Home / Sức Khỏe / Hội chứng bệnh não sau có hồi phục (RCVS): chẩn đoán, điều trị

Hội chứng bệnh não sau có hồi phục (RCVS): chẩn đoán, điều trị

/

Hội chứng co thắt mạch não sau có hồi phục có đặc điểm chính là những cơn đau đầu đột ngột, dữ dội. Bệnh phổ biến nhất ở phụ nữ trong độ tuổi từ 20 đến 50.

Hội chứng bệnh não sau có hồi phục

Hội chứng co thắt mạch não sau có hồi phục (RCVS) là gì?

Hội chứng co thắt mạch máu não sau có khả năng hồi phục (Reversible Cerebral Vasoconstriction Syndrome – RCVS) là một bệnh hiếm gặp trong lĩnh vực y tế, xuất phát từ hiện tượng co thắt đột ngột các mạch máu cung cấp cho bộ não. Triệu chứng chính của RCVS thường bao gồm những cơn đau đầu đột ngột, đau mãnh liệt và đôi khi được mô tả như “bị sét đánh”. Có thể xảy ra các biến chứng như đột quỵ hoặc chảy máu vào não, nhưng cũng có trường hợp không xuất hiện các biểu hiện này.

Tuy RCVS có khả năng hồi phục, kết quả cho bệnh nhân có thể khác nhau, từ việc bình phục hoàn toàn ở hầu hết các trường hợp đến việc tổn thương não vĩnh viễn ở một số trường hợp khác. RCVS thường xuất hiện phổ biến nhất ở phụ nữ trong khoảng độ tuổi từ 20 đến 50.

May mắn thay, đa số bệnh nhân RCVS hồi phục hoàn toàn sau điều trị. Một số ít bệnh nhân có thể gặp phải vấn đề liên quan đến chức năng thần kinh, tuy nhiên, căn bệnh này thường không có sự tái phát quay trở lại sau khi đã được điều trị hiệu quả.

Triệu chứng hội chứng co thắt mạch não sau có hồi phục (RCVS) là gì?

Viêm mạch hệ thần kinh trung ương (Central Nervous System Vasculitis – CNS Vasculitis) có thể dễ bị nhầm lẫn với RCVS. Viêm mạch thần kinh trung ương là tình trạng dẫn đến viêm nhiễm của thành mạch máu trong não hoặc cột sống (mà làm phần quản lý hệ thống thần kinh trung ương). Viêm mạch thần kinh trung ương thường xuất hiện trong các tình huống sau đây:

  • Thường xảy ra đồng thời với các bệnh tự miễn dịch khác như lupus ban đỏ hệ thống, viêm da cơ và viêm khớp dạng thấp (trong một số trường hợp hiếm gặp).
  • Có thể liên quan đến rối loạn mạch máu toàn thân (ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể), như u hạt với viêm đa mạch (GPA), viêm đa mạch vi thể, hoặc hội chứng Behçet.
  • Có thể xuất hiện tự nhiên; trong trường hợp này, nó được gọi là viêm mạch nguyên phát của CNS (Primary Angiitis of the Central Nervous System – PACNS).
  • Có thể đi kèm với nhiễm virus hoặc vi khuẩn.

Các bác sĩ cần phải nắm rõ sự khác biệt giữa RCVS và viêm mạch CNS càng sớm càng tốt, vì 2 bệnh này có điều trị và triển vọng khác nhau. Điều trị RCVS thường không đòi hỏi sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, trong khi việc điều trị viêm mạch thần kinh trung ương thường cần đến thuốc này.

Các triệu chứng của RCVS thường bao gồm các cơn đau đầu đột ngột và mãnh liệt, nhưng cũng có thể xuất hiện các triệu chứng khác như đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua (TIAs hoặc “mini-stroke”), yếu đuối, vấn đề về thị lực, và co giật.

Nguyên nhân của hội chứng co thắt mạch não có hồi phục (RCVS) là gì?

RCVS được cho là có nguyên nhân do rối loạn kiểm soát trương lực cơ trơn bên trong thành mạch máu não, tuy nhiên, không có bằng chứng về tình trạng viêm nhiễm hoặc thay đổi cấu trúc của mạch máu hoặc mô não ở những người mắc RCVS. Thay đổi thường xảy ra tự phát và không có nguyên nhân cụ thể nào được xác định.

Một số yếu tố bên ngoài có thể được liên kết với RCVS, bao gồm việc sử dụng thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn hoặc thuốc bất hợp pháp có khả năng gây co thắt động mạch máu. RCVS cũng có thể liên quan đến các yếu tố bên trong như sự hiện diện của khối u hoặc việc tiết ra các chất làm co mạch máu.

Dưới đây là một số loại thuốc và chất bổ sung có thể liên quan đến RCVS:

  • Thuốc chống trầm cảm: Bao gồm các loại thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) như Prozac®, Paxil® và Zoloft®.
  • Thuốc điều trị chứng đau nửa đầu: Các loại triptans (Imitrex®, Maxalt®), isometheptene (Amidrine®, Midrin®) và ergotamines (Migergot®, Ergomar®, Cafergot®).
  • Thuốc ức chế miễn dịch: Như cyclophosphamide (Cytoxan®) và tacrolimus (FK-506®).
  • Thuốc để ngăn ngừa chảy máu sau khi sinh con.
  • Thuốc chống Parkinson: Bao gồm bromocriptine và lisuride (Dopergin®, Proclacam® và Revanil®).

Các loại thuốc và chất bổ sung không kê đơn phổ biến có thể gây co thắt động mạch não bao gồm:

  • Thuốc thông mũi: Như pseudoephedrine, ephedrine và phenylpropanolamine.
  • Miếng dán nicotine.
  • Nước tăng lực chứa caffein.
  • Nhân sâm.

Các loại thuốc bất hợp pháp liên quan đến RCVS bao gồm:

  • Cần sa.
  • Cocaine.
  • Thuốc lắc.
  • Dẫn xuất amphetamine.
  • Axit lysergic metylamin (LSD).

Các yếu tố khác có thể liên quan đến RCVS bao gồm truyền máu và truyền globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG), cũng như sự xuất hiện của các khối u tiết chất vận mạch như pheochromocytoma, carcinoid phế quản và khối u cuộn.

Hội chứng co thắt mạch não có hồi phục (RCVS) được chẩn đoán như thế nào?

Chẩn đoán RCVS dựa vào một số yếu tố quan trọng, bao gồm tiền sử bệnh của bệnh nhân, các triệu chứng mà họ trình bày, khám sức khỏe tổng quan, và kết quả của các hình ảnh chụp mạch máu trong não. Các hình ảnh như chụp mạch (DSA – Digital Subtraction Angiography), chụp MRA (Magnetic Resonance Angiography), hoặc CTA (Computed Tomography Angiography) có thể được thực hiện để đánh giá mức độ co thắt trong các mạch máu và xác định tình trạng RCVS.

Xét nghiệm dịch não tủy cũng có thể được thực hiện để loại trừ các tình trạng khác có triệu chứng tương tự với RCVS và để đảm bảo không có nhiễm trùng hoặc viêm nhiễm ở mô não.

Một điểm quan trọng là cần lặp lại việc chụp mạch máu để đảm bảo rằng có thể xác nhận được tình trạng co thắt mạch máu, vì sự thay đổi trong mạch máu có thể biến đổi theo thời gian. Chẩn đoán chính xác và nhanh chóng là quan trọng để bắt đầu điều trị sớm và cải thiện triển vọng cho bệnh nhân.

Hội chứng co thắt mạch não có hồi phục (RCVS) được điều trị như thế nào?

Đúng, hiện tại không có cách chữa trị cụ thể cho RCVS. Tuy nhiên, quản lý tốt triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng là mục tiêu quan trọng trong điều trị RCVS. Dưới đây là một số điểm quan trọng cần lưu ý:

  • Ngừng sử dụng thuốc liên quan: Nếu bệnh nhân đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào được liệt kê có thể gây RCVS, họ nên nói chuyện với bác sĩ của mình về việc giảm liều hoặc ngừng sử dụng thuốc này.
  • Thuốc chẹn kênh canxi: Các loại thuốc chẹn kênh canxi như Cardizem® và nimodipine có thể được sử dụng để làm giảm triệu chứng như đau đầu.
  • Tiêm tĩnh mạch magie: Magie có thể giúp giảm co thắt của mạch máu và giảm triệu chứng.
  • Nghỉ ngơi: Bệnh nhân cần thực hiện nghỉ ngơi đầy đủ, tránh tình trạng căng thẳng, và duy trì lối sống lành mạnh để giảm tải lên hệ thống mạch máu và não.
  • Theo dõi chặt chẽ: Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ bởi các chuyên gia y tế để đảm bảo triệu chứng không tái phát và để theo dõi sự tiến triển của bệnh.
  • Hỗ trợ tâm lý: Hỗ trợ tâm lý và tâm lý học có thể hữu ích trong quá trình phục hồi.

Nguồn:

  • American Journal of Neuroradiology. Reversible Cerebral Vasoconstriction Syndrome: Treatment with Combined Intra-Arterial Verapamil Infusion and Intracranial Angioplasty (http://www.ajnr.org/content/32/10/E184.full) Accessed 3/30/2016.
  • Radiopaedia. Reversible cerebral vasoconstriction syndrome (http://radiopaedia.org/articles/reversible-cerebral-vasoconstriction-syndrome-2) Accessed 3/30/2016.
  • American Stroke Association. Reversible Cerebral Vasoconstriction Syndrome and Intracranial Hemorrhage (https://www.ahajournals.org/doi/10.1161/STROKEAHA.110.593905) Accessed 4/1/2016.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :