Home / Sức Khỏe / Ung thư biểu mô tế bào đáy: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

Ung thư biểu mô tế bào đáy: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

/

Ung thư biểu mô tế bào đáy (basal cell carcinoma) là một loại ung thư da gây ra cục u, vết sưng hoặc tổn thương hình thành ở lớp biểu bì. Những cục u này hình thành trên những vị trí vùng da tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời. Các phương pháp điều trị thường mang hiệu quả tích cực do người bệnh sớm phát hiện các dấu hiệu.

ung thư biểu mô tế bào đáy

Ung thư biểu mô tế bào đáy là gì?

Tế bào đáy là những tế bào vô cùng nhỏ nằm ở lớp ngoài cùng của da, được gọi là biểu bì. Đây chính là phần da mà bạn có thể nhìn thấy và cảm nhận trên cơ thể. Nhiệm vụ hàng đầu của những tế bào này là tạo ra tế bào da mới thông qua quá trình tự phân chia và sao chép. Khi tế bào đáy tạo ra những tế bào mới, những tế bào da cũ hơn sẽ bị đẩy lên bề mặt biểu bì. Tại đây, chúng sẽ chết dần và cuối cùng bong ra khỏi cơ thể bạn.

Ung thư biểu mô tế bào đáy (basal cell carcinoma) là một dạng ung thư da xuất phát từ những tế bào đáy của da. Những tế bào cơ bản này thường nằm ở phần dưới của lớp biểu bì, tức là lớp da bên ngoài. Bệnh thường có dấu hiệu như một nốt sưng nhỏ, thỉnh thoảng có bề mặt sáng bóng hoặc mảng da phẳng, có thể phát triển chậm theo thời gian.

Dù ung thư biểu mô tế bào đáy có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, nhưng nó thường phổ biến hơn ở nam giới và những người được xác định là nam từ khi mới sinh. Điều này thường xảy ra thường xuyên hơn ở những người trên 50 tuổi. Những người có làn da trắng và đôi mắt sáng thường có nguy cơ mắc bệnh này cao hơn. Một khi đã từng mắc BCC, nguy cơ phát triển thành các loại ung thư da ác tính khác trong tương lai cũng tăng lên.

Các loại ung thư biểu mô tế bào đáy là gì?

Có tổng cộng bốn dạng chính BCC, bao gồm:

  • Dạng Nodular (Nốt tròn): Đây là loại BCC phổ biến nhất. Dạng này trông giống như một nốt mụn tròn, thường có các mạch máu ở xung quanh, có thể nhìn thấy qua da.
  • Dạng lan rộng trên bề mặt: Loại này gây ra các tổn thương trên da dưới dạng những vết nhỏ, nông. Những vùng da này thường có màu sáng hơn so với phần da xung quanh. Những tổn thương này thường xuất hiện trên thân, cánh tay và chân.
  • Dạng xơ cứng (dạng hình thái): Những tổn thương ung thư của loại này trông giống như những vết sẹo mở rộ theo thời gian. Đặc biệt, loại này thường xuất hiện nhiều trên khuôn mặt. Nó cũng có thể thể hiện dưới dạng các chấm đỏ nhỏ trên da.
  • Dạng sắc tố: Đây là một loại BCC hiếm gặp gây ra hiện tượng tăng sắc tố, làm cho vùng da bị ảnh hưởng trở nên tối màu hơn so với vùng da xung quanh.

Việc nhận biết và phân loại đúng dạng của BCC là rất quan trọng để xác định liệu cần thiết phải điều trị và theo dõi như thế nào.

Các dấu hiệu của ung thư biểu mô tế bào đáy là gì?

Các dấu hiệu của ung thư biểu mô tế bào đáy bao gồm:

  • Khối u có thể gây ngứa hoặc đau.
  • Khối u có thể phát triển chậm theo thời gian.
  • Cục u, vết sưng, nổi mụn, vảy hoặc tổn thương có vảy trên da.
  • Khối u có thể có độ trong suốt (mờ) và có thể giống với màu da bình thường hoặc có thể từ trắng đến hồng, từ nâu đến đen hoặc thậm chí đen xanh.
  • Khối u có thể có màu sáng hơn so với da xung quanh, với các mạch máu nhỏ có thể nhìn thấy.
  • Khối u có thể tạo thành vết loét, có thể có dịch trong suốt hoặc thậm chí chảy máu khi tiếp xúc.

Ung thư biểu mô tế bào đáy thường xuất hiện nhiều nhất trên các vùng da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Các vùng thường bị ảnh hưởng bao gồm:

  • Khuôn mặt.
  • Da đầu.
  • Mũi.
  • Mí mắt.
  • Chân.
  • Đôi tai.
  • Cánh tay.

Nguyên nhân gây ra ung thư biểu mô tế bào đáy?

Một thay đổi trong DNA là nguyên nhân gây ra ung thư biểu mô tế bào đáy. Thường thì thay đổi này xảy ra do da tiếp xúc quá nhiều với tia cực tím (UV) từ ánh sáng mặt trời hoặc giường tắm nắng.

Các gen cung cấp hướng dẫn cho DNA của cơ thể để tạo ra các tế bào mới, thay thế những tế bào gần hết thời gian sống của chúng thông qua việc sao chép và tái tạo. Nếu một đột biến xảy ra trong một trong những gen này, DNA sẽ không còn hướng dẫn để tạo ra các tế bào mới như thường lệ.

Một cách hình dung dễ hiểu là các tế bào cơ sở hoạt động giống như công tắc đèn. Khi bạn muốn vào phòng, bạn bật đèn. Khi bạn ra khỏi phòng, bạn tắt đèn. Tương tự, các tế bào cơ sở tạo ra các tế bào mới khi “đèn” của chúng được bật. Nếu có một đột biến di truyền, các tế bào cơ sở sẽ không thể tắt “đèn” khi chúng không cần phải tạo tế bào mới. Điều này dẫn đến việc các tế bào đáy tạo ra quá nhiều tế bào, gây ra việc hình thành các cục u (khối u) hoặc tổn thương ở lớp da ngoài cùng (biểu bì).

Ngoài ra, có một tình trạng di truyền hiếm gọi là hội chứng nevus tế bào đáy (hội chứng Gorlin) gây ra BCC xuất hiện từ thời thơ ấu.

Chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào đáy như thế nào?

Tùy theo tổn thương da xuất hiện, bác sĩ có thể nghi ngờ đến chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào đáy. Để xác nhận chẩn đoán, bác sĩ sẽ thực hiện một cuộc kiểm tra thể chất và thu thập thông tin về triệu chứng, bao gồm:

  • Khi khối u hoặc tổn thương xuất hiện trên da?
  • Tổn thương có thay đổi kích thước không?
  • Có sự khác biệt nào trong tổn thương so với khi bạn lần đầu nhận thấy nó không?
  • Tổn thương có gây đau hoặc ngứa không?
  • Bạn đã từng bị ung thư da trước đây không?

Sau khi thực hiện kiểm tra thể chất, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện các xét nghiệm để xác nhận chẩn đoán, trong đó có thể có:

  • Sinh thiết da: Bác sĩ sẽ lấy một phần của vùng da bị ảnh hưởng (tổn thương) để kiểm tra dưới kính hiển vi. Điều này giúp xác định tính chất của tế bào và xác nhận xem có phải là ung thư hay không.
  • Xét nghiệm hình ảnh: Mặc dù hiếm khi ung thư biểu mô tế bào đáy lan rộng khắp cơ thể, nhưng nếu bác sĩ nghi ngờ rằng ung thư đã lan ra các vùng khác trong cơ thể, họ có thể yêu cầu chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT scan) để xác định tình trạng của các hạch bạch huyết hoặc cơ quan nội tạng.

Dựa trên kết quả kiểm tra thể chất và xét nghiệm, bác sĩ sẽ xác định giai đoạn của bệnh. Quá trình xác định giai đoạn thường bao gồm:

  • Xác định kích thước của tổn thương (khối u) và xem liệu nó đã phát triển sâu vào mô dưới hay chưa.
  • Tìm kiếm các dấu hiệu của ung thư trong các hạch bạch huyết.
  • Kiểm tra xem ung thư đã lan ra các vùng khác của cơ thể chưa.
  • Đo kích thước, hình dạng và vị trí của tổn thương, và ghi lại tốc độ phát triển của nó.

Ung thư biểu mô tế bào đáy được điều trị như thế nào?

Bác sĩ sẽ thực hiện các biện pháp điều trị để loại bỏ ung thư biểu mô tế bào đáy khỏi cơ thể bạn. Các lựa chọn điều trị có thể bao gồm:

  • Đốt điện và nạo (Electrodessication and Curettage): Khối u ung thư được cạo bỏ bằng nạo và sau đó được đốt cháy bằng kim điện đặc biệt để tiêu diệt tế bào ung thư.
  • Phẫu thuật: Loại bỏ khối u hoặc tổn thương ung thư thông qua phẫu thuật bằng dao mổ. Kỹ thuật phẫu thuật Mohs cũng có thể được sử dụng để loại bỏ ung thư một cách chính xác và hiệu quả.
  • Liệu pháp áp lạnh hoặc phẫu thuật lạnh (Cryotherapy): Sử dụng lạnh đóng băng khối u ung thư để loại bỏ nó.
  • Hóa trị (Chemotherapy): Sử dụng các loại thuốc mạnh để tiêu diệt các tế bào ung thư trong cơ thể bạn.
  • Liệu pháp quang động (Photodynamic Therapy – PDT): Áp dụng ánh sáng xanh cùng với tác nhân nhạy cảm với ánh sáng lên da để tiêu diệt tế bào ung thư.
  • Điều trị bằng laser: Sử dụng tia laser (chùm năng lượng cao) để loại bỏ ung thư thay vì sử dụng dao mổ.

Điều gì xảy ra nếu ung thư biểu mô tế bào đáy không được điều trị?

Nếu không được điều trị, ung thư biểu mô tế bào đáy có thể phát triển chậm dần về kích thước và xâm lấn sâu vào các mô như cơ, xương và sụn. BCC có thể gây ra đau và loét, và trong một số trường hợp, nó có thể gây ra sự chảy máu và nhiễm trùng.

Mặc dù rất hiếm, trong một số trường hợp, ung thư biểu mô tế bào đáy có thể lan ra các bộ phận khác trên cơ thể và gây ra các tác dụng phụ có thể đe dọa tính mạng. Do đó, quá trình theo dõi và điều trị sớm rất quan trọng để ngăn chặn sự phát triển và lan rộ của ung thư này. Việc thực hiện kiểm tra định kỳ và tìm hiểu về dấu hiệu của ung thư giúp phát hiện và can thiệp sớm, tăng cơ hội điều trị thành công và ngăn chặn tác động tiêu cực lên sức khỏe tổng thể.

Những loại thuốc điều trị ung thư biểu mô tế bào đáy?

Mặc dù hiếm, nhưng nếu ung thư biểu mô tế bào đáy tiến triển cục bộ hoặc lan rộng (di căn) đến vị trí khác trong cơ thể, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt hai loại thuốc để điều trị:

  • Vismodegib: Được sử dụng để điều trị BCC tiên tiến hoặc di căn cục bộ.
  • Sonidegib: Dành cho BCC cục bộ nâng cao.

Những loại thuốc này thường được sử dụng cho những người không thích hợp cho phẫu thuật hoặc xạ trị. Tuy nhiên, vismodegib và sonidegib có thể gây ra một số tác dụng phụ, phổ biến nhất bao gồm chuột rút cơ, thay đổi khẩu vị và mỏng tóc. Nếu bạn đang trong quá trình điều trị bằng thuốc này, bạn nên tránh mang thai và trong một khoảng thời gian sau khi kết thúc điều trị.

Mọi loại phẫu thuật cắt bỏ ung thư sẽ để lại sẹo. Tuy nhiên, nguy cơ chảy máu hoặc nhiễm trùng sau phẫu thuật thường thấp. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp sẽ dựa vào tình trạng sức khỏe và tình hình cụ thể của từng bệnh nhân.

Ngăn ngừa ung thư biểu mô tế bào đáy như thế nào?

Mặc dù không thể ngăn ngừa hoàn toàn các trường hợp ung thư biểu mô tế bào đáy, bạn có thể thực hiện các biện pháp để giảm nguy cơ bằng cách:

  • Tránh phơi nắng từ 10 giờ sáng đến 4 giờ chiều: Trong khoảng thời gian này, tia cực tím từ ánh sáng mặt trời mạnh nhất. Nếu có thể, hạn chế hoặc tránh ra ngoài trong khoảng thời gian này.
  • Tránh giường tắm nắng: Tia cực tím từ giường tắm nắng ở bể bơi và ngoài bãi biển cũng có thể gây hại cho da.
  • Sử dụng kem chống nắng: Sử dụng kem chống nắng có chỉ số SPF từ 30 trở lên hàng ngày, và thoa lại sau mỗi hai giờ khi bạn ở ngoài trời hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời như bơi lội.
  • Mặc quần áo bảo vệ: Mặc quần áo có khả năng chống nắng tích hợp (UPF), đội mũ rộng vành và đeo kính râm để bảo vệ khuôn mặt và mắt khỏi tác động của tia cực tím.
  • Tự kiểm tra da: Thực hiện tự kiểm tra da hàng tháng để phát hiện sớm các cục u hoặc tổn thương bất thường trên da.
  • Kiểm tra da định kỳ: Hãy đến gặp bác sĩ da liễu hàng năm để kiểm tra da và tìm kiếm các dấu hiệu ung thư da hoặc các thay đổi khác.
  • Liên hệ với bác sĩ: Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến làn da của bạn hoặc những thay đổi trên da, hãy thường xuyên liên hệ với bác sĩ.
  • Uống niacinamide (vitamin B3): Một số nghiên cứu đã cho thấy việc uống niacinamide (vitamin B3) hàng ngày có thể giúp giảm nguy cơ phát triển ung thư biểu mô tế bào đáy và ung thư biểu mô biểu bì khác.

Mong đợi điều gì nếu bị ung thư biểu mô tế bào đáy?

Tiên lượng cho những người được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC) thường là rất tốt. BCC hiếm khi lan sang các vùng khác trên cơ thể và thường không gây hại nghiêm trọng.

Tuy BCC có khả năng thấp quay lại sau khi đã loại bỏ, nhưng điều này không phải lúc nào cũng xảy ra. Nếu bạn thấy xuất hiện một tổn thương mới xung quanh vết sẹo từ lần điều trị trước đó, hãy liên hệ với bác sĩ ngay lập tức. Sự theo dõi và kiểm tra định kỳ sẽ giúp phát hiện sớm các thay đổi có thể liên quan đến tái phát của BCC, nếu có.

Khi nào nên gặp bác sĩ?

Bạn đã đặt ra những câu hỏi quan trọng liên quan đến chẩn đoán, tiến triển và điều trị ung thư biểu mô tế bào đáy. Dưới đây là câu trả lời cho mỗi câu hỏi của bạn:

  • Liên hệ với bác sĩ khi gặp vấn đề về da: Đúng, điều quan trọng là luôn liên hệ với bác sĩ mỗi khi bạn gặp vấn đề về da mà không tự khỏi. Bác sĩ da liễu sẽ có thể đánh giá và chẩn đoán các vết thay đổi trên da của bạn, và nếu cần, họ có thể tiến hành các xét nghiệm và quy trình thêm để đảm bảo tính chính xác.
  • Giai đoạn chẩn đoán: Để biết giai đoạn chính xác, bạn cần tham khảo bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia y tế. Bác sĩ sẽ dựa vào kết quả kiểm tra da, sinh thiết và xét nghiệm hình ảnh để xác định giai đoạn chẩn đoán.
  • Lan sang các bộ phận khác: Ung thư thường hiếm khi lan sang các bộ phận khác trên cơ thể. Tuy nhiên, để biết chắc chắn, bạn nên thảo luận với bác sĩ của mình về tình hình cụ thể của bạn và có sự kiểm tra định kỳ để theo dõi tình trạng.
  • Gặp bác sĩ da liễu: Gặp bác sĩ da liễu định kỳ là rất quan trọng để theo dõi tình trạng da của bạn, nhất là sau khi đã được điều trị ung thư. Bác sĩ sẽ kiểm tra và đánh giá các thay đổi trên da, đồng thời thực hiện các biện pháp cần thiết để bảo vệ và duy trì sức khỏe da của bạn.
  • Tác dụng phụ của phương pháp điều trị: Mỗi phương pháp điều trị có thể gây ra tác dụng phụ khác nhau. Bác sĩ sẽ cung cấp thông tin chi tiết về tác dụng phụ có thể xảy ra với phương pháp điều trị mà họ đề nghị cho bạn. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hay lo ngại nào về tác dụng phụ, hãy trao đổi thêm với bác sĩ để hiểu rõ hơn về tình hình và quản lý các tác dụng phụ này.

Sự khác biệt giữa ung thư biểu mô tế bào đáy và các bệnh ung thư khác là gì?

Ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC) là một loại ung thư da phổ biến và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe. Ngoài BCC, còn có một số loại ung thư da khác, bao gồm:

  • Ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC): Đây là loại ung thư da phổ biến thứ hai sau BCC, được gây ra do sự sản xuất quá mức của các tế bào vảy trên da, dẫn đến việc hình thành các khối u ung thư. Vùng phổ biến nhất mà SCC xuất hiện là trên các vùng da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời như đầu, cổ, thân và tứ chi. SCC có thể trở nên nghiêm trọng hơn và có khả năng lan rộng hơn so với BCC.
  • Ung thư hắc tố (Melanoma): Đây là loại ung thư da bắt đầu từ các tế bào chứa sắc tố (tế bào hắc tố) trong da, chịu trách nhiệm cho màu sắc của da. Bệnh ít phổ biến hơn so với BCC và SCC, nhưng nó có khả năng lan nhanh khắp cơ thể nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Ung thư hắc tố có thể trở nên rất nguy hiểm và có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe nếu không được quản lý hiệu quả.

Tiền ung thư là gì?

Chứng dày sừng quang hóa (AK) không phải là một loại ung thư da. Đây là một tình trạng trong đó các tế bào trong lớp biểu bì phát triển do tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài. Mặc dù AK không phải là ung thư (lành tính), nhưng nó có thể tiềm ẩn nguy cơ phát triển thành ung thư da, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC).

Tuy việc phát hiện một khối u ung thư trên da có thể gây đáng sợ, nhưng BCC thường có khả năng được điều trị hiệu quả bằng cách loại bỏ khối u khỏi cơ thể. Việc điều trị này thường giúp bạn nhanh chóng phục hồi và tiếp tục hoạt động hàng ngày.

Để ngăn ngừa ung thư biểu mô tế bào đáy, quan trọng hơn hết là bảo vệ da khỏi tác động của tia tử ngoại từ mặt trời bằng cách sử dụng kem chống nắng, mặc áo che kín cơ thể và tránh tiếp xúc với ánh nắng quá lâu. Nếu bạn phát hiện bất kỳ khối u hoặc sự thay đổi nào trên da, hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được khám và điều trị đúng hướng.

Nguồn:

  • American Academy of Dermatology Association. Basal Cell Carcinoma Overview. (https://www.aad.org/public/diseases/skin-cancer/types/common/bcc) Accessed 8/31/2022.
  • American Cancer Society. Basal Cell Carcinoma. (https://www.cancer.org/cancer/basal-and-squamous-cell-skin-cancer.html) Accessed 8/31/2022.
  • Dourmishev LA, Rusinova D & Botev I. Clinical Variants, Stages, and Management of Basal Cell Carcinoma. (https://doi.org/10.4103/2229-5178.105456) Indian Dermatology Online Journal. 4(1), 12–17; 2013. Accessed 8/31/2022.
  • Krishna SM, Garrett AB, Forman SB. Basal Cell Carcinoma. In: Kelly A, Taylor SC, Lim HW, Serrano A, eds. Taylor and Kelly’s Dermatology for Skin of Color. 2e. New York, NY: McGraw-Hill.
  • Merck Manual. Basal Cell Carcinoma. (https://www.merckmanuals.com/home/skin-disorders/skin-cancers/basal-cell-carcinoma?query=basal%20cell) Accessed 8/31/2022.
  • National Library of Medicine. Basal Cell Skin Cancer. (https://medlineplus.gov/ency/article/000824.htm) Accessed 8/31/2022.
  • Skin Cancer Foundation. Basal Cell Carcinoma. (https://www.skincancer.org/skin-cancer-information/basal-cell-carcinoma/) Accessed 8/31/2022.
  • Tang JY, Epstein Jr. EH, Oro AE. Basal Cell Carcinoma and Basal Cell Nevus Syndrome. In: Kang S, Amagai M, Bruckner AL, Enk AH, Margolis DJ, McMichael AJ, Orringer JS, eds. Fitzpatrick’s Dermatology. 9e. New York, NY: McGraw-Hill.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :