Home / Sức Khỏe / Vitamin C là gì: tác dụng, liều dùng, khuyến cáo sử dụng

Vitamin C là gì: tác dụng, liều dùng, khuyến cáo sử dụng

/

Vitamin C hay còn gọi là sinh tố C (acid ascorbic) là một chất dinh dưỡng thiết yếu cho các loài động vật bậc cao và cho một số ít các loài khác.

vitamin c là gì

1. Vitamin C là gì? 

Vitamin C hòa tan trong nước và có lẽ là loại vitamin nổi tiếng nhất trong số các loại vitamin. Ngay cả trước khi được phát hiện vào năm 1932, các bác sĩ đã công nhận rằng phải có một hợp chất trong trái cây họ cam quýt ngăn ngừa bệnh còi, một căn bệnh đã giết chết khoảng 2 triệu thủy thủ trong khoảng thời gian từ năm 1500 đến năm 1800. Sau đó, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng con người, các loài linh trưởng khác và chuột lang phụ thuộc vào nguồn bên ngoài để đáp ứng nhu cầu vitamin C của họ. Hầu hết các loài động vật khác đều có thể tổng hợp vitamin C từ glucose và galactose trong cơ thể chúng.

2. Chức năng của vitamin C

Vai trò nổi bật nhất của vitamin C là tác dụng kích thích miễn dịch, rất quan trọng để bảo vệ chống lại các bệnh nhiễm trùng như cảm lạnh thông thường. Nó cũng hoạt động như một chất ức chế histamin, một hợp chất được giải phóng trong các phản ứng dị ứng. 

Là một chất chống oxy hóa mạnh, nó có thể trung hòa các gốc tự do có hại và hỗ trợ trung hòa các chất ô nhiễm và độc tố. Do đó, nó có thể ngăn ngừa sự hình thành các nitrosamin có khả năng gây ung thư trong dạ dày (do tiêu thụ thực phẩm chứa nitrit, chẳng hạn như thịt hun khói). 

Quan trọng là, vitamin C cũng có thể tái tạo các chất chống oxy hóa khác như vitamin E. Vitamin C cần thiết cho quá trình tổng hợp collagen, chất liên kết các gian bào với nhau tạo nên cấu trúc cho cơ, mô mạch máu, xương, gân và dây chằng. 

Do những chức năng này, vitamin C, đặc biệt là kết hợp với kẽm, rất quan trọng trong việc chữa lành vết thương. Vitamin C góp phần vào sức khỏe của răng và nướu, ngăn ngừa xuất huyết và chảy máu. 

Vitamin C cũng cải thiện sự hấp thụ sắt từ chế độ ăn uống, và cần thiết cho sự chuyển hóa của axit mật, có thể có liên quan đến mức cholesterol trong máu và sỏi mật. 

Ngoài ra, vitamin C đóng một vai trò quan trọng trong việc tổng hợp một số hormone peptide quan trọng và chất dẫn truyền thần kinh và carnitine. Cuối cùng, vitamin C cũng là một yếu tố quan trọng trong khả năng của mắt đối phó với stress oxy hóa, và có thể trì hoãn sự tiến triển của bệnh thoái hóa điểm vàng do tuổi cao (AMD) và suy giảm thị lực kết hợp với các vitamin và kẽm chống oxy hóa khác.

3. Sự hấp thụ vitamin C của cơ thể

Sự hấp thu vitamin ở ruột phụ thuộc vào lượng ăn vào trong khẩu phần, giảm dần khi lượng hấp thụ ngày càng tăng. Với lượng từ 30 đến 180 miligam, khoảng 70% đến 90% được hấp thụ; khoảng 50% liều duy nhất từ 1 đến 1,5 gam được hấp thu; và chỉ 16% liều duy nhất 12 gam được hấp thụ. 

Khoảng 500 miligam được hấp thụ thông qua quá trình vận chuyển tích cực phụ thuộc natri, trong khi ở liều cao hơn xảy ra hiện tượng khuếch tán đơn giản.

Khả năng dự trữ của các vitamin tan trong nước nói chung là thấp so với các vitamin tan trong chất béo. Cơ thể con người có lượng dự trữ vitamin C trung bình trong mô là 20 mg/kg thể trọng. 

Nồng độ cao nhất được tìm thấy trong tuyến yên (400 mg/kg); các mô khác có nồng độ cao là tuyến thượng thận, gan, não và các tế bào bạch cầu (bạch cầu).

4. Cách đo lường nồng độ vitamin C trong cơ thể

Vitamin C có thể được đo trong huyết tương và các mô khác của cơ thể bằng nhiều kỹ thuật khác nhau. Ngoài ra, còn có cách xét nghiệm que thăm để ước tính nồng độ vitamin C trong nước tiểu. 

Tuy nhiên, phương pháp này ít thỏa mãn hơn là việc đánh giá dựa trên dữ liệu phân tích về sự phản ánh tình trạng cơ thể. Giá trị ngưỡng rất khó xác định và là chủ đề của cuộc thảo luận gây tranh cãi. Nồng độ huyết tương điển hình nằm trong khoảng 20 đến 100 µmol/L.

5. Sự ổn định của vitamin C

– Vitamin C nhạy cảm với nhiệt, ánh sáng và oxy. Trong thực phẩm, nó có thể bị phá hủy một phần hoặc hoàn toàn do bảo quản lâu hoặc nấu quá chín. Làm lạnh về cơ bản có thể làm giảm đáng kể sự mất vitamin C trong thực phẩm.

– Khi kết hợp các chất chống oxy hóa khác, như vitamin E và beta-carotene giúp hỗ trợ hoạt động chống oxy hóa của vitamin C. Các vitamin khác, chẳng hạn như vitamin B-complex (đặc biệt là B6, B12, axit folic và axit pantothenic) và một số dược lý các chất hoạt tính, cũng như các hợp chất có trong tự nhiên được gọi là bioflavonoid, có thể ít ảnh hưởng đến vitamin C.

– Do các hợp chất độc hại trong khói thuốc, nhu cầu vitamin C đối với người hút thuốc cao hơn người không hút thuốc khoảng 35 mg/ngày. Ngoài ra, một số hợp chất có hoạt tính dược lý như: thuốc chống trầm cảm, thuốc lợi tiểu, thuốc tránh thai, aspirin,… sẽ làm cạn kiệt các mô của vitamin C. Điều này cũng đúng với một số thói quen, ví dụ như uống rượu.

6. Sự thiếu hụt vitamin C của cơ thể

Các triệu chứng ban đầu của sự thiếu hụt vitamin C rất chung chung và cũng có thể là dấu hiệu của các bệnh khác. Chúng bao gồm mệt mỏi, ủ rũ, chán ăn, buồn ngủ và mất ngủ, khó chịu, khả năng chống nhiễm trùng thấp và chấm xuất huyết (chảy máu mao mạch nhỏ). 

Thiếu vitamin C trầm trọng dẫn đến bệnh còi, đặc trưng bởi sự suy yếu của cấu trúc collagenous, dẫn đến chảy máu mao mạch lan rộng. Bệnh còi ở trẻ sơ sinh gây dị dạng xương.

Chảy máu nướu răng và lung lay răng thường là những dấu hiệu sớm nhất của sự thiếu hụt trên lâm sàng. Xuất huyết dưới da khiến tứ chi vô cùng đau đớn và đau đớn khi vận động. 

Nếu không được điều trị, có thể bị hoại tử và tử vong. Ngày nay điều này hiếm gặp ở các nước phát triển và có thể được ngăn ngừa bằng cách bổ sung hàng ngày khoảng 101 mg vitamin C. Tuy nhiên, để đạt được chức năng sinh lý tối ưu thì cần lượng cao hơn nhiều.

7. Tác dụng của vitamin C cho sức khỏe, sắc đẹp

Hàng chục nghiên cứu tiền cứu cho thấy rằng vitamin C đóng một vai trò trong việc ngăn ngừa nhiều loại bệnh. 

Nó cũng được sử dụng để điều trị một số bệnh trong y học chỉnh hình. Vì chất dinh dưỡng này quan trọng đối với nhiều loại bệnh nên chỉ có một số lựa chọn trong số chúng được trình bày chi tiết ở đây.

7.1. Bệnh tim mạch (CVD)

Dữ liệu về tác dụng bảo vệ CVD (bệnh tim mạch và đột quỵ) của vitamin C không nhất quán. Trong khi một số nghiên cứu không tìm thấy giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành (CHD), nhiều nghiên cứu thuần tập tương lai đã tìm thấy mối liên hệ nghịch giữa lượng vitamin C trong chế độ ăn uống hoặc nồng độ vitamin C trong huyết tương và nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Vitamin C có thể bảo vệ động mạch vành bằng cách giảm sự tích tụ của mảng bám, vì điều này giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa cholesterol LDL (cholesterol xấu), đặc biệt là khi kết hợp với vitamin E. 

Một số dữ liệu đã chỉ ra rằng vitamin C cũng có thể làm tăng nồng độ HDL cholesterol trong máu (cholesterol tốt), cũng được coi là tích cực trong việc ngăn ngừa các bệnh tim. 

Nguy cơ đột quỵ có thể được giảm bớt khi bổ sung đầy đủ vitamin C thông qua trái cây, rau quả và thực phẩm chức năng. Tuy nhiên, do dữ liệu không nhất quán và thiếu tính đặc hiệu của nó đối với vitamin C, việc giải thích các kết quả này rất khó khăn.

7.2. Bệnh ung thư

Vai trò của vitamin C trong phòng chống ung thư đã được nghiên cứu rộng rãi và cho đến nay vẫn chưa có tác dụng hữu ích nào đối với ung thư vú, tuyến tiền liệt hoặc ung thư phổi. 

Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy lượng vitamin C hấp thụ cao hơn với việc giảm tỷ lệ mắc bệnh ung thư đường tiêu hóa trên, cổ tử cung, buồng trứng, bàng quang và ruột kết. 

Các nghiên cứu cho thấy việc giảm nguy cơ ung thư đáng kể bằng chế độ ăn uống được khuyến nghị ít nhất 5 phần trái cây và rau mỗi ngày. Năm phần trái cây và rau quả cung cấp hơn 200mg vitamin C mỗi ngày. 

Chỉ những người tiêu thụ ít nhất 80 đến 110mg vitamin C mỗi ngày đã giảm được nguy cơ ung thư đáng kể.

7.3. Cảm lạnh thông thường

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra sự thiếu tác dụng chung của việc bổ sung vitamin C dự phòng đối với tỷ lệ cảm lạnh thông thường, nhưng chúng cho thấy lợi ích vừa phải về thời gian và mức độ nghiêm trọng của bệnh ở một số nhóm, đặc biệt là những người tiếp xúc nhiều với thể chất hoặc căng thẳng lạnh. Sự cải thiện mức độ nghiêm trọng của cảm lạnh sau khi bổ sung vitamin C có thể là do tác dụng kháng histamin của liều lượng lớn vitamin C.

7.4. Làm lành vết thương

Vitamin C giúp cơ thể sản xuất collagen và có trong da, cơ và các mô khác. Những người hấp thụ ít vitamin C có thể chậm lành vết thương hơn, vì cơ thể họ sẽ ít có khả năng sản xuất collagen hơn. Trong thời gian hồi phục, các chuyên gia chăm sóc sức khỏe khuyến nghị nên bổ sung thêm vitamin C. 

Trong giai đoạn hậu phẫu hoặc trong quá trình chữa lành vết thương nông, bổ sung vitamin C góp phần ngăn ngừa nhiễm trùng và thúc đẩy quá trình phục hồi da.

7.5. Cao huyết áp

Một số nghiên cứu đã chỉ ra tác dụng hạ huyết áp của việc bổ sung vitamin C với liều lượng khoảng 500 mg mỗi ngày do cải thiện sự giãn nở của các mạch máu.

7.6. Cơ thể cần vitamin C cho các chức năng

– Giúp cơ thể sản xuất collagen, L-carnitine và một số chất dẫn truyền thần kinh.

– Là một chất chống oxy hóa, giúp loại bỏ các chất không mong muốn gọi là các loài oxy hóa phản ứng (ROS) khỏi cơ thể.

– Giúp cơ thể hấp thụ sắt.

– Tăng cường hệ thống miễn dịch và việc chữa lành vết thương.

ROS là các chất như gốc tự do sinh ra từ các quá trình tự nhiên của cơ thể, tiếp xúc với ô nhiễm và các yếu tố khác. Chúng có thể dẫn đến căng thẳng gây ra tổn thương tế bào. Hoạt động chống oxy hóa của vitamin C có thể giúp giảm viêm và giảm nguy cơ phát triển các bệnh khác nhau, bao gồm một số bệnh ung thư. 

– Cơ thể cần vitamin C để sản xuất collagen. Đây là thành phần chính của mô liên kết và chiếm 1-2% mô cơ. Collagen là một thành phần quan trọng trong các mô sợi như gân, dây chằng, làn da, giác mạc, sụn, xương, ruột, mạch máu. 

– Hàm lượng vitamin C trong cơ thể thấp có thể dẫn đến bệnh Scorbut. Các triệu chứng của bệnh Scorbut bao gồm sưng khớp, chảy máu lợi và răng lung lay, thiếu máu và mệt mỏi .

Những lợi ích khác của vitamin C bao gồm những điều sau đây: 

7.7. Đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng do tuổi tác

Vitamin C có thể giúp giảm nguy cơ bị đục thủy tinh thể và làm chậm sự tiến triển của bệnh thoái hóa điểm vàng do tuổi tác. Tuy nhiên, cần thêm nhiều nghiên cứu để đưa ra kết luận chính xác. 

7.8. Bệnh tiểu đường

Một nghiên cứu năm 2019 đã xem xét 31 người khoảng 60 tuổi để xem liệu việc bổ sung vitamin C có tạo ra sự khác biệt đối với mức đường huyết của họ sau khi ăn hay không. 

Sau khi dùng chất bổ sung trong 4 tháng, mức đường huyết và huyết áp của những người tham gia được cải thiện, so với dùng giả dược. Điều này cho thấy rằng một ngày nào đó, vitamin C có thể là một phương pháp điều trị bệnh tiểu đường .

7.9. Thiếu máu

Vitamin C giúp tăng cường hấp thu sắt và một số chuyên gia chăm sóc sức khỏe khuyên bạn nên bổ sung vitamin C với viên sắt để cải thiện sự hấp thụ ở những người bị thiếu máu do thiếu sắt. 

Tuy nhiên, một nghiên cứu năm 2020 triển khai trong 432 người bổ sung sắt cho bệnh thiếu máu do thiếu sắt. Một số dùng vitamin C cùng với chất bổ sung sắt, và những người khác thì không.

Tuy nhiên, cả hai nhóm đều thấy lượng sắt tăng tương tự nhau, cho thấy rằng việc bổ sung vitamin C là không cần thiết cho mục đích này.

7.10. Sự ô nhiễm

Ô nhiễm không khí bao gồm nhiều chất và hóa chất khác nhau có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe của con người. Vài nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự kết hợp giữa vitamin C và vitamin E có thể có tác dụng chống oxy hóa giúp giảm các triệu chứng của bệnh hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính.

7.11. Dị ứng

Trong phản ứng dị ứng, hệ thống miễn dịch kích hoạt phản ứng viêm có thể dẫn đến các triệu chứng như sưng tấy và phát ban. Trong quá trình này, cơ thể sản xuất ROS, có thể dẫn đến stress oxy hóa. 

Trong một nghiên cứu năm 2018, 71 người bị dị ứng da đã nhận được nhiều liều vitamin C tiêm tĩnh mạch khác nhau, và các nhà nghiên cứu đã quan sát mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng của những người tham gia. 

Bài báo của họ kết luận rằng dùng vitamin C liều cao có thể giúp giảm các triệu chứng dị ứng. Họ cũng tìm thấy bằng chứng cho thấy mức vitamin C thấp thường gặp ở những người bị dị ứng.

7.12. Say tàu xe

Trong một nghiên cứu năm 2014, 70 người đã uống 2 gam vitamin C hoặc giả dược và sau đó dành 20 phút trên bè cứu sinh trong một hồ bơi tạo sóng. Những người dùng chất bổ sung có mức độ say sóng thấp hơn. 

8. Liều lượng sử dụng vitamin C

Lượng vitamin C được khuyến nghị hàng ngày thay đổi tùy theo độ tuổi, giới tính, nhóm nguy cơ và tiêu chí áp dụng ở Việt Nam như sau:

Trẻ từ 1-3 tuổi: 15mg.

Trẻ từ 4-8 tuổi: 25mg.

Trẻ từ 9-13 tuổi: 45mg.

Trẻ vị thành niên 14-18 tuổi: 75mg (với nam) và 65mg (với nữ).

Người lớn trên 19 tuổi: 90mg (với nam) và 75mg (với nữ).

Một số trường hợp đặc biệt cần bổ sung thêm vitamin C như:

Người hút thuốc lá nên bổ sung thêm 35 mg/ngày so với liều khuyên dùng.

Phụ nữ khi mang thai nên bổ sung 85mg vitamin C mỗi ngày.

Phụ nữ đang cho con bú nên bổ sung 120mg vitamin C mỗi ngày.

Cho đến nay, chưa có nghiên cứu về liều lượng vitamin C dành cho trẻ dưới 1 tuổi. 

Các chuyên gia có đưa ra liều dùng vitamin C ước chừng:

Trẻ dưới 6 tháng: 40mg.

Trẻ 7-12 tháng: 50mg.

9. Cách sử dụng vitamin C

Vitamin C được cung cấp ở dạng viên nén thông thường, viên nén sủi bọt và viên nhai, viên nén giải phóng thời gian, xi-rô, bột, hạt, viên nang, thuốc nhỏ và ống, một mình hoặc trong các chế phẩm đa sinh tố-khoáng chất. Các dạng vitamin C đệm ít có tính axit hơn, có thể là một lợi thế trong việc ngăn ngừa kích ứng dạ dày. Vitamin C cũng có thể được sử dụng dưới dạng thuốc tiêm (Rx). Một số loại nước trái cây, đồ uống có hương vị trái cây và ngũ cốc ăn sáng được làm giàu vitamin C. Trung bình ở châu Âu, thực phẩm bổ sung vitamin C cung cấp từ 5,8% đến 8,3% tổng lượng vitamin C.

Người dùng nên sử dụng vitamin theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý tăng hoặc giảm liều lượng so với khuyến cáo. Tùy thuộc vitamin C được bào chế dưới dạng nào mà có cách sử dụng phù hợp:

– Kẹo cao su vitamin C: có thể nhai lâu tùy thích, lưu ý vứt đi sau khi nhai chứ không được nuốt.

– Vitamin C dạng viên nhai: trước khi nuốt cần nhai hoàn toàn viên vitamin C, kết hợp uống nhiều nước.

– Vitamin C dạng viên phóng thích kéo dài: nuốt trọn và không được nhai, nghiền nát hay đập vỡ viên.

– Vitamin C dạng lỏng: sử dụng muỗng đo hoặc ly đo để đong liều lượng vitamin C vừa đủ.

– Vitamin C dạng viên rã nhanh: chỉ mở bao bì khi sẵn sàng uống. Cần giữ tay khô khi lấy viên vitamin C ra khỏi bao bì và đặt vào miệng. 

Không được đột ngột tạm dừng sử dụng vitamin C nếu đang trong tình trạng thiếu vitamin C hoặc đang dùng vitamin C một thời gian dài và nên tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ để tránh dẫn đến các tác dụng không mong muốn.

10. Nguồn thực phẩm giàu vitamin C

Vitamin C phân bố rộng rãi trong trái cây và rau quả. Trái cây họ cam quýt, nho đen, ớt, rau xanh (ví dụ như bông cải xanh, cải Brussels) và trái cây như dâu tây, ổi, xoài và kiwi là những nguồn đặc biệt dồi dào. Trên cơ sở số lượng, việc tiêu thụ khoai tây, bắp cải, rau bina và cà chua cũng rất quan trọng. Tùy thuộc vào mùa, một ly nước cam tươi ép cỡ vừa (tức là 100g) mang lại từ 15 đến 35 mg vitamin C.

Một số nguồn thực phẩm giàu vitamin C tự nhiên bao gồm:

Ớt đỏ và xanh: đây là một trong những thực phẩm giàu vitamin C nhất, lên đến 95 miligam trong mỗi 1/2 chén.

Cam và nước cam, bưởi: một trái cam 100g chứa 45 gam lượng vitamin C. 

Trái kiwi: mỗi quả kiwi cỡ trung bình chứa khoảng 70 miligam vitamin C, nhiều hơn cả cam. 

Dâu tây: một cốc dâu tây có khoảng 85 mg vitamin C. Dâu tây cũng chứa ít calo và nhiều chất xơ, đồng thời giàu chất chống oxy hóa.

Súp lơ trắng: một chén súp lơ trắng có khoảng 40 miligam vitamin C. Đây cũng là một nguồn cung cấp vitamin K, folate và chất xơ tốt. 

Dưa lưới vàng: loại dưa này còn có rất nhiều chất dinh dưỡng – bao gồm carotenoid, vitamin B, kali, magie, đồng, flavonoid.

Cà chua: 20 miligam vitamin C từ một quả cà chua cỡ trung bình nếu ăn sống. Hàm lượng vitamin C giảm xuống khi bạn nấu chín cà chua.

Khoai tây: khoai tây nướng cỡ vừa chứa khoảng 20 mg vitamin C. Khoai tây còn là nguồn cung cấp kali và chất xơ tuyệt vời.

Đu đủ: bên cạnh lượng vitamin C dồi dào, loại quả này cũng giàu carotenes, flavonoid, vitamin B, folate, kali, magiê và chất xơ.

11. Tác dụng phụ khi sử dụng vitamin C quá liều

Nhiều người đã ăn thường xuyên 6-10 gam vitamin C mỗi ngày (gấp hơn 100 lần RDA) mà không có bằng chứng về tác dụng phụ. Mặc dù một số vấn đề có thể xảy ra với liều lượng rất lớn vitamin C đã được đề xuất, nhưng không có tác dụng phụ nào đối với sức khỏe được xác nhận và không có bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào cho thấy lượng lớn vitamin C (lên đến 10g/ngày ở người lớn) là độc hại. Vào năm 2000, Hội đồng Thực phẩm và Dinh dưỡng Hoa Kỳ đã khuyến nghị mức tiêu thụ trên có thể chấp nhận được (UL) đối với vitamin C là 2g (2.000mg) mỗi ngày để ngăn ngừa tác dụng phụ tiêu chảy thẩm thấu và rối loạn tiêu hóa. Uống quá nhiều vitamin C không có khả năng gây ra bất kỳ vấn đề đáng kể nào, nhưng nếu một người tiêu thụ hơn 1.000 mg vitamin C mỗi ngày, họ sẽ không hấp thụ hết. 

Điều này có thể dẫn đến tiêu chảy và khó chịu đường tiêu hóa. Mọi người khó có thể tiêu thụ quá nhiều thông qua chế độ ăn uống của họ, và cơ thể họ không thể tích trữ nó. 

Tuy nhiên, tiêu thụ nhiều chất bổ sung có thể dẫn đến sỏi thận. Điều này cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề tim mạch ở phụ nữ sau khi mãn kinh, nhưng vẫn chưa có đủ bằng chứng để khẳng định điều này.

Những người mắc bệnh hemochromatosis di truyền, là một chứng rối loạn hấp thu sắt, nên nói chuyện với chuyên gia chăm sóc sức khỏe của họ trước khi bổ sung vitamin C, có mức vitamin C cao có thể dẫn đến tổn thương mô.

12. Ứng dụng vitamin C trong công nghệ thực phẩm

Ngành công nghiệp thực phẩm sử dụng axit ascorbic như một chất chống oxy hóa tự nhiên. Điều này có nghĩa là axit ascorbic, được thêm vào thực phẩm trong quá trình chế biến hoặc trước khi đóng gói, giữ được màu sắc, mùi thơm và hàm lượng chất dinh dưỡng. 

Việc sử dụng axit ascorbic này không liên quan gì đến hoạt động vitamin của nó. Trong chế biến thịt, axit ascorbic có thể làm giảm cả lượng nitrit thêm vào và hàm lượng nitrit dư trong sản phẩm. Việc bổ sung axit ascorbic vào bột mì tươi sẽ cải thiện chất lượng nướng của nó, do đó tiết kiệm được 4-8 tuần bột chín thường phải trải qua sau khi xay.

Quá trình tổng hợp axit ascorbic được thực hiện bởi Reichstein vào năm 1933, và điều này được tiếp theo là sản xuất công nghiệp 5 năm sau đó bởi Hoffmann La Roche Ltd. (bộ phận vitamin hiện nay là DSM Nutritional Products Ltd.). Ngày nay, vitamin C tổng hợp, giống với vitamin C trong tự nhiên, được sản xuất từ glucose ở quy mô công nghiệp bằng phương pháp tổng hợp hóa học và công nghệ sinh học.

13. Lịch sử nghiên cứu vitamin C

400 năm trước Công nguyên: Hippocrates mô tả các triệu chứng của bệnh gầy gò, còi xương.

Năm 1747: Bác sĩ hải quân người Anh James Lind kê cam và chanh như một phương pháp chữa bệnh còi xương.

Năm 1907: Bệnh Scorbut được Holst và Frohlich sản xuất thử nghiệm trên lợn guinea.

Năm 1917: Một thử nghiệm sinh học được phát triển bởi Chick và Hume để xác định các đặc tính chống vi khuẩn của thực phẩm.

Năm 1930: Szent-Györgyi chứng minh rằng axit hexuronic lần đầu tiên ông phân lập được từ tuyến thượng thận của lợn vào năm 1928 giống với vitamin C mà ông chiết xuất với số lượng lớn từ ớt ngọt.

Năm 1932: Trong những nỗ lực độc lập, Haworth và King thiết lập cấu trúc hóa học của vitamin C.

Năm 1932: Mối quan hệ giữa vitamin C và các yếu tố chống dị ứng được phát hiện bởi Szent-Györgyi và cùng lúc đó bởi King và Waugh.

Năm 1933: Tại Basel, Reichstein tổng hợp axit ascorbic giống như vitamin C. Đây là bước đầu tiên hướng tới sản xuất công nghiệp của vitamin vào năm 1936.

Năm 1937: Haworth và Szent-Györgyi nhận giải Nobel cho nghiên cứu về vitamin C.

Năm 1940: Trong một thí nghiệm tự, Crandon chứng minh sự đóng góp bắt buộc của vitamin C trong việc chữa lành vết thương

Năm 1970: Pauling thu hút sự chú ý trên toàn thế giới với cuốn sách bán chạy gây tranh cãi “vitamin C và cảm lạnh thông thường“.

Năm 1975-1979: Các nghiên cứu thực nghiệm trong ống nghiệm minh họa tính chất chống oxy hóa và dập tắt oxy đơn của vitamin C.

Năm 1979: Người đóng gói và đồng nghiệp quan sát sự tương tác giữa các gốc tự do của vitamin E và vitamin C.

Năm 1982: Niki chứng minh khả năng tái tạo vitamin E bằng vitamin C trong các phản ứng mô hình.

Năm 1985: Nhu cầu vitamin C trên toàn thế giới ước tính khoảng 30.000-35.000 tấn mỗi năm.

Năm 1988: Viện Ung thư Quốc gia (Hoa Kỳ) công nhận mối quan hệ tỷ lệ nghịch giữa lượng vitamin C và các dạng ung thư khác nhau, đồng thời ban hành hướng dẫn tăng cường vitamin C trong chế độ ăn.

Xem thêm:

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :