Home / Sức Khỏe / Đau thần kinh tọa: nguyên nhân, chẩn đoán, lưu đồ điều trị

Đau thần kinh tọa: nguyên nhân, chẩn đoán, lưu đồ điều trị

/

Đau thần kinh tọa (sciatica), còn được gọi là đau thần kinh ischialgia hoặc đau tạo động, là một loại đau đặc trưng xuất phát từ thần kinh tọa (sciatic nerve), một trong những thần kinh lớn nhất trong cơ thể. Thần kinh tọa bắt nguồn từ tầng sống thắt lưng dưới (L4) và tầng sống thắt lưng trên (L5) của cột sống lưng và từ tầng sống bắp chân (S1) của cột sống thắt lưng. Đây là một trong những thần kinh quan trọng trong hệ thần kinh gây ra nhiều triệu chứng khi bị chèn ép hoặc tổn thương.

đau thần kinh tọa là gì

1. Đau thần kinh tọa là gì?

Đau thần kinh tọa (sciatica) là biểu hiện rất phổ biến của sự đau đớn và khó chịu, xuất hiện theo con đường của tuyến thần kinh tọa, từ điểm khởi đầu đến điểm kết thúc của nó. Thần kinh tọa, cũng được gọi là thần kinh Ischias, bắt nguồn từ dưới xương ống sống lưng và lan dọc xuống chân, làm cho người bệnh cảm thấy đau đớn và rát ở khu vực này.

Nguyên nhân chính gây ra đau thần kinh tọa thường là do thoát vị đĩa đệm, đặc biệt là ở các đĩa đệm L4/L5 hoặc L5/S1. Thoát vị đĩa đệm xảy ra khi lớp đệm giữa các đốm sống trở nên bị nứt hoặc dịch chuyển, gây ra sự chèn ép và áp lực lên các rễ thần kinh tương ứng. Đây thường là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra triệu chứng đau thần kinh tọa và đòi hỏi sự can thiệp y tế để giảm bớt sự đau đớn và khó chịu.

Ngoài thoát vị đĩa đệm, đau thần kinh tọa còn có thể xuất phát từ các nguyên nhân hiếm gặp khác. Một số ví dụ bao gồm viêm nhiễm trong khu vực thần kinh tọa, u thần kinh ngoại biên gây áp lực, hoặc việc tổng hợp của dịch tử cầu và các cơ xâm lấn gây ra sự chèn ép thần kinh tọa. Những nguyên nhân này, mặc dù hiếm hoi, có thể gây ra triệu chứng đau thần kinh tọa và cần được chẩn đoán và điều trị đúng cách để giảm bớt sự khó chịu cho người bệnh.

2. Chẩn đoán đau thần kinh tọa như thế nào?

Chẩn đoán đau thần kinh tọa thường dựa vào những biểu hiện lâm sàng đặc trưng mà người bệnh trình bày, bao gồm triệu chứng đau đớn, rát, hoặc tê ở khu vực dọc theo đường thần kinh tọa. Điều này thường bao gồm đau từ vùng dưới lưng lan ra qua mông và chạy xuống chân. Ngoài ra, người bệnh có thể trải qua cảm giác suy yếu hoặc mất cảm giác ở chân, và thậm chí có thể có cảm giác dùm dọa như châm chọc hoặc điện giật.

Để xác định nguyên nhân cụ thể của đau thần kinh tọa, các xét nghiệm cận lâm sàng cần được tiến hành. Thông thường, bác sĩ sẽ chỉ định chụp cản thị (MRI) cột sống thắt lưng, bởi MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc và sự thay đổi trong khu vực này, giúp xác định rõ vị trí và mức độ thoát vị đĩa đệm, nếu có. Tuy nhiên, ở những nơi không có điều kiện chụp MRI, thì CT cột sống thắt lưng có thể được sử dụng để cung cấp thông tin tương tự.

Chẩn đoán xác định nguyên nhân của đau thần kinh tọa rất quan trọng để lên kế hoạch điều trị phù hợp, có thể bao gồm thuốc giảm đau, liệu pháp vận động học, hoặc trong các trường hợp nghiêm trọng hơn, phẫu thuật.

đau thần kinh tọa là gì

2.1. Biểu hiện lâm sàng của đau thần kinh tọa

Đau dọc theo đường đi của thần kinh tọa, thường xuất phát từ vùng cạnh sống thắt lưng bên phải hoặc bên trái. Biểu hiện lâm sàng có thể khác nhau tùy theo vị trí tổn thương. Ví dụ:

  • Đau rễ thần kinh L5 thường xuất hiện ở vùng hông, lan ra đến phần giữa của mông, phía sau và bên của đùi, mặt ngoài của cẳng chân, mặt mu của bàn chân, và kết thúc ở ngón chân cái và 3 ngón giữa.
  • Đau rễ thần kinh S1 thường gây đau ở vùng hông lưng, lan đến phần giữa của mông, mặt sau của đùi, mặt sau cẳng chân (bắp chân), gót chân, gan bàn chân, và kết thúc ở ngón chân út (ngón 5 của bàn chân).

Các dấu hiệu khi thăm khám lâm sàng bao gồm:

  • Dấu Lasegue: Sự xuất hiện và mức độ của dấu Lasegue có thể thay đổi tùy thuộc vào mức độ chèn ép rễ thần kinh. Dấu Lasegue là dấu hiệu mà khi bác sĩ nâng chân của bệnh nhân lên thẳng, bệnh nhân cảm thấy đau và căng ở vùng thần kinh tọa.
  • Ấn các điểm đau dọc theo đường đi của thần kinh tọa (điểm Valleix) sẽ khiến bệnh nhân cảm thấy đau tăng lên.
  • Dấu nhấn chuông (+) thường xuất hiện khi bác sĩ gây áp lực tại vị trí tổn thương.
  • Rối loạn cảm giác như tê bì, kiến bò, nóng rát trong vùng thần kinh tọa chi phối.
  • Giảm hoặc mất phản xạ gân xương bên thần kinh tọa bị đau.
  • Rối loạn cơ tròn có thể xuất hiện, và một số trường hợp thoát vị đĩa đệm có thể chèn ép chùm đuôi ngựa, dẫn đến rối loạn cảm giác vùng tầng sinh môn và trực tràng, tiểu khó hoặc bí tiểu, đại tiện khó khăn.

Nếu bệnh nhân đã trải qua đau thần kinh tọa trong thời gian dài, có thể dẫn đến teo cơ bên chân đau. Điều này thể hiện sự nghiêm trọng của tình trạng và sự cần thiết của việc chẩn đoán và điều trị kịp thời. Đồng thời, cần lưu ý rằng một số triệu chứng khác ngoài thoát vị đĩa đệm cũng có thể gây ra đau ở khu vực thần kinh tọa, ví dụ như viêm nhiễm hoặc bệnh lí khác của cột sống, và chú ý đến những biểu hiện kỳ lạ như sốt, gầy sút, đau nhiều về đêm, ảnh hưởng tổng trạng, hoặc đau ở các vùng khác trên cột sống.

2.2. Xét nghiệm cận lâm sàng

Xét nghiệm cận lâm sàng là một phần quan trọng trong quá trình chẩn đoán đau thần kinh tọa, bao gồm:

  • Xét nghiệm huyết học, sinh hóa và chỉ số viêm thường sẽ trong khoảng bình thường trong trường hợp đau thần kinh tọa do thoát vị đĩa đệm. Tuy nhiên, sự bất thường trong các xét nghiệm này có thể đưa ra gợi ý về nguyên nhân khác, như viêm nhiễm hoặc bệnh lí ác tính.
  • X-quang cột sống thắt lưng thường được thực hiện để chẩn đoán và phân biệt khi có biểu hiện bất thường như trượt đốt sống, viêm thân sống đĩa đệm, dấu hiệu hủy xương hoặc đặc xương bất thường.
  • Chụp CT cột sống có thể giúp xác định nguyên nhân gây ra đau thần kinh tọa, bao gồm thoát vị đĩa đệm hoặc các nguyên nhân khác. CT cung cấp hình ảnh chi tiết về cột sống và các cấu trúc xung quanh.
  • MRI cột sống là phương pháp chẩn đoán chính xác và phổ biến nhất để xác định vị trí, mức độ, và dạng thoát vị đĩa đệm. Nó cũng giúp chẩn đoán các nguyên nhân khác như viêm nhiễm, u thần kinh, và di căn ung thư. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về mô mềm và có khả năng hiển thị tổn thương và sưng to rõ ràng hơn so với các phương pháp khác.

2.3. Chẩn đoán phân biệt

Chẩn đoán đau thần kinh tọa đôi khi có thể phức tạp và đòi hỏi việc phân biệt với các tình trạng và bệnh lí khác có triệu chứng tương tự, bao gồm:

  • Đau thần kinh đùi, đau thần kinh bị đùi, đau thần kinh bịt: Các triệu chứng này có thể bị nhầm lẫn với đau thần kinh tọa, nhưng nguyên nhân có thể khác nhau. Đau thần kinh tọa thường xuất phát từ cột sống lưng và lan dọc theo thần kinh tọa, trong khi đau thần kinh đùi có thể do các vấn đề khác như viêm hoặc thấp huyết áp đùi. Để phân biệt, cần tiến hành các xét nghiệm hình ảnh và lâm sàng cụ thể.
  • Bệnh lí khớp háng: Bệnh lí này có thể gây ra triệu chứng đau tương tự và cũng cần được phân biệt. Các ví dụ bao gồm hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi, viêm khớp háng, và thoái hóa khớp háng. Các xét nghiệm hình ảnh của khu vực khớp háng và thông tin từ lâm sàng giúp xác định nguyên nhân của triệu chứng.
  • Bệnh lí cơ thắt lưng chậu: Viêm, áp xe hoặc u ở cơ thắt lưng chậu có thể mô phỏng triệu chứng của đau thần kinh tọa. Xét nghiệm hình ảnh và lâm sàng cụ thể sẽ giúp phân biệt.
  • Viêm khớp cùng chậu, viêm cột sống dính khớp, loãng xương gãy lún đốt sống: Các bệnh lí này cũng có triệu chứng đau tương tự và có thể dẫn đến sự nhầm lẫn với đau thần kinh tọa. Để phân biệt, cần thực hiện xét nghiệm hình ảnh chi tiết của khu vực và xem xét thông tin về lịch sử bệnh và triệu chứng khác.

Trong quá trình chẩn đoán, bác sĩ sẽ kết hợp thông tin từ các xét nghiệm cận lâm sàng, lâm sàng và lịch sử bệnh của bệnh nhân để đưa ra một chẩn đoán chính xác và phân biệt với các tình trạng và bệnh lí khác có triệu chứng tương tự.

3. Điều trị đau thần kinh tọa do thoát vị đĩa đệm

Sau khi đã xác định được nguyên nhân đau thần kinh tọa thì tùy theo nguyên nhân mà có phương pháp điều trị cho phù hợp

3.1. Điều trị nội khoa

Nghỉ ngơi hoàn toàn: Bệnh nhân nên nằm giường cứng và tránh các cử động mạnh, không nên mang xách nặng, hạn chế đứng lâu hoặc ngồi lâu. Nghỉ ngơi có thể giúp giảm bớt áp lực và giảm triệu chứng đau.

Dùng các thuốc giảm đau, kháng viêm, dãn cơ và các thuốc hỗ trợ khác:

  • Thuốc giảm đau như paracetamol hoặc có thể có kết hợp với opioid nhẹ như tramadol hoặc codeine.
  • Các loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) có thể được sử dụng phối hợp với thuốc giảm đau. Tùy thuộc vào bệnh nhân, có thể lựa chọn giữa các nhóm NSAID khác nhau, bao gồm nhóm cổ điển như ibuprofen, diclofenac, naproxen, nhóm ức chế ưu thế COX-2 như nabumeton, etodolac, ketorolac, hoặc nhóm ức chế chọn lọc COX-2 như meloxicam, celecoxib, etoricoxib.
  • Corticoid có thể được chỉ định trong thời gian ngắn (5-7 ngày) nếu bệnh nhân có chống chỉ định hoặc không đáp ứng với NSAID. Liều corticoid tùy theo trọng lượng của bệnh nhân.
  • Các thuốc giảm đau thần kinh như gabapentin và pregabalin.
  • Các thuốc khác như thiocolchicosid, eperison, mephenesin, benzodiazepin, diazepam, tetrazepam, vitamin nhóm 3B, và vitamin B12 (mecobalamin).

3.2. Điều trị ngoại khoa

Tiêm ngoài màng cứng: Trong một số trường hợp, khi bệnh nhân kém đáp ứng với các phương pháp điều trị nội khoa bảo tồn khác, tiêm corticoid ngoài màng cứng có thể được xem xét. Các dẫn xuất corticoid thường được sử dụng và việc thực hiện kĩ thuật này thường cần được thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm.

Vật lí trị liệu: Các phương pháp vật lí trị liệu, bao gồm massage, kéo dãn cột sống, và các kỹ thuật khác, có thể giúp làm giảm đau và cải thiện sự linh hoạt của cột sống và các cơ xung quanh. Điều này có thể giúp bệnh nhân hồi phục và giảm triệu chứng đau dài hạn.

3.3. Thủ thuật xâm lấn tối thiểu

Các thủ thuật xâm lấn tối thiểu là một phần của phương pháp điều trị thoát vị đĩa đệm, bao gồm:

  • Chọc kim qua da đến trung tâm đĩa đệm (Chọc đĩa đệm): Kỹ thuật này sử dụng một kim chọc được đưa qua da và các mô mềm đến trung tâm của đĩa đệm. Mục tiêu của kỹ thuật này là làm tiêu nhân nhầy đĩa đệm, giúp giảm áp lực chèn ép lên rễ thần kinh. Thủ thuật này thường được áp dụng cho các trường hợp thoát vị đĩa đệm mức độ nhẹ hoặc trung bình, mà chưa có rách vòng xơ và khối thoát vị chưa lọt qua dây chằng dọc sau. Tuy nhiên, không áp dụng cho các trường hợp thoát vị đĩa đệm nặng, xẹp đĩa đệm lớn, đĩa đệm bị vỡ, và nhiều trường hợp đặc biệt như khi có trượt đốt sống, phì đại dây chằng vàng gây hẹp ống sống, và phụ nữ mang thai.
  • Tiêm chất chymopapain: Phương pháp tiêu hủy nhân nhầy đĩa đệm bằng men chymopapain được sử dụng. Tuy nhiên, điều này có thể gây biến chứng sốc phản vệ do dị ứng với men này.
  • Sóng cao tần: Một phương pháp khác được sử dụng để điều trị thoát vị đĩa đệm là sử dụng sóng cao tần. Tuy nhiên, phương pháp này chưa phổ biến ở một số bệnh viện.
  • Giảm áp đĩa đệm bằng laser qua da: Kỹ thuật này sử dụng năng lượng laser được đưa vào nhân nhầy của đĩa đệm thông qua hệ thống quang dẫn. Năng lượng laser này làm sưng đông và bốc bay một phần nhân nhầy, giúp giảm áp suất nội đĩa đệm và áp lực chèn ép lên rễ dây thần kinh ở vị trí thoát vị.
Lưu đồ chẩn đoán và điều trị đau thần kinh tọa do thoát vị đĩa đệm
Lưu đồ chẩn đoán và điều trị đau thần kinh tọa do thoát vị đĩa đệm

4. Điều trị đau thần kinh tọa bằng phương pháp can thiệp ngoại khoa

Phẫu thuật có thể được chỉ định cho các trường hợp sau đây:

  • Thời kì thoát vị đĩa đệm nặng: Khi thoát vị đĩa đệm đạt mức độ nặng, có thể xuất hiện các biểu hiện nghiêm trọng như hội chứng chùm đuôi ngựa (cauda equina syndrome), mất cảm giác ở vùng tầng sinh môn, tăng đau, hẹp ống sống nặng, hoặc liệt chi dưới. Trong các trường hợp này, phẫu thuật thường là tùy chọn cấp thiết để giảm áp lực lên rễ thần kinh và ngăn chặn các biến chứng nghiêm trọng.
  • Thất bại với điều trị nội khoa bảo tồn: Khi bệnh nhân không đáp ứng hoặc không có sự cải thiện sau một thời gian dài (thường > 8 tuần) với phương pháp điều trị nội khoa bảo tồn, phẫu thuật có thể là lựa chọn tiếp theo để giải quyết vấn đề thoát vị đĩa đệm.
  • Kĩ thuật mổ nội soi ít xâm lấn: Các phương pháp mổ nội soi ít xâm lấn (minimally invasive spine surgery) đã phát triển trong những năm gần đây và trở nên ngày càng phổ biến vì tính ưu việt của phương pháp này. Phẫu thuật này ít xâm lấn hơn, gây ít tổn thương cho các tế bào và cơ quan xung quanh, đặc biệt là giúp giảm nguy cơ xơ hóa sau phẫu thuật.
  • Phương pháp điều trị phẫu thuật: Phẫu thuật có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, và lựa chọn phương pháp cụ thể thường dựa trên tình trạng của bệnh nhân và nguyên nhân gây ra thoát vị đĩa đệm. Phẫu thuật có tỷ lệ thành công khá cao, từ 70-90% trong các trường hợp tùy thuộc vào phương pháp phẫu thuật được sử dụng. Triệu chứng đau kiểu rễ thần kinh thường biến mất sau phẫu thuật, nhưng triệu chứng đau thắt lưng có thể tồn tại kéo dài.
  • Tiêm ngoài màng cứng: Tiêm ngoài màng cứng có thể được chỉ định trong một số trường hợp cụ thể, tùy thuộc vào tình trạng của bệnh nhân. Đây là một lựa chọn khác để giảm áp lực và triệu chứng thoát vị đĩa đệm.

5. Điều trị đau thần kinh tọa do các nguyên nhân khác

Bệnh đau thần kinh tọa do viêm nhiễm, nguyên nhân cụ thể sẽ tùy thuộc vào từng loại viêm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Viêm do vi trùng: Đau thần kinh tọa có thể xảy ra khi vi trùng gây nhiễm trùng trong hệ thần kinh, ví dụ như viêm nhiễm của màng não (meningitis) hoặc viêm nhiễm của dây thần kinh (neuritis) do vi trùng gây ra. Điều trị thường liên quan đến sử dụng kháng sinh hoặc các loại thuốc chống vi trùng.
  • Viêm do lao: Bệnh lao có thể gây viêm nhiễm các phần của hệ thần kinh, dẫn đến triệu chứng đau thần kinh tọa. Điều trị thường liên quan đến sử dụng các loại thuốc kháng lao và theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa lao.
  • Viêm do ký sinh trùng: Các loại ký sinh trùng có thể gây viêm nhiễm trong hệ thần kinh, gây ra triệu chứng đau thần kinh tọa. Điều trị tùy thuộc vào loại ký sinh trùng gây ra nhiễm trùng, và có thể bao gồm thuốc kháng ký sinh trùng và các phương pháp khác.

Ngoài ra, đau thần kinh tọa cũng có thể có nguyên nhân khác như u thần kinh hoặc các bệnh lí khác như các khối u (K) ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Trong trường hợp này, việc điều trị phụ thuộc vào loại u hoặc bệnh lí cụ thể và có thể đòi hỏi sự hội chẩn giữa các chuyên khoa liên quan như nội tiết, ung thư, hoặc phẫu thuật.

6. Mối liên hệ giữa đau thần kinh tọa và bệnh tiểu đường?

Tiểu đường là một bệnh mãn tính gây ra lượng đường trong máu cao. Khi lượng đường trong máu cao, nó có thể làm tổn thương các mạch máu và dây thần kinh. Dây thần kinh tọa là một dây thần kinh lớn chạy dọc theo phía sau của cơ thể, từ thắt lưng đến chân. Khi bị tổn thương, nó có thể gây ra đau, tê, ngứa ran và yếu ở chân.

Có hai loại bệnh thần kinh liên quan đến tiểu đường:

  • Bệnh thần kinh ngoại vi: Đây là loại bệnh thần kinh phổ biến nhất ở người mắc bệnh tiểu đường, ảnh hưởng đến các dây thần kinh ở tay, chân và bàn chân.
  • Bệnh thần kinh tự động: Loại bệnh thần kinh này ảnh hưởng đến các dây thần kinh kiểm soát các cơ quan trong cơ thể, chẳng hạn như bàng quang, ruột và tim.

Đau thần kinh tọa là một triệu chứng phổ biến của bệnh thần kinh ngoại vi do tiểu đường, thường xảy ra ở một bên cơ thể và có thể ảnh hưởng đến cả chân. Các triệu chứng khác của đau thần kinh tọa do tiểu đường bao gồm:

  • Yếu cơ ở chân.
  • Khó đi lại.
  • Loét bàn chân.
  • Mất cảm giác ở chân.
  • Khó cầm nắm đồ vật.
  • Đau, tê, ngứa ran ở chân.
  • Thay đổi hình dạng bàn chân.
  • Khó điều khiển các cơ ở bàn tay và bàn chân.

Điều trị đau thần kinh tọa do tiểu đường tập trung vào việc kiểm soát lượng đường trong máu tốt, các triệu chứng đau thần kinh tọa có thể cải thiện. Ngoài ra, bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm đau, thuốc chống viêm hoặc vật lý trị liệu để giúp giảm đau và cải thiện chức năng vận động. Dưới đây là một số cách để giúp ngăn ngừa đau thần kinh tọa do tiểu đường:

  • Kiểm soát tốt lượng đường trong máu.
  • Tập thể dục thường xuyên.
  • Ăn uống lành mạnh.
  • Chườm nóng hoặc lạnh
  • Giữ cân nặng hợp lý.
  • Tránh hút thuốc, uống nhiều cafe và uống rượu.
  • Phương pháp điều trị khác: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể đề nghị các phương pháp điều trị khác, chẳng hạn như tiêm steroid, thuốc chống co giật, hoặc liệu pháp oxy cao áp.

Nếu bạn bị tiểu đường và đang gặp các triệu chứng đau thần kinh tọa, hãy đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị đúng cách.

Nguồn:

  • Phác đồ điều trị Bệnh viện Chợ Rẫy, phần Nội khoa tập 1 năm 2018.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :