Home / Sức Khỏe / Xét nghiệm đường huyết: quy trình thực hiện & cách đọc kết quả

Xét nghiệm đường huyết: quy trình thực hiện & cách đọc kết quả

/

Xét nghiệm đường huyết đo mức glucose (đường) trong máu, được thực hiện thông qua việc chích ngón tay hoặc lấy máu từ tĩnh mạch. Các bác sĩ thường sử dụng các xét nghiệm đường huyết để sàng lọc bệnh tiểu đường loại 2.

xét nghiệm đường huyết

Xét nghiệm đường huyết là gì?

Xét nghiệm đường huyết là một phần quan trọng trong lĩnh vực y tế, được thực hiện để phát hiện dấu hiệu của bệnh tiểu đường bằng cách đo lượng glucose (đường) có trong máu.

Quá trình này bao gồm hai phương pháp chính:

  • Xét nghiệm đường huyết mao mạch: Trong phương pháp này, các chuyên gia chăm sóc sức khỏe lấy một giọt máu từ đầu ngón tay của bệnh nhân. Sử dụng một que thử kèm theo máy đo đường huyết (glucometer), họ có thể đo lượng đường trong máu chỉ trong vài giây.
  • Xét nghiệm đường huyết tĩnh mạch (hay huyết tương): Phương pháp này yêu cầu bác sĩ phlebotomist lấy mẫu máu từ tĩnh mạch thông qua quá trình chích tĩnh mạch. Mẫu máu này thường được đưa vào các xét nghiệm glucose phức tạp như bảng chuyển hóa cơ bản. Các mẫu sau đó sẽ được gửi đến phòng thí nghiệm y tế, nơi một nhà khoa học chuyên ngành sẽ chuẩn bị và thực hiện xét nghiệm bằng các thiết bị phân tích được gọi là máy phân tích.

Xét nghiệm đường huyết tĩnh mạch thường mang lại độ chính xác cao hơn so với xét nghiệm đường huyết mao mạch. Thường thì các bác sĩ yêu cầu thực hiện xét nghiệm đường huyết khi đang đói để làm công cụ sàng lọc cho bệnh tiểu đường. Do ảnh hưởng của thức ăn đối với mức đường trong máu, việc thực hiện xét nghiệm đường huyết khi đói giúp cung cấp một cái nhìn chính xác hơn về mức độ glucose cơ bản trong cơ thể.

Ngoài ra, còn có phương pháp xét nghiệm đường huyết tại nhà bằng việc sử dụng máy đo đường huyết, thích hợp cho những người bị bệnh tiểu đường. Đặc biệt, những người mắc bệnh tiểu đường loại 1 thường cần kiểm tra mức đường trong máu nhiều lần trong ngày để duy trì tình trạng sức khỏe. Một lựa chọn khác cho việc này là sử dụng các thiết bị theo dõi glucose liên tục (CGM).

Đường huyết (glucose) là gì?

Glucose (hay còn gọi là đường) chủ yếu được cung cấp từ carbohydrate có trong thực phẩm và đồ uống mà bạn tiêu thụ hàng ngày. Đây là nguồn năng lượng quan trọng cho hoạt động của cơ thể. Quá trình vận chuyển glucose trong máu đến tất cả các tế bào cơ thể để được sử dụng như nguồn năng lượng là một phần quan trọng của cơ chế này.

Cơ thể có những quá trình tự điều chỉnh để duy trì mức glucose trong máu ở mức ổn định và lành mạnh. Trong đó, insulin – một loại hormone được sản xuất bởi tuyến tụy – đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng này. Insulin giúp điều tiết mức đường trong máu và duy trì sự ổn định của nó.

Mức đường trong máu tăng cao (hiện tượng được gọi là tăng đường huyết) thường là dấu hiệu của bệnh tiểu đường. Bệnh tiểu đường phát triển khi tuyến tụy không sản xuất đủ insulin hoặc không sản xuất insulin hoặc cơ thể không đáp ứng đúng cách với insulin. Tình trạng này gây ra sự tăng đường huyết, đặc biệt khiến mức đường không thể được kiểm soát ở mức bình thường.

Khi nào cần xét nghiệm đường huyết?

Có ba lý do chính mà bạn có thể cần thực hiện xét nghiệm đường huyết (glucose):

  • Xét nghiệm định kỳ hoặc bảng chuyển hóa cơ bản (BMP) và bảng chuyển hóa toàn diện (CMP): Bác sĩ có thể yêu cầu bạn thực hiện các xét nghiệm này định kỳ để đánh giá sự hoạt động của cơ thể. Cả hai loại xét nghiệm này đều bao gồm việc đo lượng đường huyết.
  • Có triệu chứng liên quan đến lượng đường trong máu: Nếu bạn có những triệu chứng của tình trạng lượng đường trong máu cao hoặc thấp, điều này có thể biểu thị một vấn đề về bệnh tiểu đường hoặc tình trạng sức khỏe khác.
  • Sử dụng thuốc ảnh hưởng đến lượng đường trong máu: Nếu bạn sử dụng các loại thuốc lâu dài có tác động đến mức đường huyết, ví dụ như corticosteroid, bạn có thể cần thường xuyên kiểm tra mức đường trong máu để theo dõi tình hình của mình.

Phương pháp xét nghiệm đường huyết phổ biến nhất được sử dụng là để sàng lọc bệnh tiểu đường Loại 2 (T2D), một tình trạng khá phổ biến. Những người có nguy cơ mắc bệnh tiểu đường Loại 2, dựa trên các yếu tố rủi ro, có thể được đề xuất thực hiện xét nghiệm định kỳ, không phụ thuộc vào độ tuổi. Hiệp hội Tiểu đường Hoa Kỳ khuyến nghị thực hiện xét nghiệm cho tất cả những người từ 35 tuổi trở lên.

Bác sĩ cũng có thể yêu cầu xét nghiệm đường huyết nếu bạn có các triệu chứng liên quan đến mức đường trong máu cao (tăng đường huyết) hoặc mức đường trong máu thấp (hạ đường huyết). Những triệu chứng này có thể bao gồm:

Triệu chứng của tăng đường huyết:

  • Cảm thấy khát nước mất kiểm soát.
  • Tiểu nhiều lần trong ngày (đa niệu).
  • Mệt mỏi không rõ nguyên nhân.
  • Cảm thấy rất đói.
  • Giảm cân một cách đáng kể mà không có lý do rõ ràng.
  • Vấn đề về tầm nhìn.
  • Vết thương chậm lành hoặc loét không dứt.

Triệu chứng của hạ đường huyết:

  • Rung rinh hoặc run rẩy.
  • Đổ mồ hôi và cảm giác lạnh.
  • Chóng mặt hoặc cảm giác mất cân bằng.
  • Nhịp tim đánh nhanh hơn thường.
  • Cảm giác đói dữ dội.
  • Lo lắng hoặc cáu kỉnh.

Trong trường hợp bạn hoặc người thân có bất kỳ triệu chứng nêu trên cùng với các triệu chứng khác như nôn mửa, thở nhanh và/hoặc mất ý thức, hãy đến cơ sở y tế cấp cứu ngay lập tức. Điều này có thể biểu thị một tình trạng nhiễm độc ceton liên quan đến bệnh tiểu đường, một tình trạng nguy hiểm đe dọa tính mạng.

Chuẩn bị cho xét nghiệm đường huyết như thế nào?

Nếu bác sĩ yêu cầu bạn thực hiện xét nghiệm đường huyết khi đang đói, bạn sẽ cần tuân thủ một số hướng dẫn cụ thể. Trong khoảng thời gian 8 đến 10 giờ trước khi thực hiện xét nghiệm, bạn không nên tiêu thụ bất kỳ thức ăn hoặc đồ uống nào ngoại trừ nước (cho phép uống nhanh). Điều này giúp đảm bảo kết quả xét nghiệm được chính xác và đáng tin cậy.

Nếu xét nghiệm đường huyết của bạn bao gồm phần của bảng chuyển hóa cơ bản hoặc bảng chuyển hóa toàn diện, bạn cũng có thể cần tuân thủ việc nhịn ăn trong một khoảng thời gian trước khi lấy mẫu máu. Tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng xét nghiệm, bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn về thời gian cụ thể và các hành động cần thực hiện.

Quá trình thực hiện xét nghiệm đường huyết?

Khi thực hiện xét nghiệm đường huyết tĩnh mạch hoặc lấy mẫu máu, bạn có thể mong đợi các bước sau:

Xét nghiệm đường huyết tĩnh mạch hoặc lấy mẫu máu:

  • Bạn sẽ ngồi trên ghế và bác sĩ chuyên khoa tĩnh mạch sẽ kiểm tra vùng cánh tay để xác định vị trí tĩnh mạch dễ tiếp cận. Vị trí thường nằm ở phía bên trong của cánh tay, phía bên kia khuỷu tay.
  • Khi đã xác định được vị trí tĩnh mạch, bác sĩ sẽ làm sạch và khử trùng vùng đó.
  • Sau đó, bác sĩ sẽ sử dụng một cây kim nhỏ để chọc vào tĩnh mạch và lấy mẫu máu. Cảm giác này thường giống như một nhúm nhỏ.
  • Một lượng nhỏ máu sẽ được thu thập trong ống nghiệm.
  • Khi có đủ mẫu máu, cây kim sẽ được rút ra và vùng chọc sẽ được đặt miếng bông gòn hoặc gạc để ngăn máu chảy.
  • Cuối cùng, vùng chọc sẽ được băng bó và quá trình hoàn tất.

Xét nghiệm đường huyết mao mạch (chích ngón tay):

  • Bác sĩ sẽ hỏi bạn muốn họ chọc vào ngón tay nào.
  • Đầu ngón tay sẽ được khử trùng bằng tăm bông ướt cồn và sau đó được chọc bằng một cây kim nhỏ gọi là lưỡi trích, thường được đựng trong một thiết bị nhựa nhỏ.
  • Để tạo ra một giọt máu, bác sĩ sẽ siết chặt đầu ngón tay.
  • Giọt máu này sau đó sẽ được đặt lên que thử trong máy đo đường huyết.
  • Sau khi có đủ mẫu máu cần thiết, bạn sẽ nhận được một miếng bông gòn hoặc gạc để đặt lên đầu ngón tay và cầm máu.
  • Máy đo đường huyết sẽ hiển thị kết quả về mức đường huyết của bạn trong vài giây.

Nhớ rằng quy trình này thường không gây đau đớn lớn và được thực hiện bởi những chuyên gia có kinh nghiệm. Đối với xét nghiệm đường huyết mao mạch, việc sử dụng máy đo đường huyết giúp thuận tiện và nhanh chóng hơn trong việc đo lượng đường trong máu.

Những rủi ro của xét nghiệm đường huyết là gì?

Xét nghiệm máu đóng vai trò quan trọng và phổ biến trong quá trình xét nghiệm và sàng lọc y tế. Quá trình này cung cấp thông tin quan trọng về sức khỏe của cơ thể. May mắn thay, có rất ít rủi ro liên quan đến việc thực hiện hai loại xét nghiệm đường huyết. Có thể xảy ra một số sự cố nhỏ sau khi thực hiện xét nghiệm đường huyết, nhưng chúng thường nhanh chóng tự khỏi:

  • Một số đau nhẹ hoặc bầm tím tại vị trí lấy mẫu máu có thể xuất hiện, nhưng chúng thường sẽ biến mất trong thời gian ngắn.
  • Nếu bạn được chọc ở ngón tay để lấy mẫu máu, bạn có thể cảm thấy đau nhẹ sau khi quá trình lấy mẫu hoàn tất. Điều này cũng thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.

Kết quả xét nghiệm đường huyết có ý nghĩa gì?

Báo cáo kết quả xét nghiệm máu, bao gồm xét nghiệm đường huyết, thường cung cấp các thông tin quan trọng sau:

  • Tên xét nghiệm và thông tin về loại xét nghiệm: Báo cáo sẽ liệt kê tên chính xác của xét nghiệm máu được thực hiện, chẳng hạn như “Xét nghiệm đường huyết” hoặc tên tiếng Anh tương ứng. Nó cũng sẽ mô tả ngắn gọn về loại xét nghiệm và mục tiêu của nó.
  • Kết quả xét nghiệm: Báo cáo sẽ ghi rõ kết quả chính của xét nghiệm, chẳng hạn như mức đường huyết cụ thể. Kết quả này thường được đưa ra dưới dạng con số hoặc đơn vị đo lường phù hợp, như mg/dL (miligam trên decilít) trong trường hợp xét nghiệm đường huyết.
  • Phạm vi bình thường: Báo cáo sẽ cung cấp thông tin về phạm vi kết quả bình thường cho xét nghiệm cụ thể đó. Điều này cho phép bạn so sánh kết quả của bạn với mức đo bình thường để xác định liệu kết quả của bạn có ổn định hay không.
  • Đánh giá kết quả: Báo cáo sẽ cung cấp đánh giá về kết quả của bạn. Kết quả có thể được coi là bình thường, cao hơn bình thường hoặc thấp hơn bình thường. Đây là phần quan trọng để hiểu kết quả của bạn và liệu bạn có cần thêm sự theo dõi hoặc can thiệp y tế.
  • Chú thích hoặc ghi chú: Báo cáo có thể cung cấp thêm thông tin hoặc chú thích về kết quả. Điều này có thể giải thích các yếu tố cụ thể có thể ảnh hưởng đến kết quả, hoặc cung cấp thông tin thêm về cách đọc kết quả.
  • Thông tin về bác sĩ hoặc cơ sở y tế: Báo cáo cũng sẽ liệt kê thông tin về bác sĩ hoặc cơ sở y tế đã thực hiện xét nghiệm, bao gồm tên và thông tin liên hệ.

Mức glucose bình thường trong xét nghiệm máu là gì?

Mức đường huyết lúc đói ở trạng thái khỏe mạnh (bình thường) đối với những người không mắc bệnh tiểu đường thường nằm trong khoảng từ 70 đến 99 mg/dL (3,9 đến 5,5 mmol/L). Các giá trị từ 50 đến 70 mg/dL (2,8 đến 3,9 mmol/L) cũng có thể được xem là trong khoảng “bình thường” đối với những người không mắc bệnh tiểu đường.

Mức đường huyết cao có nghĩa là gì?

Nếu mức đường huyết lúc đói nằm trong khoảng từ 100 đến 125 mg/dL (5,6 đến 6,9 mmol/L), thường cho thấy bạn đang ở tình trạng tiền tiểu đường. Những người ở tình trạng tiền tiểu đường có nguy cơ phát triển bệnh tiểu đường Loại 2 lên đến 50% trong khoảng thời gian từ 5 đến 10 năm tới. Tuy nhiên, bạn có thể thực hiện các biện pháp để ngăn ngừa việc phát triển bệnh tiểu đường Loại 2.

Nếu mức đường huyết lúc đói là 126 mg/dL (7,0 mmol/L) hoặc cao hơn trong nhiều lần xét nghiệm khác nhau, thường cho thấy bạn đang mắc bệnh tiểu đường.

Trong cả hai trường hợp trên, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm huyết sắc tố glycated (A1c) trước khi đưa ra chẩn đoán về bệnh tiểu đường hoặc tiền tiểu đường. A1c thể hiện mức độ trung bình của đường trong máu trong một khoảng thời gian vài tháng.

Có một số loại bệnh tiểu đường khác nhau, trong đó các loại phổ biến bao gồm:

  • Bệnh tiểu đường Loại 2 (T2D): T2D xảy ra khi tuyến tụy không sản xuất đủ insulin hoặc cơ thể không sử dụng insulin một cách hiệu quả (kháng insulin), dẫn đến mức đường huyết cao. Đây là loại bệnh tiểu đường phổ biến nhất.
  • Bệnh tiểu đường Loại 1 (T1D): T1D là một bệnh tự miễn dịch, trong đó hệ thống miễn dịch tấn công tế bào tạo insulin trong tuyến tụy. Tuyến tụy không thể sản xuất insulin. Khi được chẩn đoán, người mắc bệnh tiểu đường Loại 1 thường có mức đường huyết cao (200 mg/dL, hoặc 11,1 mmol/L hoặc cao hơn).
  • Bệnh tiểu đường thai kỳ: Đây là tình trạng phát triển ở người mang thai và thường xuất hiện từ tuần 24 đến 28 của thai kỳ. Mức đường huyết cao (tiểu đường) trong thai kỳ sẽ giảm sau khi thai kỳ kết thúc. Người mang thai được kiểm tra sàng lọc bệnh tiểu đường thai kỳ bằng cách thử thách glucose và/hoặc xét nghiệm dung nạp glucose.

Các nguyên nhân khác của mức glucose cao

Các nguyên nhân khác dẫn đến mức đường huyết cao bao gồm:

  • Các vấn đề với tuyến thượng thận: Hội chứng Cushing và các rối loạn liên quan tới tuyến thượng thận có thể gây tăng mức đường huyết. Hội chứng Cushing xuất phát từ sự sản xuất quá mức hormone corticosteroid.
  • Các vấn đề với tuyến tụy: Viêm tụy và các bệnh liên quan tới tuyến tụy có thể ảnh hưởng đến sự sản xuất insulin, gây tăng đường huyết.
  • Cường giáp: Rối loạn liên quan đến tuyến giáp (thyroid) có thể gây biến đổi lượng đường huyết, bao gồm cả tăng đường huyết.
  • Căng thẳng đáng kể: Khi trải qua căng thẳng mạnh như phẫu thuật hoặc chấn thương, cơ thể có thể phản ứng bằng cách gia tăng mức đường huyết.
  • Một số loại thuốc: Một số loại thuốc, đặc biệt là corticosteroid, có thể gây tăng đường huyết bằng cách ảnh hưởng đến cách cơ thể sử dụng insulin hoặc gây tác động trực tiếp lên cân bằng đường huyết.

Mức đường huyết thấp có nghĩa là gì?

Kết quả lượng đường trong máu từ 70 mg/dL trở xuống thường được coi là thấp. Các tình trạng hạ đường huyết (hạ đường huyết) thường thấy ở những người mắc bệnh tiểu đường Loại 1 và những người mắc bệnh tiểu đường Loại 2 đang dùng một số loại thuốc. Tuy nhiên, chúng ít phổ biến hơn ở những người không mắc bệnh tiểu đường.

Nếu bạn không bị tiểu đường, mức đường huyết thấp có thể là biểu hiện của:

  • Bệnh gan: Các vấn đề về gan có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể duy trì mức đường huyết.
  • Bệnh thận: Các rối loạn liên quan đến thận có thể ảnh hưởng đến cân bằng đường huyết.
  • Suy giáp: Sự sự giảm hoạt động của tuyến giáp có thể gây ra tình trạng hạ đường huyết.
  • Bệnh Addison (suy thượng thận): Đây là một tình trạng thiếu hoạt động của tuyến thượng thận, có thể gây ra hạ đường huyết.
  • Rối loạn sử dụng rượu (AUD): Người mắc rối loạn sử dụng rượu có thể trải qua các tình trạng hạ đường huyết thường xuyên.
  • Insulinoma: Đây là một loại u hiếm gặp xuất phát từ tuyến tụy và có thể gây ra sản xuất quá mức insulin, dẫn đến hạ đường huyết thường xuyên.

Những tình trạng này thường là nguyên nhân gây hạ đường huyết thường xuyên. Tuy nhiên, một kết quả xét nghiệm cho thấy mức đường huyết thấp thường không phải là lý do lo ngại chính ở những người không mắc bệnh tiểu đường.

Có nên lo lắng nếu kết quả đường huyết cao hay thấp?

Nếu kết quả xét nghiệm đường huyết cho thấy mức đường huyết cao hoặc thấp, điều này không nhất thiết có nghĩa là bạn bị mắc bệnh. Các yếu tố khác như thuốc uống và không nhịn ăn có thể ảnh hưởng đến kết quả. Hơn nữa, cũng có khả năng xảy ra lỗi trong quá trình thu thập, vận chuyển hoặc xử lý mẫu xét nghiệm.

Bác sĩ thường dựa vào nhiều kết quả xét nghiệm đường huyết khác nhau để chẩn đoán bệnh tiểu đường hoặc các tình trạng khác. Trong tất cả các trường hợp, bác sĩ sẽ giải thích kỹ kết quả và thảo luận cùng bạn để bạn hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của mình.

Thời gian để nhận kết quả xét nghiệm đường huyết tĩnh mạch thường là từ 1 đến 2 ngày. Trong khi đó, xét nghiệm đường huyết mao mạch thông qua máy đo đường huyết sẽ hiển thị kết quả ngay trong vài giây.

Khi nào nên gọi cho bác sĩ?

Nếu bạn gặp các triệu chứng đáng lo ngại về mức đường huyết thấp hoặc cao, hãy liên hệ với bác sĩ càng sớm càng tốt để được đánh giá và điều trị phù hợp.

Việc thấy kết quả xét nghiệm không bình thường có thể gây ra căng thẳng. Tuy nhiên, bạn nên biết rằng việc có mức đường huyết cao hoặc thấp không nhất thiết là dấu hiệu của mắc bệnh và cần phải điều trị ngay. Một phần nhỏ khoảng 5% người khỏe mạnh có thể có kết quả nằm ngoài phạm vi bình thường. Bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn về việc có cần thực hiện các xét nghiệm tiếp theo để tìm hiểu nguyên nhân gây ra kết quả không bình thường. Đừng ngần ngại đặt câu hỏi cho bác sĩ. Họ luôn sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc của bạn.

Nguồn:

  • Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Diabetes Tests. (https://www.cdc.gov/diabetes/basics/getting-tested.html) Accessed 11/16/2022.
  • Mathew TK, Tadi P. Blood Glucose Monitoring. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK555976/) 2022 Aug 8. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island, FL: StatPearls Publishing; 2022 Jan-. Accessed 11/16/2022.
  • National Library of Medicine. Blood Glucose Test. (https://medlineplus.gov/lab-tests/blood-glucose-test/) Accessed 11/16/2022.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :