Home / Sức Khỏe / Ung thư tuyến tụy: nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán, điều trị

Ung thư tuyến tụy: nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán, điều trị

/

Ung thư tuyến tụy ảnh hưởng đến tuyến tụy, một tuyến trong bụng hỗ trợ tiêu hóa. Các triệu chứng bao gồm buồn nôn, đầy bụng, mệt mỏi, vàng da và chán ăn. Phương pháp điều trị bao gồm phẫu thuật, hóa trị và xạ trị. Tỷ lệ sống sót của ung thư tuyến tụy là rất thấp vì bệnh khó phát hiện ở giai đoạn đầu.

ung thư tuyến tụy

Ung thư tuyến tụy là gì?

Ung thư tuyến tụy xuất phát từ sự đột biến (thay đổi) của các tế bào trong tuyến tụy, khiến chúng nhân lên ngoài tầm kiểm soát và hình thành một khối u. Tuyến tụy nằm trong phần bụng, nằm giữa cột sống và dạ dày, và có vai trò tạo ra các hormone để điều chỉnh mức đường trong máu cũng như sản xuất các enzyme hỗ trợ tiêu hóa.

Phần lớn các trường hợp ung thư tuyến tụy bắt đầu tại các ống dẫn trong tuyến tụy. Trong đó, ống tụy chính (ống Wirsung) kết nối tuyến tụy với ống mật chung. Tuy nhiên, khối u tuyến tụy ở giai đoạn đầu thường không hiển thị trên các xét nghiệm hình ảnh. Điều này dẫn đến việc nhiều người không nhận được chẩn đoán cho đến khi ung thư đã lan rộng (di căn). Đặc biệt, ung thư tuyến tụy còn có độ kháng đối với nhiều loại thuốc điều trị ung thư thông thường, gây ra khó khăn trong quá trình điều trị.

Các nghiên cứu đang tập trung vào việc phát hiện sớm ung thư tuyến tụy thông qua các xét nghiệm di truyền và sử dụng các phương pháp hình ảnh tiên tiến. Mục tiêu của các nghiên cứu này là để cải thiện khả năng phát hiện ung thư tuyến tụy ở giai đoạn sớm, khi khối u vẫn còn nhỏ và chưa lan rộng, nhằm tăng cơ hội điều trị hiệu quả hơn.

Phân loại ung thư tuyến tụy

Có hai loại chính của khối u tuyến tụy:

  • Khối u ngoại tiết: Hơn 90% các khối u tuyến tụy thuộc loại này. Loại ung thư tuyến tụy phổ biến nhất là ung thư biểu mô tuyến, bắt đầu từ các tế bào lót bề mặt các cơ quan trong cơ thể.
  • Khối u thần kinh nội tiết: Chỉ chiếm ít hơn 10% tổng số khối u tuyến tụy. Loại khối u này gọi là ung thư biểu mô tế bào đảo, viết tắt của tên gọi tiếng Anh là NET (Neuroendocrine Tumor).

Các triệu chứng của ung thư tuyến tụy là gì?

Không có bất kỳ triệu chứng sớm nào cho bệnh ung thư tuyến tụy. Thường thì các triệu chứng chỉ xuất hiện khi khối u bắt đầu ảnh hưởng đến các cơ quan khác trong hệ tiêu hóa của cơ thể.

Các triệu chứng của ung thư tuyến tụy có thể bao gồm:

  • Vàng da: Da và mắt trở nên màu vàng.
  • Nước tiểu sẫm màu: Màu nước tiểu trở nên tối hơn.
  • Phân màu sáng: Màu phân thay đổi thành màu xám hoặc xanh lá cây.
  • Đau bụng trên: Đau ở phần trên bụng.
  • Đau lưng giữa: Đau ở vùng giữa lưng.
  • Mệt mỏi: Sự mệt mỏi không dứt.
  • Ngứa da: Cảm giác ngứa ngáy trên da.
  • Buồn nôn và nôn: Triệu chứng buồn nôn và nôn mửa.
  • Khí hoặc đầy hơi: Cảm giác khí bị kẹt hoặc đầy hơi sau khi ăn.
  • Chán ăn: Mất sự thèm ăn.
  • Cục máu đông: Có khả năng xuất hiện cục máu đông.
  • Giảm cân: Mất cân nặng một cách không giải thích rõ ràng.
  • Bệnh tiểu đường mới khởi phát: Mắc bệnh tiểu đường một cách bất ngờ.

Bác sĩ có thể nghi ngờ bạn mắc bệnh ung thư tuyến tụy nếu bạn gặp các triệu chứng mới của tiểu đường hoặc viêm tụy, một tình trạng đau đớn do viêm nhiễm tuyến tụy.

Triệu chứng của ung thư tuyến tụy thần kinh nội tiết có thể khác với triệu chứng của loại ung thư tuyến tụy truyền thống. Các triệu chứng có thể khác nhau, bao gồm tiêu chảy và thiếu máu.

Không có triệu chứng sớm cho bệnh ung thư tuyến tụy. Một số người phát triển các triệu chứng không rõ ràng một năm trước khi họ được chẩn đoán. Nhiều người báo cáo rằng triệu chứng đầu tiên của họ là đau lưng hoặc đau dạ dày. Các triệu chứng này có thể xuất hiện và biến mất ban đầu, nhưng sau đó có thể trở nên nghiêm trọng hơn sau bữa ăn hoặc khi nằm xuống.

Nguyên nhân gây ra ung thư tuyến tụy?

Không có câu trả lời chính xác về nguyên nhân gây ra ung thư tuyến tụy. Tuy nhiên, các chuyên gia đã xác định được một số yếu tố rủi ro. Yếu tố rủi ro là những tình huống hoặc điều kiện làm tăng khả năng bạn mắc một bệnh cụ thể. 

Các yếu tố nguy cơ phổ biến cho ung thư tuyến tụy bao gồm:

  • Hút thuốc lá và sử dụng các sản phẩm thuốc lá: Hút thuốc lá, xì gà và sử dụng các sản phẩm thuốc lá khác có thể tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến tụy.
  • Béo phì: Tình trạng béo phì, đặc biệt khi có thêm mỡ quanh vùng eo, có thể tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến tụy.
  • Bệnh tiểu đường: Bệnh tiểu đường, đặc biệt là bệnh tiểu đường Loại 2, có thể tạo điều kiện cho nguy cơ mắc ung thư tuyến tụy. Việc bệnh tiểu đường bùng phát đột ngột cũng có thể là dấu hiệu của ung thư tuyến tụy.
  • Tiếp xúc với hóa chất: Tiếp xúc với một số hóa chất, như thuốc trừ sâu và hóa dầu, có thể tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến tụy.
  • Viêm tụy mãn tính: Tình trạng viêm tụy mãn tính có thể tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến tụy. Đặc biệt, viêm tụy mãn tính vĩnh viễn có thể liên quan đến nguy cơ cao hơn.
  • Viêm tụy mãn tính di truyền: Viêm tụy mãn tính do thay đổi gen (đột biến) được truyền từ cha mẹ cho con cái có thể tạo nguy cơ mắc ung thư tuyến tụy.
  • Các hội chứng di truyền: Một số hội chứng có yếu tố di truyền, chẳng hạn như hội chứng BRCA1 hoặc BRCA2, có thể tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến tụy khi có sự thay đổi gen được truyền từ cha mẹ.

Các biến chứng của ung thư tuyến tụy là gì?

Ung thư tuyến tụy thường có khả năng lan toả (di căn) qua hệ thống mạch máu và hạch bạch huyết gần vùng tuyến tụy. Khi di căn, nó có thể tác động đến các cơ quan và cấu trúc khác trong cơ thể. 

Một số vị trí thường bị tác động bởi sự lan toả của ung thư tuyến tụy bao gồm:

  • Gan: Ung thư tuyến tụy có thể lan đến gan, gây ra sự ảnh hưởng đến chức năng gan và tạo ra các triệu chứng liên quan đến gan.
  • Phúc mạc (peritoneum): Phúc mạc là lớp màng bọc bên trong khoang bụng. Sự lan toả của ung thư tuyến tụy đến phúc mạc có thể gây ra sự kích thích và tạo ra triệu chứng như đau bụng và khó chịu.
  • Phổi: Ung thư tuyến tụy có khả năng lan đến phổi, gây ra các triệu chứng như khó thở, ho và đau ngực.

Chẩn đoán ung thư tuyến tụy như thế nào?

Nếu nguy cơ ung thư tuyến tụy được nghi ngờ, nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể đề xuất sử dụng một số xét nghiệm chức năng tuyến tụy để hỗ trợ trong việc đánh giá tình trạng sức khỏe của bạn. Các xét nghiệm này có thể bao gồm:

Kiểm tra hình ảnh

Để đánh giá tình trạng ung thư tuyến tụy và xác định mức độ lan tỏa của khối u, bác sĩ có thể tiến hành một số xét nghiệm hình ảnh sau đây:

  • CT (chụp cắt lớp vi tính) quét: Xét nghiệm CT scan sử dụng các tia X để tạo ra hình ảnh chi tiết của bụng và khu vực xung quanh. Quá trình này giúp xác định vị trí và kích thước của khối u, cũng như đánh giá sự lan tỏa của nó.
  • MRI (chụp cộng hưởng từ): MRI sử dụng từ từ và trường từ để tạo ra hình ảnh cắt lớp của bụng. Kỹ thuật này giúp tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc và bản chất của khối u và xác định sự lan tỏa của nó.
  • PET (chụp cắt lớp phát xạ positron): Xét nghiệm PET scan sử dụng chất phát xạ để tạo ra hình ảnh về hoạt động metabolic của các tế bào. Nó có thể giúp xác định các vùng có hoạt động không bình thường và sự lan tỏa của khối u.
  • Siêu âm nội soi (EUS): Siêu âm nội soi là một phương pháp kết hợp giữa siêu âm và nội soi. Một dụng cụ có chứa dầu siêu âm được đưa vào ruột và phát ra sóng siêu âm để tạo hình ảnh chi tiết về tuyến tụy và các cơ quan xung quanh.

Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu có thể được sử dụng để kiểm tra sự hiện diện của dấu hiệu ung thư tuyến tụy. Một trong những chỉ số quan trọng là mức độ kháng nguyên carbohydrate (CA) 19-9, một loại protein được sản xuất bởi tế bào ung thư tuyến tụy. Mức tăng của CA 19-9 trong máu có thể là dấu hiệu của khối u.

Nội soi

Nội soi có thể được sử dụng để đánh giá mức độ lan tỏa của ung thư tuyến tụy và khả năng cắt bỏ khối u. Trong thủ thuật nội soi, bác sĩ sẽ sử dụng một ống dẫn có gắn camera để nhìn thấy bên trong bụng và tìm kiếm những bất thường. Cùng lúc, họ có thể lấy mẫu sinh thiết để xác định tình trạng khối u.

Xét nghiệm di truyền

Xét nghiệm di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu về nguy cơ di truyền và tìm hiểu cơ hội phòng ngừa và quản lý rủi ro ung thư tuyến tụy. Đây là một phần quan trọng của chẩn đoán và quản lý bệnh ung thư tuyến tụy, đặc biệt đối với những người có tiền sử gia đình có người mắc bệnh.

BRCA1 và BRCA2: Một số người mắc bệnh ung thư tuyến tụy có đột biến trong gen BRCA1 và BRCA2. Dù đây là các gen thường được liên kết với ung thư vú, nhưng đột biến ở chúng cũng có thể tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến tụy, buồng trứng và tuyến tiền liệt. Xét nghiệm di truyền có thể xác định liệu bạn có đột biến gen BRCA1 và BRCA2 hay không.

Lợi ích của xét nghiệm di truyền:

  • Xác định rủi ro: Xét nghiệm có thể xác định xem liệu bạn có nguy cơ di truyền nào khiến bạn mắc ung thư tuyến tụy hay không. Biết về rủi ro này có thể giúp bạn và gia đình có kế hoạch quản lý và phòng ngừa tốt hơn.
  • Quản lý rủi ro: Nếu bạn có đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2, bác sĩ có thể đề xuất các chiến lược quản lý rủi ro, chẳng hạn như theo dõi chặt chẽ, xét nghiệm định kỳ hoặc thậm chí cân nhắc phẫu thuật phòng ngừa.
  • Lựa chọn điều trị: Khi bạn đã biết về đột biến di truyền, điều này có thể ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị của bạn. Bác sĩ có thể tùy chỉnh phương pháp điều trị dựa trên thông tin về yếu tố di truyền của bạn.

Những người thân liên quan: Nếu bạn là người thân cấp một (cha mẹ, con cái hoặc anh chị em ruột) của người mắc bệnh ung thư tuyến tụy, xét nghiệm di truyền cũng có thể áp dụng cho bạn. Kết quả xét nghiệm có thể cho bạn biết liệu bạn cũng có đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2 hay không. Tuy không có nghĩa là bạn sẽ chắc chắn mắc ung thư, nhưng biết về nguy cơ di truyền có thể giúp bạn đưa ra quyết định thông tin và hiệu quả.

Sự khác biệt giữa ung thư tuyến tụy có thể cắt bỏ và không thể cắt bỏ là gì?

Các bác sĩ phân loại các khối u tuyến tụy thành bốn loại khác nhau dựa trên mức độ thâm nhập và lan tỏa của khối u:

  • Có thể cắt bỏ: Khối u chỉ tập trung trong tuyến tụy mà không ảnh hưởng đến các mạch máu lân cận hoặc các cơ quan khác. Trong trường hợp này, một phẫu thuật cắt bỏ có thể thực hiện để loại bỏ hoàn toàn khối u.
  • Có thể cắt bỏ ở ranh giới: Khối u nằm trong tuyến tụy và có một số liên quan đến các mạch máu gần đó. Mặc dù có sự liên quan với cơ quan và mạch máu lân cận, bác sĩ vẫn có thể thực hiện phẫu thuật để loại bỏ khối u.
  • Tiến triển cục bộ: Khối u nằm trong tuyến tụy và có sự tham gia đáng kể của các mạch máu gần đó. Trong trường hợp này, việc loại bỏ khối u thông qua phẫu thuật có thể trở nên khó khăn hoặc không an toàn hơn do sự liên quan sâu hơn đến cơ quan và mạch máu.
  • Di căn: Ung thư tuyến tụy đã lan rộng đến các vùng xa trong cơ thể, như gan, phổi, khoang bụng, hoặc các cơ quan khác. Việc di căn có thể dẫn đến tình trạng ung thư lan ra rộng và khó điều trị hơn. Di căn ung thư tuyến tụy thường xuyên lan đến các cơ quan, mô hoặc hạch bạch huyết gần tuyến tụy.

Việc hiểu rõ về phân loại của khối u tuyến tụy và giai đoạn bệnh sẽ giúp bạn và bác sĩ đưa ra quyết định thông tin và lựa chọn điều trị phù hợp. Hãy luôn tư vấn với bác sĩ để có kiến thức và thông tin cụ thể về tình trạng sức khỏe của bạn.

Ung thư tuyến tụy có chữa được không?

Mặc dù ung thư tuyến tụy có tỷ lệ sống sót thấp, nhưng có thể thuyên giảm hoàn toàn nếu phát hiện và điều trị sớm. Cách duy nhất để thực sự chữa khỏi ung thư tuyến tụy là phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn vùng ung thư.

Ung thư tuyến tụy được điều trị như thế nào?

Điều trị cụ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Vị trí chính xác của khối u: Vị trí của khối u trong tuyến tụy sẽ ảnh hưởng đến quyết định điều trị.
  • Giai đoạn bệnh: Giai đoạn của bệnh, tức là mức độ lan tỏa của ung thư, cũng sẽ quyết định về phương pháp điều trị.
  • Sức khỏe tổng thể: Tình trạng sức khỏe hiện tại của bạn cũng ảnh hưởng đến khả năng chịu đựng và phản hồi của cơ thể đối với điều trị.
  • Phạm vi lan rộng của ung thư: Xem xét liệu ung thư có lan rộng ra các cơ quan và mô khác hay không.

Phương pháp điều trị ung thư tuyến tụy bao gồm:

Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp chữa trị duy nhất cho ung thư tuyến tụy. Tuy nhiên, phẫu thuật được xem xét khi bác sĩ cho rằng khối u có thể bị loại bỏ hoàn toàn và không ảnh hưởng quá sâu đến các cơ quan lân cận.

Phẫu thuật có thể bao gồm:

  • Thủ thuật Whipple (cắt tụy-tá tràng): Thích hợp cho khối u ở đầu tụy. Trong thủ thuật này, đầu tụy, một phần của tá tràng, túi mật và một phần ống mật cùng với các hạch bạch huyết lân cận được loại bỏ. Để khắc phục sự mất mát chức năng, bác sĩ sẽ tái tạo hệ thống tiêu hóa.
  • Cắt bỏ phần tụy xa: Thực hiện khi khối u nằm ở đuôi tụy. Phẫu thuật này loại bỏ phần đuôi tụy và một phần thân tụy, thường kèm theo việc loại bỏ lá lách.
  • Cắt toàn bộ tụy: Thích hợp cho tình huống khối u lan rộng khắp tuyến tụy. Phẫu thuật này loại bỏ toàn bộ tuyến tụy, túi mật, lá lách và một phần dạ dày và ruột non. Tuyến tụy tạo ra insulin và các hormone quan trọng cho quá trình tiêu hóa, vì vậy sau phẫu thuật này, bạn sẽ cần điều trị thay thế cho chức năng của tuyến tụy.

Hóa trị liệu

Hóa trị liệu là một phương pháp sử dụng các loại thuốc nhằm tiêu diệt tế bào ung thư. Thuốc có thể được cung cấp dưới dạng viên uống hoặc thông qua đường truyền tĩnh mạch ở cánh tay. Hóa trị có thể được sử dụng như một phương pháp điều trị độc lập, đặc biệt trong trường hợp ung thư tuyến tụy giai đoạn cuối. Nó cũng có thể được sử dụng trước hoặc sau phẫu thuật để thu nhỏ khối u hoặc tiêu diệt tế bào ung thư còn lại.

Xạ trị liệu

Xạ trị sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Phương pháp này thường được sử dụng để điều trị ung thư tuyến tụy. Thường, xạ trị được kết hợp với hóa trị. Các bác sĩ có thể khuyên dùng xạ trị trước hoặc sau phẫu thuật, hoặc như một phần của phương pháp điều trị chính. Xạ trị cũng có thể giúp giảm triệu chứng của ung thư tuyến tụy ở những người không thích hợp cho phẫu thuật (trong trường hợp ung thư đã tiến triển).

Liệu pháp nhắm mục tiêu

Phương pháp này sử dụng các loại thuốc “nhắm mục tiêu” vào những protein cụ thể. Những protein này điều khiển quá trình phát triển và lan rộng của tế bào ung thư. Liệu pháp nhắm mục tiêu có thể được kết hợp với các phương pháp điều trị khác như xạ trị. Một số loại thuốc phổ biến được sử dụng cho ung thư tuyến tụy bao gồm: Erlotinib, Lấy nó, Larotrectinib và Entrectinib.

Điều trị đau đớn

Ung thư tuyến tụy có thể gây đau đớn do ảnh hưởng đến các dây thần kinh lân cận. Bác sĩ có thể giúp kiểm soát đau bằng cách sử dụng thuốc uống, gây tê hoặc tiêm steroid. Nếu bạn gặp đau đớn nặng nề và kéo dài sau khi được chẩn đoán ung thư tuyến tụy, hãy thảo luận với bác sĩ để tìm phương pháp điều trị giúp giảm triệu chứng.

Phòng ngừa ung thư tuyến tụy như thế nào?

Mặc dù không thể ngăn ngừa hoàn toàn bệnh ung thư tuyến tụy, nhưng có một số thay đổi lối sống và biện pháp an toàn có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh:

  • Ngừng hút thuốc: Hút thuốc lá là một yếu tố nguy cơ lớn cho nhiều loại ung thư, bao gồm cả ung thư tuyến tụy. Ngừng hút thuốc và tránh hút thuốc lá giúp giảm rủi ro.
  • Hạn chế uống rượu: Uống rượu một cách có kiểm soát có thể giúp giảm nguy cơ ung thư tuyến tụy. Nếu bạn uống, hãy tuân thủ hướng dẫn về việc uống rượu an toàn.
  • Ăn cân đối và lành mạnh: Chế độ ăn giàu trái cây tươi, rau xanh và ngũ cốc nguyên hạt giúp cung cấp nhiều chất chống oxy hóa và chất dinh dưỡng quan trọng cho cơ thể. Hạn chế lượng thịt đỏ, đồ uống có đường và thực phẩm chế biến cũng có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.
  • Hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại: Tránh tiếp xúc với các hóa chất độc hại như amiăng, thuốc trừ sâu và hóa dầu. Nếu bạn làm việc trong môi trường có tiếp xúc với các hợp chất này, hãy tuân thủ các biện pháp an toàn.
  • Duy trì cân nặng phù hợp: Du bảo cân nặng phù hợp với sức khỏe của bạn. Béo phì có thể tăng nguy cơ mắc nhiều loại bệnh, bao gồm ung thư tuyến tụy.

Tầm soát ung thư tuyến tụy

Các biện pháp khám sàng lọc định kỳ cho ung thư tuyến tụy thường không được thực hiện cho người dân tổng quần địa, do tính hiếm gặp của bệnh này và khả năng hiệu quả thấp của việc phát hiện sớm. Tuy nhiên, trong những trường hợp có nguy cơ cao do yếu tố di truyền, các bác sĩ có thể đề xuất theo dõi định kỳ bằng các xét nghiệm hình ảnh như siêu âm nội soi và các xét nghiệm di truyền.

Nếu bạn có người thân trong gia đình cấp độ một (cha mẹ hoặc anh chị em ruột) đã từng mắc ung thư tuyến tụy, hãy thảo luận với bác sĩ về nguy cơ phát triển bệnh và khả năng thực hiện các xét nghiệm sàng lọc và di truyền thích hợp. Điều này có thể giúp xác định liệu bạn nên thực hiện kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm hoặc có biện pháp phòng ngừa cụ thể nào.

Một khi đã nhận được chẩn đoán ung thư tuyến tụy, bạn có thể cảm thấy áp lực và lo lắng. Mỗi tình huống là duy nhất và không có một kế hoạch điều trị chuẩn nào phù hợp cho mọi người. Bác sĩ sẽ hợp tác với một nhóm chuyên gia để đề xuất kế hoạch điều trị tốt nhất cho bạn. 

Đội ngũ chăm sóc sức khỏe có thể bao gồm:

  • Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa: Đánh giá và quản lý tổng quan về tình trạng sức khỏe của bạn liên quan đến tiêu hóa.
  • Nhà nghiên cứu bệnh học: Theo dõi và đánh giá tình trạng ung thư tuyến tụy của bạn, cung cấp thông tin về các tùy chọn điều trị.
  • Bác sĩ chuyên khoa ung thư: Thảo luận về các phương pháp điều trị như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và liệu pháp nhắm mục tiêu.
  • Nhân viên xã hội: Cung cấp hỗ trợ tinh thần, tư vấn và tài liệu về tài chính và hỗ trợ xã hội cho bạn và gia đình trong quá trình điều trị.

Sự phát triển của ung thư tuyến tụy

Như đã đề cập, quá trình phát triển từ tế bào ung thư đến khối u trong tuyến tụy có thể kéo dài từ 10 đến 20 năm. Điều này tạo ra một thách thức trong việc phát hiện sớm bệnh, vì các triệu chứng thường xuất hiện khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển. Tuy nhiên, nghiên cứu về cách phát hiện ung thư tuyến tụy ở giai đoạn sớm đang được tiến hành để cải thiện khả năng chẩn đoán và điều trị.

Mục tiêu của nghiên cứu hiện tại là tìm cách xác định phương pháp phát hiện ung thư tuyến tụy ở giai đoạn sớm nhất, khi tế bào ung thư mới bắt đầu biến đổi và chưa lan rộng. Điều này có thể mở ra cơ hội để thực hiện các biện pháp điều trị hiệu quả hơn, cải thiện cơ hội sống sót và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Một số hướng nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này bao gồm:

  • Xét nghiệm di truyền và dấu vết sớm: Nghiên cứu đang tập trung vào việc tìm ra các dấu vết sớm của bệnh thông qua xét nghiệm di truyền và các phương pháp xét nghiệm hình ảnh tiên tiến. Điều này có thể bao gồm việc tìm kiếm dấu hiệu di truyền và các biểu hiện tại mức tế bào từ giai đoạn ban đầu.
  • Sử dụng biomarkers: Các nhà nghiên cứu đang tìm cách sử dụng các biomarker, như protein, ADN, ARN và các phân tử khác, để phát hiện ung thư tuyến tụy ở giai đoạn sớm thông qua xét nghiệm máu hoặc nước tiểu.
  • Phát triển công nghệ hình ảnh tiên tiến: Các phương pháp hình ảnh như siêu âm nội soi, hình ảnh phân tử và hình ảnh bức xạ đang được phát triển để tăng khả năng phát hiện sớm của bệnh.
  • Nghiên cứu liệu pháp mới: Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu và thử nghiệm các liệu pháp mới, bao gồm việc sử dụng thuốc mục tiêu hóa và kết hợp các phương pháp điều trị khác nhau để đạt được hiệu quả tốt nhất.
  • Sự phát triển của khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo: Công nghệ trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu đang được áp dụng để phát hiện sớm bệnh ung thư và dự đoán nguy cơ phát triển bệnh.

Tỷ lệ sống sót ung thư tuyến tụy

Tỷ lệ sống sót sau một khoảng thời gian nhất định là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị và tiến triển của bệnh. Trong trường hợp ung thư tuyến tụy, tỷ lệ sống sót sau 5 năm đối với những người bị bệnh là 11%. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là tỷ lệ sống sót chỉ là một con số ước tính và không phản ánh cụ thể về tình hình của từng người bệnh.

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót, bao gồm:

  • Giai đoạn của bệnh: Tỷ lệ sống sót thường cao hơn ở những người được phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, khi khối u chưa lan rộng đến các cơ quan khác.
  • Phản ứng với điều trị: Sự phản ứng của mỗi người với các phương pháp điều trị khác nhau có thể khác nhau. Một số người có thể phản ứng tốt hơn với điều trị và có khả năng sống sót lâu hơn.
  • Tình trạng sức khỏe tổng thể: Tình trạng sức khỏe ban đầu và khả năng chịu đựng của người bệnh có thể ảnh hưởng đến khả năng phản ứng với điều trị và tỷ lệ sống sót.
  • Tính di truyền: Những yếu tố di truyền và gene cũng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót.
  • Kết quả của điều trị: Hiệu quả của phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và các phương pháp điều trị khác có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót.
  • Tầm quan trọng của tư vấn bác sĩ: Khi đối mặt với số liệu về tỷ lệ sống sót, việc thảo luận và tư vấn với bác sĩ là quan trọng. Họ có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về tình hình cá nhân của bạn, phản ứng với điều trị, và đưa ra dự đoán cụ thể hơn dựa trên tình huống của bạn.

Khi nào nên gặp bác sĩ?

Ung thư tuyến tụy giai đoạn đầu thường không có triệu chứng rõ ràng, nhưng có một số triệu chứng bạn nên lưu ý và báo cho bác sĩ ngay khi phát hiện:

  • Vàng da (vàng da).
  • Đau bụng hoặc đau lưng.
  • Giảm cân không rõ nguyên nhân.
  • Bệnh tiểu đường khởi phát đột ngột.

Việc phát triển mối quan hệ cởi mở và hợp tác với bác sĩ rất quan trọng trong việc quản lý bệnh. Khi bạn hoặc người thân của bạn được chẩn đoán mắc ung thư tuyến tụy, việc thảo luận và đặt câu hỏi với bác sĩ là cách tốt để hiểu rõ hơn về tình hình và quyết định điều trị.

Dưới đây là một số câu hỏi bạn có thể muốn hỏi bác sĩ:

  • Ung thư giai đoạn nào và ý nghĩa của nó là gì?
  • Các tùy chọn điều trị cho tôi là gì và tại sao?
  • Có những tác dụng phụ nào có thể xuất hiện do điều trị?
  • Xét nghiệm di truyền có phù hợp với tôi không?
  • Có các thử nghiệm lâm sàng nào có sẵn không?
  • Tôi có thể tiếp tục làm việc và thực hiện các hoạt động hàng ngày không?
  • Hỗ trợ tài chính và tinh thần có sẵn ở đâu?
  • Cách giữ gìn sức khỏe tốt nhất là gì?

Một số dấu hiệu cho thấy ung thư tuyến tụy đã lan rộng là gì?

Khi ung thư tuyến tụy tiến triển, có thể xuất hiện nhiều triệu chứng mới do tác động của khối u lên các cơ quan và mô xung quanh. 

Các triệu chứng này có thể bao gồm:

  • Vàng da.
  • Đau bụng.
  • Thanh (mệt mỏi, yếu đuối).
  • Giảm cân không rõ nguyên nhân.
  • Tích tụ chất lỏng và sưng tấy trong bụng (cổ trướng).

Chẩn đoán ung thư tuyến tụy có thể gây sốc và tạo ra sự thay đổi lớn trong cuộc sống. Tuy nhiên, bạn không cô đơn trong hành trình này, và bác sĩ sẽ luôn sẵn sàng giúp bạn vượt qua những thời điểm khó khăn này.

Có một số nguồn hỗ trợ mà bạn có thể cân nhắc tham gia:

  • Nhóm hỗ trợ địa phương hoặc trực tuyến: Tham gia nhóm hỗ trợ dành riêng cho những người đang trải qua tình huống tương tự có thể giúp bạn tìm hiểu và chia sẻ kinh nghiệm với những người khác.
  • Tư vấn và trị liệu: Tìm người chuyên nghiệp như nhân viên tư vấn, nhà trị liệu, hoặc nhân viên xã hội có kinh nghiệm trong việc hỗ trợ tinh thần và cảm xúc.
  • Tìm kiếm kiến thức: Hiểu biết về bệnh và quy trình điều trị là quan trọng. Có nhiều tài nguyên hữu ích về ung thư tuyến tụy dành cho bạn và gia đình bạn.
  • Tạo mạng lưới hỗ trợ: Gia đình, bạn bè và người thân có thể là nguồn hỗ trợ quan trọng trong quá trình này. Hãy nói chuyện với họ về cảm xúc của bạn và những gì bạn đang trải qua.
  • Duy trì sức khỏe tinh thần và cảm xúc: Thiền, yoga, hoạt động nghệ thuật hoặc bất kỳ hoạt động giúp giảm căng thẳng nào khác có thể giúp duy trì tinh thần lạc quan và sức khỏe tinh thần tốt.

Nguồn:

  • American Cancer Society. Pancreatic Cancer. (http://www.cancer.org/cancer/pancreaticcancer/%29) Accessed 3/17/2023.
  • American Society of Clinical Oncology (ASCO). Cancer.net. Pancreatic Cancer. (https://www.cancer.net/cancer-types/pancreatic-cancer) Accessed 3/17/2023.
  • Hirshberg Foundation for Pancreatic Cancer Research. Frequently Asked Questions About Pancreatic Cancer. (http://pancreatic.org/pancreatic-cancer/faqs/) Accessed 3/17/2023.
  • National Cancer Institute. Pancreatic Cancer-Patient Version. (https://www.cancer.gov/types/pancreatic) Accessed 3/17/2023.
  • Neuroendocrine Tumor Research Foundation. Pancreatic Neuroendocrine Cancer vs. Pancreatic Cancer. (https://netrf.org/2018/11/07/pancreatic-neuroendocrine-cancer-vs-pancreatic-cancer/) Accessed 3/17/2023.
  • Pancreatic Cancer Action Network. What Is Pancreatic Cancer? (https://pancan.org/facing-pancreatic-cancer/about-pancreatic-cancer/what-is-pancreatic-cancer/) Accessed 3/17/2023.
  • Pancreatic Cancer UK. Information about pancreatic cancer. (https://www.pancreaticcancer.org.uk/information/%29) Accessed 3/17/2023.
  • Sawhney MS, Calderwood AH, Thosani NC, et al. ASGE guideline on screening for pancreatic cancer in individuals with genetic susceptibility: summary and recommendations. (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35183358/) Gastrointest Endosc. 2022 May;95(5):817-826. Accessed 3/17/2023.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :