Home / Sức Khỏe / Ung thư bàng quang: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

Ung thư bàng quang: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

/

Ung thư bàng quang là một dạng ung thư tương đối hiếm bắt đầu ở niêm mạc bàng quang. Hiện nay có nhiều cách để điều trị, bao gồm cả phẫu thuật cắt bỏ khối ung thư bàng quang. Tuy nhiên, bệnh có thể quay trở lại sau khi điều trị.

ung thư bàng quang

Ung thư bàng quang là gì?

Ung thư bàng quang là một loại ung thư hiếm gặp, bắt nguồn từ niêm mạc của bàng quang. Bàng quang, vốn là một cơ quan rỗng nhỏ chứa nước tiểu, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tiết niệu. Các chuyên gia y tế đã nghiên cứu và áp dụng nhiều phương pháp để đối phó với bệnh này, trong đó có cả các phương pháp phẫu thuật nhằm tiêu diệt mầm bệnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tình trạng tái phát của ung thư sau điều trị không phải là điều hiếm gặp, do đó, những người mắc bệnh cần phải duy trì một sự kiểm tra thường xuyên dưới sự hướng dẫn của các chuyên gia y tế.

Dù việc điều trị ung thư bàng quang giai đoạn đầu – tức là giai đoạn mà bệnh chưa lan ra xa khỏi bàng quang – có thể được thực hiện một cách hiệu quả bởi các chuyên gia y tế, tuy nhiên, tình trạng tái phát sau điều trị vẫn diễn ra ở khoảng 75% trường hợp.

Ung thư bàng quang ảnh hưởng đến cơ thể như thế nào?

Bàng quang có hình dạng tam giác và nằm ở vị trí giữa hai xương hông, nằm phía trên niệu đạo và phía dưới thận. Chức năng chính của nó là lưu trữ và điều tiết nước tiểu. Nước tiểu được sản xuất tại thận và sau đó dòng chảy vào bàng quang. Lớp niêm mạc bên trong bàng quang được gọi là urothelium, đóng vai trò lót bề mặt và bảo vệ. Khi bàng quang đầy nước tiểu, các tế bào của urothelium sẽ căng ra, và khi bàng quang trống rỗng, chúng sẽ xẹp xuống. (Bề mặt bàng quang có thể lưu trữ khoảng 2 cốc nước tiểu.)

Ung thư bàng quang xuất phát khi một số tế bào trong lớp niêm mạc bàng quang trải qua quá trình đột biến hoặc thay đổi. Những tế bào này bắt đầu phân chia một cách không kiểm soát và tạo thành các tế bào bất thường. Dần dà, chúng tăng số lượng và hình thành khối u bên trong bàng quang. Nếu không được kiểm soát và điều trị, ung thư bàng quang có thể tiến triển, xâm chiếm qua thành bàng quang và lan ra các hạch bạch huyết gần kề. Từ đó, nó có thể lan rộng đến các khu vực khác của cơ thể như xương, phổi, hoặc gan, gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng.

Đối tượng dễ mắc ung thư bàng quang?

Ung thư bàng quang được xếp hạng là loại ung thư phổ biến thứ tư ảnh hưởng đến nam giới và những người được chỉ định là nam giới khi sinh (DMAB). Nam giới và những người DMAB có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 4 lần so với phụ nữ và những người được chỉ định là nữ khi sinh (DFAB). Tuy nhiên, phụ nữ và những người DFAB thường phải đối mặt với sự tiến triển của bệnh, do họ thường không nhận biết được những triệu chứng ban đầu. Thêm vào đó, một số phụ nữ thường ít chú ý khi phát hiện máu trong nước tiểu (tiểu ra máu), đây là một triệu chứng quan trọng của ung thư bàng quang. Điều này thường xảy ra do họ hiểu nhầm máu trong nước tiểu với các vấn đề liên quan đến sức khỏe phụ khoa thông thường.

Ung thư bàng quang thường tác động đến những người từ độ tuổi 55 trở lên. Trung bình, người mắc thường được chẩn đoán khi đã ở độ tuổi khoảng 73. Trong khi đó, nam giới và những người DMAB da trắng có nguy cơ cao hơn gấp đôi so với nam giới và những người DMAB da đen.

Các loại ung thư bàng quang?

Có ba loại ung thư bàng quang, mỗi loại được đặt tên dựa trên loại tế bào lót thành bàng quang nơi mà ung thư bắt đầu, bao gồm:

  • Ung thư biểu mô tế bào chuyển tiếp: Đây là loại ung thư bắt đầu từ các tế bào chuyển tiếp tại lớp niêm mạc bên trong thành bàng quang. Khoảng 90% trong số tất cả các trường hợp ung thư bàng quang thuộc loại này. Trong ung thư này, tế bào bất thường lan từ lớp niêm mạc bên trong sang các lớp sâu hơn trong thành bàng quang hoặc thâm nhập qua thành bàng quang vào các mô mỡ bao quanh. Loại ung thư bàng quang này còn được gọi là ung thư bàng quang tiết niệu.
  • Ung thư biểu mô tế bào vảy: Tế bào vảy là những tế bào phẳng, mỏng nằm trong thành bàng quang. Loại ung thư bàng quang này chiếm khoảng 5% các trường hợp ung thư bàng quang và thường phát triển ở những người mắc viêm hoặc kích thích bàng quang trong thời gian dài.
  • Ung thư biểu mô tuyến: Đây là loại ung thư xuất phát từ các tuyến lót các cơ quan, bao gồm bàng quang. Loại ung thư bàng quang này rất hiếm, chiếm 1% đến 2% trong tổng số các trường hợp ung thư bàng quang.

Ngoài ra, còn một số loại ung thư khác cũng được đề cập:

  • Ung thư biểu mô tế bào nhỏ quang: Đây là loại ung thư rất hiếm gặp và ảnh hưởng đến khoảng 1.000 người ở Hoa Kỳ.
  • Sarcoma: Một loại ung thư cực kỳ hiếm khi xuất hiện trong các tế bào mềm của cơ bàng quang.

Cũng có thể phân loại ung thư bàng quang dựa trên mức độ xâm lấn:

  • Không xâm lấn: Ung thư bàng quang này có thể hiển thị dưới dạng khối u trong một phần nhỏ của niêm mạc hoặc chỉ trên hoặc gần bề mặt của bàng quang.
  • Không xâm lấn cơ: Loại ung thư này đã xâm nhập sâu hơn vào thành bàng quang, nhưng chưa lan ra các lớp cơ.
  • Xâm lấn cơ: Ung thư này đã lan ra thành cơ của bàng quang và có thể đã xâm chiếm các lớp mỡ hoặc mô nằm bên ngoài cơ quan.

Triệu chứng đầu tiên của ung thư bàng quang thường là gì?

Máu trong nước tiểu (tiểu ra máu) là triệu chứng phổ biến nhất của ung thư bàng quang. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc phát hiện máu trong nước tiểu không đồng nghĩa với việc chắc chắn bạn mắc bệnh ung thư bàng quang. Máu trong nước tiểu cũng có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác. Dù vậy, khi bạn phát hiện máu trong nước tiểu, nên ngay lập tức liên hệ với bác sĩ để được kiểm tra và tư vấn.

Ngoài triệu chứng chính là máu trong nước tiểu, các triệu chứng ung thư bàng quang khác bao gồm:

  • Máu có thể nhìn thấy trong nước tiểu (tiểu máu): Các chuyên gia y tế cũng có khả năng phát hiện một lượng máu rất nhỏ trong nước tiểu khi họ thực hiện phân tích nước tiểu.
  • Đau khi đi tiểu (khó tiểu): Đây là cảm giác nóng rát hoặc châm chích mà bạn có thể trải qua khi bắt đầu đi tiểu hoặc sau khi đi tiểu. Đặc biệt, nam giới và những người DMAB có thể cảm thấy đau ở dương vật trước hoặc sau khi đi tiểu.
  • Tăng tần số tiểu: Cảm giác cần phải đi tiểu thường xuyên hơn, tức là bạn phải tiểu nhiều lần trong khoảng thời gian 24 giờ.
  • Khó khăn khi tiểu: Dòng nước tiểu có thể bắt đầu và dừng lại, hoặc luồng tiểu có thể không mạnh như bình thường.
  • Nhiễm trùng bàng quang mãn tính: Triệu chứng của nhiễm trùng bàng quang và triệu chứng ung thư bàng quang có thể tương đồng. Nếu bạn bị nhiễm trùng bàng quang và triệu chứng không giảm sau khi điều trị bằng kháng sinh, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.

Nguyên nhân gây ung thư bàng quang?

Các bác sĩ và nhà nghiên cứu vẫn chưa thể biết chính xác tại sao một số tế bào trong bàng quang trải qua sự biến đổi và phát triển thành tế bào ung thư. Mặc dù vậy, họ đã xác định nhiều yếu tố rủi ro khác nhau có thể góp phần tăng khả năng phát triển ung thư bàng quang, bao gồm:

  • Hút thuốc lá: Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ phát triển ung thư bàng quang gấp đôi. Cả việc hút tẩu và sử dụng xì gà cũng có thể gây ra tác động tương tự, và tiếp xúc với khói thuốc từ người khác cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
  • Phơi nhiễm phóng xạ: Các liệu pháp xạ trị được sử dụng để điều trị ung thư khác có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư bàng quang.
  • Hóa trị: Một số loại thuốc hóa trị có thể tăng khả năng mắc bệnh.
  • Tiếp xúc với các hóa chất: Nghiên cứu cho thấy người làm việc với các hóa chất trong sản xuất thuốc nhuộm, cao su, da, sơn, sản phẩm dệt và làm tóc có thể đối diện với nguy cơ cao hơn.
  • Nhiễm trùng bàng quang thường xuyên: Những người thường xuyên gặp vấn đề nhiễm trùng bàng quang, sỏi bàng quang hoặc các bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu khác có thể có nguy cơ mắc loại ung thư biểu mô tế bào vảy.
  • Sử dụng ống thông mãn tính: Những người phải sử dụng ống thông mãn tính để đảm bảo thông thoáng bàng quang có thể đối mặt với nguy cơ mắc ung thư biểu mô tế bào vảy.

Chẩn đoán ung thư bàng quang như thế nào?

Các bác sĩ thực hiện một loạt các xét nghiệm để chẩn đoán ung thư bàng quang, trong đó bao gồm:

  • Phân tích nước tiểu: Bác sĩ sử dụng nhiều phương pháp xét nghiệm để phân tích nước tiểu. Thông qua các xét nghiệm này, họ có thể loại trừ khả năng nhiễm trùng.
  • Tế bào học: Bác sĩ kiểm tra các tế bào bằng kính hiển vi để tìm kiếm dấu hiệu của ung thư.
  • Nội soi bàng quang: Đây là xét nghiệm quan trọng để xác định và chẩn đoán ung thư bàng quang. Trong quá trình này, bác sĩ sử dụng một ống soi bàng quang, gọi là ống nội soi, để xem bên trong bàng quang và niệu đạo. Họ cũng có thể sử dụng thuốc nhuộm huỳnh quang và ánh sáng xanh đặc biệt để tăng khả năng phát hiện ung thư trong bàng quang. Nội soi bàng quang cũng cho phép bác sĩ lấy mẫu mô cho các xét nghiệm bổ sung.

Nếu các kết quả của các xét nghiệm trên cho thấy sự tồn tại của ung thư bàng quang, bác sĩ sẽ tiến hành các xét nghiệm khác để hiểu rõ hơn về bệnh:

  • Cắt bỏ khối u bàng quang qua niệu đạo (TURBT): Thủ thuật này được thực hiện để loại bỏ khối u bàng quang để tiến hành các xét nghiệm bổ sung. TURBT cũng có thể được sử dụng như một phần của quá trình điều trị để loại bỏ các khối u trước khi chúng có khả năng xâm lấn sâu vào thành cơ bàng quang. Thủ thuật này thường được thực hiện ngoại trú dưới tình trạng gây tê tủy sống hoặc gây mê toàn thân.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Xét nghiệm hình ảnh này sử dụng nam châm, sóng vô tuyến và máy tính để tạo hình ảnh chi tiết về bàng quang.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Bác sĩ có thể sử dụng xét nghiệm này để xác định xem ung thư có lan ra ngoài bàng quang hay không.
  • Chụp X-quang ngực: Xét nghiệm này cho phép bác sĩ kiểm tra liệu ung thư đã lan ra phổi hay chưa.
  • Quét xương: Tương tự như chụp X-quang ngực, quét xương kiểm tra xem liệu ung thư đã lan ra xương hay chưa.

Các giai đoạn ung thư bàng quang là gì?

Ung thư bàng quang có thể ở trong giai đoạn đầu (hạn chế trong niêm mạc bàng quang) hoặc giai đoạn xâm lấn (xâm nhập vào thành bàng quang và có thể lan ra các cơ quan hoặc hạch bạch huyết gần kề).

Các giai đoạn ung thư được phân loại từ TA (hạn chế ở lớp lót bên trong bàng quang) đến IV (xâm lấn nhiều nhất). Trong các giai đoạn sớm (TA, T1 hoặc CIS), ung thư chỉ hạn chế trong niêm mạc bàng quang hoặc mô liên kết ngay bên dưới niêm mạc, chưa lan sang cơ chính bàng quang.

Giai đoạn II đến IV thể hiện ung thư xâm lấn:

  • Giai đoạn II: Ung thư đã lan ra thành cơ chính bàng quang.
  • Giai đoạn III: Ung thư đã lan ra mô mỡ bên ngoài thành cơ bàng quang.
  • Giai đoạn IV: Ung thư đã di căn (lan rộng) từ bàng quang đến hạch bạch huyết hoặc các cơ quan hoặc xương khác.

Hệ thống phân loại TNM, viết tắt của khối u (Tumor), sự tham gia của các nút bạch huyết (Nodes), và di căn (Metastasis), thường được ưu thích và chi tiết hơn. Theo hệ thống này:

  • Các khối u bàng quang xâm lấn được phân loại từ T2 (khối u lan ra cơ chính bên dưới niêm mạc) đến T4 (lan ra ngoài bàng quang đến cơ quan lân cận hoặc thành bên vùng chậu).
  • Sự tham gia của các nút bạch huyết dao động từ N0 (không có ung thư ở các nút bạch huyết) đến N3 (ung thư ở nhiều nút bạch huyết, hoặc ít nhất một nút bạch huyết cỡ lớn hơn 5 cm).
  • M0 cho biết không có di căn bên ngoài khu vực chậu. M1 cho biết đã có di căn ra ngoài khu vực xương chậu.

Điều trị ung thư bàng quang như thế nào?

Phẫu thuật

Các bác sĩ quyết định phương pháp phẫu thuật dựa trên giai đoạn của bệnh. Ví dụ, trong nhiều trường hợp, thủ thuật TURBT (cắt bỏ khối u bàng quang qua niệu đạo) – thủ thuật thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư bàng quang, có thể cũng đóng vai trò trong việc điều trị ung thư bàng quang chưa lan rộng. Các bác sĩ có thể loại bỏ khối u hoặc sử dụng điện năng cao để tiến hành quá trình gọi là điện phân (đốt cháy) khối u.

Một phương pháp điều trị khác là cắt bàng quang triệt để (cystectomy). Thủ thuật này loại bỏ toàn bộ bàng quang và các cơ quan lân cận. Thường được thực hiện khi bệnh đã lan ra ngoài bàng quang hoặc có nhiều khối u ở giai đoạn đầu trong bàng quang.

Ở nam giới và người DMAB, phẫu thuật này thường kèm theo việc loại bỏ tuyến tiền liệt và túi tinh. Ở phụ nữ và người DFMB, bác sĩ có thể loại bỏ buồng trứng, tử cung và một phần của âm đạo. Một thủ thuật được gọi là dẫn lưu nước tiểu cũng có thể thực hiện để giúp bệnh nhân tiếp tục đi tiểu.

Sau phẫu thuật, bác sĩ có thể áp dụng hóa trị hoặc xạ trị để tiêu diệt bất kỳ tế bào ung thư nào mà phẫu thuật có thể đã bỏ sót. Đây là các liệu pháp bổ trợ giúp đảm bảo tất cả tế bào ung thư bị tiêu diệt.

Hóa trị liệu

Các bác sĩ có thể sử dụng liệu pháp hóa trị bằng cách tiêm thuốc trực tiếp vào bàng quang thông qua một ống được đặt vào niệu đạo. Phương pháp này thường được gọi là hóa trị bàng quang và nó nhắm vào việc tiêu diệt tế bào ung thư trong bàng quang mà không gây tổn thương đến các mô khỏe mạnh.

Việc tiêm trực tiếp thuốc vào bàng quang giúp tập trung tác động vào vùng bị ảnh hưởng mà không làm tổn thương quá nhiều đến các mô khác trong cơ thể. Điều này giúp giảm nguy cơ tác động phụ lên toàn bộ cơ thể và tăng hiệu quả của liệu pháp.

Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch là một phương pháp điều trị tập trung vào sử dụng hệ thống miễn dịch của cơ thể để tấn công và tiêu diệt các tế bào ung thư, bao gồm:

  • Bacillus Calmette-Guérin (BCG): BCG là một loại vắc-xin ban đầu được phát triển để ngăn chặn bệnh lao. Tuy nhiên, nó đã được sử dụng trong điều trị ung thư bàng quang cận lâm sàng. BCG được tiêm vào bàng quang và gây ra một phản ứng miễn dịch, giúp tế bào miễn dịch tấn công các tế bào ung thư trong bàng quang.
  • Liệu pháp ức chế PD-1 và PD-L1: PD-1 và PD-L1 là hai loại protein liên quan đến việc điều chỉnh hệ thống miễn dịch. PD-1 nằm trên bề mặt các tế bào miễn dịch (như tế bào T) và PD-L1 nằm trên bề mặt tế bào ung thư. Khi PD-1 trên tế bào miễn dịch kết nối với PD-L1 trên tế bào ung thư, điều này có thể ngăn chặn tế bào miễn dịch khỏi việc tấn công tế bào ung thư. Liệu pháp ức chế PD-1 và PD-L1 nhằm mục tiêu việc ngăn chặn sự tương tác này, cho phép hệ thống miễn dịch tấn công tế bào ung thư một cách hiệu quả hơn.

Các liệu pháp miễn dịch này đang được nghiên cứu và sử dụng trong điều trị ung thư bàng quang và nhiều loại ung thư khác. Chúng đại diện cho một sự tiến bộ quan trọng trong việc định hướng điều trị ung thư, tập trung vào việc kích hoạt hệ thống miễn dịch tự nhiên của cơ thể để chống lại bệnh tật.

Xạ trị liệu

Xạ trị sử dụng tia phóng xạ để tiêu diệt các tế bào ung thư và ngăn chặn sự phát triển của chúng. Các bác sĩ có thể sử dụng xạ trị như một phương pháp độc lập hoặc kết hợp với các phương pháp khác như TURBT (thủ thuật loại bỏ khối u) và hóa trị (liệu pháp hóa học). Khi quyết định sử dụng xạ trị, các bác sĩ sẽ xem xét nhiều yếu tố để xác định liệu pháp này có phù hợp hay không, bao gồm:

  • Kích thước và vị trí của khối u để xem liệu xạ trị có thể đạt được vị trí này hiệu quả hay không.
  • Giai đoạn của ung thư, xạ trị thường được sử dụng trong giai đoạn ung thư bàng quang xâm lấn.
  • Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân để đảm bảo rằng họ có thể chịu được quá trình xạ trị.
  • Lựa chọn của bệnh nhân.

Xạ trị có thể được thực hiện trong một thời gian ngắn hoặc kéo dài, tùy thuộc vào kế hoạch điều trị cụ thể.

Liệu pháp nhắm mục tiêu

Liệu pháp nhắm mục tiêu tập trung vào những thay đổi di truyền trong tế bào ung thư là một phương pháp mới và hứa hẹn trong việc điều trị ung thư bàng quang cũng như nhiều loại ung thư khác. Một số loại ung thư có sự thay đổi di truyền cụ thể mà gây ra sự phát triển và tăng trưởng bất thường của tế bào ung thư. Các nhà nghiên cứu đã phát triển những loại thuốc có khả năng ngăn chặn hoặc làm giảm tác động của những thay đổi di truyền này.

Ví dụ về chất ức chế gen FGFR (Fibroblast Growth Factor Receptor) mà bạn đã đề cập, đây là một loại thuốc có khả năng ngăn chặn hoạt động của gen FGFR, mà thường thì hoạt động quá mức trong một số loại ung thư, gây ra sự tăng trưởng không kiểm soát của tế bào ung thư. Bằng cách ức chế gen FGFR, thuốc này giúp kiềm chế sự phát triển của tế bào ung thư.

Những loại thuốc như chất ức chế gen FGFR thường được phân loại là thuốc tiền ung thư (targeted therapy) hoặc thuốc điều trị di truyền (genetic therapy), và chúng được phát triển dựa trên hiểu biết sâu hơn về di truyền và cơ chế hoạt động của tế bào ung thư. Các liệu pháp này có tiềm năng đạt được hiệu quả điều trị cao hơn trong việc kiểm soát và làm giảm triệu chứng của ung thư, đồng thời giảm nguy cơ tác động đến các tế bào khỏe mạnh ít hơn so với một số phương pháp điều trị truyền thống.

Phòng ngừa ung thư bàng quang như thế nào?

Nhận biết và hiểu rõ các dấu hiệu cảnh báo cũng như yếu tố nguy cơ có thể giúp bạn phát hiện sớm và tìm cách giảm nguy cơ phát triển ung thư bàng quang. Dưới đây là một số điểm quan trọng mà bạn nên lưu ý:

Dấu hiệu cảnh báo: Máu trong nước tiểu (tiểu máu) thường là dấu hiệu phổ biến đầu tiên của ung thư bàng quang. Bất kỳ khi nào bạn phát hiện máu trong nước tiểu, bạn nên liên hệ với bác sĩ để được kiểm tra và chẩn đoán.

Yếu tố nguy cơ: Một số yếu tố nguy cơ có thể tăng khả năng bạn phát triển ung thư bàng quang bao gồm:

  • Hút thuốc lá, hút tẩu, xì gà hoặc tiếp xúc với khói thuốc tăng nguy cơ phát triển ung thư bàng quang.
  • Phương pháp điều trị ung thư trước đó như xạ trị hoặc hóa trị.
  • Tiếp xúc với hóa chất như thuốc nhuộm, cao su, đồ da, một số hàng dệt may, sơn và đồ làm tóc có thể làm tăng nguy cơ.
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu thường xuyên hoặc sỏi bàng quang.
  • Tiền sử ung thư bàng quang thường có nguy cơ cao hơn tái phát.

Ung thư bàng quang có phải là căn bệnh nguy hiểm không?

Phát hiện và điều trị sớm ung thư bàng quang có tác động quan trọng đến tiên lượng và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Đúng như bạn đã nêu, nếu không được điều trị, ung thư bàng quang có thể lan sang các bộ phận khác trong cơ thể, gây ra di căn. Đây là một tình trạng nguy hiểm và có thể làm suy yếu sức khỏe tổng thể, làm giảm khả năng điều trị hiệu quả.

Tuy nhiên, nếu ung thư bàng quang được phát hiện ở giai đoạn đầu và tiếp tục được theo dõi và điều trị kịp thời, cơ hội sống sót và chất lượng cuộc sống sẽ tăng lên đáng kể. Tiên lượng thời gian sống sót sau 5 năm chẩn đoán là một chỉ số thường được sử dụng để đo lường hiệu suất điều trị và tiên lượng. Việc giữ cho ung thư ở giai đoạn đầu và không để nó phát triển hoặc lan rộng sẽ cải thiện khả năng chữa trị thành công và tiêu diệt tế bào ung thư.

Chăm sóc bản thân như thế nào khi mắc ung thư bàng quang?

Khoảng một nửa số người bị ung thư bàng quang ở giai đoạn đầu tương đối dễ điều trị. Căn bệnh này thường quay trở lại (tái phát). Người bệnh sẽ cần kiểm tra thường xuyên sau khi điều trị. Dưới đây là một số gợi ý khác:

  • Thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh: Hãy bao gồm thịt gia cầm và cá bỏ da, các sản phẩm từ sữa ít chất béo, các loại hạt và đậu, cùng với nhiều loại trái cây và rau quả trong thực đơn của bạn.
  • Tập trung vào thực phẩm giàu chất xơ: Điều trị ung thư bàng quang có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa và chế độ ăn giàu chất xơ có thể giúp giảm thiểu tình trạng này.
  • Tập thể dục nhẹ nhàng có thể giúp kiểm soát căng thẳng và cải thiện tinh thần.
  • Kết nối với những người khác: Ung thư bàng quang thường tái phát. Không dễ để mắc một căn bệnh hiếm gặp có khả năng quay trở lại. Kết nối với những người hiểu những gì bạn đang trải qua có thể mang lại sự hỗ trợ và hiểu biết.
  • Một số người bị ung thư bàng quang có thể cần phẫu thuật cắt bỏ bàng quang và thay thế nó bằng một hệ thống dẫn lưu nước tiểu. Có ba loại phẫu thuật dẫn lưu nước tiểu, và tất cả đều liên quan đến việc chuyển đổi một phần ruột để trở thành ống dẫn nước tiểu hoặc một bể chứa nước tiểu.
  • Chuyển hướng nước tiểu có thể đồng nghĩa với một thay đổi lối sống đầy thách thức. Nếu bạn cần phẫu thuật dẫn lưu nước tiểu, hãy yêu cầu bác sĩ giải thích những ưu điểm và nhược điểm của từng loại phẫu thuật. Điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những gì sẽ xảy ra và cách chăm sóc bản thân sau phẫu thuật.

Khi nào nên gặp bác sĩ?

Ung thư bàng quang tương đối hiếm gặp, vì vậy có thể bạn không biết nhiều về tình trạng này. Dưới đây là một số câu hỏi có thể hữu ích:

  • Tôi bị ung thư bàng quang ở giai đoạn nào?
  • Phương pháp điều trị có thể là gì?
  • Tác dụng phụ của điều trị là gì?
  • Tôi có cần phẫu thuật không?
  • Phẫu thuật sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của tôi như thế nào?
  • Bao lâu thì ung thư bàng quang tái phát thường xuyên?
  • Làm thế nào để bạn điều trị ung thư bàng quang tái phát?
  • Có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng tiên tiến nào có sẵn không?

Có thể hữu ích khi biết khoảng một nửa số người mắc bệnh này được điều trị khi khối u của họ chỉ giới hạn ở lớp bên trong của thành bàng quang. Đối với họ, phẫu thuật loại bỏ khối u có thể mang lại sự hồi phục hoàn toàn. Tuy nhiên, ung thư bàng quang thường quay trở lại (tái phát). Nếu bạn lo lắng về việc ung thư tái phát, hãy nói chuyện với bác sĩ. Chúng là nguồn thông tin tốt nhất về các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng tái phát ung thư bàng quang và sẽ giúp bạn nhận biết các triệu chứng có thể là dấu hiệu của sự tái phát. Họ sẽ ở bên bạn trong việc quản lý và điều trị ung thư bàng quang nếu nó tái phát hoặc cần điều trị tiếp theo.

Nguồn:

  • American Society of Clinical Oncology. Bladder Cancer: Introduction. (https://www.cancer.net/cancer-types/bladder-cancer/introduction) Accessed 8/26/2022.
  • Bladder Cancer Advocacy Network (BCAN.org). Women and Bladder Cancer. (https://bcan.org/women-bladder-cancer/) Accessed 8/26/2022.
  • Cancer Stat Facts. Bladder Cance (https://seer.cancer.gov/statfacts/html/urinb.html) r. Accessed 8/26/2022.
  • National Cancer Institute. Bladder Cancer Treatment (PDQ®)-Patient Version. Accessed 8/26/2022.
  • National Institute of Health. Genetic and Rare Diseases Information Center. Small cell carcinoma of the bladder. Accessed 8/26/2022.
  • Patient Empowerment Network. Bladder Cancer. (https://powerfulpatients.org/help-by-cancer-diagnosis/bladder-cancer/) Accessed 8/26/2022.
  • Schulz A, Loloi J, Martina LP, Sankin A. The Development of Non-Invasive Diagnostic Tools in Bladder Cancer. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC9075009/#__ffn_sectitle) Onco Targets Ther. 2022; 15:4970507. Accessed 8/26/2022.
  • Urology Care Foundation. What Is Non-Muscle Invasive Bladder Cance (https://www.urologyhealth.org/urology-a-z/n/non-muscle-invasive-bladder-cancer#After%20Treatment) r? Accessed 8/26/2022.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :