Home / Sức Khỏe / Độ bão hòa oxy trong máu bình thường, bất thường là bao nhiêu

Độ bão hòa oxy trong máu bình thường, bất thường là bao nhiêu

/

Độ bão hòa oxy trong máu (blood oxygen level) là một chỉ số cho biết phần trăm huyết tương (plasma) của máu đang mang oxy so với tổng lượng oxy mà máu có thể mang. Chỉ số này thường được biểu thị dưới dạng tỷ lệ phần trăm và gọi là “độ bão hòa oxy” hoặc “SpO2” (Saturation of Peripheral Oxygen). Chúng ta thường đo độ bão hòa oxy bằng thiết bị đo SpO2, còn gọi là oximeter, thông qua một cảm biến được đặt trên ngón tay, tai, hoặc ngón chân.

đo độ bão hòa oxy trong máu

Độ bão hòa oxy là gì?

Độ bão hòa oxy trong máu (blood oxygen level) là một thước đo quan trọng về lượng oxy có mặt trong dòng máu, đóng vai trò quyết định đối với sự sống và hoạt động bình thường của cơ thể. Oxy là một yếu tố thiết yếu cho sự sống, và cơ thể chúng ta cần duy trì một lượng oxy nhất định để đảm bảo hoạt động hệ thống cơ quan diễn ra suôn sẻ.

Oxy được cung cấp vào cơ thể thông qua quá trình thở, khi chúng ta hít vào và mang oxy vào trong phổi. Tại đó, oxy được chuyển vào dòng máu và sau đó được vận chuyển đến các tế bào trên khắp cơ thể. Tất cả các tế bào đều cần oxy để sản xuất năng lượng một cách hiệu quả, và năng lượng này là cần thiết cho mọi hoạt động của cơ thể, bao gồm cả quá trình tiêu hóa và suy nghĩ.

Khi các tế bào tiêu thụ oxy, chúng tạo ra carbon dioxide. Dòng máu sau đó đưa carbon dioxide trở lại đến phổi, nơi nó được loại bỏ thông qua quá trình thở ra qua miệng hoặc mũi.

Hệ thống cơ thể được điều chỉnh chặt chẽ để duy trì một mức độ bão hòa oxy trong máu ổn định. Sự giảm đi trong lượng oxy máu (gọi là thiếu oxy máu) có thể dẫn đến nhiều tình trạng nghiêm trọng và gây tổn thương cho các hệ cơ quan riêng lẻ, đặc biệt là não và tim. Mức oxy máu thấp cho thấy rằng phổi và/hoặc hệ tuần hoàn có thể đang gặp vấn đề hoạt động và không cung cấp đủ oxy cho cơ thể hoạt động bình thường. Điều này có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe và đòi hỏi sự chú ý và can thiệp y tế kịp thời.

Kiểm tra nồng độ oxy trong máu là gì?

Việc đo hoặc kiểm tra nồng độ oxy trong máu là một phần quan trọng của quá trình chẩn đoán và theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Có hai phương pháp chính được sử dụng để thực hiện công việc này: thông qua xét nghiệm lấy mẫu máu và đo nồng độ oxy trong mạch bằng máy đo oxy.

Xét nghiệm lấy mẫu máu là một phương pháp chính xác để đo nồng độ oxy trong máu. Nó cung cấp thông tin chi tiết hơn về sự bão hòa oxy của máu so với máy đo oxy, giúp bác sĩ đưa ra đánh giá chính xác về tình trạng hô hấp của bệnh nhân. Trong nhiều trường hợp, xét nghiệm lấy mẫu máu được thực hiện như một phần của xét nghiệm khí máu động mạch (ABG), một loại xét nghiệm đặc biệt để đo nồng độ oxy và carbon dioxide trong máu. Ngoài ra, ABG cũng kiểm tra cân bằng pH trong máu, gọi là cân bằng axit và bazơ. Sự thay đổi quá mức về nồng độ axit hoặc bazơ trong máu có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe nghiêm trọng.

Nhờ vào xét nghiệm lấy mẫu máu và xét nghiệm ABG, các bác sĩ có thể đánh giá tỷ lệ oxy hóa máu, đồng thời kiểm tra sự thay đổi về cân bằng axit-bazơ, từ đó giúp trong quá trình chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến hô hấp và cơ quan cơ bản khác trong cơ thể.

Máy đo nồng độ oxy trong mạch là một công cụ quan trọng trong lĩnh vực y tế, có khả năng đo lượng oxy trong máu thông qua một chiếc kẹp nhỏ thường được đặt trên ngón tay hoặc ngón chân. Chỉ số đo oxy, được gọi là mức SpO2, cung cấp thông tin về tỷ lệ phần trăm máu bão hòa oxy cùng với thông tin về nhịp tim của người đó. Đây là một phương pháp nhanh chóng và không gây tổn thương để đánh giá mức độ bão hòa oxy trong máu của bệnh nhân.

Trong bệnh viện, các bác sĩ và nhân viên y tế thường sử dụng máy đo nồng độ oxy trong mạch để theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân một cách định kỳ và chính xác. Tuy nhiên, máy đo này cũng có sẵn để sử dụng tại nhà. Bạn có thể dễ dàng mua một chiếc máy đo nồng độ oxy tại các hiệu thuốc hoặc các cửa hàng trực tuyến chuyên về sản phẩm y tế.

Tại sao cần xét nghiệm độ bão hòa oxy trong máu?

Bác sĩ trong lĩnh vực y tế có thể đề nghị bạn thực hiện kiểm tra nồng độ oxy trong máu khi bạn đối diện với bất kỳ tình trạng cấp tính nào dưới đây, đặc biệt trong những trường hợp sau:

  • Khó thở, không chỉ áp dụng cho người lớn mà còn cả trẻ sơ sinh.
  • Chấn thương đầu hoặc cổ gần đây ảnh hưởng đến chức năng hô hấp, dẫn đến sự giảm tỉ lệ oxy trong máu.
  • Nhiễm vi-rút Corona (Covid-19), triệu chứng phổ biến của Covid-19 là khó thở.
  • Viêm phổi gây ra sự suy giảm nghiêm trọng về chức năng hô hấp.
  • Ngộ độc khí carbon monoxide, nồng độ oxy trong máu có thể giảm đáng kể.
  • Tiếp xúc với khói thuốc ảnh hưởng lên hệ thống hô hấp.
  • Buồn nôn và/hoặc nôn nhiều lần có thể gây ra rối loạn hô hấp và làm suy giảm nồng độ oxy trong máu.
  • Dùng thuốc quá liều, đặc biệt là những thuốc có thể ảnh hưởng đến hệ thống hô hấp.

Bác sĩ cũng có khả năng tiến hành xét nghiệm đo lượng oxy trong máu, đặc biệt khi người bệnh mắc bất kỳ tình trạng nào sau đây:

  • Hen suyễn, một bệnh phổi mãn tính có thể làm suy yếu hệ thống hô hấp, giảm sự tiếp cận oxy vào máu.
  • Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) khiến cho việc truyền oxy vào máu trở nên khó khăn.
  • Bệnh xơ nang làm giảm sự linh hoạt của phổi và làm suy yếu quá trình trao đổi khí.
  • Bệnh tim mạch ảnh hưởng đến khả năng cung cấp máu và oxy đến các cơ quan quan trọng.

Làm cách nào để tăng mức oxy trong máu?

Có một số phương pháp tự nhiên để tăng lượng oxy trong máu, đó bao gồm:

  • Hít thở không khí trong lành: Mở cửa sổ hoặc ra ngoài đi dạo có thể làm gia tăng lượng oxy mà cơ thể hấp thụ thông qua hô hấp. Điều này giúp cải thiện lượng oxy trong máu tổng thể. Đặc biệt, việc thở vào không khí trong lành và sạch sẽ có thể giúp loại bỏ các hạt bụi và hạt vi khuẩn gây hại trong đường hô hấp, từ đó cải thiện chất lượng không khí bạn hít vào.
  • Bỏ hút thuốc: Nếu bạn là người hút thuốc, việc bỏ hút là một quyết định quan trọng để cải thiện sức kháng của hệ tuần hoàn. Chỉ sau hai đến ba tuần sau khi bạn bỏ hút thuốc, sự cải thiện đáng kể trong hệ tuần hoàn có thể được quan sát. Sau khoảng một đến chín tháng, bạn sẽ cảm nhận được sự giảm thiểu tình trạng khó thở. Việc ngừng hút thuốc đóng góp tích cực cho khả năng hấp thụ nhiều oxy hơn vào máu và cải thiện sức kháng của cơ thể.
  • Luyện tập cardio hoặc bài tập hít thở: Các bài tập thể dục như cardio và bài tập hít thở đơn giản như thở mím môi và thở sâu bằng bụng có thể giúp mở rộng đường thở và cải thiện quá trình trao đổi khí trong phổi. Khi bạn tập thể dục, cơ thể tiêu hao nhiều oxy hơn để cung cấp năng lượng cho hoạt động vận động, từ đó tăng cường lượng oxy trong máu. Điều này có lợi cho sức khỏe tổng thể và sự cải thiện của hệ tuần hoàn.

Bạn có thể sử dụng máy đo nồng độ oxy trong mạch tại nhà để kiểm tra mức oxy trong máu và xem liệu những cách tự nhiên này để tăng lượng oxy có hiệu quả với bạn hay không. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là nếu bạn có bệnh lý tiềm ẩn, đặc biệt là bệnh nặng như viêm phổi hoặc ngộ độc khí carbon monoxide, những biện pháp tự nhiên này có thể không đủ để tăng lượng oxy trong máu lên mức chấp nhận được.

Trước khi làm xét nghiệm độ bão hòa oxy cần chuẩn bị những gì?

Khi bác sĩ trị liệu hô hấp tiến hành thu mẫu máu từ động mạch ở cổ tay, quá trình này thường được điều hành kèm theo một bước kiểm tra quan trọng gọi là xét nghiệm Allen. Xét nghiệm Allen có mục tiêu đảm bảo tính thông thoáng và hoạt động bình thường của cả hai động mạch chính ở cổ tay trước khi tiến hành lấy mẫu máu.

Quá trình kiểm tra Allen được thực hiện bằng cách yêu cầu bệnh nhân giơ cao bàn tay và nắm chặt, sau đó bác sĩ tạo áp lực lên động mạch ở cổ tay trong một khoảng thời gian ngắn, thường chỉ vài giây. Mục đích của bài kiểm tra này là đảm bảo rằng cả hai động mạch ở cổ tay đều đủ khả năng lưu thông máu một cách hiệu quả và không có vấn đề gì cản trở.

Nếu bạn đang dùng liệu pháp oxy bổ sung, bác sĩ có thể yêu cầu tắt oxy trong khoảng thời gian xấp xỉ 20 phút trước khi thực hiện xét nghiệm Allen. Điều này được gọi là kiểm tra không khí trong phòng. Tuy nhiên, nếu việc ngừng bổ sung oxy gây khó khăn cho quá trình hô hấp và không thể duy trì sự thoải mái nếu không có oxy, bác sĩ sẽ không tiến hành kiểm tra này để đảm bảo sự an toàn và thoải mái.

Quá trình thực hiện xét nghiệm độ bão hòa oxy diễn ra như thế nào?

Hầu hết các xét nghiệm máu đều tiến hành lấy mẫu từ một trong các tĩnh mạch của cơ thể. Tuy nhiên, khi cần đo nồng độ oxy trong máu, đây là một phần quan trọng của quy trình xét nghiệm khí máu động mạch, bác sĩ chuyên khoa trị liệu hô hấp sẽ tiến hành lấy mẫu từ một trong các động mạch. Điều này được thực hiện bởi vì nồng độ oxy trong máu tại động mạch thường cao hơn so với mẫu máu lấy từ tĩnh mạch.

Cụ thể, chuyên gia trị liệu hô hấp thường lấy mẫu từ động mạch được gọi là động mạch quay, nằm bên trong cổ tay. Tuy nhiên, đôi khi họ có thể lựa chọn lấy mẫu từ động mạch ở khuỷu tay hoặc háng tùy theo tình huống cụ thể của bệnh nhân. Đối với trẻ sơ sinh đang được theo dõi nồng độ oxy trong máu, việc lấy mẫu có thể được thực hiện tại gót chân hoặc dây rốn của trẻ.

Rất không may, việc lấy mẫu máu từ động mạch thường gây đau đớn hơn so với việc lấy mẫu từ tĩnh mạch. Điều này xuất phát từ sự sâu hơn và nhạy cảm của động mạch so với tĩnh mạch, cũng như việc động mạch được bao quanh bởi các dây thần kinh. Trong quá trình này, có thể bạn sẽ cảm thấy choáng váng, chóng mặt hoặc buồn nôn, đặc biệt khi bác sĩ trị liệu hô hấp đang thực hiện việc lấy mẫu từ động mạch.

Việc thu thập mẫu máu để kiểm tra nồng độ oxy trong máu bao gồm các bước sau:

  • Trước hết, bệnh nhân sẽ được đặt trên ghế hoặc giường y tế, và bác sĩ trị liệu hô hấp sẽ thực hiện việc tìm kiếm động mạch thích hợp để lấy mẫu máu. Thường thì, động mạch được chọn là ở cổ tay bên trong. Để tìm động mạch một cách chính xác, họ có thể sử dụng hình ảnh siêu âm.
  • Sau khi đã xác định được động mạch cần thiết, bác sĩ sẽ tiến hành làm sạch và khử trùng khu vực tiếp xúc để đảm bảo tính an toàn và sạch sẽ cho quá trình lấy mẫu máu.
  • Tiếp theo, bác sĩ sẽ sử dụng một cây kim nhỏ để thực hiện việc lấy mẫu máu. Trong quá trình này, có thể bệnh nhân cảm thấy đau nhói khi kim được đưa vào động mạch.
  • Một lượng nhỏ máu sẽ tự động tích tụ trong ống tiêm sau khi đã đâm kim vào động mạch thành công.
  • Khi đã thu thập đủ lượng máu cần thiết cho xét nghiệm, bác sĩ sẽ rút kim ra và đặt một miếng bông hoặc gạc lên vết thương để ngăn máu chảy ra. Thường thì, họ sẽ áp dụng áp lực nhẹ trong khoảng 5 đến 10 phút để đảm bảo đứng máu, và thậm chí còn lâu hơn nếu bệnh nhân đang sử dụng các loại thuốc làm loãng máu. 
  • Cuối cùng, khu vực lấy mẫu sẽ được băng lại và quá trình lấy máu sẽ được hoàn tất.

Để kiểm tra độ bão hòa oxy trong máu, quá trình sử dụng máy đo oxy xung bao gồm các bước sau:

  • Đầu tiên, bác sĩ sẽ tiến hành kẹp một thiết bị điện tử nhỏ được làm từ nhựa, được gọi là máy đo nồng độ oxy, lên một bộ phận trên cơ thể. Thường thì bộ phận này được đặt ở đầu ngón tay.
  • Máy đo oxy này sử dụng một loại ánh sáng đặc biệt được gọi là tia hồng ngoại. Tia hồng ngoại này sẽ được phát ra và thẩm thấu qua da, sau đó đi vào mạch máu tại vùng được kẹp. Đáng chú ý, quá trình này hoàn toàn vô hại và bạn sẽ không có bất kỳ cảm giác gì khi thực hiện.
  • Tiếp theo, máy đo oxy sẽ tiến hành đo lượng ánh sáng phản chiếu lại từ các phân tử huyết sắc tố trong máu. Kết quả này sẽ được sử dụng để xác định mức độ bão hòa oxy trong máu.
  • Sau vài giây, máy đo oxy sẽ cung cấp một con số cụ thể tương ứng với nhịp tim hiện tại cùng với mức độ bão hòa oxy trong máu. Thông tin này sẽ giúp bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe và đưa ra quyết định chẩn đoán hoặc điều trị phù hợp.

Bạn cũng có thể tự mình theo dõi nồng độ oxy trong máu bằng máy đo oxy tại nhà. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng có một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả đo trên máy đo nồng độ oxy trong máu. Những yếu tố này bao gồm:

  • Sơn móng tay có thể làm cho máy đo không thể đọc được kết quả chính xác vì nó ảnh hưởng đến ánh sáng và độ kết nối giữa máy và da.
  • Ánh sáng mạnh có thể gây ra sai lệch trong kết quả đo, do đó, cố gắng đảm bảo rằng môi trường xung quanh bạn tối đối đủ để đảm bảo độ chính xác của máy.
  • Chuyển động quá mức trong khi sử dụng máy đo oxy cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Nếu bạn đã được lấy mẫu máu, hãy lưu ý rằng có thể xuất hiện bầm tím và/hoặc đau nhức ở chỗ kim tiêm. Bác sĩ có thể khuyên bạn nên tránh việc nâng vật nặng trong 24 giờ sau khi lấy máu để đảm bảo sự phục hồi tốt nhất cho cơ thể.

Kết quả xét nghiệm nồng độ oxy trong máu có ý nghĩa gì?

Báo cáo xét nghiệm máu thường bao gồm các thông tin quan trọng về nồng độ oxy trong máu, được trình bày một cách chi tiết và chính xác.

Báo cáo này thường bao gồm các phần sau:

  • Tên xét nghiệm máu hoặc kết quả đo được trong máu.
  • Số lượng hoặc phép đo kết quả xét nghiệm máu.
  • Phạm vi đo bình thường cho bài kiểm tra.
  • Thông tin cho biết kết quả là bình thường hay bất thường hoặc cao hay thấp.

Nếu kết quả xét nghiệm nồng độ oxy trong máu không bình thường, điều này có thể ám chỉ một số vấn đề quan trọng về sức kháng của cơ thể. 

Cụ thể, kết quả không bình thường có thể gợi ý đến các vấn đề sau:

  • Không đủ cung cấp oxy: Một nồng độ oxy thấp có thể đồng nghĩa với việc cơ thể bạn không nhận đủ lượng oxy cần thiết để duy trì các chức năng quan trọng. Điều này có thể xảy ra trong trường hợp các vận động viên thể thao đang tập luyện mạnh mẽ hoặc trong tình huống khẩn cấp khi cung cấp oxy đến các cơ quan quan trọng bị gián đoạn.
  • Không loại bỏ đủ lượng carbon dioxide: Một nồng độ oxy thấp có thể liên quan đến khả năng không loại bỏ đủ lượng carbon dioxide (CO2) khỏi cơ thể. CO2 là sản phẩm phụ của quá trình hô hấp và cần được loại bỏ để duy trì sự cân bằng axit-bazơ trong máu.
  • Sự mất cân bằng về độ pH trong máu: Ngoài ra, kết quả không bình thường của xét nghiệm nồng độ oxy có thể gợi ý đến sự mất cân bằng về độ pH trong máu. Điều này có thể là dấu hiệu của tình trạng máu quá axit hoặc bazơ, mà có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.

Nồng độ oxy trong máu bình thường là bao nhiêu?

Các phòng thí nghiệm y tế thường sử dụng các phạm vi tham chiếu khác nhau để đo nồng độ oxy trong máu khi thực hiện xét nghiệm này. Khi bạn nhận được kết quả xét nghiệm máu, thông tin về phạm vi tham chiếu của phòng thí nghiệm sẽ được cung cấp cho bạn đối với từng thành phần máu được đo. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về kết quả này, hãy không ngần ngại thảo luận với bác sĩ của mình để được giải đáp.

Đối với hầu hết mọi người, chỉ số đo nồng độ oxy trong mạch bình thường dao động từ 95% đến 100%. Tuy nhiên, nếu bạn mắc các bệnh liên quan đến phổi như COPD hoặc viêm phổi, mức độ bão hòa oxy thường có thể thấp hơn so với mức này. Bác sĩ sẽ thông báo cho bạn biết mức nào là an toàn và phù hợp với tình trạng sức khỏe. Ngoài ra, nếu bạn sống ở khu vực có độ cao cao, nồng độ oxy trong máu cũng có thể thấp hơn một chút.

Một điều quan trọng cần nhớ là máy đo nồng độ oxy trong máu không luôn đưa ra kết quả chính xác 100%. Thực tế, nồng độ oxy trong máu có thể cao hơn hoặc thấp hơn từ 2% đến 4% so với mức mà máy đo ghi nhận. Vì vậy, để đảm bảo kết quả chính xác hơn, bác sĩ có thể tiến hành kiểm tra nồng độ oxy trong máu bằng cách thực hiện xét nghiệm máu.

Nồng độ oxy trong máu thấp có nghĩa là gì?

Mức oxy máu thấp hơn mức bình thường được xác định là tình trạng thiếu oxy máu, với sự kết hợp của oxy là một yếu tố cực kỳ quan trọng đối với mọi chức năng của cơ thể. Hiện tượng thiếu oxy máu không chỉ gây ra sự lo ngại mà còn tiềm ẩn nguy cơ cao cho sự phát triển của biến chứng trong các mô và cơ quan cơ thể.

Có nhiều nguyên nhân và tình huống khác nhau có thể gây trở ngại cho khả năng cung cấp lượng oxy cần thiết cho máu của cơ thể. 

Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến sự giảm nồng độ oxy trong máu (gọi là giảm oxy máu):

  • Bệnh tim: Các tình trạng tim như thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim và rối loạn nhịp tim có thể làm giảm khả năng bơm máu tới các mô và cơ quan, dẫn đến giảm lượng oxy cung cấp.
  • Bệnh phổi: Các vấn đề về phổi như hen suyễn, khí phế thũng và viêm phế quản có thể ảnh hưởng đến khả năng trao đổi khí ở phổi, làm giảm lượng oxy hấp thụ và loại bỏ khỏi máu.
  • Thuốc giảm đau mạnh và vấn đề về hô hấp: Sử dụng thuốc giảm đau mạnh hoặc các vấn đề khác có thể làm giảm tần suất hô hấp hoặc thay đổi cơ chế hô hấp, gây ra tình trạng giảm oxy máu.
  • Ngưng thở khi ngủ: Suy giảm hô hấp khi ngủ, một tình trạng thường gặp ở người mắc bệnh ngưng thở khi ngủ, cũng có thể dẫn đến sự giảm oxy máu trong cơ thể.
  • Viêm hoặc sẹo mô phổi: Các tình trạng viêm hoặc sẹo mô phổi có thể làm giảm khả năng trao đổi khí ở phổi và ảnh hưởng đến sự hấp thụ oxy.
  • Độ cao: Ở những vùng độ cao, lượng oxy trong không khí thường thấp hơn, gây ra tình trạng giảm oxy máu, đặc biệt đối với những người không quen với độ cao.

Khi mức oxy trong huyết quản bị giảm xuống mức thấp, các chuyên gia y tế sẽ thực hiện xét nghiệm bổ sung để xác định nguyên nhân gây ra tình trạng này. Việc chỉ đơn thuần kiểm tra nồng độ oxy trong máu không đủ để phát hiện rõ nguyên nhân cụ thể của sự giảm oxy.

Kết quả của việc xét nghiệm nồng độ oxy trong mẫu máu thường có sẵn ngay lập tức, thường trong khoảng vài phút sau khi tiến hành xét nghiệm. Bằng cách này, bác sĩ có thể đánh giá nhanh chóng mức độ bão hòa oxy trong huyết quản. Để đo lường mức độ bão hòa oxy một cách nhanh chóng và chính xác, máy đo nồng độ oxy trong huyết quản được sử dụng, và kết quả có thể hiển thị trong vòng vài giây sau khi thiết bị được áp dụng lên cơ thể.

Khi nào nên gọi bác sĩ?

Trong trường hợp bạn đang sử dụng máy đo oxy tại nhà và phát hiện rằng mức độ bão hòa oxy trong máu đạt 92% hoặc thấp hơn, bạn cần ngay lập tức liên hệ với bác sĩ của mình. Điều này là quan trọng để đảm bảo rằng bạn nhận được sự quan tâm và điều trị cần thiết để duy trì sức khỏe.

Nếu mức bão hòa oxy xuống còn 88% hoặc thấp hơn, bạn cần đến ngay phòng cấp cứu gần nhất mà không nên trì hoãn. Việc này đặc biệt quan trọng đối với những người mắc các bệnh phổi mãn tính, như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc hen suyễn, vì họ có nguy cơ cao hơn về việc phát triển các vấn đề liên quan đến hô hấp.

Những người có tiền sử bệnh lý về phổi nên duy trì sự thường xuyên gặp gỡ với bác sĩ để đảm bảo rằng phương pháp điều trị của họ đang mang lại hiệu quả tốt nhất.

Nồng độ oxy trong máu thấp có phải là dấu hiệu của COVID-19 không?

Dịch bệnh COVID-19 đang có sự tác động đa dạng đối với cộng đồng y tế. Bệnh này xuất hiện với nhiều biểu hiện khác nhau, từ các dấu hiệu nhẹ đến tình trạng nặng hơn. Một phần người mắc COVID-19, tuy không phải tất cả, có thể thể hiện nồng độ oxy trong máu dưới mức bình thường. Tuy nhiên, việc bạn có mức oxy trong máu ổn định không có nghĩa là bạn không mắc COVID-19 nếu bạn trải qua các triệu chứng khác. Ngược lại, bạn cũng có thể thấy mức oxy máu thấp mà không mắc COVID-19.

Để xác định chính xác liệu bạn có nhiễm bệnh COVID-19 hay không, điều quan trọng là bạn cần phải thực hiện xét nghiệm. Máy đo nồng độ oxy máu cá nhân ở nhà có thể hữu ích trong một số tình huống cụ thể, tuy nhiên, chúng có những giới hạn và chỉ phản ánh một phần nhỏ về tình trạng sức khỏe tổng thể. Do đó, không nên dựa vào máy đo oxy để đưa ra chẩn đoán về COVID-19.

Các triệu chứng của không đủ oxy trong máu là gì?

Triệu chứng của sự giảm nồng độ oxy trong máu (tình trạng thiếu oxy máu) có sự biến đổi dựa trên mức độ nghiêm trọng và đặc điểm cá nhân của người bệnh. Các triệu chứng này bao gồm:

  • Đau đầu nhức nhối.
  • Hụt hơi, cảm giác thiếu khí.
  • Tim đập nhanh hơn so với bình thường để cung cấp oxy cho cơ thể.
  • Ho do bị kích ứng họng và đường hô hấp.
  • Thở khò khè hoặc thở hụt hơi.
  • Lú lẫn, mất tập trung và cảm giác mất hiệu suất trong các hoạt động hàng ngày.
  • Da, móng tay và/hoặc môi có màu hơi xanh hoặc xám. Nếu thấy màu đỏ anh đào, đây có thể là dấu hiệu của việc ngộ độc carbon monoxide.

Trừ khi có các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ oxy của cơ thể, việc theo dõi định kỳ nồng độ oxy trong máu không thường xuyên không cần thiết. Mặc dù sử dụng máy đo nồng độ oxy trong mạch tại nhà có thể hữu ích trong một số trường hợp, nhưng nó không chính xác bằng xét nghiệm máu để kiểm tra nồng độ oxy trong máu.

Nguồn:

  • Hafen BB, Sharma S. Oxygen Saturation. Stat Pearls. Treasure Island, FL: StatPearls Publishing; 2021. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK525974/. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK525974/) Accessed 2/18/2022.
  • MedlinePlus. Blood Oxygen Level. (https://medlineplus.gov/lab-tests/blood-oxygen-level/) Accessed 2/18/2022.
  • Medline Plus. Pulse Oximetry. (https://medlineplus.gov/lab-tests/pulse-oximetry/) Accessed 2/18/2022.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :