Home / Trang Trại / 19 giống gà ở Việt Nam phổ biến, dễ nuôi, giá trị kinh tế cao

19 giống gà ở Việt Nam phổ biến, dễ nuôi, giá trị kinh tế cao

/

Tìm hiểu đặc điểm hình thái và giá trị kinh tế của các giống gà nuôi phổ biến tại Việt Nam như gà ri, gà đông tảo, gà mía, gà tre, gà hồ, gà tam hoàng, gà nòi.

các giống gà phổ biến tại việt nam

1. Gà vườn nội

1.1. Gà Ri

Gà Ri là một trong những giống gà phổ biến được phân bố rộng khắp toàn quốc tại Việt Nam. Tuy nhiên, hiện nay, giống này thường bị pha trộn với nhiều giống khác, dẫn đến sự đa dạng về ngoại hình và phẩm chất của chúng.

Lông của Gà Ri thường có sự không đồng đều với nhiều màu sắc khác nhau như vàng, nâu, nâu nhạt, đen hoặc có họa mơ. Gà mái thường có lông màu vàng, nâu, nâu nhạt, đen hoặc lốm đốm, trong khi gà trống thường có màu tía hoặc vàng, đôi khi kèm theo lông đen, đặc biệt là ở vùng Sơn Tây và Ninh Bình. Da chân của chúng thường có màu vàng, chân có 2 hàng vẩy, và thịt của Gà Ri có màu vàng.

Trọng lượng của con trống ở độ tuổi 1 năm dao động từ 1,8-2,5 kg, trong khi con mái nặng từ 1,3-1,8 kg. Gà Ri có khả năng phát dục sớm, bắt đầu đẻ từ 4-4,5 tháng và có sản lượng trứng khá cao, khoảng 90-110 quả mỗi năm, với trọng lượng trứng từ 42-43g. Thịt và trứng của Gà Ri được biết đến với hương thơm đặc trưng, tỷ lệ lòng đỏ cao (33,8%), và chúng thích ứng tốt với điều kiện nuôi. Tuy nhiên, giống này cũng có nhược điểm như tầm vóc nhỏ, trứng nhỏ, sản lượng trứng thấp và yêu cầu ấp cao.

1.2. Gà Đông Tảo

Gà Đông Tảo có nguồn gốc từ xã Đông Tảo, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Ngoại hình của giống này rất độc đáo và nổi bật. Lông của gà mái có màu nâu bạc, trong khi gà trống có lông tía, tạo nên một vẻ đẹp quyến rũ và tráng lệ.

Đặc điểm ngoại hình của Gà Đông Tảo bao gồm đầu to, mào nụ, mắt nâu, chân to xù xì với nhiều hàng vảy, xươ to, và thịt nhiều. Mặc dù thịt không mịn, nhưng có độ ngon và độ béo tốt. Da của chúng thường có màu đỏ.

Tiếng gáy thường đục và ngắn, tạo ra âm thanh đặc trưng và dễ nhận diện. Gà mái thường nặng từ 2,5-3 kg/con, trong khi gà trống có trọng lượng từ 3,5-4 kg/con. Sản lượng trứng của giống này là khá ấn tượng, khoảng 55-60 quả mỗi năm, với trọng lượng trứng từ 55-57g.

Tuy giống gà này có nhiều ưu điểm như tầm vóc lớn, khối lượng trứng lớn, và thịt ngon, nhưng cũng có nhược điểm như xương to, ít đẻ, và thời gian mọc lông muộn. Điều này đòi hỏi sự quản lý chăm sóc kỹ lưỡng để bảo đảm sức khỏe và năng suất của giống gà này trong quá trình nuôi.

1.3. Gà Hồ

Gà Hồ có nguồn gốc từ làng Hồ, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Đây là một giống gà phổ biến ở khu vực này và được đánh giá cao không chỉ về mặt ngoại hình mà còn về khả năng đẻ trứng và thịt ngon.

Ngoại hình của Gà Hồ thường có sự đa dạng giữa gà mái và gà trống. Lông của gà mái có thể có màu trắng sữa hoặc màu vỏ nhãn và đất thó, trong khi gà trống thường có màu tía. Đầu cổ của gà trống thường to, da đỏ, chân có hai hàng vảy, mào đơn, tạo nên hình ảnh mạnh mẽ và quyến rũ.

Gà Hồ có kích thước trung bình, với gà mái trưởng thành có trọng lượng từ 2,5-3 kg/con, trong khi gà trống trưởng thành nặng từ 3,5-4 kg. Tuổi đẻ của chúng thường là 7,5-8 tháng, và chúng thường xuất hiện với một chu kỳ đẻ ổn định mỗi năm. Sản lượng trứng của giống này là khoảng 50-55 quả mỗi năm, với trọng lượng trứng từ 55-58g. Giống gà này thường được đánh giá cao trong việc cung cấp thịt ngon và trứng cho cộng đồng địa phương, đồng thời giữ được tính chất dân dụ và văn hóa trong quá trình nuôi

1.4. Gà Mía

Gà Mía có nguồn gốc từ khu vực thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội. Hiện nay, loại gà này đã bị pha trộn nhiều và không còn giữ được sự thuần chủng. Lông của gà trống thường có màu tía, còn gà mái thì có màu nâu xám hoặc vàng. Chúng có đầu to, mắt sâu, mào đơn, chân thô với 3 hàng vảy, và da bụng đỏ. Trọng lượng của gà mái trưởng thành dao động từ 2,5-3 kg/con, trong khi gà trống có trọng lượng từ 3,5-4 kg/con. Tuổi đẻ của chúng là 7-8 tháng, với sản lượng trứng mỗi năm khoảng 55-60 quả và trọng lượng trứng từ 55-60g.

1.5. Gà Phù Lưu Tế

Gà Phù Lưu Tế có nguồn gốc từ xã Phù Lưu Tế, thuộc huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội, Việt Nam. Giống gà này nổi tiếng với ngoại hình và năng suất tương tự như loại gà Đông Tảo, một trong những giống gà nổi tiếng khác của Việt Nam.

Ngoại hình của Gà Phù Lưu Tế thường xuất hiện với một hình dáng to lớn, có cấu trúc cơ thể mạnh mẽ. Chúng có lông đặc biệt đẹp và thường có màu đen hoặc đỏ. Đặc điểm nổi bật của giống này là nang (gà mái) thường có hạt lớn, và gà trống thường có ngoại hình hoành tráng, với nhiều sọc đỏ hoặc đen trên lông.

Về năng suất, Gà Phù Lưu Tế có khả năng đẻ trứng tốt và có thể được sử dụng cho cả mục đích thịt và trứng. Chúng có thể thích nghi tốt với điều kiện nuôi dưỡng khác nhau và có khả năng sống sót tốt trong môi trường nông nghiệp địa phương.

1.6. Gà Văn Phú

Loại gà này xuất hiện ở các tỉnh Vĩnh Phúc, Phú Thọ, với lông đen, chân chì và xương nhỏ. Gà trống ở độ tuổi một năm nặng khoảng 3,2 kg/con, còn gà mái thì nặng từ 2-2,3 kg/con. Sản lượng trứng khá cao, đạt từ 80-100 trứng mỗi năm, với trọng lượng trứng là 45 g.

1.7. Gà Ô

Gà Ô được nuôi nhiều ở vùng Hà Giang và Lào Cai, Việt Nam. Chúng có hình dáng mình dài, thon, với đùi to, lông màu đen và chân màu chì, tạo nên một vẻ ngoại hình đặc trưng.

Đặc điểm nổi bật của Gà Ô bao gồm cổ khỏe, đầu dài, mỏ quặp, và mắt dài. Tính cách thể hiện sự mạnh mẽ và trải nghiệm chăm sóc của người nuôi. Loại gà này thường được chọn để nuôi chọi, là một hoạt động giải trí truyền thống và đặc sắc của nhiều cộng đồng trong khu vực.

Ở độ tuổi một năm, gà trống thường có trọng lượng từ 3,2-3,5 kg/con, trong khi gà mái nặng từ 2,5-2,8 kg/con. Sản lượng trứng mỗi năm dao động khoảng 60-70 quả, với trọng lượng trứng từ 58-59g.

1.8. Gà Nam Bộ

Gà Nam Bộ có nguồn gốc từ gà Cô Khanh Khin hay Lang San (Trung Quốc). Chúng có lông màu vàng hoặc lốm đốm trắng, và chân có lông. Năng suất của loại gà này tương tự như gà Văn Phú.

1.9. Gà Ác

Gà Ác được nuôi nhiều ở các địa phương như Trà Vinh, Long An và Tiền Giang, Việt Nam. Ngoại hình của Gà Ác rất đặc trưng và độc đáo, tạo nên sự phong cách riêng biệt trong ngành chăn nuôi.

Lông của Gà Ác có màu trắng xù như bông, tạo ra một vẻ ngoại hình trắng tinh khôi. Điều đặc biệt là da, thịt, xương, mỏ và chân của chúng đều có màu đen, tạo nên sự tương phản và độc đáo. Mào của Gà Ác thường có màu đỏ bầm, thêm vào đó, chân của chúng có 5 ngón nên chúng còn được biết đến với cái tên “gà ngũ trảo”.

Gà Ác được biết đến với sức sống cao, với tỷ lệ sống từ khi mới nở đến 8 tuần tuổi đạt 98%, thể hiện độ mạnh mẽ và khả năng chăm sóc của giống gà này. Chúng phát dục sớm và có thể đẻ từ 110-120 ngày. Sản lượng trứng của Gà Ác là 70-80 quả mỗi năm, với trọng lượng trứng nặng khoảng 30-32 g.

Thịt của chúng thường được sử dụng chủ yếu làm gà thuốc và được ưa chuộng để bồi dưỡng sức khỏe, có vai trò quan trọng trong y học truyền thống.

1.10. Gà ta vàng

Gà ta vàng chủ yếu phân bố ở miền Nam, tương tự như gà Ri ở miền Bắc. Chúng có lông màu vàng, với một số con pha lẫn màu đen. Con mái có đầu thanh, mỏ vàng, mào đơn đỏ, và tích cùng dái tai màu đỏ. Cổ của chúng ngắn vừa phải, chân thấp, có 2-2,5 hàng vảy. Năng suất của loại gà này giống như gà Ri.

1.11. Gà Tre

Gà Tre có vóc dáng nhỏ, được biết đến với thịt thơm ngon. Ở độ tuổi sáu tháng, con trống thường có trọng lượng nằm trong khoảng 800-850 g, trong khi con mái nặng khoảng 600-650 g. Điều này thể hiện tính nhẹ và thuận tiện của giống gà này, phù hợp cho các hình thức nuôi nhỏ và gia đình.

Ngoại hình của Gà Tre thường đặc trưng bởi đầu nhỏ và mào hình hạt đậu. Con trống thường có màu vàng ở cổ và đuôi, trong khi phần còn lại của lông thường có màu đen và có độ dài. Lông của con mái thường xen kẽ giữa màu xám và trắng, tạo ra một hình ảnh hấp dẫn và độc đáo.

Sản lượng trứng của Gà Tre là khoảng 50-60 quả mỗi năm, với trọng lượng trứng từ 21-22 g. Mặc dù sản lượng trứng không lớn như một số giống gà khác, nhưng giống này được đánh giá cao vì thịt thơm ngon và tính nhẹ của chúng, làm cho nó phù hợp cho việc nuôi trong các điều kiện gia đình và các hình thức nuôi nhỏ khác.

1.12. Gà Nòi (còn gọi là gà Chọi)

Gà Nòi có số lượng không nhiều, phân bố rải rác, thường được nuôi để tham gia các cuộc thi gà chọi. Đặc điểm nổi bật của chúng bao gồm màu lông đen xám, kết hợp với màu vàng tươi. Lông đuôi của chúng thường có màu đen, đầu to, mỏ đen, mào hạt đậu, tích và dái tai màu đỏ, mắt đen với vòng đỏ, cổ dài và to. Thân của chúng dài, rộng, lưng ngang thẳng, chân cao có vảy đen xám, cựa sắc và dài. Ở độ tuổi một năm, gà trống nặng 2,5-3 kg, trong khi gà mái nặng 1,8-1,9 kg. Sản lượng trứng là 50-60 quả/năm, vỏ trứng màu hồng.

1.13. Gà tàu vàng

Gà tàu vàng phổ biến ở miền Nam và đã bị pha tạp nhiều. Chúng có đầu đơn hoặc hạt đậu. Lông của chúng màu vàng, và chân có lông ở bàn chân, đôi khi cả ở ngón chân. Khi trưởng thành, con trống nặng khoảng 3 kg, trong khi con mái nặng 2 kg. Sản lượng trứng mỗi năm đạt 70-90 quả, với trọng lượng trứng từ 45-50 g.

1.14. Gà ta lai gà iêr

Gà ta lai gà iêr thường xuất hiện ở vùng Tây Ninh, giáp ranh với Campuchia. Chúng có đầu to vừa phải, mỏ màu vàng nhạt hoặc đen, mào hình hoa dâu, mắt màu nâu đen. Thân của chúng nhỏ, ở độ tuổi 12 tháng, gà trống nặng 2-2,1 kg/con, trong khi gà mái nặng 1,5-1,65 kg/con. Loại gà này có khả năng chống bệnh tốt và năng suất tương tự như gà ta vàng.

2. Gà vườn nhập nội

2.1. Gà Tam Hoàng

Gà Tam Hoàng có nguồn gốc từ Trung Quốc, bao gồm các dòng chủ yếu như 882, Jiangcun, và Lương Phượng.

  • Dòng 882 thường có lông màu vàng hoặc lốm đốm đen, với đa số có cườm cổ. Ở độ tuổi 11 tuần, con trống nặng khoảng 1,4-1,5 kg, con mái nặng 1,2 kg. Sản lượng trứng mỗi năm đạt khoảng 155 quả.
  • Dòng Jiangcun có lông màu vàng tuyền. Ở độ tuổi 11 tuần, con trống nặng 1,3 kg, con mái nặng dưới 1 kg. Sản lượng trứng đạt 170 quả/năm.
  • Dòng Lương Phượng có lông vàng hoặc lốm đốm hoa. Ở độ tuổi 11 tuần, con trống nặng 1,9 kg, con mái nặng 1,3 kg. Sản lượng trứng mỗi năm là 158-160 quả.

2.2. Gà Sasso

Gà Sasso, với nguồn gốc từ Pháp, là một giống gà đặc biệt được phát triển bởi hãng Sasso với sự kết hợp của sự chăm sóc và kỹ thuật nhân giống tiên tiến. Được biết đến với đặc tính nhanh lớn và chất lượng thịt tốt, giống gà này đã trở thành lựa chọn ưa thích trong ngành chăn nuôi gia cầm.

Hãng Sasso đã tạo ra hai dòng phổ biến nhất của giống gà Sasso, đó là SA31 và SA51. Mỗi dòng mang đến những đặc điểm riêng biệt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người chăn nuôi. SA31 thường được biết đến với tốc độ tăng trưởng nhanh và khả năng chịu stress tốt, trong khi SA51 có thể được ưa chuộng với khả năng chuyển đổi thức ăn thành thịt hiệu quả và tỷ lệ nạp thức ăn tốt.

Gà Sasso có bộ lông màu nâu vàng hoặc nâu đỏ, tạo nên hình ảnh đẹp mắt và thu hút sự chú ý. Đặc biệt, chân, da, và mỏ của chúng đều có màu rất vàng, làm nổi bật nét đẹp tự nhiên của giống gà này. Ngoài ra, giống gà Sasso cũng nổi bật với khả năng chịu thời tiết khác nhau và thích nghi tốt trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

2.3. Gà Kabir

Gà Kabir, giống gà có nguồn gốc từ Israel và đã được nhập khẩu vào Việt Nam từ năm 1999, là một lựa chọn trong ngành chăn nuôi gia cầm. Với bộ lông thường có màu nâu vàng hoặc đỏ vàng, gà Kabir không chỉ gây ấn tượng với vẻ ngoại hình đẹp mắt mà còn thu hút sự quan tâm của nhiều nhà chăn nuôi.

Ở độ tuổi 20 tuần, trọng lượng của con mái gà Kabir thường đạt khoảng 2-2,1 kg, là kết quả của sự phát triển nhanh chóng. Điều này làm cho gà Kabir trở thành lựa chọn hiệu quả cho những người chăn nuôi mong muốn đạt được trọng lượng thịt mong muốn trong khoảng thời gian ngắn.

Ngoài ra, giống gà Kabir còn nổi bật với sản lượng trứng ấn tượng. Ở độ tuổi 70 tuần, một con gà mái có thể đạt đến 200 quả trứng, làm tăng giá trị của gà Kabir không chỉ trong khía cạnh cung ứng thịt mà còn trong việc tạo nguồn thu nhập từ trứng.

3. Gà cải tiến trong nước

3.1. Gà BT1, BT2

Gà BT1 và BT2 là những giống gà được lai tạo tại Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chăn nuôi Bình Thắng, sử dụng sự kết hợp của hai giống gà là Goldline 54 và gà Rhode Ri. Được xem là thành tựu nổi bật trong lĩnh vực nghiên cứu giống gà, giống gà này đã thu hút sự quan tâm của nhiều người chăn nuôi với những đặc tính vượt trội.

Bộ lông của gà BT1 và BT2 thường có màu nâu nhạt, mào đơn, tạo nên diện mạo đẹp mắt và độc đáo. Ở độ tuổi trên 20 tuần, con trống thường có khối lượng cơ thể dao động từ 2-2,2 kg, trong khi con mái nặng khoảng 1,5-1,7 kg.

Sản lượng trứng của gà BT1 và BT2 cũng là một điểm nổi bật. Ở độ tuổi 1 năm, chúng có khả năng đẻ từ 180-200 quả trứng mỗi năm. Điều này làm tăng giá trị của giống gà này không chỉ trong khía cạnh cung ứng thịt mà còn là nguồn thu nhập từ trứng, đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về sản phẩm chất lượng cao trong ngành chăn nuôi gia cầm

3.2. Gà Rhode Ri

Gà Rhode Ri, một giống gà được lai tạo từ năm 1985 tại Viện Chăn nuôi Việt Nam, đánh dấu sự thành công trong lĩnh vực phát triển giống gà địa phương. Với bộ lông màu nâu nhạt và mào đơn, chúng mang đến vẻ ngoại hình truyền thống và thu hút sự quan tâm từ cộng đồng chăn nuôi.

Chân và da của gà Rhode Ri được đặc trưng bởi màu vàng, tạo điểm nhấn đẹp mắt và tương phản với bộ lông nâu nhạt. Sự hài hòa về màu sắc này giúp gà Rhode Ri trở thành một trong những giống gà được ưa chuộng.

Về sản lượng trứng, gà Rhode Ri cho thấy hiệu suất ấn tượng với mức dao động từ 180-203 quả/năm, và trọng lượng trung bình của trứng là từ 51-52 g. Ở độ tuổi 20 tuần, con trống của gà Rhode Ri thường nặng khoảng 2 kg, trong khi con mái có trọng lượng từ 1,6-1,7 kg.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :