Home / Sức Khỏe / Siêu âm nội mạch là gì, quy trình thực hiện, lợi ích, rủi ro

Siêu âm nội mạch là gì, quy trình thực hiện, lợi ích, rủi ro

/

Siêu âm nội mạch (intravascular ultrasoundIVUS) cho phép các bác sĩ đánh giá các mạch máu từ bên trong bằng cách sử dụng sóng âm thanh để kiểm tra sự thu hẹp và tắc nghẽn có thể ảnh hưởng đến lưu lượng máu. IVUS là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu bao gồm các dụng cụ nhỏ và công nghệ tinh vi để kiểm tra nhẹ nhàng trên cơ thể.

Siêu âm nội mạch

Siêu âm nội mạch là gì?

Siêu âm nội mạch (Intravascular Ultrasound – IVUS) là một quy trình y tế sử dụng sóng âm thanh để đánh giá mô mềm bên trong các mạch máu, thường là động mạch và tĩnh mạch gần trái tim (động mạch vành). Đây là một công cụ hữu ích để đánh giá cấu trúc và chức năng của các mạch máu và xác định các vấn đề về mạch máu.

IVUS còn được gọi với các tên khác nhau như:

  • Siêu âm nội mạch vành (Intravascular Ultrasound of Coronary Arteries – IVUS-CA): Đây là tên thường được sử dụng khi IVUS được thực hiện để kiểm tra các động mạch vành, nơi mà các vết bít tắc hoặc xơ cứng có thể gây ra các vấn đề về tim mạch.
  • Siêu âm nội mạch (Intravascular Ultrasound – IVUS): Tên này được sử dụng để ám chỉ quy trình IVUS tổng quát, bao gồm việc sử dụng sóng âm thanh để kiểm tra mô mềm bên trong mạch máu.
  • Siêu âm tim mạch (Intracardiac Ultrasound – ICE): IVUS cũng có thể được sử dụng để kiểm tra các cơ cấu bên trong tim mạch và được gọi là siêu âm tim mạch khi được thực hiện cho mục đích này.

Thực hiện siêu âm nội mạch như thế nào?

IVUS (Siêu âm nội mạch) là một quy trình sử dụng một ống thông nhỏ để đánh giá mô mạch máu bên trong cơ thể.

Dưới đây là mô tả chi tiết:

  • Chuẩn bị và tiếp cận: Bác sĩ sẽ tiến hành một vết rạch nhỏ, thường là ở vùng háng, để tiếp cận khu vực mạch máu cần đánh giá. Ống thông (còn gọi là cân nhắc) sẽ được đưa qua vết rạch này để tiếp cận khu vực kiểm tra.
  • Ống thông với đầu dò siêu âm: Ống thông có một đầu dò siêu âm ở đầu của nó. Đầu dò này phát ra sóng âm thanh tần số cao và ghi lại sóng âm phản xạ từ thành mạch máu. Sóng âm này tạo ra tiếng vang khi va vào các cấu trúc bên trong mạch máu.
  • Chuyển đổi sóng âm thành hình ảnh: Máy tính sử dụng sóng âm phản xạ để tạo ra hình ảnh thời gian thực của mô mạch máu. Những hình ảnh này cho phép bác sĩ xem cấu trúc bên trong mạch máu, bao gồm độ dày của thành mạch máu và có các vết bít tắc hoặc xơ cứng nào không.
  • Kết hợp với thông tim: Trong trường hợp đánh giá các động mạch vành, IVUS thường được thực hiện như một phần của thông tim (còn được gọi là angiography tim). Quy trình này sử dụng ống thông để kiểm tra chức năng tim mạch. Kết hợp hai xét nghiệm này giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe tim mạch của bệnh nhân.
  • IVUS độc lập: Nếu khu vực đánh giá không nằm gần tim, IVUS có thể được thực hiện độc lập để kiểm tra các vấn đề khác, ví dụ như cục máu đông trong tĩnh mạch hoặc bệnh động mạch chân dưới (PAD – Peripheral Artery Disease).

Lợi ích của siêu âm nội mạch là gì?

IVUS (Siêu âm nội mạch) có thể mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho bệnh nhân khi các bác sĩ nghi ngờ về tình trạng mạch máu bị hẹp hoặc tắc nghẽn. Dưới đây là một số lợi ích chính của IVUS:

Quản lý các tình trạng đe dọa tính mạng:

  • Đau tim: IVUS giúp xác định mức độ nghiêm trọng của sự tích tụ mảng bám bên trong động mạch (xơ vữa động mạch), điều này có thể dẫn đến đau tim. Nếu cần, các biện pháp can thiệp như phẫu thuật bắc cầu động mạch vành có thể được lập kế hoạch sau khi IVUS xác định tình trạng.
  • Thuyên tắc phổi: IVUS cũng có thể hữu ích trong việc đánh giá và quản lý thuyên tắc phổi, một tình trạng liên quan đến mạch máu phổi và có thể ảnh hưởng đến sự hô hấp.
  • Đột quỵ: IVUS có thể giúp xác định nguy cơ tắc nghẽn mạch máu gây đột quỵ và đưa ra quyết định về phương pháp điều trị phù hợp.

Đánh giá mức độ nghiêm trọng và tắc nghẽn mạch máu:

  • IVUS cho phép bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng của tích tụ mảng bám bên trong động mạch và khả năng tắc nghẽn mạch máu. Điều này giúp xác định liệu liệu pháp can thiệp nào là cần thiết, chẳng hạn như lắp đặt stent để giữ cho mạch máu mở.

Lập kế hoạch và cung cấp phương pháp điều trị:

  • Sau khi IVUS xác định tình trạng mạch máu, bác sĩ có thể lập kế hoạch và cung cấp phương pháp điều trị phù hợp, bao gồm cả việc lắp đặt stent để giữ cho mạch máu mở rộng.

Lợi ích bổ sung:

  • IVUS cung cấp một mức độ cao của độ chính xác trong đánh giá mạch máu.
  • Không sử dụng tia X, do đó, không tiếp xúc với bức xạ.
  • Kết quả nhanh chóng và phục hồi nhanh sau quy trình.

Làm thế nào để biết liệu siêu âm nội mạch có phù hợp với tôi hay không?

IVUS (Siêu âm nội mạch) có thể được đề xuất bởi bác sĩ nếu bạn có các triệu chứng hoặc nguy cơ về các tình trạng và vấn đề sau:

  • Phình động mạch chủ. Đây là một tình trạng trong đó một phần của động mạch bùng nổ ra, gây áp lực lên các cơ quan lân cận và có nguy cơ gây nứt động mạch, gây chảy máu nguy hiểm.
  • Cục máu đông. IVUS có thể giúp xác định kích thước và vị trí của cục máu đông, điều này quan trọng để xác định liệu cần can thiệp hay không.
  • Bệnh động mạch cảnh, đặc biệt là khi có nguy cơ tắc nghẽn động mạch này, gây nguy cơ cho tim mạch và não.
  • Bệnh mạch vành, đặc biệt trong việc xác định mức độ tắc nghẽn và quyết định liệu cần can thiệp như lắp đặt stent hay phẫu thuật.
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), một tình trạng có thể gây nguy cơ đột quỵ hoặc tử vong nếu huyết khối bị lỏng ra và di chuyển đến các cơ quan quan trọng khác trong cơ thể.
  • Bệnh động mạch ngoại biên (PAD), một tình trạng liên quan đến giảm cung cấp máu đến các chi như chân và tay.
  • Hẹp động mạch phổi, đặc biệt khi có nghi ngờ về tắc nghẽn hoặc tổn thương.

Siêu âm nội mạch vành khác với chụp mạch như thế nào?

Chụp động mạch (Angiography) và IVUS (Siêu âm nội mạch) là hai phương pháp khác nhau để đánh giá và xem bên trong mạch máu:

Chụp động mạch (Angiography):

  • Sử dụng tia X: Chụp động mạch sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh hai chiều của các động mạch vành và các mạch máu khác trong cơ thể. Quá trình này thường được gọi là angiography hoặc coronary angiography khi áp dụng cho động mạch vành.
  • Ảnh hai chiều: Hình ảnh tạo ra bởi chụp động mạch thường là hai chiều, cho phép bác sĩ xem cấu trúc tổng quan và dòng chảy máu trong động mạch.

IVUS (Siêu âm nội mạch):

  • Sử dụng sóng âm thanh: IVUS sử dụng sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh cắt ngang như lát bánh mì của mạch máu. Đây là một phương pháp thích hợp để đánh giá chi tiết cấu trúc và bản chất của thành động mạch và tắc nghẽn mạch máu.
  • Ảnh cắt ngang: IVUS cung cấp hình ảnh cắt ngang của mạch máu, cho phép bác sĩ xem chi tiết về độ dày của thành động mạch, tích tụ mảng bám, và mức độ tắc nghẽn.

Điều gì xảy ra trong quá trình siêu âm nội mạch?

Quá trình chụp động mạch và sử dụng IVUS là một quy trình y tế tương đối an toàn và thường diễn ra như sau:

  • Thuốc an thần: Bạn sẽ nằm trên bàn và được tiêm thuốc an thần để giúp bạn thư giãn trong suốt quá trình. Dưới tác động của thuốc này, bạn có thể tỉnh táo nhưng sẽ không cảm thấy khó chịu hoặc đau đớn.
  • Chuẩn bị vùng cần can thiệp: Bác sĩ sẽ làm sạch và tiệm cận vùng da gần vị trí rạch. Sau đó, họ sẽ tiêm thuốc gây mê để làm tê vùng đó, đảm bảo bạn không cảm thấy đau hay khó chịu trong quá trình can thiệp.
  • Đưa ống thông và đầu dò siêu âm: Bác sĩ tim mạch hoặc phẫu thuật mạch máu sẽ làm một vết rạch nhỏ và sau đó đưa ống thông và đầu dò siêu âm vào vị trí cần xem xét. Vỏ nhựa có thể được sử dụng để giúp dễ dàng đưa và đẩy ống thông vào đúng vị trí.
  • Chụp ảnh bằng IVUS: Khi ống thông đã đến đúng vị trí, bác sĩ sử dụng đầu dò siêu âm để tạo ra hình ảnh cắt ngang của mạch máu. Hình ảnh này sẽ cho phép bác sĩ đánh giá tình trạng và cấu trúc của mạch máu.
  • Hoàn tất quy trình: Sau khi quá trình kiểm tra hoàn tất, bác sĩ sẽ tháo ống thông và vỏ bọc. Thường thì không cần phải đặt mũi khâu để đóng vết mổ. Thay vào đó, họ có thể áp dụng một băng phẫu thuật để ngăn ngừa nhiễm trùng.

Bao lâu thì nhận được kết quả IVUS?

Thật tuyệt khi bạn đã cung cấp thông tin về quy trình IVUS và thời gian hồi phục sau đó.

Dưới đây là một số điểm quan trọng:

  • IVUS cung cấp kết quả ngay lập tức trong thời gian thực, cho phép bác sĩ đánh giá tình trạng của mạch máu và đưa ra quyết định nhanh chóng trong quá trình can thiệp.
  • Thảo luận với bác sĩ sau khi thực hiện thủ thuật, thuốc an thần đã hết tác dụng. Điều này cho phép họ giải thích chi tiết về kết quả và lựa chọn điều trị nếu cần thiết.
  • Thời gian xuống viện có thể thay đổi dựa trên loại can thiệp và tình trạng sức khỏe cá nhân. Nếu bạn thực hiện IVUS độc lập, bạn có thể về nhà ngay trong ngày. Tuy nhiên, nếu IVUS kết hợp với một thủ thuật tim mạch khác, bạn có thể cần phải ở lại bệnh viện qua đêm để đảm bảo an toàn.
  • Hướng dẫn sau can thiệp. Điều này có thể bao gồm giới hạn hoạt động vận động, kiểm tra các dấu hiệu bất thường và các loại thuốc cần phải dùng sau can thiệp.

Những rủi ro của thủ tục này là gì?

Dưới đây là một số điểm quan trọng để nhớ:

  • Rủi ro tiềm ẩn như loạn nhịp tim, cục máu đông, nhiễm trùng, hoặc bất kỳ biến chứng nào khác có thể xuất hiện. Tuy nhiên, các rủi ro này thường rất hiếm hoặc ít xảy ra và được kiểm soát chặt chẽ bởi đội ngũ y tế chuyên nghiệp.
  • Đánh giá toàn diện nguy cơ tiềm ẩn, giúp bác sĩ xác định mức độ nghiêm trọng của các vấn đề và quyết định liệu liệu pháp can thiệp nào là phù hợp nhất.
  • Giảm nguy cơ biến chứng đe dọa tính mạng như đau tim, thuyên tắc phổi, hoặc đột quỵ bằng cách cho phép bác sĩ đưa ra kế hoạch và điều trị hiệu quả.
  • Quản lý cá nhân hóa, giúp tối ưu hóa kế hoạch điều trị dựa trên tình trạng cụ thể của họ.

Nói chung, siêu âm nội mạch (IVUS) là một công cụ mạnh mẽ trong lĩnh vực y học để đánh giá và can thiệp vào vấn đề mạch máu và tim mạch. Quyết định thực hiện IVUS thường được đưa ra dựa trên tình trạng và lịch sử sức khỏe cá nhân của mỗi bệnh nhân, và nó được thực hiện dưới sự giám sát cẩn thận của đội ngũ y tế chuyên nghiệp để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Nguồn:

  • Loffroy R, Falvo N, Galland C, et al. Front Cardiovasc Med.Intravascular Ultrasound in the Endovascular Treatment of Patients With Peripheral Arterial Disease: Current Role and Future Perspectives. (https://www.frontiersin.org/articles/10.3389/fcvm.2020.551861/full) 7;2020. Accessed 7/12/2022.
  • RadiologyInfo.org (from the American College of Radiology and Radiological Society of North America). Intravascular Ultrasound. (https://www.radiologyinfo.org/en/info/ultrasound-intravascular) Accessed 7/12/2022.
  • Shlofmitz E, Kerndt CC, Parekh A, et al. Intravascular Ultrasound. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK537019/) [Updated 2021 Nov 14]. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2022 Jan-. Accessed 7/12/2022.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :