Home / Sức Khỏe / Hội chứng kháng phospholipid: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

Hội chứng kháng phospholipid: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

/

Hội chứng kháng phospholipid là một rối loạn tự miễn dịch có thể gây ra những cục máu đông và sẩy thai. Thuốc làm loãng máu hoạt động tốt để điều trị hội chứng này, giúp ngăn ngừa cục máu đông, nguy cơ sảy thai trong tương lai.

Hội chứng kháng phospholipid

Hội chứng kháng phospholipid là gì?

Hội chứng kháng phospholipid (APS), còn được biết đến với tên gọi khác là hội chứng kháng thể kháng phospholipid hoặc hội chứng Hughes, là một bệnh lý tự miễn dịch đặc trưng trong lĩnh vực y học. Tại APS, hệ thống miễn dịch của cơ thể bị sai lệch và tấn công các protein liên quan đến phospholipid, một loại chất béo cần thiết mặt trong tất cả các tế bào cơ thể. Những kháng thể này góp phần làm tăng khả năng hình thành cục máu đông trong các động mạch và tĩnh mạch, dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như sảy thai lặp đi lặp lại và/hoặc các vấn đề liên quan đến thai kỳ như tiền sản giật.

Tình trạng này có thể gây ra những tác động xấu cho sức khỏe của người bệnh, đặc biệt là trong quá trình mang thai. Khả năng hình thành cục máu đông tăng cao có thể gây nguy hiểm đến tuần hoàn máu và gây ra các vấn đề nguy hiểm cho thai nhi. Các biến chứng thai kỳ như sảy thai và tiền sản giật thường xảy ra ở những phụ nữ bị ảnh hưởng bởi APS.

Hội chứng antiphospholipid gây ra cục máu đông như thế nào?

Trong trường hợp bạn bị mắc hội chứng kháng phospholipid, hệ thống miễn dịch của cơ thể sẽ sản xuất các protein bất thường được gọi là kháng thể kháng phospholipid, mà chúng sẽ tồn tại trong huyết thanh. Khi những kháng thể này tiến hành cuộc tấn công vào phospholipid của cơ thể, các tế bào có thể bị tổn thương. Sự tổn thương này tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hình thành các cục máu đông trong các động mạch và tĩnh mạch. Nguyên nhân dẫn đến sự gia tăng nguy cơ đông máu không đơn giản và có thể bao gồm nhiều yếu tố tương quan.

Đáng chú ý, có một số người bị kháng thể kháng phospholipid mà không bao giờ trải qua dấu hiệu hoặc triệu chứng đáng kể. Điều này thể hiện sự biến thiên trong cách cơ thể phản ứng với sự hiện diện của kháng thể này. Những người này có thể không chứng tỏ bất kỳ tình trạng bất thường nào liên quan đến cục máu đông hay các vấn đề khác liên quan.

Hội chứng antiphospholipid gây sảy thai như thế nào?

Các nhà nghiên cứu và chuyên gia chăm sóc sức khỏe tin rằng việc hình thành các cục máu đông nhỏ trong dòng máu của phụ nữ mang thai và mắc hội chứng kháng phospholipid có thể có tác động đáng kể đến thai nhi. Những cục máu đông này thường có khả năng bám vào nhau trong dòng máu của thai phụ, đặc biệt trong tình trạng mang thai và mắc hội chứng kháng phospholipid.

Sự kết tụ này có thể tạo ra các tắc nghẽn trong mạch máu của thai kỳ, ảnh hưởng đến việc chuyển tải chất dinh dưỡng từ mẹ đến thai nhi. Khi dòng máu không thể cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng và oxy cho thai nhi, có thể xảy ra các tình trạng nguy hiểm như sảy thai, tức là thai nhi bị mất đi trước khi đạt đủ thời gian phát triển, và điều này thường liên quan đến việc hình thành cục máu đông trong tử cung.

Hội chứng kháng phospholipid ảnh hưởng đến ai?

Căn bệnh có thể ảnh hưởng đến mọi người, tuy nhiên, phụ nữ có nguy cơ mắc hội chứng này cao hơn gấp 5 lần so với nam giới. Bình thường, hội chứng này thường được chẩn đoán ở khoảng độ tuổi từ 30 đến 40, mặc dù nó có thể xuất hiện ở bất kỳ độ tuổi nào.

Dù không có con số chính xác về mức độ phổ biến của bệnh, các chuyên gia chăm sóc sức khỏe và nhà nghiên cứu cho rằng nó là một vấn đề khá phổ biến. Khoảng 20% những người dưới 50 tuổi bị đột quỵ được cho là mắc hội chứng kháng phospholipid, và cũng khoảng 10% đến 15% những người trải qua sảy thai tái phát bị mắc hội chứng này. Điều này chỉ ra rằng căn bẹnh có thể có tác động không nhỏ đến tình trạng sức khỏe của những người bị ảnh hưởng và đặc biệt là trong các giai đoạn quan trọng như thai kỳ.

Các triệu chứng của hội chứng kháng phospholipid là gì?

Các triệu chứng và dấu hiệu của hội chứng kháng phospholipid có thể rất đa dạng và ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của sức khỏe, bao gồm:

Các vấn đề về cục máu đông:

  • Các cục máu đông xuất hiện trong các động mạch và tĩnh mạch.
  • Sảy thai tái phát hoặc nhiều lần.
  • Mức tiểu cầu trong máu thấp (thrombocytopenia).
  • Thiếu tế bào hồng cầu (anemia).

Dấu hiệu da liên quan: Có mô hình màu đỏ hoặc tía giống như ren trên da (livedo reticularis).

Vấn đề về tim mạch: Bất thường về van tim.

Triệu chứng cục máu đông tùy thuộc vào vị trí:

  • Đau ngực và khó thở (nếu cục máu đông nằm trong tim hoặc phổi).
  • Đau, đỏ, sưng ở cánh tay hoặc chân (nếu cục máu đông nằm trong các mạch máu nhỏ).
  • Cơn đau đầu thường xuyên.
  • Khó chịu ở cánh tay, lưng, cổ và/hoặc hàm.
  • Đau bụng.

Nguyên nhân gây ra hội chứng kháng phospholipid?

Các chuyên gia nghiên cứu không thể chắc chắn xác định nguyên nhân chính xác tại sao hệ thống miễn dịch bất ngờ bắt đầu tấn công các protein trong máu của chính cơ thể, tạo nên tình trạng này. Một trong những yếu tố quan trọng được nghiên cứu đề cập đến là đột biến gen. Các thay đổi trong gen di truyền có thể góp phần tạo nên sự sai lệch trong hệ thống miễn dịch, khiến nó tấn công các thành phần của cơ thể thay vì bảo vệ chúng. Ngoài ra, các yếu tố môi trường cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh này. Môi trường xung quanh chúng ta có thể tác động lên hệ thống miễn dịch và kích thích sự bất thường trong phản ứng miễn dịch, dẫn đến các hiện tượng của căn bệnh.

Tóm lại, tuy nguyên nhân chính xác của hội chứng kháng phospholipid vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng sự kết hợp giữa đột biến gen và yếu tố môi trường có thể đóng vai trò trong quá trình phát triển của bệnh này.

Hội chứng kháng phospholipid được chẩn đoán như thế nào?

Bệnh được xác định thông qua một loạt các xét nghiệm máu để kiểm tra sự hiện diện của các kháng thể kháng phospholipid. Thông thường, các xét nghiệm này được thực hiện trên những người có tiền sử của cục máu đông hoặc người bị sảy thai (thường xuyên) tái phát. Mặc dù không phải tất cả những người có kháng thể kháng phospholipid đều mắc bệnh, nhưng sự hiện diện của kháng thể này có thể góp phần vào nguy cơ mắc bệnh.

Việc xác định chính xác thường đòi hỏi ba loại xét nghiệm máu để kiểm tra sự hiện diện của các kháng thể kháng phospholipid. Bởi vì mỗi xét nghiệm riêng lẻ không thể phát hiện hết tất cả các kháng thể có thể có, nên thường cần sử dụng nhiều loại xét nghiệm cùng nhau. Để đưa ra chẩn đoán, ít nhất một trong ba loại xét nghiệm máu cần cho kết quả dương tính hai lần khác nhau, với khoảng thời gian cách nhau ít nhất ba tháng.

Quan trọng là, một số người có kháng thể kháng phospholipid nhưng không bao giờ trải qua triệu chứng hoặc dấu hiệu của hội chứng. Điều này bổ sung ý thức về sự biến đổi trong cách mà cơ thể phản ứng với sự hiện diện của kháng thể này. Để đạt được chẩn đoán đúng, bạn cần có sự kết hợp giữa kháng thể APS và tiền sử các vấn đề sức khỏe liên quan, chẳng hạn như cục máu đông và/hoặc sảy thai thường xuyên.

Hội chứng kháng phospholipid được điều trị như thế nào?

Mục tiêu chính của việc điều trị hội chứng kháng phospholipid là ngăn ngừa các tình trạng y tế mà hội chứng này có thể gây ra, bao gồm cục máu đông và/hoặc sảy thai.

Ngăn ngừa cục máu đông:

  • IV Heparin: Trong trường hợp cục máu đông cấp tính, người bệnh sẽ được tiêm heparin IV, một loại thuốc chống đông máu, thường được thực hiện tại bệnh viện.
  • Warfarin uống (Coumadin): Thuốc làm loãng máu này thường được dùng để ngăn ngừa cục máu đông. Những người mắc hội chứng kháng phospholipid thường cần phải sử dụng thuốc này trong thời gian dài.
  • Aspirin: Người mắc hội chứng kháng phospholipid và có nguy cơ cục máu đông trong động mạch có thể sử dụng aspirin để ngăn ngừa cục máu đông.

Ngăn ngừa sảy thai:

  • Tiêm Enoxaparin và aspirin liều thấp: Phương pháp này thường được sử dụng để ngăn ngừa sảy thai cho những người đã từng trải qua sảy thai tái phát và đã được chẩn đoán mắc hội chứng kháng phospholipid. Kết hợp giữa tiêm Enoxaparin và aspirin liều thấp thường được thực hiện khi bắt đầu mang thai và tiếp tục sau khi sinh.
  • Truyền globulin miễn dịch IV: Trong những trường hợp sảy thai tái phát khó khăn hơn, truyền globulin miễn dịch IV có thể được sử dụng. Loại truyền này giúp điều trị rối loạn hệ thống miễn dịch.
  • Corticosteroid (prednisone): Đối với những trường hợp sảy thai tái phát khó khăn hơn, corticosteroid như prednisone hoặc prednisolone cũng có thể được sử dụng.

Có tác dụng phụ của thuốc sử dụng để ngăn ngừa cục máu đông không?

Uống thuốc làm loãng máu (thuốc chống đông máu) có thể tăng nguy cơ chảy máu bên trong và bên ngoài cơ thể. Việc kiểm tra liều lượng thông qua các xét nghiệm máu là cần thiết để đảm bảo rằng máu vẫn có khả năng đông đủ khi bạn gặp các tình huống như bị đứt tay hoặc bầm tím.

Rất quan trọng là bạn cần nhận biết các dấu hiệu cảnh báo về các vấn đề chảy máu khi sử dụng thuốc làm loãng máu. Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào sau đây, hãy liên hệ với bác sĩ ngay lập tức:

  • Bị chảy máu không rõ nguyên nhân từ nướu và/hoặc mũi.
  • Có kinh nguyệt nhiều hơn bình thường.
  • Chất nôn có màu đỏ tươi hoặc giống như bã cà phê.
  • Phân có máu đỏ tươi hoặc phân có màu đen như hắc ín.
  • Trải qua cơn đau ở bụng hoặc đau đầu dữ dội.
  • Trải qua những thay đổi đột ngột trong thị lực.
  • Bị mất cử động đột ngột ở tay và/hoặc chân.

Các loại thuốc được sử dụng để ngăn ngừa sảy thai có an toàn không?

Liệu pháp điều trị bằng heparin và aspirin liều thấp cho những người mang thai mắc hội chứng kháng phospholipid thường được coi là an toàn và hiệu quả cho cả cha mẹ và em bé. Tuy nhiên, như với bất kỳ loại liệu pháp nào, có một số yếu tố cần được xem xét và theo dõi cẩn thận.

An toàn cho mẹ:

  • Heparin và aspirin liều thấp: Khi kết hợp, heparin và aspirin liều thấp thường được chọn là phương pháp an toàn để ngăn ngừa cục máu đông và sảy thai tái phát ở những phụ nữ mắc hội chứng kháng phospholipid khi mang thai. Heparin là loại thuốc chống đông máu không ảnh hưởng đến thai nhi và không thâm nhập qua rào não tạo nên lớp bảo vệ cho thai kỳ. Aspirin liều thấp cũng được coi là an toàn khi dùng trong thời kỳ mang thai.

An toàn cho thai nhi:

  • Các nghiên cứu ban đầu cho thấy rằng liệu pháp bằng heparin và aspirin liều thấp không gây hại cho thai nhi. Tuy nhiên, luôn cần theo dõi sát sao sức khỏe của thai nhi qua các kỳ siêu âm và kiểm tra toàn diện.
  • Dựa trên các dữ liệu có sẵn, liệu pháp này thường không gây tác động đến phát triển của thai nhi và ít gây nguy cơ tăng cường sự rủi ro cho thai nhi.

Có cách chữa trị hội chứng antiphospholipid không?

Hiện tại vẫn chưa có cách chữa trị hoàn toàn cho hội chứng antiphospholipid. Tuy nhiên, điều trị dưới dạng thuốc có thể giúp ngăn ngừa và quản lý các tình trạng y tế mà hội chứng kháng phospholipid có thể gây ra, bao gồm cục máu đông và sảy thai.

Việc sử dụng thuốc làm loãng máu và các phương pháp khác như heparin và aspirin liều thấp có thể giúp kiểm soát cục máu đông và giảm nguy cơ cục máu đông nguy hiểm trong động mạch và tĩnh mạch.

Trong trường hợp của phụ nữ mang thai mắc hội chứng antiphospholipid, liệu pháp heparin và aspirin liều thấp có thể được sử dụng để ngăn ngừa sảy thai tái phát và bảo vệ sức khỏe của thai nhi.

Các yếu tố nguy cơ gây nên hội chứng kháng phospholipid là gì?

Mặc dù nguyên nhân gây ra hội chứng kháng phospholipid vẫn chưa được xác định chính xác, nhưng có một số yếu tố rủi ro đã được xác định là có liên quan đến sự phát triển của hội chứng này:

  • Giới tính nữ: Khoảng 70% những người mắc hội chứng kháng phospholipid là nữ. Tuy nhiên, hội chứng cũng có thể ảnh hưởng đến nam giới.
  • Mắc các rối loạn tự miễn dịch khác: Khoảng 30% đến 40% những người mắc bệnh lupus (lupus ban đỏ hệ thống hoặc SLE), một loại chứng rối loạn tự miễn dịch, cũng mắc hội chứng kháng phospholipid. Điều này cho thấy có một mối liên hệ giữa hội chứng kháng phospholipid và các bệnh tự miễn dịch khác.
  • Bị rối loạn thấp khớp: Rối loạn thấp khớp ảnh hưởng đến khớp, xương hoặc cơ. Những người bị rối loạn thấp khớp có khả năng cao mắc hội chứng kháng phospholipid.
  • Tiền sử gia đình: Hội chứng kháng phospholipid đôi khi có thể di truyền trong gia đình. Do đó, nếu bạn có người thân trong gia đình mắc hội chứng này, bạn có nguy cơ cao hơn để phát triển nó.

Tiên lượng (triển vọng) cho hội chứng kháng phospholipid là gì?

Nếu những người mắc hội chứng kháng phospholipid được điều trị đúng cách và duy trì sức khỏe tổng thể của họ, thì nhìn chung họ có thể sống khỏe mạnh. Thuốc làm loãng máu thường là một phần quan trọng trong điều trị và giúp ngăn ngừa cục máu đông.

Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả của việc sử dụng thuốc làm loãng máu, bạn cần thường xuyên kiểm tra máu để đảm bảo rằng máu vẫn có khả năng đông đủ khi gặp các tình huống như bị đứt tay hoặc bầm tím. Hầu hết những người mắc bệnh sẽ cần sử dụng thuốc trong suốt cuộc đời của họ.

Trong trường hợp của phụ nữ mang, việc điều trị thích hợp có thể tăng khả năng sinh con đủ tháng và bảo vệ sức khỏe của thai nhi hơn so với những người không được điều trị.

Cần lưu ý rằng hội chứng kháng phospholipid có thể gây tử vong, đặc biệt trong trường hợp hình thành cục máu đông nguy hiểm trong tim, phổi hoặc não. Việc duy trì sự tuân thủ điều trị và theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe là rất quan trọng. Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng hoặc dấu hiệu nghi ngờ về cục máu đông, hãy đến bệnh viện gần nhất ngay lập tức để được kiểm tra và điều trị kịp thời.

Ngoài ra, trong trường hợp hiếm hoi, có thể xuất hiện hội chứng kháng phospholipid thảm khốc (CAPS), một biến thể nghiêm trọng hơn của hội chứng. Việc theo dõi sát sao và kiểm tra định kỳ là cần thiết để phát hiện và điều trị CAPS kịp thời.

Chăm sóc bản thân khi mắc hội chứng kháng phospholipid như thế nào?

Để kiểm soát hội chứng kháng phospholipid và ngăn ngừa cục máu đông, việc quản lý các yếu tố nguy cơ khác là rất quan trọng. Dưới đây là những yếu tố nguy cơ khác có thể tăng khả năng phát triển cục máu đông và cách quản lý chúng:

  • Bệnh tiểu đường: Tiểu đường có thể tăng nguy cơ hình thành mảng bám tích tụ trong động mạch, góp phần gây ra cục máu đông. Quản lý tốt tiểu đường và duy trì mức đường huyết ổn định là quan trọng.
  • Huyết áp cao (tăng huyết áp): Huyết áp cao có thể dẫn đến cục máu đông trong các động mạch, gây nguy cơ đột quỵ. Kiểm soát huyết áp bằng cách tuân thủ các chỉ định và đề xuất từ bác sĩ.
  • Cholesterol cao: Mức cholesterol cao có thể góp phần hình thành cục máu đông. Giữ mức cholesterol trong phạm vi an toàn thông qua chế độ ăn uống và lối sống là quan trọng.
  • Béo phì: Béo phì có thể thúc đẩy việc phát triển cục máu đông thông qua việc gây ra tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể.
  • Hút thuốc: Hút thuốc có thể tăng nguy cơ phát triển cục máu đông và hỏng các mạch máu. 
  • Liệu pháp estrogen cho thời kỳ mãn kinh hoặc kiểm soát sinh sản (ngừa thai): Estrogen trong liệu pháp mãn kinh hoặc ngừa thai có thể tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
  • Các bệnh tự miễn dịch khác hoặc rối loạn thấp khớp: Nếu bạn mắc các rối loạn tự miễn dịch khác hoặc rối loạn thấp khớp, việc kiểm soát chúng một cách hiệu quả là quan trọng để ngăn ngừa cục máu đông và bảo vệ sức khỏe tổng thể.

Khi nào nên gặp bác sĩ?

Nếu bạn đang dùng thuốc làm loãng máu, việc trao đổi thông tin với bác sĩ chăm sóc sức khỏe thường xuyên là rất quan trọng. Họ sẽ theo dõi liều lượng và hiệu quả của thuốc để đảm bảo rằng máu của bạn có thể đông đủ khi cần thiết và ngăn ngừa cục máu đông một cách hiệu quả.

Căn bệnh có thể tăng nguy cơ biến chứng trong thai kỳ như tiền sản giật và sẩy thai. Nếu bạn đang mang thai hoặc dự định có thai và mắc hội chứng kháng phospholipid, quan trọng là thảo luận và hợp tác với bác sĩ để tìm cách quản lý tốt nhất trạng thái sức khỏe của bạn và bảo vệ sự phát triển của thai nhi.

Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào liên quan đến cục máu đông hoặc chảy máu nhiều khi đang dùng thuốc làm loãng máu, việc đến bệnh viện gần nhất càng sớm càng tốt. Điều này giúp đảm bảo bạn nhận được sự chăm sóc y tế cấp thiết và có biện pháp xử lý sớm nhất nếu cần.

Bị hội chứng kháng phospholipid (APS) có nghĩa là bị bệnh lupus không?

Đúng. Mặc dù một phần của xét nghiệm APS được gọi là “thuốc chống đông máu lupus”, nhưng khi yêu cầu xét nghiệm APS, bác sĩ không đánh giá cụ thể bệnh lupus. Điều này liên quan đến việc rằng một số người mắc bệnh lupus cũng mắc hội chứng kháng phospholipid, và đó là nguồn gốc của thuật ngữ “thuốc chống đông máu lupus”.

Nhận được một chẩn đoán mắc bệnh chưa có cách chữa trị hoàn toàn có thể gây lo lắng, nhưng quan trọng nhất là biết rằng bạn không cô đơn trong suốt cả quá trình. Nhóm chăm sóc sức khỏe luôn sẵn sàng hỗ trợ và trả lời mọi thắc mắc. Hội chứng kháng phospholipid có khả năng được điều trị tốt và một phần quan trọng của việc quản lý là thường xuyên kiểm tra và thảo luận với bác sĩ.

Thuốc làm loãng máu thường có hiệu quả trong việc ngăn ngừa cục máu đông và sảy thai cho những người mắc hội chứng kháng phospholipid. Điều quan trọng là hãy duy trì liên lạc chặt chẽ với bác sĩ và tuân thủ đúng liều lượng và chỉ định.

Nguồn:

  • American College of Rheumatology. Antiphospholipid Syndrome. (https://www.rheumatology.org/I-Am-A/Patient-Caregiver/Diseases-Conditions/Antiphospholipid-Syndrome) Accessed 8/19/2021.
  • MedlinePlus. Antiphospholipid Syndrome. (https://medlineplus.gov/genetics/condition/antiphospholipid-syndrome/#:~:text=The%20exact%20prevalence%20of%20antiphospholipid,a%20stroke%20have%20antiphospholipid%20syndrome) Accessed 8/19/2021.
  • National Heart, Lung, and Blood Institute. Antiphospholipid Antibody Syndrome. (https://www.nhlbi.nih.gov/health-topics/antiphospholipid-antibody-syndrome) Accessed 8/19/2021.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :