Home / Sức Khỏe / Ung thư biểu mô buồng trứng: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

Ung thư biểu mô buồng trứng: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

/

Ung thư biểu mô buồng trứng (epithelial ovarian cancer) phát triển trong mô xung quanh buồng trứng, bao gồm ung thư ống dẫn trứng và ung thư phúc mạc nguyên phát. Thêm vào đó, ung thư buồng trứng huyết thanh cao (HGSOC) xảy ra thường xuyên nhất và có xu hướng lây lan trước khi phát hiện.

Ung thư biểu mô buồng trứng

Ung thư biểu mô buồng trứng là gì?

Ung thư buồng trứng biểu mô là một loại ung thư phổ biến trong hệ thống sinh sản nữ. Đây là loại ung thư phát triển trong mô biểu mô, một lớp mỏng bao phủ bên ngoài buồng trứng, hoặc có thể hình thành trong niêm mạc của ống dẫn trứng, hoặc phúc mạc, mô bao phủ các cơ quan trong bụng. Các chuyên gia y tế thường coi ung thư ống dẫn trứng và ung thư phúc mạc nguyên phát là ung thư biểu mô buồng trứng. Những loại ung thư này có nhiều điểm tương đồng, bao gồm cả phương pháp điều trị.

Ung thư buồng trứng là loại ung thư phổ biến thứ hai trong hệ thống sinh sản nữ, sau ung thư tử cung (nội mạc tử cung). Xác suất phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh trong đời là 1/78.

Theo dữ liệu từ năm 2021, đã có hơn 21.400 người được chẩn đoán mắc ung thư buồng trứng. Trong số các trường hợp này, ung thư biểu mô buồng trứng chiếm hơn 9 trong 10 trường hợp. Điều đáng chú ý là hơn một nửa số trường hợp ung thư biểu mô buồng trứng ảnh hưởng đến những người trên 65 tuổi.

Các loại ung thư buồng trứng biểu mô

Ung thư buồng trứng biểu mô bao gồm nhiều dạng khác nhau, trong đó khoảng 3 trong số 4 trường hợp là ung thư biểu mô buồng trứng huyết thanh cao (HGSOC). Loại ung thư này có tốc độ phát triển nhanh hơn so với các loại khác. Ban đầu, HGSOC phát triển chậm từ ống dẫn trứng và mất thời gian lên tới 6 năm rưỡi để đến buồng trứng.

Tuy nhiên, khi ung thư đã ở trong buồng trứng, nó sẽ lây lan nhanh chóng và có thể ảnh hưởng đến các bộ phận khác trong cơ thể. Gần 70% các trường hợp HGSOC được chẩn đoán khi ung thư đã ở giai đoạn 3 hoặc 4, tức là đã lan ra bên ngoài khối u ban đầu và trở thành ung thư di căn.

Các loại ung thư buồng trứng biểu mô ít phổ biến hơn bao gồm:

  • Ung thư biểu mô lạc nội mạc tử cung: Loại ung thư này phổ biến hơn ở những người bị lạc nội mạc tử cung. Nó tác động đến lớp niêm mạc bên trong tử cung và thường đáp ứng tốt hơn với hóa trị liệu so với một số loại khác.
  • Ung thư biểu mô buồng trứng huyết thanh mức độ thấp (LGSOC): Loại ung thư này ảnh hưởng đến những người ở độ tuổi trẻ hơn và chiếm khoảng 10% trường hợp ung thư buồng trứng. Ung thư LGSOC thường tiến triển khi được chẩn đoán và không đáp ứng tốt với hóa trị liệu. Tuy nhiên, ung thư biểu mô cấp thấp phát triển chậm và không có khả năng trở thành ung thư cấp cao.
  • Ung thư biểu mô nhầy: Đây là loại ung thư có đặc điểm khác biệt và thường đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị. Chúng có xu hướng có kích thước lớn và thường chỉ ảnh hưởng đến buồng trứng.
  • Ung thư biểu mô tế bào trong buồng trứng (OCCC): Loại ung thư này thường phát triển ở nhóm người châu Á và những người bị lạc nội mạc tử cung có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Ung thư OCCC thường tiến triển nhanh khi được chẩn đoán và không đáp ứng tốt với hóa trị.
  • Ung thư biểu mô tế bào vảy nguyên phát (SCC) của buồng trứng: Loại ung thư này thường xuất phát từ các tình trạng lành tính, như u nang buồng trứng, lạc nội mạc tử cung hoặc khối u Brenner. Ung thư SCC đáp ứng tốt với điều trị khi được phát hiện sớm.

Nguyên nhân gây ung thư biểu mô buồng trứng?

Hầu hết các bệnh ung thư, bao gồm cả ung thư biểu mô buồng trứng, phát triển mà không rõ nguyên nhân cụ thể. Tuy nhiên, nghiên cứu hiện nay cho thấy nhiều trường hợp ung thư buồng trứng thực sự bắt đầu từ các tế bào ở phần cuối của ống dẫn trứng và sau đó lan ra buồng trứng. Việc chẩn đoán ung thư buồng trứng thường xuất hiện nhiều hơn ở phụ nữ trên 65 tuổi, đặc biệt là những phụ nữ đã trải qua thời kỳ mãn kinh.

Ngoài ra, có một số yếu tố có thể tăng nguy cơ mắc, bao gồm:

  • Tiền sử gia đình: Nếu trong gia đình có người mắc ung thư buồng trứng, ung thư vú hoặc ung thư đại trực tràng (ruột kết), nguy cơ mắc bệnh tăng lên.
  • Thay đổi gen BRCA: Kế thừa một thay đổi (đột biến) đối với gen BRCA cũng là yếu tố gia đình có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
  • Hội chứng ung thư gia đình: Kế thừa một gen liên quan đến hội chứng ung thư gia đình như hội chứng Lynch cũng có thể tăng nguy cơ mắc ung thư buồng trứng.
  • Liệu pháp hormone: Sử dụng liệu pháp hormone để giảm triệu chứng mãn kinh cũng có thể liên quan đến tăng nguy cơ gây bệnh.
  • Tuổi và tình trạng thai kỳ: Sinh con sau 35 tuổi hoặc chưa từng mang thai đủ tháng cũng có thể là yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư buồng trứng.
  • Béo phì: Tăng thêm trọng lượng cơ thể cũng được liên kết với tăng nguy cơ mắc.

Tuy nguy cơ mắc ung thư buồng trứng có thể được ảnh hưởng bởi những yếu tố trên, tuy nhiên, không phải ai cũng mắc bệnh. Để đưa ra chẩn đoán và điều trị chính xác, quan trọng là thực hiện các xét nghiệm và kiểm tra y tế định kỳ, đồng thời tuân thủ các hướng dẫn của chuyên gia y tế về dinh dưỡng, hoạt động thể lực và phòng ngừa ung thư.

Các triệu chứng của ung thư biểu mô buồng trứng là gì?

Ung thư biểu mô buồng trứng thường không gây ra các triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, điều này làm cho việc phát hiện bệnh trở nên khó khăn. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, các triệu chứng thường xuất hiện và trở nên đáng chú ý hơn. Một trong những dấu hiệu quan trọng của bệnh là khi nó lan ra phúc mạc của bạn, mô bao phủ các cơ quan trong ổ bụng. Trong trường hợp này, chất lỏng sẽ tích tụ trong bụng, gây ra tình trạng “cổ trướng”. Đây là một triệu chứng phổ biến và có thể gây khó chịu và cảm giác sưng bụng.

Các triệu chứng khác của ung thư biểu mô buồng trứng bao gồm đau bụng, khó ăn hoặc cảm thấy no nhanh chóng, buồn nôn và ói mửa, cảm giác đầy hơi và đau vùng chậu. Nếu bạn gặp phải bất kỳ triệu chứng này, đặc biệt là khi chúng kéo dài và không giảm đi, bạn nên tham khảo ngay ý kiến của chuyên gia y tế để được kiểm tra và chẩn đoán kịp thời.

Ngoài ra, còn có một số triệu chứng ít phổ biến hơn như cần đi tiểu gấp (tiểu không tự chủ) hoặc đi tiểu thường xuyên (bàng quang hoạt động quá mức) và chảy máu âm đạo. Những triệu chứng này cũng đòi hỏi sự chú ý và kiểm tra kỹ càng để xác định nguyên nhân và loại bỏ khả năng gây bệnh.

Chẩn đoán ung thư biểu mô buồng trứng như thế nào?

Để phát hiện sớm ung thư buồng trứng, hiện tại chưa có bất kỳ xét nghiệm sàng lọc nào dành cho việc phát hiện bệnh này. Việc xét nghiệm chỉ thực hiện khi có các triệu chứng hoặc khi người có nguy cơ cao mắc bệnh. Thường, quá trình chẩn đoán bắt đầu bằng việc tiến hành kiểm tra vùng chậu để kiểm tra sự phát triển bất thường hoặc mở rộng của các cơ quan. Tiếp theo, xét nghiệm máu CA-125 có thể được thực hiện để kiểm tra mức độ tăng cao của một loại protein gọi là kháng nguyên ung thư 125 (CA-125). Mức độ cao có thể có nghĩa là cần tiến hành các xét nghiệm và kiểm tra bổ sung để đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe.

Các xét nghiệm hình ảnh cũng được sử dụng để giúp phát hiện ung thư buồng trứng. Đó có thể là siêu âm qua âm đạo, chụp CT, chụp cộng hưởng từ (MRI), chụp cắt lớp phát xạ Positron (PET) và chụp X-quang ngực để tìm kiếm dấu hiệu của sự di căn ung thư đến phổi. Ngoài ra, nội soi ổ bụng là một phương pháp ít xâm lấn, cho phép bác sĩ phẫu thuật quan sát các cơ quan sinh sản của bạn. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể lấy mẫu mô từ khối u để tiến hành sinh thiết, từ đó xác định tế bào ung thư và chẩn đoán ung thư buồng trứng.

Nhớ rằng, sinh thiết là phương pháp duy nhất và quan trọng nhất để chẩn đoán xác định ung thư buồng trứng. Việc chẩn đoán đúng đắn và kịp thời giúp cung cấp phác đồ điều trị phù hợp, tăng cơ hội chữa khỏi và cải thiện dự đoán cho bệnh nhân. Để duy trì sức khỏe và phát hiện bất thường sớm, hãy tuân thủ các cuộc kiểm tra y tế định kỳ và theo dõi hướng dẫn của chuyên gia y tế về phòng ngừa và dinh dưỡng hợp lý.

Các giai đoạn ung thư biểu mô buồng trứng là gì?

Giai đoạn ung thư buồng trứng được chia thành bốn giai đoạn chính, mỗi giai đoạn có thể có các giai đoạn phụ, giúp phân loại mức độ phát triển và lan rộng của bệnh. Giai đoạn 1 là giai đoạn ban đầu, chỉ có ung thư nằm trong một buồng trứng hoặc một ống dẫn trứng. Giai đoạn 2 là khi ung thư đã lan rộng đến tử cung hoặc khoang phúc mạc.

Tiếp theo, giai đoạn 3 đại diện cho tình trạng ung thư đã lan ra ngoài khung chậu, tác động tới các cơ quan lân cận, hạch bạch huyết hoặc có thể cả hai. Đây là giai đoạn nghiêm trọng và yêu cầu các phương pháp điều trị chuyên sâu và tích hợp để kiểm soát và hạn chế sự lây lan của bệnh.

Cuối cùng, giai đoạn 4 là giai đoạn cao nhất và thể hiện sự lan truyền mạnh mẽ của tế bào ung thư đến các cơ quan và bộ phận khác trong cơ thể thông qua chất lỏng xung quanh phổi hoặc hạch bạch huyết ở háng. Điều này tạo nên tình trạng nghiêm trọng và phức tạp, yêu cầu một quy trình điều trị toàn diện và chuyên nghiệp để kiểm soát và hỗ trợ bệnh nhân.

Ung thư biểu mô buồng trứng có chữa được không?

Điều trị ung thư buồng trứng đòi hỏi sự đa dạng trong việc lựa chọn các phương pháp điều trị, tùy thuộc vào giai đoạn và loại ung thư cụ thể mà bệnh nhân đang phải đối mặt. Thông thường, các bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện việc loại bỏ khối u bằng phẫu thuật, và cố gắng loại bỏ càng nhiều khối u càng tốt để giảm nguy cơ tái phát. Sau phẫu thuật, hóa trị thường được áp dụng để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại và ngăn ngừa sự tái phát.

Đối với những người bị ung thư giai đoạn đầu, có thể lựa chọn chỉ cắt bỏ buồng trứng và ống dẫn trứng bị bệnh. Tuy nhiên, với những trường hợp ung thư tiến triển và lan rộng, các phương pháp phẫu thuật cắt bỏ phức tạp hơn sẽ được áp dụng. Đây bao gồm việc loại bỏ cả hai ống dẫn trứng và buồng trứng (cắt bỏ vòi trứng hai bên), tử cung (cắt bỏ tử cung), omentum hoặc mô mỡ bao phủ bụng (cắt bỏ mạc nối), các hạch bạch huyết lân cận, và bất kỳ vùng bị bệnh nào khác như ruột non, ruột già hoặc lá lách.

Sau khi thực hiện phẫu thuật, nhiều phương pháp điều trị có thể được áp dụng nhằm kiểm soát và loại bỏ tế bào ung thư còn lại. Hóa trị là một trong những phương pháp điều trị chính, với việc sử dụng các hợp chất bạch kim như carboplatin, paclitaxel (Taxol®), hoặc docetaxel (Taxotere®) để tiêu diệt tế bào ung thư.

Ngoài ra, hóa trị trong phúc mạc cũng là một phương pháp điều trị quan trọng đối với những trường hợp ung thư buồng trứng giai đoạn 3. Phương pháp này bao gồm việc tiêm trực tiếp cisplatin và paclitaxel vào khoang bụng thông qua một ống thông được đặt trong quá trình phẫu thuật (ống mỏng, rỗng).

Ngoài hóa trị, các liệu pháp nhắm mục tiêu cũng đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư buồng trứng. Ví dụ, sử dụng bevacizumab (Avastin®) để ngăn chặn sự phát triển và nhân lên của các tế bào ung thư.

Cuối cùng, xạ trị là một phương pháp điều trị hiệu quả trong việc tiêu diệt tế bào ung thư bằng chùm tia X năng lượng cao. Phương pháp này thường được sử dụng khi tế bào ung thư lan rộng và khó tiếp cận bằng phẫu thuật.

Có thể ngăn ngừa ung thư biểu mô buồng trứng được không?

Các nghiên cứu về tác động của thuốc tránh thai nội tiết tố (thuốc ngừa thai) đối với nguy cơ ung thư buồng trứng đã cho thấy những người sử dụng thuốc này trong 5 năm trở lên có khả năng giảm một nửa nguy cơ mắc ung thư buồng trứng. Một số thủ tục phẫu thuật cũng đã được xác định có tiềm năng giảm nguy cơ mắc ung thư, và phẫu thuật nhằm ngăn ngừa ung thư được gọi là phẫu thuật dự phòng.

Phẫu thuật dự phòng liên quan đến việc xem xét khả năng cắt bỏ ống dẫn trứng và buồng trứng, có hoặc không có cắt bỏ tử cung. Điều này thường được áp dụng đối với những người có nguy cơ cao mắc ung thư do tiền sử gia đình, như những người có đột biến gen BRCA hoặc hội chứng Lynch.

Tuy nhiên, các chuyên gia khuyên rằng những quyết định này chỉ nên được thực hiện nếu cần thiết về mặt y tế, vì việc loại bỏ buồng trứng có thể dẫn đến thời kỳ mãn kinh sớm và có những ảnh hưởng riêng đối với cơ thể. Đồng thời, việc thực hiện các thủ tục này cũng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ mắc ung thư. Điều này bởi vì một số người có thể đã mắc ung thư mà không bị phát hiện trong quá trình phẫu thuật.

Đối với những người bị đột biến gen BRCA, việc cắt bỏ ống dẫn trứng và buồng trứng vẫn không đảm bảo hoàn toàn ngăn ngừa ung thư phúc mạc nguyên phát. Vì vậy, rất quan trọng là bạn nên hỏi bác sĩ về khả năng làm xét nghiệm BRCA để tìm hiểu xem bạn có gen BRCA hoặc không. Xét nghiệm này sẽ giúp đánh giá nguy cơ mắc ung thư và từ đó có kế hoạch quản lý sức khỏe và điều trị phù hợp.

Triển vọng cho những người bị ung thư biểu mô buồng trứng là gì?

Mỗi năm, ung thư buồng trứng gây tử vong cho hơn 13.000 người. Đây là nguyên nhân hàng đầu thứ năm gây tử vong do ung thư ở những người được xác định là nữ khi sinh (AFAB). Tuy nhiên, hy vọng trong việc điều trị ung thư buồng trứng đang được nảy sinh thông qua các phương pháp mới đầy triển vọng đang được nghiên cứu trong các thử nghiệm lâm sàng. Đồng thời, các nhà nghiên cứu cũng đang đạt được tiến bộ quan trọng trong việc phát hiện bệnh sớm hơn, điều này có thể cải thiện dự báo và cơ hội sống sót cho bệnh nhân.

Khi ung thư biểu mô buồng trứng được phát hiện trước khi nó lây lan, tỷ lệ sống sót sau 5 năm là hơn 90%. Điều này là do việc phát hiện sớm giúp bắt đầu điều trị kịp thời, khi tế bào ung thư chưa lan rộng và tác động lên các cơ quan và mô lân cận. Tuy nhiên, khi ung thư đã lan rộng (di căn), tỷ lệ sống sót sau 5 năm giảm xuống còn khoảng 30%. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời đối với sự sống sót của bệnh nhân.

Việc tiên lượng ung thư buồng trứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng, bao gồm mức độ lây lan của ung thư, hiệu quả của các phương pháp điều trị, và cụ thể là vị trí, kích thước và số lượng khối u trong buồng trứng. Đánh giá chính xác các yếu tố này sẽ giúp các chuyên gia y tế đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp và lựa chọn các phương pháp tối ưu nhằm cải thiện dự báo và chất lượng sống của bệnh nhân.

Khi nào nên gọi bác sĩ?

Hãy liên hệ ngày tới bệnh viên nếu gặp phải các vấn đề:

  • Thay đổi tần suất hoặc mức độ khẩn cấp của việc đi tiểu.
  • Chán ăn hoặc đầy bụng.
  • Đau bụng hoặc vùng chậu không rõ nguyên nhân.

Bạn có thể muốn hỏi bác sĩ những câu như:

  • Tôi có nên làm xét nghiệm BRCA không?
  • Tôi mắc loại ung thư biểu mô buồng trứng nào?
  • Điều trị tốt nhất cho tôi là gì?
  • Các tác dụng phụ điều trị là gì?
  • Tôi có nguy cơ bị ung thư di căn không? 
  • Làm thế nào tôi có thể giảm rủi ro này?
  • Tôi có nên để ý các dấu hiệu biến chứng không?

Nguồn:

  • American Cancer Society. Treatment for Epithelial Tumors of Low Malignant Potential. (https://www.cancer.org/cancer/ovarian-cancer/treating/low-malignant-potential.html) Accessed 1/3/2022.
  • American Cancer Society. What Is Ovarian Cancer? (https://www.cancer.org/cancer/ovarian-cancer/about/what-is-ovarian-cancer.html) Accessed 1/3/2022.
  • Desai A, Xu J, Aysola K, et al. Epithelial ovarian cancer: An overview. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC4267287/) World J Transl Med. 2014;3(1):1-8. Accessed 1/3/2022.
  • Merck Manual (Consumer Version). Ovarian Cancer. (https://www.merckmanuals.com/home/women-s-health-issues/cancers-of-the-female-reproductive-system/ovarian-cancer) Accessed 1/3/2022.
  • National Cancer Institute. Ovarian, Epithelial, Fallopian Tube and Primary Peritoneal Cancer Treatment—PDQ® (Patient Version). (https://www.cancer.gov/types/ovarian/patient/ovarian-epithelial-treatment-pdq) Accessed 1/3/2022.
  • Ovarian Cancer Research Alliance. Types of Ovarian Cancer. (https://ocrahope.org/patients/about-ovarian-cancer/types-ovarian-cancer/) Accessed 1/3/2022.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :