Home / Sức Khỏe / Thuốc chẹn beta là gì, bệnh điều trị, ưu điểm, tác dụng phụ

Thuốc chẹn beta là gì, bệnh điều trị, ưu điểm, tác dụng phụ

/

Thuốc chẹn beta (beta-blockers) là một loại thuốc được sử dụng để điều trị nhiều tình trạng y tế khác nhau, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến hệ thống tim mạch. Cụ thể, các thuốc chẹn beta ảnh hưởng đến receptor beta-adrenergic trong cơ tim và các mô xung quanh.

thuốc chẹn beta là gì

Thuốc chẹn beta là gì?

Thuốc chẹn beta (beta-blockers) là một loại thuốc được sử dụng trong lĩnh vực y học để điều trị một số bệnh lý tim mạch và tình trạng khác. Chúng hoạt động bằng cách ảnh hưởng đến các receptor beta-adrenergic trên bề mặt của tế bào trong cơ tim và mạch máu, từ đó gắn chặt sự phát ra của hormone epinephrine (adrenaline) và norepinephrine. 

Thuốc chẹn beta hoạt động như thế nào?

Cơ thể con người sử dụng hệ thống tín hiệu hóa học để điều chỉnh và điều hành các quá trình và chức năng cụ thể. Cơ chế này đòi hỏi sự tương tác giữa các tế bào và các phân tử hóa học thông qua các “thụ thể,” các vị trí cụ thể trên bề mặt tế bào. Những phân tử này, gọi là “chất dẫn truyền thần kinh,” có khả năng gắn kết với các thụ thể này.

Một cách để hiểu về cơ chế hoạt động của các thụ thể là tưởng tượng chúng hoạt động giống như một chiếc ổ khóa. Khi một phân tử hóa học có cấu trúc phù hợp gắn kết vào một thụ thể, nó hoạt động như một chiếc chìa khóa, mở cửa cho một loạt các phản ứng tế bào cụ thể. Cách tế bào phản ứng phụ thuộc vào vị trí cụ thể của thụ thể và chức năng của nó. Khi cơ thể cần kích hoạt một số tế bào cụ thể để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, nó có khả năng sản xuất nhiều hóa chất hơn để tương tác với các thụ thể của tế bào đó.

Nhiều loại thuốc được phát triển để can thiệp vào quá trình truyền tín hiệu hóa học trong cơ thể. Các loại thuốc này thường thuộc hai danh mục chính:

  • Một trong những phương pháp hoạt động của loại thuốc đầu tiên là kết nối và kích hoạt các vị trí thụ thể trên tế bào. Thực tế, chúng làm ra vẻ mình giống như các hợp chất hóa học tự nhiên và dựa vào sự đánh lừa này, tế bào sẽ bị kích thích hoạt động. Hiệu ứng này có thể thúc đẩy sự hoạt động của các tế bào mà trước đó đã không hoạt động.
  • Một loại khác của thuốc hoạt động bằng cách gắn vào các vị trí thụ thể tương tự, nhưng chúng không tạo ra bất kỳ sự thay đổi nào khác. Hiệu ứng này có thể được ví như việc bẻ chìa khóa sau khi đã đặt chìa khóa vào ổ khóa. Trong trường hợp này, phần chìa khóa bị gãy vẫn còn đang đặt ở đúng vị trí ban đầu và ngăn cản bất kỳ chìa khóa nào khác từ việc truy cập vào. Các chất đối kháng hoạt động bằng cách làm giảm số lượng thụ thể sẵn có để kích hoạt, từ đó làm chậm hoạt động của tế bào.

Thụ thể beta là gì?

Các thụ thể adrenergic, thường được gọi là thụ thể adrenergic, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống thần kinh của cơ thể, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế. Được đặt tên theo adrenaline (hay còn gọi là epinephrine), một dẫn truyền thần kinh tự nhiên được sản xuất trong cơ thể, các thụ thể adrenergic có khả năng tương tác với adrenaline như chìa khóa mở cửa tất cả các “ổ khóa” khác nhau bên trong cấu trúc của hệ thống tế bào.

Trong ngữ cảnh y tế, thuốc chẹn beta là các chất ức chế thụ thể beta-adrenergic, có nghĩa là chúng hoạt động bằng cách ngăn chặn tương tác giữa adrenalin và các thụ thể beta-adrenergic. Thụ thể beta-adrenergic nằm trong các tế bào của nhiều bộ phận cơ thể, và khi chúng bị chặn, chúng có thể làm giảm một số loại hoạt động của tế bào, đặc biệt là trong hệ thống tim mạch và hệ hô hấp.

Thụ thể beta kiểm soát những gì?

Các thụ thể beta là một phần quan trọng của hệ thống thần kinh cơ đối xứng, và chúng có ba loại phụ khác nhau, mỗi loại đảm nhiệm các chức năng riêng biệt tùy thuộc vào vị trí của chúng trong cơ thể. Dưới đây là mô tả chi tiết về các thụ thể beta và chức năng của chúng:

Beta-1 (B1) chủ yếu được tìm thấy ở tim và thận. Khi được kích hoạt, chúng thực hiện những nhiệm vụ quan trọng sau đây:

  • Tăng tần số nhịp tim, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nhịp tim bình thường.
  • Tăng sức mạnh của tim để đẩy máu ra khỏi tim và vào các mạch máu.
  • Kích thích sự giải phóng của renin, một enzyme quan trọng trong quá trình điều chỉnh áp lực máu và nồng độ nước và muối trong cơ thể.

Beta-2 (B2) chủ yếu được tìm thấy ở mô cơ trơn, bao gồm các cơ trơn trong hệ hô hấp (đặc biệt là ở khí quản và ống phế quản), mạch máu và hệ thần kinh. Khi các thụ thể này được kích hoạt, chúng ảnh hưởng đến các hệ thống cơ thể khác nhau theo cách sau:

  • Làm cho các cơ trơn trong hệ thống hô hấp thư giãn, giúp mọi người thở dễ dàng hơn.
  • Giãn cơ trơn trong thành mạch máu, dẫn đến giảm áp lực máu.
  • Kích hoạt quá trình chuyển đổi glycogen của gan thành glucose, cung cấp năng lượng cho cơ thể.
  • Tăng lực bơm tim và cũng có thể ảnh hưởng đến nhịp tim.
  • Có thể gây ra run cơ.

Beta-3 (B3) chủ yếu được tìm thấy trong các tế bào mỡ và trong bàng quang. Khi được kích hoạt, chúng thực hiện những chức năng sau:

  • Góp phần vào việc phá hủy các tế bào mỡ.
  • Thúc đẩy sự thư giãn của bàng quang và tăng khả năng giữ nước tiểu.
  • Kích hoạt beta-3 có thể gây ra run, đôi khi hạn chế khả năng sử dụng các loại thuốc nhắm vào thụ thể beta-3 trong điều trị các vấn đề y tế liên quan.

Những tình trạng nào được điều trị bằng loại thuốc này?

Thụ thể beta, được tìm thấy ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể, đã tạo nên sự đa dạng trong việc điều trị nhiều bệnh lý và tình trạng khác nhau bằng thuốc chẹn beta. Trong lĩnh vực y tế, thuốc chẹn beta chủ yếu được áp dụng để điều trị một loạt các vấn đề liên quan đến tim và tuần hoàn, bao gồm:

  • Một tình trạng nguy hiểm có thể gây ra sự đứt đoạn hoặc giãn nở động mạch chủ, cần sự can thiệp ngay lập tức để ngăn chặn tình trạng tổn thương nghiêm trọng đối với tim và cơ hoàn hảo.
  • Ổn định nhịp tim và điều trị các loại rối loạn nhịp tim như nhịp đập nhanh (tăng nhịp tim) hoặc chậm (giảm nhịp tim).
  • Giảm đau và cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim, làm giảm triệu chứng đau ngực.
  • Mở rộng động mạch và giảm căng thẳng trên tim, giúp cải thiện sự lưu thông máu đến tim.
  • Kiểm soát và ngăn ngừa các cơn đau tim cấp tính.
  • Điều trị dài hạn cho những người mắc bệnh suy tim, giúp tăng khả năng bơm máu của tim và giảm tải cho tim.
  • Giảm áp lực trong hệ mạch tuần hoàn, từ đó hạ huyết áp.
  • Kiểm soát và làm giảm kích thước của tim trong trường hợp cơ tim phì đại.

Ngoài ra, chúng còn có thể được sử dụng trong việc điều trị một số bệnh lý khác, bao gồm:

  • Kiểm soát run rẩy không đặc hiệu (run rẩy thiết yếu).
  • Kiểm soát tình trạng tăng nhãn áp.
  • Kiểm soát triệu chứng của bệnh cường giáp khi các phương pháp khác không hiệu quả.

Các loại thuốc chẹn beta

Có một số thuốc chẹn beta mà chỉ có hiệu quả đối với một số thụ thể beta cụ thể, điều này được gọi là tính chọn lọc. Điều này là quan trọng khi bác sĩ đưa ra quyết định về loại thuốc chẹn beta nên kê đơn cho bệnh nhân.

Các loại thuốc chẹn beta thường được phân thành hai nhóm chính dựa trên tính chọn lọc đối với tim, có nghĩa là chúng tác động chủ yếu lên các thụ thể B1 mà thường xuất hiện nhiều trong tim.

* Các loại thuốc này có những đặc tính đặc biệt hoặc duy nhất giúp chúng nổi bật trong quá trình điều trị. Ví dụ, Carvedilol và labetalol là hai loại thuốc có khả năng ngăn chặn một số thụ thể alpha, mở ra cơ hội để điều chỉnh nhịp tim và huyết áp một cách hiệu quả hơn.

  • Esmolol, một loại thuốc khác, thường chỉ được sử dụng dưới dạng tiêm tĩnh mạch, và do đó thường giới hạn trong việc sử dụng tại bệnh viện và các cơ sở y tế chuyên sâu.
  • Còn Nebivolol, ngoài việc làm giảm huyết áp, còn có khả năng làm giãn mạch máu, một hiện tượng được gọi là giãn mạch. Điều này có thể đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị và quản lý các tình trạng y tế liên quan đến huyết áp.

Kê toa thuốc chẹn beta ngoài nhãn

Các loại thuốc chẹn beta-adrenergic (beta blockers) thường được sử dụng cho mục đích “ngoài chỉ định” trong lĩnh vực y tế. Điều này ám chỉ rằng chúng thường được kê đơn để điều trị các tình trạng không liên quan đến các ứng dụng chính thức mà chúng được phê duyệt.

Một ví dụ điển hình về trường hợp này là sử dụng một loại thuốc chẹn beta tương tự nhưng không được phê duyệt chính thức để điều trị một bệnh lý cụ thể thay vì sử dụng một loại thuốc đã được cơ quan y tế chấp thuận. Thực tế, việc này có thể xảy ra khi loại thuốc đã được phê duyệt gây ra các tác dụng phụ không mong muốn đối với bệnh nhân hoặc khi có một loại thuốc tương tự nhưng an toàn hơn và có tiềm năng để giúp bệnh nhân.

Kê đơn ngoài chỉ định là một tình trạng hoàn toàn pháp lý và được chấp nhận trong lĩnh vực y tế khi có bằng chứng cho thấy rằng thuốc có nguy cơ thấp gây ra các tác dụng phụ có hại và mang lại hiệu quả khi được sử dụng cho các mục đích ngoài chỉ định. Việc sử dụng thuốc chẹn beta-adrenergic trong các ứng dụng ngoài chỉ định phổ biến bao gồm:

  • Chứng đau nửa đầu, sử dụng thay thế cho các loại thuốc khác.
  • Cảm thấy lo lắng trước việc phải biểu diễn trên sân khấu hoặc lo lắng về hiệu suất làm việc.
  • Kiểm soát tình trạng giảm run, mặc dù cần lưu ý rằng chúng có thể bị cấm trong hầu hết các môn thể thao.

Ưu điểm của thuốc chẹn beta là gì?

Thuốc chẹn beta được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế vì một loạt lý do quan trọng:

  • Hiệu quả đa dạng: Bởi vì có nhiều vấn đề về tim và tuần hoàn có liên quan đến nhau, việc sử dụng thuốc chẹn beta để điều trị một bệnh lý cụ thể thường có thể mang lại lợi ích cho nhiều vấn đề liên quan khác.
  • Nghiên cứu và kiểm chứng: Các thử nghiệm lâm sàng đầu tiên liên quan đến chúng đã diễn ra vào những năm 1960. Nhờ vào những nghiên cứu này, chúng ta hiểu rõ hơn về tác dụng của thuốc chẹn beta, giúp việc sử dụng chúng trở nên an toàn hơn và tránh được các tác động tiêu cực không mong muốn.
  • Chi phí hợp lý: Điều này giúp đảm bảo rằng bệnh nhân có thể tiếp tục điều trị mà không phải lo lắng về khả năng chi trả.

Những tác dụng phụ có thể xảy ra của những loại thuốc này là gì?

Thuốc chẹn beta là một phần quan trọng trong quá trình điều trị nhiều bệnh tim mạch và hệ tuần hoàn. Tuy nhiên, do chúng có tác động trực tiếp đến hệ tim mạch, chúng có thể gây ra một loạt tác dụng phụ, đặc biệt là khi sử dụng không đúng cách hoặc không tuân theo hướng dẫn của bác sĩ. Vì vậy, trong thực tế, các chuyên gia y tế thường kê đơn thuốc chẹn beta cụ thể và theo dõi chặt chẽ để hạn chế hoặc tránh những tác dụng phụ không mong muốn.

Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc chẹn beta bao gồm:

  • Làm chậm nhịp tim, dẫn đến sự không đều trong nhịp tim.
  • Hạ huyết áp, làm cho người dùng cảm thấy mệt mỏi và chóng mặt.
  • Loạn nhịp tim là một vấn đề tiềm ẩn.
  • Trải qua cảm giác mệt mỏi và suy yếu.
  • Chóng mặt, đặc biệt sau khi đứng dậy nhanh từ tư thế nằm hoặc ngồi.
  • Cảm giác buồn nôn.
  • Mất ngủ, thay đổi giấc ngủ, hoặc gặp ác mộng.
  • Rối loạn chức năng tình dục và cương dương.

Những lý do không nên dùng những loại thuốc này là gì?

Thuốc chẹn beta có thể có tác động tiêu cực đối với một số bệnh, tình trạng, và mối lo ngại về sức khỏe, được gọi chung là các yếu tố chống chỉ định. Dưới đây là danh sách những điều này, cùng với thông tin chi tiết hơn:

  • Rối loạn nhịp tim.
  • Hen suyễn nặng hoặc khó thở. Các bác sĩ thường ưu tiên kê đơn cho thuốc chẹn beta chọn lọc loại B1 cho những người có vấn đề về hô hấp nhẹ, trong khi tránh sử dụng thuốc chẹn beta ở những người mắc hen suyễn từ trung bình đến nặng.
  • Nhịp tim chậm hoặc huyết áp thấp.
  • Hiện tượng Raynaud, là tình trạng làm giảm lưu thông máu ở bàn tay và bàn chân, đặc biệt là ở ngón tay và ngón chân. Bệnh Raynaud có thể xuất phát tự nhiên (gọi là hội chứng Raynaud hoặc bệnh Raynaud cơ bản) hoặc do các bệnh khác (gọi là bệnh Raynaud thứ phát).
  • Hạ đường huyết (lượng đường trong máu thấp), gây khó khăn cho những người mắc các bệnh gây ra đường huyết thấp như bệnh tiểu đường, đặc biệt là Loại 1. Nếu đường huyết giảm quá mức, có thể gây lú lẫn, bất tỉnh hoặc co giật. Điều quan trọng là thuốc chẹn beta không che lấp triệu chứng đổ mồ hôi đột ngột, một dấu hiệu quan trọng của đường huyết thấp, nên người dùng cần cảnh giác với tình trạng này.

Thuốc chẹn beta có tương tác với bất kỳ loại thuốc nào khác không?

Các loại thuốc chẹn beta, hay còn được gọi là beta-blockers, là một phần quan trọng trong quá trình điều trị nhiều bệnh lý trong lĩnh vực y tế. Chúng có khả năng ảnh hưởng đến tác dụng của nhiều loại thuốc khác, đặc biệt là các loại thuốc có liên quan đến tác dụng phụ hoặc chống chỉ định trên giấy tờ hướng dẫn sử dụng. Vì vậy, việc tư vấn và hướng dẫn của bác sĩ đóng vai trò quan trọng trong quá trình sử dụng thuốc chẹn beta. Bác sĩ sẽ có khả năng cung cấp thông tin chi tiết về các tác dụng phụ cụ thể mà bạn cần quan tâm và có thể gặp phải khi sử dụng loại thuốc này.

Sử dụng thuốc chẹn beta trong bao lâu?

thuốc chẹn beta cũng có khả năng được sử dụng trong thời gian dài, thậm chí đối với người lớn trên 65 tuổi có thể sử dụng thuốc trong nhiều năm hoặc vô thời hạn. Điều này đòi hỏi sự theo dõi và tư vấn thường xuyên từ bác sĩ để đảm bảo rằng thuốc vẫn hiệu quả và không gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Việc sử dụng thuốc chẹn beta trong thời gian dài cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể của bệnh nhân và các yếu tố riêng biệt khác nhau

Khi nào nên gặp bác sĩ?

Bác sĩ có vai trò quan trọng trong việc tư vấn về việc sử dụng thuốc chẹn beta, và việc bạn nên gọi điện hoặc đặt lịch hẹn với họ liên quan đến việc này là vô cùng quan trọng. Thường xuyên tư vấn với bác sĩ có thể giúp bạn duy trì tình trạng sức khỏe tốt và đảm bảo rằng bạn sử dụng thuốc chẹn beta một cách hiệu quả nhất.

Cần lưu ý rằng nên gọi điện hoặc đặt lịch hẹn ngay lập tức nếu bạn ghi nhận bất kỳ sự thay đổi nào đột ngột trong triệu chứng của mình, đặc biệt là những triệu chứng liên quan đến hệ tim mạch. Các triệu chứng này bao gồm khó thở, đau ngực, cảm giác tim đập nhanh (có thể là đập nhanh, đập mạnh hoặc bất thường), ngất xỉu đột ngột hoặc các cơn chói loáng và chóng mặt. Đây có thể là những dấu hiệu của sự biến đổi trong tình trạng sức khỏe của bạn, và việc thăm khám sớm sẽ giúp bác sĩ xác định và đề xuất giải pháp kịp thời.

Ngoài ra, cần theo dõi một số triệu chứng khác và nếu chúng xuất hiện, bạn cũng nên thảo luận với bác sĩ. Điều này bao gồm sự xuất hiện của nhịp tim chậm, huyết áp thấp và sự nhầm lẫn hoặc thay đổi hành vi, đặc biệt là khi chúng xảy ra cùng một lúc. Khi có sự kết hợp này, có thể đây là dấu hiệu của một trạng thái quá liều thuốc chẹn beta. Các đợt hạ đường huyết tái phát cũng cần được theo dõi và báo cáo ngay lập tức. Điều này là quan trọng vì mức đường huyết thấp kéo dài có thể gây hại đến sức khỏe, đặc biệt là sự tổn thương của não.

Thuốc chẹn beta là một loại thuốc phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế. Chúng có khả năng điều trị nhiều vấn đề, từ huyết áp cao đến các vấn đề về tim mạch và thậm chí ngăn ngừa cơn đau nửa đầu và cảm giác lo âu. Mặc dù đã được sử dụng trong một thời gian dài, nhưng vẫn cần thận trọng và theo dõi cẩn thận khi sử dụng chúng. Nếu bạn có bất kỳ mối quan tâm hoặc thắc mắc nào về việc sử dụng thuốc chẹn beta, đừng ngần ngại thảo luận với bác sĩ của mình. Họ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về loại thuốc này và cách sử dụng chúng một cách tốt nhất để duy trì sức khỏe của bạn. Điều này có thể giúp bạn tránh được các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn và đảm bảo rằng bạn sử dụng thuốc chẹn beta một cách an toàn và hiệu quả.

Nguồn:

  • Chapter 6: Introduction to Autonomic Pharmacology. (https://accesspharmacy.mhmedical.com/content.aspx?sectionid=255304348&bookid=3058#255304399) In: Katzung BG, Kruidering-Hall M, Tuan R, Vanderah TW, Trevor AJ. eds. Katzung & Trevor’s Pharmacology: Examination & Board Review, 13e. McGraw Hill. Accessed 1/5/2022.
  • Chapter 10: Adrenoceptor Blockers. (https://accesspharmacy.mhmedical.com/content.aspx?bookid=3058&sectionid=255304621#1180555383) In: Katzung BG, Kruidering-Hall M, Tuan R, Vanderah TW, Trevor AJ. eds. Katzung & Trevor’s Pharmacology: Examination & Board Review, 13e. McGraw Hill. Accessed 1/5/2022.
  • DiNicol antonio JJ, Lavie CJ, Fares H, et al. Meta-analysis of carvedilol versus beta 1 selective beta-blockers (atenolol, bisoprolol, metoprolol, and nebivolol). (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23290925/) Am J Cardiol. 2013;111(5):765-769. Accessed 1/5/2022.
  • Farzam K, Jan A. Beta Blockers. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK532906/) In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2021 Jan-. Accessed 1/5/2022.
  • Fitzgerald AS, O’Malley PG. Staying on track when prescribing off-label. (https://www.aafp.org/afp/2014/0101/p4.html) Am Fam Physician. 2014;89(1):4-5. Accessed 1/5/2022.
  • Johansen ME, Niforatos JD, Sussman JB. The Ecology of Antihypertensives in the United States, 1997-2017. (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32968967/) J Gen Intern Med. 2021;36(3):699-704. Accessed 1/5/2022.
  • Wachter SB, Gilbert EM. Beta-adrenergic receptors, from their discovery and characterization through their manipulation to beneficial clinical application. (https://www.karger.com/Article/Fulltext/339271) Cardiology. 2012;122(2):104-112. Accessed 1/5/2022.
  • Tucker WD, Sankar P, Theetha Kariyanna P. Selective Beta-1-Blockers. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK499982/) In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2021 Jan-. Accessed 1/5/2022.
  • do Vale GT, Ceron CS, Gonzaga NA, et al. Three Generations of β-blockers: History, Class Differences and Clinical Applicability. (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30227820/) Curr Hypertens Rev. 2019;15(1):22-31. Accessed 1/5/2022.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :