Home / Sức Khỏe / Khối u ác tính: nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán, điều trị

Khối u ác tính: nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán, điều trị

/

Khối u ác tính là một trong những loại ung thư da nghiêm trọng nhất, nhưng cơ hội chữa khỏi rất cao nếu được phát hiện và điều trị sớm. Việc bảo vệ da khỏi tác động của tia cực tím, kiểm tra định kỳ, và phát hiện các biểu hiện bất thường là các biện pháp quan trọng để phòng ngừa và điều trị bệnh.

khối u ác tính là gì

Ngoài ra, nếu bạn có yếu tố nguy cơ cao như làn da trắng, tóc vàng hoặc đỏ, và mắt xanh, bạn nên đặc biệt chú ý đến sức khỏe da của mình và tuân thủ các biện pháp bảo vệ da càng nghiêm ngặt. Việc thường xuyên thăm bác sĩ da liễu để kiểm tra và thảo luận về tình trạng da cũng rất quan trọng trong việc duy trì một diện mạo đầy sức sống.

Khối u ác tính là gì?

Khối u ác tính (melanoma), thường được gọi là “khối u đen,” là một dạng nguy hiểm nhất của ung thư da. Nó phát triển một cách nhanh chóng và có khả năng lây lan sang bất kỳ bộ phận nào của cơ thể.

Khối u ác tính bắt nguồn từ tế bào da được gọi là melanocytes, chúng sản xuất melanin, chất sắc tố tạo nên màu sắc cho da. Thông thường, các khối u ác tính thường có màu đen hoặc nâu, nhưng cũng có trường hợp có màu hồng, đỏ, tím hoặc giống màu da.

Khoảng 30% khối u ác tính bắt đầu từ nốt ruồi sẵn có, nhưng phần lớn khối u khác bắt nguồn từ vùng da bình thường. Điều này làm cho việc quan sát các thay đổi trên da trở nên vô cùng quan trọng, bởi vì không phải tất cả các trường hợp bắt đầu từ nốt ruồi. Điều quan trọng hơn cả là biết liệu bạn có nguy cơ cao phát triển ung thư da hắc tố hay không, bởi vì tốc độ phát triển nhanh của khối u ác tính có thể làm sự khác biệt giữa sự sống và cái chết. Điều này đặc biệt quan trọng khi xét đến việc chữa trị, vì tỷ lệ chữa khỏi ung thư da ác tính là 99% nếu phát hiện ở giai đoạn sớm nhất.

Ung thư da có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể và thậm chí cả trên mắt và các cơ quan nội tạng. Nam giới thường có nguy cơ cao hơn phát triển khối u ác tính trên thân mình, thường là ở vùng lưng trên. Trong khi đó, phụ nữ thường có nguy cơ cao hơn bị ung thư da ở các vùng chân hơn.

Khối u ác tính phổ biến như thế nào?

Khối u ác tính, mặc dù chỉ chiếm khoảng 1% trong tổng số các trường hợp ung thư da, lại đóng góp đáng kể vào tỷ lệ tử vong liên quan đến loại ung thư này. Đặc biệt, đây là một trong những dạng ung thư phổ biến nhất ở những người trẻ dưới 30 tuổi, đặc biệt là trong phụ nữ trẻ.

Trong vòng 30 năm qua, tỷ lệ mắc khối u ác tính đã tăng đáng kể. Điều này được rộng rãi chấp nhận là kết quả của việc gia tăng tiếp xúc với tia cực tím (UV). Tia cực tím từ ánh nắng mặt trời và tanning bed không chỉ gây hại cho da mà còn có thể gây ra sự phát triển nhanh chóng của các trường hợp khối u ác tính. Điều này làm nổi bật sự quan trọng của việc bảo vệ da khỏi tác động của tia UV thông qua việc sử dụng kem chống nắng và hạn chế thời gian tiếp xúc trực tiếp với nắng mặt trời.

Các dấu hiệu của khối u ác tính là gì?

Khối u ác tính có thể xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau trên da, bao gồm nốt ruồi, mảng vảy, vết loét hở hoặc vết sưng tấy.

Để nhận biết các dấu hiệu cảnh báo một đốm trên da có thể là khối u ác tính, bạn có thể sử dụng thiết bị ghi nhớ “ABCDE” của Học viện Da liễu Hoa Kỳ:

  • Asymmetry (bất đối xứng): Điểm đó phải có tính đối xứng, tức là một nửa phải giống với nửa còn lại.
  • Border (mép): Các cạnh của đốm không được nhẵn mịn, thay vào đó có thể có các đường biên không đều.
  • Colour (màu): Màu sắc của đốm thường lốm đốm, không đồng đều và có thể chứa các mảng màu nâu, đen, xám, đỏ hoặc trắng.
  • Diameter (đường kính): Đường kính của đốm thường lớn hơn đầu tẩy bút chì, khoảng 6,0 mm.
  • Evolving (độ lớn): Điểm mới hoặc sự thay đổi về kích thước, hình dạng hoặc màu sắc của đốm là một tín hiệu cảnh báo.

Một công cụ khác để nhận biết khối u ác tính là quan sát vết loét xấu xí (nốt ruồi xấu xí). Nếu bất kỳ nốt ruồi nào trông khác biệt so với những nốt ruồi khác, đó có thể là dấu hiệu của một vết loét xấu xí, và bạn nên thăm bác sĩ da liễu để được tư vấn và kiểm tra kỹ hơn.

Nguyên nhân gây ra khối u ác tính là gì?

Hầu hết các chuyên gia đều đồng tình rằng yếu tố nguy cơ chính gây ra khối u ác tính là tiếp xúc quá nhiều với ánh sáng mặt trời, đặc biệt là cháy nắng khi còn trẻ. Thống kê cho thấy rằng 86% khối u ác tính được gây ra bởi tia cực tím (UV) mặt trời. Nhưng làm thế nào ánh nắng mặt trời gây ra ung thư da? Tiếp xúc với tia cực tím có thể gây tổn hại cho DNA của tế bào, dẫn đến các thay đổi trong các gen cụ thể, ảnh hưởng đến cách tế bào phát triển và phân chia. Khi DNA của da bị tổn thương, các tế bào có thể bắt đầu phát triển không bình thường.

Bức xạ tia cực tím từ giường tắm nắng cũng được công nhận là nguy cơ gây ra khối u ác tính và đã được Tổ chức Y tế Thế giới xếp vào danh sách chất gây ung thư. Sử dụng giường tắm nắng có thể liên quan đến hơn 6.000 trường hợp u ác tính mỗi năm tại Hoa Kỳ.

Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể phát triển khối u ác tính, nguy cơ phát triển bệnh tăng lên ở những người có các yếu tố sau:

  • Lịch sử cá nhân của khối u ác tính.
  • Lịch sử gia đình của khối u ác tính.
  • Hệ thống miễn dịch suy yếu.
  • Đã từng sử dụng giường tắm nắng.
  • Nhiều nốt ruồi, đặc biệt là nốt ruồi không điển hình.
  • Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời, bao gồm cả việc cháy nắng.
  • Người có da trắng, tàn nhang, tóc vàng hoặc đỏ và mắt xanh có nguy cơ cao hơn, do da của họ ít melanin, chất có khả năng bảo vệ da khỏi tác động của tia UV.
  • Sống gần xích đạo hoặc ở những nơi có độ cao lớn làm tăng khả năng tiếp xúc với tia cực tím.

Khối u ác tính có thể xuất hiện ở mọi loại da, và người có làn da sẫm màu thường mắc u ác tính ở những vị trí đặc biệt như lòng bàn tay, lòng bàn chân và móng tay.

Chẩn đoán khối u ác tính như thế nào?

Nếu bạn phát hiện một nốt ruồi hoặc vùng da nào đó trông đáng ngờ, bác sĩ có thể tiến hành việc loại bỏ nó và thực hiện sinh thiết, tức là lấy mẫu tế bào để xem liệu chúng có chứa tế bào ung thư hay không. Đây là một bước quan trọng trong quá trình chẩn đoán khối u ác tính.

Sau khi kết quả sinh thiết da xác định rằng có sự hiện diện của các tế bào ung thư, bước tiếp theo là xác định xem khối u ác tính có lan rộng hay không, điều này được gọi là dàn dựng. Sau khi được chẩn đoán, khối u ác tính thường được phân loại dựa trên một số yếu tố, chẳng hạn như mức độ lan rộng của nó và sự xuất hiện của nó dưới kính hiển vi. Độ dày của khối u ác tính là đặc điểm quan trọng nhất trong việc dự đoán kết quả.

Khối u ác tính thường được phân thành các giai đoạn sau:

  • Giai đoạn 0 (Khối u ác tính tại chỗ): Khối u ác tính chỉ nằm ở lớp biểu bì trên cùng của da, không lan rộng ra ngoài.
  • Giai đoạn I: Khối u ác tính nguyên phát, có nguy cơ thấp và không có bằng chứng về sự lây lan. Giai đoạn này thường có thể chữa khỏi bằng phẫu thuật.
  • Giai đoạn II: Có sự xuất hiện của các đặc điểm cho thấy nguy cơ tái phát cao hơn, nhưng không có bằng chứng về sự lây lan ra ngoài.
  • Giai đoạn III: Khối u ác tính đã lan đến các hạch bạch huyết gần đó hoặc vùng da gần đó.
  • Giai đoạn IV: Khối u ác tính đã lan đến các hạch bạch huyết hoặc da ở xa hơn hoặc đã lan đến các cơ quan nội tạng.

Những xét nghiệm nào được sử dụng để xác định giai đoạn khối u ác tính?

Có một số xét nghiệm mà bác sĩ có thể sử dụng để xác định giai đoạn của khối u ác tính và kiểm tra sự lan rộng của bệnh:

  • Sinh thiết hạch bạch huyết trọng điểm: Đây là một xét nghiệm quan trọng để xác định độ dày của khối u ác tính và xác định xem nó có lan rộng qua hạch bạch huyết (các hạch bạch huyết trọng điểm) hay không. Đặc biệt quan trọng cho những khối u có độ dày sâu hơn 0,8 mm hoặc có các đặc điểm không phổ biến dưới kính hiển vi. Sinh thiết hạch bạch huyết trọng điểm cung cấp thông tin cụ thể về tình trạng bệnh và giúp trong việc quyết định phương pháp điều trị.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Chụp CT được sử dụng để xem xét khối u ác tính có lan đến các cơ quan nội tạng hay không. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết của cơ thể bên trong và có thể xác định mức độ lan rộng của khối u.
  • Quét cộng hưởng từ (MRI): Quét MRI thường được sử dụng để kiểm tra khối u ác tính trong não hoặc tủy sống. Nó tạo ra hình ảnh chính xác của các cấu trúc mềm trong cơ thể và có thể giúp xác định vị trí và kích thước của khối u.
  • Chụp cắt lớp phát xạ Positron (PET): Quét PET thường được sử dụng để kiểm tra sự lan rộng của khối u ác tính ở các hạch bạch huyết và các phần khác trên cơ thể, đặc biệt là khi khối u đã lan rộng ra xa vị trí ban đầu trên da.
  • Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu có thể được sử dụng để đo các chỉ số quan trọng như lactate dehydrogenase (LDH) trước khi điều trị. Các xét nghiệm khác có thể bao gồm đo nồng độ hóa học trong máu và đếm số lượng tế bào máu, những thông tin này có thể cung cấp thông tin về tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và ảnh hưởng của khối u đối với cơ thể.

Điều trị khối u ác tính như thế nào?

Việc điều trị khối u ác tính da phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn của khối u ác tính và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Dưới đây là một số phương pháp điều trị:

  • Phẫu thuật cắt bỏ khối u ác tính: Đây thường là phương pháp điều trị chính cho khối u ác tính da ở giai đoạn đầu. Phẫu thuật này bao gồm việc cắt bỏ khối u và một số vùng da xung quanh nó. Phẫu thuật cắt bỏ khối u ác tính có thể được thực hiện dưới gây tê cục bộ tại phòng khám của bác sĩ da liễu.
  • Cắt hạch bạch huyết: Trong trường hợp khối u ác tính đã lan rộng, bác sĩ có thể cần phải loại bỏ các hạch bạch huyết gần vị trí chẩn đoán chính. Điều này giúp ngăn ngừa sự lây lan sang các khu vực khác trên cơ thể.
  • Cắt bỏ di căn: Đây là một phương pháp để loại bỏ các khối u ác tính nhỏ khỏi các cơ quan bên ngoài da.
  • Liệu pháp điều trị ung thư nhắm mục tiêu: Loại điều trị này sử dụng thuốc để tấn công các tế bào ung thư cụ thể. Nó nhắm vào các tế bào ung thư mà không gây hại đến các tế bào khỏe mạnh.
  • Xạ trị: Xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để tấn công các tế bào ung thư và thu nhỏ khối u. Nó thường được sử dụng khi khối u ác tính đã lan rộng hoặc không thể loại bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật.
  • Liệu pháp miễn dịch: Liệu pháp miễn dịch kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể để chống lại bệnh ung thư.

Ngoài ra, một số bệnh nhân có thể được đề xuất tham gia vào các thử nghiệm lâm sàng. Những thử nghiệm này là các chương trình nghiên cứu được thực hiện với bệnh nhân để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới, thuốc hoặc thiết bị trong việc kiểm soát và điều trị khối u ác tính da.

Khối u ác tính có thể ngăn ngừa được không?

Để giảm nguy cơ mắc khối u ác tính da, có những biện pháp bảo vệ bản thân khỏi tác động của ánh nắng mặt trời và cháy nắng mà bạn có thể áp dụng:

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, đặc biệt là trong khoảng thời gian từ 10 giờ sáng đến 4 giờ chiều, khi tia cực tím (UV) mạnh nhất.
  • Tránh sử dụng giường tắm nắng hoặc tiếp xúc với tia UV từ các nguồn như giường tắm nắng tại phòng tập thể dục. Thay vào đó, sử dụng xịt làm rám nắng (mỹ phẩm) nếu cần tạo nền tảng nâng cao màu da.
  • Khi ra ngoài dưới ánh nắng, hãy đội mũ có vành rộng để bảo vệ khuôn mặt, đeo kính râm để bảo vệ mắt khỏi tác động của tia UV, và mặc áo sơ mi và quần dài tay để che kín da.
  • Sử dụng kem chống nắng phổ rộng có hệ số bảo vệ da (SPF) từ 30 trở lên và bôi lại thường xuyên. Thường thì bạn nên bôi lại sau mỗi 1,5 giờ hoặc thường xuyên hơn nếu bạn bơi lội hoặc đổ mồ hôi. Đừng quên thoa kem chống nắng cho các vùng da nhạy cảm như mặt, cổ, và tay.
  • Son dưỡng môi chứa SPF giúp bảo vệ môi khỏi tác động của tia UV.
  • Đối với trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh trên 6 tháng tuổi, hãy đảm bảo thoa kem chống nắng cho họ khi ra ngoài.
  • Thực hiện tự kiểm tra da để phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu nào của khối u ác tính, bao gồm nốt ruồi mới, thay đổi trong kích thước, hình dạng hoặc màu sắc của da, vết loét, hoặc sự đổi màu da.
  • Hãy yêu cầu bác sĩ thực hiện kiểm tra toàn bộ da định kỳ để tìm dấu hiệu của ung thư da. Việc phát hiện sớm rất quan trọng để điều trị kịp thời.

Thay đổi chế độ ăn uống có giúp ngăn ngừa khối u ác tính không?

Dưới đây là một số lời khuyên về chế độ ăn uống và thực phẩm có thể giúp giảm nguy cơ mắc khối u ác tính và tăng cường sức kháng của cơ thể:

  • Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ ủng hộ việc áp dụng chế độ ăn dựa trên thực vật thay vì chế độ ăn dựa trên động vật để giảm nguy cơ mắc bất kỳ loại ung thư nào. Chế độ ăn dựa trên thực phẩm có thể lành mạnh, giàu dinh dưỡng, không chứa cholesterol và giàu chất xơ.
  • Chế độ ăn uống lành mạnh đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra hệ miễn dịch mạnh mẽ. Hệ miễn dịch mạnh mẽ có khả năng tăng cường khả năng chống lại các bệnh tật, bao gồm cả bệnh ung thư.
  • Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng chế độ ăn Địa Trung Hải, với các thành phần chính như dầu ôliu, rau quả, hạt và cá, có thể giúp ngăn ngừa sự phát triển của bệnh ung thư. Nói chuyện với bác sĩ về vai trò của thực phẩm trong việc giảm nguy cơ ung thư.
  • Trà chứa polyphenol, là chất chống oxy hóa có trong thực vật, giúp tăng cường hệ thống miễn dịch. Trà xanh có nhiều polyphenol hơn so với trà đen.
  • Ăn cà rốt, rau họ cải và rau lá có thể liên quan đến việc ngăn ngừa khối u ác tính ở da.
  • Các nghiên cứu đã cho thấy những người ăn cá hàng tuần có khả năng tránh được bệnh ung thư da hơn so với những người không ăn cá hàng tuần.
  • Dinh dưỡng chất chống oxy hóa từ thực phẩm tươi sống đã được chứng minh giúp bảo vệ da khỏi bệnh ung thư. Chất chống oxy hóa trong thực phẩm tươi sống có thể giúp tăng cường sức kháng của cơ thể.

Triển vọng của những người mắc bệnh u ác tính là gì?

phát hiện và điều trị khối u ác tính trước khi chúng có cơ hội lan rộng là quan trọng để cải thiện cơ hội phục hồi và tăng tỷ lệ sống sót. Dưới đây là một số điểm quan trọng để nhớ:

  • Nếu bạn có tiền sử cá nhân mắc bệnh ung thư da hoặc nốt ruồi không điển hình (nevi), hoặc gia đình bạn có tiền sử bệnh này, bạn cần đặc biệt chú ý đến da và nốt ruồi của mình và đi khám bác sĩ định kỳ.
  • Nếu bạn có tiền sử tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời, đặc biệt là khi còn trẻ và trải qua cháy nắng đau đớn hoặc phồng rộp, bạn cần đặc biệt chú ý đến tình trạng da của mình và định kỳ kiểm tra bởi bác sĩ.
  • Theo dõi và kiểm tra nốt ruồi và biểu hiện da của bạn thường xuyên. Nếu bạn thấy nốt ruồi mới hoặc thay đổi về kích thước, màu sắc, hình dạng, hoặc nếu nó ngứa, chảy máu, hoặc mềm, bạn nên đi khám bác sĩ da liễu để kiểm tra và đánh giá.
  • Đối với những người có làn da trắng hoặc yếu tố nguy cơ cao, việc định kỳ kiểm tra toàn bộ da bởi bác sĩ da liễu là cực kỳ quan trọng để phát hiện khối u ác tính sớm và đưa ra các biện pháp điều trị cần thiết.

Nhớ rằng, nếu phát hiện sớm, khối u ác tính có thể điều trị hiệu quả và cơ hội phục hồi hoàn toàn rất cao. Việc thực hiện các biện pháp bảo vệ da và định kỳ kiểm tra là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe da của bạn và giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư da.

Nguồn:

  • National Cancer Institute. Skin Cancer (Including Melanoma). (https://www.cancer.gov/types/skin) Accessed 6/12/2020.
  • American Academy of Dermatology. Melanoma. (https://www.aad.org/public/diseases/skin-cancer/melanoma#causes) Accessed 6/12/2020.
  • American Cancer Society. About Melanoma Skin Cancer. (http://www.cancer.org/cancer/skincancer-melanoma/overviewguide/index) Accessed 6/12/2020.
  • Cleveland Clinic Center for Continuing Education. Disease Management: Melanoma. Accessed 6/15/2020.
  • AIM at Melanoma Foundation. Sentinel Lymph Node Biopsy. (https://www.aimatmelanoma.org/diagnosing-melanoma/sentinel-lymph-node-biopsy/) Accessed 6/15/2020.
  • American Cancer Society. Tests for Melanoma Skin Cancer. (https://www.cancer.org/cancer/melanoma-skin-cancer/detection-diagnosis-staging/how-diagnosed.html) Accessed 6/15/2020.
  • Pandel R, Poljšak B, Godic A, Dahmane R. Skin photoaging and the role of antioxidants in its prevention. (https://www.hindawi.com/journals/isrn/2013/930164/) ISRN Dermatol. 2013;2013:930164. Published 2013 Sep 12. doi:10.1155/2013/930164
  • The Skin Cancer Foundation. Can Your Diet Help Prevent Skin Cancer? (https://www.skincancer.org/blog/can-your-diet-help-prevent-skin-cancer/) Accessed 6/15/2020.
  • C Fortes, S Mastroeni, F Melchi, M A Pilla, G Antonelli, D Camaioni, M Alotto, P Pasquini. A protective effect of the Mediterranean diet for cutaneous melanoma. (https://doi.org/10.1093/ije/dyn132) International Journal of Epidemiology, Volume 37, Issue 5, October 2008, Pages 1018–1029.

American Cancer Society. ACS Guideline for Diet and Physical Activity. (https://www.cancer.org/healthy/eat-healthy-get-active/acs-guidelines-nutrition-physical-activity-cancer-prevention/guidelines.html) Accessed 6/18/2020.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :