Home / Sức Khỏe / Ung thư túi mật: nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán, điều trị

Ung thư túi mật: nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán, điều trị

/

Ung thư túi mật là một dạng ung thư hiếm gặp thường không gây ra dấu hiệu hoặc triệu chứng trong giai đoạn đầu, xảy ra ở người mắc các bệnh như sỏi mật hoặc viêm túi mật. Hầu hết các trường hợp không được phát hiện cho đến khi nó lan rộng và tiên lượng xấu. Phương pháp điều trị bao gồm phẫu thuật, hóa trị và xạ trị.

ung thư túi mật

Ung thư túi mật là gì?

Ung thư túi mật là một bệnh lý xuất phát khi các tế bào ung thư ác tính phát triển trong niêm mạc của túi mật. Túi mật, một cơ quan có hình dáng tương tự quả lê, nằm ở phía trên và bên phải của bụng, ngay dưới gan. Nhiệm vụ chính của nó là lưu trữ và vận chuyển mật – một chất lỏng do gan tiết ra để hỗ trợ quá trình tiêu hóa chất béo từ thức ăn. Ban đầu, ung thư túi mật xuất phát từ lớp niêm mạc bên trong túi mật và sau đó lan rộng ra ngoài. Ở giai đoạn ban đầu, thường không có dấu hiệu hay triệu chứng rõ ràng. Thay vào đó, thường dễ bắt gặp bệnh qua việc phát hiện trong quá trình phẫu thuật cắt bỏ túi mật.

Khả năng chữa trị ung thư túi mật là rất cao nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn đầu và có thể tiến hành phẫu thuật loại bỏ khối u. Tuy nhiên, đáng tiếc, phần lớn bệnh nhân không được chẩn đoán cho đến khi ung thư đã lan tỏa ra ngoài niêm mạc túi mật. Trong tình hình này, việc điều trị ung thư túi mật trở nên phức tạp hơn.

Mặc dù hiếm ở Hoa Kỳ với tỷ lệ chỉ khoảng 2 người trên 100.000 người, ung thư túi mật lại phổ biến hơn ở một số quốc gia khác như Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ba Lan và một số quốc gia Nam Mỹ. Những quốc gia này thường có tỷ lệ cao về sỏi mật và các yếu tố nguy cơ khác, góp phần tăng nguy cơ phát triển.

Các triệu chứng của ung thư túi mật là gì?

Ung thư túi mật thường rất khó phát hiện vào giai đoạn ban đầu vì thiếu các dấu hiệu rõ ràng. Khi các dấu hiệu bắt đầu xuất hiện, chúng thường tương đồng với những triệu chứng của những vấn đề phổ biến hơn như sỏi mật hoặc tắc nghẽn ống mật.

Một số triệu chứng chính bao gồm:

  • Đau ở vùng bên trên bụng.
  • Da và mắt bị biến màu vàng (tình trạng gọi là icterus).
  • Cảm giác u cục trong bụng.
  • Sự giảm cân không rõ nguyên nhân.
  • Cảm giác buồn nôn và nôn mửa.
  • Đầy hơi và khó chịu vùng bụng.
  • Tình trạng sốt cao không rõ nguyên nhân.

Nguyên nhân gây ung thư túi mật?

Ung thư túi mật là kết quả của quá trình biến đổi tế bào khỏe mạnh thành tế bào ác tính, mà chúng phát triển và nhân lên ngoài tầm kiểm soát bình thường của cơ thể. Quá trình này thường xuất hiện do sự thay đổi hoặc đột biến trong vật liệu di truyền của các tế bào, ảnh hưởng đến cách chúng hoạt động. Các đột biến gen này thường xuất hiện theo thời gian (không phải lúc ngay từ khi sinh ra), và chúng không được thừa hưởng từ cha mẹ theo kiểu di truyền ruột.

Mặc dù các nhà khoa học đã nắm bắt được quá trình diễn ra nhưng họ vẫn chưa rõ nguyên nhân cụ thể khiến tế bào bình thường biến thành tế bào ung thư từ đầu. Tuy nhiên, họ đã xác định một số yếu tố có thể góp phần làm tăng nguy cơ phát triển.

Trong quá trình nghiên cứu và hiểu biết, các nhà khoa học đã tìm thấy một số yếu tố tiềm năng có thể đóng góp vào nguy cơ phát triển ung thư túi mật. Những yếu tố này có thể bao gồm tình trạng sỏi mật, tắc nghẽn ống mật, viêm nhiễm mãn tính của túi mật, tiếp xúc với môi trường có độc tố và nhiễm chất gây ung thư, cũng như một số yếu tố di truyền đang được nghiên cứu thêm.

Các yếu tố nguy cơ phát triển ung thư túi mật là gì?

Bệnh thường phổ biến hơn trong một số nhóm dân cụ thể, bao gồm:

  • Phụ nữ hoặc những người đã được xác định là nữ khi sinh.
  • Người Mỹ gốc Ấn Độ, người Alaska bản địa hoặc người Mỹ gốc Mexico.
  • Những người trên 65 tuổi. (Độ tuổi trung bình khi được chẩn đoán là 72.)

Ngoài ra, còn có một số yếu tố rủi ro khác gồm:

  • Béo phì.
  • Polyp túi mật.
  • Tồn tại sỏi mật hoặc có tiền sử sỏi mật.
  • Tích tụ canxi trong túi mật (gọi là túi mật sứ).
  • Viêm túi mật mãn tính (viêm túi mật kéo dài trong thời gian dài).
  • Tiếp xúc với vi khuẩn Salmonella typhi (nguyên nhân thương hàn) gây nhiễm trùng mãn tính.
  • Viêm mãn tính trong ống mật (viêm đường mật xơ cứng nguyên phát).
  • U nang trong ống mật chung (u nang ống mật chủ).

Thêm vào đó, hút thuốc và tiếp xúc với một số hóa chất được sử dụng trong ngành dệt và sản xuất cao su cũng có thể tăng nguy cơ mắc bệnh.

Ung thư túi mật được chẩn đoán như thế nào?

Bởi vì ung thư túi mật hiếm khi hiển thị dấu hiệu hoặc triệu chứng trong giai đoạn ban đầu và những triệu chứng này còn tương tự với nhiều tình trạng khác, việc chẩn đoán ung thư túi mật thường xảy ra muộn. Thông thường, các bác sĩ thường chỉ phát hiện bệnh sau khi đã xác định rằng bạn có sỏi mật hoặc cần thực hiện phẫu thuật cắt bỏ túi mật.

Khi có nghi ngờ về việc bạn có thể mắc ung thư túi mật, các bác sĩ sẽ tiến hành một quy trình kiểm tra cụ thể và thu thập tiền sử bệnh của bạn. Sau đó, họ sẽ thực hiện các loại xét nghiệm khác nhau. Các xét nghiệm này có thể bao gồm cả xét nghiệm trong phòng thí nghiệm, như kiểm tra máu và xét nghiệm chức năng gan, cũng như các phương pháp hình ảnh như siêu âm, CT scan và MRI để quan sát chính xác túi mật và các cơ quan lân cận. Đôi khi, để có cái nhìn rõ ràng hơn, một phẫu thuật nhỏ có thể được thực hiện để lấy mẫu mô và tiến hành kiểm tra vi khuẩn hoặc tế bào.

Xét nghiệm

Dưới đây là một số xét nghiệm thông thường mà các bác sĩ thực hiện để đánh giá và xác định tình trạng của bệnh:

  • Kiểm tra chức năng gan: Đo mức độ của các chất gan thải ra, có thể cho thấy mức ảnh hưởng của ung thư túi mật đến gan.
  • Xét nghiệm kháng nguyên carcinoembryonic (CEA): Đo nồng độ của chất kháng nguyên CEA, một chất được tiết ra bởi cả tế bào khỏe mạnh và tế bào ung thư. Mức độ cao có thể là dấu hiệu của ung thư túi mật.
  • Xét nghiệm CA 19-9: Đo nồng độ của chất kháng nguyên CA 19-9, một dấu hiệu của khối u. Mức độ cao có thể chỉ ra vấn đề liên quan đến túi mật hoặc ung thư tuyến tụy.

Kiểm tra hình ảnh

Các xét nghiệm hình ảnh cho phép các bác sĩ tìm kiếm ung thư và các dấu hiệu ung thư lan rộng.

  • Siêu âm bụng: Sử dụng sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh của cơ quan bên trong bụng. Nếu có sự nghi ngờ về ung thư, thêm các xét nghiệm hình ảnh như CT hoặc MRI có thể được thực hiện.
  • Chụp CT (chụp cắt lớp vi tính): Sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh chi tiết của các cơ quan nội tạng.
  • MRI (chụp cộng hưởng từ): Sử dụng nam châm, sóng vô tuyến và máy tính để tạo ra hình ảnh bên trong cơ thể.
  • Siêu âm nội soi: Sử dụng máy nội soi để tạo hình ảnh về hệ tiêu hóa.
  • Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP): Một quy trình X-quang giúp xem xét các ống dẫn mật. Ung thư túi mật có thể gây tắc nghẽn ống dẫn.

Thủ tục phẫu thuật

Các thủ tục phẫu thuật cho phép các bác sĩ tiếp cận trực tiếp với mô có chứa tế bào ung thư.

  • Sinh thiết: Bác sĩ lấy mẫu mô để kiểm tra dưới kính hiển vi và xác định sự có mặt của tế bào ung thư. Sinh thiết thường là phương pháp duy nhất để xác nhận chẩn đoán ung thư túi mật.
  • Soi ổ bụng: Sử dụng ống nội soi để quan sát túi mật và mô xung quanh thông qua một vết cắt nhỏ. Thủ tục này giúp đánh giá mức độ lan rộng của ung thư.

Các giai đoạn của ung thư túi mật là gì?

Để đánh giá mức độ lan rộng của ung thư và xác định giai đoạn bệnh, các bác sĩ thường sử dụng hệ thống phân loại được gọi là hệ thống giai đoạn TNM. Giai đoạn ung thư cho phép xác định liệu khối u đã lan rộng ra ngoài vị trí ban đầu hay chưa. Hệ thống này thường đánh số từ 0 đến 4, với con số càng cao thể hiện mức độ lan rộng của bệnh ung thư trong cơ thể.

Các giai đoạn của ung thư túi mật là:

  • Giai đoạn 0 (Ung thư biểu mô tại chỗ): Tế bào ung thư bất thường chỉ nằm trong lớp niêm mạc của túi mật.
  • Giai đoạn 1: Tế bào ung thư nằm trong lớp niêm mạc và có thể đã lan đến thành cơ của túi mật.
  • Giai đoạn 2: Ung thư đã lan ra ngoài thành cơ đến các lớp mô liên kết của túi mật.
  • Giai đoạn 3: Ung thư đã lan đến gan, các cơ quan lân cận, hoặc đã xâm nhập vào lớp ngoài (thanh mạc) của túi mật và có thể đến các hạch bạch huyết.
  • Giai đoạn 4: Ung thư đã lan đến hơn 3 hạch bạch huyết gần đó, mạch máu và/hoặc các cơ quan ở xa khỏi túi mật.

Giai đoạn 1 thường được mô tả là ung thư cục bộ, nghĩa là khối u chưa lan ra ngoài túi mật. Ung thư giai đoạn này thường có khả năng chữa khỏi tốt hơn. Ngược lại, các giai đoạn từ 2 đến 4 thường khó điều trị hơn do sự lan rộng của khối u.

Ung thư túi mật thường lan rộng từ lớp niêm mạc của túi mật ra các lớp mô bên ngoài. Cuối cùng, nó có thể xâm nhập vào các hạch bạch huyết hoặc các cơ quan lân cận như gan và ống dẫn mật. Ung thư cũng có thể lan sang các cơ quan khác thông qua hệ thống bạch huyết hoặc dòng máu.

Ung thư túi mật được điều trị như thế nào?

Điều trị ung thư túi mật giai đoạn đầu

Ung thư túi mật ở giai đoạn đầu thường có khả năng điều trị tốt nhất thông qua phẫu thuật, hoặc bao gồm các phương pháp:

Phẫu thuật: Bác sĩ ung thư phẫu thuật có thể thực hiện việc loại bỏ ung thư túi mật trong giai đoạn đầu để đạt được kết quả tốt nhất. Có hai phương pháp phẫu thuật chính:

  • Phẫu thuật cắt bỏ túi mật (cho các trường hợp đơn giản): Bác sĩ thực hiện việc loại bỏ toàn bộ túi mật bị ảnh hưởng bởi ung thư.
  • Phẫu thuật cắt bỏ túi mật mở rộng: Bác sĩ có thể cần loại bỏ các mô lân cận bị tác động bởi tế bào ung thư, chẳng hạn như hạch bạch huyết bị ảnh hưởng hoặc một phần gan.

Xạ trị (EBRT – External Beam Radiation Therapy): Phương pháp này sử dụng máy ngoại vi để phát tia xạ trực tiếp vào khối u ung thư. Tia xạ có tác dụng giết chết các tế bào ung thư hoặc ngăn chặn sự phát triển của khối u trong khi gây tối thiểu hại cho tế bào khỏe mạnh xung quanh. Xạ trị thường được thực hiện sau phẫu thuật để tiêu diệt những tế bào ung thư còn sót lại hoặc giảm triệu chứng.

Hóa trị (Chemotherapy): Hóa trị sử dụng các loại thuốc để tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư. Giống như xạ trị, hóa trị cũng có thể được thực hiện sau phẫu thuật để loại bỏ tế bào ung thư còn lại. Có thể bác sĩ sẽ đề xuất sự kết hợp giữa hóa trị và xạ trị để tăng cường hiệu quả điều trị.

Điều trị ung thư túi mật không thể cắt bỏ, tái phát hoặc di căn

Ung thư mà không thể loại bỏ bằng phẫu thuật, đã tái phát hoặc lan rộng và không thể chữa khỏi thường được xem như các trường hợp nâng cao và khó điều trị hơn. Tuy nhiên, các phương pháp điều trị như xạ trị và hóa trị vẫn có thể được sử dụng để kiểm soát triệu chứng và kéo dài tuổi thọ. Mặc dù không thể loại bỏ toàn bộ khối u, chúng có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Trong tình hình này, tham gia vào các thử nghiệm lâm sàng có thể là một lựa chọn hữu ích. Thử nghiệm lâm sàng là những nghiên cứu nhằm kiểm tra hiệu quả và an toàn của các phương pháp điều trị mới, cũng như cách tiếp cận khác nhau đối với điều trị hiện tại, bao gồm:

  • Liệu pháp nhắm mục tiêu: Sử dụng các phương pháp điều trị nhằm vào các tế bào ung thư mang các đột biến gen cụ thể.
  • Liệu pháp miễn dịch: Tăng cường hệ thống miễn dịch để giúp phát hiện và tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn.
  • Chất kích thích phóng xạ: Tăng sự nhạy cảm của tế bào ung thư đối với tác động của xạ trị.

Nếu bạn quan tâm và muốn biết liệu bạn có thể tham gia vào một thử nghiệm lâm sàng hay không, hãy thảo luận với bác sĩ. Điều này có thể mang lại lợi ích cho cả bạn và cộng đồng y tế, bằng cách đóng góp vào việc cải thiện các phương pháp điều trị cho bệnh nhân ung thư túi mật.

Các tác dụng phụ khi điều trị ung thư túi mật?

Quyết định điều trị ung thư túi mật luôn đi kèm với sự cân nhắc về các rủi ro và tác dụng phụ có thể xảy ra. Trước khi bắt đầu bất kỳ loại điều trị nào, thảo luận với bác sĩ là rất quan trọng để bạn hiểu rõ về các khía cạnh này và đưa ra quyết định thông thái về lựa chọn một liệu trình cho cơ thể.

Phẫu thuật: Có thể mang theo rủi ro như nhiễm trùng, biến chứng do gây mê và cục máu đông. Bác sĩ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các rủi ro này và cách họ sẽ làm để giảm thiểu chúng.

Hóa trị và xạ trị: Mỗi người phản ứng khác nhau với liệu pháp và có thể trải qua các tác dụng phụ riêng biệt. Tuy nhiên, bác sĩ sẽ cung cấp cho bạn thông tin về các tác dụng phụ phổ biến có thể xảy ra và cách giảm nguy cơ xảy ra chúng.

Các câu hỏi thường gặp

Làm thế nào ngăn ngừa ung thư túi mật?

Ung thư túi mật không thể ngăn ngừa hoàn toàn, tuy nhiên, bạn có thể cố gắng giảm nguy cơ bằng cách tránh các yếu tố nguy cơ. Hãy thảo luận với bác sĩ về cách duy trì cân nặng hợp lý và thực hiện các biện pháp phòng ngừa sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, không có gì đảm bảo rằng hành động này sẽ ngăn ngừa hoàn toàn căn bệnh này.

Tỷ lệ sống sót cho bệnh ung thư túi mật là gì?

Tiên lượng cho bệnh ung thư túi mật thường kém vì thường không được phát hiện sớm. Chỉ có khoảng 20% trường hợp được phát hiện ở giai đoạn đầu. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm cho người bệnh ở giai đoạn di căn là 2%. Tỷ lệ sống sót ở giai đoạn khu trú cao hơn nhiều, đạt mức 66%.

Ung thư túi mật có chữa khỏi được không?

Có, nhưng việc chữa khỏi ung thư túi mật phụ thuộc vào việc nó được phát hiện và điều trị ở giai đoạn sớm và cần loại bỏ khối u trước khi nó lan sang các cơ quan khác.

Làm thế nào để chăm sóc bản thân khi được chẩn đoán ung thư túi mật?

Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ chẩn đoán cũng như lợi ích và rủi ro của quá trình điều trị. Hỏi về tiên lượng và liên hệ với nhóm chăm sóc bệnh ung thư để hiểu rõ hơn về kết quả liệu trình. Chăm sóc giảm nhẹ có thể giúp kiểm soát triệu chứng và giúp bạn vượt qua quá trình chẩn đoán.

Nên hỏi bác sĩ những gì?

Bạn có thể chuẩn bị một danh sách câu hỏi để thảo luận với bác sĩ, bao gồm:

  • Tôi cần những xét nghiệm gì để xác định có đúng bị mắc ung thư túi mật?
  • Ung thư túi mật của tôi ở giai đoạn nào?
  • Phương pháp điều trị tốt nhất cho tình trạng của tôi là gì?
  • Có những lợi ích và rủi ro gì liên quan đến quá trình điều trị?
  • Có tài nguyên nào bạn đề xuất để cung cấp hỗ trợ trong thời gian này?

Ung thư túi mật là một căn bệnh nghiêm trọng, hãy luôn tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ và chăm sóc sức khỏe.

Nguồn:

  • American Cancer Society. Survival Rates for gallbladder cancer. (https://www.cancer.org/cancer/gallbladder-cancer/detection-diagnosis-staging/survival-rates.html) Accessed 3/13/2023.
  • Mukkamalla SKR, Kashyap S, Recio-Boiles A, et al. Gallbladder Cancer. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK442002/) [Updated 2022 Jul 10]. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2022 Jan-. Accessed 3/13/2023.
  • Rawla P, Sunkara T, Thandra KC, Barsouk A. Epidemiology of gallbladder cancer. (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31501784/) Clin Exp Hepatol. 2019;5(2):93-102. Accessed 3/13/2023.
  • U.S. National Institute of Health. National Cancer Institute. Gallbladder Cancer Treatment (PDQ) Patient Version. (https://www.cancer.gov/types/gallbladder/patient/gallbladder-treatment-pdq) Accessed 3/13/2023.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :