Home / Sức Khỏe / Vitamin B6 là gì: phân loại, tác dụng, liều dùng, khuyến cáo

Vitamin B6 là gì: phân loại, tác dụng, liều dùng, khuyến cáo

/

Vitamin B6 (pyridoxine) rất quan trọng cho sự phát triển của não, giúp cho hệ thống thần kinh và hệ miễn dịch khỏe mạnh. 

vitamin b6 là gì

Nguồn thực phẩm vitamin B6 bao gồm thịt gia cầm, cá, khoai tây, đậu xanh và chuối. Vitamin B6 cũng có thể được dùng dưới dạng bổ sung như viên nang uống, viên nén hoặc chất lỏng.

1. Vitamin B6 là gì? 

Vitamin B6 là một trong tám loại vitamin B cần thiết cho cơ thể. Nhóm vitamin này rất quan trọng đối với chức năng thích hợp của tế bào. Chúng giúp trao đổi chất, tạo ra các tế bào máu và giữ cho các tế bào khỏe mạnh.

Tên gọi khác của vitamin B6 là pyridoxine. Pyridoxine là một loại vitamin tan trong nước. Con người và các loài linh trưởng khác phụ thuộc vào các nguồn bên ngoài để đáp ứng nhu cầu vitamin B6 của họ. 

Vitamin B6 được phát hiện vào những năm 1930 gần như là một sản phẩm phụ của các nghiên cứu về bệnh pellagra, một bệnh thiếu hụt do thiếu vitamin niacin trong cơ thể. Một lượng không đáng kể vitamin B6 có thể được tổng hợp bởi vi khuẩn đường ruột. 

2. Phân loại vitamin B6

Có ba dạng tự nhiên khác nhau của vitamin B6, đó là pyridoxine, pyridoxamine và pyridoxal, tất cả đều thường có trong thực phẩm. Đối với quá trình trao đổi chất của con người, dẫn xuất tích cực của vitamin, pyridoxal 5-phosphate (PLP), có tầm quan trọng lớn như là dạng coenzyme hoạt tính metaboli.

3. Cấu tạo hóa học của vitamin B6 

Pyridoxine (3-hydroxy-2-methylpyridine) là một hợp chất cơ bản của nhóm. Thay thế (R) được thực hiện trên 5′-C. Axit pyridoxic là một chất dị hóa không hoạt động của các hợp chất.

4. Tác dụng của vitamin B6

Vitamin B6 có nhiều chức năng trong cơ thể, và nó đóng một vai trò trong hơn 100 các phản ứng enzym. Một trong những vai trò chính của nó là giúp cơ thể chuyển hóa protein, chất béo và carbohydrate thành năng lượng. 

4.1. Vitamin B6 này cũng tham gia một số chức năng

– Chức năng hệ thống miễn dịch.

– Phát triển não trong thời kỳ mang thai và trẻ sơ sinh.

– Tạo ra chất dẫn truyền thần kinh, bao gồm serotonin và dopamine.

– Tạo ra hemoglobin, là một phần của tế bào hồng cầu mang oxy.

Thiếu vitamin B6 là không quá phổ biến bời vì hầu hết mọi người nhận đủ từ chế độ ăn uống hàng ngày.

Một số chức năng cụ thể đối với cơ thể bao gồm: 

4.2. Đối với não và hệ thần kinh

Vitamin B6 giúp tạo ra chất dẫn truyền thần kinh, là những sứ giả hóa học quan trọng trong não. Nó cũng giúp điều chỉnh việc sử dụng năng lượng trong não.

Một số nghiên cứu cho thấy rằng sự thiếu hụt vitamin B6 có thể liên quan đến suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ.

Theo văn phòng bổ sung chế độ ăn uống, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người lớn tuổi có lượng vitamin B6 trong máu cao hơn sẽ có trí nhớ tốt hơn.

Tuy nhiên, có rất ít bằng chứng cho thấy việc bổ sung vitamin B6 giúp cải thiện nhận thức hoặc tâm trạng ở những người có hoặc không bị sa sút trí tuệ.

4.3. Chứng buồn nôn khi mang thai

Một nghiên cứu đánh giá từ 2016 báo cáo rằng dùng pyridoxine có thể giúp giảm nhẹ các triệu chứng buồn nôn và nôn trong thai kỳ, so với giả dược.

Nó cũng báo cáo rằng dùng kết hợp pyridoxine và doxylamine có thể giúp giảm các triệu chứng vừa phải.

Dựa trên một nghiên cứu khác, Hiệp hội Bác sĩ Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) khuyến nghị bổ sung vitamin B6 như một phương pháp điều trị an toàn, không kê đơn cho chứng buồn nôn khi mang thai.

4.4. Bảo vệ khỏi ô nhiễm không khí

Một nghiên cứu được công bố vào năm 2017 chỉ ra rằng vitamin B6 có thể giúp bảo vệ con người chống lại tác hại của ô nhiễm không khí bằng cách giảm tác động của ô nhiễm đối với epigenome.

Các nhà nghiên cứu hy vọng phát hiện của họ có thể dẫn đến các biện pháp mới để ngăn chặn những thay đổi biểu sinh có thể do tiếp xúc với ô nhiễm không khí.

Các tổ chức Y tế Thế giới báo cáo rằng, vào năm 2016, 91% dân số thế giới đang sống ở những nơi không đáp ứng các mức an toàn chính thức về chất lượng không khí.

5. Nguồn thực phẩm giàu vitamin B6

Vitamin B6 được phân phối rộng rãi trong thực phẩm, chủ yếu ở dạng liên kết. Pyridoxine được tìm thấy đặc biệt trong thực vật, trong khi pyridoxal và pyridoxamine chủ yếu được tìm thấy trong mô động vật, chủ yếu ở dạng PLP. Một nguồn pyridoxine tuyệt vời khác là thịt gà và gan của thịt bò, thịt lợn và thịt bê. 

Các nguồn thực phẩm giàu vitamin B6 bao gồm cá (cá hồi, cá ngừ, cá mòi, cá bơn, cá trích), các loại hạt (quả óc chó, đậu phộng), bánh mì, ngô và ngũ cốc nguyên hạt. 

Nói chung, rau và trái cây là nguồn vitamin B6 khá nghèo nàn, tuy nhiên có những sản phẩm trong các loại thực phẩm có chứa một lượng đáng kể pyridoxine, chẳng hạn như như đậu lăng, đậu xanh và chuối.

Hầu hết các loại thực phẩm đều có một số vitamin B6. Dưới đây là một số thực phẩm phổ biến giàu vitamin B6 bao gồm:

Đậu gà (127 gam) cung cấp 1,1 miligam (mg) hoặc 65% nhu cầu hàng ngày.

Gan bò (85 gam)  cung cấp 0,9 mg hoặc 53% nhu cầu hàng ngày.

Cá ngừ (85 gam) cung cấp 0,9 mg hoặc 53% nhu cầu hàng ngày.

Ức gà quay (85 gam) cung cấp 0,5 mg hoặc 29% nhu cầu hàng ngày.

Khoai tây (127 gam) cung cấp 0,4 mg hoặc 25% nhu cầu hàng ngày.

Chuối (1 quả) cung cấp 0,4 mg hoặc 25% nhu cầu hàng ngày.

Đậu phụ (64 gam) cung cấp 0,1 mg hoặc 6% nhu cầu hàng ngày.

Các loại hạt (29 gam) cung cấp 0,1 mg hoặc 6% nhu cầu hàng ngày.

Các nguồn cung cấp vitamin B6 khác bao gồm:

– Ngũ cốc nguyên cám (cũng là loại thực phẩm rất giàu vitamin B1)

– Cá hồi (dành cho đối tượng muốn bổ sung vitamin B5 tự nhiên)

– Gà tây.

– Thịt bò xay.

– Bánh quế.

– Bí đao.

– Cơm.

– Nho khô.

– Củ hành.

– Rau chân vịt.

– Dưa hấu.

Lượng vitamin B6 trong một số thực phẩm: 

Thực phẩm Vitamin B6 (mg/100g)
Men bia4,4
Cá hồi 0,98
Các loại hạt0,87
Lòng trắng trứng0,72
Gan lợn0,59
Đậu lăng0,57
0,53
Bí non0,46
Chuối0,36

6. Sự hấp thụ và dự trữ vitamin B6 trong cơ thể 

Cả ba dạng vitamin B6 (pyridoxine, pyridoxal và pyridoxamine) dễ dàng hấp thụ trong ruột. Cả ba đều được chuyển đổi thành pyridoxal hosphat trong gan, quy trình đòi hỏi kẽm và riboflavin. 

Khả năng sinh học của thức ăn có nguồn gốc thực vật thay đổi đáng kể, từ 0% đến 80%. Một số thực vật chứa glycoside pyridoxine mà không thể bị thủy phân bởi các enzym đường ruột. 

Mặc dù các glycoside này có thể được hấp thụ, nhưng chúng không góp phần vào hoạt động của vitamin. 

Khả năng lưu trữ của các vitamin tan trong nước nói chung là thấp so với các vitamin tan trong chất béo. Một lượng nhỏ pyridoxine là phân bố rộng rãi trong mô cơ thể, chủ yếu là PLP ở gan và cơ. 

PLP liên kết chặt chẽ với rotein albumin và hemoglobin trong huyết tương và hồng cầu. Vì thời gian bán phân hủy của pyridoxin là 15-20 ngày và nó không phải là đáng kể liên kết với protein huyết tương. 

Vậy nên việc dự trữ nói chung là hạn chế vì vậy có thể cạn kiệt trong vòng hai đến sáu tuần theo chế độ ăn kiêng không có pyridoxin. Chính vì vậy nguồn cung cấp hàng ngày là bắt buộc. Pyridoxine dư thừa được bài tiết trong nước tiểu.

7. Đo lường vitamin B6 như thế nào? 

Có những phương pháp trực tiếp và gián tiếp để đánh giá trình trạng vitamin B6 trong cơ thể. Các phương pháp trực tiếp bao gồm xác định PLP trong máu toàn phần và xác định bài tiết nước tiểu của axit 4-pyridoxic (4-PA). 

Máu toàn phần nồng độ thường 35-110 nmol/L PLP. Nồng độ PLP đã được tìm thấy để tương quan tốt với trạng thái pyridoxine được xác định bằng phương pháp gián tiếp. 

Phương pháp gián tiếp đo lường kích thích khi hoạt động của pyridoxine phụ thuộc các enzym trong hồng cầu bằng cách bổ sung PLP. Điều này chủ yếu xác định hệ số hoạt hóa alanin minotransferase hồng cầu (EASTAC) hoặc aspartat hồng cầu với hệ số hoạt hóa aminotransferase. 

Đối với EAST-AC, giá trị > 1.8 được coi là biểu hiện sự thiếu hụt và <1,7 là đủ. Đối với quy mô dân số lớn có một cuộc khảo sát khác về phương pháp đánh giá trạng thái thiếu hụt pyridoxine: thử nghiệm tải tryptophan.

Vitamin B6 tham gia trong việc chuyển đổi tryptophan cho vitamin niacin. 

Sự thiếu hụt pyridoxine ngăn chặn quá trình này, tạo ra nhiều axit xanthurenic. Nếu việc sử dụng tryptophan dẫn đến tăng bài tiết axit xanthurenic, sự thiếu hụt pyridoxine có thể được chẩn đoán.

Mức độ huyết thanh điển hình của pyridoxine = 15-37 nmol/L.

8. Tính bền vững của vitamin B6

Pyridoxine tương đối bền với nhiệt, nhưng pyridoxal và pyridoxamine thì không. Quá trình thanh trùng do đó làm cho sữa bị hao hụt tới 20% hàm lượng vitamin B6 của nó. 

Vitamin B6 bị phân hủy bởi quá trình oxy hóa và ánh sáng tia cực tím, và trong môi trường có tính kiềm. Vì rất nhạy cảm với ánh sáng, vitamin B6 sẽ biến mất (50% trong vòng vài giờ) từ sữa giữ trong chai thủy tinh tiếp xúc với mặt trời hoặc ánh sáng ban ngày. 

Alkalis, chẳng hạn như baking soda, cũng phá hủy pyridoxine. Đông lạnh rau quả làm giảm tới 25%, trong khi xay xát ngũ cốc dẫn đến việc mất mát cao tới 90%. 

Tổn thất nấu ăn của thực phẩm chế biến có thể từ một vài phần trăm đến gần một nửa lượng vitamin B6 ban đầu. Nấu ăn và tổn thất lưu trữ xảy ra nhiều hơn với các sản phẩm động vật.

9. Sự tương tác của vitamin B6 

9.1. Tương tác tích cực

Một số vitamin nhóm B (niacin, riboflavin, biotin) có thể hoạt động tốt đồng đều với pyridoxin. 

9.2. Tương tác tiêu cực

Pyridoxine yêu cầu riboflavin, kẽm và magie để thực hiện chức năng sinh lý của nó ở người. Có những tuyên bố rằng phụ nữ uống

thuốc tránh thai có thể có tăng nhu cầu đối với pyridoxine. Có hơn 40 loại thuốc cản trở vitamin B6, có khả năng làm giảm khả năng cung cấp khiến tình trạng vitamin B6 kém. Bổ sung với những người bị ảnh hưởng chất dinh dưỡng có thể cần thiết. 

Một vài thuốc đối kháng chủ yếu bao gồm: 

– Phenytoin (thuốc chống động kinh).

– Theophylline (thuốc điều trị bệnh hô hấp).

– Phenobarbitone (một loại barbiturat đặc tính chủ yếu được sử dụng để chống động kinh).

– Desoxypyridoxine.

– Isoniazid (một loại thuốc trị lao).

– Hydralazine (thuốc hạ huyết áp).

– Cycloserine (một loại thuốc kháng sinh).

– Penicillamine (được sử dụng trong điều trị bệnh Wilson).

Vitamin B6 làm giảm tác dụng điều trị của levodopa – axit amin tự nhiên được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson bằng cách tăng tốc quá trình trao đổi chất của nó.

10. Liều lượng sử dụng vitamin B6

Một số yếu tố sẽ ảnh hưởng đến nhu cầu hàng ngày của mỗi người đối với vitamin B6, vì nó ảnh hưởng đến một số khía cạnh của sự trao đổi chất của một người.

Mức tiêu thụ vitamin B6 được khuyến nghị hàng ngày của người Việt Nam được thể hiện dưới bảng sau: 

Độ tuổiNam Nữ
Trẻ em từ 0-6 tháng0.1mg0.1mg
Trẻ em từ 7-12 tháng 0,3mg0,3mg
Trẻ em từ 1-3 tuổi0,5mg0,5mg
Trẻ em từ 4-8 tuổi0,6mg0,6mg
Trẻ em từ 9-13 tuổi1,0mg1,0mg
Thành niên từ 14-18 tuổi1,3mg1,2mg
Trưởng thành từ 19-50 tuổi 1,3mg1,3mg
Trưởng thành trên 50 tuổi1,7mg1,5mg
Phụ nữ mang thai 1,9mg
Phụ nữ đang cho con bú2,0mg

11. Tình trạng thiếu hụt vitamin B6

Sự thiếu hụt vitamin B6 là không phổ biến, nhưng vẫn có thể xảy ra nếu một người có khả năng hấp thụ kém ở ruột hoặc đang dùng estrogen, corticosteroid, thuốc chống co giật hoặc một số loại thuốc khác.

Nhiều sự thiếu hụt vitamin B6 có liên quan đến mức độ thiếu hụt của các vitamin B khác, như vitamin B12.

Uống quá nhiều rượu trong thời gian dài cuối cùng có thể dẫn đến thiếu B6, cũng như có thể gây suy giáp và tiểu đường. Xem thêm cách bổ sung vitamin và khoáng chất cho độ tuổi 16-50.

Các dấu hiệu và triệu chứng của sự thiếu hụt vitamin B6 bao gồm:

– Bệnh thần kinh ngoại biên.

– Ngứa ran, tê và đau ở bàn tay và bàn chân.

– Thiếu máu.

– Co giật.

– Phiền muộn.

Gây hoang mang, căng thẳng kéo dài.

– Hệ thống miễn dịch suy yếu.

Trong một số trường hợp hiếm, thiếu vitamin B6 có thể dẫn đến hội chứng giống pellagra, chẳng hạn như:

– Viêm da tiết bã.

– Viêm lưỡi.

– Viêm và nứt môi, được gọi là cheilosis.

12. Khuyến cáo dùng vitamin B6 an toàn

Vitamin B6 ở mọi dạng được dung nạp vào cơ thể đều tốt, nhưng mức vượt quá lớn là nó có thể biến thành chất độc hại. Liều uống hàng ngày của pyridoxine lên đến 50 lần RDA (khoảng 100mg) trong khoảng thời gian 3-4 năm được quản lý mà không các triệu chứng bất lợi nào. 

Liều khuyên dùng hàng ngày 500mg nhưng nhiều hơn có thể gây ra bệnh thần kinh cảm giác sau vài năm dung nạp, trong khi lượng tiêu thụ vượt quá 1g mỗi ngày có thể dẫn đến bệnh thần kinh cảm giác. 

May mắn thay, những tác dụng phụ này là phần lớn được cải thiện khi dừng sử dụng vitamin B6. Ngày nay, liều lượng vượt quá 500mg một ngày được coi là mang rủi ro và tác dụng phụ bất lợi. Xem thêm các kim loại nặng gây độc cho cơ thể và cách thải độc bằng thực phẩm tự nhiên an toàn.

13. Cách bổ sung vitamin B6

Khoảng 28 đến 36% mọi người ở Hoa Kỳ uống bổ sung vitamin có chứa vitamin B6. Các chất bổ sung có sẵn ở dạng viên nang hoặc viên nén. Hầu hết mọi người ở mọi lứa tuổi tiêu thụ đầy đủ B6 và không cần bổ sung thêm. 

Nhưng những người nhiều khả năng có mức B6 thấp bao gồm:

– Những người uống quá nhiều rượu.

– Người bị béo phì.

– Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.

Không có bằng chứng về bất kỳ tác dụng phụ nào do tiêu thụ quá nhiều vitamin B6 trong thực phẩm. Tuy nhiên, bằng chứng đã chỉ ra rằng việc tiêu thụ từ 1 đến 6 gam uống pyridoxine mỗi ngày trong 12 đến 40 tháng có thể liên quan đến bệnh thần kinh cảm giác nặng, tiến triển và mất kiểm soát chuyển động của cơ thể. Xem thêm cách bổ sung vitamin và khoáng chất phòng trị 25 loại bệnh thông thường hiệu quả.

13. Lịch sử phát triển của vitamin B6

1926: Goldberger và đồng nghiệp cho chuột ăn một chế độ ăn uống thiếu chất được coi là yếu tố phòng ngừa pellagra.

– 1934: György lần đầu tiên xác định yếu tố này là vitamin B6 hoặc adermin, một chất có khả năng chữa một bệnh da đặc trưng ở chuột (viêm da acrodynia). Sau đó, yếu tố này được gọi là yếu tố chống acrodynia của chuột, sự thiếu hụt yếu tố này gây ra cái gọi là “bệnh pellagra của chuột”. 

– 1935: Birch và György thành công trong việc phân biệt riboflavin và vitamin B6 từ yếu tố phòng ngừa pellagra cụ thể (P-P) của Goldberger và các cộng sự của ông. 

– 1938: Lepkovsky là người đầu tiên báo cáo sự phân lập của tinh thể nguyên chất vitamin B6. Độc lập, nhưng hơi muộn hơn, một số nhóm khác của các nhà nghiên cứu cũng báo cáo sự phân lập của vitamin B6 kết tinh từ đánh bóng gạo (Keresztesy và Stevens; György; Kuhn và Wendt; Ichiba và Michi).

– 1939: Harris và Folkers xác định cấu trúc của pyridoxine và thành công trong việc tổng hợp vitamin. György đề xuất tên pyridoxin.  

– 1945: Snell chứng minh rằng hai dạng tự nhiên khác của vitamin tồn tại, cụ thể là pyridoxal và pyridoxamine.

– 1957: Snyderman xác định mức vitamin B6 cần thiết cho con người.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :