Home / Sức Khỏe / Ung thư tử cung: nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán, điều trị

Ung thư tử cung: nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán, điều trị

/

Ung thư tử cung bao gồm hai loại là ung thư nội mạc tử cung (phổ biến hơn) và sarcoma tử cung (hiếm gặp). Các triệu chứng ung thư tử cung bao gồm chảy máu giữa các kỳ kinh nguyệt hoặc sau khi mãn kinh. Điều trị thường bao gồm phẫu thuật cắt tử cung để loại bỏ tế bào ung thư hoàn toàn.

ung thư tử cung

Ung thư tử cung là gì?

Ung thư tử cung là một thuật ngữ rộng hơn, dùng để chỉ những tình trạng ung thư xuất phát trong cơ tử cung của phụ nữ. Trong danh mục này, ung thư nội mạc tử cung là một dạng phổ biến, xuất phát từ lớp màng nội mạc bên trong tử cung. Đây là một trong những loại ung thư phụ khoa thường gặp nhất, tác động trực tiếp đến hệ thống sinh sản của cơ thể. U xơ tử cung, một tình trạng khác cũng xuất phát từ nội mạc tử cung, nhưng ảnh hưởng đến thành cơ của tử cung. Đáng chú ý, loại ung thư này rất hiếm gặp và được gọi là sarcoma tử cung.

Ung thư nội mạc tử cung và ung thư tử cung có giống nhau không?

Ung thư tử cung là một khái niệm mà thường bao gồm cả hai dạng bệnh là ung thư nội mạc tử cung và sarcoma tử cung. Tuy nhiên, trong thực tế, người ta thường sử dụng thuật ngữ “ung thư nội mạc tử cung” và “ung thư tử cung” một cách đồng nghĩa. Điều này bởi vì ung thư nội mạc tử cung chiếm tỷ lệ lớn, khoảng 95% trong tất cả các trường hợp.

Mặc dù vậy, việc chẩn đoán sarcoma tử cung là một sự kiện hiếm hoi. Sarcoma tử cung là một loại ung thư ít gặp, ảnh hưởng đến thành cơ của tử cung, và thường xuất hiện ở một số ít trường hợp so với ung thư nội mạc tử cung.

Tử cung để làm gì?

Tử cung là một phần quan trọng của hệ thống sinh sản ở phụ nữ và trong những người sinh ra với giới tính nữ (AFAB). Nó chứa nhiệm vụ là nơi bào thai phát triển trong suốt giai đoạn thai kỳ. Phần phía trên của tử cung được gọi là cơ thể hoặc thân tử cung. Ở phần dưới cùng của tử cung, có cổ tử cung, nối liền tử cung với âm đạo. Thuật ngữ “ung thư tử cung” ám chỉ đến sự phát triển của ung thư bên trong cơ thể tử cung. Ngoài ra, có một dạng khác của ung thư liên quan đến cổ tử cung, được gọi là ung thư cổ tử cung.

Nội mạc tử cung làm gì?

Nội mạc tử cung là lớp màng nằm ở bên trong thành tử cung. Lớp này trải qua sự biến đổi trong suốt chu kỳ kinh nguyệt. Sự thay đổi này là do tác động của các hormone gọi là estrogen và progesterone. Trong trường hợp mang thai, sự tăng cường của hai hormone này khiến cho nội mạc tử cung phát triển dày hơn, tạo môi trường thuận lợi cho việc bào thai gắn kết và phát triển.

Tuy nhiên, khi không có thai, cơ thể sản xuất ít progesterone hơn, dẫn đến sự giảm dần của lớp nội mạc tử cung. Khi lớp này không còn được hỗ trợ bởi hormone, nó bong ra và bị loại bỏ trong quá trình gọi là chu kỳ kinh nguyệt. Đây là thời điểm mà phụ nữ thường trải qua kinh nguyệt hàng tháng.

Ung thư tử cung phổ biến như thế nào?

Tại Hoa Kỳ, ung thư nội mạc tử cung là dạng ung thư phổ biến nhất ảnh hưởng đến hệ thống sinh sản của phụ nữ và những người sinh với giới tính nữ (AFAB). Thường thì, ung thư nội mạc tử cung phát triển chủ yếu sau giai đoạn mãn kinh. Thống kê cho thấy khoảng 3% phụ nữ và người AFAB sẽ phải đối mặt với việc được chẩn đoán mắc ung thư tử cung vào một thời điểm nào đó trong suốt cuộc đời của họ. Mỗi năm, có khoảng 65.000 người được chẩn đoán mắc bệnh này.

Các triệu chứng của ung thư tử cung là gì?

Các triệu chứng của ung thư tử cung có thể trùng khớp với nhiều tình trạng khác, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến cơ quan sinh sản. Nếu bạn gặp phải các biểu hiện như đau bất thường hoặc chảy máu âm đạo không bình thường, nên thảo luận ngay với bác sĩ. Chẩn đoán chính xác rất quan trọng để đảm bảo bạn được điều trị phù hợp.

Các triệu chứng của ung thư nội mạc tử cung hoặc sarcoma tử cung bao gồm:

  • Chảy máu âm đạo giữa các chu kỳ kinh nguyệt trước khi mãn kinh.
  • Chảy máu âm đạo hoặc tình trạng đốm sau khi mãn kinh, thậm chí là một lượng nhỏ.
  • Đau bụng ở vùng xương chậu hoặc cảm giác chuột rút bên dưới bụng.
  • Tiết dịch âm đạo mỏng hoặc có màu trắng trong suốt sau khi bạn đã mãn kinh.
  • Chảy máu âm đạo kéo dài, có mức độ nhiều hoặc diễn ra thường xuyên nếu bạn trên 40 tuổi.

Nguyên nhân gây ung thư tử cung?

Các nhà nghiên cứu vẫn chưa thể xác định rõ ràng nguyên nhân chính xác gây ra ung thư tử cung. Một dòng sự kiện xảy ra gây ra sự biến đổi trong cấu trúc tế bào bên trong tử cung. Các tế bào này trải qua quá trình đột biến và phát triển ngoài sự kiểm soát bình thường, có thể tạo thành khối u được gọi là khối u.

Các yếu tố nguy cơ ung thư tử cung là gì?

Có một loạt các yếu tố nguy cơ liên quan đến ung thư nội mạc tử cung. Nhiều trong số chúng liên quan đến cân bằng giữa estrogen và progesterone, những hormone quan trọng trong quá trình sinh sản. 

Dưới đây là một số yếu tố rủi ro:

  • Béo phì: Chế độ ăn nhiều chất béo động vật có thể làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại bệnh ung thư. Mô mỡ sản xuất nhiều hormone, trong đó có estrogen, làm tăng nguy cơ.
  • Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): PCOS là một tình trạng liên quan đến sự tăng sản xuất estrogen, có thể tăng nguy cơ mắc bệnh.
  • Dùng estrogen không đối kháng: Sử dụng estrogen mà không kèm theo progesterone có thể tăng nguy cơ.
  • Hội chứng Lynch và ung thư đại trực tràng không do polyp di truyền (HNPCC): Những người mắc các rối loạn di truyền này có nguy cơ cao hơn mắc ung thư nội mạc tử cung cùng với các loại ung thư khác.

Ngoài ra, các yếu tố rủi ro khác bao gồm:

  • Tuổi tác: Khả năng mắc ung thư tử cung tăng lên khi bạn già đi, thường sau 50 tuổi.
  • Chế độ ăn nhiều chất béo động vật: Chế độ ăn nhiều chất béo và giàu calo có thể làm tăng nguy cơ.
  • Tiền sử gia đình: Rối loạn di truyền và lịch sử gia đình về ung thư có thể tăng nguy cơ.
  • Tuổi kinh nguyệt và mãn kinh: Bắt đầu kinh nguyệt sớm hoặc mãn kinh muộn cũng có thể tăng nguy cơ.
  • Béo phì: Mô mỡ chuyển thành estrogen, làm tăng nguy cơ.
  • Bệnh buồng trứng: Một số khối u buồng trứng có thể tạo nên sự thay đổi nội tiết tố tăng nguy cơ.
  • Xạ trị và điều trị hormone: Xạ trị vùng chậu trước đó, sử dụng thay thế estrogen không đối kháng (ERT), sử dụng tamoxifen (thuốc điều trị ung thư vú) cũng có thể tăng nguy cơ.

Các biến chứng của ung thư nội mạc tử cung có thể bao gồm thiếu máu, ung thư lan sang các bộ phận khác, và không phản ứng tốt với điều trị. Tuy nhiên, khi ung thư nội mạc tử cung được phát hiện ở giai đoạn đầu, tiên lượng thường tốt hơn.

Ung thư tử cung được chẩn đoán như thế nào?

Nếu bạn nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào có thể liên quan đến ung thư tử cung, quan trọng nhất là nên thảo luận với bác sĩ. Họ sẽ tiến hành một loạt các bước để xác định tình trạng của bạn. 

Dưới đây là những gì bác sĩ sẽ thực hiện:

  • Thu thập thông tin: Bác sĩ sẽ hỏi về triệu chứng bạn đang gặp phải, yếu tố rủi ro mà bạn có thể gặp phải, và tiền sử gia đình liên quan đến bệnh ung thư hoặc các rối loạn di truyền.
  • Kiểm tra thể chất: Bác sĩ sẽ thực hiện một kiểm tra thể chất tổng quát để kiểm tra tình trạng sức khỏe tổng thể của bạn.
  • Khám phụ khoa: Khám phụ khoa có thể bao gồm kiểm tra tử cung, cổ tử cung, và âm đạo để tìm các biểu hiện bất thường.

Các xét nghiệm và quy trình kiểm tra sau đây được thực hiện để xác định chẩn đoán và phát hiện sự có mặt của tế bào ung thư:

Xét nghiệm máu CA-125: Xét nghiệm đo nồng độ CA-125, một loại protein trong máu. Một nồng độ CA-125 cao hơn mức bình thường có thể chỉ ra sự tồn tại của ung thư trong cơ thể.

Kiểm tra hình ảnh:

  • CT scan: Sử dụng máy CT scan để tạo hình ảnh chi tiết của cơ thể, giúp xác định kích thước và vị trí của khối u.
  • MRI (chụp cộng hưởng từ): Sử dụng sóng vô tuyến và nam châm mạnh để tạo ra hình ảnh cắt ngang của tử cung và vùng xung quanh.
  • Siêu âm qua âm đạo: Sử dụng đầu dò đặc biệt chèn qua âm đạo để chụp ảnh chi tiết của tử cung và nội mạc tử cung.

Các xét nghiệm khác:

  • Xét nghiệm sinh thiết nội mạc tử cung: Quá trình này bao gồm chèn một ống mỏng qua cổ tử cung để lấy mẫu mô nội mạc tử cung. Mẫu mô này sau đó được kiểm tra dưới kính hiển vi để xác định xem có dấu hiệu ung thư hay không.
  • Nội soi tử cung: Sử dụng ống soi tử cung để thăm dò bên trong tử cung. Đèn và máy ảnh trên ống soi cung cấp hình ảnh chi tiết để xác định tình trạng của tử cung.
  • Nong và nạo (D&C): Quá trình này dùng để loại bỏ mô tử cung phức tạp hơn. Thường thực hiện trong phòng mổ, nó bao gồm loại bỏ một phần mô tử cung để kiểm tra dưới kính hiển vi.
  • Xét nghiệm Pap (phết tế bào cổ tử cung): Mặc dù thường được sử dụng để sàng lọc hoặc chẩn đoán ung thư cổ tử cung, xét nghiệm Pap cũng có thể phát hiện các dấu hiệu bất thường của ung thư nội mạc tử cung.

Các giai đoạn ung thư tử cung?

Dưới đây là mô tả về các loại ung thư nội mạc tử cung và giai đoạn của bệnh:

  • Loại ung thư nội mạc tử cung (Type 1): Loại ung thư này ít tích cực hơn. Chúng thường không lây lan sang các mô khác một cách nhanh chóng và thường có liên quan đến sự tăng sản xuất estrogen. Điều này làm cho việc điều trị khá hiệu quả.
  • Loại ung thư nội mạc tử cung (Type 2): Loại ung thư này tích cực hơn. Chúng có khả năng lây lan ra bên ngoài tử cung nhiều hơn và cần được điều trị mạnh mẽ hơn. Loại này thường không có liên quan đến tăng sản xuất estrogen.

Bác sĩ cũng sẽ xác định giai đoạn của ung thư tử cung để đánh giá mức độ lan rộng của bệnh, bao gồm:

  • Giai đoạn I: Ung thư chưa lan ra ngoài tử cung.
  • Giai đoạn II: Ung thư đã lan đến cổ tử cung.
  • Giai đoạn III: Ung thư đã lan đến âm đạo, buồng trứng và/hoặc các hạch bạch huyết.
  • Giai đoạn IV: Ung thư đã lan đến bàng quang hoặc các cơ quan khác cách xa tử cung.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể không thể xác định chính xác giai đoạn ung thư cho đến khi bạn được phẫu thuật cắt bỏ khối u và mẫu mô. Việc xác định loại ung thư và giai đoạn của bệnh sẽ định hướng quyết định về phương pháp điều trị tốt nhất cho người mắc bệnh.

Ung thư tử cung được điều trị như thế nào?

Hầu hết những người bị ung thư nội mạc tử cung cần phẫu thuật. Kế hoạch điều trị cụ thể phụ thuộc vào loại và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị khác mà có thể bao gồm:

  • Hóa trị (Chemotherapy): Sử dụng các loại thuốc mạnh để tiêu diệt hoặc kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư. Hóa trị có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các phương pháp khác.
  • Xạ trị (Radiation therapy): Sử dụng các chùm bức xạ nhắm mục tiêu vào vùng bị ảnh hưởng để tiêu diệt tế bào ung thư. Xạ trị có thể được sử dụng sau phẫu thuật để tiêu diệt các tế bào còn sót.
  • Liệu pháp hormone (Hormone therapy): Sử dụng hormone hoặc các loại thuốc để kiềm chế hoặc ngăn sự phát triển của tế bào ung thư, đặc biệt trong trường hợp ung thư có liên quan đến tăng sản xuất hormone.
  • Liệu pháp miễn dịch (Immunotherapy): Sử dụng các loại thuốc để tăng cường hệ thống miễn dịch của cơ thể để chống lại tế bào ung thư.
  • Liệu pháp nhắm mục tiêu (Targeted therapy): Sử dụng các loại thuốc hoặc phương pháp khác nhằm mục tiêu trực tiếp các tế bào ung thư mà không gây hại đến các tế bào khỏe mạnh xung quanh.

Những phương pháp này đang được nghiên cứu và phát triển liên tục để cung cấp các phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho ung thư nội mạc tử cung.

Bạn cần loại phẫu thuật ung thư tử cung nào?

Dưới đây là mô tả về các loại thủ thuật cắt bỏ tử cung và các thủ thuật bổ sung thường được thực hiện trong quá trình điều trị ung thư nội mạc tử cung:

  • Cắt bỏ toàn bộ tử cung ở bụng (Total Abdominal Hysterectomy): Bác sĩ phẫu thuật thực hiện một rạch ở bụng để tiếp cận và cắt bỏ cả tử cung và cổ tử cung. Thủ thuật này được sử dụng khi tình trạng bệnh cần loại bỏ toàn bộ tử cung.
  • Cắt bỏ tử cung qua âm đạo (Vaginal Hysterectomy): Bác sĩ thực hiện thủ thuật cắt bỏ tử cung qua âm đạo. Đây thường là lựa chọn khi tử cung có thể được loại bỏ thông qua âm đạo mà không cần phải mở bụng.
  • Cắt tử cung triệt để (Radical Hysterectomy): Nếu ung thư đã lan đến cổ tử cung, bác sĩ có thể thực hiện thủ thuật cắt tử cung triệt để. Thủ thuật này bao gồm việc loại bỏ tử cung, cổ tử cung, một phần trên cùng của âm đạo và các mô bên cạnh tử cung.
  • Cắt tử cung xâm lấn tối thiểu (Minimally Invasive Hysterectomy): Bác sĩ có thể thực hiện thủ thuật cắt tử cung thông qua nhiều vết cắt nhỏ (vết nhỏ) bằng cách sử dụng nội soi hoặc robot. Điều này giúp giảm thời gian phục hồi sau phẫu thuật.

Trong quá trình phẫu thuật cắt bỏ tử cung, bác sĩ thường cũng thực hiện các thủ thuật bổ sung sau:

  • Phẫu thuật cắt bỏ vòi trứng-buồng trứng hai bên (Bilateral Salpingo-Oophorectomy – BSO): Thủ thuật này loại bỏ cả hai buồng trứng và ống dẫn trứng để đảm bảo loại bỏ tất cả nguồn cung cấp hormone estrogen và progesterone.
  • Bóc tách hạch bạch huyết (Lymphadenectomy): Thủ thuật này nhằm loại bỏ các hạch bạch huyết trong khu vực bụng để kiểm tra xem ung thư có lan rộng sang hạch bạch huyết không.

Có cần phải cắt bỏ buồng trứng không?

Phẫu thuật loại bỏ buồng trứng (oophorectomy) là một thủ tục phổ biến trong lĩnh vực điều trị ung thư tử cung, đặc biệt trong ngữ cảnh y tế. Tuy nhiên, việc thực hiện phẫu thuật này có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến sự cân bằng hormone trong cơ thể, có thể dẫn đến sự xuất hiện sớm của tình trạng mãn kinh nếu người phụ nữ chưa trải qua tự nhiên giai đoạn này.

Đối với những phụ nữ dưới 45 tuổi và đang trong giai đoạn tiền mãn kinh (peri-menopause), việc quyết định thực hiện phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng đòi hỏi sự xem xét tỉ mỉ. Buồng trứng đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp hormone estrogen và progesterone cho cơ thể, và đây chính là lý do tại sao việc loại bỏ chúng có thể gây ra những triệu chứng tiền mãn kinh và mãn kinh sớm.

Mong đợi gì sau khi phẫu thuật tử cung?

Các hậu quả phụ của phẫu thuật ung thư tử cung bao gồm:

  • Vô sinh hoặc không khả năng mang thai: Phẫu thuật này có thể ảnh hưởng đến khả năng thụ tinh và mang thai do việc loại bỏ buồng trứng, nguồn cung cấp hormone quan trọng cho quá trình này.
  • Thời kỳ mãn kinh: Đối với những người phụ nữ đã ở giai đoạn tiền mãn kinh và đã bị loại bỏ buồng trứng, thời kỳ mãn kinh có thể xuất hiện sớm hơn dự kiến. Điều này liên quan đến sự giảm thiểu đột ngột của hormone nữ estrogen và progesterone.
  • Triệu chứng của mãn kinh: Các triệu chứng thường gặp trong thời kỳ mãn kinh bao gồm khô âm đạo và đổ mồ hôi ban đêm có thể trở nên phổ biến hơn sau khi buồng trứng bị loại bỏ. Khả năng cung cấp hormone cho cơ thể giảm sút, gây ra những biến đổi trong cấu trúc và chức năng của âm đạo, cũng như gây ra sự không ổn định trong hệ thống nhiệt đới của cơ thể.

Điều trị sarcoma tử cung như thế nào?

Thường thì, các chuyên gia phẫu thuật trong lĩnh vực y tế thực hiện một quy trình tiêu chuẩn để chẩn đoán, xác định giai đoạn (đánh giá mức độ nghiêm trọng), và lựa chọn phương pháp điều trị cho bệnh sarcoma tử cung. Các phương pháp điều trị tương tự như việc xử lý ung thư niêm mạc tử cung. Trong đó, có thể bao gồm:

  • Loại bỏ tử cung (hysterectomy): Một lựa chọn chính là loại bỏ hoàn toàn tử cung, nhằm tiêu diệt và kiểm soát bệnh. Việc này có thể được thực hiện thông qua phẫu thuật cổ tử cung (vagina) hoặc phẫu thuật bằng cách mổ bụng (abdominal).
  • Cắt bỏ tử cung và cả buồng trứng cùng ống dẫn trứng (BSO): Một phương pháp phẫu thuật khác là loại bỏ cả tử cung và buồng trứng kèm theo ống dẫn trứng. Việc loại bỏ buồng trứng và ống dẫn trứng có thể ảnh hưởng đến cung cấp hormon nữ và cản trở khả năng mang thai.

Có thể ngăn ngừa ung thư tử cung không?

Thường thì, việc ngăn ngừa ung thư tử cung là khá khó khăn. Tuy nhiên, bạn có thể thực hiện một số biện pháp để giảm nguy cơ mắc bệnh, bao gồm:

  • Quản lý bệnh tiểu đường: Nếu bạn mắc bệnh tiểu đường, duy trì sự kiểm soát tốt về mức đường huyết có thể giúp giảm nguy cơ phát triển ung thư.
  • Duy trì cân nặng khỏe mạnh: Việc duy trì cân nặng trong khoảng phù hợp và thực hiện một lối sống lành mạnh với chế độ ăn uống cân đối và vận động đều đặn có thể giúp giảm rủi ro mắc bệnh.
  • Thảo luận với bác sĩ về việc sử dụng thuốc tránh thai nội tiết tố estrogen và progesterone dựa trên progesterone hoặc kết hợp: Một số loại thuốc tránh thai, như các loại chứa progesterone, hoặc kết hợp giữa progesterone và estrogen, có thể cung cấp một mức bảo vệ một phần chống lại sự phát triển của ung thư tử cung. Tuy nhiên, việc sử dụng loại thuốc tránh thai nào phù hợp cần được thảo luận và tư vấn cùng với bác sĩ chuyên gia.

Có xét nghiệm sàng lọc ung thư tử cung không?

Không. Hiện tại, không có công cụ sàng lọc tổng quát được sử dụng để phát hiện ung thư tử cung ở mọi người. Các bác sĩ thường không khuyến nghị tầm soát ung thư thường xuyên cho những người không có triệu chứng hoặc nguy cơ cao. Tuy nhiên, trong trường hợp bạn có nguy cơ cao hơn, các bác sĩ có thể xem xét thực hiện các kiểm tra thường xuyên để theo dõi tình trạng sức khỏe của bạn.

Tỷ lệ sống sót cho những người bị ung thư tử cung là gì?

Tỷ lệ sống sót sau 5 năm đối với ung thư niêm mạc tử cung là 81%, có nghĩa là 81% những người được chẩn đoán mắc bệnh vẫn tiếp tục sống sau 5 năm. Điều này đặc biệt đúng khi bệnh chưa lan ra ngoài tử cung, khi tỷ lệ sống sót có thể cao hơn và đạt tới 95%. Sự tiến bộ trong phương pháp điều trị cùng với sự tập trung vào chăm sóc sức khỏe đã cải thiện tỷ lệ sống sót trong tình huống này. Tuy nhiên, việc chẩn đoán muộn hoặc bệnh lây lan có thể gây tử vong. Tỷ lệ sống sót giảm xuống 17% khi ung thư đã lan ra các cơ quan khác ngoài tử cung.

Phát hiện sớm và điều trị kịp thời quan trọng đối với tiên lượng. May mắn thay, ung thư niêm mạc tử cung thường được phát hiện ở giai đoạn đầu, thường do người bệnh nhận thấy các triệu chứng không bình thường như chảy máu âm đạo không thường xuyên. Khi bệnh được phát hiện sớm và chưa lan ra ngoài tử cung, việc loại bỏ tử cung có thể mang lại khả năng chữa trị bệnh.

Khi nào nên gặp bác sĩ?

Nếu có bất kỳ dấu hiệu chảy máu hoặc đốm âm đạo không bình thường, nên thảo luận ngay với bác sĩ để được tư vấn và kiểm tra. Đối với những người có nguy cơ di truyền mắc ung thư niêm mạc tử cung, nên thảo luận với bác sĩ về việc thực hiện xét nghiệm hàng năm. Có thể cần thực hiện sinh thiết nội mạc tử cung hàng năm, bắt đầu từ 35 tuổi, để theo dõi sự phát triển của bệnh.

Khi được chẩn đoán mắc ung thư tử cung, hãy đặt ra các câu hỏi quan trọng với bác sĩ để hiểu rõ tình trạng:

  • Giai đoạn ung thư của tôi là gì?
  • Lựa chọn điều trị nào sẽ phù hợp và hiệu quả nhất cho tôi?
  • Liệu tôi có cần nhiều lần điều trị không?
  • Có các thử nghiệm lâm sàng nào tôi có thể tham gia?
  • Mục tiêu chính của điều trị là gì?
  • Tôi có thể mong đợi những gì sau khi hoàn thành điều trị?
  • Có khả năng ung thư tái phát không?
  • Tôi có nguy cơ cao mắc các loại ung thư khác không?
  • Sau khi hoàn thành điều trị, lịch tái khám sẽ như thế nào?

Việc tham gia đúng lịch tái khám là quan trọng sau khi kết thúc điều trị. Bác sĩ sẽ kiểm tra và theo dõi tình trạng sức khỏe của bạn để đảm bảo rằng ung thư không tái phát và bạn đang cảm thấy tốt sau điều trị.

Các câu hỏi thường gặp về ung thư tử cung

Dấu hiệu cảnh báo ung thư tử cung là gì?

Nếu bạn thấy bất kỳ biểu hiện chảy máu không bình thường, hãy thông báo cho bác sĩ ngay. Các tình trạng chảy máu không bình thường có thể bao gồm chảy máu giữa các chu kỳ kinh nguyệt nếu bạn vẫn đang trong thời kỳ kinh nguyệt, hoặc chảy máu hoặc đốm âm đạo nếu bạn đã vào giai đoạn mãn kinh. Chảy máu không đúng chu kỳ có thể là triệu chứng của nhiều vấn đề khác nhau, trong đó có cả ung thư nội mạc tử cung.

Ung thư tử cung có lây lan nhanh không?

Loại 1 của ung thư tử cung, loại phổ biến nhất, thường không lây lan nhanh chóng. Tuy nhiên, loại 2 cũng có thể lây lan nhanh hơn và có thể đòi hỏi điều trị tích cực hơn để kiểm soát.

Ung thư nội mạc tử cung phổ biến nhất ở độ tuổi nào?

Ung thư nội mạc tử cung phổ biến nhất ở những người đã trải qua giai đoạn mãn kinh. Tuổi trung bình của thời kỳ mãn kinh là 51.

Ung thư tử cung bao gồm ung thư nội mạc tử cung và sarcoma tử cung. Đây là những loại ung thư phổ biến nhất ảnh hưởng đến hệ thống sinh sản của người phụ nữ. Thông thường, thuật ngữ “ung thư nội mạc tử cung” được sử dụng để mô tả tất cả các loại ung thư tử cung, bởi vì đây là loại ung thư phổ biến nhất. Các triệu chứng thường bao gồm chảy máu âm đạo không đúng chu kỳ hoặc sau thời kỳ mãn kinh. Nếu bệnh được phát hiện trước khi lan ra ngoài tử cung, có thể điều trị thành công bằng phẫu thuật.

Nguồn:

  • American Cancer Society. Endometrial Cancer. (https://www.cancer.org/cancer/endometrial-cancer.html) Accessed 3/21/2023.
  • Centers for Disease Control and Prevention. Uterine Cancer. (https://www.cdc.gov/cancer/uterine/pdf/uterine_facts.pdf) Accessed 3/21/2023.
  • Mahdy H, Casey MJ, Crotzer D. Endometrial Cancer. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK525981/) 2022 Sep 26. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island, FL: StatPearls Publishing; 2022 Jan-. Accessed 3/21/2023.
  • The American College of Obstetricians and Gynecologists. Endometrial Cancer. (https://www.acog.org/womens-health/faqs/endometrial-cancer) Accessed 3/21/2023.
  • U.S. Department of Health & Human Services. Office on Women’s Health. Uterine Cancer. (https://www.womenshealth.gov/cancer/uterine-cancer) Accessed 3/21/2023.
  • U.S. National Cancer Institute. Cancer Stat Facts: Uterine Cancer. (https://seer.cancer.gov/statfacts/html/corp.html) Accessed 3/21/2023.
  • U.S. National Cancer Institute. Uterine Cancer — Patient Version. (https://www.cancer.gov/types/uterine/patient/uterine-sarcoma-treatment-pdq) Accessed 3/21/2023.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :