Home / Sức Khỏe / Crom là gì, tác dụng, liều dùng, khuyến cáo, thực phẩm giàu chromium

Crom là gì, tác dụng, liều dùng, khuyến cáo, thực phẩm giàu chromium

/

Vai trò quan trọng của crom là tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của insulin, một hormone quan trọng trong việc điều chỉnh lượng đường trong máu.

crom la gi

Nguyên tố vi lượng crom là gì? 

Crom, ký hiệu là Cr trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, là một nguyên tố vi lượng có sự quan trọng đáng kể. Mặc dù vậy, tính thiết yếu của chromium đối với sức khỏe con người vẫn chưa được chứng minh rõ ràng. Nguyên tố này tồn tại dưới nhiều dạng hóa học khác nhau, trong đó crom hóa trị ba (Cr3+) xuất hiện rõ ràng trong thực phẩm. Để hiểu sâu hơn về vai trò của chromium, chúng ta cần xem xét những khả năng ảnh hưởng đến sức khỏe, lượng dinh dưỡng được khuyến nghị, nguy cơ thiếu hụt hoặc quá liều, cũng như những ứng dụng y tế tiềm năng mà nó có thể mang lại.

Vai trò quan trọng của crom trong cơ thể

Một trong những nhiệm vụ quan trọng của chromium là tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của insulin, một hormone quan trọng trong việc điều chỉnh lượng đường trong máu. Chromium tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate (đường), lipid (chất béo) và protein, ảnh hưởng đến sự cân bằng dinh dưỡng trong cơ thể. Mặc dù cơ chế hoạt động của chromium vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, vai trò này đã được công nhận là quan trọng và đóng góp đáng kể vào sự phát triển của cơ thể.

Hàm lượng crom khuyến nghị nên tiêu thụ mỗi ngày

Mặc dù sự quan tâm đối với vai trò của chromium trong dinh dưỡng và y tế đang tăng lên, việc tham khảo các tài liệu dinh dưỡng về nguyên tố này vẫn đang gặp khó khăn. Thiếu dữ liệu khoa học về chromium đã làm cho việc đạt được sự đồng thuận trong các tài liệu tham khảo dinh dưỡng trở nên không dễ dàng. Vào năm 2000 tại Pháp, các tài liệu tham khảo về dinh dưỡng liên quan đến chromium đã được xem xét như sau:

Nhóm đối tượngHàm lượng dinh dưỡng crom,
tính bằng microgam (µg) mỗi ngày
Trẻ em từ 1 đến 3 tuổi25
Trẻ em từ 4 đến 6 tuổi35
Trẻ em từ 7 đến 9 tuổi40
Trẻ em từ 10 đến 12 tuổi45
Thanh thiếu niên từ 13 đến 19 tuổi50
Phụ nữ trưởng thành dưới 55 tuổi55
Nam giới trưởng thành dưới 65 tuổi65
Phụ nữ trưởng thành trên 55 tuổi60
Đàn ông trưởng thành trên 65 tuổi70
Phụ nữ mang thai60
Phụ nữ cho con bú55

Mặc dù đã có những nỗ lực để tìm hiểu sâu hơn về lượng crom cần tiêu thụ, các chuyên gia từ Cơ quan An toàn Thực phẩm Pháp (Afssa) đã chỉ ra một sự thực không thể phủ nhận – việc đạt được những mức tiêu thụ cần thiết có vẻ đầy thách thức và có lẽ cần điều chỉnh các dữ liệu hiện có để phản ánh đúng hơn thực tế.

Năm 2001, tại Viện Y học Bắc Mỹ (IOM), các chuyên gia đã đưa ra một khái niệm mới – “lượng tiêu thụ đầy đủ”, dựa trên việc quan sát và đo lường lượng tiêu thụ tự nhiên từ những quần thể khỏe mạnh khác nhau. Những khuyến nghị này đã tạo ra một góc nhìn khác về vấn đề này và chúng chiếm một phần quan trọng của số liệu liên quan tại Pháp.

Nhóm đối tượngHàm lượng crom,
tính bằng microgam (µg) mỗi ngày
Trẻ em từ 1 đến 3 tuổi11
Trẻ em từ 4 đến 8 tuổi15
Bé gái từ 9 đến 13 tuổi21
Bé trai từ 9 đến 13 tuổi25
Thanh thiếu niên từ 14 đến 18 tuổi24
Thanh thiếu niên từ 14 đến 18 tuổi35
Phụ nữ trưởng thành dưới 50 tuổi25
Nam giới trưởng thành dưới 50 tuổi35
Phụ nữ trưởng thành trên 5020
Đàn ông trưởng thành trên 5030
Phụ nữ mang thai30
Phụ nữ cho con bú45

Vào năm 2014, Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) đã đưa ra một bước đi quan trọng. Họ tuyên bố rằng thiếu đi các nghiên cứu đủ để xác định tính thiết yếu của crom đối với cơ thể, và điều này đã tạo ra một khung nhìn mạnh mẽ về việc đánh giá lượng crom cần thiết. EFSA đã đưa ra quan điểm rằng việc thiết lập các tham chiếu dinh dưỡng đáng tin cậy đòi hỏi sự hỗ trợ từ các nghiên cứu đáng tin cậy và chính xác.

Nguồn thực phẩm chứa nhiều crom

Chromium được tìm thấy với tỷ lệ nhỏ trong hầu hết các loại thực phẩm như gan động vật, trứng, thịt bò, các loại ngũ cốc nguyên hạt, khoai tây, trái cây và rau củ quả.

Thực phẩmHàm lượng crom tính bằng microgam (µg) trên 100 g
Tỏi khô60
Bông cải xanh18,3
Bánh nướng xốpsố 8
Nước ép nho3,3
Thịt bò2,4
Ức gà tây2,4
Khoai tây nghiền2
Đậu xanh1,6
Chuối1
Cam0,8
Táo0,7

Lợi ích của crom với sức khỏe

Hỗ trợ điều trị tiểu đường tuýp 2

Chất crom, với khả năng tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của insulin, đã đặt ra câu hỏi liệu nó có thể hữu ích trong việc điều trị bệnh tiểu đường loại 2, một loại tiểu đường không phụ thuộc vào insulin. Tuy nhiên, một phân tích của 15 nghiên cứu can thiệp với sự tham gia của 618 người, bao gồm cả bệnh nhân tiểu đường và người không mắc bệnh, không thể kết luận rằng việc bổ sung crom có tác động đáng chú ý lên đường huyết hoặc mức insulin trong máu.

Hỗ trợ điều trị rối loạn mỡ máu

Khả năng can thiệp vào quá trình chuyển hóa lipid (chất béo) đã được thử nghiệm với crom trên những người có sự không cân bằng lipid máu. Trong một loạt nghiên cứu, việc bổ sung từ 200 đến 1.000 µg crom mỗi ngày đã giúp giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol (“cholesterol xấu”) và triglyceride, thậm chí còn tăng HDL-cholesterol (“cholesterol tốt”). Tuy nhiên, trong các nghiên cứu khác, việc bổ sung crom không thể thấy rõ tác dụng tích cực. Những khác biệt trong kết quả có thể liên quan đến khó khăn trong việc đánh giá tình trạng crom của người tham gia khi bắt đầu thử nghiệm.

Hỗ trợ giảm cân

Một số chế độ ăn chứa crom đã được đề xuất để hỗ trợ quá trình giảm cân hoặc thay đổi thành phần cơ thể bằng cách giảm khối lượng chất béo. Tuy nhiên, những tuyên bố này chưa được chứng minh bằng cách khoa học. Hơn nữa, các nghiên cứu hiện tại thường dựa trên mẫu người tham gia nhỏ hoặc thời gian thử nghiệm ngắn, điều này khiến việc đưa ra kết luận trở nên khó khăn.

Rủi ro khi dùng quá liệu hoặc thiếu hụt crom

Rủi ro nếu thiếu crom

Có một số tình huống thiếu hụt crom đã được phát hiện, đặc biệt là ở những người yếu đuối được nuôi dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch trong thời gian dài. Nhóm thứ hai này thường phát triển các triệu chứng tương tự như bệnh tiểu đường, bao gồm đường huyết cao, đường trong nước tiểu, giảm cân và rối loạn thần kinh. Tuy nhiên, một số trong họ đã phục hồi sau khi được bổ sung crom.

Rủi ro nếu dùng quá liều crom

Hấp thụ crom ở mức vượt quá, lên đến 1000 µg mỗi ngày trong các nghiên cứu bổ sung, không gây ra tác dụng phụ nào.

Tương tác crom với các chất khác

Khả năng hòa tan của crom được cải thiện khi có sự hiện diện của vitamin B3 (có trong thịt và cá) hoặc vitamin C (có trong trái cây và rau quả). Phytate (có trong thực phẩm ngũ cốc nguyên hạt) có thể làm giảm quá trình hòa tan crom.

Nguồn:

  • European Food Safety Authority (EFSA). EFSA Panel on Dietetic Products, Nutrition and Allergies. Scientific Opinion on Dietary Reference Values for chromium. EFSA Journal 2014; 12 (10): 3845
  • A. Martin et al. Apports nutritionnels conseillés pour la population française. Ed Lavoisier, Tec & Doc. 2001.
  • Institute of Medicine, Food and Nutrition Board. Dietary Reference Intakes for Vitamin A, Vitamin K, Arsenic, Boron, Chromium, Copper, Iodine, Iron, Manganese, Molybdenum, Nickel, Silicon, Vanadium, and Zinc. National Academy Press, Washington, DC, 2001.
  • R.A. Anderson & al. Dietary chromium intake: freely chosen diets, institutional diets and individual foods. Biol Trace Elem Res. 1992; 32: 117-21.
  • C. Cabrera-Vique & al. Determination and levels of chromium in French wine and grapes by graphite furnace atomic absorption spectrometry. J Agric Food Chem. 1997; 45: 1808-11.
  • A.M. Dattilo & al. Chromium in health and disease. Nutr Today. 2003; 38: 121-33.
  • M.D. Althuis & al. Glucose and insulin responses to dietary chromium supplements: a meta-analysis. Am J Clin Nutr. 2002; 76: 148-55.
  • A.B. Evert & al. Nutrition therapy recommendations for the management of adults with diabetes. Diabetes Care. 2013; 36: 3821-42.
  • J.R. Roeback & al. Effects of chromium supplementation on serum high-density lipoprotein cholesterol levels in men taking beta-blockers. A randomized, controlled trial. Ann Intern Med. 1991; 115: 917-24.
  • J. Hermann & al. Effect of chromium supplementation on plasma lipids, apolipoproteins, and glucose in elderly subjects. Nutr Res. 1994; 14: 671-4.
  • R.A. Anderson& al. Chromium supplementation of human subjects: effects on glucose, insulin, and lipid variables. Metabolism 1983; 32: 894-9.
  • M.I. Uusitupa & al. Chromium supplementation in impaired glucose tolerance of elderly: effects on blood glucose, plasma insulin, C-peptide and lipid levels. Br J Nutr. 1992; 68: 209-16.
  • J.B.Vincent. The potential value and toxicity of chromium picolinate as a nutritional supplement, weight loss agent and muscle development agent. Sports Med. 2003; 33: 213-30.
  • M.H. Pittler & al. Chromium picolinate for reducing body weight: meta-analysis of randomized trials. Int J Obes Relat Metab Disord. 2003; 27: 522-9. 
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :