Home / Sức Khỏe / Hội chứng ống cổ tay (CTS): nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

Hội chứng ống cổ tay (CTS): nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

/

Hội chứng ống cổ tay (Carpal Tunnel Syndrome – CTS), là một tình trạng y tế thường gặp liên quan đến cổ tay. Nó xảy ra khi dây thần kinh chạy qua ống cổ tay bị bị ép hoặc căng căng quá mức, gây ra các triệu chứng khó chịu và đau đớn. CTS thường xuất hiện ở cả hai tay, nhưng thường nói về một bên nhiều hơn. Nguyên nhân chính của CTS thường liên quan đến sự căng thẳng hoặc viêm nhiễm ở vùng ống cổ tay. Cùng Bomtech tìm hiểu kỹ hơn về các phương pháp điều trị.

hội chứng ống cổ tay cts

Hội chứng ống cổ tay là gì?

Hội chứng ống cổ tay (Carpal Tunnel Syndrome – CTS) là một bệnh lý phổ biến trong lĩnh vực y tế, thường dẫn đến triệu chứng đau đớn, tê liệt, ngứa ngáy, và sự yếu đuối ở vùng bàn tay và cổ tay. Tình trạng này xuất hiện khi có sự gia tăng áp lực áp đến dây thần kinh quan trọng được gọi là dây thần kinh trung tâm. Chính dây thần kinh này đảm nhận vai trò quan trọng trong việc truyền tải cảm giác cho ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa và một phần của ngón áp út, trong khi ngón út thường không bị tác động.

Hội chứng ống cổ tay đã được mô tả lần đầu vào khoảng giữa thế kỷ 19. Cuộc phẫu thuật đầu tiên để giải phóng áp lực ống cổ tay được thực hiện vào thập kỷ 1930. Từ đó, đây đã trở thành một tình trạng được các bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình công nhận và nghiên cứu chăm sóc trong suốt hơn 40 năm qua.

Đường hầm cổ tay là gì?

Đường hầm cổ tay, tương tự như một kênh chuyên chở thông tin quan trọng, là một cấu trúc hình ống hoặc ống hẹp nằm tại vùng cổ tay của chúng ta. Cổ tay, giống như một cánh cửa xuất phát của đường hầm này, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối dây thần kinh và gân đến bàn tay và cẳng tay của chúng ta. Hãy cùng điểm qua các thành phần chính của đường hầm cổ tay này:

  • Xương cổ tay: Những cấu trúc xương này tạo nên nền và hai bên của đường hầm, giống như một chiếc cầu nối vững chắc. Chúng được tạo thành theo hình dạng hình bán nguyệt, hỗ trợ cho việc linh hoạt của cổ tay.
  • Dây chằng: Được tọa lạc ở phần trên của đường hầm, dây chằng đóng vai trò như nắp đậy bảo vệ, giữ cho đường hầm được đóng kín và an toàn.
  • Bên trong đường hầm là dây thần kinh giữa và các gân: Tại bên trong đường hầm, chúng ta có dây thần kinh giữa và các gân. Dây thần kinh giữa này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải cảm giác cho hầu hết các ngón tay trên bàn tay của chúng ta, ngoại trừ ngón út. Hơn nữa, nó cũng đóng góp vào việc tăng cường sức mạnh cho gốc ngón cái và ngón trỏ, giúp chúng ta thực hiện các hoạt động phức tạp.
  • Gân: Cấu trúc giống như dây thừng, các gân này nối các cơ ở cẳng tay với xương ở bàn tay. Chúng cho phép chúng ta thực hiện các chuyển động uốn cong và cử động của các ngón tay và ngón cái một cách linh hoạt.

Có phải hội chứng ống cổ tay chỉ xảy ra với dân văn phòng, công nhân nhà máy?

Không, hội chứng ống cổ tay không phụ thuộc vào công việc văn phòng hoặc làm việc trên dây chuyền lắp ráp. Nó có thể ảnh hưởng đến những người thường xuyên sử dụng cổ tay và bàn tay trong công việc và các hoạt động vận động hàng ngày. Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể mắc phải hội chứng ống cổ tay, thường thì nó hiếm khi xuất hiện trước tuổi 20. Nguy cơ mắc hội chứng ống cổ tay thường tăng theo sự gia tăng độ tuổi.

Các cá nhân có nguy cơ mắc hội chứng ống cổ tay thường xuất phát từ những người thực hiện các hoạt động hoặc công việc liên quan đến việc sử dụng ngón tay lặp đi lặp lại. Các hoạt động này có thể đặt họ vào tình trạng rủi ro do các yếu tố sau đây:

  • Lực tác động cao (đập): Sự va chạm hoặc tác động mạnh đến vùng ống cổ tay có thể tạo ra áp lực đáng kể lên cấu trúc và mô mềm xung quanh, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của hội chứng ống cổ tay.
  • Sử dụng lâu dài: Việc lặp đi lặp lại các động tác cổ tay trong một khoảng thời gian dài có thể dẫn đến sự mệt mỏi và căng thẳng dọc theo ống cổ tay, làm gia tăng khả năng bị tổn thương.
  • Chuyển động cổ tay cực độ: Những người thực hiện các chuyển động cổ tay cực độ hoặc vận động liên tục trong tầm cử động lớn có thể chịu áp lực mạnh lên cấu trúc ống cổ tay, dẫn đến sự phát triển của vấn đề này.
  • Rung: Việc tiếp xúc liên tục với các công cụ hoặc thiết bị phát ra rung động có thể tác động độc hại lên ống cổ tay và góp phần vào sự xuất hiện của hội chứng ống cổ tay.

Có nhiều yếu tố đa dạng khác cũng có thể đóng góp vào quá trình phát triển hội chứng ống cổ tay, trong đó có:

  • Yếu tố di truyền: Hội chứng ống cổ tay có thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, đặc biệt là trong các gia đình có tiền sử về ống cổ tay nhỏ hơn.
  • Ảnh hưởng của thai kỳ: Sự biến đổi hormone trong thai kỳ có thể ảnh hưởng đến cơ cấu khớp ống cổ tay.
  • Quá trình chạy thận nhân tạo: Quá trình này liên quan đến việc lọc máu bằng máy, có thể tạo áp lực lên hệ thống khớp ống cổ tay.
  • Sự yếu đuối và trật khớp của cổ tay: Các vấn đề này có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của hội chứng ống cổ tay.
  • Sự biến dạng tay hoặc cổ tay: Khi bàn tay hoặc cổ tay bị biến dạng, nó có thể tạo ra áp lực không cân đối và góp phần vào sự phát triển của hội chứng này.
  • Các bệnh về khớp như viêm khớp dạng thấp và bệnh gút: Những vấn đề về khớp này có thể tăng nguy cơ mắc hội chứng ống cổ tay.
  • Mất cân bằng hormone tuyến giáp (suy giáp): Sự thay đổi hormone có thể ảnh hưởng đến sức kháng của cơ thể và khớp cổ tay.
  • Bệnh tiểu đường: Tiểu đường có thể gây ra vấn đề về tuần hoàn máu và tác động đến sức kháng của cổ tay.
  • Nghiện rượu: Lối sống nghiện rượu có thể dẫn đến việc sử dụng quá mức cơ bắp cổ tay và góp phần vào sự phát triển của hội chứng ống cổ tay.
  • Sự xuất hiện của khối u trong ống cổ tay: Sự hiện diện của một khối u có thể tạo áp lực và gây ra các triệu chứng của hội chứng ống cổ tay.
  • Yếu tố tuổi tác: Người cao tuổi có khả năng cao hơn mắc hội chứng ống cổ tay do sự tổn thương và mòn của khớp theo thời gian.
  • Tích tụ amyloid (một loại protein bất thường): Tích tụ của protein amyloid trong cơ thể có thể tác động đến sức kháng của cổ tay.
  • Sự phổ biến ở phụ nữ hơn nam giới: Hội chứng ống cổ tay thường xuất hiện phổ biến hơn ở phụ nữ, mặc dù nam giới cũng có thể mắc phải.

Nguyên nhân gây ra hội chứng ống cổ tay?

Hội chứng ống cổ tay là một tình trạng thường xảy ra khi không gian bên trong ống cổ tay bị co lại, gây áp lực lên dây thần kinh và các gân nằm bên trong. Sự thu hẹp này dẫn đến sưng to của các gân và gây mất cảm giác ở các ngón tay và bàn tay.

Mặc dù hội chứng ống cổ tay là một vấn đề phổ biến, nó có nhiều triệu chứng tương tự với nhiều nguyên nhân gây đau tay khác. 

Có một số tình trạng khác gây đau tay bao gồm:

  • Bệnh viêm gân De Quervain: Đây là một tình trạng khi gân ở cổ tay và gốc ngón tay cái bị sưng to và viêm. Người bị mắc bệnh này thường cảm thấy đau khi nắm tay hoặc thực hiện các động tác liên quan đến ngón tay cái.
  • Ngón tay cò súng: Tình trạng này gây đau và khó khăn ở gốc ngón tay hoặc ngón cái. Ngón tay cò súng thường xuất hiện khi có sự bắt hoặc khóa của ngón tay và ngón cái, và cảm giác cứng khi cố gắng uốn ngón tay.
  • Viêm khớp: Đây là một thuật ngữ tổng quát ám chỉ nhiều tình trạng gây sưng và cứng khớp. Viêm khớp có thể ảnh hưởng đến nhiều khớp khác nhau trong cơ thể và có mức độ từ khó chịu nhẹ đến sự thoái hóa của các khớp theo thời gian (ví dụ, viêm xương khớp là một loại viêm khớp thoái hóa).

Các triệu chứng của hội chứng ống cổ tay là gì?

Các dấu hiệu và triệu chứng thường xuất hiện một cách dần dần và có thể phát sinh bất kỳ lúc nào trong quá trình tiến triển của bệnh. 

Các biểu hiện ban đầu thường bao gồm:

  • Tê lạnh xuất hiện đặc biệt vào ban đêm.
  • Sự xuất hiện của cảm giác ngứa, cảm giác ran rát, hoặc đau đớn ở các ngón tay, đặc biệt là ở ngón cái, ngón trỏ và ngón giữa.

Thực tế, một số người thường xuyên ngủ với cổ tay cong, điều này có thể làm cho các triệu chứng ban đêm trở nên phổ biến và thậm chí có thể gây thức giấc trong giấc ngủ của họ. Các triệu chứng ban đêm này thường là những biểu hiện đầu tiên mà người bệnh thường báo cáo. Bắt đầu điều trị sớm và tiến hành thăm khám từ chuyên gia y tế có thể giúp giảm nhẹ các triệu chứng trong giai đoạn đầu của bệnh.

Các dấu hiệu và triệu chứng thường xuất hiện vào ban ngày có thể bao gồm:

  • Ngứa và cảm giác ran ở ngón tay, đặc biệt là ở các vị trí nhạy cảm.
  • Sự suy giảm cảm giác ở đầu ngón tay, khiến cho việc nhận biết vật thể trở nên khó khăn.
  • Khả năng sử dụng tay giảm sút đáng kể trong việc thực hiện các công việc nhỏ, như:
    • Xử lý các đối tượng nhỏ kích thước.
    • Kéo và nắm chặt vô lăng khi lái xe.
    • Cố gắng giữ một cuốn sách để đọc.
    • Viết chữ và sử dụng bàn phím máy tính trở nên khó khăn hơn.

Khi hội chứng ống cổ tay tiến triển đến mức nghiêm trọng hơn, các biểu hiện lâm sàng trở nên phổ biến và tồn tại một cách đều đặn. 

Các biểu hiện này thường bao gồm:

  • Sự suy yếu dần dần ở vùng cổ tay, dẫn đến khả năng hoạt động kém hiệu quả tay, giảm sức mạnh và khả năng kiểm soát cử động.
  • Những công việc đòi hỏi độ chính xác và tinh tế, chẳng hạn như cài cúc áo sơ mi hoặc việc sử dụng dụng cụ nhỏ, trở nên khó khăn và thậm chí không thể thực hiện được. 
  • Gặp khó khăn trong việc nắm và cầm đồ vật, dẫn đến tình trạng mất kiểm soát và rơi đồ thường xuyên, tạo ra nguy cơ tổn thương hoặc tai nạn.
  • Trong trường hợp nghiêm trọng nhất, các cơ ở gốc ngón tay cái có thể teo lại và giảm kích thước đáng kể. Điều này là dấu hiệu rõ rệt của sự tổn thương mạn tính và sự suy giảm chức năng tay.

Chẩn đoán hội chứng ống cổ tay như thế nào?

Trước hết, bác sĩ sẽ tiến hành cuộc thảo luận kỹ lưỡng về các triệu chứng bạn đang trải qua, tiền sử bệnh cá nhân, và tiến hành cuộc khám sát tỉ mỉ. 

Sau đó, sẽ tiến hành một loạt các bài kiểm tra quan trọng, bao gồm:

  • Kiểm tra dấu hiệu Tinel: Trong quy trình kiểm tra này, bác sĩ sẽ nhẹ nhàng gõ vào vị trí dây thần kinh trung ương tại cổ tay, để xem liệu nó có gây ra cảm giác ngứa ran ở các ngón tay hay không. Điều này có thể giúp chẩn đoán sự tổn thương dây thần kinh ở vùng cổ tay.
  • Thử nghiệm uốn cong cổ tay (hoặc thử nghiệm Phalen): Trong thử nghiệm này, bệnh nhân sẽ đặt khuỷu tay lên một bề mặt phẳng và để cổ tay tự nhiên nghiêng về phía trước. Người mắc hội chứng ống cổ tay có thể trải qua cảm giác tê và ngứa ran ở các ngón tay trong vòng 60 giây. Việc theo dõi thời gian xuất hiện triệu chứng có thể đánh giá mức độ nghiêm trọng của hội chứng ống cổ tay.
  • Chụp X-quang: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện chụp X-quang cổ tay để kiểm tra có hạn chế về khả năng di chuyển của cổ tay hoặc bất kỳ biểu hiện nào của viêm khớp hoặc chấn thương.
  • Nghiên cứu điện cơ (EMG) và dẫn truyền thần kinh: Các nghiên cứu này sẽ giúp xác định hiệu suất của dây thần kinh và kiểm tra khả năng điều khiển chuyển động của cơ. Điều này có vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của dây thần kinh và mức độ tác động của nó đối với sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

Điều trị hội chứng ống cổ tay như thế nào?

Hội chứng ống cổ tay có thể được chữa trị thông qua hai phương pháp chính: không phẫu thuật và phẫu thuật. Cả hai phương pháp này đều có ưu điểm và hạn chế riêng biệt. Thường thì, các phương pháp chữa trị không phẫu thuật thường được ưu tiên cho những trường hợp dịch vụ ít cấp cứu hơn và cho phép bệnh nhân tiếp tục thực hiện các hoạt động hàng ngày mà không gặp trở ngại. Phương pháp điều trị bằng phẫu thuật thường được xem xét trong trường hợp nghiêm trọng hơn, với triển vọng tích cực đối với việc cải thiện tình trạng bệnh.

Phương pháp điều trị không phẫu thuật

Phương pháp điều trị không phẫu thuật thường được ưu tiên trong quá trình điều trị, và quá trình này thường bắt đầu bằng các biện pháp sau:

  • Đeo nẹp cổ tay vào ban đêm để hỗ trợ việc điều chỉnh cổ tay trong thời gian nghỉ.
  • Sử dụng thuốc chống viêm không steroid, ví dụ như ibuprofen, để giảm viêm nhiễm và giảm đau.
  • Tiêm cortisone để giảm viêm nhiễm và làm giảm triệu chứng.

Ngoài ra, các phương pháp điều trị khác tập trung vào việc thay đổi môi trường làm việc và hoạt động hàng ngày để giảm áp lực và triệu chứng đau thường gặp. Những thay đổi này có thể bao gồm:

  • Điều chỉnh độ cao hoặc thấp của ghế làm việc để tạo ra một vị trí thoải mái hơn cho cổ tay.
  • Di chuyển vị trí bàn phím máy tính để tạo góc làm việc thuận tiện hơn cho cổ tay.
  • Thay đổi vị trí tay và cổ tay trong quá trình thực hiện các hoạt động hàng ngày, nhằm giảm căng thẳng cho các bộ phận này.
  • Ngoài ra, bác sĩ trị liệu tay có thể đề xuất sử dụng nẹp, các bài tập đặc biệt và phương pháp điều trị bằng nhiệt nhằm cải thiện tình trạng cổ tay và giảm đau.

Phương pháp điều trị phẫu thuật

Phẫu thuật đề xuất khi gặp phải trường hợp hội chứng ống cổ tay không có sự phản ứng tích cực đối với các biện pháp điều trị phi phẫu thuật hoặc đã bước sang tình trạng nghiêm trọng. Mục tiêu chính của việc phẫu thuật này là gia tăng kích thước của ống cổ tay, nhằm giảm thiểu áp lực đè lên các dây thần kinh và gân khi chúng đi qua khoang cổ tay. Thủ thuật được thực hiện bằng cách thực hiện một phần cắt (hoặc gọi là giải phóng) của dây chằng bao quanh ống cổ tay ở phần gốc của lòng bàn tay, dây chằng này thường được gọi là dây chằng ngang cổ tay.

Khi trải qua một ca phẫu thuật, người bệnh có thể kỳ vọng các khía cạnh sau đây:

  • Trước tiên, quá trình phẫu thuật sẽ diễn ra trong bệnh viện ngoại trú, trong đó bạn sẽ duy trì tinh thần tỉnh táo và chỉ cần được gây tê cục bộ thông qua sử dụng thuốc giảm đau. Trong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ có thể quyết định sử dụng phương pháp gây mê bằng đường truyền tĩnh mạch (IV). Tùy chọn này cho phép bạn duy trì tình thần tỉnh táo trong suốt thời gian thủ thuật và bạn sẽ tỉnh dậy sau khi quá trình phẫu thuật hoàn tất. Cần lưu ý rằng đây không phải là loại gây mê tổng quát giống như trong các trường hợp phẫu thuật lớn khác. Thay vào đó, đội ngũ y tế sẽ duy trì theo dõi chặt chẽ trong suốt thủ tục này, một phần của phương pháp chăm sóc gây mê được theo dõi, thường được viết tắt là MAC. Phương pháp này cũng được áp dụng cho các thủ tục như nội soi.
  • Sau phẫu thuật, bạn có thể trải qua một giai đoạn ngắn ngủi của cảm giác khó chịu, thường kéo dài từ 24 đến 72 giờ. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là hầu hết mọi người thường sẽ trải qua sự giảm đi các triệu chứng này, thậm chí là vào ban đêm đầu tiên sau phẫu thuật.
  • Việc cắt chỉ khâu thường được thực hiện từ 10 đến 14 ngày sau phẫu thuật. Sự phục hồi trong việc sử dụng bàn tay và cổ tay trong các hoạt động hàng ngày sẽ dần được khôi phục thông qua việc tham gia vào các chương trình tập luyện cụ thể.
  • Tuy nhiên, trong khoảng thời gian từ 4 đến 6 tuần sau phẫu thuật, bạn không nên thực hiện các hoạt động nặng với bàn tay đã được phẫu thuật. Thời gian phục hồi có thể biến đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm độ tuổi, tình trạng sức khỏe tổng quát, mức độ nghiêm trọng của hội chứng ống cổ tay và thời gian bạn đã trải qua các triệu chứng. Tuy nhiên, theo thời gian, bạn sẽ trở nên mạnh mẽ hơn và khả năng cảm giác tay cũng sẽ phục hồi trong vòng một năm sau phẫu thuật.
  • Cuối cùng, phẫu thuật này dự kiến sẽ đem lại sự giảm bớt đáng kể các triệu chứng liên quan đến hội chứng ống cổ tay.

Làm thế nào có thể ngăn ngừa hội chứng ống cổ tay?

Hội chứng ống cổ tay, một tình trạng phức tạp trong lĩnh vực y tế, thường gặp khó khăn trong việc phòng ngừa. Có nhiều yếu tố trong cuộc sống hàng ngày của một người có thể góp phần tạo nên tình trạng này, đặt ra nhiều thách thức cho quá trình phòng ngừa. Để giảm nguy cơ mắc hội chứng ống cổ tay, việc thay đổi môi trường làm việc, bao gồm việc điều chỉnh chỗ ngồi và đặt tay cổ tay một cách hợp lý, là điều quan trọng.

Những biện pháp phòng ngừa khác cần xem xét:

  • Ngủ với cổ tay được giữ thẳng để tránh tạo áp lực không cần thiết lên khu vực cổ tay trong suốt thời gian ngủ.
  • Giữ cổ tay thẳng khi sử dụng dụng cụ để hạn chế tình trạng uốn cong có thể gây tổn thương cổ tay.
  • Tránh uốn cong (cuộn) và duỗi cổ tay quá nhiều lần, bởi việc này có thể gây ra căng thẳng và tổn thương cho ống cổ tay.
  • Hạn chế việc nắm chặt lặp đi lặp lại/mạnh bằng cổ tay ở tư thế uốn cong, vì điều này có thể gây ra căng thẳng cơ bắp và cổ tay.
  • Nghỉ ngơi thường xuyên sau các hoạt động lặp đi lặp lại, để cơ bắp và cổ tay có thời gian phục hồi.
  • Thực hiện các bài tập điều hòa và giãn cơ trước và sau các hoạt động, giúp cải thiện sự linh hoạt và sức mạnh của cổ tay.
  • Cuối cùng, quan tâm và điều trị đúng cách các tình trạng bệnh lý liên quan đến hội chứng ống cổ tay, như viêm túi quanh dây chằng cổ tay, để ngăn ngừa tình trạng trở nên nghiêm trọng hơn.

Hội chứng ống cổ tay có hồi phục lâu không?

Phẫu thuật để điều trị hội chứng ống cổ tay không đòi hỏi thời gian phục hồi dài hạn đặc biệt. Sau phẫu thuật, miếng băng che vết mổ có thể được tháo ra sau vài ngày. Bàn tay sau đó có thể được sử dụng cho các hoạt động nhẹ nhàng. Khuyến nghị tích cực nắm tay để tăng cường khả năng linh hoạt tay. Bạn có thể thực hiện các động tác cả ngón tay và giảm triệu chứng sớm trong vòng hai tuần sau khi tháo chỉ. Thông thường, sau sáu tuần, bạn có thể trở lại hầu hết các hoạt động hàng ngày. Tuy nhiên, việc trở lại công việc phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại công việc, mức độ kiểm soát công việc, và sự có sẵn của thiết bị hỗ trợ tại nơi làm việc.

Tỷ lệ thành công của phẫu thuật hội chứng ống cổ tay là bao nhiêu?

Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay đạt tỷ lệ thành công vô cùng ấn tượng, vượt qua ngưỡng 90%. Trải qua quá trình điều trị, nhiều triệu chứng khó chịu thường biến mất nhanh chóng, trong đó có cảm giác ngứa và sự khó chịu xuất hiện ở tay, đặc biệt là vào ban đêm. Tuy nhiên, tình trạng tê có thể kéo dài một thời gian dài hơn, thậm chí lên đến ba tháng. Đáng lưu ý rằng phẫu thuật sẽ không mang lại hiệu quả nếu chẩn đoán hội chứng ống cổ tay không chính xác.

Khi hội chứng ống cổ tay trở nên nghiêm trọng, việc giảm đau có thể không đạt hiệu quả tối đa. Có thể xuất hiện một số đau nhức ở vùng lòng bàn tay xung quanh vết mổ và có khả năng kéo dài đến vài tháng. Điều này không thể tránh khỏi, và cần phải được thông tin trước cho bệnh nhân.

Ngoài ra, còn có một số trường hợp cơn đau sau phẫu thuật không liên quan trực tiếp đến hội chứng ống cổ tay. Đối với những bệnh nhân báo cáo về đau không giảm đi sau phẫu thuật hoặc không có sự cải thiện trong triệu chứng, có thể xuất phát từ việc dây thần kinh không được giải phóng hoàn toàn trong quá trình phẫu thuật hoặc thậm chí không phải là hội chứng ống cổ tay. Tuy nhiên, đáng chú ý rằng chỉ một tỷ lệ rất nhỏ bệnh nhân không cảm nhận sự giảm nhẹ của triệu chứng sau phẫu thuật.

Nguồn:

  • National Institute of Neurological Disorders and Stroke. Carpal Tunnel Syndrome Fact Sheet. (https://www.ninds.nih.gov/Disorders/Patient-Caregiver-Education/Fact-Sheets/Carpal-Tunnel-Syndrome-Fact-Sheet) Accessed 10/2/2019.
  • American Association of Neurological Surgeons. Carpal Tunnel Syndrome. (https://www.aans.org/Patients/Neurosurgical-Conditions-and-Treatments/Carpal-Tunnel-Syndrome) Accessed 10/2/201.
  • American Academy of Orthopaedic Surgeons, OrthoInfo. Carpal Tunnel Syndrome. (https://orthoinfo.aaos.org/en/diseases–conditions/carpal-tunnel-syndrome) Accessed 10/2/2019.
  • American Society for Surgery of the Hand. Carpal Tunnel Syndrome. (http://www.assh.org/handcare/Anatomy/Details-Page/articleId/27950) Accessed 10/2/2019.
  • Arthritis Foundation. Carpal Tunnel Syndrome. (https://www.arthritis.org/about-arthritis/types/carpal-tunnel-syndrome/) Accessed 10/2/2019.
  • Presazzi A, Bortolotto C, Zacchino M. Carpal tunnel: Normal anatomy, anatomical variants and ultrasound technique. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3558235/) Journal of Ultrasound 2011 March; 14(1): 40-46. Accessed 10/2/2019.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :