Home / Sức Khỏe / Ung thư tuyến nước bọt: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

Ung thư tuyến nước bọt: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

/

Ung thư tuyến nước bọt (Salivary gland cancer) là một loại ung thư phát triển từ tuyến nước bọt, cụ thể là tuyến nước bọt tử cung (parotid gland), tuyến nước bọt dưới lưỡi (sublingual gland) hoặc tuyến nước bọt dưới cấp mô (submandibular gland). Tuyến nước bọt có nhiệm vụ tạo ra nước bọt để giúp tiêu hóa thức ăn và duy trì độ ẩm trong miệng. Đây là một loại ung thư hiếm gặp so với các loại ung thư khác, nhưng nó có thể xảy ra ở bất kỳ lứa tuổi nào.

ung thư tuyến nước bọt

Ung thư tuyến nước bọt là gì?

Ung thư tuyến nước bọt (Salivary gland cancer) là một khái niệm phổ biến trong lĩnh vực y học, được sử dụng để mô tả sự phát triển của các khối u ác tính trong tuyến nước bọt. Tuyến nước bọt nằm ở vùng miệng và cổ họng và chức năng chính của nó là tiết ra nước bọt, hoặc có thể được gọi là dịch nước bọt, để khởi đầu quá trình tiêu hóa thức ăn.

Khối u tuyến nước bọt có thể thuộc hai loại chính: lành tính và ác tính. Khối u lành tính không phải là ung thư, tức là chúng không lan toả hoặc gây hại cho cơ thể. Tuy nhiên, khi khối u này tăng lên kích thước hoặc gây áp lực lên các cấu trúc xung quanh, chúng có thể tạo ra các triệu chứng không mong muốn.

Ngược lại, khối u ác tính, tức là ung thư tuyến nước bọt, có tính chất nguy hiểm hơn. Chúng có khả năng lan tỏa và tấn công các mô và cơ quan xung quanh, gây ra các biến đổi bất thường trong việc sản xuất nước bọt. Những biến đổi này có thể dẫn đến sự suy giảm khả năng tiết nước bọt hoặc tạo ra dịch nước bọt có tính chất khác thường. Cả hai loại khối u, bất kể lành tính hay ác tính, đều có thể ảnh hưởng đến chức năng của tuyến nước bọt và tạo ra các vấn đề về sức khỏe và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Ung thư tuyến nước bọt phổ biến như thế nào?

Ung thư tuyến nước bọt, một loại bệnh hiếm trong lĩnh vực y học, chiếm chỉ 1% trong tổng số các trường hợp ung thư ảnh hưởng đến đầu và cổ. Loại bệnh này thường bao gồm hai biến thể phổ biến nhất: ung thư biểu mô mucoepidermoid và ung thư biểu mô nang tuyến.

Ung thư biểu mô mucoepidermoid và ung thư biểu mô nang tuyến đều thuộc nhóm các khối u ác tính tuyến nước bọt. Hai loại này cùng nhau chiếm một nửa trong tổng số trường hợp khối u tuyến nước bọt ác tính. Tuy ít phổ biến, nhưng chúng vẫn đòi hỏi sự chú ý đặc biệt từ cộng đồng y tế và nghiên cứu để nắm vững kiến thức và phác đồ điều trị hiệu quả.

Đối tượng dễ mắc ung thư tuyến nước bọt?

Ung thư tuyến nước bọt, một căn bệnh đe dọa đối với sức khỏe của nam giới, có khả năng ảnh hưởng đến bất kỳ ai, nhưng thường xuất hiện phổ biến hơn ở nam giới hoặc những người được xác định là nam giới từ khi mới ra đời. Điều này là do nam giới thường có nguy cơ cao hơn phát triển khối u tuyến nước bọt ác tính.

Ngoài ra, còn một số yếu tố khác cũng có thể gia tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến nước bọt. Đặc biệt, nếu bạn đủ tuổi từ 55 trở lên, bạn có nguy cơ cao hơn. Việc hút thuốc hoặc tiêu thụ rượu thường xuyên cũng tạo điều kiện cho sự phát triển của căn bệnh này. Đối với những người đã từng được xạ trị vào đầu hoặc cổ, nguy cơ cũng tăng lên đáng kể.

Các ngành nghề cụ thể cũng có thể đặt bạn vào một tình huống nguy cơ. Công việc trong các lĩnh vực như hệ thống ống nước, sản xuất sản phẩm cao su, khai thác amiăng và đồ da có thể tiếp xúc với các tác nhân gây ung thư, tăng khả năng phát triển khối u tuyến nước bọt.

Do đó, để duy trì sức khỏe của tuyến nước bọt, đặc biệt là khi bạn thuộc vào các nhóm rủi ro này, việc thực hiện các biện pháp đề phòng và kiểm tra sức khỏe định kỳ là điều rất quan trọng.

Các nghiên cứu gần đây đã nhấn mạnh rằng có sự liên quan giữa một số loại ung thư tuyến nước bọt hiếm gặp và viêm nhiễm một số loại vi rút cụ thể, như vi rút Epstein-Barr và vi rút u nhú ở người (HPV). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng những vi rút này không phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra ung thư tuyến nước bọt. Sự kết hợp của các yếu tố khác, chẳng hạn như di truyền và môi trường, có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của loại ung thư này.

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là cần thực hiện nhiều nghiên cứu hơn để hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa nhiễm vi rút và ung thư tuyến nước bọt. Các nghiên cứu này sẽ giúp cải thiện kiến thức về cơ chế phát triển của ung thư này và phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn.

Ung thư tuyến nước bọt thường bắt đầu ở ba tuyến nước bọt chính: tuyến nước bọt mang tai, tuyến nước bọt mang hàm dưới và tuyến nước bọt dưới cổ họng. Việc nghiên cứu sâu hơn về các tuyến này và tương quan với các yếu tố nguy cơ là quan trọng để nâng cao khả năng phòng ngừa và quản lý của bệnh ung thư tuyến nước bọt.

Nguyên nhân gây ung thư tuyến nước bọt là gì?

Nguyên nhân chính xác của hầu hết các bệnh ung thư tuyến nước bọt vẫn là một ẩn số lớn trong lĩnh vực y tế. Các khối u tuyến nước bọt có thể phát triển ở bất kỳ tuyến nước bọt nào, đặc biệt là tuyến nước bọt nằm trong hoặc gần miệng. Thông thường, các khối u thường xuất hiện ở ba tuyến nước bọt quan trọng nhất. 

Cụ thể, chúng bao gồm:

  • Tuyến mang tai: Nằm bên trong mỗi bên của má, tuyến mang tai đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất nước bọt để duy trì độ ẩm trong miệng và giúp trong quá trình nuốt thức ăn.
  • Các tuyến dưới hàm: Nằm bên dưới xương hàm, các tuyến này cũng tham gia vào sản xuất nước bọt và giúp duy trì độ ẩm miệng.
  • Các tuyến dưới lưỡi: Nằm dọc theo sàn miệng, tuyến này chịu trách nhiệm sản xuất nước bọt để hỗ trợ quá trình nói chuyện và nuốt thức ăn.

Hầu hết các khối u tuyến nước bọt, bất kể tính chất ác tính hay lành tính, thường xuất phát từ tuyến mang tai. Tuy nhiên, ung thư tuyến nước bọt có thể xuất hiện ở các tuyến nước bọt nhỏ như tuyến nước bọt nằm trong vòm miệng, niêm mạc lưỡi và môi, bên trong miệng, xoang, mũi và thanh quản. Mặc dù trường hợp khối u tuyến nước bọt nhỏ không phải là điều thường gặp, nhưng hầu hết chúng đều có tính chất ác tính.

Nếu không được điều trị kịp thời, các phần của khối u này có thể vỡ ra và lan rộng sang các bộ phận khác của cơ thể qua đường máu hoặc hệ bạch huyết, một hiện tượng gọi là di căn. Ung thư tuyến nước bọt khi đã di căn trở nên khó điều trị hơn so với khi ung thư vẫn còn tại tuyến nước bọt. Chúng có thể lan đến phổi, xương và gan, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe và đòi hỏi phải áp dụng các biện pháp điều trị phức tạp.

Các triệu chứng của ung thư tuyến nước bọt là gì?

Một số ít người mắc phải căn bệnh ung thư tuyến nước bọt có thể không bao giờ biết đến tình trạng này do thiếu triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, ung thư tuyến nước bọt thường gây ra một khối u không đau ở khu vực tuyến nước bọt.

Khi phát triển khối u tuyến nước bọt ác tính, bạn có thể trải qua nhiều triệu chứng không mong muốn, bao gồm:

  • Điểm yếu hoặc cảm giác tê ở mặt, cổ, hàm hoặc miệng.
  • Đau đớn dai dẳng ở mặt, cổ, hàm hoặc miệng.
  • Khó khăn trong việc mở miệng hoàn toàn hoặc trong các chuyển động cơ bản của khuôn mặt.
  • Sự khó khăn trong quá trình nuốt thức ăn hoặc nước uống.
  • Xuất hiện các triệu chứng như chảy máu từ miệng, một dấu hiệu tiềm năng cho sự phát triển của bệnh.

Ung thư tuyến nước bọt được chẩn đoán như thế nào?

Bác sĩ chẩn đoán ung thư tuyến nước bọt thông qua quy trình kiểm tra thực thể và xem xét tiền sử bệnh và cá nhân của bệnh nhân. Trong quá trình này, họ sẽ thực hiện kiểm tra các khối u có thể xuất hiện trong tuyến nước bọt và theo dõi phản ứng của các dây thần kinh trên khuôn mặt đối với các kích thích. Đồng thời, bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng và lịch sử bệnh liên quan đến ung thư.

Tuy nhiên, để xác định chính xác sự hiện diện của khối u hoặc tế bào ung thư, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện các xét nghiệm bổ sung như sau:

  • Chụp CT (Computed Tomography): Chụp CT sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh chi tiết về các khối u trong tuyến nước bọt. Loại hình xét nghiệm này có khả năng cung cấp thông tin về kích thước của khối u và cho biết liệu ung thư đã lan sang các bộ phận khác trong cơ thể như phổi hoặc mô xương hay chưa.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI – Magnetic Resonance Imaging): MRI sử dụng nam châm và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc bên trong cơ thể. Tương tự như chụp CT, chụp MRI cung cấp thông tin về kích thước của khối u và đặc biệt hữu ích trong việc xác định sự lan rộng của ung thư đến các mô mềm như cơ, mạch máu và dây thần kinh.
  • Chụp cắt lớp phát xạ Positron (PET – Positron Emission Tomography): Quét PET sử dụng một lượng nhỏ chất phóng xạ để theo dõi xem ung thư có lan đến các hạch bạch huyết hoặc vị trí khác trong cơ thể hay không. Thường, bệnh nhân có thể được thực hiện cả PET và CT cùng lúc, gọi là PET-CT, để cung cấp thông tin chi tiết hơn về bệnh lý.
  • Sinh thiết: Sinh thiết là quy trình thu thập một mẫu mô nhỏ và chất lỏng từ khối u trong tuyến nước bọt. Một nhà nghiên cứu bệnh học chuyên nghiệp sẽ kiểm tra mẫu này trong phòng thí nghiệm để phát hiện dấu hiệu của tế bào ung thư. Để thu thập mẫu, bác sĩ có thể thực hiện chọc hút bằng kim nhỏ hoặc sinh thiết bằng kim lõi. Đây là phương pháp duy nhất để xác định chính xác liệu khối u tuyến nước bọt có phải là ung thư hay không.

Phân loại ung thư tuyến nước bọt?

Trong lĩnh vực y tế, việc xác định giai đoạn của ung thư là một phần quan trọng trong quá trình chẩn đoán. Giai đoạn ung thư cung cấp thông tin cơ bản về tình trạng của khối u, và thông tin này rất quan trọng để hướng dẫn quyết định về liệu trình điều trị.

Hệ thống phân giai đoạn được sử dụng phổ biến cho các khối u hình thành ở các khu vực như tuyến mang tai, tuyến dưới hàm và tuyến dưới lưỡi, được gọi là hệ thống TLM, với ba yếu tố quan trọng như sau:

  • T (Tumor – Khối u): Yếu tố này liên quan đến kích thước và vị trí của khối u trong cơ thể. Thông qua T, có thể biết được kích thước của khối u và nơi nó nằm.
  • L (Lymph Nodes – Hạch bạch huyết): Là yếu tố đánh giá xem liệu ung thư có lây lan đến các hạch bạch huyết (các hạch lymph) hay không. Sự lan rộng tới các hạch bạch huyết có thể cho thấy mức độ nghiêm trọng của bệnh.
  • M (Metastasis – Di căn): Yếu tố này đánh giá xem liệu ung thư đã lan đến các cơ quan khác trong cơ thể hay chưa. Nếu có di căn, điều này có thể ảnh hưởng lớn đến cơ hội điều trị và dự đoán kết quả.

Ngoài hệ thống TLM, còn có các hệ thống khác được sử dụng để đánh giá giai đoạn ung thư ở các tuyến nước bọt nhỏ. Hiểu rõ về giai đoạn ung thư là rất quan trọng vì nó giúp bệnh nhân và nhà điều trị hiểu được tình trạng bệnh và dự đoán kết quả của điều trị. Bác sĩ có trách nhiệm giải thích cho bệnh nhân về giai đoạn ung thư và tầm quan trọng của nó trong quá trình chẩn đoán.

Điều trị ung thư tuyến nước bọt như thế nào?

Trong lĩnh vực y tế, việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp là một quá trình quan trọng, đặc biệt khi xem xét những trường hợp liên quan đến các khối u tuyến nước bọt ác tính. Thường thì, phẫu thuật được xem là lựa chọn tốt nhất để loại bỏ những khối u này một cách an toàn. Tuy nhiên, có những tình huống khi khối u phát triển nhanh chóng hoặc lan ra các bộ phận khác trên cơ thể, đòi hỏi các phương pháp điều trị bổ sung.

Phương pháp điều trị có thể bao gồm:

  • Phẫu thuật: Phẫu thuật thường là phương pháp chính để loại bỏ các khối u tuyến nước bọt ác tính. Bên cạnh việc loại bỏ khối u chính, trong trường hợp bác sĩ nghi ngờ rằng sự lan rộng của ung thư có thể xuất phát từ các hạch bạch huyết, họ cũng có thể tiến hành loại bỏ chúng thông qua quá trình cắt hạch bạch huyết. Sau phẫu thuật, thường cần thực hiện xạ trị để loại bỏ tế bào ung thư còn sót lại, nhằm đảm bảo rằng bệnh không tái phát.
  • Xạ trị: Xạ trị sử dụng một máy hướng bức xạ đến vùng cơ thể mà tế bào ung thư đang tập trung, với mục tiêu tiêu diệt chúng. Có hai loại xạ trị phổ biến được sử dụng để điều trị ung thư tuyến nước bọt, đó là xạ trị bằng chùm tia proton và chùm tia neutron. Ngoài ra, xạ trị cũng có thể được áp dụng như một phần của chế độ chăm sóc giảm nhẹ, nhằm giảm đi các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
  • Hóa trị: Hóa trị sử dụng các loại thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư. Thường áp dụng hóa trị trong trường hợp ung thư đã lan từ tuyến nước bọt sang các mô khác ở vùng đầu và cổ. Việc này nhằm ngăn chặn sự lan rộng của bệnh và kiểm soát nó tại những nơi khác nhau trong cơ thể.

Bác sĩ có thể khuyên bạn nên tham gia thử nghiệm lâm sàng, một quá trình quan trọng trong lĩnh vực y tế. Thử nghiệm lâm sàng là một loại nghiên cứu dành riêng cho việc nghiên cứu tính an toàn và hiệu quả của các phương pháp điều trị mới trong lĩnh vực y học. 

Những phương pháp điều trị này đang thu hút sự quan tâm đặc biệt và bao gồm:

  • Liệu pháp miễn dịch sử dụng các loại thuốc để kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể, giúp xác định và tiêu diệt tế bào ung thư. Đặc biệt, các nhà nghiên cứu đang tập trung vào việc nghiên cứu vai trò của một loại liệu pháp miễn dịch cụ thể được gọi là “chất ức chế điểm kiểm soát,” giúp ngăn chặn sự phát triển của bệnh ung thư di căn.
  • Liệu pháp nhắm mục tiêu sử dụng các loại thuốc được thiết kế đặc biệt để tấn công các điểm yếu trong mã di truyền (DNA) của tế bào ung thư. Mục tiêu là tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn chặn sự phát triển của nó. Các nhà nghiên cứu đang tiến hành nghiên cứu để xác định hiệu quả của các liệu pháp nhắm mục tiêu, đặc biệt ở những người mắc bệnh ung thư biểu mô nang tuyến đã di căn.
  • Chất nhạy cảm phóng xạ là loại thuốc được sử dụng để làm cho tế bào ung thư trở nên nhạy cảm hơn với tác động của bức xạ. Hiện tại, các nghiên cứu đang được tiến hành để tìm hiểu cách chất nhạy cảm phóng xạ và xạ trị có thể được sử dụng để điều trị bệnh ung thư tuyến nước bọt.

Những biến chứng nào có liên quan đến khối u tuyến nước bọt lành tính?

Các khối u tuyến nước bọt lành tính, đôi khi có khả năng chuyển đổi thành ác tính theo thời gian. Điều này đặc biệt quan trọng khi xét đến các triệu chứng của ung thư tuyến nước bọt, một bệnh lý nguy hiểm.

Các dấu hiệu và triệu chứng của ung thư tuyến nước bọt bao gồm sự tăng trưởng nhanh chóng của khối u trong hoặc xung quanh miệng, điều này có thể dẫn đến sưng to đáng kể. Ngoài ra, bệnh nhân có thể trải qua cảm giác tê, yếu, và đau mặt, điều này không chỉ gây khó khăn trong việc nói chuyện mà còn ảnh hưởng đến khả năng nuốt thức ăn và nước uống.

Ung thư tuyến nước bọt có chữa được không?

Không có phương pháp tuyệt đối nào để ngăn ngừa bệnh ung thư tuyến nước bọt. Tuy nhiên, để giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư tổng thể, việc tránh tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ cần được tôn trọng, bao gồm việc ngừng hút thuốc và hạn chế tiêu thụ rượu.

Mọi người thường có triển vọng hoàn toàn hồi phục sau khi tiếp nhận điều trị cho khối u tuyến nước bọt, đặc biệt nếu bệnh ung thư được phát hiện và điều trị trong giai đoạn sớm. Tuy nhiên, tiên lượng cho sự phục hồi sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng như sau:

  • Kích thước của khối u.
  • Phạm vi lan truyền của ung thư.
  • Khả năng tái phát của bệnh.
  • Vị trí cụ thể của tuyến nước bọt mà chứa tế bào ung thư.
  • Đặc điểm của tế bào ung thư dưới góc độ vi khuẩn học khi được quan sát thông qua kính hiển vi.
  • Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

Tỷ lệ sống sót của bệnh ung thư tuyến nước bọt là bao nhiêu?

Tỷ lệ sống sót sau khi mắc phải căn bệnh ung thư đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình hình bệnh lý và hiệu quả của các biện pháp điều trị. Tỷ lệ này thường được tính bằng cách theo dõi số lượng bệnh nhân được chẩn đoán ung thư cụ thể và còn sống sót sau một khoảng thời gian, thường là trong khoảng 5 năm. Tuy nhiên, với ung thư tuyến nước bọt, tỷ lệ sống sót không phải lúc nào cũng đồng đều và có thể thay đổi tùy thuộc vào loại ung thư và vị trí của khối u.

Chẳng hạn, tỷ lệ sống sót của ung thư biểu mô niêm mạc tuyến nước bọt dao động từ 75% đến 90% sau 5 năm. Điều này có nghĩa rằng người bệnh mắc loại ung thư này có khả năng sống sót từ 75% đến 90% sau 5 năm kể từ khi được chẩn đoán. Tuy nhiên, vị trí cụ thể của khối u trong tuyến nước bọt cũng có tác động đáng kể đến tỷ lệ sống sót. Nếu khối u chỉ xuất hiện tại tuyến nước bọt, tỷ lệ sống sót có thể cao hơn, lên đến 94%. Tuy nhiên, nếu ung thư đã lan rộng đến các vùng khác, tỷ lệ sống sót có thể giảm đi đáng kể.

Vì vậy, nếu bạn phát hiện một khối u trong miệng hoặc cổ họng của mình và nó không biến mất trong vòng vài tuần, hãy lên lịch khám với bác sĩ. Điều quan trọng cần nhớ là không phải tất cả các khối u đều là dấu hiệu của ung thư. Có thể có các khối u lành tính như u nang hoặc khối u tuyến nước bọt không nguy hiểm. Chỉ có bác sĩ mới có thể đưa ra đánh giá chính xác và xác định liệu khối u có liên quan đến ung thư hay không. Thậm chí, trong trường hợp ung thư ác tính, việc chẩn đoán và điều trị sớm có thể cải thiện tiên lượng một cách đáng kể.

Nguồn:

  • Carlson ER, Schlieve T. Salivary gland malignancies. (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30449524/) Oral Maxillofac Surg Clin North Am. 2019;31(1):125-144. Accessed 9/13/2022.
  • Cohen RB, Delord JP, Doi T, et al. Pembrolizumab for the treatment of advanced salivary gland carcinoma: findings of the phase 1b KEYNOTE-028 study. (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29462123/) Am J Clin Oncol. 2018;41(11):1083-1088. Accessed 9/13/2022.
  • Gatta G, Guzzo M, Locati LD, McGurk M, Prott FJ. Major and minor salivary gland tumors. (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32485526/) Crit Rev Oncol Hematol. 2020;152:102959. Accessed 9/13/2022.
  • Merck Manual Professional Version. Salivary Gland Tumors. (https://www.merckmanuals.com/professional/ear,-nose,-and-throat-disorders/tumors-of-the-head-and-neck/salivary-gland-tumors) Accessed 9/13/2022.
  • National Cancer Institute. Salivary Gland Cancer Treatment (Adult)(PDQ®) – Health Professional Version. (https://www.cancer.gov/types/head-and-neck/hp/adult/salivary-gland-treatment-pdq) Accessed 9/13/2022.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :