Home / Sức Khỏe / Xét nghiệm HbA1c: lợi ích, rủi ro, cách test, ý nghĩa kết quả

Xét nghiệm HbA1c: lợi ích, rủi ro, cách test, ý nghĩa kết quả

/

Xét nghiệm HbA1c (Hemoglobin A1C hoặc HbA1c) là một xét nghiệm máu quan trọng được sử dụng để đánh giá kiểm soát đường huyết trong bệnh tiểu đường (diabetes) và để theo dõi tình trạng sức khỏe của người bệnh tiểu đường. Đây là phương pháp đo lượng glucose (đường huyết) đã kết hợp với hemoglobin trong hồng cầu trong khoảng thời gian từ 2 đến 3 tháng trước khi xét nghiệm được thực hiện.

Xét nghiệm HbA1c

Xét nghiệm HbA1c là gì?

Xét nghiệm HbA1c là một phương pháp được sử dụng để đo lượng glucose (đường) trung bình trong máu trong ba tháng qua. Kết quả của xét nghiệm này thường được báo cáo dưới dạng phần trăm, và tỷ lệ phần trăm càng cao thì mức đường huyết trung bình càng cao.

Cơ chế hoạt động của xét nghiệm HbA1c dựa trên sự tương tác giữa glucose và hemoglobin, một thành phần quan trọng của tế bào hồng cầu, có nhiệm vụ mang oxy đi khắp cơ thể. Khi có lượng glucose cao trong máu, glucose sẽ dính vào hemoglobin, tạo thành một quá trình được gọi là glycation. Điều này dẫn đến việc hemoglobin dưới dạng A1C bị “đính chặt” hơn. Đặc điểm đáng chú ý của xét nghiệm HbA1c là nó cho phép phản ánh mức đường trong máu trong khoảng thời gian ba tháng, thời gian trung bình mà tế bào hồng cầu sống.

So với các xét nghiệm lượng đường trong máu đơn lẻ, xét nghiệm HbA1c mang lại nhiều thông tin quý báu hơn về lượng đường trong máu, bởi vì nó đo lường nồng độ glucose trong máu trong một khoảng thời gian dài hơn. Điều này giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng quản lý đường huyết của bệnh nhân và đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

Xét nghiệm HbA1c giúp phát hiện vấn đề sức khỏe gì?

Xét nghiệm HbA1c là một quy trình đơn giản, được sử dụng rộng rãi với mục tiêu đa dạng:

  • Phát hiện tiền tiểu đường: Khi mức HbA1c bắt đầu tăng, nó có thể là dấu hiệu sớm của tiểu đường Loại 2.
  • Quản lý bệnh tiểu đường: Nếu đã được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường Loại 1 hoặc Loại 2, mức HbA1c sẽ cung cấp thông tin quý báu về hiệu suất của chiến lược điều trị hiện tại.

Có hai phương pháp thường được sử dụng để thực hiện xét nghiệm HbA1c:

  • Lấy mẫu máu từ tĩnh mạch: Trong phương pháp này, bác sĩ sẽ tiến hành lấy mẫu máu từ tĩnh mạch và sau đó gửi mẫu máu này đến phòng thí nghiệm để phân tích. Đây là hình thức xét nghiệm phổ biến và thường cho kết quả chính xác hơn so với phương pháp khác.
  • Lấy mẫu máu từ đầu ngón tay: Phương pháp này thường được thực hiện bằng cách lấy mẫu máu từ vết chích ở đầu ngón tay. Kết quả xét nghiệm này thường có thể được nhận trong vài phút và thường được sử dụng để đánh giá khả năng quản lý đường huyết hằng ngày, thay vì để chẩn đoán bệnh tiểu đường.

Xét nghiệm máu tĩnh mạch thường được xem là phương pháp chính xác hơn so với việc lấy mẫu máu từ đầu ngón tay. Điều này bởi vì máu tĩnh mạch thường chứa thông tin rõ ràng hơn về sự kiểm soát đường huyết và tiền đề cho việc xác định bài kiểm tra A1C. Còn gọi là huyết cầu tỷ lệ A1C, HbA1c, hemoglobin bị glycat hóa hoặc xét nghiệm Glycohemoglobin, bài kiểm tra này đo lượng hemoglobin trong máu đã kết hợp với đường huyết trong khoảng thời gian dài.

Đường huyết là gì?

Đường glucose là nguồn chính cung cấp năng lượng cho cơ thể của chúng ta và thường xuất phát từ các nguồn carbohydrate trong chế độ ăn uống và thức uống mà chúng ta tiêu thụ. Quá trình này giúp duy trì mức đường trong máu ở mức ổn định và đảm bảo rằng tất cả các tế bào trong cơ thể đều có đủ năng lượng cần thiết.

Trong quá trình này, hormone quan trọng nhất có vai trò quyết định là insulin, một hormone sản xuất bởi tuyến tụy. Insulin có nhiệm vụ điều chỉnh mức đường trong máu, cho phép nó được sử dụng hiệu quả như một nguồn năng lượng cho tế bào. Nếu tuyến tụy không sản xuất đủ insulin hoặc nếu cơ thể không phản ứng đúng cách với insulin, có thể dẫn đến tình trạng tăng đường huyết, mà theo thời gian có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường.

Khi nào cần thực hiện xét nghiệm HbA1c?

Nếu bạn bị mắc bệnh tiểu đường, quá trình quản lý bệnh cần đồng hành với việc thực hiện xét nghiệm HbA1c ít nhất hai lần trong mỗi năm, để theo dõi tình trạng sức khỏe của mình mà còn giúp xác định hiệu suất của kế hoạch quản lý tiểu đường đang diễn ra như thế nào. Thường xuyên thực hiện xét nghiệm này sẽ giúp bạn và nhóm chăm sóc sức khỏe đề xuất một kế hoạch điều trị chính xác và tần suất thích hợp cho bạn.

Nếu chưa được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường, nhưng có những triệu chứng sau đây thì nên thảo luận với bác sĩ về việc thực hiện xét nghiệm HbA1c:

  • Khát nước (polydipsia) liên tục và không thể giảm được sự khát mà không rõ nguyên nhân.
  • Đi tiểu nhiều và không có giải pháp giảm tần suất này.
  • Mất cường độ ánh sáng trong tầm nhìn hoặc mắt nhìn mờ mờ.
  • Mệt mỏi, hoặc lúc nào cũng cảm thấy mệt mỏi, không đỡ hơn sau giấc ngủ đủ.

Để đánh giá nguy cơ mắc bệnh tiểu đường Loại 2, bạn có thể xem xét việc thực hiện xét nghiệm HbA1c. Xét nghiệm này được thực hiện để sàng lọc và phát hiện sớm bệnh tiểu đường Loại 2 ở những người có nguy cơ cao. 

Các yếu tố rủi ro cần xem xét bao gồm:

  • Tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường Loại 2.
  • Lịch sử cá nhân của bệnh tiểu đường thai kỳ.
  • Thiếu hoạt động hoặc tập thể dục không đủ.
  • Béo phì, thừa cân nặng.
  • Tuổi trên 35.

Quá trình thực hiện xét nghiệm HbA1c diễn ra như thế nào?

Trong quá trình xét nghiệm HbA1c, có hai phương pháp chính để thu thập mẫu máu, bao gồm lấy mẫu từ tĩnh mạch và chích ngón tay. Dưới đây là mô tả chi tiết về cả hai phương pháp để bạn hiểu rõ hơn:

Lấy mẫu từ tĩnh mạch:

  • Bạn sẽ ngồi trên ghế và bác sĩ phẫu thuật sẽ tiến hành tìm tĩnh mạch ở cánh tay. Thường thì tĩnh mạch này nằm ở phía bên trong của cánh tay ở phía bên kia khuỷu tay.
  • Sau khi tìm được tĩnh mạch, họ sẽ làm sạch và khử trùng khu vực này để đảm bảo sự an toàn.
  • Tiếp theo, họ sẽ đâm một cây kim nhỏ vào tĩnh mạch để lấy mẫu máu. Điều này thường không gây đau, chỉ cảm thấy như một cú châm nhẹ.
  • Một lượng máu nhỏ sẽ được thu thập trong ống nghiệm sau khi họ đâm kim vào tĩnh mạch.
  • Sau khi có đủ máu để xét nghiệm, họ sẽ rút kim ra và đặt một miếng bông hoặc gạc trên vết thương để cầm máu và ngăn chảy máu.
  • Cuối cùng, họ sẽ băng lại khu vực đó và quá trình xét nghiệm sẽ hoàn thành. Kết quả thường sẵn sàng trong một thời gian ngắn.

Lấy mẫu từ ngón tay:

  • Trong bài kiểm tra A1C chích ngón tay, bác sĩ sẽ hỏi bạn muốn họ sử dụng ngón tay nào để thu mẫu.
  • Họ sẽ khử trùng đầu ngón tay bằng tăm bông tẩm cồn và sau đó chích nó bằng một cây kim nhỏ được gọi là lancet, thường được chứa trong một thiết bị nhựa nhỏ.
  • Bác sĩ sẽ bóp đầu ngón tay để tạo thành một giọt máu và thu giọt máu vào một hộp nhựa nhỏ.
  • Sau khi có đủ máu để xét nghiệm, họ sẽ đưa cho bạn một miếng bông hoặc gạc để giữ trên đầu ngón tay và ngăn chảy máu.
  • Kết quả thường sẵn sàng trong vòng vài phút sau khi thu mẫu.

Rủi ro của xét nghiệm HbA1c là gì?

Xét nghiệm máu là một phần rất quan trọng và không thể thiếu trong quá trình xét nghiệm và sàng lọc y tế. HbA1c là một trong 2 loại xét nghiệm thường được thực hiện để đánh giá sự quản lý đường huyết và xác định nguy cơ mắc bệnh tiểu đường.

Không nhiều nguy cơ liên quan đến việc thực hiện xét nghiệm HbA1c. Một số tình trạng phụ thường gặp có thể bao gồm đau nhẹ hoặc sưng tại vị trí lấy máu hoặc chích ngón tay. Tuy nhiên, những tình trạng này thường không kéo dài và giải quyết nhanh chóng sau khi xét nghiệm hoàn thành.

Điều quan trọng là sự hiểu biết và hợp tác của bệnh nhân trong quá trình xét nghiệm, giúp đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác và cung cấp thông tin quý báu cho việc chăm sóc sức khỏe cá nhân và quản lý bệnh.

Kết quả xét nghiệm HbA1c có ý nghĩa gì?

Kết quả xét nghiệm HbA1c được thể hiện dưới dạng phần trăm. Con số này phản ánh tỷ lệ protein huyết sắc tố được glycated, tức là bám vào glucose, trong huyết tương. Mức HbA1c càng cao, tỷ lệ glycated càng nhiều, cho biết lượng đường trong máu đã tăng trong vài tháng qua.

Trong bối cảnh chẩn đoán bệnh, mức A1C có các giá trị tham khảo cụ thể:

  • Mức HbA1c dưới 5,7% cho thấy bạn không mắc bệnh tiểu đường.
  • Khoảng từ 5,7% đến 6,4% là dấu hiệu tiền tiểu đường, cho thấy rằng mức đường trong máu đã bắt đầu tăng, nhưng chưa đủ cao để chẩn đoán là bạn mắc bệnh tiểu đường.
  • Mức HbA1c từ 6,5% trở lên thường chỉ ra mắc bệnh tiểu đường Loại 2, hoặc đôi khi là bệnh tiểu đường Loại 1, tùy thuộc vào bệnh sử và tình trạng sức khỏe tổng thể.

Nếu bạn đã mắc bệnh tiểu đường, kết quả HbA1c là một cái nhìn tổng quan về hiệu suất của kế hoạch quản lý bệnh trong thời gian ba tháng qua. Việc quản lý bệnh tiểu đường có thể bao gồm uống thuốc, sử dụng insulin, theo dõi mức đường trong máu và/hoặc thay đổi lối sống, chẳng hạn như điều chỉnh chế độ ăn kiêng và tập luyện. Chỉ số HbA1c có thể giúp bạn và bác sĩ xác định xem liệu có cần điều chỉnh bất kỳ phần nào trong kế hoạch điều trị hay không.

Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ đối với người mắc bệnh tiểu đường là HbA1c chỉ là một thước đo trung bình của mức đường trong máu trong khoảng vài tháng. Nó không phải là một chỉ số hoặc yếu tố quyết định duy nhất về việc bạn đang duy trì một cuộc sống lành mạnh hay không.

A1C và lượng đường trung bình ước tính (eAG) là gì?

Một số phòng thí nghiệm đã bắt đầu báo cáo kết quả đo lường HbA1c dưới dạng phần trăm, kết hợp với lượng glucose trung bình ước tính tương ứng, hay còn được gọi là eAG. Mục tiêu của việc tính toán eAG là chuyển đổi tỷ lệ phần trăm HbA1c thành cùng đơn vị được sử dụng bởi máy đo đường huyết tại nhà, chẳng hạn như miligam trên decilit (mg/dL) hoặc milimol trên lít (mmol/L). Giống như HbA1c, eAG cũng là một con số duy nhất thể hiện mức đường trong máu trung bình trong khoảng thời gian ba tháng qua.

Để minh họa, nếu mức HbA1c của một bệnh nhân là 7%, thì tương đương với mức eAG là 154 mg/dL (hoặc 8,6 mmol/L). Tương tự, nếu mức HbA1c là 9%, thì tương đương với mức eAG là 212 mg/dL (hoặc 11,8 mmol/L). Quá trình tính toán này giúp cung cấp thông tin dễ hiểu và tiện lợi hơn về mức đường huyết trung bình, giúp bệnh nhân dễ dàng theo dõi và quản lý tình trạng tiểu đường của mình.

Chỉ số HbA1c bình thường là gì?

Đối với những người không mắc bệnh tiểu đường, mức HbA1c bình thường được xem là dưới 5,7%. Tuy nhiên, đối với những người mắc bệnh tiểu đường, việc xác định mức HbA1c “bình thường” và có lẽ quan trọng hơn là mức nào được coi là lành mạnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mục tiêu điều trị và khả năng tiếp cận các công cụ và thuốc quản lý bệnh tiểu đường.

Tổng quan, Hiệp hội Tiểu đường Hoa Kỳ (American Diabetes Association) khuyến cáo rằng mục tiêu HbA1c cho hầu hết người trưởng thành mắc bệnh tiểu đường nên là từ 7% trở xuống. Tuy nhiên, điều này có thể biến đổi dựa trên tình hình cá nhân và cuộc thảo luận giữa bệnh nhân và bác sĩ để đảm bảo kiểm soát đường huyết tốt nhất cho bệnh nhân.

Mục tiêu giữ mức HbA1c dưới 7% là một quyết định quan trọng trong quản lý bệnh tiểu đường, nhưng có một số tình huống đặc biệt nên xem xét mức HbA1c cao hơn này.

Thứ nhất, khi bạn đang đối mặt với tuổi thọ có hạn hoặc đã trải qua những cơn hạ đường huyết nghiêm trọng, mức HbA1c trên 7% có thể được xem xét. Trong trường hợp này, việc duy trì mức đường huyết ổn định mặc dù HbA1c tương đối cao có thể là một quyết định sáng suốt. Đôi khi, những người bệnh không thể cảm nhận được các biểu hiện của tình trạng hạ đường huyết, dẫn đến tình trạng nguy hiểm. Do đó, việc tăng mức HbA1c có thể giúp đảm bảo an toàn cho họ.

Thứ hai, những người bị tiểu đường đồng tổn với các biến chứng nặng như bệnh thận mãn tính, vấn đề về thần kinh hoặc bệnh tim mạch cũng có thể được xem xét để duy trì mức HbA1c trên 7%. Điều này có thể giúp họ tránh tình trạng quá tải đường huyết, đặc biệt là khi hạ đường huyết mạnh có thể gây ra các vấn đề khác.

Tuy nhiên, điều quan trọng là các bác sĩ thường khuyến nghị cho phụ nữ mang thai mắc bệnh tiểu đường Loại 1 nỗ lực duy trì mức HbA1c ở mức 6,5% hoặc thấp hơn trong suốt thai kỳ. Việc này nhằm mục đích giảm thiểu nguy cơ tiềm ẩn cho sức khỏe của thai nhi và ngăn chặn tình trạng thai to của thai nhi, một tình trạng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cho cả mẹ và con.

Tóm lại, việc đặt mục tiêu HbA1c trong quản lý bệnh tiểu đường phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng sức khỏe, tuổi tác, và tình trạng mang thai. Quyết định cuối cùng nên được thảo luận và định rõ bởi bác sĩ chuyên khoa và bệnh nhân, để đảm bảo tối ưu hóa kiểm soát bệnh tiểu đường và sức khỏe tổng thể.

Mức HbA1c nguy hiểm là gì?

Mức HbA1c càng cao, đặc biệt nếu duy trì ở mức cao trong nhiều năm, sẽ tăng nguy cơ xuất hiện các biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe. 

Các biến chứng này bao gồm:

  • Bệnh võng mạc, có thể dẫn đến mất thị lực.
  • Bệnh thận, có thể cần phải thụ động thận.
  • Bệnh thần kinh, hay còn được gọi là bệnh thần kinh tiểu đường.
  • Liệt dạ dày, dấu hiệu thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn mửa, và đau bên trái trên vùng bụng.
  • Bệnh tim và các vấn đề liên quan đến hệ tim mạch.
  • Tăng nguy cơ bị đột quỵ.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng người mắc bệnh tiểu đường có thể giảm nguy cơ biến chứng bằng cách duy trì mức HbA1c dưới 7%. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là ngoài mức HbA1c, còn có nhiều yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến sự phát triển các biến chứng của bệnh tiểu đường, chẳng hạn như yếu tố di truyền và thời gian người bệnh đã mắc tiểu đường.

Xét nghiệm HbA1c có chính xác không?

Trong lĩnh vực y tế, xác định độ chính xác của xét nghiệm HbA1c là một vấn đề quan trọng, và nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:

  • Di truyền: Các biến thể của huyết sắc tố có thể xuất hiện trong một số người, và chúng có thể làm cho kết quả xét nghiệm biến đổi.
  • Điều kiện y tế: Các bệnh lý hoặc tình trạng y tế như tiểu đường 2, bệnh thận, hoặc viêm nhiễm cơ bản có thể làm cho kết quả HbA1c biến động.
  • Thuốc và chất bổ sung: Chẳng hạn, thuốc có tác động lên nồng độ đường huyết hoặc chất bổ sung có thể ảnh hưởng đến quá trình gắn kết của glucose với huyết sắc tố.
  • Sai sót trong quá trình thu thập, vận chuyển hoặc xử lý xét nghiệm.

Các biến thể huyết sắc tố ảnh hưởng kết quả HbA1c như thế nào?

Dạng huyết sắc tố trong máu là một đặc điểm được quyết định bởi các gen mà bạn thừa hưởng từ cả cha và mẹ ruột. Hệ thống này bao gồm nhiều dạng huyết sắc tố khác nhau, trong đó dạng phổ biến nhất được gọi là huyết sắc tố A. Các dạng huyết sắc tố khác, ít phổ biến hơn, thường được xem xét như các biến thể của huyết sắc tố.

Một điều đáng lưu ý là một số biến thể huyết sắc tố không có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, tuy nhiên, chúng có thể có ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm HbA1c. Điều này đặc biệt quan trọng khi các phòng thí nghiệm sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để thực hiện xét nghiệm HbA1c trên máu, đặc biệt là đối với những người có biến thể huyết sắc tố.

Nói chung, có bốn đặc điểm huyết sắc tố quan trọng nhất mà cần xem xét khi đánh giá HbA1c:

  • Đặc điểm huyết sắc tố C: Đặc điểm này phổ biến nhất ở người da đen và những người gốc từ Tây Phi, cũng như tại các nhóm dân tộc từ Nam và Trung Mỹ, Quần đảo Caribe và Châu Phi. Điều này đồng nghĩa rằng họ có nhiều khả năng sở hữu biến thể này.
  • Đặc điểm huyết sắc tố D: Đặc điểm này thường xuất hiện ở những người sống ở các vùng như Trung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Brazil và một số khu vực ở Châu Phi. Do đó, những người thuộc các nhóm dân tộc này thường có nhiều khả năng có biến thể huyết sắc tố D.
  • Đặc điểm huyết sắc tố E: Người Mỹ gốc Á, đặc biệt là những người gốc Đông Nam Á, thường có đặc điểm huyết sắc tố E. Điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả xác định mức đường huyết A1C của họ.
  • Đặc điểm huyết sắc tố S: Đặc điểm này phổ biến ở người da đen và người Mỹ gốc Tây Ban Nha. Những người thuộc các nhóm dân tộc này cũng có nhiều khả năng có biến thể huyết sắc tố S.

Nguyên nhân dẫn đến kết quả HbA1c thấp giả

Có nhiều yếu tố và tình huống có thể gây ra kết quả HbA1c thấp giả, tức là kết quả thấp hơn mức HbA1c thực tế. 

Dưới đây là một số nguyên nhân cụ thể:

  • Rối loạn sử dụng rượu, do tác động của cồn lên quá trình chuyển hóa đường huyết.
  • Truyền máu, bởi việc truyền máu có thể thay đổi tỷ lệ huyết cầu chứa hemoglobin.
  • Suy thận mãn tính thường trải qua các biến đổi về đường huyết.
  • Thuốc kích thích Erythropoietin (ESA) để điều trị thiếu máu có thể làm tăng số lượng huyết cầu.
  • Xuất huyết (chảy máu) nhiều như chảy máu dạ dày hoặc xuất huyết tiêu hóa.
  • Sống ở vùng cao ảnh hưởng của độ cao lên quá trình hô hấp và chuyển hóa đường huyết.
  • Bổ sung sắt, do sắt có vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa đường huyết.
  • Xơ gan không phản ánh đúng tình trạng đường huyết của bệnh nhân.
  • Mang thai có thể gây biến đổi đường huyết và dẫn đến kết quả HbA1c thấp hơn trong giai đoạn thai kỳ.
  • Thiếu máu hồng cầu hình liềm thường xuất hiện trong các tình trạng bệnh lý cụ thể.
  • Bệnh hồng cầu hình cầu và thiếu máu tán huyết.

Nguyên nhân dẫn đến kết quả HbA1c cao giả

Có một số yếu tố và tình huống trong lĩnh vực y tế có thể dẫn đến kết quả HbA1c giả cao, tức là kết quả sẽ cao hơn so với mức HbA1c thực tế, bao gồm:

  • Thiếu máu, xuất phát từ nhiều nguyên nhân, như thiếu sắt, nhiễm trùng hoặc sự xuất hiện của khối u trong cơ thể.
  • Sử dụng một số loại thuốc, như thuốc ức chế miễn dịch và thuốc ức chế protease.
  • Thalassemia, một loại bệnh di truyền liên quan đến hồng cầu và hemoglobin.
  • Tăng triglyceride máu.
  • Cấy ghép nội tạng.
  • Thiếu vitamin B12.

Có thể có chỉ số HbA1c cao và không mắc bệnh tiểu đường không?

Khi bạn có chỉ số HbA1c tăng cao (trên 6,5%) lần đầu tiên, điều này không nhất thiết có nghĩa bạn đang mắc bệnh tiểu đường. Có nhiều yếu tố khác có thể gây ra tăng đường huyết, như sử dụng một số loại thuốc, chẳng hạn như steroid, hoặc một số bệnh tật có thể tạm thời làm tăng lượng đường trong máu. Tình trạng thiếu máu và một loạt các tình trạng khác cũng có thể dẫn đến kết quả HbA1c cao giả. Hơn nữa, có thể xảy ra sai sót trong quá trình thu thập, vận chuyển hoặc xử lý xét nghiệm.

Để đưa ra chẩn đoán chính xác về bệnh tiểu đường, các bác sĩ thường dựa vào nhiều yếu tố và thông tin hơn một xét nghiệm. Ví dụ, họ có thể yêu cầu thực hiện xét nghiệm đường huyết lúc đói hoặc thêm xét nghiệm HbA1c khác để kiểm tra sự ổn định của chỉ số này.

HbA1c có chính xác để kiểm soát bệnh tiểu đường tốt hơn được không?

Trong nhiều thập kỷ, các bác sĩ và những người mắc bệnh tiểu đường đã sử dụng chỉ số A1C như một công cụ quan trọng để đánh giá hiệu quả của quá trình quản lý bệnh của họ. Đặc biệt, đối với những người mắc bệnh tiểu đường Loại 1, sự biến động đáng kể trong mức đường huyết xảy ra trong thời gian ngắn, từ vài giờ đến vài ngày, và thậm chí trong suốt một tháng. Vì vậy, HbA1c không luôn là chỉ số đủ chính xác để đo lường quá trình quản lý bệnh, bởi nó dựa trên giá trị trung bình của mức đường huyết.

Để minh họa, một người có mức đường huyết biến động mạnh giữa các thời điểm thấp và cao có thể có chỉ số HbA1c là 7%. Trong khi đó, một người khác có mức đường huyết ổn định ở mức khoảng 154 mg/dL cũng có thể có HbA1c là 7%. Điều này cho thấy rằng HbA1c không thể thể hiện toàn bộ tình trạng của bệnh nhân và cần phải kết hợp với các thông tin khác như đo lường đường huyết hàng ngày và lịch trình điều trị để có cái nhìn tổng quan và đánh giá chính xác hơn về quản lý tiểu đường.

Trong thời gian gần đây, việc sáng tạo ra thiết bị liên tục theo dõi lượng đường trong máu (Continuous Glucose Monitoring – CGM) đã mang lại một cách tiếp cận tiên tiến cho việc quản lý bệnh tiểu đường, và đã tạo ra sự thay đổi quan trọng trong ngành y tế. Các chuyên gia y tế và những người mắc bệnh tiểu đường đã nhận thấy rằng Thời Gian Trong Phạm Vi (Time in Range – TIR) là một tham số hữu ích và chính xác hơn trong việc đánh giá và điều chỉnh quá trình quản lý bệnh.

TIR là khoảng thời gian mà lượng đường trong máu duy trì ở mức nằm trong phạm vi mục tiêu được khuyến nghị. Thông thường, TIR được thể hiện dưới dạng phần trăm. Phạm vi mục tiêu về lượng đường trong máu có thể khác nhau cho từng cá nhân, tuy nhiên, phạm vi mục tiêu thông thường được xác định từ 70 đến 180 mg/dL. Đối với hầu hết người lớn mắc bệnh tiểu đường Loại 1 hoặc Loại 2, các chuyên gia y tế khuyên nên đặt mục tiêu TIR trên 70% (tương đương khoảng 17 giờ trong 24 giờ mỗi ngày).

Sử dụng CGM và theo dõi TIR, các bác sĩ và những người mắc bệnh tiểu đường có khả năng nắm bắt tần suất mà họ gặp phải các biến động lượng đường huyết cao hoặc thấp. Điều này cung cấp thông tin quý báu để điều chỉnh chiến lược điều trị một cách chính xác và hiệu quả hơn, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của những người này.

Khi nhận được kết quả xét nghiệm HbA1c không bình thường hoặc cao hơn dự kiến, có thể bạn sẽ cảm thấy căng thẳng và lo lắng. Tuy nhiên, quan trọng là bạn không nên tức giận ngay lập tức, vì một kết quả HbA1c tăng lên lần đầu không nhất thiết là dấu hiệu bạn đã mắc bệnh tiểu đường. Có nhiều yếu tố khác nhau có thể gây ra kết quả không chính xác, và bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn về các xét nghiệm tiếp theo cần thực hiện để làm rõ tình trạng sức khỏe

Nếu đã được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường, hãy nhớ rằng HbA1c chỉ là một thước đo trung bình tạm thời của mức đường huyết trong máu. Điều quan trọng là bạn có khả năng thay đổi mức HbA1c này thông qua các biện pháp quản lý bệnh tiểu đường.

Nguồn:

  • Endocrine Society. Time-In-Range and Diabetes. (https://www.endocrine.org/patient-engagement/endocrine-library/time-in-range-and-diabetes) Accessed 11/22/2022.
  • Eyth E, Naik R. Hemoglobin A1C. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK549816/) 2022 Mar 15. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island, FL: StatPearls Publishing; 2022 Jan-. Accessed 11/22/2022.
  • National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. The A1C Test & Diabetes. (https://www.niddk.nih.gov/health-information/diagnostic-tests/a1c-test) Accessed 11/22/2022.
  • National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. The A1C Test & Race/Ethnicity. (https://www.niddk.nih.gov/health-information/diagnostic-tests/a1c-test-race-ethnicity) Accessed 11/22/2022.
  • National Library of Medicine. Hemoglobin A1C (HbA1c) Test. (https://medlineplus.gov/lab-tests/hemoglobin-a1c-hba1c-test/) Accessed 11/22/2022.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :