Home / Sức Khỏe / Xét nghiệm thể tích máu phát hiện bệnh gì & quá trình thực hiện

Xét nghiệm thể tích máu phát hiện bệnh gì & quá trình thực hiện

/

Xét nghiệm thể tích máu (blood volume testing) là một loại xét nghiệm y tế được thực hiện để đo lượng máu hiện có trong hệ thống tuần hoàn của cơ thể của một bệnh nhân. Mục đích chính của xét nghiệm này là đánh giá thể tích máu tổng cộng và đánh giá tình trạng sức khỏe của hệ thống tuần hoàn. Cách thực có thể bao gồm việc tiêm một chất đối xạ có khả năng truy cập toàn bộ hệ thống tuần hoàn và sau đó đo lượng chất đối xạ đã được tiêm dưới dạ dày. Sau đó, thông qua phân tích mẫu máu từ bệnh nhân, bác sĩ có thể tính toán thể tích máu tổng cộng.

xét nghiệm thể tích máu

Xét nghiệm thể tích máu là gì?

Xét nghiệm thể tích máu nhằm đo lượng máu hiện diện trong hệ thống cơ thể của người bệnh. Đây là một trong những phần quan trọng của loạt xét nghiệm y học hạt nhân, phương pháp này sử dụng một lượng nhỏ chất phóng xạ để khảo sát và theo dõi cách cơ thể hoạt động. Xét nghiệm thể tích máu giúp cho các chuyên gia y tế đánh giá chính xác về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, phát hiện sự biến đổi trong lưu lượng máu và đưa ra các quyết định điều trị phù hợp dựa trên thông tin cụ thể từ kết quả xét nghiệm này.

Các thành phần của máu là gì?

Máu bao gồm các thành phần sau:

  • Huyết tương: Đây là thành phần chất lỏng chính trong máu, chiếm hơn 90% khối lượng tổng. Huyết tương chủ yếu là nước.
  • Tiểu cầu: Đây là các tế bào máu nhỏ giúp quá trình đông máu diễn ra. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chảy máu quá mức khi có vết thương.
  • Tế bào hồng cầu: Đây là các tế bào hình tròn, chuyên chở oxy từ phổi đến các mô cơ thể và mang carbon dioxide trở lại phổi để loại bỏ khỏi cơ thể.
  • Tế bào bạch cầu: Các tế bào này thuộc hệ thống miễn dịch và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng và các tác nhân gây bệnh khác.

Mặc dù tiểu cầu và bạch cầu chỉ chiếm một phần nhỏ, tức là dưới 1% của thể tích máu, tuy nhiên, chúng có vai trò quan trọng trong duy trì sức khỏe và chức năng cơ thể. Khi thực hiện xét nghiệm thể tích máu, các y bác sĩ thường tập trung đo lượng huyết tương và hồng cầu. Do vậy, xét nghiệm thể tích máu còn được gọi là xét nghiệm thể tích huyết tương hoặc xét nghiệm khối lượng hồng cầu.

Cơ thể kiểm soát lượng máu như thế nào?

Cơ thể con người vận hành một hệ thống phức tạp để duy trì sự ổn định lượng máu. Quá trình này bao gồm sự liên tục sản xuất và phân hủy các tế bào hồng cầu. Tại mô mềm bên trong xương, tỳ thức xương là nguồn gốc của các tế bào hồng cầu, trong khi gan chịu trách nhiệm phá hủy sau khi chúng đã phục vụ mục đích của mình. Quá trình này diễn ra với tốc độ tương đối chậm, và khi mất máu do nhiều nguyên nhân như vấn đề sức khỏe, tai nạn hoặc chấn thương, thời gian cần thiết để tạo ra các tế bào hồng cầu mới có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tháng.

Ngoài ra, hệ thống điều hòa huyết tương, trong đó nước đóng vai trò quan trọng, diễn ra nhanh hơn đáng kể so với quá trình thay thế các tế bào hồng cầu. Chất lỏng này được cung cấp cho cơ thể chủ yếu thông qua thức ăn và nước uống, và mất đi qua các quá trình như tiểu tiện, tiêu hóa và cả khi cơ thể tiết mồ hôi hoặc thở.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến lượng máu?

Tăng thể tích máu

Các tình trạng có thể dẫn đến tăng lượng máu bao gồm:

  • Suy tim sung huyết là một bệnh lý phức tạp trong đó trái tim không đủ mạnh để bơm máu đủ lượng để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Khi điều này xảy ra, máu có thể tích tụ trong các mạch máu, gây ra tăng thể tích máu.
  • Việc hấp thụ quá nhiều natri (muối) có thể dẫn đến sự tích tụ chất lỏng trong cơ thể, dẫn đến tăng lượng máu.
  • Thận có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nồng độ nước và các chất điện giải trong cơ thể. Khi thận bị tổn thương, chức năng này có thể bị suy giảm, gây ra tăng thể tích máu.
  • Suy gan là một tình trạng trong đó gan không hoạt động hiệu quả, không thể loại bỏ các chất độc hại khỏi cơ thể. Điều này có thể dẫn đến tăng lượng các hợp chất trong máu, góp phần vào tăng thể tích máu.

Các triệu chứng thường xuất hiện khi có sự tăng thể tích máu, bao gồm:

  • Tích tụ chất lỏng trong bụng, gây ra bụng sưng to và khó chịu (cổ trướng).
  • Suy tim sung huyết thường đi kèm với tăng thể tích máu, và triệu chứng bao gồm sự căng tròn của bướu cổ.
  • Tăng lượng máu có thể dẫn đến áp lực máu tăng, gây ra huyết áp cao.
  • Chất lỏng/máu tích tụ trong phổi có thể gây ra khó thở và đau ngực.
  • Phù nề/sưng thường xuất hiện ở các vùng như bàn chân, mắt cá chân, cổ tay hoặc mặt do sự tích tụ chất lỏng trong các mô và mạch máu.

Giảm thể tích máu

Lượng máu giảm thường có nguyên nhân chính sau đây:

  • Mất máu do các tình trạng xuất huyết.
  • Mất nước do mất cân bằng nước trong cơ thể.

Khi lượng máu giảm, có thể dẫn đến tình trạng sốc giảm thể tích. Điều này xuất hiện khi cơ thể cố gắng bù đắp lượng máu đã mất bằng cách:

  • Giảm huyết áp để giảm áp lực trên hệ tuần hoàn.
  • Tăng nhịp tim để tăng cường cung cấp máu và dưỡng chất đến các cơ quan quan trọng.
  • Tăng nhịp thở để cung cấp đủ oxy cho tế bào.

Khi lượng máu tiếp tục giảm, có thể dẫn đến tổn thương không thể phục hồi cho các cơ quan nội tạng và não.

Thể tích máu có ảnh hưởng đến huyết áp không?

Áp lực nội tiết của hệ thống mạch máu chính là điều kiện cần để đảm bảo máu được cung cấp đủ cho tất cả các cơ quan và tế bào trong cơ thể. Khi thể tích máu giảm, huyết áp tự nhiên cũng giảm theo, tạo ra một cơ chế tự điều chỉnh đáng kinh ngạc. Cơ thể chúng ta phản ứng bằng cách thu hẹp các mạch máu để tối ưu hóa luồng máu và đảm bảo sự sống còn của tất cả các cơ quan quan trọng.

Tuy nhiên, trong trường hợp giảm thể tích máu đáng kể, cơ chế tự điều chỉnh này không đủ để đảm bảo cung cấp máu đủ cho cơ thể. Kết quả là, tình trạng huyết áp thấp trở nên nghiêm trọng, và cơ thể không thể tự bù đắp đầy đủ.

Ngược lại, khi thể tích máu tăng lên, hệ thống mạch máu cũng phải đối mặt với một thách thức khác. Lượng máu thừa sẽ dẫn đến tăng áp lực bên trong các động mạch và tĩnh mạch, làm tăng huyết áp tức thì. Tình trạng tăng thể tích máu thường xảy ra khi cơ thể không thể điều chỉnh lượng chất lỏng một cách hiệu quả do chức năng thận hoặc gan bị suy giảm.

Khi nào cần xét nghiệm thể tích máu?

Một số tình huống và lý do mà các bác sĩ có thể sử dụng xét nghiệm đo thể tích máu, đặc biệt trong quá trình chăm sóc quan trọng cho những người sau:

  • Mất máu: Xét nghiệm thể tích máu có thể được thực hiện để đánh giá mức độ mất máu trong trường hợp chấn thương hoặc sau một ca phẫu thuật lớn.
  • Mất nước: Trong trường hợp mất nước nghiêm trọng, xác định thể tích máu cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng nước trong cơ thể.
  • Suy tim: Bệnh nhân mắc bệnh suy tim cần được kiểm tra thường xuyên để theo dõi tình trạng tim mạch và xác định liệu có sự thay đổi trong thể tích máu liên quan đến bệnh này hay không.
  • Suy thận hoặc gan: Xét nghiệm thể tích máu có thể giúp đánh giá chức năng thận và gan, đặc biệt là ở những người có bệnh suy thận hoặc gan.
  • Bỏng nghiêm trọng: Trong trường hợp bỏng nghiêm trọng, việc theo dõi thể tích máu có thể giúp đánh giá tình trạng chảy máu và tình trạng nước của bệnh nhân.
  • Sốc: Sốc là tình trạng y tế khẩn cấp, và xác định thể tích máu có thể giúp bác sĩ quyết định liệu cần thực hiện thêm các biện pháp can thiệp nhanh chóng hay không.

Ngoài ra, các lý do khác mà bác sĩ có thể sử dụng xét nghiệm thể tích máu bao gồm:

  • Xác định mức độ thiếu máu trong máu của bệnh nhân.
  • Nếu bệnh nhân bất tỉnh hoặc ngất xỉu, xét nghiệm thể tích máu có thể giúp xác định nguyên nhân của tình trạng này.
  • Xét nghiệm cung cấp thông tin về tình trạng huyết áp của bệnh nhân.
  • Trước khi thực hiện một ca phẫu thuật, xét nghiệm thể tích máu có thể được thực hiện để đảm bảo bệnh nhân đủ sức khỏe cho quá trình phẫu thuật.

Quy trình kiểm tra thể tích máu:

Để đo thể tích máu trong cơ thể, quy trình bắt đầu bằng việc tiêm một lượng cụ thể chất đánh dấu iốt phóng xạ vào một trong các tĩnh mạch của bệnh nhân. Chất đánh dấu này giúp theo dõi chức năng cơ thể và dấu vết phóng xạ từ chất này trong quá trình lưu thông máu. Khi chất đánh dấu đã trộn hoàn toàn với máu, bác sĩ tiến hành lấy mẫu máu từ bệnh nhân để đo lượng phóng xạ trong máu.

Phương trình tính thể tích máu:

Để tính toán thể tích máu, bác sĩ sử dụng phương trình toán học C₁V₁ = C₂V₂, trong đó:

  • C₁ là nồng độ chất phóng xạ trong chất đánh dấu ban đầu.
  • V₁ là thể tích chất đánh dấu phóng xạ đã tiêm vào cơ thể.
  • C₂ là nồng độ chất phóng xạ trong máu sau khi chất đánh dấu đã phân bổ hoàn toàn trong cơ thể.
  • V₂ là thể tích máu trong cơ thể.

So sánh với lượng máu bình thường:

Để đưa ra đánh giá về sự khác biệt giữa thể tích máu của bệnh nhân và mức lượng máu bình thường, bác sĩ cần tham khảo các thông số tham chiếu. Lượng máu bình thường có thể biến đổi đáng kể theo chiều cao, cân nặng và giới tính của mỗi người. Do đó, các phép tính dựa trên những yếu tố này sẽ giúp xác định lượng máu ước tính bình thường cho từng trường hợp cụ thể.

Chuẩn bị xét nghiệm đo thể tích máu như thế nào?

Trong quá trình chuẩn bị cho xét nghiệm đo thể tích máu, bác sĩ sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết để đảm bảo sự chính xác của quá trình này. 

Dưới đây là một số thông tin quan trọng mà cần tuân theo:

  • Trước khi thực hiện xét nghiệm, bạn nên kiêng ăn hoặc uống bất cứ thứ gì trong vài giờ trước đó. Điều này nhằm đảm bảo rằng kết quả xét nghiệm không bị ảnh hưởng bởi việc tiêu hóa thức ăn hoặc nước uống.
  • Vào ngày xét nghiệm, hạn chế tiêu thụ các thức uống chứa caffein. Caffeine là một chất có tác dụng lợi tiểu, làm tăng sự sản xuất nước tiểu và gây mất nước cho cơ thể. Các loại thức uống như cà phê, nước đá có ga, và nước năng đều chứa caffein. Nếu bạn đang dùng các loại thuốc kèm theo caffeine, hãy thảo luận với bác sĩ để xem xét điều chỉnh liều lượng hoặc tạm ngừng dùng để chuẩn bị cho xét nghiệm.
  • Kỹ thuật viên sẽ thực hiện đo chiều cao và cân nặng để tính toán thể tích máu. Đây là một bước quan trọng để xác định mức thể tích máu cơ bản.
  • Cuối cùng, kỹ thuật viên sẽ thiết lập một đường truyền tĩnh mạch (IV). Điều này thường liên quan đến việc đặt một kim vào tĩnh mạch ở cánh tay, cổ tay hoặc bàn tay. Quá trình này sẽ giúp thu thập mẫu máu dễ dàng và hiệu quả trong quá trình xét nghiệm.

Quá trình kiểm tra lượng máu diễn ra như thế nào?

Quá trình kiểm tra lượng máu là một quá trình quan trọng trong lĩnh vực y tế, nhằm đảm bảo sự an toàn và hiệu quả của bệnh nhân. Dưới đây là mô tả chi tiết về quá trình này:

  • Bước đầu tiên, bạn sẽ được đặt yên trên bàn thi để bắt đầu quá trình kiểm tra lượng máu. Đây là một phần quan trọng để đảm bảo rằng kết quả kiểm tra sẽ chính xác và không gây phiền hà cho bạn.
  • Tiếp theo, một kỹ thuật viên sẽ tiêm chất đánh dấu phóng xạ có tên là albumin huyết thanh người iốt-131 (HSA) qua đường tiêm vào tĩnh mạch (IV). Chất này sẽ giúp theo dõi và đánh giá lượng máu một cách chi tiết.
  • Sau khi tiêm, bạn sẽ cần đợi khoảng 12 phút để chất đánh dấu phóng xạ hòa vào máu và đảm bảo rằng nó đã lan truyền đều đặn trong hệ thống tuần hoàn.
  • Kỹ thuật viên sẽ lấy một số mẫu máu từ bạn cách nhau khoảng sáu phút sau tiêm và gửi chúng đến phòng thí nghiệm để phân tích. Quá trình này sẽ giúp xác định chính xác lượng máu và các thông tin cần thiết về hệ thống tuần hoàn.
  • Thời gian cần thiết cho bài kiểm tra thường mất ít hơn 90 phút, sau đó bạn sẽ được thông báo về kết quả của kiểm tra.

Khi quá trình kiểm tra hoàn thành, kỹ thuật viên sẽ tháo đường tiêm IV và bạn có thể trở về nhà. Đáng chú ý là một số chất đánh dấu phóng xạ sẽ rời khỏi cơ thể bạn qua nước tiểu và phần còn lại sẽ phân hủy một cách tự nhiên. Do đó, bạn nên uống thêm lượng chất lỏng đủ để giúp loại bỏ chất đánh dấu phóng xạ khỏi cơ thể một cách hiệu quả. Điều này đảm bảo an toàn cho bạn và ngăn ngừa bất kỳ vấn đề sức khỏe nào sau kiểm tra.

Những rủi ro của xét nghiệm thể tích máu là gì?

Không nên thực hiện xét nghiệm này nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú. Trong trường hợp này, bác sĩ có thể yêu cầu bạn thực hiện xét nghiệm thai trước khi thực hiện thủ thuật để đảm bảo rằng bạn không mang thai.

Ngoài ra, cần lưu ý rằng có nguy cơ phản ứng dị ứng khi thực hiện xét nghiệm này. Hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn đã từng có bất kỳ phản ứng dị ứng nào đối với iốt, động vật có vỏ hoặc trứng. Trong trường hợp bạn bị dị ứng, bác sĩ có thể điều chỉnh phương pháp xét nghiệm để ngăn ngừa phản ứng dị ứng.

Một khía cạnh quan trọng khác của xét nghiệm này liên quan đến việc sử dụng chất đánh dấu iốt phóng xạ. Sự tiếp xúc dài hạn với chất này có thể gây hỏng tuyến giáp. Để đảm bảo an toàn, trước khi thực hiện xét nghiệm, bác sĩ sẽ cho bạn uống một viên thuốc chứa iốt. Việc này giúp tuyến giáp hấp thụ iốt từ chất đánh dấu iốt phóng xạ, ngăn chặn sự hấp thụ iốt phóng xạ và bảo vệ tuyến giáp.

Kết quả đo thể tích máu có ý nghĩa gì?

Kết quả xét nghiệm thể tích máu sẽ cung cấp thông tin về lượng máu trong cơ thể của bệnh nhân, cho biết liệu nó có ở mức quá thấp, quá cao hay trong khoảng bình thường. Những dữ liệu này là cực kỳ quan trọng để bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và lên kế hoạch điều trị phù hợp.

Xét nghiệm thể tích máu không chỉ xác định lượng máu hiện tại trong cơ thể mà còn giúp phát hiện các biến đổi không bình thường. Những thay đổi về lượng máu có thể liên quan đến nhiều loại tình trạng bệnh lý và có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Đây là một phần quan trọng của quá trình chẩn đoán y tế.

Xét nghiệm thể tích máu thường được thực hiện đặc biệt thường xuyên ở những người đang được chăm sóc đặc biệt, như bệnh nhân trong trường hợp nhiễm trùng nặng, chấn thương nghiêm trọng hoặc sau phẫu thuật. Kết quả của xét nghiệm này giúp bác sĩ hướng dẫn điều trị để đảm bảo mức chất lỏng trong cơ thể trở lại bình thường và thúc đẩy quá trình phục hồi của bệnh nhân. Điều này có thể bao gồm việc điều chỉnh lượng máu hoặc các biện pháp điều trị khác như truyền dịch, thuốc, hoặc phẫu thuật cần thiết.

Nguồn:

  • Feldschuh J. Blood Volume Measurement. (https://www.daxor.com/wp-content/uploads/2014/10/JNMT-Manzone-Blood.pdf) In: Layon AJ, Gabrielli A, Yu M, Wood KE, eds. Civetta, Taylor, & Kirby’s Critical Care. 5th ed. Philadelphia, PA:Lippincott Williams & Wilkins; 2017:302-309. Accessed 7/8/2022.
  • Manzone TA, Dam HQ, Soltis D, Sagar VV. Blood Volume Analysis: A New Technique and New Clinical Interest Reinvigorate a Classic Study. (https://www.daxor.com/wp-content/uploads/2014/10/JNMT-Manzone-Blood.pdf) J Nucl Med Technol. 2007;35(2):55-79. Accessed 7/8/2022.
  • Sandefur CC, Anjum F. Plasma Volume Study. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK560499/) [Updated 2021 September 17]. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2022 Jan-. Accessed 7/8/2022.
  • Sharma R, Sharma S. Physiology, Blood Volume. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK526077/) [Updated 2021 April 20]. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2022 Jan-. Accessed 7/8/2022.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :