Home / Sức Khỏe / Ung thư cổ tử cung: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

Ung thư cổ tử cung: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

/

Khám phụ khoa định kỳ, làm xét nghiệm Pap và sinh hoạt tình dục an toàn là những bước quan trọng nhất để phòng ngừa ung thư cổ tử cung. Phẫu thuật, xạ trị và hóa trị là những phương pháp điều trị chính phụ thuộc vào các giai đoạn bệnh.

ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung là gì?

Cổ tử cung, vùng thấp nhất của tử cung, là nơi quá trình phát triển thai nhi diễn ra trong suốt giai đoạn mang thai. Hình dáng của nó họa tiết giống hình dạng của một chiếc bánh rán, và nó nối liền với cửa âm đạo, thiết lập một môi trường kết nối cho cơ thể. Vùng này được bọc kín bởi lớp mô cấu thành bởi tế bào.

Những tế bào này, được xem là tế bào khỏe mạnh, có khả năng phát triển và thay đổi, thậm chí có thể biến đổi thành tế bào tiền ung thư. Bệnh được gọi là ung thư cổ tử cung, bắt nguồn từ khu vực bề mặt của cổ tử cung. Tình trạng này xảy ra khi các tế bào ở khu vực này trải qua sự biến đổi và trở thành tế bào tiền ung thư. Quan trọng nhất là không phải tất cả các tế bào tiền ung thư đều sẽ phát triển thành ung thư, tuy nhiên, việc nhận biết và can thiệp sớm để điều trị những tế bào có dấu hiệu vấn đề trước khi chúng chuyển biến là một bước quan trọng để ngăn ngừa bệnh ung thư cổ tử cung.

Mỗi năm, khoảng 14.000 người tại Hoa Kỳ được chẩn đoán mắc ung thư cổ tử cung. Thường thì những người trong độ tuổi từ 35 đến 44 là nhóm được chẩn đoán có nguy cơ cao mắc nhất. Tuổi trung bình khi bệnh được phát hiện là 50. Tuyến giảm đáng kể do việc thực hiện các phương pháp sàng lọc và cả vắc-xin phòng ngừa HPV, một tác nhân nguy cơ chính gây bệnh.

Các loại ung thư cổ tử cung

Hai hình thức chính của ung thư cổ tử cung là ung thư biểu mô tế bào vảyung thư biểu mô tuyến. Phân loại này phản ánh sự khác biệt trong cấu trúc và tính chất của tế bào bị tổn thương.

Ung thư biểu mô tế bào vảy, chiếm khoảng 80% đến 90% các trường hợp, xuất phát từ các tế bào ở lớp biểu mô tế bào vảy của cổ tử cung. Đây là hình thức phổ biến, và thường được chẩn đoán sớm thông qua các quá trình sàng lọc.

Trong khi đó, ung thư biểu mô tuyến chiếm khoảng 10% đến 20% tổng số trường hợp. Nó xuất phát từ các tế bào biểu mô tuyến, một thành phần quan trọng tham gia trong việc sản xuất chất nhầy và dịch cổ tử cung. Loại ung thư này cần được quan tâm và theo dõi kỹ càng vì có thể gặp khó khăn trong việc phát hiện sớm và chẩn đoán.

Các dấu hiệu và triệu chứng phổ biến nhất của ung thư cổ tử cung là gì?

Giai đoạn đầu của ung thư cổ tử cung thường không thể phát hiện dễ dàng và thường không xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Những dấu hiệu sớm của bệnh thường cần nhiều năm để phát triển và trở nên rõ ràng hơn. Để ngăn ngừa và phát hiện sớm, quá trình sàng lọc để tìm tế bào bất thường là cách hiệu quả nhất.

Các triệu chứng và dấu hiệu của giai đoạn 1 của ung thư cổ tử cung có thể gồm:

  • Dịch âm đạo có thể dẫn đến chảy nước hoặc chứa máu, và thậm chí có thể có mùi hôi.
  • Chảy máu từ âm đạo sau quan hệ tình dục, giữa các chu kỳ kinh nguyệt hoặc sau thời kỳ mãn kinh.
  • Kinh nguyệt trở nên nặng hơn và kéo dài hơn thường lệ.

Nếu ung thư đã lan ra các cơ quan và mô xung quanh, có thể xuất hiện các triệu chứng sau:

  • Khó tiểu hoặc đau khi tiểu, đôi khi có thể có máu trong nước tiểu.
  • Tiêu chảy, đau hoặc xuất hiện máu khi đi ngoại.
  • Cảm giác mệt mỏi, mất cân nặng và thay đổi khẩu vị ăn uống.
  • Cảm giác khó chịu tổng thể về tình trạng sức khỏe.
  • Đau âm ỉ ở vùng lưng hoặc sưng ở chân.
  • Đau vùng chậu hoặc bụng.

Nếu bạn thấy có dấu hiệu chảy máu bất thường, tiết dịch âm đạo hoặc bất kỳ triệu chứng khác không thể giải thích được, quan trọng là bạn nên tìm kiếm sự tư vấn và khám phá bởi bác sĩ phụ khoa. Khi khám, xét nghiệm Pap sẽ được thực hiện để kiểm tra tình trạng của các tế bào tử cung và đánh giá nguy cơ ung thư.

Nguyên nhân gây ung thư cổ tử cung?

Hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung chủ yếu do virus HPV (Human Papillomavirus) gây ra, đây là một loại vi-rút lây truyền qua đường tình dục. HPV có khả năng lây lan thông qua quan hệ tình dục (bao gồm cả hậu môn, miệng và âm đạo), và nếu không được kiểm soát, có thể dẫn đến sự phát triển của bệnh ung thư. Hầu hết mọi người sẽ từng bị nhiễm vi-rút HPV ít nhất một lần trong cuộc đời, nhưng thường không nhận ra điều này vì hệ thống miễn dịch của cơ thể đấu tranh chống lại nhiễm trùng. Tuy nhiên, trong trường hợp cơ thể không thể kháng lại nhiễm trùng, vi-rút có thể gây biến đổi tế bào cổ tử cung, dẫn đến sự phát triển của ung thư.

Trên thực tế, có hơn 100 loại HPV khác nhau, và khoảng một chục trong số đó đã được xác định gắn liền với nguy cơ phát triển ung thư. Việc phát hiện sớm những loại HPV này là mấu chốt trong việc ngăn ngừa ung thư cổ tử cung. Việc thực hiện các cuộc kiểm tra sàng lọc thường xuyên với bác sĩ có thể giúp phát hiện các thay đổi tế bào trước khi chúng biến đổi thành ung thư.

Vắc-xin HPV cũng là một biện pháp quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng HPV, bảo vệ cơ thể và có khả năng ngăn ngừa tới 90% tất cả các trường hợp. Việc tiêm chủng đúng lịch và thường xuyên có thể giúp bảo vệ khỏi các nguy cơ liên quan đến HPV và ung thư cổ tử cung.

Đau ung thư cổ tử cung như thế nào?

Cảm nhận về đau do ung thư cổ tử cung tạo ra có thể không được thực sự nhận thấy trong giai đoạn đầu của bệnh, đặc biệt nếu bạn không có bất kỳ triệu chứng nào. Khi ung thư tiến triển và lan rộng vào các cơ quan và mô xung quanh, những dấu hiệu đau có thể xuất hiện. Các biểu hiện này có thể bao gồm:

  • Đau vùng xương chậu hoặc các vùng xương khác.
  • Giảm khẩu vị và thèm ăn.
  • Khó khăn khi đi tiểu.
  • Cảm giác mệt mỏi.

Ung thư cổ tử cung được chẩn đoán như thế nào?

Ung thư cổ tử cung thường phát triển chậm qua nhiều năm. Trước khi diễn ra quá trình biến đổi thành ung thư, các tế bào trong cổ tử cung trải qua hàng loạt thay đổi. Từ các tế bào bình thường ban đầu, chúng có thể trở nên bất thường hoặc biểu hiện sự bất thường. Những tế bào bất thường này có thể tiếp tục tồn tại, thay đổi hoặc phát triển thành tế bào ung thư.

Xét nghiệm Pap, còn được gọi là xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung, là một quy trình thu thập tế bào từ cổ tử cung. Những tế bào này được kiểm tra để phát hiện sự tồn tại của các dấu hiệu tiền ung thư hoặc các biểu hiện bất thường khác. Khi kết quả xét nghiệm Pap cho thấy có dấu hiệu bất thường, quá trình kiểm tra thêm có thể được thực hiện. Điều này có thể bao gồm xét nghiệm HPV, một phương pháp kiểm tra cụ thể để xác định có nhiễm trùng HPV hay không.

Ngoài ra, bác sĩ có thể tiến hành kiểm tra trực tiếp cổ tử cung và lấy mẫu mô để tiến hành sinh thiết nếu có nghi ngờ về ung thư. Có nhiều kỹ thuật khác nhau để thu thập mẫu mô, chẳng hạn như chọc sinh thiết kim nhỏ hoặc nạo nội mạc cổ tử cung. Trong một số tình huống khác, bác sĩ có thể sử dụng vòng dây hoặc hình nón để thu thập mẫu mô từ cổ tử cung cho quá trình sinh thiết.

Nếu kết quả sinh thiết xác nhận sự tồn tại của ung thư, các xét nghiệm tiếp theo sẽ giúp xác định liệu bệnh đã lây lan (di căn) hay chưa. Các xét nghiệm này có thể bao gồm kiểm tra chức năng gan và thận, xét nghiệm máutổng phân tích nước tiểu, cũng như chụp X-quang các bộ phận như bàng quang, trực tràng, ruột và khoang bụng.

Các xét nghiệm Pap và xét nghiệm HPV đều đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm ung thư cổ tử cung. Những xét nghiệm này có khả năng phát hiện những biểu hiện bất thường hoặc vấn đề ở giai đoạn sớm, trước khi chúng có cơ hội phát triển thành ung thư. Việc phát hiện và can thiệp kịp thời giúp tăng khả năng điều trị hiệu quả và giảm nguy cơ nghiêm trọng của bệnh. Trong quá trình thực hiện, bác sĩ sẽ sử dụng một bàn chải hoặc công cụ cạo để thu thập tế bào từ cổ tử cung. Bạn sẽ được đặt nằm ngửa trên bàn khám, chân được đặt trên bàn đạp (tương tự như trong quá trình khám vùng chậu). Một thiết bị mỏ vịt sẽ được đưa vào âm đạo để tiến hành việc này. Sau khi lấy mẫu, tế bào sẽ được đặt trong dung dịch và gửi đến phòng thí nghiệm để kiểm tra.

Tầm soát ung thư cổ tử cung

Mục tiêu chính của tầm soát ung thư cổ tử cung là phát hiện những biểu hiện thay đổi tế bào trên cổ tử cung trước khi chúng chuyển thành ung thư. Việc này đã đem lại sự giảm đáng kể về số lượng người mắc bệnh và tỷ lệ tử vong, nhờ việc thực hiện kiểm tra sàng lọc ung thư một cách đều đặn.

Có hai xét nghiệm chính được sử dụng trong khám sàng lọc:

  • Xét nghiệm Pap (xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung): Xét nghiệm này giúp phát hiện sự tồn tại của các tế bào bất thường hoặc biểu hiện sự bất thường trên bề mặt cổ tử cung.
  • Xét nghiệm HPV (xét nghiệm vi-rút papilloma người): Xét nghiệm này nhằm xác định các loại nhiễm trùng HPV có nguy cơ cao, đặc biệt có khả năng gây ra ung thư.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể đề xuất kết hợp xét nghiệm Pap và xét nghiệm HPV. Quá trình này được gọi là đồng kiểm tra và thường được khuyến nghị cho những người trên 30 tuổi. Kết hợp của cả hai xét nghiệm này giúp tăng khả năng phát hiện sớm các biểu hiện bất thường và nhiễm trùng HPV có nguy cơ gây ung thư cổ tử cung. Từ đó, người bệnh có thể được theo dõi chặt chẽ và tiến hành các biện pháp điều trị hoặc can thiệp kịp thời nếu cần.

Các giai đoạn của ung thư cổ tử cung là gì?

Ung thư cổ tử cung thường được phân loại vào các giai đoạn khác nhau dựa trên mức độ lan rộng của bệnh trong cơ thể, bao gồm:

  • Giai đoạn I: Ung thư chỉ được phát hiện tại cổ tử cung. Bệnh chưa lây lan ra xa và kích thước của khối u thường nhỏ.
  • Giai đoạn II: Ung thư đã lan rộng ra khỏi cổ tử cung và tử cung, nhưng chưa lan đến vùng thành chậu (khu vực giữa hai hông) hoặc âm đạo.
  • Giai đoạn III: Ung thư đã lan rộng xuống phần dưới của âm đạo và có thể lan đến thành chậu, niệu quản (ống dẫn nước tiểu) và các hạch bạch huyết ở gần.
  • Giai đoạn IV: Ung thư đã lan rộng ra ngoài vùng âm đạo và cổ tử cung, bao gồm sự lan tỏa đến bàng quang, trực tràng hoặc thậm chí các bộ phận khác của cơ thể như xương hoặc phổi.

Khám phụ khoa định kỳ có cần thiết không?

Thỉnh thoảng, bạn và bác sĩ của bạn có thể quyết định liệu cần phải thực hiện khám phụ khoa trong những năm bạn không thực hiện kiểm tra sàng lọc ung thư cổ tử cung hay không. Quyết định này thường dựa trên lịch sử sức khỏe cá nhân và hoạt động tình dục của bạn.

Tuy nhiên, điều quan trọng vẫn là bạn nên duy trì việc lên lịch thăm khám định kỳ với bác sĩ để thảo luận về tình hình sức khỏe tình dục và mọi quan tâm đặc biệt về sức khỏe sinh sản của bạn. Điều này giúp đảm bảo bạn có kiểm soát tốt về tình trạng sức khỏe và được tư vấn về cách duy trì sức khỏe tốt.

Nếu bạn đang hoạt động tình dục và bạn dưới 25 tuổi, khám sàng lọc chlamydia và bệnh lậu hàng năm có thể là cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm các nhiễm trùng nội tiết ảnh hưởng đến sức khỏe tình dục.

Ngoài ra, việc thực hiện khám vú lâm sàng cũng là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe của phụ nữ. Khám vú định kỳ có thể giúp phát hiện kịp thời các dấu hiệu bất thường hoặc khối u trên ngực, từ đó tạo điều kiện cho việc can thiệp và điều trị sớm nếu cần.

Ung thư cổ tử cung được điều trị như thế nào?

Xạ trị liệu

Xạ trị là một phương pháp điều trị sử dụng tia ion hoặc tia tác động để tiêu diệt các tế bào ung thư trên cổ tử cung.

Có hai loại chính của xạ trị:

  • Xạ trị chùm tia bên ngoài (External Beam Radiation Therapy – EBRT): Trong phương pháp này, mục tiêu là tác động bức xạ năng lượng cao lên vùng bị bệnh ung thư từ một máy bức xạ đặt ở bên ngoài cơ thể. Tia xạ này được dịch chuyển và tập trung vào vùng cần điều trị, hướng đến việc tiêu diệt tế bào ung thư.
  • Xạ trị áp sát (Brachytherapy): Xạ trị áp sát thực hiện bằng cách đưa tia xạ vào bên trong hoặc gần vùng ung thư. Các nguồn tia xạ như hạt xạ có thể được đặt trực tiếp vào vùng ung thư hoặc đặt gần vùng cần điều trị. Phương pháp này cho phép cung cấp liều xạ trị chính xác và tập trung hơn vào vùng bệnh mà không gây tác động lớn đến mô xung quanh.

Hóa trị liệu

Hóa trị (chemotherapy), thường được gọi là “chất trị liệu,” là một phương pháp điều trị ung thư bằng cách sử dụng các loại thuốc được tiêm qua tĩnh mạch hoặc uống để tiêu diệt các tế bào ung thư. Các loại thuốc này đi vào máu và lan toả đến khắp cơ thể để tiêu diệt các tế bào ung thư ở bất kỳ vị trí nào.

Có một loạt các loại thuốc hóa trị được sử dụng và chúng có thể được kết hợp với nhau để tăng khả năng tiêu diệt tế bào ung thư từ nhiều góc độ khác nhau. Hóa trị thường được thực hiện theo chu kỳ, với mỗi chu kỳ bao gồm một giai đoạn hóa trị và một giai đoạn nghỉ để cơ thể có thời gian hồi phục.

Thời gian của mỗi chu kỳ và lịch trình hoặc tần suất hóa trị có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thuốc được sử dụng và vị trí của khối u ung thư. Chỉ định hóa trị cụ thể, liều lượng và lịch trình thường do bác sĩ chuyên gia quyết định dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh, loại ung thư và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

Phẫu thuật

Có nhiều phương pháp phẫu thuật khác nhau được sử dụng để điều trị ung thư cổ tử cung, bao gồm:

  • Phẫu thuật laser: Sử dụng tia laser để tạo nhiệt và đốt cháy các tế bào ung thư. Phương pháp này thường được sử dụng cho các trường hợp ung thư cổ tử cung ở giai đoạn sớm.
  • Phẫu thuật lạnh: Còn được gọi là cryotherapy, phẫu thuật này sử dụng nguyên tố lạnh để đông lạnh và tiêu diệt tế bào ung thư.
  • Sinh thiết hình nón: Một loại phẫu thuật trong đó một mẫu mô hình nón được lấy ra khỏi cổ tử cung để kiểm tra tế bào ung thư.
  • Cắt bỏ tử cung đơn giản: Loại phẫu thuật này liên quan đến việc cắt bỏ tử cung nhưng không cắt bỏ mô bên cạnh tử cung. Vùng âm đạo và hạch bạch huyết vùng chậu không bị loại bỏ.
  • Cắt bỏ tử cung triệt để với bóc tách hạch vùng chậu: Trong phẫu thuật này, cả tử cung, mô xung quanh gọi là chu cung, cổ tử cung, một phần nhỏ của phần trên của âm đạo và các hạch bạch huyết từ vùng chậu sẽ được cắt bỏ.
  • Cắt bỏ khí quản: Phẫu thuật này loại bỏ cổ tử cung và phần trên của âm đạo, nhưng không cắt bỏ tử cung.
  • Cắt bỏ vùng chậu: Tương tự cắt bỏ tử cung triệt để, phẫu thuật này bao gồm cả bàng quang, âm đạo, trực tràng và một phần ruột kết, tùy thuộc vào vị trí và phạm vi lan rộng của ung thư.

Ở giai đoạn sớm nhất, ung thư có thể được điều trị bằng cách loại bỏ các mô ung thư. Trong một số trường hợp khác, bác sĩ có thể thực hiện phẫu thuật cắt tử cung đơn giản hoặc phẫu thuật cắt tử cung triệt để. Trong một số trường hợp, các phương pháp điều trị có thể kết hợp lại với nhau, ví dụ như sử dụng xạ trị hoặc hóa trị trước hoặc sau phẫu thuật để đối phó với ung thư đã lan rộng hoặc tái phát

Liệu pháp nhắm mục tiêu

Điều trị bằng thuốc nhắm mục tiêu (targeted therapy) là một phương pháp điều trị ung thư nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư cụ thể mà không gây hại cho các tế bào khỏe mạnh. Phương pháp này hoạt động bằng cách nhắm mục tiêu vào các protein kiểm soát cách tế bào ung thư phát triển và lan rộng. Thay vì tác động chung chung lên tất cả các tế bào, thuốc nhắm mục tiêu tập trung vào các yếu tố đặc biệt gắn liền với sự phát triển và sự sống của tế bào ung thư.

Các nhà khoa học đã tìm hiểu rất nhiều về cách các tế bào ung thư hoạt động và làm việc, cho phép họ xác định các protein, gen hoặc đường truyền tế bào cụ thể mà có thể được nhắm mục tiêu. Các loại thuốc nhắm mục tiêu được thiết kế để ảnh hưởng đến các mục tiêu này, từ đó ngăn chặn sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư.

Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch là một phương pháp điều trị sử dụng các loại thuốc để kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể nhận biết và tiêu diệt các tế bào ung thư. Các tế bào ung thư thường có khả năng tránh bị tấn công bởi hệ thống miễn dịch bằng cách gửi các tín hiệu. Liệu pháp miễn dịch nhắm mục tiêu để ngăn chặn các tín hiệu này, từ đó ngăn tế bào ung thư đánh lừa hệ thống miễn dịch.

Các thử nghiệm lâm sàng là một lựa chọn điều trị tiềm năng khác. Những thử nghiệm này đang nghiên cứu và kiểm tra các phương pháp điều trị mới cho bệnh ung thư. Nếu bạn quan tâm, bạn có thể thảo luận với bác sĩ chuyên khoa ung thư để biết thêm về việc tham gia vào các thử nghiệm lâm sàng.

Một số người có thể sử dụng phương pháp điều trị thay thế như chế độ ăn uống, thảo dược, châm cứu và các phương pháp khác để bổ sung cho việc điều trị ung thư. Tuy nhiên, rất quan trọng là bạn nên thảo luận với bác sĩ của mình về bất kỳ phương pháp thay thế nào mà bạn đang xem xét.

Ai có nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung?

Trong nhiều trường hợp, bệnh có thể liên quan đến các yếu tố nguy cơ đã được biết đến. Một số yếu tố rủi ro có thể được kiểm soát, trong khi những yếu tố khác thì không. Dưới đây là một số yếu tố rủi ro trong tầm kiểm soát:

  • Tiền sử khám sàng lọc: Người chưa từng thực hiện xét nghiệm Pap đều đặn có nguy cơ mắc cao hơn.
  • Nhiễm trùng HPV: Một số loại HPV có liên quan đến ung thư cổ tử cung. Giảm nguy cơ nhiễm HPV cũng có thể giảm nguy cơ mắc bệnh.
  • Tiền sử tình dục: Quan hệ tình dục trước 18 tuổi và có nhiều bạn tình có thể tăng nguy cơ nhiễm HPV và chlamydia, từ đó tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung.
  • Hút thuốc: Hút thuốc lá liên quan đến tăng nguy cơ mắc bệnh.
  • Nhiễm HIV: Những người đã mắc HIV có nguy cơ mắc cao hơn mức trung bình.
  • Thuốc tránh thai: Sử dụng thuốc tránh thai trong thời gian dài có thể tăng nguy cơ gây bệnh.
  • Nhiều lần mang thai: Mang thai từ ba lần đủ tháng trở lên có thể tăng nguy cơ phát triển tế bào ung thư gây bệnh.
  • Hệ thống miễn dịch suy yếu: Hệ thống miễn dịch yếu có thể làm cho cơ thể không thể chống lại nhiễm trùng, tăng nguy cơ mầm bệnh xâm nhập và phát triển.

Ngoài ra, còn một số yếu tố rủi ro không thể thay đổi:

  • DES (diethylstilbestrol): DES là một loại thuốc kích thích tố được sử dụng từ năm 1938 đến 1971 để ngăn ngừa sảy thai. Nếu người mẹ đã sử dụng DES, người con có thể có nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung cao hơn.
  • Tiền sử gia đình: Yếu tố di truyền cũng có thể đóng vai trò trong nguy cơ mắc.

Có thể ngăn ngừa ung thư cổ tử cung không?

Có. Một số cách bạn có thể làm để ngăn ngừa ung thư cổ tử cung, bao gồm:

  • Khám phụ khoa định kỳ và xét nghiệm Pap: Đây là những bước quan trọng nhất để ngăn ngừa ung thư cổ tử cung. Điều này giúp phát hiện sớm các thay đổi tế bào trước khi chúng phát triển thành ung thư.
  • Tiêm vắc-xin HPV (nếu đủ điều kiện): Vắc-xin HPV có thể giúp bảo vệ bạn khỏi nhiễm một số loại virus HPV gây bệnh ung thư.
  • Sử dụng bao cao su hoặc phương pháp rào cản khi quan hệ tình dục: Điều này giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng HPV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.
  • Hạn chế số lượng đối tác tình dục: Giảm số lượng đối tác tình dục có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm HPV và các bệnh tình dục khác.
  • Ngừng hút thuốc và sử dụng sản phẩm thuốc lá: Hút thuốc là một yếu tố rủi ro cho ung thư, ngừng hút thuốc có thể giảm nguy cơ mắc bệnh.
  • Khám sàng lọc ung thư cổ tử cung thường xuyên: Điều này bao gồm xét nghiệm Pap, xét nghiệm HPV hoặc kết hợp cả hai xét nghiệm. Lịch sàng lọc có thể thay đổi tùy theo độ tuổi và tiền sử sức khỏe của bạn.

Ngoài ra, dưới đây là một số hướng dẫn về lịch khám sàng lọc:

  • Bắt đầu tầm soát ung thư từ 21 tuổi, không quan trọng tiền sử tình dục.
  • Từ 21 đến 29 tuổi, nên thực hiện xét nghiệm Pap ba năm một lần.
  • Từ 30 tuổi trở lên, nên thực hiện xét nghiệm Pap và HPV cùng lúc mỗi 5 năm hoặc xét nghiệm Pap mỗi 3 năm.
  • Nếu bạn đã cắt bỏ toàn bộ tử cung, bạn có thể ngừng xét nghiệm Pap định kỳ, trừ khi có lý do khác.
  • Ở tuổi từ 65 đến 70, nếu bạn có kết quả xét nghiệm bình thường liên tiếp hoặc kết quả Pap bình thường trong 20 năm qua, bạn có thể ngừng tầm soát ung thư.

Vắc xin ung thư cổ tử cung là gì?

Vắc-xin chủng ngừa HPV có thể là một phương pháp quan trọng để ngăn ngừa ung thư cổ tử cung và các bệnh liên quan đến virus HPV. Dưới đây là một số thông tin quan trọng về vắc-xin HPV:

Độ tuổi tiêm vắc-xin: Vắc-xin HPV đã được phê duyệt cho trẻ em và người lớn từ 9 đến 45 tuổi. Tốt nhất là tiêm vắc-xin trước khi bắt đầu hoạt động tình dục và tiềm năng nhiễm phải virus HPV.

Cơ chế hoạt động: Vắc-xin HPV hoạt động bằng cách kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể tạo ra kháng thể chống lại virus HPV. Như vậy, nếu bạn tiếp xúc với virus này sau khi được tiêm vắc-xin, cơ thể có khả năng tự bảo vệ khỏi nhiễm trùng.

Số lần tiêm: Vắc-xin HPV thường được tiêm theo đợt. Số lần tiêm cần thay đổi tùy thuộc vào độ tuổi khi tiêm liều đầu tiên:

  • Nếu bạn tiêm khi còn rất trẻ (từ 9 đến 14 tuổi), bạn cần hai liều tiêm trong vòng 6 tháng.
  • Nếu bạn tiêm khi đã qua tuổi 15, cần ba liều tiêm trong vòng 6 tháng.

Hiệu quả và ngừng tầm soát: Vắc-xin HPV có khả năng bảo vệ bạn khỏi một số loại virus HPV liên quan đến ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên, vắc-xin không bảo vệ khỏi tất cả các loại virus HPV, vì vậy việc tiếp tục tham gia vào các chương trình sàng lọc cũng rất quan trọng.

Tư vấn với bác sĩ: Trước khi quyết định tiêm vắc-xin HPV, hãy thảo luận với bác sĩ để biết liệu bạn có đủ điều kiện tiêm và hiểu rõ về lợi ích và hạn chế của vắc-xin.

Tỷ lệ sống sót cho bệnh ung thư cổ tử cung là gì?

Việc phát hiện ung thư cổ tử cung ở giai đoạn sớm có vai trò quan trọng trong việc tăng tỷ lệ sống sót và cải thiện dự đoán cho những người bị bệnh. Dưới đây là một số thông tin về tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở các giai đoạn khác nhau của bệnh:

  • Giai đoạn I: Đây là giai đoạn sớm nhất khi ung thư chỉ mới xuất hiện ở cổ tử cung. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở giai đoạn này là hơn 90%, điều này có nghĩa là hơn 90% số người bị ung thư cổ tử cung giai đoạn I sẽ tiếp tục sống sau 5 năm kể từ lúc chẩn đoán.
  • Giai đoạn II: Ung thư đã lan ra khỏi cổ tử cung nhưng chưa lan đến các cơ quan và mô xung quanh. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở giai đoạn II có thể thấp hơn, nhưng vẫn có cơ hội tương đối tốt để kiểm soát và điều trị bệnh. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm trong giai đoạn này có thể dao động khoảng 58%.
  • Giai đoạn III và IV: Khi ung thư đã lan rộng sang các cơ quan và mô khác xa cổ tử cung, tỷ lệ sống sót sau 5 năm có thể giảm xuống. Tuy nhiên, các yếu tố như loại ung thư, sự lan rộng và sự phản ứng của cơ thể đối với điều trị cũng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở giai đoạn III và IV thường thấp hơn so với giai đoạn sớm hơn.

Ung thư cổ tử cung có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản không?

Có. Việc điều trị ung thư cổ tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai và sinh sản. Tùy thuộc vào loại và mức độ điều trị, có thể có những ảnh hưởng khác nhau đối với sức khỏe tử cung, cổ tử cung và khả năng mang thai. Dưới đây là một số điều quan trọng cần xem xét khi bạn đã hoặc đang trong quá trình điều trị và mong muốn mang thai:

  • Tác dụng phụ của điều trị: Một số phương pháp điều trị như phẫu thuật cắt tử cung đơn giản, cắt tử cung triệt để hoặc xạ trị có thể ảnh hưởng đến cơ tử cung và cổ tử cung. Việc kiểm tra với bác sĩ về cách mà phương pháp điều trị của bạn có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai là rất quan trọng.
  • Tình trạng tình dục và sinh sản: Việc điều trị ung thư cổ tử cung có thể ảnh hưởng đến sự hoạt động tình dục và khả năng mang thai. Nếu bạn đang quan tâm đến việc mang thai sau điều trị, hãy thảo luận với bác sĩ về tình trạng tình dục và khả năng mang thai của bạn.
  • Kế hoạch điều trị: Nếu bạn có ý định mang thai trong tương lai, hãy thông báo cho bác sĩ về mong muốn này từ trước. Bác sĩ có thể thiết kế kế hoạch điều trị sao cho phù hợp với khả năng mang thai và sinh sản sau này.
  • Theo dõi và quản lý: Trong quá trình điều trị, việc thường xuyên kiểm tra và theo dõi sức khỏe sinh sản của bạn là quan trọng. Bác sĩ có thể đề xuất các xét nghiệm và kiểm tra để đảm bảo rằng sức khỏe của bạn đủ tốt để có khả năng mang thai và sinh sản sau khi hoàn thành điều trị.
  • Tư vấn chuyên gia: Nếu bạn đang có kế hoạch mang thai sau điều trị, hãy tìm kiếm tư vấn từ chuyên gia về sinh sản hoặc chuyên gia về ung thư để có được thông tin cụ thể và tư vấn đáng tin cậy.

Điều trị ung thư cổ tử cung có ảnh hưởng đến đời sống tình dục không?

Đúng, thay đổi về thể chất và cảm xúc sau điều trị ung thư cổ tử cung có thể ảnh hưởng đến đời sống tình dục của người phụ nữ. Việc chăm sóc tình dục và khả năng thích nghi với những thay đổi này là rất quan trọng để duy trì sự hài hòa và tận hưởng cuộc sống tình dục sau điều trị, bao gồm:

  • Tìm hiểu và hiểu rõ: Hiểu rõ về các thay đổi về thể chất mà bạn có thể trải qua sau điều trị và cách chúng có thể ảnh hưởng đến đời sống tình dục là rất quan trọng. Thông tin cụ thể về cách sức khỏe và cơ thể của bạn có thể bị ảnh hưởng sẽ giúp bạn chuẩn bị tâm lý và đối phó tốt hơn.
  • Nói chuyện với bác sĩ: Bác sĩ là người tư vấn tốt nhất để giúp bạn đối phó với những thay đổi và tác động sau điều trị. Họ có thể đề xuất các phương pháp điều trị hoặc giải pháp để giảm tác động và hỗ trợ đời sống tình dục của bạn.
  • Tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần: Thay đổi về thể chất và cảm xúc có thể tạo ra tác động tinh thần. Việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè hoặc nhóm hỗ trợ có thể giúp bạn cảm thấy thoải mái và tự tin hơn.
  • Tìm hiểu về tình dục và sức khỏe sinh sản: Nếu bạn có câu hỏi hoặc lo lắng về tình dục và khả năng mang thai sau điều trị, hãy tìm kiếm thông tin từ các nguồn đáng tin cậy hoặc tư vấn chuyên gia về sức khỏe sinh sản.
  • Thảo luận với đối tác: Nếu bạn có mối quan hệ đối tác, hãy thảo luận về những thay đổi và cảm xúc bạn đang trải qua. Sự hiểu biết và hỗ trợ từ đối tác có thể giúp cả hai tìm cách vượt qua khó khăn này cùng nhau.
  • Khám phá mới: Đôi khi, việc khám phá các cách thú vị mới để thể hiện tình cảm và tận hưởng đời sống tình dục có thể giúp bạn vượt qua những thay đổi và tạo thêm sự kết nối với đối tác.

Có cách chữa ung thư cổ tử cung không?

Không. Việc chẩn đoán mắc bệnh ung thư cổ tử cung có thể gây sốc và lo sợ. Tuy nhiên, như bạn đã đề cập, việc phát hiện sớm tế bào bất thường trên cổ tử cung thông qua các xét nghiệm sàng lọc và khám phụ khoa thường xuyên có thể đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và điều trị bệnh.

Khi được chẩn đoán mắc bệnh, việc thảo luận với nhóm chăm sóc sức khỏe, bác sĩ chuyên gia và người thân thân yêu là quan trọng để hiểu rõ về kế hoạch điều trị, tình trạng của bạn và tất cả các tùy chọn có sẵn. Gia đình và bạn bè cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ tinh thần và tinh thần tốt cho bạn trong thời kỳ này.

Việc thực hiện tình dục an toàn và thường xuyên kiểm tra phụ khoa có thể giúp giảm nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung. Hơn nữa, việc tư vấn với bác sĩ về các yếu tố nguy cơ, cách ngăn ngừa và quyền kiểm soát sức khỏe sinh sản sẽ giúp bạn có sự tự tin và thông tin cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.

Nguồn:

  • American College of Obstetricians and Gynecologists. Cervical Cancer Screening. (https://www.acog.org/womens-health/faqs/cervical-cancer-screening?utm_source=redirect&utm_medium=web&utm_campaign=otn) Accessed 9/26/2021.
  • American Cancer Society. Cervical Cancer. (https://www.cancer.org/cancer/cervical-cancer.html) Accessed 9/26/2021.
  • Centers for Disease Control and Prevention. Cervical Cancer. (https://www.cdc.gov/cancer/cervical/index.htm) Accessed 9/26/2021.
  • Centers for Disease Control and Prevention. Human Papillomavirus (HPV) Vaccine. (https://www.cdc.gov/vaccinesafety/vaccines/hpv-vaccine.html?CDC_AA_refVal=https%3A%2F%2Fwww.cdc.gov%2Fvaccinesafety%2Fvaccines%2Fhpv%2FIndex.html) Accessed 9/26/2021.
  • National Cancer Institute. Cervical Cancer – Patient Version. (https://www.cancer.gov/types/cervical) Accessed 9/26/2021.
  • U.S. Food and Drug Administration. HPV (human papillomavirus). (https://www.fda.gov/consumers/women/hpv-human-papillomavirus) Accessed 9/26/2021.
  • World Health Organization. Cervical Cancer. (https://www.who.int/health-topics/cervical-cancer#tab=tab_1) Accessed 9/26/2021.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :