Home / Sức Khỏe / Vitamin A: phân loại, tác dụng, liều dùng, khuyến cáo

Vitamin A: phân loại, tác dụng, liều dùng, khuyến cáo

/

Vitamin A là một loại vi chất cần thiết cho thị lực, đồng thời có tác dụng cải thiện làn da. Vitamin A có 3 dạng phân tử hoạt động sinh học là retinol, retinal (retinaldehyde) và retinoic acid.

thực phẩm giàu vitamin a

1. Vitamin A là gì?

Vitamin A (tên gọi khác retinol, axerophthol) là một thuật ngữ chung để chỉ một nhóm các hợp chất hòa tan trong lipid liên quan đến retinol. Retinol thường được gọi là vitamin A, được tìm thấy trong các nguồn động vật, chủ yếu là retinyl este và trong thực phẩm bổ sung. Nhiều nền văn hóa đã sử dụng gan bò như một nguồn cung cấp vitamin A tuyệt vời để chữa bệnh quáng gà. Đầu tiên, gan được ép vào mắt và sau đó được ăn. Người Ai Cập đã mô tả cách chữa bệnh này ít nhất 3.500 năm trước. Beta-carotene và các carotenoid khác có thể được chuyển đổi thành vitamin A bằng một quá trình enzyme trong cơ thể được gọi là provitamin A – được tìm thấy trong các nguồn thực vật. Xem thêm công dụng, cách dùng 13 loại vitamin có trong thực phẩm tự nhiên.

2. Cấu tạo vitamin A

Retinol và các hợp chất liên quan của nó bao gồm bốn đơn vị isoprenoid nối từ đầu tới đuôi và chứa 5 liên kết đôi liên hợp. Chúng xuất hiện tự nhiên dưới dạng rượu (retinol), aldehyde (retinal) hoặc axit (axit retinoic).

3. Các loại vitamin A

Vitamin A là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu đối với cơ thể con người. Nó không tồn tại dưới dạng một hợp chất duy nhất, mà dưới một vài dạng.

Danh sách dưới đây sẽ cung cấp chi tiết hơn:

– Vitamin A được tạo sẵn có trong thịt, cá và các sản phẩm từ sữa.

– Provitamin A có trong trái cây, rau và các sản phẩm có nguồn gốc thực vật khác.

– Retinol là dạng hoạt động chính của vitamin A trong máu. Retinyl palmitate là dạng dự trữ của vitamin.

Beta-carotene là một tiền sinh tố, hoặc tiền chất của vitamin A có trong thực vật – đặc biệt là trái cây và rau có màu sẫm và trái cây nhiều dầu.

– Bản thân beta-carotene là một chất chống oxy hóa, nhưng cơ thể cũng có thể chuyển hóa nó thành vitamin A khi cần thiết.

4. Chức năng vitamin A

Retinal, chất chuyển hóa bị oxy hóa của retinol, cần thiết cho quá trình nhìn của đôi mắt. Axit retinoic, một chất chuyển hóa khác của vitamin A, được coi là chịu trách nhiệm cho tất cả các chức năng không nhìn thấy được của vitamin A. Axit retinoic kết hợp với các protein thụ thể nhân cụ thể liên kết với DNA và điều chỉnh sự biểu hiện của các gen khác nhau, do đó ảnh hưởng đến nhiều các quá trình sinh lý. Axit retinoic do đó được phân loại như một loại hormone.

Tế bào thụ cảm trong võng mạc của mắt (tế bào hình que) chứa sắc tố cảm nhận ánh sáng gọi là rhodopsin, là một phức hợp của protein opsin và chất chuyển hóa vitamin A võng mạc. Sự phân hủy do ánh sáng của sắc tố gây ra một loạt các sự kiện tạo ra tín hiệu điện đến dây thần kinh thị giác. Rhodopsin chỉ có thể được tái tạo từ opsin và vitamin A. Tế bào hình que có sắc tố này có thể phát hiện một lượng rất nhỏ ánh sáng, khiến chúng trở nên quan trọng đối với thị lực ban đêm.

Nhiều loại tế bào khác nhau trong cơ thể thực hiện các chức năng chuyên biệt cao. Quá trình mà các tế bào và mô được “lập trình” để thực hiện các chức năng đặc biệt của chúng được gọi là quá trình biệt hóa. Thông qua cơ chế điều hòa biểu hiện gen, axit retinoic đóng một vai trò quan trọng trong quá trình biệt hóa tế bào.

Vitamin A cần thiết cho sự biệt hóa bình thường của các tế bào biểu mô, các tế bào của tất cả các mô lót bên trong cơ thể, chẳng hạn như da, màng nhầy, thành mạch máu và giác mạc. Khi thiếu vitamin A, các tế bào mất khả năng biệt hóa.

5. Sự hấp thụ vitamin A của cơ thể

Vitamin A được hấp thụ ở phần trên của ruột non. Các carotene Provitamin A có thể được phân tách thành retinol thông qua một quá trình enzyme. Vitamin A đã được tạo sẵn xảy ra dưới dạng các este retinyl của các axit béo. Chúng được thủy phân và retinol được hấp thụ vào các tế bào niêm mạc ruột (tức là các tế bào ruột). Sau khi tái ester hóa, nó được kết hợp thành chylomicrons, bài tiết vào các kênh bạch huyết, đưa vào máu và vận chuyển đến gan. Vitamin A được lưu trữ trong gan dưới dạng các este retinyl; cửa hàng đủ cho một đến hai năm ở hầu hết người lớn sống ở các nước công nghiệp.

6. Đo lường vitamin A như thế nào?

Vitamin A có thể được đo trong máu và các mô khác của cơ thể bằng nhiều kỹ thuật hiện đại khác nhau. Để kiểm tra nhanh tại hiện trường, một phương pháp đã được phát triển gần đây bằng cách sử dụng các vết máu khô. Mức huyết thanh điển hình là 1,1-2,3 μmol / L. Theo WHO, nồng độ ≤0,35 µmol / L trong huyết tương cho thấy sự thiếu hụt vitamin A.

1 RE = 1µg retinol = 6µg beta-carotene = 12µg provitamin A carotenoids = 3.33 IU vitamin A chiết xuất từ retinol.

7. Tác dụng của vitamin A

Tác dụng của vitamin A đóng góp vào các chức năng khác nhau của cơ thể và giúp ngăn ngừa một loạt các vấn đề, bao gồm:

– Trong vitamin A có retinol (vitamin tan trong nước) và carotene (provitamin A, chất chuyển hóa thành vitamin A trong cơ thể). Retinol chỉ có thể được nạp vào cơ thể từ thực phẩm động vật, nó giúp điều trị mụn trứng cá hiệu quả và được sử dụng làm thành phần chống nếp nhăn trong mỹ phẩm.

– Retinol được biết đến là nguyên liệu dùng trong mỹ phẩm bảo vệ và làm đẹp da, vitamin A cũng là dưỡng chất rất tốt để có một làn da đẹp mịn màng, trắng sáng. Nếu cơ thể thiếu vitamin A, da chết sẽ xuất hiện nhiều hơn làm cho da dễ bị mụn trứng cá hoặc vảy nến. 

– Bôi vitamin A lên da mang lại tác dụng tích cực, góp phần loại bỏ không những nếp nhăn và trứng cá, mà còn cả mụn nhọt hoặc vết viêm loét da.

– Vitamin A rất quan trọng trong sự phát triển của tất cả các mô cơ thể, bao gồm cả da và tóc.

– Vitamin A có tác dụng sản xuất bã nhờn, là loại dầu giúp duy trì độ ẩm cho da và tóc.

– Trong các loại carotenoid không được chuyển hóa thành vitamin A, alpha-carotene, beta-carotene và lycopene có khả năng phá hủy chất gây ung thư, ngăn chặn nhiều loại ung thư nhờ tác dụng chống oxy hóa.

– Axit retinoic đóng một vai trò quan trọng trong sinh sản và phát triển phôi thai, đặc biệt là trong sự phát triển của tủy sống và đốt sống, tay chân, tim, mắt và tai.

– Vitamin A cần thiết cho hoạt động bình thường của hệ thống miễn dịch và do đó giúp bảo vệ chống lại nhiễm trùng theo một số cách. Nó rất cần thiết trong việc duy trì tính toàn vẹn và chức năng của các tế bào da và niêm mạc, đóng vai trò như một hàng rào cơ học và bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng.

– Vitamin A cũng là trung tâm trong sự phát triển và biệt hóa của các tế bào bạch cầu, chẳng hạn như tế bào lympho, tế bào sát thủ và tế bào thực bào, đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh.

– Lutein bảo vệ thị lực và có hiệu quả trong việc phòng ngừa thoái hóa điểm vàng ở người lớn tuổi.

– Vitamin A không chỉ bảo vệ dạ dày, đại tràng và niêm mạc nướu răng, mà còn bảo vệ các niêm mạc của cơ quan hô hấp, giúp tăng cường sức đề kháng để không bị viêm mũi, viêm phế quản hoặc cảm cúm.

– Trong cơ thể, nơi tập trung nhiều vitamin A là võng mạc, tinh hoàn của đàn ông và buồng trứng của phụ nữ. Nếu một người bị thiếu vitamin A ở võng mạc, cơ quan nhận biết ánh sáng, người đó sẽ mắc bệnh quáng gà. Còn nếu hấp thụ đủ, họ có thể phòng ngừa thoái hóa sắc tố võng mạc, tăng cường khả năng chống lão hóa. 

– Nếu thiếu vitamin A, tinh hoàn và buồng trứng không thể hoạt động đúng chức năng, do đó có thể dẫn đến vô sinh. Thiếu hụt vitamin A ở nữ giới làm cho chu kỳ kinh nguyệt không đều và còn có thể trở thành nguyên nhân gây ra hội chứng tiền mãn kinh, bệnh fibrocystic (u vú lành tính), ung thư vú.

– Nhiều nghiên cứu y khoa cho thấy hấp thụ đủ lượng carotenoid có thể giúp giảm nguy cơ ung thư phổi, tuyến tiền liệt và các loại ung thư khác.

– Hơn nữa, vitamin A còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hóa tế bào, do đó là dưỡng chất cần đặc biệt chú ý đối với phụ nữ đang mang thai và cho con bú. 

– Để chân tay của thai nhi được hoàn thiện và phát triển, phụ nữ mang thai nhất định phải bổ sung vitamin A. Trong thời kỳ mang thai, nếu người mẹ thiếu vitamin A, thai nhi không những không thể phát triển mà còn có thể bị dị tật hoặc chết lưu.

– Vitamin A còn có vai trò quan trọng để biệt hóa cân bằng bạch cầu và hồng cầu. Bạch cầu không được biệt hóa bình thường sẽ gây ra thiếu máu và giảm khả năng miễn dịch.

8. Tính bền vững của vitamin A

Vitamin A nhạy cảm với quá trình oxy hóa bởi không khí. Mất hoạt động được tăng tốc bởi nhiệt và tiếp xúc với ánh sáng. Quá trình oxy hóa chất béo và dầu (ví dụ như bơ, bơ thực vật, dầu ăn) có thể phá hủy các vitamin tan trong chất béo bao gồm vitamin A. Sự hiện diện của các chất chống oxy hóa như vitamin E góp phần bảo vệ vitamin A.

– Vitamin E bảo vệ vitamin A không bị oxy hóa; do đó, tình trạng vitamin E đầy đủ sẽ bảo vệ tình trạng vitamin.

– Bệnh tật và nhiễm trùng, đặc biệt là bệnh sởi, làm giảm tình trạng vitamin A và ngược lại, tình trạng vitamin A kém làm giảm khả năng chống lại bệnh tật.

– Uống nhiều rượu mãn tính có thể làm giảm khả năng dự trữ vitamin A của gan.

– Thiếu protein cấp tính cản trở quá trình chuyển hóa vitamin A; tương tự, quá ít chất béo trong chế độ ăn uống sẽ cản trở sự hấp thu của cả vitamin A và carotenoid.

– Thiếu vitamin A có thể làm suy giảm khả năng hấp thụ sắt và giảm khả năng sử dụng nó để tạo hồng cầu, do đó có khả năng làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu do thiếu sắt.

– Thiếu kẽm có thể ảnh hưởng xấu đến việc huy động vitamin A từ các cơ sở dự trữ ở gan và sự hấp thu vitamin A từ ruột.

9. Sự thiếu hụt vitamin A

Thiếu vitamin A rất hiếm ở thế giới phương Tây. Nhưng ở các nước đang phát triển, nó là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây mù lòa chưa thể phòng ngừa được. Triệu chứng rõ ràng nhất của thiếu vitamin A là suy giảm khả năng thích ứng với bóng tối, hay còn gọi là bệnh quáng gà.

Sự thiếu hụt nghiêm trọng gây ra một tình trạng gọi là xerophthalmia, đặc trưng bởi những thay đổi trong các tế bào của giác mạc, cuối cùng dẫn đến loét giác mạc, sẹo và mù lòa. Sự xuất hiện của các tổn thương da (tăng sừng nang lông) cũng là một dấu hiệu sớm cho thấy tình trạng không đủ vitamin A.

Chậm lớn là dấu hiệu thường gặp ở trẻ em. Bởi vì vitamin A cần thiết cho hoạt động bình thường của hệ thống miễn dịch, ngay cả những trẻ chỉ thiếu vitamin A nhẹ cũng có tỷ lệ mắc bệnh hô hấp và tiêu chảy cao hơn, cũng như tỷ lệ tử vong do các bệnh truyền nhiễm cao hơn so với trẻ tiêu thụ đủ vitamin A.

Một số bệnh có thể tự gây ra tình trạng thiếu vitamin A, điển hình nhất là các bệnh về gan và đường tiêu hóa, gây cản trở sự hấp thu và sử dụng vitamin A. Thiếu vitamin A trong thai kỳ dẫn đến dị tật trong quá trình phát triển của thai nhi.

10. Các đối tượng cần bổ sung vitamin A

Bệnh do thiếu vitamin A: quáng gà, khô mắt, viêm dạ dày, viêm loét dạ dày, viêm ruột non, trứng cá, bệnh vảy nến, suy giảm khả năng miễn dịch.

– Người có khẩu phần ăn thường xuyên bị thiếu hụt vitamin A. 

– Người hấp thu chất béo kém lâu ngày do mắc bệnh đường tiêu hóa, cắt bỏ một phần ruột, dạ dày.

– Các bệnh nhiễm khuẩn đặc biệt là sởi, tiêu chảy, viêm đường hô hấp làm tăng nhu cầu vitamin A gây nguy cơ thiếu vitamin A. Nhiễm giun, nhất là giun đũa cũng là yếu tố góp phần làm thiếu vitamin A.

– Suy dinh dưỡng nặng thường kèm theo thiếu vitamin A vì thiếu đạm để chuyển hóa và vận chuyển vitamin A. Ngoài ra, thiếu một số vi chất khác như kẽm cũng ảnh hưởng tới chuyển hóa vitamin A.

– Người cận thị phải đeo kính.

– Người ngồi trước màn hình vi tính thời gian dài.

– Phụ nữ mang thai và cho con bú.

– Trẻ đang bú mẹ và trẻ ở độ tuổi dưới 3 tuổi.

– Trẻ non tháng, trẻ sơ sinh và trẻ em ở các nước đang phát triển.

– Người mang thai và cho con bú ở các nước đang phát triển.

– Những người bị xơ nang.

– Những người sử dụng thuốc giảm cân orlistat có thể có nguy cơ thiếu hụt cao hơn. Orlistat Làm giảm khả năng của cơ thể hấp thụ các vitamin tan trong chất béo như vitamin A.

– Vitamin A tan trong chất béo sẽ tôn lại dư lượng trong cơ thể, vì thể bổ sung quá nhiều vitamin A có thể gây ra tác dụng phụ. Nhưng nếu chỉ hấp thụ dưới dạng beta-carotene thì nó sẽ chuyển hóa thành vitamin A ở mức vừa đủ trong gan. Vì thế, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, người nhiều tuổi hoặc người có cholesterol cao do di truyền, người nghiện rượu cần phải bổ sung vitamin A ở dạng beta-carotene. Còn với người hút thuốc, hấp thụ vitamin A dưới dạng lycopene, chứ không phải là beta-carotene, mới giúp giảm tỷ lệ mắc ung thư phổi.

11. Liều lượng vitamin A theo từng lứa tuổi

Lượng vitamin A được khuyến nghị hàng ngày thay đổi tùy theo độ tuổi, giới tính, nhóm nguy cơ và các tiêu chí khác được áp dụng ở từng quốc gia

Danh sách dưới đây nêu chi tiết mức tiêu thụ vitamin A từng theo độ tuổi dành cho người Việt Nam:

Nhóm tuổiNhu cầu vitamin A khuyến nghị (mcg/ngày)
Trẻ em dưới 6 tháng tuổi375
Trẻ em từ 6-11 tháng tuổi400
Trẻ nhỏ 1-3 tuổi400
Trẻ nhỏ 4-6 tuổi450
Trẻ nhỏ 7-9 tuổi500
Nam vị thành niên 10-18 tuổi600
Nữ vị thành niên 10-18 tuổi600
Nam trưởng thành 19-60 tuổi600
Nam trưởng thành trên 60 tuổi600
Nữ trưởng thành 19-60 tuổi500
Nữ trưởng thành trên 60 tuổi600
Nữ có thai (trong cả thời kỳ)800
Nữ đang cho con bú (trong cả thời kỳ)850

Bổ sung vitamin A có sẵn cho những người có cơ thể khó hấp thụ chất dinh dưỡng, nhưng tốt nhất là đáp ứng nhu cầu thông qua thực phẩm, nếu có thể.

Lưu ý: Vitamin A có sẵn ở nhiều dạng, và hàm lượng trong thực phẩm thường được đo bằng hoạt tính retinol tương đương (RAE).

Một RAE tương đương với:

  • 1 microgram (mcg) retinol.
  • 12 mcg beta-carotene từ thực phẩm.
  • 2 mcg beta-carotene từ thực phẩm bổ sung.
  • 3,33 đơn vị quốc tế vitamin A.

12. Rủi ro sử dụng vitamin A quá liều

Bởi vì vitamin A (như retinyl ester) được lưu trữ trong gan, một lượng lớn được hấp thụ trong một khoảng thời gian dài có thể vượt quá khả năng dự trữ của gan, tràn vào máu và gây ra các tác dụng phụ (tổn thương gan, bất thường về xương và đau khớp, rụng tóc, nhức đầu, nôn mửa và bong tróc da).

Hypervitaminosis A có thể xảy ra cấp tính sau khi dùng liều rất cao trong khoảng thời gian vài ngày, hoặc như một tình trạng mãn tính do dùng liều cao trong một thời gian dài. Do đó, người ta lo ngại về tính an toàn của việc hấp thụ nhiều vitamin A (retinol), đặc biệt là đối với trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ.

Sự phát triển bình thường của thai nhi cần đủ lượng vitamin A, nhưng việc tiêu thụ quá nhiều retinol trong thai kỳ được biết là có thể gây ra dị tật ở trẻ sơ sinh.

Một số nghiên cứu tiền cứu gần đây cho thấy việc hấp thụ lâu dài vitamin A vượt quá 1.500μg/ngày có liên quan đến tăng nguy cơ gãy xương do loãng xương và giảm mật độ khoáng xương ở nam giới và phụ nữ lớn tuổi. Chỉ hấp thụ quá mức vitamin A, không phải beta-carotene, mới có tác dụng phụ đối với sức khỏe của xương.

Mức độ hiện tại của vitamin A trong thực phẩm tăng cường dựa trên mức RDA, đảm bảo rằng không có khả năng thực tế xảy ra quá liều vitamin A trong dân số nói chung. Trong phần lớn các trường hợp, các dấu hiệu và triệu chứng nhiễm độc có thể hồi phục khi ngừng uống vitamin A. Beta-carotene được coi là một dạng vitamin A an toàn vì nó chỉ được cơ thể chuyển hóa khi cần thiết.

Vitamin A được tạo sẵn có thể gây độc khi mọi người tiêu thụ quá nhiều, thông qua chế độ ăn uống hoặc thông qua việc bổ sung. Mức độ hấp thụ vitamin A cao hơn có thể chấp nhận được thay đổi theo độ tuổi. Mức hấp thụ cao hơn là lượng mà vitamin A hấp thụ có thể độc hại. 

Có vẻ như một người không thể tiêu thụ quá nhiều beta-carotene, vì cơ thể sẽ chỉ chuyển hóa nó thành vitamin A khi cần thiết. Tiêu thụ quá nhiều vitamin A đã được tạo sẵn có thể dẫn đến ngộ độc vitamin A, hoặc tăng cường vitamin A.

Triệu chứng sử dụng vitamin A quá liều lượng có thể bao gồm:

– Thay đổi màu da.

– Bong tróc ở lòng bàn tay và lòng bàn chân.

– Nứt da ở ngón tay.

– Bệnh vẩy nến.

– Viêm da tiếp xúc dị ứng.

– Ectropion, ảnh hưởng đến da xung quanh mắt môi, miệng và mũi khô, có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

– Giảm sản xuất bã nhờn.

Việc sử dụng quá liều vitamin A trong thời gian dài có thể dẫn đến:

– Thay đổi trong quá trình hình thành xương.

– Mức cholesterol cao.

– Tổn thương gan.

– Thay đổi hệ thống thần kinh dẫn đến đau đầu, buồn nôn và nôn mửa.

Ở các nước đang phát triển, nơi thiếu vitamin A là một trong những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nhất, trẻ em dưới 6 tuổi và phụ nữ có thai và cho con bú là những nhóm dễ bị tổn thương chính. Vì vitamin A có thể được dự trữ trong gan, nên có thể tạo ra một lượng dự trữ ở trẻ em bằng cách sử dụng các liều có hiệu lực cao. Trong các chương trình phân phối định kỳ thường xuyên để phòng ngừa thiếu vitamin, trẻ sơ sinh < 6 tháng tuổi được bổ sung 50.000 IU vitamin A, trẻ từ sáu tháng đến một tuổi được tiêm 100.000 IU mỗi 4-6 tháng, còn trẻ > 12 tháng độ tuổi nhận 200.000 IU mỗi 4-6 tháng. Một liều duy nhất 200.000 IU cho các bà mẹ ngay sau khi sinh con đã được phát hiện là làm tăng hàm lượng vitamin A trong sữa mẹ. Tuy nhiên, cần thận trọng khi xem xét liệu pháp vitamin A cho phụ nữ đang cho con bú, nếu không có thể gặp nguy hiểm khi mang thai: trong thời kỳ mang thai, không nên vượt quá liều 10.000 IU vitamin hàng ngày. Sử dụng vitamin A liều cao cho trẻ em bị biến chứng sởi, nhưng không có dấu hiệu rõ ràng của sự thiếu hụt vitamin A, làm giảm tỷ lệ tử vong trên 50% và giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh. Các chất tương tự vitamin A tự nhiên và tổng hợp đã được sử dụng để điều trị bệnh vẩy nến và mụn trứng cá nặng.

Trong thời kỳ mang thai, tiêu thụ quá nhiều retinol có thể làm tăng nguy cơ trẻ sinh ra bị:

– Hở hàm ếch.

– Vấn đề về tim.

– Tật đầu nhỏ.

– Não úng thủy, hoặc não úng thủy.

– Các vấn đề với tuyến ức, nơi sản xuất các tế bào bạch cầu.

– Việc sử dụng retinol điều trị tại chỗ cũng có thể làm tăng nồng độ vitamin A đến mức không tốt cho sức khỏe. Mọi người có xu hướng sử dụng retinol như một loại kem chống lão hóa da.

Các sản phẩm bôi ngoài da có thể có tác dụng phụ trên da:

Mặc dù chúng sẽ ít nghiêm trọng hơn so với những tác dụng phụ do uống quá nhiều. Tuy nhiên, mọi người nên tránh sử dụng chúng trong thời kỳ mang thai.

Isotretinoin:

Một nguyên nhân khác có thể gây ra ngộ độc vitamin A là việc sử dụng các loại thuốc dựa trên retinol. Isotretinoin (Accutane) là một trong những ví dụ như vậy. Các bác sĩ đôi khi kê toa isotretinoin cho mụn trứng cá nặng .

Bất kỳ ai sử dụng phương pháp điều trị này nên tránh dùng thuốc bổ sung vitamin A vì thuốc này là một dẫn xuất của vitamin A. Bác sĩ sẽ không kê toa isotretinoin nếu một người đang mang thai hoặc có thể mang thai.

Tác dụng phụ khác do sử dụng quá liều: (hấp thụ hơn 1.500 RE/ngày) nhiễm độc gan, dị tật bẩm sinh, kém ăn, khô da, sạm da, rụng tóc, loãng xương, giảm thị lực, rối loạn kinh nguyệt, đau đầu, nôn mửa, tiêu chảy, sinh non hoặc dị tật thai nhi.

13. Thực phẩm bổ sung vitamin A

Vitamin A có ở dạng viên nang gelatine mềm, dạng viên nén nhai hoặc viên sủi bọt, hoặc ở dạng ống. Nó cũng được bao gồm trong hầu hết các loại vitamin tổng hợp. Retinyl acetate, retinyl palmitate và retinol là những dạng vitamin được sử dụng phổ biến nhất trong các chất bổ sung.

Bơ thực vật và sữa thường được tăng cường vitamin A. Beta-carotene được thêm vào bơ thực vật và nhiều loại thực phẩm khác (ví dụ: đồ uống trái cây, nước xốt salad, hỗn hợp bánh, kem) vừa để bổ sung vitamin A vừa là chất tạo màu thực phẩm tự nhiên.

Ngày nay, vitamin A hiếm khi được chiết xuất từ ​​dầu gan cá. Phương pháp công nghiệp hiện đại để tổng hợp vitamin A giống tự nhiên là một quá trình phức tạp, gồm nhiều bước.

Nguồn thực phẩm giàu vitamin A nhất là gan, với một lượng đáng kể cũng được tìm thấy trong lòng đỏ trứng, sữa nguyên chất, bơ và pho mát. Các carotenoid cung cấp vitamin A được tìm thấy trong cà rốt, các loại rau có lá màu vàng và xanh đậm (ví dụ như rau bina, bông cải xanh), bí ngô, mơ và dưa.

Cho đến gần đây, hàm lượng của vitamin A trong thực phẩm được biểu thị bằng đơn vị quốc tế (IU). Đây vẫn là phép đo thường được sử dụng trên thực phẩm và nhãn phụ.

Để chuẩn hóa việc đo lường vitamin A, hiện nay quốc tế đã đồng ý công bố hàm lượng của vitamin A dưới dạng một đơn vị mới được gọi là tương đương retinol, hoặc RE, chiếm tỷ lệ chuyển đổi carotenoid thành retinol.

Thực phẩm giàu vitamin A bao gồm:

– Vitamin A phải được bổ sung cùng khoáng chất và chất béo thì cơ thể mới dễ dàng hấp thụ. Vì thế, chúng ta nên chế biến các loại rau khác nhau cùng với dầu ăn. 

– Nướng cà rốt, bí đỏ, và cà chua với thịt có phết chút dầu ăn thì món ăn sẽ giàu dinh dưỡng hơn cách chế biến đơn thuần từng loại rau riêng biệt. Ăn uống vitamin A cùng với vitamin E sẽ tăng cường tỷ lệ hấp thụ vitamin E, và ngược lại nếu vitamin A bị thiếu, vitamin E cũng có thể bị thiểu.

– Vitamin A tồn tại trong thực phẩm có nguồn gốc động vật dưới dạng retinol, còn trong thực vật dưới dạng caroten (tiền vitamin A). Gan, lòng đỏ trứng, bơ, sữa, pho mát, rau muống rau ngót, rau cải xanh, bí đỏ, cà rốt, xoài có chứa nhiều vitamin A. Mỗi loại dưới đây chứa ít nhất 0,15mg (tương đương với 150 microgam hay 500 IU) vitamin A hay beta caroten trên 50-20g.

– Thực phẩm có nguồn gốc thực vật chứa carotenoid, là dạng chất chống oxy hóa của vitamin A. Cơ thể chuyển hóa chúng thành retinol khi cần. Carotenoid là một sắc tố màu da cam góp phần tạo nên màu sắc của một số loại trái cây và rau quả. Các nguồn trái cây và rau quả giàu carotenoid thường có màu cam. Chúng bao gồm: quả bí ngô, cà rốt, bí đao, khoai lang, ớt đỏ, dưa lưới, quả mơ, xoài.

– Các nguồn retinol phong phú nhất bao gồm: thịt nội tạng, chẳng hạn như gan, cá béo, chẳng hạn như cá ngừ và cá trích, sữa và pho mát, trứng

– Thực phẩm thực vật giàu beta-carotene bao gồm các loại rau lá xanh đậm, chẳng hạn như: bông cải xanh, rau chân vịt, củ cải xanh

– Carotenoid có thể được cung cấp vào cơ thể từ cả thực phẩm động vật lẫn thực vật, hiện nay người ta đã tìm ra khoảng 650 loại carotenoid. Nhưng chỉ có 1/6 lượng carotenoid được hấp thụ vào cơ thể chuyển hóa thành vitamin A mà thôi.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể đề nghị bổ sung. Bất cứ ai sử dụng thực phẩm chức năng bổ sung vitamin A cần lưu ý làm theo hướng dẫn của bác sĩ, vì một số dạng vitamin A có thể gây độc với liều lượng cao.

14. Lịch sử nghiên cứu vitamin A

Mặc dù người ta đã biết từ thời Ai Cập cổ đại rằng một số loại thực phẩm, chẳng hạn như gan, có thể chữa bệnh quáng gà, nhưng vitamin A cho đến năm 1913 vẫn chưa được xác định cho đến năm 1913. Cấu trúc hóa học của nó được xác định bởi Paul Karrer vào năm 1931. Giáo sư Karrer đã nhận được giải Nobel cho công việc của mình vì đây là lần đầu tiên cấu trúc của vitamin được xác định.

1831: Wackenroder phân lập chất tạo màu vàng cam từ cà rốt và đặt tên cho nó là “caroten.”

1876: ​​Snell đã chứng minh thành công rằng bệnh quáng gà và bệnh ung thư máu có thể được chữa khỏi bằng cách cho bệnh nhân uống dầu gan cá tuyết.

1880: Lunin phát hiện ra rằng, ngoài việc cần carbohydrate, chất béo và protein, động vật thí nghiệm chỉ có thể sống sót nếu được cung cấp một lượng nhỏ sữa bột.

1887: Arnaud mô tả sự hiện diện rộng rãi của carotenoid trong thực vật.

1909: Stepp chiết xuất thành công chất hòa tan béo quan trọng từ sữa.

1915: McCollum phân biệt giữa “A hòa tan trong chất béo” và “B. hòa tan trong nước“.

1929: Hoạt tính vitamin A của beta-carotene được chứng minh trong các thí nghiệm trên động vật.

1931: Karrer cô lập retinol thực tế tinh khiết từ dầu gan của một loài cá thu. Karrer và Kuhn phân lập các carotenoid hoạt động.

1946: Isler thực hiện quá trình tổng hợp công nghiệp quy mô lớn đầu tiên của vitamin A.

1984: Sommer chứng minh rằng thiếu vitamin A là nguyên nhân chính gây tử vong ở trẻ sơ sinh ở Indonesia.

1987: Chombon ở Strasbourg và Evans ở San Diego, cùng các đồng nghiệp của họ, đồng thời phát hiện ra các thụ thể axit retinoic trong nhân tế bào.

1997: UNICEF, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và chính phủ của các quốc gia bao gồm Canada, Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, cũng như chính phủ các quốc gia ở những quốc gia có tình trạng thiếu vitamin phổ biến, phát động một chiến dịch toàn cầu để phân phối vitamin liều cao Một viên nang cho trẻ em suy dinh dưỡng.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :