Home / Sức Khỏe / Ung thư thực quản: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

Ung thư thực quản: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

/

Ung thư thực quản hình thành bên trong thực quản, là ống cơ dài di chuyển thức ăn từ cổ họng đến dạ dày. Hầu hết mọi người không nhận thấy các triệu chứng cho đến khi tế bào ung thư lan rộng. Nếu được phát hiện sớm, các bác sĩ có thể loại bỏ bằng phẫu thuật và các phương pháp điều trị khác. Khi không thể chữa khỏi, pháp đồ sẽ tập trung vào việc kéo dài tuổi thọ, làm dịu các triệu chứng đau đớn và duy trì chất lượng cuộc sống.

ung thư thực quản

Ung thư thực quản là gì?

Ung thư thực quản là bệnh ung thư phổ biến trên thế giới. Nó bắt đầu trong các mô trong thực quản, ống cơ dài giúp di chuyển thức ăn từ cổ họng đến dạ dày. Các khối u do ung thư thực quản gây ra có thể không gây ra các triệu chứng đáng chú ý cho đến khi ung thư lan rộng.

Bác sĩ điều trị ung thư thực quản giai đoạn đầu bằng phẫu thuật để loại bỏ khối u hoặc giảm bớt các triệu chứng. Họ có thể sử dụng các phương pháp điều trị như hóa trị, xạ trị và liệu pháp miễn dịch để điều trị ung thư thực quản giai đoạn cuối hoặc tiến triển hơn. Khi không thể chữa khỏi bệnh ung thư, họ tập trung vào việc giúp mọi người sống lâu hơn, giảm bớt các triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống. Các nhà nghiên cứu y học đang nghiên cứu các phương pháp điều trị giúp bệnh nhân ung thư thực quản sống lâu hơn.

Ung thư thực quản ảnh hưởng đến cơ thể như thế nào?

Ung thư thực quản xảy ra khi các tế bào ung thư trong mô thực quản bắt đầu nhân lên, cuối cùng tạo thành khối u. Đây là căn bệnh rất nguy hiểm, nhưng nhiều người không nhận thấy các triệu chứng cho đến khi tế bào ung thư lan rộng. Đó là bởi vì thực quản căng ra để nhường chỗ cho những thứ lớn, chẳng hạn như những miếng thức ăn lớn. Khi khối u phát triển, nó bắt đầu chặn lỗ mở của thực quản. Bạn có thể gặp khó khăn khi nuốt hoặc nhận thấy rằng nó đau khi nuốt.

Phân loại ung thư thực quản

Ung thư biểu mô tuyến: Đây được xem là dạng ung thư thực quản phổ biến nhất tại Hoa Kỳ. Bệnh này xuất phát từ mô tạo ra chất nhầy giúp cải thiện quá trình nuốt thức ăn. Thường thì, nó gây ảnh hưởng chủ yếu đến vùng dưới của thực quản.

Ung thư biểu mô tế bào vảy: Loại ung thư này khởi phát từ tế bào vảy trên bề mặt lớp niêm mạc của thực quản. Ung thư biểu mô tế bào vảy thường tác động chủ yếu vào phần trên và giữa của thực quản.

Có cách chữa ung thư thực quản không?

Ung thư thực quản thường phát triển với tốc độ nhanh chóng. Bản chất linh hoạt và khả năng mở rộng của thực quản khi khối u phát triển là nguyên nhân dẫn đến việc người bệnh thường không thấy có triệu chứng gì cho đến khi bệnh đã lan ra xa. Đôi khi, việc phẫu thuật để loại bỏ các khối u nhỏ có thể được thực hiện bởi các bác sĩ. Tuy nhiên, không may, chỉ có khoảng 25% số người mắc ung thư thực quản được chẩn đoán trong giai đoạn trước khi bệnh bắt đầu lan ra xa.

Tình trạng bệnh ung thư thực quản ảnh hưởng đến khoảng 4 trên 100.000 người tại Hoa Kỳ. Đặc biệt, bệnh này thường ảnh hưởng nhiều đến nam giới, đặc biệt là những người được xác định là nam khi sinh (DMAB) và từ 60 tuổi trở lên. Tỷ lệ phổ biến cao hơn ở nam giới và người DMAB so với phụ nữ và những người được xác định là nữ khi sinh (DFAB). Những người thuộc dân tộc da đen và người châu Á thường mắc loại ung thư thực quản tế bào vảy. Trong khi đó, người da trắng thường có nguy cơ cao hơn để mắc ung thư thực quản dạng tế bào biểu mô tuyến (adenocarcinoma).

Triệu chứng ung thư thực quản là gì?

Triệu chứng đầu tiên mà mọi người thường nhận thấy khi mắc bệnh ung thư thực quản là khó nuốt. Ngoài ra, còn có một loạt các triệu chứng khác bao gồm:

  • Đau ở vùng cổ họng, lưng, sau xương ức hoặc giữa hai bả vai.
  • Hiện tượng nôn hoặc có máu trong đờm.
  • Cảm giác ợ chua trong miệng.
  • Sự thay đổi về giọng nói hoặc tình trạng ho mãn tính.
  • Sụt cân đột ngột và không có lý do rõ ràng.

Nguyên nhân chính gây ung thư thực quản là gì?

Bác sĩ chưa xác định được nguyên nhân chính xác của ung thư thực quản, nhưng đã xác định được các yếu tố tăng nguy cơ gắn liền với sự phát triển của bệnh này. Các yếu tố rủi ro này bao gồm:

  • Sử dụng thuốc lá: Bao gồm cả hút thuốc và sử dụng thuốc lá không khói.
  • Sử dụng rượu: Sử dụng rượu mãn tính và/hoặc trong lượng lớn có thể tăng nguy cơ mắc ung thư thực quản.
  • Béo phì: Thừa cân hoặc béo phì có thể gây viêm nhiễm ở thực quản và tăng nguy cơ phát triển ung thư.
  • Barrett thực quản và trào ngược axit mãn tính: Barrett thực quản là sự biến đổi tế bào ở phần dưới của thực quản do trào ngược axit mãn tính không được điều trị. Ngay cả khi không có Barrett thực quản, người bị ợ chua kéo dài cũng có nguy cơ mắc ung thư thực quản cao hơn.
  • Virus gây u nhú ở người (HPV): HPV là một loại virus phổ biến có thể gây ra thay đổi mô ở dây thanh quản, miệng, cũng như ở bàn tay, bàn chân và bộ phận sinh dục.
  • Tiền sử ung thư: Người từng mắc bệnh ung thư cổ hoặc đầu có nguy cơ mắc ung thư thực quản cao hơn.
  • Các rối loạn khác: Ung thư thực quản có thể liên quan đến một số bệnh hiếm và/hoặc di truyền như achalasia (gây khó nuốt) và bệnh tylosis (mọc da thừa ở lòng bàn tay và lòng bàn chân).
  • Tiếp xúc nghề nghiệp với hóa chất: Những người tiếp xúc lâu dài với dung môi giặt khô có nguy cơ mắc ung thư thực quản cao hơn.

Chẩn đoán ung thư thực quản như thế nào?

Bác sĩ sẽ thực hiện các bước và xét nghiệm sau để chẩn đoán tình trạng ung thư thực quản:

  • Nuốt barium: Bác sĩ sẽ sử dụng tia X để nhìn vào thực quản khi bạn uống chất lỏng chứa bari (nuốt barium). Bari giúp tạo hình ảnh thực quản dễ dàng hơn trên X-quang.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Xét nghiệm này sẽ giúp bác sĩ xác định xem khối u có lan đến vùng ngực và bụng hay không.
  • Nội soi thực quản-dạ dày-tá tràng (EGD): Bác sĩ sử dụng một ống mềm mỏng gọi là ống nội soi để quan sát bên trong thực quản.
  • Siêu âm nội soi thực quản: Sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh bên trong thực quản. Đây có thể được thực hiện trong kết hợp với EGD.
  • Sinh thiết: Trong quá trình EGD, bác sĩ có thể lấy mẫu mô nhỏ để kiểm tra dưới kính hiển vi và xác định có tế bào ung thư hay không.

Bác sĩ sẽ sử dụng thông tin từ quá trình chẩn đoán để phân loại và đặt giai đoạn cho ung thư thực quản. Giai đoạn ung thư dựa trên vị trí của khối u, mức độ xâm lấn vào mô xung quanh, sự lan rộng đến các hạch bạch huyết gần đó và sự lan đến các cơ quan khác trong cơ thể.

Họ cũng sẽ xác định lớp của khối u. Việc phân loại này giúp bác sĩ biết về tính chất của các tế bào trong khối u, liệu chúng có tương tự tế bào khỏe mạnh hay không. Khối u cấp thấp thường phát triển chậm và ít nguy hiểm hơn, trong khi khối u cấp cao có tốc độ phân chia nhanh và nguy cơ cao hơn.

Điều trị ung thư thực quản như thế nào?

Điều trị ung thư thực quản phụ thuộc vào giai đoạn và cấp độ của bệnh. Dưới đây là các lựa chọn:

  • Phẫu thuật: Phẫu thuật loại bỏ phần hoặc toàn bộ thực quản là phương pháp điều trị phổ biến ở giai đoạn đầu của ung thư thực quản. Sau phẫu thuật, bác sĩ có thể tạo ra một ống thực quản mới bằng cách sử dụng một phần của dạ dày và một phần của ruột. Quy trình này giúp duy trì khả năng nuốt thức ăn.
  • Xạ trị: Bức xạ hướng vào khối u để giết chết hoặc làm hỏng các tế bào ung thư. Xạ trị có thể được sử dụng trước hoặc sau phẫu thuật như một phần của quy trình điều trị.
  • Hóa trị: Hóa trị tác động bằng cách tiêu diệt các tế bào ung thư hoặc ngăn chặn chúng phát triển.
  • Bóc tách dưới niêm mạc nội soi (ESD): Bác sĩ sử dụng phẫu thuật ESD để điều trị ung thư thực quản giai đoạn rất sớm.
  • Cắt bỏ niêm mạc nội soi (EMR): Bác sĩ loại bỏ các khối u trong niêm mạc thực quản thông qua phẫu thuật này.
  • Liệu pháp laser nội soi: Sử dụng ánh sáng laser để giảm triệu chứng, đặc biệt khi khối u gây cản trở quá trình nuốt.
  • Liệu pháp quang động (PDT): Sử dụng chất cảm quang kết hợp với ánh sáng để phá hủy khối u ung thư.
  • Liệu pháp nhắm mục tiêu: Trong trường hợp một số tế bào ung thư mang protein HER2 cao, liệu pháp này nhắm vào protein này để ngăn tế bào ung thư phát triển.
  • Liệu pháp miễn dịch: Sử dụng các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch để tăng phản ứng của hệ thống miễn dịch đối với các tế bào ung thư thực quản.

Làm cách nào để giảm nguy cơ mắc ung thư thực quản?

Có thể hạn chế nguy cơ mắc bệnh bằng cách duy trì một chế độ ăn uống điều độ, giúp duy trì trọng lượng cơ thể phù hợp. Đồng thời, việc tránh các hành vi như hút thuốc, tiêu thụ rượu quá mức hoặc tiếp xúc với các hợp chất hóa học cũng làm giảm nguy cơ. Ngoài ra, nhiễm trùng HPV cũng được xem xét là một yếu tố nguy cơ góp phần vào sự phát triển của ung thư thực quản. Việc hỏi ý kiến bác sĩ về việc tiêm chủng vắc-xin HPV là một phần quan trọng.

Mặc dù không có phương pháp sàng lọc cụ thể được khuyến nghị cho ung thư thực quản, nhưng trong trường hợp bạn mắc bệnh Barrett thực quản hoặc một số bệnh khác, bác sĩ có thể đề xuất việc thực hiện sàng lọc. Thường thì, sàng lọc này sẽ dựa vào quy trình EGD. Nếu bác sĩ đề nghị thực hiện sàng lọc, họ sẽ hướng dẫn bạn về tần suất cần thực hiện quá trình này.

Tiên lượng sống của bệnh nhân ung thư thực quản là gì?

Các quyết định về điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng sức khỏe tổng thể của bạn và việc khối u có được phát hiện và chẩn đoán trước khi lan ra rộ hay không. Thường thì, bác sĩ có khả năng thành công trong việc điều trị ung thư thực quản ở giai đoạn đầu. Theo thống kê, khoảng 46% bệnh nhân được chẩn đoán ung thư thực quản giai đoạn đầu còn sống sau 5 năm điều trị.

Tuy nhiên, trong trường hợp ung thư đã lan rộ, có khả năng bác sĩ không thể loại bỏ hoàn toàn khối u. Thay vào đó, họ có thể thiết kế các phương pháp điều trị nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống của bạn và giảm các triệu chứng. Bác sĩ có thể đề xuất các biện pháp chăm sóc giảm nhẹ nhằm mang lại sự thoải mái và giảm bớt sự đau đớn. Mục tiêu chính là giúp bạn sống một cuộc sống tốt nhất có thể trong tình hình hiện tại.

Chăm sóc bệnh nhân mắc ung thư thực quản như thế nào?

Phẫu thuật để điều trị ung thư thực quản có thể gây ra những tác dụng phụ đáng kể như buồn nôn, nôn hoặc ợ nóng. Điều này có thể đòi hỏi bạn cần sự hỗ trợ để quản lý những tác dụng phụ này. Nhiều người sau khi được điều trị ung thư thực quản thường phải đối mặt với những vấn đề sau đây:

  • Khó khăn trong việc ăn uống: Ung thư thực quản có thể gây ra khó khăn trong việc nuốt thức ăn hoặc đau khi nuốt thức ăn, dẫn đến việc sụt cân. Mặc dù điều trị có thể loại bỏ khối u, nhưng vẫn có thể gặp khó khăn trong việc nuốt thức ăn sau điều trị. Nếu bạn gặp tình trạng này, nên thảo luận với bác sĩ để được tư vấn, ví dụ như việc chia thành nhiều bữa ăn nhỏ hơn hoặc sử dụng các chất bổ sung dinh dưỡng.
  • Hội chứng Dumping: Đây là tình trạng xảy ra khi dạ dày không thể kiểm soát việc tiêu hóa thức ăn, khiến thức ăn chuyển vào ruột quá nhanh. Hội chứng Dumping có thể gây ra các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, co thắt dạ dày, đổ mồ hôi hoặc da đỏ bừng.

Khi nào nên gặp bác sĩ?

Người bị ung thư ở giai đoạn đầu và được loại bỏ bằng phẫu thuật sẽ có lịch kiểm tra khác biệt so với những người mắc ung thư ở giai đoạn tiến triển.

Nếu quá trình điều trị thành công, bác sĩ thường đề xuất lịch kiểm tra từ ba đến sáu tháng một lần trong hai năm đầu sau điều trị, và sau đó là từ sáu đến mười hai tháng một lần trong ba năm tiếp theo. Kiểm tra có thể bao gồm khám sức khỏe, xét nghiệm máu, xét nghiệm hình ảnh và nội soi.

Ung thư thực quản đích thực là một căn bệnh nguy hiểm cho tính mạng. Nếu bạn mắc phải tình trạng này, có một số câu hỏi quan trọng bạn nên đặt cho bác sĩ:

  • Loại ung thư thực quản của tôi là gì?
  • Ung thư của tôi ở giai đoạn nào?
  • Bác sĩ đề xuất những phương pháp điều trị nào?
  • Có khả năng chữa trị hoặc kiểm soát bệnh không?
  • Nếu không thể chữa trị, có biện pháp nào để cải thiện tình hình của tôi?
  • Kỳ vọng về thời gian sống với căn bệnh này là bao lâu?
  • Tôi cần phải tiến hành các xét nghiệm di truyền hoặc dấu ấn sinh học không?

Ung thư thực quản xếp thứ 10 trong danh sách các bệnh ung thư phổ biến trên toàn cầu và cũng là một trong những loại ung thư khó điều trị nhất. Điều này xuất phát từ việc nó thường không gây triệu chứng rõ ràng cho đến khi đã phát triển và lan rộng. Thường thì không có phương pháp chữa trị tận gốc cho ung thư thực quản. Trong tình hình này, bác sĩ tập trung vào việc giúp kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Đôi khi, việc tiếp tục cuộc sống trong tình huống khó khăn sau khi biết tin mắc bệnh và không có cách chữa trị có thể gặp khó khăn. Bạn có thể cần thời gian và hỗ trợ để đối diện với tình huống này. Bác sĩ hiểu điều này và sẽ hỗ trợ bạn trong việc tìm kiếm giải pháp, bao gồm việc hỏi ý kiến chuyên gia về sức khỏe tâm thần.

Nguồn:

  • American Cancer Society: Living as an Esophageal Cancer Survivor. (https://www.cancer.org/cancer/esophagus-cancer/after-treatment/follow-up.html) Accessed 9/6/2022.
  • American Society of Clinical Oncology. Esophageal Cancer Guide. (https://www.cancer.net/cancer-types/esophageal-cancer/introduction) Accessed 9/6/2022.
  • Merck Manual. Consumer Version. Esophageal Cancer. (https://www.merckmanuals.com/home/digestive-disorders/tumors-of-the-digestive-system/esophageal-cancer) Accessed 9/6/2022.
  • National Cancer Institute: Esophageal Cancer. (https://www.cancer.gov/types/esophageal) Accessed 9/6/2022.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :