Home / Sức Khỏe / Ung thư ruột thừa: nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán, điều trị

Ung thư ruột thừa: nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán, điều trị

/

Ung thư ruột thừa phát triển khi các tế bào khỏe mạnh trong ruột thừa đột biến và phát triển ngoài tầm kiểm soát, tạo thành các khối u. Bệnh thường được tìm thấy trong quá trình phẫu thuật viêm ruột thừa hoặc khi thực hiện xét nghiệm hình ảnh cho một tình trạng không liên quan. Các khối u nhỏ hơn ít có khả năng lây lan, trong khi các khối u lớn hơn thường cần điều trị tích cực.

ung thư ruột thừa

Ung thư ruột thừa là gì?

Ung thư ruột thừa, còn được gọi là ung thư đại trực tràng, là một căn bệnh hiếm gặp trong lĩnh vực y tế. Tình trạng này xuất phát khi các tế bào tại vùng ruột thừa trải qua quá trình đột biến diễn ra không theo quy luật và bắt đầu phát triển một cách không kiểm soát.

Ruột thừa đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tiêu hóa của con người. Nó giống như một túi nhỏ nằm ở vị trí phía dưới cùng bên phải của bụng, gần ngã ba giữa ruột già và ruột non. Tuy mục tiêu chính của nó vẫn chưa được rõ ràng, các chuyên gia y tế có quan điểm khác nhau về vai trò của ruột thừa. Một số nhà chuyên môn cho rằng nó có thể có liên quan đến việc hỗ trợ chức năng miễn dịch trong cơ thể. Trong khi đó, một số khác xem nó như một cơ quan lạc hậu, tức là một cơ quan mà theo quan điểm tiến hóa, không còn mang tính cần thiết.

Phân loại khối u ruột thừa

Một số khối u lành tính và ác tính có thể phát triển trong ruột thừa, bao gồm khối u carcinoid, u nang tuyến nhầy và ung thư biểu mô tuyến ruột thừa.

Khối u carcinoid

Khoảng một nửa trong số các trường hợp ung thư ruột thừa được xác định là khối u carcinoid. Loại ung thư này ảnh hưởng trực tiếp đến các tế bào thần kinh nội tiết, có khả năng nhận tín hiệu từ hệ thống thần kinh và tự tiết ra các hormone. Đặc trưng của khối u carcinoid thường là sự phát triển tương đối chậm trong hầu hết các trường hợp.

Các tế bào carcinoid thường tồn tại dưới dạng tế bào tương đối hiền lành ban đầu, tạo ra những tác động không rõ ràng đối với sức khỏe của người bệnh. Tuy nhiên, theo thời gian, những tế bào này có thể tăng kích thước và phát triển nhanh hơn, gây ra những vấn đề về sức khỏe và gây ra các triệu chứng liên quan đến chức năng của hệ thống thần kinh và hormone.

U nang niêm mạc

Những khối u không mang tính chất ung thư này hình thành trong lớp biểu mô lót của ruột thừa. Trong số này, u nang tuyến nhầy là một trường hợp đáng chú ý. Điều đáng nói là, những loại u nang này thường không có khả năng lan sang các bộ phận khác trên cơ thể, miễn là ruột thừa vẫn giữ được tính nguyên vẹn.

Tuy u nang tuyến nhầy thường không gây ra tình trạng ung thư, tuy nhiên, khi chúng tăng kích thước hoặc gây áp lực lên các cấu trúc lân cận, chúng có thể gây ra các triệu chứng và vấn đề về sức khỏe. Trong nhiều trường hợp, việc loại bỏ u nang sẽ được xem xét để ngăn chúng gây ra các tác động tiêu cực đối với cơ thể.

Ung thư tuyến ruột thừa

Ung thư biểu mô tuyến xuất phát từ mô tuyến lót các cơ quan trong cơ thể. Trong trường hợp ung thư ruột thừa, có một số loại khác nhau, bao gồm:

  • Ung thư tuyến niêm mạc: Đây là loại ung thư ruột thừa phổ biến thứ hai, chỉ sau khối u carcinoid. Ung thư biểu mô tuyến niêm mạc bắt nguồn từ niêm mạc bên trong ruột thừa và có khả năng giải phóng chất nhầy – một thành phần của dịch nhầy bám vào niêm mạc.
  • Ung thư biểu mô tuyến nhầy: Loại này xuất phát từ các tuyến nhầy trong niêm mạc ruột thừa. Các tế bào ung thư tuyến nhầy thường sản xuất và giải phóng chất nhầy. Dịch nhầy này thường có vai trò trong việc bôi trơn và bảo vệ niêm mạc ruột.
  • Ung thư biểu mô tuyến đại tràng: Loại này phát triển gần gốc ruột thừa. Chúng tương đồng với ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng và có thể gây ra những triệu chứng tương tự.
  • Ung thư biểu mô tế bào nhẫn Signet: Loại ung thư này rất hiếm, nhưng đôi khi có thể xuất hiện trong ruột thừa. Các tế bào ung thư trong loại này tạo ra và lưu trữ một lượng lớn chất nhầy. Loại ung thư này thường được gọi là ung thư biểu mô tuyến đại tràng vòng dấu hiệu vì các tế bào ung thư có hình dạng tương tự vòng dấu hiệu khi được quan sát dưới kính hiển vi.

Những dạng ung thư này đều có những đặc điểm riêng và có thể gây ra các triệu chứng và tác động khác nhau lên cơ thể người bệnh. Việc xác định loại ung thư cụ thể là quan trọng để lên kế hoạch điều trị phù hợp.

Ung thư ruột thừa ảnh hưởng đến ai?

Ung thư ruột thừa có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng nó có nhiều khả năng phát triển ở những người trên 50 tuổi, phổ biến ở phụ nữ hơn nam giới.

Triệu chứng ung thư ruột thừa là gì?

Thỉnh thoảng, một số người mắc ung thư ruột thừa không trải qua bất kỳ triệu chứng nào. Khi các dấu hiệu báo hiệu xuất hiện, chúng thường thay đổi theo từng người. 

Các triệu chứng của ung thư ruột thừa có thể bao gồm:

  • Viêm ruột thừa: Gồm viêm hoặc nhiễm trùng ruột thừa.
  • Đầy hơi: Cảm giác bụng đầy và khó chịu.
  • Đau bụng: Đau thường xuất hiện ở vùng dưới bên phải của bụng.
  • Đau vùng chậu: Đau ở vùng xung quanh xương chậu.
  • Tích tụ chất lỏng trong bụng (cổ trướng): Gây ra sự sưng bụng và đau do tích tụ chất lỏng.
  • Thay đổi chức năng ruột: Bao gồm táo bón hoặc tiêu chảy không bình thường.
  • Buồn nôn và nôn: Cảm giác buồn nôn hoặc nôn mửa.
  • Tăng kích thước vòng eo: Sự tăng kích thước không rõ nguyên nhân của vùng eo.
  • Vấn đề sinh sản: Liên quan đến các vấn đề về chức năng sinh sản.

Ung thư ruột thừa bắt đầu khi các tế bào trong ruột thừa trải qua quá trình đột biến và phát triển ngoài khả năng kiểm soát của cơ thể. Tuy nhiên, nguyên nhân gây ra quá trình này vẫn chưa được biết đến một cách chính xác.

Ngoài ra, có một số yếu tố nguy cơ có thể liên quan đến nguy cơ mắc ung thư ruột thừa, bao gồm:

  • Hút thuốc hoặc sử dụng sản phẩm thuốc lá: Việc sử dụng thuốc lá có thể gia tăng nguy cơ mắc ung thư, bao gồm ung thư ruột thừa.
  • Tiền sử bệnh: Một số tình trạng sức khỏe như thiếu máu ác tính và viêm teo dạ dày có thể tăng nguy cơ mắc ung thư ruột thừa.
  • Tuổi: Nguy cơ ung thư ruột thừa tăng theo tuổi.
  • Giới tính: Phụ nữ có khả năng mắc ung thư ruột thừa cao hơn so với nam giới.

Ung thư ruột thừa có di truyền không?

Hiện tại, mặc dù có các nghiên cứu đang được tiến hành để khảo sát vấn đề này, nhưng phần lớn các bác sĩ và chuyên gia đều đồng tình rằng ung thư ruột thừa không có tính chất di truyền. Việc duy trì một lối sống lành mạnh và thực hiện các chương trình sàng lọc ung thư vẫn được khuyến nghị như một cách để tăng cơ hội phát hiện sớm và điều trị hiệu quả.

Chẩn đoán ung thư ruột thừa như thế nào?

Người mắc bệnh ung thư ruột thừa được chẩn đoán sau khi phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa, thường được thực hiện trong trường hợp viêm ruột thừa. Trong một số trường hợp, khi thực hiện phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa, các khối u có thể được phát hiện và chẩn đoán trong quá trình này.

Các xét nghiệm hình ảnh, như chụp X-quang hoặc chụp CT, thường được sử dụng để kiểm tra và đánh giá sự có mặt của các khối u trong ruột thừa. Các kết quả từ các xét nghiệm này có thể cung cấp thông tin chi tiết về vị trí, kích thước và tính chất của khối u, giúp các chuyên gia y tế đưa ra quyết định chính xác hơn về quá trình điều trị cũng như dự báo tình trạng bệnh.

Tuy nhiên, quá trình chẩn đoán ung thư ruột thừa có thể phức tạp hơn, bao gồm cả việc đánh giá tướng bệnh và xác định loại khối u. Các xét nghiệm hình ảnh cùng với việc lấy mẫu tế bào để thực hiện xét nghiệm sinh học (biopsy) thường cần thiết để xác nhận chẩn đoán và xác định liệu ung thư đã lan rộng sang các cơ quan khác hay chưa.

Những xét nghiệm nào có thể chẩn đoán ung thư ruột thừa?

Nếu bác sĩ nghi ngờ về khả năng mắc ung thư ruột thừa, họ có thể đề xuất thêm các thử nghiệm để làm rõ hơn.

Các xét nghiệm này có thể bao gồm:

  • Xét nghiệm hình ảnh: Bác sĩ có thể đề nghị thực hiện chụp CT hoặc MRI (chụp cộng hưởng từ). Những xét nghiệm này sẽ tạo ra hình ảnh của các cấu trúc bên trong cơ thể, giúp phát hiện các bất thường bao gồm cả khối u.
  • Sinh thiết: Trong quá trình sinh thiết, bác sĩ sẽ lấy mẫu mô từ vùng nghi ngờ và gửi đến phòng thí nghiệm bệnh lý để phân tích. Mặc dù việc lấy mẫu mô ruột thừa có thể khó khăn, nhưng nếu có khả năng ung thư lan sang khu vực khác, bác sĩ cũng có thể lấy mẫu từ khu vực đó.
  • Soi ổ bụng (kolonoscopy): Quá trình này đòi hỏi bác sĩ sử dụng một ống nội soi, được gọi là endoscope, để thẩm thấu qua một vết cắt nhỏ ở bụng của bạn. Một máy ảnh nhỏ được gắn trên ống nội soi sẽ chụp hình ảnh của ruột thừa và hiển thị chúng trên màn hình. Điều này giúp bác sĩ kiểm tra vùng nghi ngờ và đánh giá tình trạng của niêm mạc ruột thừa.
  • Xét nghiệm máu: Nếu kết quả sinh thiết cho thấy dấu hiệu ung thư ruột thừa, bác sĩ có thể đề xuất xét nghiệm máu để kiểm tra mức độ protein. Thông tin này có thể giúp xác định giai đoạn của ung thư, cũng như đánh giá tình trạng bệnh.

Điều trị ung thư ruột thừa như thế nào?

Có một loạt cách tiếp cận trong việc điều trị ung thư ruột thừa. Bác sĩ sẽ xem xét nhiều yếu tố trước khi lập kế hoạch điều trị cho bạn, bao gồm kích thước và giai đoạn của khối u, tình trạng sức khỏe tổng thể và sở thích cá nhân của bạn.

Dưới đây là một số phương pháp điều trị có thể được áp dụng:

  • Ca phẫu thuật: Việc cắt bỏ ruột thừa có thể là đủ để điều trị các khối u nhỏ (kích thước dưới 1 hoặc 2 cm). Tuy nhiên, các khối u lớn hơn thường cần một phẫu thuật thứ hai để loại bỏ nhiều mô hơn. Phẫu thuật có thể bao gồm cắt bỏ một phần đại tràng (phẫu thuật cắt bỏ một phần của đại tràng) và loại bỏ khối u – một thủ thuật tập trung vào việc loại bỏ càng nhiều khối u càng tốt. Thậm chí có trường hợp bác sĩ đề nghị loại bỏ màng bụng (peritoneal), một thủ thuật khó khăn và có tác động phụ đáng kể.
  • Hóa trị (chemotherapy): Phương pháp này sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư. Thuốc có thể được tiêm vào tĩnh mạch hoặc uống dưới dạng viên.
  • Hóa trị trong phúc mạc siêu nhiệt (HIPEC): Phương pháp này liên quan đến việc sử dụng thuốc hóa trị được làm nóng và tuần hoàn bên trong khoang bụng của bạn. HIPEC thường được thực hiện trong quá trình phẫu thuật, trong khi bạn đang dưới tác động của gây mê toàn thân. Phương pháp này thường mạnh hơn so với hóa trị thông thường.
  • Điều trị nhắm mục tiêu (targeted therapy): Phương pháp này nhắm vào các tế bào ung thư một cách cụ thể mà không gây tổn thương lớn đến tế bào khỏe mạnh. Các loại thuốc được thiết kế để tác động vào các gen hoặc protein gây ra sự phát triển ung thư. Các loại thuốc thông dụng trong điều trị nhắm mục tiêu cho ung thư ruột thừa bao gồm cetuximab, bevacizumab, ramucirumab và panitumumab.

Các tác dụng phụ của điều trị ung thư ruột thừa là gì?

Trong quá trình điều trị ung thư, có thể xảy ra một số tác dụng phụ tiềm ẩn. Tác dụng phụ này có thể khác nhau tùy thuộc vào phương pháp điều trị, giai đoạn ung thư và tình trạng sức khỏe cơ thể của bạn. Dưới đây là một số tác dụng phụ phổ biến mà người bệnh có thể gặp phải trong quá trình điều trị ung thư:

  • Thiếu máu: Các liệu pháp điều trị có thể ảnh hưởng đến sự sản xuất tế bào máu, gây ra tình trạng thiếu máu (anemia). Thiếu máu có thể gây ra cảm giác mệt mỏi, khó thở và hoa mắt.
  • Rụng tóc: Một số phương pháp hóa trị, nhất là hóa trị tiêu diệt tế bào nhanh chóng, có thể gây rụng tóc.
  • Mệt mỏi: Mệt mỏi là một tác dụng phụ phổ biến khi điều trị ung thư. Tác dụng của liệu pháp cùng với tác động của bệnh có thể gây ra tình trạng mệt mỏi.
  • Tiêu chảy và táo bón: Nhiều phương pháp điều trị có thể ảnh hưởng đến tiêu hóa, gây ra tiêu chảy hoặc táo bón.
  • Buồn nôn và ói mửa: Điều trị hóa trị và một số phương pháp khác có thể gây ra cảm giác buồn nôn và ói mửa.
  • Thay đổi da và móng tay: Một số phương pháp điều trị có thể gây ra sự thay đổi trong tình trạng da và móng tay, như làm khô da, nứt nẻ da và thay đổi màu sắc của móng.

Có thể giảm nguy cơ ung thư ruột thừa không?

Hiện tại, không có cách nào để ngăn ngừa hoàn toàn ung thư ruột thừa. Tuy nhiên, việc duy trì một lối sống lành mạnh và thực hiện các chương trình sàng lọc ung thư có thể giúp phát hiện sớm bất thường và cải thiện cơ hội điều trị hiệu quả.

Cách cơ thể phản ứng với liệu pháp điều trị ung thư ruột thừa sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại ung thư, vị trí của khối u và mức độ lan rộng của bệnh trong cơ thể bạn. Bác sĩ sẽ là người hướng dẫn bạn qua quá trình này và thảo luận chi tiết về các tùy chọn điều trị có sẵn để bạn có thể đưa ra quyết định thông tin.

Ngoài ra, việc duy trì một lối sống lành mạnh, bao gồm ăn uống cân đối, tập thể dục đều đặn, hạn chế hút thuốc lá và sử dụng cồn, có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư và cải thiện sức khỏe tổng thể. Việc thường xuyên tham gia các chương trình sàng lọc ung thư cũng có thể giúp phát hiện bất thường sớm, khi cơ hội điều trị hiệu quả còn cao.

Ung thư ruột thừa có chữa được không?

Một số loại ung thư ruột thừa có thể chữa được. Khối u càng nhỏ thì khả năng điều trị thành công càng cao. Các khối u lớn hơn thường hung dữ và có thể không đáp ứng tốt với các liệu pháp.

Tỷ lệ sống sót ung thư ruột thừa là gì?

Tỷ lệ sống sót sau 5 năm đối với ung thư ruột thừa cấp độ thấp thường dao động từ 67% đến 97%. Điều này có nghĩa là từ 67% đến 97% những người được chẩn đoán mắc bệnh vẫn còn sống sau 5 năm. Tuy nhiên, tỷ lệ sống sót sau 5 năm đối với các khối u xâm lấn có thể thấp hơn nhiều.

Tuy tỷ lệ sống sót sau 5 năm có thể cung cấp một khái niệm về kết quả dự kiến, nhưng nó không thể dự đoán chính xác về cách bạn sẽ đáp ứng với điều trị hay thời gian bạn sẽ sống. Những con số này chỉ phản ánh kinh nghiệm của những người đã từng được chẩn đoán mắc bệnh ung thư ruột thừa trong quá khứ. Do ung thư ruột thừa là một căn bệnh hiếm, tỷ lệ sống sót của từng loại ung thư này có thể không phản ánh đầy đủ tình hình thực tế.

Khi nào nên gặp bác sĩ?

Nếu bạn trải qua bất kỳ triệu chứng nào liên quan đến ung thư ruột thừa, chẳng hạn như viêm ruột thừa, đầy hơi hoặc đau bụng, hãy ngay lập tức liên hệ với bác sĩ để được tư vấn và điều trị.

Nếu bạn đã được chẩn đoán mắc bệnh ung thư ruột thừa, rất quan trọng khi các triệu chứng của bạn có bất kỳ thay đổi nào hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, bạn nên liên hệ ngay với bác sĩ. Họ có thể giúp bạn quản lý tình trạng và giảm đi sự khó chịu mà bạn đang trải qua. Bác sĩ sẽ giúp bạn định rõ các biểu hiện và triệu chứng cụ thể mà bạn cần lưu ý và cách xử lý trong trường hợp chúng thay đổi hoặc trở nên khó chịu hơn.

Nên hỏi bác sĩ những câu hỏi gì?

Tìm hiểu càng nhiều thông tin về bệnh ung thư ruột thừa càng giúp bạn đưa ra quyết định thông thái về cách đối phó hiệu quả. Dưới đây là một số câu hỏi mà bạn có thể cân nhắc đặt cho bác sĩ để hiểu rõ hơn về tình trạng cơ thể:

  • Tôi bị mắc phải loại khối u ruột thừa nào?
  • Kích thước của khối u là bao nhiêu?
  • Tình trạng giai đoạn của bệnh của tôi là gì?
  • Bác sĩ đã kiểm tra xem liệu ung thư có lan sang các bộ phận khác trên cơ thể tôi hay không?
  • Phương pháp điều trị tốt nhất cho trường hợp của tôi là gì?
  • Khi nào tôi nên bắt đầu điều trị?
  • Tôi có thể tiếp tục làm việc trong thời gian điều trị ung thư không?
  • Có các tài liệu tham khảo hoặc nhóm hỗ trợ nào mà bạn có thể giới thiệu cho tôi không?

Chẩn đoán ung thư ruột thừa có thể khiến bạn cảm thấy lo lắng và không chắc chắn. Hãy mở lòng nói chuyện với bác sĩ về cảm xúc của bạn. Họ sẽ có thể giải đáp mọi thắc mắc của bạn và hướng dẫn bạn tới các nguồn tài nguyên hữu ích để bạn vượt qua thời kỳ khó khăn này. Vì ung thư ruột thừa là một căn bệnh hiếm gặp, bạn có thể cảm thấy cô đơn và cách ly. Nhiều người tham gia vào các nhóm hỗ trợ để có thể chia sẻ với những người đang trải qua cùng những trải nghiệm tương tự.

Nguồn:

  • Cancer.Net. Appendix Cancer Guide. (https://www.cancer.net/cancer-types/appendix-cancer/introduction) Accessed 11/30/21.
  • Hrabe J. Neuroendocrine Tumors of the Appendix, Colon, and Rectum. (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32151360/) Surg Oncol Clin N Am. 2020 Apr;29(2):267-279. Accessed 11/30/21.
  • National Cancer Institute. Appendiceal Cancer. (https://www.cancer.gov/pediatric-adult-rare-tumor/rare-tumors/rare-digestive-system-tumors/appendiceal-cancer) Accessed 11/30/21.
  • Osueni A, Chowdhury YS. Appendix Cancer. (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32310403/) 2021 Aug 10. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2021 Jan–. Accessed 11/30/21.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :