Home / Sức Khỏe / Chạy thận là gì: phân biệt thẩm phân phúc mạc vs chạy thận nhân tạo

Chạy thận là gì: phân biệt thẩm phân phúc mạc vs chạy thận nhân tạo

/

Chạy thận (dialysis) là một phương pháp thay thế chức năng thận khi thận không còn khả năng loại bỏ chất cặn và chất cảm thấy dư thừa từ máu. Thận là cơ quan quan trọng đối với sức khỏe, giúp duy trì sự cân bằng nước và khoáng chất, loại bỏ chất cặn và chất cảm thấy dư thừa, và duy trì huyết áp. Khi thận bị suy giảm chức năng đến mức độ nào đó, bệnh nhân có thể cần thực hiện quá trình chạy thận.

chạy thận là gì

Chạy thận là gì?

Thận là một phần không thể thiếu của hệ thống tiết niệu trong cơ thể con người. Hai cơ quan hình hạt đậu này nằm đối diện nhau bên dưới lồng ngực, một ở mỗi bên cột sống. Chức năng chính của chúng là tạo ra nước tiểu bằng cách lọc chất độc và thải chất thải ra khỏi máu, đồng thời tái hấp thụ các dưỡng chất quan trọng để tái cung cấp cho cơ thể. Nước tiểu, chứa các chất thải và nước thừa, sau đó được chuyển từ thận vào bàng quang thông qua ống tiết niệu. Ngoài ra, thận còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì áp lực máu ổn định, giúp điều chỉnh huyết áp trong cơ thể.

Tuy nhiên, khi mắc phải tình trạng suy thận, thận không thể hoạt động hiệu quả như bình thường. Điều này dẫn đến việc chất thải và các hạt độc tích tụ trong máu, gây hại cho sức khỏe. Để đối phó với tình trạng này, một trong những phương pháp điều trị quan trọng là chạy thận (dialysis).

Phân loại chạy thận?

Có hai cách để thực hiện chạy thận:

  • Thẩm phân máu/chạy thận nhân tạo (hemodialysis): Phương pháp này sử dụng một máy chạy thận nhân tạo để thực hiện công việc lọc máu thay cho thận khi chúng không thể hoạt động hiệu quả. Máy này sẽ loại bỏ các chất thải và chất lỏng dư thừa ra khỏi máu, giúp duy trì sự cân bằng hóa học trong cơ thể. Điều này làm giảm gánh nặng cho thận bệnh và duy trì sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
  • Thẩm phân phúc mạc (peritoneal dialysis): Đây là một phương pháp phẫu thuật trong đó một màng bụng tổng hợp được đặt để thay thế chức năng lọc máu của thận. Màng bụng này giúp loại bỏ các chất thải và dưỡng chất dư thừa khỏi máu và sau đó được loại bỏ thông qua tiểu tiện.

Đối tượng nào cần chạy thận?

Những người mắc bệnh suy thận hoặc bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD) đối diện với sự cần thiết của quá trình lọc máu để duy trì sức khỏe. Bệnh suy thận thường là kết quả của nhiều yếu tố, trong đó bao gồm chấn thương và các tình trạng y tế khác nhau như huyết áp cao, tiểu đường, và bệnh lupus, đều có khả năng gây tổn thương đến cơ quan thận, gây ra bệnh thận.

Một số trường hợp, suy thận có thể phát triển mà không có nguyên nhân rõ ràng. Nó có thể tồn tại dưới dạng một tình trạng lâu dài hoặc xuất hiện đột ngột và gắn liền với một sự kiện như căn bệnh hoặc chấn thương nặng. Loại suy thận này có thể kháng đối và biến mất khi sức khỏe được phục hồi.

Bệnh thận qua năm giai đoạn khác nhau, với giai đoạn 5 thường được coi là bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD) hoặc suy thận. Tại giai đoạn này, chức năng của thận giảm xuống chỉ còn khoảng 10% đến 15% so với tình trạng bình thường. Điều này có nghĩa là người bệnh có thể cần phải thực hiện quá trình lọc máu thường xuyên hoặc sử dụng ghép thận để duy trì sự sống. Một số trường hợp cần chạy thận nhân tạo trong khoảng thời gian chờ đợi cơ hội được ghép thận.

Quá trình chạy thận diễn ra như thế nào?

Trước khi bắt đầu quá trình chạy thận nhân tạo, quá trình chuẩn bị và thực hiện một số thủ tục tiểu phẫu là bước quan trọng để đảm bảo rằng việc tiếp cận dòng máu sẽ diễn ra một cách hiệu quả và an toàn. 

Có một số phương pháp tiểu phẫu phổ biến được áp dụng trong trường hợp này:

  • Lỗ rò động tĩnh mạch (lỗ rò AV – arteriovenous fistula): Đây là một thủ tục mà bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện bằng cách nối động mạch và tĩnh mạch ở cánh tay của bạn. Qua quá trình này, tạo ra một lỗ rò để tiếp cận máu dễ dàng hơn.
  • Ghép động tĩnh mạch (ghép AV – arteriovenous graft): Trong trường hợp động mạch và tĩnh mạch của bạn quá ngắn để kết nối trực tiếp, bác sĩ phẫu thuật sẽ sử dụng một mảnh ghép, thường là ống mềm và rỗng, để nối động mạch và tĩnh mạch lại với nhau. Điều này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc tiếp cận máu.

Cả 2 phương pháp có chức năng mở rộng động mạch và tĩnh mạch, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình lọc máu. Ngoài ra, chúng còn giúp máu lưu thông trong cơ thể nhanh hơn, cải thiện tình trạng sức khỏe tổng thể của bạn.

Nếu cần tiến hành quá trình lọc máu một cách nhanh chóng, bác sĩ có thể đặt một ống thông, thường là một ống mỏng, vào tĩnh mạch ở cổ, ngực hoặc chân của bạn để tạm thời tạo điều kiện cho tiếp cận dòng máu.

Trước và sau khi thực hiện các thủ tục này, bác sĩ sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách ngăn ngừa nhiễm trùng tại lỗ rò hoặc mảnh ghép. Nếu bạn quyết định tự thực hiện quá trình chạy thận nhân tạo tại nhà, bác sĩ cũng sẽ hướng dẫn bạn cách thực hiện điều này một cách đúng cách để đảm bảo sự an toàn và hiệu quả.

Trong quá trình thực hiện chạy thận nhân tạo, máy chạy thận đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các bệnh nhân mắc các vấn đề về chức năng thận. Quá trình này bao gồm một loạt các bước quan trọng để đảm bảo sự an toàn và hiệu quả của quá trình này.

Trước tiên, máy chạy thận loại bỏ máu từ cánh tay của bệnh nhân thông qua một chiếc kim đặt ở vùng cánh tay. Máu này sau đó được đưa vào hệ thống máy, nơi nó sẽ trải qua quá trình lọc qua bộ lọc máy chăm sóc thận nhân tạo. Tại đây, máy thẩm tách chất thải và các hạt bẩn từ máu, sau đó chuyển chúng vào dung dịch lọc máu. Dung dịch này, gọi là chất lỏng làm sạch, chứa nước, muối và các chất phụ gia cần thiết để duy trì sự cân bằng hóa học trong cơ thể.

Sau khi máu đã được lọc sạch, nó được đưa trở lại vào cơ thể của bệnh nhân thông qua một cây kim khác cũng được đặt ở vùng cánh tay. Trong quá trình này, huyết áp của bệnh nhân được theo dõi một cách thường xuyên để điều chỉnh tốc độ máu chảy vào và ra khỏi cơ thể, đảm bảo rằng mọi thay đổi đều được kiểm soát và duy trì ổn định.

Một số bệnh nhân có thể trải qua tình trạng huyết áp thấp trong quá trình hoặc ngay sau khi chạy thận nhân tạo. Điều này có thể dẫn đến cảm giác buồn nôn, chóng mặt hoặc thậm chí ngất xỉu. Ngoài ra, một số tác dụng phụ khác của quá trình này có thể bao gồm đau ngực hoặc đau lưng, nhức đầu, da ngứa, chuột rút cơ bắp và hội chứng chân không yên.

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình chạy thận nhân tạo, quy trình này thường được giám sát chặt chẽ bởi những chuyên gia y tế có kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Việc nắm rõ quy trình này và các tác dụng phụ có thể xảy ra sẽ giúp bệnh nhân và gia đình họ có cái nhìn tổng quan hơn về quá trình điều trị này.

Thẩm phân máu/Chạy thận nhân tạo là gì?

Trong quá trình chạy thận nhân tạo, máy lấy máu ra khỏi cơ thể bệnh nhân, sau đó máu sẽ được lọc qua một máy lọc máu đặc biệt, còn được gọi là thận nhân tạo. Sau khi máu đã được làm sạch và tinh chỉnh lại, nó sẽ được trả lại vào cơ thể bệnh nhân. Quá trình này diễn ra trong khoảng thời gian từ 3 đến 5 giờ và có thể được thực hiện tại bệnh viện hoặc các trung tâm lọc máu ba lần mỗi tuần.

Ngoài ra, bệnh nhân cũng có khả năng thực hiện chạy thận nhân tạo tại nhà. Tùy thuộc vào tình trạng bệnh, họ có thể cần phải tiến hành điều trị tại nhà từ bốn đến bảy lần mỗi tuần, với mỗi buổi thời gian lọc máu ít hơn so với việc thực hiện tại bệnh viện. Điều này cung cấp sự linh hoạt cho bệnh nhân, cho phép họ lựa chọn thời gian thích hợp như chạy thận nhân tạo vào ban đêm trong thời gian ngủ.

Thẩm phân phúc mạc/Lọc màng bụng là gì

Với phương pháp thẩm phân phúc mạc, hoặc được gọi là lọc màng bụng, quá trình này đặc trưng bởi việc sử dụng các mạch máu nhỏ nằm bên trong màng bụng, được gọi là phúc mạc, để thực hiện quá trình lọc máu, với sự hỗ trợ của một dung dịch đặc biệt dùng để lọc máu. Dung dịch này thường bao gồm nước, muối và các chất phụ gia khác, có vai trò quan trọng trong việc loại bỏ các chất độc hại và chất thải từ máu.

Có hai phương pháp thực hiện quá trình thẩm phân phúc mạc tại nhà:

  • Lọc màng bụng tự động (APD – Automated Peritoneal Dialysis): Phương pháp này sử dụng một thiết bị gọi là máy quay vòng để thực hiện quá trình lọc máu. Máy này được thiết kế để tự động đổ và rửa dung dịch lọc máu vào và ra khỏi màng bụng của bệnh nhân. Quá trình này diễn ra trong khoảng thời gian được lập trình trước, thường vào ban đêm trong khi bệnh nhân đang ngủ.
  • Chạy thận phúc mạc cấp cứu liên tục (CAPD – Continuous Ambulatory Peritoneal Dialysis): Phương pháp này thường được thực hiện thủ công, yêu cầu sự tham gia chủ động của bệnh nhân. Trong CAPD, dung dịch lọc máu được đổ vào màng bụng bằng tay, sau đó duy trì trong thời gian cố định trước khi được thay bằng dung dịch tươi khác. Quá trình này có thể thực hiện hàng ngày và không yêu cầu sử dụng máy.

Quá trình lọc màng bụng/thẩm phân phúc mạc?

Cách khoảng ba tuần trước khi bắt đầu quá trình lọc màng bụng, quá trình chuẩn bị bắt đầu bằng một tiểu phẫu nhỏ. Trong tiểu phẫu này, một bác sĩ phẫu thuật sẽ tiến hành đưa một ống mềm và mỏng (ống thông) qua bụng và vào phúc mạc của bạn. Điều quan trọng là ống thông này sẽ được giữ nguyên tại chỗ vĩnh viễn.

Bác sĩ phẫu thuật sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách thực hiện quá trình lọc màng bụng tại nhà, đồng thời giúp bạn hiểu cách ngăn ngừa nhiễm trùng tại vị trí đặt ống thông.

Quá trình thực hiện quá trình thẩm phân phúc mạc gồm các bước sau:

  • Kết nối ống thông với một nhánh của ống hình chữ Y. Ống này sau đó sẽ nối với một túi chứa dung dịch lọc máu. Dung dịch lọc máu sẽ chảy qua ống và ống thông vào khoang phúc mạc.
  • Sau khoảng 10 phút, bạn sẽ ngắt kết nối giữa ống và ống thông, khi túi chứa dung dịch đã trở nên rỗng.
  • Đậy nắp ống thông.
  • Tiếp tục thực hiện các hoạt động thông thường trong cuộc sống hàng ngày trong khi dung dịch lọc máu bên trong khoang phúc mạc đang hấp thụ chất thải và chất lỏng dư thừa từ cơ thể. Quá trình này có thể kéo dài từ 60 đến 90 phút.
  • Sau khi hoàn thành, bạn tháo nắp ra khỏi ống thông và sử dụng nhánh còn lại của ống hình chữ Y để xả chất lỏng vào một túi rỗng và sạch.
  • Quy trình này có thể được lặp lại tối đa bốn lần mỗi ngày, và bạn cũng cần ngủ với dung dịch trong dạ dày suốt đêm.

Một số người có thể ưa thích thực hiện quá trình thẩm phân phúc mạc vào ban đêm. Đối với phương pháp lọc màng bụng tự động, có sử dụng một thiết bị gọi là máy quay vòng để bơm chất lỏng vào và ra khỏi cơ thể trong khi bạn đang ngủ.

Dung dịch trong bụng có thể gây cảm giác đầy hơi hoặc no. Đôi khi, bạn có thể cảm thấy không thoải mái, nhưng quá trình điều trị này không gây đau đớn. Dạ dày có thể trở nên phình lên hơn bình thường do chứa chất lỏng lọc máu.

Những rủi ro hoặc biến chứng tiềm ẩn của chạy thận nhân tạo là gì?

Một số bệnh nhân đôi khi phải đối mặt với các vấn đề liên quan đến lỗ rò AV hoặc mảnh ghép cản trở quá trình lọc máu. Trong trường hợp này, có một số tình huống mà họ có thể gặp phải, bao gồm nguy cơ nhiễm trùng, sự giảm lưu lượng máu qua vùng đó, hoặc nguy cơ tắc nghẽn do sự hình thành mô sẹo hoặc cục máu đông tại vị trí đó.

Riêng về việc rò rỉ máu ra ngoài trong quá trình lọc máu, một số trường hợp hiếm khi có thể xảy ra. Điều này có thể xảy ra khi kim lọc máu rơi ra khỏi cánh tay của bệnh nhân hoặc ống dẫn máu thoát ra khỏi máy lọc máu trong quá trình thực hiện quá trình này. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân, hệ thống máy lọc máu sẽ tự động phát hiện và cảnh báo về sự rò rỉ máu này. Khi có thông báo này, người sử dụng hoặc nhân viên y tế sẽ tiến hành xử lý vấn đề này một cách nhanh chóng.

Để đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân, máy lọc máu sẽ tạm thời tắt hoạt động cho đến khi sự cố được khắc phục. Việc này giúp ngăn ngừa tình trạng mất máu không mong muốn và bảo vệ sức khỏe của bệnh nhân trong quá trình điều trị.

Những rủi ro hoặc biến chứng tiềm ẩn của lọc màng bụng là gì?

Một số người có khả năng phải đối mặt với nhiễm trùng da xung quanh ống thông trong quá trình điều trị y tế. Điều này không chỉ khiến tình trạng sức khỏe của họ trở nên phức tạp hơn mà còn tiềm ẩn nguy cơ mắc phải viêm phúc mạc – một loại bệnh nhiễm trùng xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào bụng qua ống thông. Các triệu chứng của viêm phúc mạc có thể bao gồm sốt, đau bụng, buồn nôn và nôn.

Việc sử dụng ống thông bụng và bơm đầy chất lỏng vào bụng có thể dẫn đến suy yếu cơ bụng theo thời gian. Hậu quả có thể là thoát vị, một tình trạng xảy ra khi một cơ quan như ruột non xâm nhập qua cơ bụng. Các triệu chứng của thoát vị thường bao gồm sự xuất hiện của một khối phình gần rốn hoặc ở vùng háng giữa bụng và đùi. Tuy nhiên, thoát vị có thể được điều trị thông qua phẫu thuật do bác sĩ chuyên khoa thực hiện.

Trong quá trình lọc màng bụng, cơ thể của bạn sẽ hấp thụ dextrose – một loại đường – từ dung dịch lọc máu. Theo thời gian, lượng đường dư thừa này có thể gây tăng cân, một vấn đề sức khỏe khác mà bạn cần xem xét trong quá trình điều trị.

Triển vọng (tiên lượng) đối với người chạy thận nhân tạo là gì?

Sự sống của bệnh nhân chạy thận nhân tạo có thể kéo dài từ 10 đến 20 năm, nhưng thời gian này có sự biến đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi, tình trạng sức khỏe tổng thể, nguyên nhân gây suy thận, và các yếu tố khác. Một điều quan trọng là nếu họ được ghép thận, họ có khả năng ngừng sử dụng máy lọc máu khi thận mới được ghép và hoạt động tốt.

Nhiều người chạy thận nhân tạo vẫn có thể duy trì cuộc sống tích cực, tham gia vào công việc, chăm sóc gia đình và thậm chí tham gia các chuyến du lịch. Khi họ đi du lịch, bác sĩ có thể sắp xếp để họ được lọc máu tại một trung tâm chuyên nghiệp tại địa điểm mới. Đối với những người sử dụng máy lọc thận di động hoặc tự lọc máu tại nhà, họ có thể tự mang theo túi dung dịch lọc máu và thiết bị lọc máu di động khi cần thiết.

Tuy nhiên, những người sử dụng phương pháp lọc màng bụng có thể cần hạn chế tập thể dục hoặc một số hoạt động thể chất nhất định trong thời gian bụng đang chứa dung dịch lọc máu. Mặt khác, tập thể dục thường được chấp nhận và khuyến khích đối với những người sử dụng máy chạy thận nhân tạo. Để đảm bảo an toàn và tư vấn cụ thể, bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ về việc tham gia vào các hoạt động hoặc môn thể thao cụ thể mà họ quan tâm.

Khi nào nên gọi bác sĩ?

Nếu gặp những triệu chứng sau đây, hãy liên hệ với bác sĩ ngay lập tức:

  • Khó tiểu: Nếu bạn trải qua khó khăn khi tiểu tiện, đây có thể là dấu hiệu của một vấn đề nghiêm trọng liên quan đến hệ tiết niệu.
  • Chóng mặt, ngất xỉu, khát nước bất thường (mất nước): Cảm giác chói mắt, ngất xỉu hoặc khát nước đáng ngờ có thể là dấu hiệu của huyết áp thấp hoặc mất nước cơ thể.
  • Buồn nôn và ói mửa: Nếu bạn trải qua buồn nôn không rõ nguyên nhân hoặc ói mửa không kiểm soát, điều này có thể là dấu hiệu của một vấn đề nhiễm trùng hoặc khả năng khác.
  • Dấu hiệu nhiễm trùng: Sốt, sưng, đỏ, hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng tại vị trí lỗ rò AV (vị trí đặt ống thông) cần được theo dõi và điều trị kịp thời.
  • Đau bụng nặng: Đau bụng không xác định hoặc đau bụng nặng có thể là dấu hiệu của vấn đề bệnh lý nghiêm trọng trong hệ tiêu hóa.
  • Chỗ phình bất thường ở bụng hoặc háng (thoát vị): Một phình bất thường ở bụng hoặc háng có thể là dấu hiệu của thoát vị, một tình trạng y tế cần được chẩn đoán và điều trị ngay lập tức.

Chạy thận là một phương pháp quan trọng trong việc điều trị cứu sống cho những người bị suy thận hoặc mắc bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD). Có một loạt các phương pháp lọc máu khác nhau để chọn lựa, và quyết định liệu bạn nên tiếp tục chạy thận vô thời hạn hay chỉ cho đến khi bạn có thể được ghép thận là phụ thuộc vào tình trạng cá nhân của bạn. Bác sĩ của bạn sẽ tư vấn về các tùy chọn lọc máu phù hợp nhất cho bạn và hỗ trợ bạn trong quá trình quyết định này.

Nguồn:

  • American Kidney Fund. Dialysis. (https://www.kidneyfund.org/kidney-disease/kidney-failure/treatment-of-kidney-failure/dialysis/) Accessed 9/2/2021.
  • Merck Manual (Consumer Version). Dialysis. (https://www.merckmanuals.com/home/kidney-and-urinary-tract-disorders/dialysis/dialysis) Accessed 9/2/2021.
  • National Kidney Foundation. Dialysis. (https://www.kidney.org/atoz/content/dialysisinfo) Accessed 9/2/2021.
  • National Kidney Foundation. Hemodialysis. (https://www.kidney.org/atoz/content/hemodialysis) Accessed 9/2/2021.
  • National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Disease. Hemodialysis. (https://www.niddk.nih.gov/health-information/kidney-disease/kidney-failure/hemodialysis) Accessed 9/2/2021.
  • National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Disease. Peritoneal Dialysis. (https://www.niddk.nih.gov/health-information/kidney-disease/kidney-failure/peritoneal-dialysis) Accessed 9/2/2021.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :