Home / Sức Khỏe / Vitamin B2 là gì: cấu tạo, tác dụng, liều dùng, khuyến cáo

Vitamin B2 là gì: cấu tạo, tác dụng, liều dùng, khuyến cáo

/

Vitamin B2 là một thành phần chính của coenzyme liên quan đến sự phát triển tế bào, sản xuất năng lượng, phân hủy chất béo, steroid và thuốc.

vitamin b2 là gì

1. Vitamin B2 là gì? 

Vitamin B2 (còn được gọi là riboflavin), là một thành phần chính của coenzyme liên quan đến sự phát triển tế bào, sản xuất năng lượng, phân hủy chất béo, steroid và thuốc. Hầu hết vitamin B2 được sử dụng ngay lập tức, không lưu trữ trong cơ thể, lượng dư thừa sẽ được bài tiết qua nước tiểu màu vàng tươi.

2. Cấu tạo hóa học của vitamin B2

Cấu tạo hóa học của vitamin B2 như sau: 7,8-dimethyl-10- (1-D-ribityl) isoalloxazin – các trạng thái oxy hóa khử khác nhau: flavochinon (Flox), flavosemichinon (Fl-H), flavohydrochinon (FlredH2). Các dạng coenzyme: FMN (flavin mononucleotide, riboflavin monophosphat), FAD (flavin adenin dinucleotide, riboflavin adenosine diphosphat).

3. Vai trò của vitamin B2 

Các loại rau họ cải là nguồn cung cấp vitamin B2, nhưng hãy hấp chúng hơn là luộc. Vitamin B2 giúp phân hủy protein, chất béo và carbohydrate. Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì cung cấp năng lượng cho cơ thể.

Riboflavin giúp chuyển đổi carbohydrate thành adenosine triphosphate (ATP). Cơ thể con người sản xuất ATP từ thức ăn, và ATP tạo ra năng lượng cần thiết cho cơ thể. Hợp chất ATP rất quan trọng để dự trữ năng lượng trong cơ bắp.

Khi kết hợp cùng với vitamin A, vitamin B2 cần thiết cho:

– Duy trì màng nhầy trong hệ tiêu hóa.

– Duy trì một lá gan khỏe mạnh.

– Chuyển tryptophan thành niacin, một axit amin.

– Giữ cho mắt, dây thần kinh, cơ và da khỏe mạnh.

– Hấp thụ, kích hoạt sắt, axit folic và vitamin B1, B3 và B6.

– Sản xuất hormone bởi tuyến thượng thận. 

– Ngăn ngừa sự phát triển của bệnh đục thủy tinh thể. 

– Sự phát triển của thai nhi, đặc biệt là ở những nơi thường thiếu vitamin

Một số nghiên cứu cho thấy rằng vitamin B2 có thể giúp ngăn ngừa bệnh đục thủy tinh thể và chứng đau nửa đầu, nhưng cần có các nghiên cứu sâu hơn để xác nhận điều này.

Các nghiên cứu khác đã phát hiện ra rằng ở trẻ em mắc chứng tự kỷ, việc bổ sung vitamin B2, B6 và magie dường như làm giảm nồng độ axit hữu cơ bất thường trong nước tiểu. Xem thêm công dụng 20 loại chất khoáng cho sức khỏe, sắc đẹp cơ thể.

4. Tác dụng của vitamin B2

4.1. Bệnh liên quan đến mắt

Sự phá hủy oxy hóa của các protein thấu kính do ánh sáng có thể dẫn đến sự phát triển của đục thủy tinh thể do tuổi tác. Thiếu riboflavin dẫn đến giảm hoạt động của glutathione reductase, có thể dẫn đến đục thủy tinh thể. 

Vì vậy, riboflavin được sử dụng kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C và carotenoid, trong phòng chống bệnh đối với bệnh đục thủy tinh thể do tuổi tác. 

Riboflavin được sử dụng để điều trị loét giác mạc, chứng sợ ánh sáng và viêm kết mạc, không chọn lọc ở những bệnh nhân không có bất kỳ dấu hiệu thiếu hụt điển hình nào. Hầu hết các trường hợp thiếu riboflavin đáp ứng với liều uống hàng ngày từ 5-10 mg. Xem thêm 7 chất chống oxy hóa trong thực phẩm, cách dùng.

4.2. Chứng đau nửa đầu

Những người bị chứng đau nửa đầu, đau đầu có sự thay đổi chuyển hóa oxy của ty thể. 

Bởi vì riboflavin đóng một vai trò quan trọng trong sản xuất năng lượng, bổ sung riboflavin đã được kiểm chứng như một phương pháp điều trị đau nửa đầu. 

Tác dụng của riboflavin bổ sung 400mg/ngày trong 3 tháng là giảm sự trầm trọng và tần suất các cơn đau nửa đầu.

4.3. Phòng ngừa thiếu hụt ở những bệnh nhân có nguy cơ cao

Bệnh nhân bị achlorhydria, nôn mửa, tiêu chảy, bệnh gan hoặc các rối loạn khác ngăn ngừa hấp thụ hoặc sử dụng, nên được được điều trị bằng đường tiêm. 

Các triệu chứng bắt đầu cải thiện trong 1-3 ngày, nhưng giải quyết hoàn chỉnh có thể mất nhiều tuần.

5. Sự tương tác của vitamin B2

5.1. Tương tác tích cực

Thyroxine và triiodothyroxine kích thích sự tổng hợp flavin mononucleotide (FMN) và flavin adenine dinucleotide (FAD) ở động vật có vú. Thuốc kháng cholinergic tăng sự hấp thụ riboflavin bằng cách cho phép nó ở lại lâu hơn tại các vị trí hấp thụ.

5.2. Tương tác tiêu cực

Một số loại thuốc có ảnh hưởng tiêu cực đến sự hấp thu hoặc chuyển hóa của riboflavin:

– Ouabain (điều trị sung huyết suy tim), theophylline (cơ thuốc thư giãn, lợi tiểu, thần kinh trung ương, chất kích thích), và sự thay thế penicilin riboflavin từ protein liên kết của nó, do đó hạn chế sự vận chuyển đến hệ thống thần kinh trung ương.

– Probenecid (thuốc chống bệnh gút) ức chế sự hấp thu đường tiêu hóa và ống thận bài tiết riboflavin.

– Chlorpromazin (chống loạn thần ma túy), thuốc an thần và có thể thuốc chống trầm cảm ba vòng ngăn ngừa sự kết hợp của riboflavin vào FAD.

– Thuốc kháng sinh: Riboflavin làm suy yếu hoạt tính kháng sinh của streptomycin, erythromycin, tyrothricin, carbomycin và tetracyclines, nhưng không có bất hoạt xảy ra với chloramphenicol, penicillin hoặc neomycin.

6. Liều lượng sử dụng vitamin B2 cho người Việt Nam

Trẻ em:

– 0 đến 6 tháng: 0,3mg/ngày (0,04mg/kg).

– 7 đến 12 tháng: 0,4mg/ngày (0,04mg/kg).

– 1 đến 3 tuổi: 0,5mg/ngày.

– 4 đến 8 tuổi: 0,6mg/ngày.

Nam giới:

– 9 đến 13 tuổi: 0,9mg/ngày.

– 14 tuổi trở lên: 1,3mg/ngày.

Nữ giới

– 9 đến 13 tuổi: 0,9mg/ngày.

– 14 đến 18 tuổi : 1,0mg/ngày.

– 19 tuổi trở lên: 1,1mg/ngày.

Phụ nữ mang thai: từ 19 tuổi trở lên: 1,4mg/ngày.

Phụ nữ cho con bú: từ 19 tuổi trở lên: 1,6mg/ngày.

Người thiếu máu: 5mg/ngày tới 30mg/ngày, chia làm nhiều lần.

Người đau nửa đầu: 400mg/ngày.

Người đục thủy tinh thể: 3mg/ngày và 40mg/ngày.

Người có homocysteine cao:1,6mg/ngày.

Người mắc bệnh Parkinson: 30mg, 3 lần/ngày.

7. Thực phẩm bổ sung vitamin B2

Riboflavin hiện diện như một chất thiết yếu cấu thành của tất cả các tế bào sống, do đó được phân phối rộng rãi. Tuy nhiên, vitamin B2 lại có rất ít trong thực phẩm hàng ngày. 

Men bia và gan là có chứa vitamin B2 cao nhất, nhưng lại không có mối liên quan nhiều đến dinh dưỡng của con người ngày nay. 

Trong chế độ ăn uống của chúng ta quan trọng và phổ biến là sữa và các sản phẩm từ sữa, thịt nạc, trứng và lá rau có màu xanh. 

Hạt ngũ cốc, mặc dù có nguồn riboflavin nghèo nàn nhưng lại tương đối quan trọng với những người coi ngũ cốc là thành phần chính trong chế độ ăn uống của họ. 

Sự tăng cường ngũ cốc và các sản phẩm bánh mì cung cấp một lượng đáng kể vitamin B2. Nguồn riboflavin từ động vật được hấp thụ tốt hơn nguồn thực vật. Trong sữa bò, cừu và dê, ít nhất 90% riboflavin ở dạng vitamin B tự do. Xem thêm cách bổ sung vitamin và khoáng chất phòng trị 25 bệnh thông thường.

Các nguồn thực phẩm giàu vitamin B2 bao gồm:

– Thịt, cá và các sản phẩm từ sữa cung cấp vitamin B2.

– Cá, thịt và gia cầm, chẳng hạn như gà tây, thịt gà, thịt bò, thận và gan.

– Trứng.

– Sản phẩm từ sữa.

– Măng tây.

– Atiso.

– Bơ.

– Cây phúc bồn tử.

– Ngũ cốc.

– Tảo bẹ.

– Đậu Lima, đậu xanh và đậu Hà Lan.

– Mật đường.

– Nấm.

– Quả hạch.

– Mùi tây.

– Bí ngô.

– Khoai lang.

– Các loại rau họ cải, chẳng hạn như bông cải xanh, cải brussels, rau bina, rau bồ công anh và cải xoong.

– Bánh mì ngũ cốc nguyên hạt, bánh mì làm giàu và cám lúa mì.

– Chiết xuất nấm men.

Vitamin B2 tan trong nước, vì vậy khi nấu chín thức ăn có thể làm hòa tan hết loại vitamin này

8. Sự hấp thụ và dự trữ vitamin B2 trong cơ thể

Hầu hết riboflavin trong chế độ ăn uống được tiêu thụ như một protein thực phẩm cùng với FMN và FAD. Chúng được giải phóng trong dạ dày bằng cách axit hóa và hấp thụ trong phần trên của ruột non. 

Tỷ lệ hấp thụ tỷ lệ thuận với lượng ăn vào và tăng lên khi riboflavin được tiêu thụ cùng với các loại thực phẩm khác. 

Vì vậy, khoảng 15% được hấp thu nếu uống một mình so với 60% được hấp thu khi sử dụng với thức ăn. Phát tán thụ động chỉ có một vai trò nhỏ trong sinh lý liều lượng ăn vào trong chế độ ăn uống. 

Trong các tế bào niêm mạc của ruột, riboflavin được chuyển đổi thành dạng coenzym flavin mononucleotide (FMN). Nó liên kết với albumin huyết tương hoặc với chất khác protein, chủ yếu là các globulin miễn dịch, và được vận chuyển đến gan, nơi mà được chuyển đổi thành coenzyme khác, FAD và liên kết với các loại protein cụ thể protein như flavoprotein.

Riboflavin, chủ yếu dưới dạng FAD, được phân bố trong tất cả các mô, nhưng nồng độ thấp và ít được lưu trữ. Các gan và mô võng mạc chính là nơi cất giữ. 

Riboflavin được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu, nơi nó góp phần tạo ra màu vàng. Một lượng nhỏ được bài tiết qua mồ hôi và mật. Trong thời kỳ cho con bú, khoảng 10% riboflavin hấp thụ đi vào sữa. Xem thêm cách bổ sung vitamin và khoáng chất theo độ tuổi 16-50.

9. Sự thiếu hụt vitamin B2 trong cơ thể

Thiếu vitamin B2 là một nguy cơ đáng kể khi chế độ ăn uống nghèo nàn, vì cơ thể con người bài tiết vitamin liên tục, do đó nó không được dự trữ. Một người bị thiếu B2 thường cũng thiếu các vitamin khác.

9.1. Có hai loại thiếu vitamin B2

– Thiếu B2 nguyên phát xảy ra khi chế độ ăn uống của người đó nghèo vitamin B2. Những người uống quá nhiều rượu có nguy cơ bị thiếu vitamin B.

– Sự thiếu hụt riboflavin thứ phát xảy ra vì một lý do khác, có thể do ruột không thể hấp thụ vitamin đúng cách, hoặc cơ thể không thể sử dụng hoặc đang được đào thải vitamin B2 quá nhanh.

– Thiếu Riboflavin còn được gọi là bệnh ariboflavinosis.

9.2. Các dấu hiệu và triệu chứng của sự thiếu hụt

– Thiếu vitamin B2 có thể dẫn đến loét miệng.

– Viêm môi góc cạnh, hoặc các vết nứt ở khóe miệng.

– Môi nứt.

– Da khô.

– Viêm niêm mạc miệng.

– Viêm lưỡi.

– Loét miệng.

– Môi đỏ.

– Viêm họng.

– Viêm da bìu.

– Thiếu máu do thiếu sắt.

– Mắt có thể nhạy cảm với ánh sáng chói, bị ngứa, chảy nước mắt hoặc đỏ ngầu.

9.3. Những người có nguy cơ thiếu hụt vitamin B2

Những người có chế độ ăn uống không phù hợp có nguy cơ bị thiếu hụt vitamin B2, đặc biệt là trẻ em ở những nền kinh tế – xã hội thấp hoặc ở các nước đang phát triển, người già chế độ ăn nghèo nàn, người ăn kiêng mãn tính và những người không sử dụng các sản phẩm sữa từ chế độ ăn uống của họ (người ăn chay trường). 

Sự thiếu hụt riboflavin cũng có thể xảy ra với những nhóm người dưới đây

– Chấn thương, bao gồm bỏng và phẫu thuật. 

– Rối loạn mãn tính (ví dụ như thấp khớp sốt, bệnh lao, bán cấp tính viêm nội tâm mạc do vi khuẩn, bệnh tiểu đường, suy giáp, xơ gan). 

– Kém hấp thu ở ruột. 

– Thuốc mãn tính (thuốc an thần, thuốc tránh thai, hormone tuyến giáp, thuốc nhuận tràng dạng sợi, thuốc kháng sinh). 

– Hoạt động thể chất cao. 

– Liệu pháp ánh sáng cho trẻ sơ sinh trong thời gian điều trị vàng da. 

10. Đo lường nồng độ vitamin B2 trong cơ thể như thế nào? 

Tình trạng vitamin B2 trong cơ thể có thể được xác định bởi phương pháp trực tiếp và gián tiếp. Các phương pháp trực tiếp bao gồm xác định FAD và FMN trong máu toàn phần bằng HPLC (sắc ký lỏng hiệu năng cao). 

Thông thường, toàn bộ nồng độ trong máu (FAD) là 175 – 475 nmol/L. Một cách nữa khi đánh giá tình trạng riboflavin là theo dõi sự bài tiết nước tiểu. 

Giá trị < 27µg/g của creatinine chỉ ra sự thiếu hụt, 27 – 79 µg/g creatinine được coi là cận biên, và giá trị creatinine > 80µg/g được coi là bình thường. 

Bài tiết nước tiểu tăng mạnh sau đó đạt đến độ bão hòa. Các phương pháp gián tiếp bao gồm xác định hoạt động của FAD phụ thuộc glutathione reductase của hồng cầu (EGR). 

Phương pháp sinh hóa này đưa ra một dấu hiệu hợp lệ về trạng thái của riboflavin. Khi thiếu riboflavin EGR không còn bão hòa với FAD, do đó hoạt động của enzym tăng lên khi FAD được thêm vào trong ống nghiệm. 

Sự khác biệt về hoạt động trong hồng cầu có và không có FAD bổ sung là được gọi là hệ số hoạt động (EGRAC). 

EGRAC > 1,30 là dấu hiệu của riboflavin sinh hóa đang bị thiếu hụt.

11. Tác dụng phụ khi dùng vitamin B2 quá liều

Thông thường, vitamin B2 được coi là an toàn. Quá liều khó xảy ra, vì cơ thể có thể hấp thụ tối đa 27 miligam vitamin B2, và nó thải bất kỳ lượng bổ sung nào qua nước tiểu.

Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nói chuyện với bác sĩ trước khi dùng bất kỳ chất bổ sung nào, đặc biệt là vì chúng có thể ảnh hưởng đến các loại thuốc khác.

Chất bổ sung có thể tương tác với các loại thuốc khác và chất bổ sung B2 có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của một số loại thuốc, chẳng hạn như thuốc kháng cholinergic và tetracycline.

Đôi khi bác sĩ có thể đề nghị bổ sung, ví dụ như nếu bệnh nhân đang sử dụng một loại thuốc có thể cản trở sự hấp thu riboflavin.

Trung tâm Y tế Đại học Maryland (UMM) lưu ý rằng lượng vitamin B2 rất cao có thể dẫn đến ngứa, tê, rát hoặc kim châm, nước tiểu màu vàng hoặc cam và nhạy cảm với ánh sáng. Để ngăn ngừa sự mất cân bằng của vitamin B, họ đề nghị sử dụng vitamin B phức hợp nếu cần bổ sung.

12. Sản xuất công nghiệp vitamin B2

Riboflavin có thể được sản xuất bởi tổng hợp hóa học hoặc bằng các quá trình lên men. Quá trình hóa học thường là những cải tiến của các quy trình do Kuhn phát triển và Karrer năm 1934 sử dụng o-xylen, d-ribose và alloxan như là những chất liệu ban đầu. Các loại vi khuẩn và nấm khác nhau được sử dụng cho mục đích thương mại tổng hợp riboflavin, sử dụng vật liệu tự nhiên giá rẻ.

13. Lịch sử phát triển của vitamin B2

Năm 1879: Blyth phân lập lactochrome, chất huỳnh quang màu vàng, tan trong nước từ váng sữa.

Năm 1932: Warburg và Christian chiết xuất một loại enzyme màu vàng từ nhà sản xuất men bia và cho rằng nó đóng một phần quan trọng trong quá trình hô hấp của tế bào.

Năm 1933: Kuhn và các đồng nghiệp thu được một chất màu vàng kết tinh với đặc tính thúc đẩy tăng trưởng từ lòng trắng trứng và váng sữa, chúng được xác định là vitamin B2.

Năm 1934: Kuhn và các cộng sự ở Heidelberg, và Karrer và các đồng nghiệp ở Zurich tổng hợp riboflavin tinh khiết.

Năm 1937: Hội đồng Dược phẩm và Hóa học Hoa Kỳ – Hiệp hội Y khoa đặt tên cho vitamin là ‘riboflavin’.

Năm 1937: Theorell xác định cấu trúc của flavin mononucleotide, FMN.

Năm 1938: Warburg và Christian làm việc độc lập với nhau và xác định đặc tính của flavin adenine dinucleotide (FAD) và chứng minh sự tham gia của nó như một coenzym.

Năm 1941: Sebrell và đồng nghiệp chứng minh các dấu hiệu lâm sàng của thiếu hụt riboflavin trong các thí nghiệm nuôi dưỡng con người.

Năm 1968: Glatzel và các cộng sự đề xuất việc sử dụng hồng cầu thử nghiệm glutathione reductase như một phép đo tình trạng riboflavin.

Xem thêm:

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :