Home / Sức Khỏe / Rối loạn giấc ngủ: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

Rối loạn giấc ngủ: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

/

Rối loạn giấc ngủ (sleep disorder) là một tình trạng khi quá trình ngủ của người bệnh bị ảnh hưởng, gây ra sự gắng sức hoặc mất ngủ, và có thể dẫn đến tình trạng sức khỏe và tinh thần không tốt. Có nhiều loại rối loạn giấc ngủ khác nhau, và chúng có thể ảnh hưởng đến khả năng ngủ, chất lượng giấc ngủ, và thời gian ngủ của người bệnh.

rối loạn giấc ngủ

Rối loạn giấc ngủ là gì?

Rối loạn giấc ngủ (sleep disorder) là tình trạng ảnh hưởng đến khả năng bạn có được thời gian nghỉ ngơi mà cơ thể cần và duy trì sự tỉnh táo. Hiện nay, có hơn 80 chứng rối loạn giấc ngủ được xác định, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của giấc ngủ:

  • Chất lượng giấc ngủ: Đây là cách bạn cảm nhận về việc bạn ngủ như thế nào, bao gồm sự sâu và liên tục của giấc ngủ.
  • Thời gian giấc ngủ: Bao gồm thời điểm bạn bắt đầu và kết thúc giấc ngủ, cùng với khả năng của bạn để ngủ đúng lúc cần thiết.
  • Số lượng hoặc thời lượng giấc ngủ: Đây liên quan đến mức giấc ngủ bạn nhận được trong mỗi đêm và khả năng duy trì sự tỉnh táo trong thời gian dài.

Mọi người đôi khi có thể gặp vấn đề với giấc ngủ, nhưng có thể được coi là bị rối loạn giấc ngủ nếu trải qua các dấu hiệu sau:

  • Bạn gặp khó khăn khi muốn chìm vào giấc ngủ, có thể là do khó khăn khi vào giấc ngủ ban đêm hoặc thức giấc thường xuyên giữa đêm.
  • Bạn cảm thấy mệt mỏi và không sảng khoái vào ban ngày mặc dù đã có ít nhất 7 tiếng giấc ngủ vào đêm hôm trước.
  • Rối loạn giấc ngủ có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc, tập trung và tham gia vào các hoạt động hàng ngày, khiến chúng trở nên khó khăn và mất hiệu quả.

Các loại rối loạn giấc ngủ?

Các loại rối loạn giấc ngủ đã trải qua nhiều sự thay đổi trong thời gian gần đây trong lĩnh vực y tế. Gần đây nhất, Phân loại quốc tế về rối loạn giấc ngủ (ICSD) đã chịu sự cải thiện và điều chỉnh để phản ánh chính xác hơn các khía cạnh của rối loạn giấc ngủ. ICSD-3R, phiên bản mới hoàn toàn của phiên bản thứ ba, đã được tạo ra dựa trên các yếu tố quan trọng như triệu chứng, mức độ ảnh hưởng của nó đến sức khỏe của người bệnh (về mặt sinh lý) và tác động của nó đối với hệ thống cơ thể.

ICSD-3R gồm các danh mục sau:

  • Mất ngủ trong thời gian dài.
  • Rối loạn trung ương của chứng buồn ngủ gây khó khăn trong việc duy trì sự tỉnh táo vào ban ngày.
  • Chứng mất ngủ, là trạng thái khi bạn thực hiện các hoạt động vận động hoặc biểu hiện bằng lời nói trong khi đang ngủ, như việc đi bộ, nói chuyện hoặc thậm chí ăn uống trong giấc ngủ.
  • Rối loạn nhịp sinh học khi ngủ.
  • Rối loạn hô hấp liên quan đến giấc ngủ.
  • Rối loạn vận động liên quan đến giấc ngủ.

Hệ thống Phân loại Rối loạn Giấc ngủ Quốc tế (ICSD) là một nguồn tài liệu đáng tin cậy và được cập nhật thường xuyên để cung cấp thông tin mới nhất về rối loạn giấc ngủ và các loại thuộc các danh mục này. Hiện nay, đã xác định hơn 80 loại rối loạn giấc ngủ khác nhau, nhưng trong đó, những rối loạn phổ biến nhất bao gồm:

  • Mất ngủ mãn tính: Đây là tình trạng khi người bệnh gặp khó khăn đủ giấc ngủ trong ít nhất ba tháng liên tiếp, kết quả là cảm thấy mệt mỏi hoặc cáu kỉnh.
  • Chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn: Đây là rối loạn gây ra hiện tượng ngáy và có những lúc trong khi ngủ, người bệnh ngừng thở, gây gián đoạn giấc ngủ.
  • Hội chứng chân không yên: Người bệnh cảm thấy muốn cử động chân khi nghỉ ngơi, thường dẫn đến sự không thoải mái khi cố gắng nghỉ ngơi.
  • Chứng ngủ rũ: Đây là tình trạng khi người bệnh không thể điều chỉnh thời điểm chìm vào giấc ngủ hoặc tỉnh táo trong một khoảng thời gian dài, gây ra sự không ổn định trong chế độ giấc ngủ.
  • Rối loạn giấc ngủ khi làm việc theo ca: Người bệnh gặp khó khăn trong việc ngủ, thường cảm thấy buồn ngủ vào những thời điểm không mong muốn do lịch trình làm việc không bình thường.
  • Hội chứng giai đoạn ngủ muộn: Người bệnh thường ngủ ít nhất hai giờ sau giờ đi ngủ mong muốn và khó thức dậy đúng giờ đi học hoặc đi làm.
  • Rối loạn hành vi giấc ngủ REM: Rối loạn này liên quan đến việc thực hiện các hoạt động trong giấc mơ khi đang ở giai đoạn chuyển động mắt nhanh (REM) của giấc ngủ.

Cần ngủ bao nhiêu một ngày là đủ?

Mọi người đều cần ngủ, và đây là một phần thiết yếu đối với sức khỏe và hoạt động của cơ thể. Thời lượng ngủ mỗi người cần có thể biến đổi tùy thuộc vào từng cá nhân, tuy nhiên, các chuyên gia y tế thường khuyên người lớn nên ngủ từ 7 đến 9 giờ mỗi đêm để đảm bảo sức khỏe tốt nhất.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thời gian ngủ tối ưu có thể thay đổi theo độ tuổi. Ví dụ, trẻ em và thanh thiếu niên thường cần ngủ nhiều hơn so với người lớn. Điều này liên quan đến sự phát triển và tăng trưởng của cơ thể trong giai đoạn này. Trẻ em thường cần từ 9 đến 11 giờ ngủ mỗi đêm, trong khi thanh thiếu niên cần ít nhất 8-10 giờ để đảm bảo sự phát triển và khôi phục sức khỏe toàn diện.

Các triệu chứng của rối loạn giấc ngủ là gì?

Các triệu chứng của rối loạn giấc ngủ thường xuất hiện theo nhiều dạng và mức độ khác nhau, phụ thuộc vào loại rối loạn cụ thể. 

Dưới đây là một số triệu chứng phổ biến:

  • Khó đi vào giấc ngủ hoặc thường xuyên phải mất hơn 30 phút để đi vào giấc ngủ.
  • Khó ngủ suốt đêm hoặc thức dậy vào giữa đêm và không thể ngủ lại.
  • Ngáy, thở hổn hển hoặc nghẹt thở xảy ra trong khi ngủ.
  • Cảm giác như không thể di chuyển khi thức dậy. Đây có thể là triệu chứng của hội chứng mất ngủ REM, một rối loạn trong đó người bệnh không thể di chuyển khi họ thức dậy.

Ngoài ra, vào ban ngày, bạn có thể gặp thêm các dấu hiệu và triệu chứng do thiếu ngủ đủ giấc, bao gồm:

  • Ngủ ngày, ngủ trưa hoặc ngủ quên khi đang làm các công việc thường ngày.
  • Giảm khả năng tập trung và sự chú ý, ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc và học tập.
  • Thay đổi tâm trạng như khó chịu và khó quản lý cảm xúc.
  • Khó đáp ứng thời hạn hoặc kỳ vọng về hiệu suất trong quá trình học tập hoặc làm việc.
  • Tăng nguy cơ tai nạn ngã té và chấn thương.

Nguyên nhân gây rối loạn giấc ngủ?

Sự gián đoạn chu kỳ ngủ và thức ban ngày của cơ thể là một yếu tố gây rối loạn giấc ngủ. Rối loạn giấc ngủ có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau và chúng có thể biến đổi tùy thuộc vào loại rối loạn mà cá nhân đang phải đối mặt. 

Các nguyên nhân cụ thể có thể dẫn đến rối loạn giấc ngủ bao gồm:

  • Triệu chứng của một tình trạng bệnh lý như bệnh tim, hen suyễn, đau đớn hoặc các vấn đề về hệ thần kinh. Những vấn đề này có thể làm thay đổi chu kỳ tự nhiên của giấc ngủ và thức dậy của cơ thể.
  • Triệu chứng của tình trạng sức khỏe tâm thần như trầm cảm hoặc rối loạn lo âu. Các tình trạng tâm thần này thường đi kèm với thay đổi trong mẫu ngủ và thức dậy, gây ra sự không ổn định trong giấc ngủ.
  • Yếu tố di truyền, bao gồm các đột biến gen. Một số loại rối loạn giấc ngủ có thể được chuyển đưa từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua di truyền gia đình.
  • Tác dụng phụ của thuốc. Sử dụng một số loại thuốc có thể gây ra rối loạn giấc ngủ như thay đổi chu kỳ ngủ và thức dậy của người dùng.
  • Làm việc ca đêm hoặc làm việc trong các ca làm việc không theo thời gian tự nhiên của cơ thể. Điều này có thể làm rối loạn mẫu ngủ và dẫn đến sự gián đoạn trong giấc ngủ.
  • Sử dụng các chất gây nghiện trước khi đi ngủ như caffeine hoặc rượu. Những chất này có thể làm thay đổi chu kỳ ngủ và gây ra khó khăn trong việc vui vẻ vào giấc ngủ.
  • Mức độ thấp của một số hóa chất hoặc khoáng chất trong não. Sự cân bằng không đủ trong các hóa chất và khoáng chất có thể ảnh hưởng đến quá trình ngủ của cơ thể.
  • Một số trường hợp, nguyên nhân rối loạn giấc ngủ có thể không rõ ràng và cần thêm nghiên cứu và đánh giá để xác định.

Các yếu tố nguy cơ gây rối loạn giấc ngủ là gì?

Rối loạn giấc ngủ là một vấn đề quan trọng trong lĩnh vực y tế và có nhiều yếu tố có thể gây ra tình trạng này. 

Một số yếu tố có thể tạo ra nguy cơ bị rối loạn giấc ngủ cao hơn:

  • Tình trạng sức khỏe tiềm ẩn như bệnh tim, tiểu đường, hay bất kỳ tình trạng nào khác có liên quan đến sức khỏe tổng thể.
  • Trải nghiệm công việc căng thẳng.
  • Làm việc theo ca muộn hoặc thay đổi thường xuyên thời gian làm việc.
  • Tiền sử rối loạn giấc ngủ trong gia đình.
  • Nghiên cứu cho thấy phụ nữ có nhiều khả năng bị rối loạn giấc ngủ hơn nam giới. Điều này có thể liên quan đến các yếu tố sinh lý và hormon.
  • Khoảng một nửa số người lớn trên 65 tuổi mắc chứng rối loạn giấc ngủ.

Điều gì xảy ra nếu không ngủ đủ giấc?

 Nếu bạn không đảm bảo đủ số lượng và chất lượng giấc ngủ mà cơ thể cần, điều này có thể ảnh hưởng không chỉ đến sức kháng của bạn mà còn đến hiệu suất và tâm lý trong cuộc sống hàng ngày. 

Hiện tượng thiếu ngủ có thể dẫn đến những vấn đề sau đây:

  • Làm suy giảm khả năng tập trung, học tập, và ghi nhớ thông tin. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng đưa ra quyết định một cách suy nghĩ và khôn ngoan.
  • Thay đổi tính cách, có thể trở nên căng thẳng, khó tính, và dễ cáu gắt hơn.
  • Thời gian phản ứng kém, làm tăng nguy cơ xảy ra tai nạn, đặc biệt là khi đang tham gia vào các hoạt động đòi hỏi sự tập trung và nhanh nhạy.

Ngoài ra, mất ngủ còn có thể đóng góp vào sự phát triển của các tình trạng sức khỏe nghiêm trọng như:

  • Trầm cảm.
  • Thừa cân, béo phì.
  • Bệnh tiểu đường loại 2.
  • Bệnh tim, bệnh huyết áp.
  • Chứng mất trí nhớ, hoặc khả năng ghi nhớ kém.

Rối loạn giấc ngủ được chẩn đoán như thế nào?

Quá trình chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ thường bắt đầu sau khi bác sĩ đã tiến hành khám sức khỏe cơ bản. Khi xem xét các triệu chứng và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, bác sĩ có thể quyết định tiến hành các xét nghiệm bổ sung để làm sáng tỏ nguyên nhân gây ra các triệu chứng đó. Các xét nghiệm này có thể bao gồm xét nghiệm máu hoặc xét nghiệm hình ảnh.

Ngoài ra, để có cái nhìn tổng quan về mẫu ngủ của bệnh nhân, bác sĩ có thể yêu cầu họ ghi nhật ký giấc ngủ. Nhật ký giấc ngủ là một công cụ hữu ích để ghi lại thói quen ngủ của người bệnh. Trong nhật ký này, bệnh nhân sẽ ghi lại thời điểm khi đi ngủ, thời điểm khi thức dậy hàng ngày, và bất kỳ giấc ngủ ngắn nào trong ngày cũng như cảm giác của họ trước và sau khi thực hiện giấc ngủ. Để đảm bảo không bỏ sót thông tin quan trọng, nên để một cây bút và một mảnh giấy gần giường để ghi lại những điều này. Vì việc xác định thời điểm chính xác khi chìm vào giấc ngủ có thể khó khăn, người bệnh nên ước tính thời gian đó càng chính xác càng tốt. Họ cũng có thể sử dụng đồng hồ thông minh hoặc thiết bị ghi lại chu kỳ nghỉ ngơi và hoạt động (actigraph) để hỗ trợ trong việc này.

Nếu sau khi xem xét các thông tin này, bác sĩ nghi ngờ rằng bệnh nhân có thể mắc các rối loạn giấc ngủ, họ có thể khuyên bệnh nhân nên tìm đến chuyên gia về giấc ngủ. Chuyên gia này sẽ tiến hành một nghiên cứu giấc ngủ, gọi là polysomnogram. Nghiên cứu giấc ngủ là một bài kiểm tra đặc biệt, trong đó các thiết bị truyền tải điện tử sẽ được sử dụng để ghi lại các hoạt động cụ thể của cơ thể và não trong suốt quá trình ngủ của bệnh nhân. Dữ liệu thu được từ nghiên cứu giấc ngủ sẽ được bác sĩ sử dụng để xác định liệu bệnh nhân có bị rối loạn giấc ngủ hay không.

Điều trị rối loạn giấc ngủ như thế nào?

Có một loạt các phương pháp điều trị khả dụng để giải quyết các chứng rối loạn giấc ngủ đa dạng. 

Trong lĩnh vực y tế, có thể liệt kê các phương pháp sau:

  • Thay đổi thói quen ngủ: Điều này bao gồm việc thiết lập một lịch trình ngủ đều đặn và tuân thủ các nguyên tắc về vệ sinh giấc ngủ, như giảm tối đa tiếng đen, tạo môi trường yên tĩnh và thoáng mát trong phòng ngủ.
  • Trị liệu hành vi nhận thức: Phương pháp này tập trung vào cách mọi người tiếp cận và xử lý tình trạng giấc ngủ. Bằng cách thay đổi các tư duy và thái độ về việc ngủ, người bệnh có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.
  • Sử dụng thuốc hoặc chất bổ sung: Giai đoạn này có thể bao gồm sử dụng thuốc ngủ hoặc các chất cảnh báo, như melatonin, để cải thiện quá trình ngủ.
  • Thay đổi loại thuốc hoặc liều lượng: Nếu nguyên nhân của rối loạn giấc ngủ liên quan đến việc sử dụng thuốc, bác sĩ có thể điều chỉnh loại thuốc hoặc liều lượng để ngăn tác dụng gây buồn ngủ quá mức.
  • Sử dụng máy CPAP hoặc cấy ghép máy kích thích thần kinh: Đối với những người có chứng ngưng thở khi ngủ, máy CPAP (áp lực đường thở dương liên tục) hoặc cấy ghép máy kích thích thần kinh có thể được sử dụng để kiểm soát tình trạng này.
  • Liệu pháp ánh sáng: Đôi khi, ánh sáng có thể được sử dụng để điều chỉnh chu kỳ giấc ngủ của người bệnh, đặc biệt là trong trường hợp rối loạn giấc ngủ liên quan đến thay đổi múi giờ hoặc làm việc trong ca đêm.

Những loại thuốc nào điều trị rối loạn giấc ngủ?

Bác sĩ có thể đề xuất một số loại thuốc và chất bổ sung sau đây để điều trị các chứng rối loạn giấc ngủ thông thường:

  • Mất ngủ: Để hỗ trợ giấc ngủ, các tùy chọn bao gồm melatonin, zolpidem, zaleplon, eszopiclone, ramelteon, suvorexant, lamborexant hoặc doxepin. Melatonin giúp cân bằng chu kỳ giấc ngủ, trong khi các thuốc khác giúp tạo điều kiện thuận lợi cho giấc ngủ sâu và liên tục.
  • Hội chứng chân không yên: Cho trường hợp này, bác sĩ có thể sử dụng thuốc như gabapentin, gabapentin enacarbil hoặc pregabalin. Các thuốc này thường được dùng để giảm triệu chứng chân không yên, bao gồm cả cảm giác khó chịu và đau ở chân trong thời gian nghỉ ngơi.
  • Chứng ngủ rũ: Đối với chứng ngủ rũ, bác sĩ có thể xem xét sử dụng thuốc kích thích hoặc thuốc tăng cường sự tỉnh táo như modafinil, armodafinil, muối hỗn hợp hoặc natri oxybate.

Làm thế nào để có giấc ngủ ngon hơn?

Bác sĩ có thể đưa ra lời khuyên về cải thiện vệ sinh giấc ngủ của bạn để đảm bảo rằng bạn có giấc ngủ ngon hơn. Vệ sinh giấc ngủ là quá trình thay đổi thói quen ngủ để tạo ra môi trường ngủ tối ưu, và điều này có thể được thực hiện thông qua các biện pháp sau đây:

  • Tạo môi trường ngủ thoải mái: Đảm bảo phòng ngủ của bạn luôn mát mẻ, yên tĩnh và tối. Nếu tiếng ồn làm bạn tỉnh giấc, hãy thử sử dụng các âm thanh nền như “tiếng ồn trắng” hoặc đeo nút bịt tai. Nếu ánh sáng gây trở ngại cho giấc ngủ của bạn, thì có thể hợp lý đeo mặt nạ ngủ hoặc lắp rèm cản sáng.
  • Giảm thiểu căng thẳng: Trước khi đi ngủ, hãy cố gắng giảm bớt mức độ căng thẳng mà bạn cảm thấy. Bạn có thể thực hiện điều này bằng cách viết danh sách công việc cần làm vào buổi tối sớm hơn. Điều này giúp bạn tránh tình trạng lo lắng và suy nghĩ quá nhiều khi ở trong giường vào ban đêm. Nó cũng giúp bạn duy trì tư duy tích cực thay vì bị chi phối bởi suy nghĩ tiêu cực như “Nếu tôi không ngủ đủ giấc đêm nay, làm sao tôi có thể đối mặt với ngày mai?”
  • Tránh sử dụng giường cho mục đích khác ngoài giấc ngủ và quan hệ thân mật: Hạn chế việc sử dụng giường cho các hoạt động khác như xem TV, xem video trên điện thoại, ăn uống hoặc làm việc. Phòng ngủ nên được liên kết với việc ngủ và quan hệ thân mật.
  • Thiết lập thói quen đi ngủ đều đặn: Hãy thiết lập một chuỗi thói quen trước khi đi ngủ hàng đêm, bao gồm tắm nước ấm, nghe nhạc êm dịu hoặc đọc sách. Các bài tập thư giãn hoặc thiền định cũng có thể giúp bạn thư giãn trước giờ đi ngủ. Hãy đặt thời gian thức dậy cố định mỗi sáng, bao gồm cả ngày nghỉ cuối tuần.
  • Không xem đồng hồ: Hãy tắt đồng hồ hoặc lật màn hình điện thoại xuống và chỉ sử dụng báo thức để thức dậy. Nếu bạn không thể ngủ sau 20 phút, hãy rời khỏi phòng ngủ và thực hiện các hoạt động thư giãn khác không liên quan đến thiết bị.
  • Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục đều đặn là một cách tốt để nâng cao chất lượng giấc ngủ, nhưng hãy tránh tập thể dục trong vòng bốn giờ trước khi đi ngủ nếu bạn gặp khó khăn trong việc ngủ. Đừng tập quá gắng sức trước khi đi ngủ.

Nên tránh những gì để có giấc ngủ ngon hơn?

Hãy hạn chế tiêu thụ các loại thức uống chứa caffeine, như soda, trà, và cà phê, ít nhất là từ ba đến bốn giờ trước khi đi ngủ. Ngoài ra, tránh sử dụng thuốc lá và rượu bia trong khoảng thời gian này. Các chất này có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng giấc ngủ của bạn. Đừng nên thực hiện giấc ngủ trưa sau 3 giờ chiều. Tránh tiêu thụ sôcôla hoặc ăn quá nhiều trước giờ ngủ.

Rối loạn giấc ngủ có thể gây ra nhiều vấn đề cho sức khỏe tổng thể của bạn. Không chỉ khiến bạn mệt mỏi và thiếu năng lượng để thực hiện các hoạt động hàng ngày, mà còn có thể khiến bạn bỏ lỡ những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc sống và các sự kiện đặc biệt. Nếu bạn không ngủ đủ hoặc đủ chất lượng, bạn có thể không thể tập trung khi lái xe hoặc vận hành các thiết bị hạng nặng, gây nguy cơ cho bạn và người khác.

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc duy trì giấc ngủ chất lượng và thức dậy cảm thấy sảng khoái, hãy tìm kiếm sự hỗ trợ từ bác sĩ chuyên khoa. Hiện nay, có nhiều phương pháp điều trị hiệu quả để kiểm soát và cải thiện nhiều dạng rối loạn giấc ngủ, giúp bạn tái khởi đầu và cải thiện sức khỏe tổng thể của mình.

Rối loạn giấc ngủ kéo dài bao lâu?

Không có giới hạn thời gian cụ thể để xác định khi rối loạn giấc ngủ sẽ ngừng ảnh hưởng đến bạn. Một số người có thể tìm thấy giải pháp điều trị giúp họ cảm thấy khá hơn trong vòng vài tuần hoặc vài tháng, trong khi người khác có thể phải quản lý tình trạng này suốt cuộc đời của họ. Vì vậy, rất quan trọng rằng bạn nên thảo luận với bác sĩ của mình để biết thêm về triển vọng cụ thể cho tình trạng của bạn.

Rối loạn giấc ngủ có thể tác động đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bạn. Chúng có thể gây gián đoạn trong suy nghĩ, hiệu suất học tập và công việc, cũng như gây ảnh hưởng đến tình trạng tâm thần và sức khỏe vật lý. Thường xuyên, các rối loạn giấc ngủ làm cho bạn không thể có được giấc ngủ sâu và yên bình cần thiết để hoạt động tốt nhất. Nếu bạn đang gặp khó khăn với giấc ngủ, đừng ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ từ bác sĩ. Sức khỏe của bạn và do đó, chất lượng cuộc sống của bạn phụ thuộc nhiều vào giấc ngủ đủ và đúng cách. Hãy áp dụng các biện pháp vệ sinh giấc ngủ tốt và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để cảm thấy khá hơn một cách nhanh chóng.

Nguồn:

  • American Academy of Sleep Medicine. Study Finds That Sleep Disorders Affect Men and Women Differently. (https://aasm.org/study-finds-that-sleep-disorders-affect-men-and-women-differently/#:~:text=Working%20at%20AASM-,Study%20finds%20that%20sleep%20disorders%20affect%20men%20and%20women%20differently,night%2C%20and%20excessive%20daytime%20sleepiness) Last reviewed 5/22/2017. Accessed 6/19/2023.
  • American Psychological Association. Why Sleep Is Important. (https://www.apa.org/topics/sleep/why) Last reviewed 5/2020. Accessed 6/19/2023.
  • American Psychiatric Association. What Are Sleep Disorders? Last updated 8/2020. Accessed 6/19/2023.
  • Centers for Disease Control and Prevention. Sleep and Chronic Disease. (https://www.cdc.gov/sleep/about_sleep/chronic_disease.html) Accessed 6/19/2023.
  • Foldvary-Schaefer N. The Cleveland Clinic Guide to Sleep Disorders. New York: Kaplan Publishing, 2009.
  • Kolla BP, Auger RR. Jet Lag and Shift Work Sleep Disorders: How to Help Reset the Internal Clock. (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21968474/) Cleve Clin J Med. 2011;78(10):675-84.
  • National Institute of Heart, Lung, and Blood Institute. Sleep Health. (https://www.nhlbi.nih.gov/health-topics/education-and-awareness/sleep-health) Accessed 6/19/2023.
  • National Library of Medicine (U.S.). Sleep Disorders. (https://medlineplus.gov/sleepdisorders.html) Accessed 6/19/2023.
  • National Sleep Foundation (U.S.). Sleep Disorders. (https://www.sleepfoundation.org/sleep-disorders) Last reviewed 5/16/2022. Accessed 6/19/2023.
  • Sateia MJ. International Classification of Sleep Disorders-Third Edition: Highlights and Modifications. (https://doi.org/10.1378/chest.14-0970) Chest. 2014;146(5),1387-1394. Accessed 6/19/2023
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :