Home / Sức Khỏe / Ung thư ruột non: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

Ung thư ruột non: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

/

Ung thư ruột non là một trong những loại ung thư hiếm gặp nhất ảnh hưởng đến hệ thống đường tiêu hóa, bao gồm khối u carcinoid, ung thư biểu mô tuyến, sarcoma và ung thư hạch bạch huyết. Chẩn đoán thường yêu cầu nhiều thủ tục và xét nghiệm. Tiên lượng sống của bệnh nhân phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại ung thư, giai đoạn và vị trí khối u bắt đầu trong ruột non.

ung thư ruột non

Ung thư ruột non là gì?

Ruột non được chia thành ba phần quan trọng, gồm:

  • Tá tràng: Đây là phần đầu tiên của ruột non, nằm gần vùng giao giữa với dạ dày. Tá tràng đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiếp thu chất dinh dưỡng.
  • Jejunum: Là phần nằm ở giữa của ruột non, thường là nơi tiếp tục quá trình hấp thu chất dinh dưỡng từ thức ăn. Jejunum có vai trò quan trọng trong việc cung cấp dưỡng chất cho cơ thể.
  • Hồi tràng: Đây là phần cuối cùng và cũng là phần dài nhất của ruột non. Hồi tràng tiếp tục quá trình hấp thu chất dinh dưỡng và cũng tham gia vào quá trình trao đổi chất tổng hợp.

Ung thư ruột non thường xuất phát tại hai vị trí chính là tá tràng và hồi tràng. Đây là những vị trí thường chứng kiến sự hình thành tế bào ác tính gây ra bệnh ung thư trong ruột non. Ruột non có vai trò quan trọng trong hệ thống tiêu hóa của cơ thể, hợp nhất nhiều cơ quan như gan, tuyến tụy, và túi mật, cùng với toàn bộ hệ thống tiêu hóa (hệ tiêu hóa). Nó cùng với các cơ quan như thực quản, dạ dày, ruột non và ruột già (đại tràng) tạo nên một hệ thống liên kết chặt chẽ, thực hiện quá trình tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng. Nói cách khác, ruột non có vai trò không thể thiếu trong quá trình trao đổi chất của cơ thể.

Mặc dù là một bệnh hiếm, ung thư ruột non chỉ chiếm khoảng 3% tỷ lệ bệnh đường tiêu hóa tại Hoa Kỳ. Trong khi đó, các loại khác như ung thư ruột kết, ung thư trực tràng, ung thư thực quảnung thư dạ dày thường xuất hiện phổ biến hơn và ảnh hưởng đến các phần khác của hệ tiêu hóa.

Các loại ung thư ruột non khác nhau như thế nào?

Các loại ung thư trong ruột non khác nhau được phân loại dựa trên loại tế bào mà ung thư xuất phát.

  • Ung thư Carcinoid: Loại này xuất phát từ các tế bào thần kinh nội tiết. Chúng là những tế bào có vai trò trong việc sản xuất hormone và điều chỉnh việc giải phóng dịch tiêu hóa trong ruột non. Khoảng một nửa số trường hợp liên quan đến khối u carcinoid.
  • Ung thư biểu mô tuyến: Loại này bắt nguồn từ các tế bào biểu mô tuyến (còn gọi là tế bào tuyến) lót bề mặt của ruột non. Chúng chiếm khoảng một phần ba trong số các trường hợp ung thư ruột non.
  • Sarcoma: Loại này bắt nguồn từ các mô liên kết như sụn hoặc cơ. Một loại sarcoma phổ biến ảnh hưởng đến ruột non được gọi là khối u mô đệm đường tiêu hóa (GIST). Trước đây, những khối u này được gọi là leiomyosarcomas.
  • Lymphoma: Loại này xuất phát từ các tế bào gọi là tế bào lympho. Tế bào lympho là một loại tế bào bạch cầu có mặt trong hệ thống bạch huyết, một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch giúp cơ thể chống lại tế bào bất thường hoặc vi khuẩn có thể gây bệnh.

Các triệu chứng của ung thư ruột non là gì?

Các triệu chứng của ung thư ruột non có thể biến đổi tùy theo loại khối u và vị trí mà nó xuất phát. Đôi khi, khối u có thể không gây ra bất kỳ triệu chứng nào, điều này có nghĩa là chúng tồn tại mà không được nhận biết thông qua các triệu chứng rõ ràng. Ví dụ, khối u carcinoid thường không tạo ra các triệu chứng cảm nhận. Thực tế, chúng thường chỉ được phát hiện ngẫu nhiên trong quá trình chụp ảnh cho mục đích khác không liên quan.

Các triệu chứng có thể gặp phải bao gồm:

  • Đau bụng hoặc chuột rút: Đây là một triệu chứng phổ biến, có thể xuất phát từ sự áp lực hoặc tổn thương do khối u gây ra trong ruột non.
  • Cảm giác khối u trong bụng: Một vết bướu hoặc khối u có thể được cảm nhận khi chạm vào vùng bụng.
  • Buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy: Các triệu chứng này có thể phát sinh do khối u làm ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa hoặc tạo ra các chất dịch tiêu hóa không bình thường.
  • Giảm cân không rõ nguyên nhân: Sự giảm cân đột ngột và không có nguyên nhân rõ ràng có thể là một dấu hiệu của sự ảnh hưởng của khối u đến quá trình tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng.
  • Thiếu máu: Khối u có thể gây ra chảy máu hoặc ảnh hưởng đến quá trình hình thành máu, dẫn đến tình trạng thiếu máu.
  • Vàng da (vàng mắt hoặc da): Đây có thể là kết quả của sự ảnh hưởng của khối u đối với gan hoặc đường mật, gây ra sự tăng bilirubin trong máu.
  • Phân có máu: Máu xuất hiện trong phân có thể là một biểu hiện của việc khối u gây ra tổn thương trong ruột non hoặc các phần liên quan khác trong hệ tiêu hóa.
  • Da đỏ ửng, đặc biệt là màu tía trên cánh tay và phần thân trên: Đây có thể liên quan đến một số tác động của khối u đến hệ tiêu hóa và cả hệ thống miễn dịch.

Nguyên nhân gây ung thư ruột non là gì?

Các khối u ác tính xuất phát trong ruột non khi các tế bào ung thư trải qua quá trình nhân lên nhanh chóng, tạo nên một tập hợp các tế bào tạo thành khối u. Theo thời gian, các tế bào ung thư có thể tách ra khỏi khối u ban đầu và lan ra qua hạch bạch huyết hoặc máu, di chuyển đến các vùng khác trong cơ thể, nơi mà một khối u mới (khối u thứ phát) có thể hình thành. Quá trình này được gọi là quá trình di căn.

Các tế bào ung thư hình thành do sự đột biến gen hoặc thay đổi DNA trong tế bào, khiến cho chúng không thể được kiểm soát trong việc nhân lên. Tuy nhiên, nguyên nhân gây ra những thay đổi này vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn bởi các nhà nghiên cứu.

Các yếu tố nguy cơ gây ung thư ruột non là gì?

Một yếu tố rủi ro đề cập đến bất cứ điều gì có khả năng tăng nguy cơ mắc bệnh. Tuy nhiên, có một yếu tố rủi ro không nhất thiết dẫn đến việc bị ung thư. Ngược lại, việc không có các yếu tố nguy cơ không có nghĩa là bạn sẽ không mắc bệnh.

Các yếu tố nguy cơ liên quan bao gồm:

  • Độ tuổi: Nguy cơ mắc ung thư nhiều loại khối u ruột non tăng theo tuổi. Độ tuổi trung bình khi chẩn đoán ung thư ruột non là 65.
  • Giới tính: Ung thư ruột non phổ biến hơn một chút ở những người được xác định là nam khi sinh (AMAB).
  • Chủng tộc: Ở Hoa Kỳ, ung thư ruột non phổ biến hơn một chút ở những người da đen. Tuy nhiên, ung thư hạch (lympho) lại thường phổ biến hơn ở những người da trắng.
  • Bệnh lý di truyền: Có yếu tố gia đình mắc các bệnh lý nhất định như bệnh đa polyp tuyến gia đình (FAP), hội chứng Peutz-Jeghers, ung thư đại trực tràng không polyp di truyền (HNPCC) và hội chứng Lynch có thể tăng nguy cơ mắc bệnh.
  • Tình trạng viêm: Các bệnh viêm mãn tính như bệnh Crohn và bệnh celiac, ảnh hưởng đến ruột, có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
  • Rối loạn tự miễn dịch hoặc hệ thống miễn dịch suy yếu: Các tình trạng suy yếu hệ thống miễn dịch như HIV/AIDS, bệnh Crohn và bệnh celiac có thể tăng nguy cơ mắc bệnh. Các phương pháp điều trị như xạ trị có thể suy yếu hệ thống miễn dịch và làm tăng nguy cơ. Các loại thuốc ức chế hệ thống miễn dịch sau cấy ghép nội tạng cũng có thể làm tăng nguy cơ.
  • Chế độ ăn uống, thuốc lá và rượu: Một số nghiên cứu cho thấy chế độ ăn uống (có thể bao gồm thực phẩm nhiều muối, thịt đỏ), việc sử dụng thuốc lá và tiêu thụ rượu có thể góp phần tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư ruột non.

Chẩn đoán ung thư ruột non như thế nào?

Khám sức khỏe và lịch sử

Bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra sức khỏe tổng quát của bạn và tìm kiếm các dấu hiệu có thể liên quan đến bệnh. Họ cũng sẽ xem xét lịch sử bệnh tật và phương pháp điều trị trước đây của bạn, đồng thời hỏi về thói quen và tình trạng sức khỏe hiện tại.

Xét nghiệm máu

  • Nghiên cứu hóa học máu: Đây là một xét nghiệm để đo lượng một số chất có trong máu. Các cơ quan và mô trong cơ thể thải ra những chất này. Sự thay đổi về lượng chất này (cao hoặc thấp hơn mức bình thường) có thể là dấu hiệu của bệnh trong các cơ quan hoặc mô tạo ra chất đó. Ví dụ, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm chức năng gan để kiểm tra xem có các dấu hiệu cho thấy bệnh ung thư đã lan đến gan hay không.
  • Công thức máu toàn bộ (CBC): Đây là xét nghiệm cung cấp thông tin về các tế bào máu, bao gồm số lượng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Các khối u trong ruột non có thể gây chảy máu, dẫn đến giảm số lượng hồng cầu và gây tình trạng thiếu máu.

Xét nghiệm hình ảnh

Trong quá trình chẩn đoán và đánh giá tình trạng ung thư ruột non, các phương pháp xét nghiệm và thủ thuật dưới đây được sử dụng để cung cấp cái nhìn sâu hơn về vị trí, kích thước và tính chất của khối u:

  • Nội soi:
    • Nội soi phía trên: Phương pháp này liên quan đến việc đưa một ống nội soi qua miệng để quan sát thực quản, dạ dày và khu vực tá tràng (phần đầu tiên của ruột non gần dạ dày). Đây là cách hiệu quả để kiểm tra sự tổn thương và tìm hiểu tình trạng của các bộ phận này.
    • Nội soi ruột bằng bóng đôi: Đây là một phương pháp tiên tiến hơn sử dụng ống nội soi đặc biệt để quan sát chi tiết hơn bên trong ruột non. Trong quá trình này, bác sĩ có thể thực hiện lấy mẫu mô (sinh thiết) để xem xét dưới kính hiển vi và tìm hiểu thêm về bản chất của khối u.
  • Nội soi viên nang (viên thuốc): Thủ thuật này bao gồm việc nuốt một viên nang chứa một chiếc máy ảnh nhỏ. Trong quá trình di chuyển trong cơ thể, viên nang sẽ chụp ảnh chi tiết về hệ tiêu hóa, và hình ảnh này sau đó sẽ được tải lên máy tính để bác sĩ kiểm tra và phân tích.
  • Chụp CT (CAT scan): Sử dụng công nghệ máy tính kết hợp với tia X-quang, chụp CT tạo ra loạt hình ảnh chi tiết về cơ thể từ nhiều góc độ khác nhau. Điều này giúp bác sĩ xem xét một cách toàn diện về cấu trúc và tình trạng của các cơ quan và mô.
  • MRI (chụp cộng hưởng từ): Sử dụng nam châm mạnh và sóng vô tuyến, chụp MRI tạo ra hình ảnh chính xác về cơ thể. Cả chụp MRI và CT đều cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng các cơ quan và mô mềm, tuy nhiên, chụp CT thường được ưa chuộng hơn trong việc chẩn đoán ung thư ruột non.
  • X-quang bụng: Phương pháp này sử dụng tia X-quang để tạo ra hình ảnh về cơ quan trong bụng, giúp bác sĩ nhận ra những biểu hiện không bình thường.
  • Chụp X-quang bari: Thủ thuật này bao gồm việc sử dụng chất phấn bari để tạo ra hình ảnh rõ ràng về đường tiêu hóa trên tia X. Việc này giúp bác sĩ đánh giá sự hoạt động của đường tiêu hóa và tìm hiểu về tình trạng bất thường.

Ca phẫu thuật

Khi các xét nghiệm khác không cung cấp đủ thông tin để đưa ra chẩn đoán chính xác, bác sĩ có thể quyết định tiến hành các thủ thuật phẫu thuật để đánh giá tình trạng ung thư ruột non. Những thủ tục này cho phép bác sĩ xem xét trực tiếp các cơ quan và mô, và thực hiện sinh thiết để kiểm tra bất kỳ mẫu mô đáng ngờ nào và tìm kiếm dấu hiệu của bệnh. Hai thủ tục phẫu thuật quan trọng được thực hiện là:

  • Soi ổ bụng:
    • Thủ thuật này thường được thực hiện bằng cách đưa một ống mỏng tương tự như ống nội soi vào bụng qua một vết cắt nhỏ hoặc nhiều vết cắt nhỏ.
    • Qua ống nội soi, bác sĩ có thể đánh giá các cơ quan trong ổ bụng để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào của ung thư hoặc sự bất thường.
    • Phương pháp này được gọi là “soi ổ bụng” vì nó cho phép xem xét và kiểm tra trực tiếp các bộ phận trong ổ bụng, bao gồm cả ruột non.
  • Phẫu thuật nội soi:
    • Thủ thuật này bao gồm việc thực hiện một vết cắt (rạch) vào thành bụng để bác sĩ có thể kiểm tra các cơ quan bên trong bụng trực tiếp.
    • Bác sĩ sẽ sử dụng dụng cụ và thiết bị phẫu thuật nhỏ để kiểm tra kỹ lưỡng và tìm hiểu về tình trạng của các cơ quan, đặc biệt là ruột non, để tìm dấu hiệu của ung thư.

Các giai đoạn của ung thư ruột non là gì?

Giai đoạn của ung thư ruột non cung cấp thông tin quan trọng về kích thước của khối u, vị trí của nó trong cơ thể và liệu có sự lan rộng (di căn) hay không. Để xác định, bác sĩ thực hiện các xét nghiệm và thủ thuật phân giai đoạn trong quá trình chẩn đoán.

Loại ung thư ruột non mà bạn mắc phải (khối u carcinoid, ung thư biểu mô tuyến, sarcoma hoặc ung thư hạch) sẽ quyết định phương pháp phân giai đoạn mà bác sĩ sử dụng. Mỗi loại có những đặc điểm riêng và tác động khác nhau lên cơ thể, do đó phương pháp thực hiện cũng sẽ khác nhau. Phân giai đoạn thường bao gồm các phương pháp sau:

  • Chụp hình y khoa: Sử dụng chụp CT, MRI, và X-quang bụng để xác định kích thước và vị trí của khối u, cũng như kiểm tra sự lan rộng đến các cơ quan khác trong cơ thể.
  • Xét nghiệm máu: Xét nghiệm hóa học máucông thức máu toàn bộ (CBC) có thể cung cấp thông tin về sự tổn thương của cơ quan và tình trạng tổng thể của cơ thể.
  • Nội soi phân giai đoạn: Sử dụng thông tin từ nội soi và sinh thiết để xác định mức độ xâm lấn của khối u và liệu có di căn đến các bộ phận khác không.

Các phương pháp điều trị ung thư ruột non là gì?

Ca phẫu thuật

Phẫu thuật là một trong những phương pháp điều trị phổ biến và quan trọng nhất cho ung thư ruột non. Các loại khác nhau có thể được thực hiện tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Dưới đây là các phương pháp phẫu thuật thường được sử dụng:

  • Phẫu thuật cắt bỏ:
    • Phương pháp này liên quan đến việc loại bỏ toàn bộ hoặc một phần cơ quan chứa khối u ung thư. Bác sĩ có thể thực hiện việc cắt bỏ đoạn ruột non chứa ung thư và cơ quan lân cận nếu có di căn. Sau đó, họ có thể nối lại các đoạn ruột bị cắt để duy trì sự liên kết bình thường của hệ tiêu hóa.
    • Điều này có thể bao gồm việc loại bỏ các hạch bạch huyết gần ruột non để kiểm tra xem liệu có sự lan rộng của ung thư hay không.
  • Phẫu thuật bỏ qua:
    • Phẫu thuật bỏ qua liên quan đến việc tạo một đoạn “bỏ qua” trong đoạn ruột non bị chặn bởi khối u. Thứ mà thức ăn di chuyển xung quanh khối u để tiếp tục hành trình thông thường qua hệ tiêu hóa.

Hóa trị liệu

Hóa trị là một phương pháp điều trị quan trọng cho ung thư ruột non. Nó sử dụng các loại thuốc để ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư bằng cách tiêu diệt chúng hoặc ngăn chặn quá trình phân chia của chúng. Phương pháp điều trị hóa trị có thể được thực hiện bằng cách nhắm vào các tế bào ung thư ở một vùng cụ thể trên cơ thể (hóa trị vùng) hoặc tiêu diệt các tế bào ung thư trên toàn cơ thể (hóa trị toàn thân).

Sau phẫu thuật, bác sĩ có thể kê đơn hóa trị như một liệu pháp bổ trợ, nhằm tiêu diệt bất kỳ tế bào ung thư nào còn lại sau phẫu thuật. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các tế bào ung thư đã bị loại bỏ hoặc tiêu diệt hoàn toàn.

Trong trường hợp ung thư đã di căn, hóa trị toàn thân có thể được áp dụng. Loại hóa trị này nhằm tiêu diệt tế bào ung thư có thể xuất hiện tại các vùng khác trên cơ thể. Quá trình này giúp kiểm soát và ngăn chặn sự lan rộng của ung thư đến các cơ quan khác.

Xạ trị liệu

Xạ trị là một phương pháp điều trị quan trọng khác được sử dụng trong trường hợp ung thư ruột non. Phương pháp này sử dụng tia X có năng lượng cao hoặc các loại bức xạ khác để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn chúng phát triển. Xạ trị có thể được đề xuất trong những trường hợp mà việc phẫu thuật cắt bỏ không khả thi.

Phương pháp này có thể được sử dụng với mục tiêu chính là tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng. Nó có thể được áp dụng với mục đích điều trị chính hoặc có thể là một phần của chăm sóc giảm nhẹ để giảm các triệu chứng gây ra bởi ung thư.

Trong một số trường hợp, xạ trị và hóa trị có thể kết hợp lại trong một liệu pháp được gọi là liệu pháp hóa xạ trị. Khi sau phẫu thuật, có thể còn tồn tại tế bào ung thư, liệu pháp này sẽ tiêu diệt những tế bào này bằng cách sử dụng cả xạ trị và hóa trị.

Chất tương tự somatostatin

Bác sĩ có thể đề xuất sử dụng các chất tương tự somatostatin để điều trị khối u carcinoid ở ruột non. Loại thuốc này được thiết kế để ngăn cản cơ thể sản xuất quá nhiều hormone. Khi sử dụng, chúng có khả năng làm giảm triệu chứng và kiểm soát tình trạng bệnh. Các loại thuốc tương tự somatostatin bao gồm lanreotide và octreotide.

Những thuốc tương tự somatostatin này có khả năng kiểm soát sự tăng sản xuất hormone và giảm các triệu chứng được gắn liền với khối u carcinoid, như tiêu chảy, đau bụng, và các triệu chứng khác liên quan đến sự tăng hoạt động của tế bào ung thư. Bằng cách ức chế sự sản xuất hormone, chúng giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và hạn chế ảnh hưởng của khối u đối với cơ thể.

Liệu pháp nhắm mục tiêu

Các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu là những chiến lược đầy hứa hẹn trong việc điều trị ung thư ruột non. Chúng tập trung vào việc tìm ra những điểm yếu đặc thù trong tế bào ung thư và sử dụng chúng để tiêu diệt tế bào này một cách hiệu quả. Hiện nay, các nhà nghiên cứu đang tập trung vào nghiên cứu và phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu để cải thiện điều trị cho các dạng ung thư khác nhau như ung thư biểu mô tuyến, GIST và u lympho.

Liệu pháp nhắm mục tiêu đòi hỏi sự hiểu biết chính xác về cơ chế hoạt động của tế bào ung thư và cách chúng tương tác với môi trường xung quanh. Các loại thuốc và liệu pháp được phát triển trong khuôn khổ phương pháp này thường có thể ngăn cản sự phát triển, phân chia hoặc hoạt động của tế bào ung thư, đồng thời tối thiểu hóa tác động đến các tế bào bình thường.

Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch đại trà giúp tăng cường khả năng của hệ thống miễn dịch để đối phó với tế bào ung thư một cách hiệu quả hơn. Hệ thống miễn dịch tự nhiên của cơ thể có nhiệm vụ chống lại tế bào bất thường và đánh bại các tác nhân xâm nhập nguy hiểm như vi trùng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, các tế bào ung thư có thể tránh được sự phát hiện và tiếp tục phát triển. Cách điều trị này giúp kích thích hệ thống miễn dịch nhận biết tế bào ung thư và tiêu diệt chúng.

Liệu pháp này có thể thúc đẩy khả năng của hệ thống miễn dịch bằng cách cung cấp các chất hoạt động miễn dịch, như các loại kháng thể hoặc tế bào T, để tấn công và tiêu diệt tế bào ung thư. Các loại liệu pháp này có thể kích thích một phản ứng miễn dịch mạnh mẽ hơn đối với tế bào ung thư và giúp ngăn chặn sự phát triển của chúng.

Tham gia thử nghiệm lâm sàng

Thử nghiệm lâm sàng là những nghiên cứu quan trọng để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của các phương pháp điều trị ung thư mới so với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn hiện có. Các thử nghiệm này đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và cải thiện chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân ung thư.

Hiện tại, có nhiều phương pháp điều trị đã được triển khai trong việc điều trị ung thư ruột non, bao gồm hóa trị bổ trợ, liệu pháp nhắm mục tiêu và liệu pháp miễn dịch. Tuy nhiên, các phương pháp này không phải lúc nào cũng phù hợp hoặc hiệu quả cho tất cả bệnh nhân. Vì vậy, thử nghiệm lâm sàng có vai trò quan trọng trong việc xác định xem liệu các phương pháp mới có thể mang lại lợi ích tốt hơn cho một số nhóm bệnh nhân cụ thể hay không.

Tỷ lệ sống sót của ung thư ruột non là gì?

Tỷ lệ sống sót của bệnh nhân mắc ung thư ruột non thực sự phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại ung thư, giai đoạn bệnh và vị trí bắt đầu của khối u trong ruột non. Đặc điểm của bệnh sẽ ảnh hưởng đến tiên lượng của bạn và khả năng phản ứng của cơ thể đối với các phương pháp điều trị khác nhau.

Ví dụ, ung thư biểu mô tuyến giai đoạn đầu thường có tỷ lệ sống sót cao hơn so với giai đoạn sau, bởi vì tại giai đoạn đầu bệnh chưa lan rộng vào các cơ quan và mô khác. Ngược lại, khi ung thư đã di căn, tỷ lệ sống sót thường thấp hơn do sự lan rộng của tế bào ung thư sang các vùng khác trong cơ thể.

Khối u carcinoid giai đoạn đầu có tỷ lệ sống sót sau 5 năm cao hơn so với ung thư giai đoạn sau, có thể do khối u carcinoid thường phát triển chậm hơn và ít có biểu hiện triệu chứng. Tuy nhiên, tỷ lệ sống sót vẫn có thể biến đổi tùy theo nhiều yếu tố khác nhau.

Dưới đây là một số câu hỏi mà bạn có thể xem xét khi thảo luận với bác sĩ:

  • Loại khối u nào tôi đang mắc phải và nó ảnh hưởng tới cơ thể như thế nào?
  • Ung thư của tôi ở giai đoạn nào? Điều này sẽ ảnh hưởng đến tiên lượng của tôi như thế nào?
  • Có những yếu tố nào khác sẽ ảnh hưởng đến tiên lượng và phản ứng điều trị của tôi?
  • Bác sĩ đề xuất những phương pháp điều trị nào cho tình trạng của tôi? Đây là những phương pháp tiêu chuẩn hay có những phương pháp mới đang được nghiên cứu?
  • Tôi cần hiểu rõ về rủi ro và lợi ích của từng phương pháp điều trị. Những phương pháp này có thể gây ra những tác động phụ nào?
  • Thời gian phục hồi dự kiến sau mỗi phương pháp điều trị là bao lâu? Sẽ có những hạn chế hoặc điều kiện cần tuân theo trong quá trình phục hồi không?
  • Dựa trên bệnh ung thư, tình trạng sức khỏe tổng quát và phản ứng điều trị của tôi, tôi nên mong đợi những kết quả nào?
  • Có những kết quả không mong đợi hoặc biến chứng tiềm năng nào mà tôi nên biết?
  • Có những thử nghiệm lâm sàng nào đang được tiến hành và tôi có phải là ứng cử viên cho những thử nghiệm này?
  • Cách tôi nên chuẩn bị trước các buổi kiểm tra, xét nghiệm hoặc liệu pháp điều trị?

Việc chuẩn bị câu hỏi và thảo luận một cách tổng thể với bác sĩ sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về tình trạng sức khỏe của mình và cách điều trị bệnh ung thư ruột non phù hợp.

Nguồn:

  • Assumpção P, Khayat A, Araújo T, et al. The small bowel cancer incidence enigma. (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31165996/) Pathol Oncol Res. 2020;26(2):635-639. Accessed 5/9/2022.
  • PDQ Adult Treatment Editorial Board. Small Intestine Cancer Treatment (PDQ®): Health Professional Version. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK65986/) 2022 Feb 9. In: PDQ Cancer Information Summaries [Internet]. Bethesda (MD): National Cancer Institute (US); 2002. Accessed 5/9/2022.
  • Pedersen KS, Foster NR, Overman MJ, et al. ZEBRA: a multicenter phase II study of pembrolizumab in patients with advanced small-bowel adenocarcinoma. (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33883178/) Clin Cancer Res. 2021;27(13):3641-3648. Accessed 5/9/2022.
  • Puccini A, Battaglin F, Lenz HJ. Management of advanced small bowel cancer. (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30397729/) Curr Treat Options Oncol. 2018;19(12):69. Published 2018 Nov 5. Accessed 5/9/2022.
  • Siegel RL, Miller KD, Fuchs HE, Jemal A. Cancer statistics, 2022. (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35020204/) CA Cancer J Clin. 2022;72(1):7-33. Accessed 5/9/2022.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :