Home / Sức Khỏe / Kích thích não sâu (DBS): lợi ích, tác dụng phụ, cách thực hiện

Kích thích não sâu (DBS): lợi ích, tác dụng phụ, cách thực hiện

/

Kích thích não sâu (Deep Brain Stimulation – DBS) là một phương pháp điều trị y tế được sử dụng để giảm triệu chứng của một số loại bệnh liên quan đến hoạt động não bằng cách áp dụng các xung điện đến các vùng sâu bên trong não. Thường thì, DBS được sử dụng để điều trị các bệnh liên quan đến hệ thống thần kinh.

kích thích não sâu

Kích thích não sâu (DBS) là gì?

Kích thích não sâu (Deep Brain Stimulation – DBS) là một thủ tục y tế tiên tiến, được áp dụng để điều trị một loạt các tình trạng liên quan đến hệ thống thần kinh. Thủ tục này sử dụng dòng điện nhẹ để kích thích các khu vực cụ thể trong não, nhằm cải thiện hoặc kiểm soát các triệu chứng bệnh lý. Điều này có thể đem lại lợi ích đáng kể cho những người mắc phải những tình trạng như bệnh Parkinson, rối loạn tâm thần, hoặc các tình trạng đau đớn mãn tính.

DBS thực hiện bằng cách đưa dòng điện thông qua một hoặc nhiều dây được gắn vào một thiết bị nhỏ, thường được cấy dưới da gần xương đòn. Thủ tục này đòi hỏi một cuộc phẫu thuật nhỏ để đặt các điện cực vào vị trí chính xác trong não của bệnh nhân. Khi dòng điện được kích hoạt, nó sẽ tác động trực tiếp lên các tế bào não ở khu vực đó, tạo ra một hiệu ứng kiểm soát hoặc làm giảm triệu chứng không mong muốn.

Đối tượng nào cần kích thích não sâu?

Kỹ thuật Sâu não điện xâm nhập (Deep Brain Stimulation – DBS) là một phương pháp điều trị tiên tiến trong lĩnh vực y học, được sử dụng để xử lý các tình trạng ảnh hưởng đến cách các tế bào thần kinh – loại tế bào não vô cùng quan trọng – thực hiện các chức năng quan trọng của chúng. Cụ thể, DBS can thiệp vào hệ thống thần kinh của bệnh nhân bằng cách áp dụng sóng điện liên tục đến một vùng cụ thể của não.

Khi các tế bào thần kinh trong não không hoạt động bình thường, điều này có thể dẫn đến sự suy giảm hoặc mất khả năng kiểm soát các chức năng cơ bản của cơ thể. DBS giúp tái kích hoạt các tế bào thần kinh này và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vấn đề, bệnh nhân có thể mất một phần hoặc hoàn toàn những khả năng quan trọng đó như kiểm soát cơ bắp, ứng phó với các triệu chứng bệnh lý, hoặc thậm chí khả năng di chuyển. DBS đã mang lại hi vọng và sự cải thiện đáng kể cho những người bị các rối loạn thần kinh nghiêm trọng và không thể điều trị bằng các phương pháp truyền thống khác.

Tại sao phương pháp kích thích não sâu được sử dụng?

Trong mỗi bộ não con người, có hàng tỷ tế bào thần kinh chịu trách nhiệm cho việc truyền tải thông tin qua các tín hiệu điện và hóa học. Sự giao tiếp phức tạp giữa các tế bào này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng bình thường của hệ thần kinh. Tuy nhiên, một số tình trạng liên quan đến não có thể gây ra sự suy yếu hoặc gián đoạn hoạt động của tế bào thần kinh ở các vùng khác nhau trong não. Khi điều này xảy ra, các phần não bị ảnh hưởng có thể không hoạt động hiệu quả, dẫn đến sự giảm khả năng kiểm soát các chức năng tương ứng.

Một trong những phương pháp điều trị tiên tiến được sử dụng trong lĩnh vực y tế là Deep Brain Stimulation (DBS), hay còn gọi là “điện não sâu.” Phương pháp này sử dụng dòng điện nhân tạo được cấy vào các khu vực cụ thể trong não để tăng cường hoạt động của các tế bào thần kinh tại đó. DBS đã được áp dụng để giảm triệu chứng của nhiều tình trạng liên quan đến não, nhưng vẫn chưa rõ cụ thể cách thức hoạt động và nguyên nhân chính tại sao nó có hiệu quả.

Kích thích não sâu có thể điều trị những tình trạng và triệu chứng nào?

Kỹ thuật Điện giác sâu (DBS) đang trở thành một công cụ quan trọng trong lĩnh vực y học, đặc biệt là trong điều trị các rối loạn ảnh hưởng đến hệ thống thần kinh trung ương. DBS được sử dụng để điều trị một loạt các tình trạng khác nhau, bao gồm rối loạn vận động, tình trạng sức khỏe tâm thần, và động kinh.

Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm hàng đầu của Hoa Kỳ, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA), đã chấp thuận việc sử dụng DBS để điều trị một số tình trạng cụ thể. 

Các tình trạng này bao gồm:

  • Giảm triệu chứng của rối loạn trương lực cơ, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của những người bị tác động bởi tình trạng này.
  • Giảm sự run rẩy thiết yếu, một tình trạng liên quan đến các vấn đề về sự kiểm soát vận động.
  • Áp dụng cho những người mắc phải động kinh kháng thuốc, khi các phương pháp điều trị khác không đem lại hiệu quả.
  • Kết hợp điều trị bệnh Parkinson, đặc biệt là khi dùng các loại thuốc thông thường không còn hiệu quả.
  • Kết hợp điều trị rối loạn ám ảnh cưỡng chế kháng thuốc (OCD), một loại rối loạn tâm thần mà các phương pháp truyền thống có thể không đủ để kiểm soát.

Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực y tế hiện đang tập trung vào việc xem xét tiềm năng của Deep Brain Stimulation (DBS) trong việc điều trị một loạt các tình trạng bệnh lý khác nhau. 

Các điều kiện mà DBS có thể có lợi bao gồm:

  • Giảm triệu chứng nghiện cờ bạc và sử dụng chất kích thích không kiểm soát.
  • Cải thiện các triệu chứng liên quan đến bệnh Alzheimer.
  • Giảm triệu chứng lo lắng, đặc biệt là ở những người không phản ứng tốt với các phương pháp điều trị truyền thống.
  • Giảm đau đầu từng cụm, một tình trạng đau đầu nghiêm trọng và khó điều trị.
  • Kiểm soát rối loạn ăn uống như béo phì hoặc bulimia.
  • Giảm triệu chứng của tâm thần phân liệt ở một số bệnh nhân.
  • Giảm rối loạn đau nghiêm trọng xảy ra do tình trạng thần kinh hoặc não.
  • Trầm cảm nặng và kháng thuốc: DBS đang được nghiên cứu là một phương pháp tiềm năng để điều trị trầm cảm nặng và các trường hợp kháng thuốc.

Điều gì xảy ra trước khi kích thích não sâu (DBS)?

Trước khi bắt đầu quá trình tiến hành cấy ghép thiết bị Stimulation Điện não (DBS), bác sĩ sẽ thực hiện cuộc trò chuyện chi tiết với bệnh nhân về những khía cạnh quan trọng của quá trình này. Trong buổi hội thoại này, các chuyên gia y tế sẽ tận tâm trình bày về những ưu điểm và nhược điểm của việc sử dụng thiết bị DBS. Họ cũng sẽ đưa ra thông tin cụ thể về các nguy cơ có thể phát sinh trong quá trình phẫu thuật này.

Một phần không kém phần quan trọng trong cuộc thảo luận này là việc làm rõ những rủi ro có thể xuất hiện trong quá trình phẫu thuật. Các bác sĩ sẽ nêu rõ các tình huống khả nghi và hậu quả tiềm năng của chúng, giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về quá trình điều trị và đưa ra sự quyết định đúng đắn.

Ngoài ra, trước khi quyết định thực hiện phẫu thuật cấy ghép DBS, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra y tế kỹ lưỡng. Điều này có thể bao gồm việc thực hiện các cuộc quét hình ảnh nâng cao hoặc các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để đảm bảo không có yếu tố nào ngăn cản bệnh nhân thực hiện thủ thuật.

Nếu sau đó, bệnh nhân quyết định tiến hành cấy ghép DBS, bác sĩ sẽ yêu cầu họ thực hiện cả chụp ảnh cộng hưởng từ (MRI) chi tiết và chụp cắt lớp vi tính (CT) não. Những hình ảnh này sẽ được sử dụng để xác định vị trí tối ưu để đặt dây điện cho thiết bị DBS, đảm bảo hiệu suất tốt nhất cho điều trị của bệnh nhân.

Trước khi bạn bắt đầu tiến hành thủ tục phẫu thuật y tế, quy trình chuẩn bị sẽ được bác sĩ giải thích chi tiết trong một buổi trò chuyện quan trọng. Trong cuộc trò chuyện này, bác sĩ sẽ thêm một số thông tin quan trọng sau:

  • Trước khi thực hiện bất kỳ phẫu thuật nào, bác sĩ có thể yêu cầu bạn ngừng sử dụng một số loại thuốc, ví dụ như thuốc làm loãng máu. Việc ngừng sử dụng thuốc này thường cần phải được thảo luận và được hướng dẫn cụ thể bởi bác sĩ. Đừng ngần ngại đặt bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả vitamin và chất bổ sung, trong cuộc trò chuyện này.
  • Bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn về cách tắm rửa và chuẩn bị cho thủ tục phẫu thuật. Điều này có thể bao gồm sử dụng một loại dầu gội đặc biệt hoặc các sản phẩm khác để làm cho làn da sạch sẽ và sẵn sàng cho quy trình phẫu thuật.
  • Bởi vì phẫu thuật y tế thường liên quan đến sử dụng thuốc gây mê toàn thân, bạn sẽ cần nhịn ăn và uống trong khoảng thời gian cụ thể trước thủ tục. Thông thường, bạn sẽ không được phép ăn thức ăn ít nhất tám giờ trước khi thực hiện phẫu thuật và không nên uống chất lỏng ít nhất hai giờ trước thời điểm dự kiến của quá trình phẫu thuật.

Quá trình kích thích não sâu (DBS) diễn ra như thế nào?

Thủ tục này thực sự bao gồm hai đến ba ca phẫu thuật thường xảy ra vào những thời điểm khác nhau. Trong quá trình tiến hành, bác sĩ sẽ thực hiện một hoặc hai quy trình đầu tiên là đưa các dây dẫn kích thích vào mỗi bên não, có thể thực hiện cùng thời điểm hoặc ở các thời điểm riêng biệt tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Quy trình thứ ba, và quan trọng nhất, là việc cấy pin kích thích, còn được gọi là máy tạo xung, dưới da ngực trên.

Trước khi những ca phẫu thuật này diễn ra, bác sĩ thường sẽ thiết lập một đường truyền tĩnh mạch (IV) để truyền dịch IV. Điều này không chỉ giúp duy trì cân bằng nước và điện giữa các tế bào mà còn cho phép họ cung cấp thuốc cần thiết cho bạn trong suốt quá trình thực hiện các quy trình phẫu thuật này nếu cần. Điều này đảm bảo rằng quá trình can thiệp diễn ra một cách an toàn và hiệu quả, đồng thời đáp ứng tốt nhu cầu y tế.

Tại vị trí vùng đầu

Quy trình này thường bắt đầu bằng việc bác sĩ cạo sạch lông trên da đầu của bệnh nhân. Đây là bước quan trọng để chuẩn bị cho quá trình phẫu thuật. Sau đó, bệnh nhân sẽ được đặt đầu vào một khung đặc biệt được thiết kế để giữ đầu cố định trong suốt quá trình thực hiện phẫu thuật. Khung này gồm bốn chốt được đặt cố định trong hộp sọ của bệnh nhân. Việc này thường được thực hiện trong tình trạng bạn đang dùng thuốc an thần, vì vậy có thể bạn sẽ không nhớ phần này sau này.

Khi khung đã được thiết lập, máy chụp CT sẽ được mang đến và sử dụng trong quá trình phẫu thuật để chụp ảnh não. Điều này giúp xác định quỹ đạo chính xác mà điện cực sẽ được đặt. Sau khi quá trình chụp CT hoàn tất, điểm cụ thể để đặt điện cực sẽ được xác định. Thuốc an thần sẽ được tái kích hoạt và đầu của bệnh nhân sẽ được làm sạch bằng dung dịch chuẩn bị cho phẫu thuật.

Tiếp theo, một liệu pháp gây tê cục bộ sẽ được tiêm để làm tê vùng da đầu và hộp sọ. Bác sĩ phẫu thuật thần kinh sau đó sẽ tiến hành một vết cắt nhỏ, đây được gọi là vết mổ.

Sau khi vết mổ đã được tạo, mũi khoan phẫu thuật sẽ được sử dụng để tạo ra một lỗ nhỏ trên hộp sọ để đưa dây dẫn vào. Tùy thuộc vào mục đích phẫu thuật, có trường hợp bệnh nhân có thể được đánh thức để kiểm tra tình trạng tỉnh táo. Thường, điều này được thực hiện đặc biệt cho những trường hợp liên quan đến các rối loạn vận động. Trong trường hợp tỉnh táo, bệnh nhân có thể cảm nhận một cảm giác rung động hoặc nghe thấy âm thanh từ mũi khoan, nhưng không cảm nhận đau đớn vì bộ não không cảm nhận đau một cách trực tiếp. Điều này đảm bảo rằng bệnh nhân không cảm thấy đau khi bác sĩ phẫu thuật thần kinh đưa dây dẫn vào.

Trong quá trình mà bác sĩ tiến hành đặt dây dẫn, bác sĩ sẽ yêu cầu bạn thực hiện một số thao tác, như trả lời các câu hỏi, xem hoặc đọc các hình ảnh, và thực hiện các cử động đặc thù với tay, chân, bàn tay và bàn chân. Mục tiêu là để đảm bảo rằng bạn đang ở đúng vị trí cần thiết để thực hiện quá trình này một cách an toàn và hiệu quả. Bên cạnh đó, bác sĩ sẽ tiến hành một lần chụp CT bổ sung để xác nhận vị trí chính xác của dây dẫn trước khi tiến hành đặt chúng.

Số lượng dây dẫn cần đặt và vị trí cụ thể của chúng sẽ phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Một số bệnh nhân chỉ cần đặt một dây dẫn, trong khi những người khác có thể cần nhiều dây dẫn, được đặt ở cả hai bên đầu của họ. Sau khi dây dẫn đã được định vị và cố định chắc chắn, đầu của chúng sẽ được bảo vệ bằng nắp nhựa và được đưa xuống dưới lớp da đến phía sau đầu. Các vết mổ sau đó sẽ được làm sạch và đóng lại để đảm bảo quá trình phẫu thuật được thực hiện với mức độ vệ sinh và an toàn cao nhất.

Sau khi hoàn tất quá trình đặt dây dẫn, bạn sẽ được chuyển đến giai đoạn phục hồi. Trong giai đoạn này, một chụp CT bổ sung sẽ được thực hiện để xác nhận vị trí chính xác của dây dẫn và đảm bảo không có vấn đề gì về xuất huyết. Bạn sẽ được giữ lại tại bệnh viện ít nhất một đêm để được theo dõi tình trạng và sức khỏe, và hầu hết mọi người có thể trở về nhà vào ngày hôm sau.

Tại vị trí máy phát xung

Thủ tục thứ hai sau khi đã tiến hành đánh giá tình trạng sức khỏe và chẩn đoán là phẫu thuật cấy ghép máy phát xung. Thủ tục này thường diễn ra sau một quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng. Đầu tiên, bệnh nhân sẽ được đưa vào tình trạng gây mê toàn thân, đảm bảo rằng họ sẽ ngủ sâu và không cảm thấy đau hay khó chịu trong suốt quá trình phẫu thuật.

Bác sĩ phẫu thuật sẽ tiến hành một cắt nhỏ trên da ngay dưới xương đòn để tiến hành thủ tục này. Sau đó, họ sẽ tạo một khoảng trống nhỏ giống như một túi nhỏ dưới da để đặt bộ tạo xung. Sử dụng kỹ thuật tinh vi, họ sẽ chèn một sợi dây nối dài từ bên ngoài hộp sọ xuống và dưới da.

Sợi dây này sẽ được điều chỉnh và định vị cẩn thận để đảm bảo nó đạt đến vị trí mong muốn, thường nằm gần xương đòn ở túi đựng pin. Sau đó, bác sĩ sẽ kết nối dây nối dài này với các điện cực DBS cũng như đầu kia của dây nối dài với bộ tạo xung. Toàn bộ hệ thống này sau đó được đặt vào khoảng trống dưới da và được khâu lại cẩn thận.

Sau thủ tục, bệnh nhân thường có thể trở về nhà trong cùng một ngày và bắt đầu quá trình phục hồi. Điều này đánh dấu một bước quan trọng trong việc điều trị các bệnh lý liên quan đến sự cố trong hoạt động của hệ thống thần kinh.

Điều gì xảy ra sau khi kích thích não sâu (DBS)?

Bác sĩ sẽ sắp xếp một cuộc hẹn tiếp theo, dự kiến diễn ra trong vòng vài tuần sau khi quá trình cấy máy phát xung được thực hiện. Tại cuộc hẹn này, họ sẽ bắt đầu quá trình lập trình máy phát xung để đảm bảo rằng thiết bị hoạt động hiệu quả và phù hợp với tình trạng sức khỏe.

Tất cả các máy phát xung hiện nay đều được trang bị ăng-ten không dây tích hợp. Điều này cho phép bác sĩ truy cập và điều chỉnh thiết bị từ bên ngoài cơ thể. Việc tìm kiếm và điều chỉnh cài đặt phù hợp cho máy tạo xung có thể mất một thời gian và yêu cầu nhiều lần truy cập để đảm bảo rằng các thông số đáp ứng được nhu cầu cụ thể.

Hầu hết các máy tạo xung được trang bị pin đặc biệt có tuổi thọ dài. Pin tiêu chuẩn cho các thiết bị này thường có tuổi thọ khoảng ba đến năm năm. Một số thiết bị sử dụng pin sạc, có thể sử dụng được trong khoảng 9 năm trước khi cần thay pin. Quá trình thay pin cũng yêu cầu một quy trình phẫu thuật nhỏ, nhưng nó thường ngắn hơn và nhanh chóng hơn so với quá trình phẫu thuật ban đầu để cấy máy phát xung. Sau quá trình thay pin, bạn có thể trở về nhà ngay trong ngày để tiếp tục quá trình phục hồi và điều trị của mình.

Ưu điểm của kích thích não sâu (DBS) là gì?

Deep Brain Stimulation (DBS) là một phương pháp điều trị với nhiều lợi thế đáng kể. Dưới đây là một số điểm mạnh của phương pháp này:

  • Lựa chọn khi thuốc không còn hiệu quả: DBS trở thành một sự lựa chọn quan trọng khi thuốc truyền thống không còn hiệu quả hoặc người bệnh không thể chịu được tác dụng phụ của thuốc. Chẳng hạn, trong trường hợp bệnh Parkinson, thuốc có thể mất hiệu quả theo thời gian và đòi hỏi tăng liều lượng, dẫn đến tác dụng phụ không mong muốn. Với DBS, có thể giảm liều lượng thuốc, đồng nghĩa với việc kiểm soát triệu chứng và giảm tác dụng phụ.
  • Cải thiện chất lượng cuộc sống và hy vọng sống: Một số tình trạng y tế mà DBS điều trị có thể gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày. DBS có khả năng điều trị và cải thiện các triệu chứng, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể. Ví dụ, trong trường hợp động kinh kháng thuốc, nơi mà phẫu thuật cắt bỏ không phải là lựa chọn, DBS có thể mang lại hy vọng và giảm tần suất co giật.
  • Điều chỉnh linh hoạt: Một ưu điểm đáng kể của DBS là khả năng điều chỉnh. Bác sĩ có thể tinh chỉnh cài đặt bộ tạo xung để tìm ra các thiết lập phù hợp nhất với từng bệnh nhân cụ thể.
  • Khả năng đảo ngược: Nếu DBS không hoạt động hoặc gây ra các tác dụng phụ không mong muốn, bệnh nhân có thể quyết định tiến hành một cuộc phẫu thuật tiếp theo để loại bỏ các dây dẫn và bộ tạo xung. Điều này mang lại tính linh hoạt và an toàn cho quyết định điều trị.

Tóm lại, DBS là một công cụ quan trọng trong y tế có thể đem lại hy vọng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhiều bệnh nhân, đặc biệt trong các trường hợp khi các phương pháp điều trị truyền thống không còn hiệu quả.

Những tác dụng phụ hoặc biến chứng của DBS là gì?

DBS luôn đi kèm với một loạt các biến chứng và rủi ro, đặc biệt là khi liên quan đến quá trình phẫu thuật. Trong trường hợp này, bác sĩ chuyên khoa y tế sẽ là người tốt nhất để cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về những rủi ro và biến chứng có thể xảy ra trong quá trình điều trị. Họ có khả năng đánh giá toàn diện bệnh sử, hoàn cảnh sức khỏe hiện tại, và nhiều yếu tố khác để đưa ra sự tư vấn phù hợp.

Dưới đây là một số biến chứng tiêu biểu mà có thể xuất hiện sau quá trình phẫu thuật DBS:

  • Hôn mê, bệnh nhân có thể mất ý thức.
  • Chảy máu có thể xảy ra bên trong hoặc tại chỗ vết mổ.
  • Nhiễm trùng có thể xảy ra tại vị trí vết mổ hoặc trong cơ thể, và nếu không được kiểm soát kịp thời, có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết, một tình trạng nghiêm trọng đe dọa tính mạng.
  • Đột quỵ là một rủi ro tiềm ẩn khác, đặc biệt khi can thiệp vào các khu vực nhạy cảm của não.
  • au phẫu thuật, có thể xuất hiện sự sưng to của vùng mổ và xung quanh não, và điều này có thể tạo áp lực lên các cấu trúc não quan trọng.

Một số biến chứng tiềm năng có thể xảy ra trong quá trình sử dụng dây dẫn và bộ tạo xung, bao gồm:

  • Trong một số trường hợp, dây dẫn có thể bị dịch chuyển hoặc đặt không đúng vị trí ban đầu, dẫn đến sự cản trở hoặc không hiệu quả trong việc cung cấp xung điện cho bệnh nhân.
  • Lỏng dây dẫn khỏi bộ tạo xung dẫn đến sự gián đoạn trong việc truyền tín hiệu điện cần thiết để điều chỉnh nhịp tim.
  • Sự cố trong dây dẫn hoặc bộ tạo xung có thể xảy ra, gây ra sự ngừng hoặc giảm hiệu suất của thiết bị. Điều này có thể đe dọa sức khỏe của bệnh nhân và đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức để khắc phục sự cố.
  • Bệnh nhân cũng có thể trải qua cảm giác đau hoặc nhức xung quanh khu vực bộ tạo xung sau quá trình phẫu thuật hoặc khi dây dẫn được điều chỉnh. Sự cảm nhận này có thể kéo dài trong một thời gian ngắn và cần được theo dõi và điều trị một cách thích hợp để đảm bảo sự thoải mái của bệnh nhân.

Thiết bị điều chỉnh sâu não (DBS) là một phương pháp điều trị y tế tiên tiến, trong đó dòng điện được áp dụng để kích thích các khu vực cụ thể trong não của bệnh nhân. Để đảm bảo hiệu quả tối đa, điều chỉnh và tinh chỉnh của dòng điện là bước quan trọng trong quá trình lập trình máy tạo xung DBS. 

Trong quá trình này, các triệu chứng sau đây thường có thể xuất hiện:

  • Mất cân bằng hoặc khó khăn trong việc duy trì sự ổn định khi di chuyển.
  • Tê và ngứa ran ở một số bộ phận trên cơ thể do tác động của dòng điện.
  • Thay đổi bất ngờ trong chức năng não, ví dụ như sự yếu đột ngột hoặc sự mất kiểm soát cơ ở một bộ phận cụ thể trên cơ thể.
  • Tầm nhìn đôi, làm mờ thị lực và gây khó khăn nhìn rõ.
  • Suy giảm về khả năng ghi nhớ và ghi chú.
  • Co giật đột ngột và không kiểm soát.
  • Nhầm lẫn hoặc khó tập trung.
  • Trầm cảm.

Thời gian phục hồi sau khi kích thích não sâu?

Bác sĩ là nguồn thông tin tốt nhất để hướng dẫn bạn về quá trình phục hồi sau phẫu thuật DBS (Deep Brain Stimulation) trong lĩnh vực y tế. Họ có thể cung cấp thông tin chi tiết về thời gian cần thiết để bạn hồi phục hoàn toàn và cách bạn có thể nhận biết những thay đổi trong triệu chứng và cảm giác của mình. Điều này rất quan trọng vì thời gian phục hồi có thể biến đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như tình trạng sức khỏe tổng thể, các tình trạng bệnh lý khác bạn có thể gặp phải và tình hình cá nhân.

Hầu hết mọi người sẽ cần ở lại bệnh viện ít nhất một ngày sau khi thực hiện phẫu thuật cấy dây dẫn DBS vào não. Quá trình phẫu thuật này thường cho phép bạn trở về nhà vào cùng ngày, tuy nhiên, bác sĩ sẽ theo dõi và đảm bảo rằng bạn đã ổn định và không gặp vấn đề gì trước khi ra viện.

Nhìn chung, thời gian phục hồi sau các thủ tục y tế thường kéo dài vài tuần. Bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn thực hiện những quy tắc sau đây để đảm bảo quá trình phục hồi diễn ra an toàn và hiệu quả:

  • Tránh mọi hoạt động sau thủ tục trong khoảng hai tuần đầu, bao gồm cả những công việc nhỏ nhặt trong gia đình và các hoạt động tình dục. Hãy tránh nâng những vật có trọng lượng lớn hơn 5 pound (khoảng 2,25 kg).
  • Giữ khoảng thời gian nghỉ cần thiết, ít nhất trong bốn đến sáu tuần đầu. Các hoạt động này bao gồm tập thể dục và lao động vận động mạnh. Hầu hết mọi người có thể trở lại làm việc hoặc sinh hoạt hàng ngày sau thời gian này.
  • Cẩn thận khi di chuyển và giãn cơ, ví dụ như giơ tay lên đầu, trong vài ngày đầu sau thủ tục. Bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn về những cử động nào cần hạn chế và thời gian cụ thể trong quá trình phục hồi.

Bác sĩ, chuyên gia y tế, sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết về cách chăm sóc khu vực sau phẫu thuật, bao gồm:

  • Gỡ bỏ mũi khâu hoặc ghim: Thường thì sau khoảng 10 đến 14 ngày sau phẫu thuật, bác sĩ sẽ gỡ bỏ bất kỳ mũi khâu hoặc ghim nào cần thiết.
  • Băng kín vùng ghim trên đầu: Các vị trí ghim trên đầu bạn phải được băng kín cho đến khi khô. Hãy đảm bảo thay băng ít nhất một lần một ngày, hoặc tuân theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ. Đôi khi, băng có thể bong ra sau khoảng hai ngày sau phẫu thuật.
  • Tắm đầu đúng cách: Sau khi băng được gỡ, bạn có thể tắm đầu. Tuy nhiên, chỉ để nước chảy qua đầu và không gãi vùng đó. Bạn có thể sử dụng dầu gội dành cho em bé để làm sạch tóc, nhưng hãy làm điều này rất nhẹ nhàng. Để lau khô đầu, vui lòng vỗ nhẹ lên vùng đó, nhưng không nên chà xát mạnh.
  • Hạn chế gãi vùng xung quanh vết mổ: Hãy tránh gãi vùng xung quanh vết mổ, bởi việc này có thể làm tổn thương vết thương và tạo điều kiện cho nhiễm trùng xâm nhập.

Khi nào nên gặp bác sĩ?

Bác sĩ sẽ xếp lịch cho cuộc kiểm tra sau khi bạn đã thực hiện thủ thuật. Những buổi kiểm tra này sẽ được tiến hành bởi chuyên gia về thần kinh và bạn cần phải đặt lịch hẹn để thăm gặp họ. Mục tiêu của những cuộc họp này là để tối ưu hóa cài đặt điện trong thiết bị, đảm bảo rằng nó hoạt động hiệu quả nhất mà không gây ra các tác động phụ đáng kể đối với cuộc sống hàng ngày.

Ngoài ra, việc thăm bác sĩ định kỳ cũng là một phần quan trọng trong quá trình chăm sóc sau thủ thuật. Điều này giúp theo dõi tình trạng sức khỏe, theo dõi các triệu chứng và điều chỉnh liều lượng thuốc hoặc phương pháp điều trị nếu cần thiết. Lịch trình cho những cuộc kiểm tra này sẽ được thảo luận cụ thể với bạn bởi bác sĩ điều trị của mình.

Bởi vì quá trình thực hiện phẫu thuật DBS liên quan đến thủ thuật trên não, nên có một số tín hiệu cảnh báo mà bạn không nên bỏ qua. Trong trường hợp bạn trải qua bất kỳ trong những triệu chứng sau đây, bạn cần gấp gọi cho bác sĩ hoặc đến bệnh viện ngoài giờ làm việc:

  • Đau đầu cường độ cao, xuất hiện đột ngột và không giảm đi.
  • Sự xuất hiện của máu từ vết mổ.
  • Sưng to, đỏ hoặc cảm giác nóng quanh vùng mổ, đây có thể là dấu hiệu của một nhiễm trùng.
  • Sự thay đổi đột ngột trong thị lực, bao gồm cả việc thấy đôi, mờ mắt hoặc mất thị lực.
  • Sốt, đoạn thời từ 101 độ F (38,3 độ C) trở lên.

Tỷ lệ thành công của kích thích não sâu là bao nhiêu?

Nhìn chung, kích thích não sâu là một phương pháp điều trị đầy triển vọng trong lĩnh vực y tế. Hiện nay, việc áp dụng kỹ thuật này đã đạt được sự thành công đáng kể. Tuy nhiên, hiệu quả của phương pháp này vẫn phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý cụ thể của bệnh nhân.

Đối với những tình trạng bệnh như động kinh và bệnh Parkinson, phương pháp kích thích não sâu (DBS) đã được chứng minh là rất hiệu quả trong việc kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. DBS giúp điều chỉnh hoạt động của các vùng não liên quan đến các triệu chứng này, đem lại lợi ích lớn cho người bệnh.

Tuy nhiên, để đánh giá mức độ hữu ích của DBS đối với các điều kiện bệnh lý khác, cần thực hiện nhiều nghiên cứu hơn. Các chuyên gia y tế đang tiến hành các thử nghiệm để xác định liệu DBS có thể áp dụng cho các tình trạng bệnh khác ngoài động kinh và bệnh Parkinson hay không. Quá trình này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và nghiên cứu chất lượng cao để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân trong tương lai.

Có thể sử dụng các thiết bị điện và điện tử nếu được cấy ghép thiết bị DBS không?

Nói chung, trong lĩnh vực y tế, các thiết bị điện tử và thiết bị gia dụng không thường gây ra vấn đề nào đối với bộ tạo xung. Tuy nhiên, nếu chúng tương tác không mong muốn với bộ tạo xung, có thể xảy ra tình huống bất lợi. Một trong những hậu quả tiềm ẩn có thể là bộ tạo xung sẽ tạm thời tắt hoạt động. Mặc dù tác động này không thể thấy ngay lập tức, đôi khi người dùng có thể cảm nhận rằng triệu chứng bệnh lý trở nên tồi tệ hơn sau sự tương tác này, hoặc có thể xuất hiện cảm giác không mong muốn và không thoải mái. Để đảm bảo an toàn cho người dùng, quan trọng là phải tuân thủ các hướng dẫn của nhà sản xuất và tham khảo ý kiến ​​chuyên gia y tế khi cần thiết.

Nói chung, bạn nên ghi nhớ những điều sau:

  • Bác sĩ sẽ cung cấp cho bạn hai vật dụng quan trọng mà bạn nên giữ bên mình bất cứ khi nào có thể: thẻ ID và bộ lập trình bệnh nhân. Thẻ ID này không chỉ giúp bạn xác định được mình trong trường hợp khẩn cấp mà còn hữu ích trong các tình huống liên quan đến sử dụng các thiết bị điện tử như máy dò kim loại hoặc máy quét chống trộm. Nó đảm bảo an toàn và chất lượng cuộc sống trong thời gian sử dụng thiết bị DBS.
  • Bộ lập trình viên cho bệnh nhân cũng là một phần không thể thiếu của quá trình quản lý thiết bị DBS. Nó cho phép bạn kiểm soát và điều chỉnh các thiết đặt của máy tạo xung theo nhu cầu. Khi bạn cần điều chỉnh tần số hoặc cài đặt kích thích, bộ lập trình này sẽ là công cụ quan trọng để làm điều đó.
  • Ngoài ra, cần lưu ý rằng các thiết bị gia dụng thông thường như lò vi sóng, máy tính, điện thoại thông minh và các thiết bị điện tử khác không được phép gây ra bất kỳ loại nhiễu hoặc sự cố nào với thiết bị DBS hoặc máy tạo xung. Việc tuân thủ nguyên tắc này giúp đảm bảo rằng thiết bị DBS hoạt động một cách đáng tin cậy và an toàn.
  • Cuối cùng, khi bạn đã được cấy dây dẫn DBS và máy tạo xung, có một số quy trình chẩn đoán hình ảnh và y tế mà bạn sẽ không thể thực hiện. Các thủ tục này bao gồm chụp ảnh cộng hưởng từ (MRI), kích thích từ xuyên sọ và điện nhiệt. Điều này quan trọng để bạn thông báo cho bác sĩ và nhóm chăm sóc sức khỏe để họ có thể lên kế hoạch thích hợp cho quy trình chẩn đoán và điều trị.

Kích thích não sâu (Deep Brain Stimulation – DBS) là một phương pháp điều trị chuyên ngành y tế được áp dụng để giải quyết nhiều vấn đề liên quan đến chức năng não và tâm lý-sức khỏe. Thường xuyên, DBS trở thành sự lựa chọn ưu tiên sau khi các phương pháp điều trị và liệu pháp khác đã thất bại trong việc cải thiện tình trạng bệnh nhân. Ban đầu, DBS được ứng dụng phổ biến trong việc điều trị các bệnh như bệnh Parkinson và động kinh, tuy nhiên, các nhà nghiên cứu hiện đang mở rộng phạm vi ứng dụng của nó để điều trị nhiều tình trạng bệnh khác.

Phương pháp DBS liên quan đến một quá trình phẫu thuật phức tạp, thường gồm hai đến ba lần ca phẫu thuật. Tuy nhiên, đáng chú ý là DBS đã chứng tỏ sự hiệu quả đáng kể trong việc giảm các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của những người bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các tình trạng bệnh lý. Phương pháp này hoạt động thông qua việc áp dụng điện kích thích đến các vùng cụ thể trong não sâu, giúp điều chỉnh hoạt động điện hóa não bộ và ổn định các tình trạng bệnh lý liên quan đến hệ thần kinh.

Nguồn:

  • Degenerative Diseases of the Nervous System. In: Ropper AH, Samuels MA, Klein JP, Prasad S. eds. Adams and Victor’s Principles of Neurology, 11e. McGraw Hill; 2019. Accessed 5/25/2022.
  • Fariba KA, Gupta V. Deep Brain Stimulation. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK557847/) [Updated 2021 Dec 9]. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2022 Jan-. Accessed 5/25/2022.
  • Lee DJ, Lozano CS, Dallapiazza RF, et al. Current and future directions of deep brain stimulation for neurological and psychiatric disorders. (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31370011/) J Neurosurg. 2019;131(2):333-342. Accessed 5/25/2022.
  • Machado AG, Deogaonkar M, Cooper S. Deep brain stimulation for movement disorders: patient selection and technical options. (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22761265/) Cleve Clin J Med. 2012;79 Suppl 2:S19-S24. Accessed 5/25/2022.
  • Machado A, Fernandez HH, Deogaonkar M. Deep brain stimulation: what can patients expect from it? (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22301561/) Cleve Clin J Med. 2012;79(2):113-120. Accessed 5/25/2022.
  • Movement Disorders. In: Greenberg DA, Aminoff MJ, Simon RP. eds. Clinical Neurology, 11e. McGraw Hill; 2021. Accessed 5/25/2022.
  • Nguyen B, Thottakara J, Bell KR. Patient Management for Traumatic Brain Injury. In: Mitra R. eds. Principles of Rehabilitation Medicine. McGraw Hill; 2019. Accessed 5/25/2022.
  • Pycroft L, Stein J, Aziz T. Deep brain stimulation: An overview of history, methods, and future developments. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC7058209/) Brain Neurosci Adv. 2018;2:2398212818816017. Published 2018 Dec 12. Accessed 5/25/2022.
  • Ramayya AG, Sinha S, Grady M. Neurosurgery. In: Brunicardi F, Andersen DK, Billiar TR, Dunn DL, Kao LS, Hunter JG, Matthews JB, Pollock RE. eds. Schwartz’s Principles of Surgery, 11e. McGraw Hill; 2019. Accessed 5/25/2022.
  • U.S. National Library of Medicine. Deep brain stimulation. (https://medlineplus.gov/ency/article/007453.htm) Accessed 5/25/2022.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :