Home / Sức Khỏe / Silic là gì, tác dụng, liều dùng, khuyến nghị, thực phẩm giàu silic

Silic là gì, tác dụng, liều dùng, khuyến nghị, thực phẩm giàu silic

/

Silic là một nguyên tố vi lượng giúp sản xuất collagen và đóng vai trò trong quá trình chuyển hóa xương.

thực phẩm giàu silic

Silic là gì?

Silic (Silicon) là một nguyên tố vi lượng không thiết yếu cho cơ thể con người. Chất này thường được tìm thấy trong tự nhiên và cũng có mặt trong thực phẩm và đồ uống một cách tự nhiên.

Ở trong tự nhiên, silic là một phần quan trọng của vỏ trái đất và là một phần của nhiều khoáng sản và đá quý. Nó có thể tồn tại ở dạng silic dioxide hoặc silicat.

Trong cơ thể con người, silic chủ yếu nằm trong các mô liên kết như khí quản, gân, xương, và da. Mặc dù không thiết yếu, silic có thể có vai trò trong một số quá trình sinh học như quá trình cơ động của gân và sự hình thành của một số mô liên quan đến da và xương.

Mặc dù không có nhu cầu dinh dưỡng tối thiểu được xác định cho silic và không có tình trạng thiếu hụt silic được mô tả ở người, nghiên cứu về tác động của silic đối với sức khỏe con người vẫn đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về vai trò của nó trong cơ thể.

thực phẩm giàu silic

Vai trò silic với cơ thể người

hiện tại chưa có những chứng cứ rõ ràng về tác động của silic đối với sức khỏe con người, đặc biệt là về vai trò của nó trong sự hình thành collagen và các mô liên kết.

Các nghiên cứu về tác động bảo vệ của silic đối với bệnh tim mạch cũng cần được tiếp tục để hiểu rõ hơn về tiềm năng của nguyên tố này trong ngăn ngừa các vấn đề về tim mạch.

Như với nhiều nguyên tố vi lượng khác, tương tác và vai trò của silic trong cơ thể có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm liều lượng, cân đối dinh dưỡng, và ngữ cảnh chung về sức khỏe của mỗi người. Việc tiếp tục nghiên cứu sẽ giúp ta hiểu rõ hơn về vai trò của nó trong sức khỏe con người và liệu có cần thiết điều chỉnh hàm lượng trong chế độ ăn uống hay không.

Hàm lượng dinh dưỡng khuyến nghị

Năm 2000, các chuyên gia của Cơ quan An toàn Thực phẩm Pháp (Afssa) ước tính nhu cầu (lượng tối thiểu để tránh thiếu hụt) silic là 5 mg mỗi ngày đối với người lớn. Tuy nhiên, họ chưa thiết lập bất kỳ tài liệu tham khảo dinh dưỡng nào (lượng tiêu thụ tối ưu).

Năm 2001, các chuyên gia của Viện Y học Bắc Mỹ (IOM) không thể thiết lập lượng khuyến cáo do thiếu dữ liệu.

Tương tự như vậy, các nhà khoa học từ Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) đã không xác định được lượng ăn vào khuyến nghị.

Nguồn thực phẩm giàu silic

Đồ uống như nước, cà phê, và bia thường có lượng silic cao, và nó có thể có nguồn gốc từ nguồn nước hoặc các thành phần khác trong các đồ uống này. Thực phẩm ngũ cốc và rau quả có hàm lượng silic cao hơn khi còn nguyên hạt, vì vậy tiêu thụ các loại thực phẩm này cũng có thể đóng góp vào lượng silic trong chế độ ăn uống của người lớn.

Ngoài ra, silic cũng có thể được sử dụng như một phụ gia trong một số thực phẩm công nghiệp để thay đổi cấu trúc hoặc tính chất của sản phẩm, như chống đóng bánh hoặc chống tạo bọt. Silic dioxide (E551), natri silicat (E550), và canxi silicat (E552) là các chất này.

Sự tương quan giữa lượng silic và sức khỏe xương, sự hỗ trợ trong điều trị thấp khớp và cải thiện tình trạng tóc và móng tay đã được nghiên cứu và thảo luận trong một số nghiên cứu và đánh giá từ các cơ quan chức năng.

  • Phòng chống loãng xương: Mối quan tâm về tác dụng của silic đối với sức khỏe xương đã được nghiên cứu và có kết quả khác nhau. Một số nghiên cứu gần đây đã gợi ý rằng silic có thể có tác dụng ngăn ngừa loãng xương. Tuy nhiên, sự tương quan này vẫn chưa được chứng minh rõ ràng, và một số cơ quan chức năng như Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) đã từ chối đưa ra khuyến nghị về lợi ích của silic đối với sức khỏe xương.
  • Hỗ trợ điều trị thấp khớp: Silic dioxide được đề xuất là một chất điều chỉnh trường trong liệu pháp thiểu niệu cho các bệnh thấp khớp do viêm. Tuy nhiên, tác dụng của silic trong điều trị thấp khớp vẫn chưa được chứng minh rõ ràng, và EFSA đã bác bỏ khả năng khẳng định lợi ích của silic đối với sức khỏe khớp.
  • Làm dày tóc hoặc móng tay: Silic thường được sử dụng trong một số thực phẩm bổ sung nhằm cải thiện tình trạng tóc hoặc móng tay. Tuy nhiên, không có bằng chứng rõ ràng cho thấy rằng silic có tác dụng cải thiện tình trạng này ở người, và EFSA đã từ chối tuyên bố về lợi ích của silic đối với tóc, móng hoặc da.

Rủi ro khi dùng quá liều hoặc thiếu hụt silic

Rủi ro khi thiếu hụt silic

Trong thế giới động vật, đặc biệt là ở chuột, việc thiếu hụt silic trong chế độ ăn có thể dẫn đến giảm sản xuất collagen và gây ra các sự bất thường liên quan đến xương và sụn. Những biểu hiện này thường biến mất khi silic được bổ sung thêm vào chế độ ăn. Tuy nhiên, trong người, hiện vẫn chưa có mô tả cụ thể về tình trạng thiếu hụt silic.

Rủi ro khi dùng silic ở mức cao

Sử dụng silic ở liều cao và kéo dài có thể gây ngừng phát triển của chuột cống và chuột nhắt. Điều này được cho là xuất phát từ sự mất cân bằng chế độ ăn do việc bổ sung silic ở mức cao. Trong người, việc sử dụng trong nhiều năm thuốc kháng axit chứa magie trisilicate (có chứa 6,5 mg silic mỗi viên) đã được ghi nhận là gây sự phát triển của sỏi thận chứa silicat ở một số trường hợp.

Theo các cơ quan y tế, có vẻ như silic từ thực phẩm và đồ uống không có ảnh hưởng xấu đối với sức khỏe. Do đó, cả Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) và Viện Y học Bắc Mỹ (IOM) đều không đặt ra giới hạn an toàn cụ thể cho lượng silic. EFSA chỉ đề cập rằng lượng silic hấp thụ hằng ngày ước tính trong khoảng từ 20 đến 50 mg cho người lớn, tức là từ 0,3 đến 0,8 mg cho mỗi kg trọng lượng cơ thể của một người nặng 60 kg.

Ngoài ra, tiếp xúc với silic trong môi trường làm việc, như làm việc trong mỏ, công nghiệp luyện kim, sản xuất thủy tinh hoặc gốm sứ, có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe như bệnh phổi silic và tiến triển thành bệnh lao. Bên cạnh đó, tiếp xúc với silic cũng có thể gây nhiễm độc thận.

Các chất phụ gia thực phẩm chứa silic có thể chứa các vật liệu nano, có kích thước nhỏ hơn 100 nanomet (một nanomet = một phần tỷ mét). Do kích thước này rất nhỏ, những hạt nano này có khả năng thâm nhập vào máu hoặc phổi, vượt qua hàng rào nhau thai hoặc hàng rào máu não (bảo vệ não). Theo Cơ quan Quốc gia về Thực phẩm, Môi trường và An toàn Lao động (ANSES), tác động của những hạt này đối với sức khỏe vẫn chưa được hiểu rõ, và một số trong số chúng có thể là các chất độc. Năm 2017, Pháp đã quy định việc ghi nhãn các vật liệu nano trong thực phẩm là bắt buộc, đặc biệt ở mức danh sách thành phần, và tất cả các chất phụ gia chứa hạt nano phải được ghi chú thích (nano).

Tương tác silic với các chất khác

Silic dường như có khả năng làm giảm sự độc tính tiềm ẩn của nhôm, một chất khoáng thường xuất hiện trong môi trường tự nhiên và có mặt trong nhiều sản phẩm tiêu dùng hàng ngày. Nhôm, khi tiếp xúc với cơ thể ở mức cao, có thể gây ra các vấn đề sức khỏe đặc biệt đối với hệ thần kinh.

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự hiện diện của silic trong cơ thể có thể ảnh hưởng đến sự đồng hóa của nhôm. Điều này đồng nghĩa với việc silic có thể làm giảm khả năng tích lũy của nhôm trong các mô và tế bào cơ thể. Mặc dù cần thêm nhiều nghiên cứu để xác nhận và hiểu rõ hơn về cơ chế này, tuy nhiên, sự giảm độc tính tiềm ẩn của nhôm có thể là một phần lý giải cho tại sao silic được xem xét là một chất an toàn trong môi trường thực phẩm và đồ uống.

Nguồn:

  • A. Martin et al. Apports nutritionnels conseillés pour la population française. Ed Lavoisier, Tec & Doc. 2001.
  • Efsa. Opinion of the Scientific Panel on Dietetic Products, Nutrition and Allergies on a request from the Commission related to the Tolerable Upper Intake Level of Silicon. The EFSA Journal. 2004 ; 60 : 1-11.
  • Institute of Medicine, Food and Nutrition Board. Dietary Reference Intakes for Vitamin A, Vitamin K, Arsenic, Boron, Chromium, Copper, Iodine, Iron, Manganese, Molybdenum, Nickel, Silicon, Vanadium, and Zinc. National Academy Press, Washington, DC, 2001.
  • Efsa. Scientific Opinion on the substantiation of health claims related to silicon and protection against aluminium accumulation in the brain (ID 290), “cardiovascular health” (ID 289), forming a protective coat on the mucous membrane of the stomach (ID 345), neutralisation of gastric acid (ID 345), contribution to normal formation of collagen and connective tissue (ID 287, 288, 333, 334, 335, 1405, 1652, 1718, 1719, 1945), maintenance of normal bone (ID 287, 335, 1652, 1718, 1945), maintenance of normal joints (ID 1405, 1652, 1945), maintenance of normal appearance and elasticity of the skin (ID 288, 333), and contribution to normal formation of hair and nails (ID 334, 1652, 1719) pursuant to Article 13(1) of Regulation (EC) No 1924/2006. EFSA Journal.30 juin 2011.
  • T.D.Spector & al. Choline-stabilized orthosilicic acid supplementation as an adjunct to calcium/vitamin D3 stimulates markers of bone formation in osteopenic females: a randomized, placebo-controlled trial. BMC Musculoskeletal Disorders. 2008; 9 : 85.
  • L.F. Rodella & al. A review of the effects of dietary silicon intake on bone homeostasis and regeneration. J Nutr Health Aging. 2014;18 (9): 820-6.
  • M.R. Tatara & al. Effects of total gastrectomy on plasma silicon and amino acid concentrations in men. Exp Biol Med (Maywood). 2015; 240 (12): 1557-63.
  • C.T. Price & al. Silicon: a review of its potential role in the prevention and treatment of postmenopausal osteoporosis. Int J Endocrinol. 2013; 2013: 316783.
  • M. Rondanelli & al. Update on nutrients involved in maintaining healthy bone. Endocrinol Nutr. 2013; 60 (4):197-210.
  • H.M. Macdonald & al. Dietary silicon interacts with oestrogen to influence bone health: evidence from the Aberdeen Prospective Osteoporosis Screening Study. Bone. 2012; 50 (3): 681-7.
  • http://www.doctissimo.fr/principe-actif-130-SILICE-E551-.htm (oligothérapie).
  • Anses. Nanomatériaux et santé : comprendre où en est la recherche. Les cahiers de la recherche. Octobre 2015.
  • Arrêté du 5 mai 2017 fixant les conditions d’étiquetage des nanomatériaux manufacturés des denrées alimentaires.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :