Home / Sức Khỏe / Nhịp tim là gì, bao nhiêu là bình thường, phân biệt nhịp mạch

Nhịp tim là gì, bao nhiêu là bình thường, phân biệt nhịp mạch

/

Nhịp tim (heart rate) là số lần tim bạn đập mỗi phút, thường là từ 60 đến 100 lần mỗi phút đối với người lớn. Mạch đập là cách bạn có thể cảm nhận được mỗi khi tim đập. Đo nhịp tim giúp bạn theo dõi sức khỏe của chính mình và biết liệu bạn có đang tập thể dục ở mức độ phù hợp để nhận được nhiều lợi ích nhất cho sức khỏe hay không.

nhịp tim là gì

Nhịp tim là gì?

Nhịp tim (heart rate), được đo bằng số lần tim đập trong một phút, là một thước đo quan trọng cho sức khỏe trong lĩnh vực y tế. Hệ thống thần kinh tự động của cơ thể điều chỉnh nhịp tim để phù hợp với hoạt động hiện tại và tình trạng môi trường xung quanh. Điều này giải thích tại sao nhịp tim tăng lên khi bạn tham gia vào các hoạt động năng động, trải qua những trạng thái phấn khích hoặc cảm thấy sợ hãi, và nó giảm xuống khi bạn nghỉ ngơi, duy trì tình trạng bình tĩnh hoặc thoải mái.

Tuy nhiên, còn một khía cạnh quan trọng khác của nhịp tim, đó là nó có thể là một dấu hiệu cho biết về tình trạng sức khỏe tổng thể. Khi nhịp tim hoạt động quá nhanh hoặc quá chậm so với mức bình thường, điều này có thể là biểu hiện của các bệnh tim hoặc vấn đề sức khỏe khác. Việc quan sát và cảm nhận sự thay đổi trong nhịp tim trên toàn bộ cơ thể cung cấp thông tin quý báu để giúp các bác sĩ đưa ra chẩn đoán về tình trạng bệnh lý.

Có sự khác biệt giữa nhịp tim và nhịp mạch không?

Mối liên hệ giữa nhịp tim và mạch trong lĩnh vực y tế là một khía cạnh quan trọng nhưng chúng không đồng nhất về bản chất và chức năng. Nhịp tim được định nghĩa là số lần tim đập trong một đơn vị thời gian cụ thể. Điều này thường được đo bằng đơn vị nhịp/phút và phản ánh tần suất tim hoạt động tại một thời điểm nhất định. Mạch, ngược lại, là biểu hiện của cách bạn có thể cảm nhận được nhịp tim thông qua việc đo áp lực máu trong các động mạch của cơ thể.

Mỗi khi tim hoạt động, nó bơm máu và đẩy máu thông qua mạng lưới động mạch lan tỏa khắp cơ thể. Áp lực trong các động mạch tăng lên trong khoảng thời gian ngắn khi tim phải đẩy ra nhiều máu hơn để đảm bảo sự lưu thông hiệu quả. Trong giai đoạn giữa các nhịp đập tim, tim có thời gian thư giãn, dẫn đến sự giảm áp lực trong động mạch. Điều này giải thích tại sao mỗi nhịp đập tim trông giống như một cú đẩy, không phải là một dòng áp lực liên tục như nước chảy qua vòi nước.

Trong cơ thể, có một số vị trí mà các động mạch nằm gần da hơn so với các khu vực khác, dẫn đến khả năng cảm nhận được nhịp tim dễ dàng hơn. Tùy thuộc vào vị trí cụ thể trên cơ thể, có một số điểm định sẵn là nơi bạn hoặc các chuyên gia y tế có thể dễ dàng cảm nhận được nhịp tim. Điều này có thể hữu ích trong việc đánh giá tình trạng sức khỏe và theo dõi sự biến đổi trong nhịp tim và mạch của bệnh nhân.

Cảm nhận mạch là gì và tại sao chúng lại quan trọng?

Có thể thực hiện việc cảm nhận mạch ở các vị trí sau đây bằng cách sử dụng ngón trỏ và ngón áp út, nhẹ nhàng chạm vào da mà không cần áp lực quá mạnh:

  • Mạch cổ (động mạch cảnh): Để xác định mạch cổ, bắt đầu từ phần sau của tai và dùng ngón trỏ và ngón áp út để vuốt theo dọc theo làn da từ trên xuống. Tại phía dưới xương hàm, bạn sẽ có khả năng cảm nhận mạch đang đập.
  • Mạch cổ tay (động mạch quay): Để tìm mạch cổ tay, giữ lòng bàn tay với lòng bàn tay hướng lên phía trên. Điểm này nằm ở nơi mà cơ thịt của ngón tay cái nối vào cổ tay.
  • Mạch bên trong khuỷu tay (động mạch cánh tay): Bắt đầu ở vùng rỗng giữa bên trong khuỷu tay, sử dụng ngón trỏ và ngón áp út ở tay đối diện. Kéo nhẹ ngón trỏ và ngón áp út theo dọc theo làn da về phía cơ thể. Bạn sẽ có thể cảm nhận được mạch đang chảy ở bên trong khuỷu tay, mạch này có thể hơi lệch tâm.

Ngoài những động mạch này, bác sĩ cũng có thể cảm nhận nhịp tim tại các vị trí khác trên cơ thể. Điều này đặc biệt hữu ích khi họ cần xác định vấn đề hoặc dấu hiệu cụ thể trong quá trình khám bệnh.

  • Tạm thời, họ có thể tìm thấy nhịp tim ngang bằng với ống tai và gần phần gờ thịt ở nơi tai tiếp xúc với má.
  • Họ cũng có thể đo nhịp tim tại vị trí trên ngực, ngay phía trên tim.
  • Ở bụng, nhịp tim có thể được cảm nhận tại động mạch chủ bụng.
  • Tại đùi, bác sĩ có thể cảm nhận nhịp tim qua động mạch đùi.
  • Phía sau đầu gối cũng là một điểm mà bác sĩ có thể đo nhịp tim thông qua động mạch khoeo.
  • Cuối cùng, trên bàn chân, nhịp tim có thể được cảm nhận thông qua động mạch chày sau và mu bàn chân.

Đo nhịp tim như thế nào?

Khi đã xác định được vị trí mạch (thường nằm ở cổ hoặc cổ tay), bạn có thể đo nhịp tim bằng cách đếm số nhịp trong vòng 60 giây. Nếu bạn muốn có kết quả nhanh chóng hơn, bạn có thể áp dụng một chút tính toán. Dưới đây là một số phương pháp đơn giản để thực hiện điều này:

  • Đếm số nhịp tim trong 10 giây, sau đó nhân kết quả với 6 để tính số nhịp tim trong 60 giây.
  • Đếm số nhịp tim trong 15 giây, sau đó nhân kết quả với 4 để tính số nhịp tim trong 60 giây.
  • Đếm số nhịp tim trong 30 giây, sau đó nhân kết quả với 2 để tính số nhịp tim trong 60 giây.

Số liệu thu thập từ một trong ba phương pháp đo nhịp tim, được biểu diễn dưới dạng “nhịp đập mỗi phút” hoặc viết tắt là “bpm,” là thông tin quan trọng trong lĩnh vực y tế. Khái niệm “nhịp đập mỗi phút” đề cập đến tốc độ hoạt động của trái tim, và nó thường là một chỉ số quan trọng để đánh giá tình trạng sức khỏe và thể trạng của một người.

Nếu bạn ghi nhận được nhịp tim của mình khi không có hoạt động vận động, đó chính là nhịp tim trong thời gian nghỉ ngơi. Điều này có thể được đo lường sau một thời kỳ nghỉ ngơi hoặc ngay sau khi thực hiện một hoạt động vận động. Đo nhịp tim trong quá trình tập thể dục cũng rất quan trọng, vì nó giúp xác định liệu bạn đang thực hiện một bài tập có đủ cường độ, quá căng thẳng, hay vừa phải cho mục tiêu cụ thể.

Có thể nghe thấy nhịp tim trong tai không?

Trong một số trường hợp, âm thanh của nhịp tim có thể thực sự nghe thấy trong tai. Đây là triệu chứng của một tình trạng y tế được gọi là chứng ồn tai do nhịp tim, và nó thường xuất hiện khi bạn tựa đầu lên cánh tay hoặc bàn tay. Đáng chú ý, âm thanh này thường biến mất khi bạn thay đổi tư thế của mình. Tuy nhiên, nếu bạn vẫn cảm nhận được âm thanh của nhịp tim trong tai ngay cả sau khi thay đổi tư thế, đây có thể là dấu hiệu của một vấn đề y tế nghiêm trọng và bạn nên liên hệ với một bác sĩ chuyên khoa ngay lập tức để được tư vấn và kiểm tra kỹ hơn. Triệu chứng này có thể liên quan đến sự cố về tim mạch hoặc các vấn đề khác liên quan đến hệ tuần hoàn, và việc xác định nguyên nhân càng sớm càng tốt để đảm bảo sức khỏe.

Nhịp tim bao nhiêu là bình thường?

Nhịp tim lúc nghỉ ngơi là một thước đo quan trọng của tình trạng sức khỏe của con người, và nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi và sức khỏe tổng thể. Theo quan sát, nhịp tim có sự biến đổi theo độ tuổi, với xu hướng tỷ lệ nghịch đảo giữa tuổi và nhịp tim.

Cụ thể, phạm vi nhịp tim khi nghỉ ngơi có thể được xác định như sau:

  • Trẻ sơ sinh (sơ sinh đến 4 tuần): Thường nằm trong khoảng 100 – 205 nhịp/phút*.
  • Trẻ sơ sinh (4 tuần đến 1 tuổi): Thường nằm trong khoảng 100 – 180 bpm*.
  • Trẻ mới biết đi (1 đến 3 tuổi): Có phạm vi nhịp tim thường là 98 – 140 bpm*.
  • Mầm non (3 đến 5 tuổi): Thường có nhịp tim dao động trong khoảng 80 – 120 bpm.
  • Tuổi đi học (5 đến 12 tuổi): Phạm vi nhịp tim thường nằm trong khoảng 75 – 118 bpm.
  • Thanh thiếu niên (13 đến 18 tuổi): Thường có nhịp tim dao động từ 60 – 100 bpm.
  • Đối với người trưởng thành (từ 18 tuổi trở lên): Phạm vi nhịp tim lúc nghỉ ngơi dự kiến ​​thường là 60 – 100 bpm.

Nhịp tim lúc nghỉ ngơi không nằm trong phạm vi dự kiến là gì?

Khi nhịp tim nghỉ ngơi vượt ra khỏi phạm vi bình thường, đây có thể là một tín hiệu tiêu biểu cho vấn đề y tế.

  • Nhịp tim nhanh: Trường hợp này xảy ra khi nhịp tim nghỉ ngơi cao hơn 100 nhịp/phút, đây là một tốc độ cao vượt ra ngoài giới hạn bình thường và thường được coi là không bình thường.
  • Nhịp tim chậm: Đây là trạng thái khi nhịp tim nghỉ ngơi dưới mức 60 nhịp/phút, đây là một tỷ lệ thấp và cũng được xem là không bình thường.

Tuy nhiên, điều quan trọng mà bạn cần nhớ, đặc biệt khi bạn tham gia vào hoạt động thể chất nhiều, đó là nhịp tim có thể giảm xuống dưới 60 nhịp mỗi phút trong thời gian nghỉ ngơi. Ở mức độ cao hơn, các vận động viên chuyên nghiệp thường có thể có nhịp tim nghỉ ngơi thấp tới 40 nhịp/phút hoặc cao hơn.

Mục tiêu và nhịp tim tối đa nên là bao nhiêu?

Mục tiêu đạt được cho nhịp tim trong quá trình tập thể dục là sự cân nhắc quan trọng giữa việc duy trì một phạm vi lý tưởng và đảm bảo an toàn cho sức khỏe tim mạch. Tập thể dục với mức độ cường độ vừa phải được coi là lựa chọn tối ưu, bởi vì nó có độ cao đủ để cung cấp lợi ích cho tim mà không gây quá nhiều áp lực và căng thẳng cho cơ thể.

Nếu bạn muốn tăng cường tập luyện và đưa nhịp tim lên mức tối đa, bạn có thể xem xét tăng tỷ lệ nhịp tim lên khoảng 95%. Tuy nhiên, điều này cần được thực hiện cẩn thận để tránh rủi ro tiềm ẩn. Tăng quá mức có thể dẫn đến tình trạng căng thẳng không mong muốn và đặt áp lực không cần thiết lên hệ thống tim mạch.

Nếu bạn không thường xuyên tập thể dục hoặc có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là liên quan đến tim, hô hấp hoặc tuần hoàn, thì việc thảo luận với bác sĩ trước khi bắt đầu chương trình tập thể dục là điều quan trọng. Bác sĩ sẽ có kiến thức chuyên môn và khả năng hướng dẫn bạn về cách duy trì hoạt động thể chất một cách an toàn và hiệu quả, đảm bảo rằng không gây nguy hiểm cho sức khỏe tổng thể.

Hãy sử dụng biểu đồ dưới đây để xác định nhịp tim tối đa và mục tiêu phù hợp với độ tuổi

Độ tuổiNhịp tim tối đanhịp tim mục tiêu
20200120 đến 160
25195117 đến 156
30190114 đến 152
35185111 đến 148
40180108 đến 144
45175105 đến 140
50170102 đến 136
5516599 đến 132
6016096 đến 128
6515593 đến 124
7015090 đến 120
7514587 đến 116
8014084 đến 112
8513581 đến 108
9013078 đến 104
9512575 đến 100
10012072 đến 96

Nếu muốn tự tính toán nhịp tim tối đa và nhịp tim mục tiêu, có thể sử dụng các công thức dưới đây:

  • Nhịp tim tối đa (bpm) = 220 – Tuổi
  • Mục tiêu dưới (bpm) = Tối đa x 0.6
  • Mục tiêu cao (bpm) = Tối đa x 0.8

Nên làm gì nếu lo lắng về nhịp tim?

Nếu có bất kỳ lo ngại nào liên quan đến nhịp tim, việc tương tác với một bác sĩ chuyên nghiệp trong lĩnh vực y tế là cần thiết. Họ sẽ có khả năng tư vấn và trả lời mọi câu hỏi, và trong trường hợp cần thiết, họ có thể đề xuất hướng đi tới bác sĩ chuyên khoa.

Một số biểu hiện mà bạn nên chú ý và nêu ra khi nói chuyện với bác sĩ về vấn đề liên quan đến nhịp tim bao gồm:

  • Nhịp tim khi nghỉ ngơi diễn ra quá nhanh hoặc quá chậm.
  • Nhịp tim bị bỏ lỡ hoặc không duy trì đều đặn.
  • Nếu bạn có cảm giác rung hoặc lúc nào đó thấy nhịp tim đặc biệt mạnh, thay vì nghe thấy âm thanh “bụp” thông thường khi bạn bắt mạch. Hiện tượng này được mô tả là “cảm giác hồi hộp” và có thể là dấu hiệu của các vấn đề liên quan đến hệ tim mạch và tuần hoàn máu.
  • Trường hợp bạn cảm thấy tim đập nhanh mà không cần phải sờ mạch, chỉ cần cảm nhận được nhịp tim của mình.

Hãy thường xuyên thăm gặp bác sĩ chuyên khoa y tế ít nhất mỗi năm một lần để thực hiện các kiểm tra sức khỏe hoặc kiểm tra sức khỏe hàng năm. Trong quá trình khám, việc đo nhịp tim là một phần quan trọng và bình thường. Điều này giúp bác sĩ có khả năng phát hiện kịp thời nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm cả những vấn đề nguy hiểm không có triệu chứng rõ ràng. Điều quan trọng là nếu phát hiện được sớm, nhiều vấn đề này có thể được điều trị hiệu quả.

Theo dõi nhịp tim là một trong những cách đơn giản và tiện lợi nhất để quản lý sức khỏe cá nhân. Đây cũng là một công cụ hữu ích giúp bác sĩ xác định các vấn đề sức khỏe và đưa ra chẩn đoán. Đặc biệt, việc hiểu rõ về nhịp tim, đặc biệt là nhịp tim mục tiêu, sẽ giúp bạn tập thể dục thông minh hơn, không chỉ làm việc chăm chỉ mà còn làm việc thông minh hơn.

Nguồn:

  • American Academy of Pediatrics | healthychildren.org. Fast, slow and irregular heartbeats (arrhythmia). (https://www.healthychildren.org/English/health-issues/conditions/heart/Pages/Irregular-Heartbeat-Arrhythmia.aspx) Accessed 6/15/2022.
  • CDC.gov. Target heart rate and estimated maximum heart rate. (https://www.cdc.gov/physicalactivity/basics/measuring/heartrate.htm) Accessed 6/15/2022.
  • Hofmann E, Behr R, Neumann-Haefelin T, Schwager K. Pulsatile tinnitus: imaging and differential diagnosis. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3719451/) Dtsch Arztebl Int. 2013;110(26):451-458. Accessed 6/15/2022.
  • Chapter 7: Vital Signs, Measurements, and Triage. (https://accessmedicine-mhmedical-com.ccmain.ohionet.org/content.aspx?sectionid=115694249&bookid=1728#1124426473) In: Iserson KV. eds. Improvised Medicine: Providing Care in Extreme Environments, 2e. McGraw Hill; 2016. Accessed 6/15/2022.
  • Zimmerman B, Williams D. Peripheral Pulse. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK542175/) [Updated 2021 Sep 2]. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2021 Jan-. Accessed 6/15/2022.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :