Home / Sức Khỏe / Lô hội: phân loại, tác dụng, cách dùng trị bệnh & làm đẹp

Lô hội: phân loại, tác dụng, cách dùng trị bệnh & làm đẹp

/

Mức sống của người dân ngày càng nâng cao, ý thức bảo vệ sức khỏe càng được quan tâm, các loại thực phẩm bảo vệ sức khỏe cũng ngày càng xuất hiện nhiều ở trên thị trường, trong đó có một số loại thức uống được chế biến từ cây lô hội, còn gọi là nha đam, được nhiều người ưa chuộng.

tác dụng cây lô hội

1. Cây lô hội là gì?

Lô hội là một loại thảo dược dân gian được ứng dụng rộng rãi. Cách đây mấy ngàn năm về trước, lô hội đã được xem là “thực vật thần bí” vừa dùng để trị bệnh, dưỡng nhan sắc, lại được trồng để làm cảnh.

Ngày nay rất nhiều nước trên thế giới đều dấy lên phong trào sử dụng lô hội. lô hội ngày càng được mọi người coi trọng, bởi nó có rất nhiều công dụng. Lô hội có thể trị các bệnh thông thường như táo bón, viêm ruột, viêm dạ dày, viêm gan, nhức đầu, cảm mạo, ngoài ra còn chữa các vết thương như xây xát, bong tấy, bỏng.

Tuy có rất nhiều chuyên gia đi sâu phân tích nghiên cứu cây lô hội, nhưng cũng chỉ khám phá ra được một phần rất nhỏ. Cho đến nay thành phần của cây lô hội vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu.

2. Phân loại cây lô hội

Cây lô hội không chỉ chứa thành phần phức tạp, mà chủng loại cũng rất phong phú. lô hội có đến hơn 300 loại, nhưng thực sự để dùng làm thuốc thì không nhiều. Có bốn loại lô hội dùng làm thuốc thông dụng là: Aloe vera, Aloe ferox, Aloe arborescens, Aloe perryi.

2.1. Aloe vera

Có nguồn gốc ở quần đảo Tây Ấn độ và Bắc Phi. Ngày nay loại lô hội này được phân bố ở nhiều nước trên thế giới. Loại này lá màu vàng nâu hoặc đỏ nâu, không trong suốt.

2.2. Aloe ferox

Loại lô hội này có nguồn gốc ở miền Nam Phi. Lá màu đen nâu hoặc xanh nâu, chất nhựa bên trong, khi khô vỡ ra có màu óng ánh như thủy tinh. Phiến lá mỏng, có dạng hơi trong suốt, có mùi hôi đặc biệt.

2.3. Aloe arborescens

Loại lô hội này mọc nhiều ở vùng Nam Phi nóng nực, cũng có thể sống và phát triển mạnh ở những vùng giá rét, sức chịu đựng rất mạnh, rất dễ trồng. Loại lô hội này được công nhận là dùng thuốc tốt nhất. Qua nghiên cứu cho thấy nó chứa nhiều thành phần hữu hiệu. Lá của nó có thể ăn sống, vắt nước uống hoặc nấu ăn; ngoài ra còn dùng để chế biến thành các loại thức uống hoặc mỹ phẩm.

2.4. Aloe perryi

Loại lô hội này mọc nhiều ở vùng đảo Socotra và miền Đông châu Phi. Lã của nó không có hình dáng nhất định, có màu đen nâu hoặc vàng nâu. Lá dễ vỡ, chất nhựa bên trong khi khô vỡ vụn có màu óng ánh như thủy tinh.

Cây lô hội khả năng chịu đựng rất mạnh, rất dễ trồng, sinh sản nhanh, dễ dàng thích ứng ở trong môi trường mới. Cây lô hội do sống lâu đời ở trong sa mạc nên lá của nó trở thành hình dáng như hôm nay.

Cây lô hội sống cần lượng nước không nhiều, nên quên tưới nước cũng không sao, nhưng nếu tưới nước nhiều quá cây sẽ bị úng và chết.

3. Nguồn gốc của cây lô hội

Cây lô hội có nguồn gốc ở châu Phi. Từ “lô hội” bắt nguồn từ tiếng Ả-Rập là “aneh”, có nghĩa là “vị đắng”.

Cây lô hội vốn mọc ở vùng đất châu Phi đầy khắc nghiệt, sinh sản nhanh, mọc thành đám, sức chịu đựng rất mạnh, có thể chịu được cái nóng của miền sa mạc.

Cách đây 4000 năm về trước, người dân châu Phi đã dùng lô hội làm thuốc xổ. Ở phương Tây từ trước thế kỷ 15 trước Công nguyên, cây lô hội đã được dùng làm thuốc chữa các loại bệnh, và được liệt vào phương thuốc dân gian.

Tương truyền rằng nữ hoàng Ai Cập huyền thoại Cleopatra từng dùng lô hội làm mỹ phẩm dưỡng da và tóc, giữ cho da trắng mịn và tóc mượt.

lô hội được dùng làm thuốc từ xưa, nhưng về thành phần của nó thì ít ai biết. Dân gian thường dùng lô hội làm thuốc xổ, an thần và giảm đau. 

Đến thời đại La Mã, cây lô hội được ghi vào trong “Tân Ước Thánh Kinh”. Đến thế kỷ 16, cây lô hội bắt đầu xuất hiện chính thức ở trên các tài liệu y học. 

Trong bộ “Hy Lạp Bản Thảo” có nêu: “lô hội có tác dụng thâu liễm, gây ngủ. Tăng cường thể lực, làm sạch dạ dày, dùng với liều lượng hai muỗng, uống kèm với nước. Ngoài ra còn trị các bệnh như hoàng đản (vàng da), bệnh về da, va đập té ngã chấn thương, rụng lông tóc.”

4. Đặc điểm cây lô hội

Lô hội là một loài cây sống nhiều năm, thuộc họ Hành, có tác giả ghi họ Lê hội hoặc họ Bách hợp. Thân ngắn, thô to, lá mọc từ gốc, tạo thành cụm, lá dày, mọng nước, không cuống, mép có răng cưa thô, cứng, đầu nhọn, có những đốm trắng trên lá. Phiến lá dài 30 – 60cm, rộng 3 7 cm, dày 1 2cm. Cây nở hoa vào tháng 9 11, cán hoa cao đến 1 mét, ở trên mang một chùm hoa màu vàng nhạt, hình ống, rủ xuống.

Cây lô hội có chủng loại phong phú, thành phần phức tạp. Ngày nay tuy khoa học phát triển, nhưng cũng chỉ nghiên cứu và phát hiện một phần rất nhỏ về thành phần của lô hội.

Hiện nay, ở cây lô hội có hai thành phần chính được mọi người công nhận đó là Aloin và Aloe-emodin. Hai thành phần này cũng là hai chất chính làm cho lô hội có vị đắng. Aloin là thành phần chủ yếu của lô hội, chiếm tỉ lệ từ 10 – 20%, còn Aloe-emodin là do Aloin ở trong không khí oxy hóa mà tạo thành.

Hai vị lô hội và đại hoàng có một đặc trưng chung, đều có vị đắng, trị chứng táo bón rất hữu hiệu, dùng sống với liều cao có tác dụng tẩy mạnh.

Ai cũng biết rõ dùng thuốc phải đúng lúc, đúng bệnh, đúng liều lượng mới đem lại hiệu quả tốt, sử dụng lô hội cũng không ngoại lệ. Nếu sử dụng không đúng cách sẽ có hại. 

Vì dược tính của lô hội rất mạnh, nếu dùng quá liều có thể gây sưng huyết vùng chậu, làm tăng co bóp tử cung, gây trụy thai, do đó những người bị bệnh cơ quan sinh dục hoặc phụ nữ thời kỳ mang thai và ở thời kỳ hành kinh không được dùng lô hội.

Các bác sĩ ở Nhật Bản phân tích thành phần của lô hội ra làm 3 loại: Aloesin, Aloecin, Aloenin. Ngoài ra còn tìm ra một số thành phần khác.

Các chuyên gia y học của các nước trên thế giới còn phát hiện trong lô hội có các thành phần sau:

(1) Loại vitamin: A, B1, B2, B6, B9, B12, C, E.

(2) Loại đường: Galactose, Mannose, Glucuronic.

(3) Loại men: Catalase, Alinase, Oxidase, Amitase.

(4) Khoáng chất: Kẽm, magie, sắt, natri, canxi, mangan.

(5) Loại acid amin: Alanine, Asparagine, Glycine, Histidin, Isoleucine, Leucine, Lysine, Methionine, Phenylalanine, Tryptophan, Thyroxin, Valine.

(6) Các thành phần khác; Chrvjamin, Chirsofun, Isobarbaloin, hormon thực vật, diệp lục tố, chất hoạt tính sinh lý, Saponin.

Khoa học ngày nay tuy đã phân tích ra những thành phần hữu hiệu trên, nhưng do tính phức tạp của cây lô hội, vẫn có rất nhiều thành phần chưa phát hiện ra.

Theo Đông y, lô hội vị đắng, tính lạnh, đi vào 3 kinh can, vị, đại trường. Có tác dụng thanh nhiệt, giáng hỏa, thanh can, thông tiện, tẩy giun đũa, điều kinh. Trị các chứng táo bón, ruột, dạ dày, can đởm thực nhiệt, thần chí không yên, hồi hộp, đau mắt đỏ.

5. Cách sử dụng lô hội

Cây lô hội được ứng dụng rộng rãi, trị được nhiều loại bệnh. Phương pháp sử dụng cũng không giống nhau. Đại thể chia làm 2 cách là dùng ngoài và dùng trong.

5.1. Cách dùng ngoài

Cây lô hội có tác dụng sát khuẩn, tiêu viêm và dưỡng da, nên có thể dùng ngoài để điều trị các bệnh ngoại thương, bệnh về da, đồng thời còn dùng làm mỹ phẩm dưỡng da. Về dùng ngoài có 3 phương pháp chính là ngâm, bôi và đắp.

5.1.1. Phương pháp ngâm

Lá lô hội mài vụn, đựng vào trong túi vải, bỏ ngâm trong nồi nước lạnh khoảng 20 phút, sau đó đun nóng cho lô hội thấm ra trong nước. Dùng nước này để tắm gội.

Ngoài ra có thể dùng 1 muỗng nước lô hội hòa vào trong nước, rồi chế thêm nước nóng vào tắm gội.

Nếu sử dụng thường xuyên sẽ có tác dụng làm mượt da, trừ vết năm.

Lô hội có tác dụng dùng làm mỹ phẩm dưỡng da. Dùng lá lô hội rửa sạch, giã vắt lấy nước, thoa lên da, giúp cho da trắng mịn.

Lô hội mài vụn, bỏ ngâm trong nước lạnh. Sau đó đun nóng, dùng để tắm gội.

5.1.2. Phương pháp bôi chỗ đau

Thời Ai Cập cổ đại người ta thường dùng lá lô hội để trị các bệnh viêm mũi, viêm miệng, sầy xát, sưng tấy, trùng cắn. Dùng nước lô hội bôi lên chỗ đau, đem lại hiệu quả tốt. 

Ngày nay người ta còn nghĩ ra nhiều cách bôi đắp khác:

– Nếu bị viêm hoặc bị vết thương nông ở da, dùng lá lô hội cắt thành lát, gọt bỏ lớp vỏ ngoài, lấy lớp nhựa bên trong ướp đá cho lạnh rồi đắp trực tiếp lên chỗ đau.

– Nếu chỗ đau nằm ở trong mũi, miệng hoặc tai không thể đắp trực tiếp, tốt nhất nên dùng tăm bông chấm nước lô hội bôi lên chỗ đau.

– Nếu chỗ đau nằm ở vùng da non, nên dùng một ít nước sạch hòa nước lô hội cho loãng ra để bôi lên chỗ đau.

– Nếu bị sưng tấy ở mặt, bị mụn trứng cá hoặc da thô ráp, có thể dùng nước lô hội bôi trực tiếp lên da (tùy theo từng vùng da để sử dụng).

– Nếu da có phản ứng dị ứng với nước lô hội như ngứa ngáy, châm chích, thì phải lập tức ngưng sử dụng. Nếu da bị dị ứng mà vẫn tiếp tục sử dụng, thì sẽ làm cho da càng thêm thô ráp. Khi dùng nước lô hội bôi trực tiếp lên mặt phải chú ý phản ứng của da, sử dụng thận trọng.

– Tác dụng của lô hội trị trùng cắn, muỗi đốt, da sưng tấy, viêm mũi rất hữu hiệu.

5.1.3. Phương pháp đắp dán

Lá lô hội cũng có thể chế thành cao bôi lên miếng vải để đắp dán chỗ đau. Cách làm như sau:

Lá lô hội tươi rửa sạch, gọt bỏ gai ở hai bên mép lá, giã nhuyễn, có thể già thêm một ít bột mì, trộn đều, bội lên trên miếng vải gạc rồi đắp dán ở chỗ đau, dùng dây buộc cố định. Hoặc đem ướp lạnh rồi sử dụng, như vậy sẽ khiến chỗ đau có cảm giác mát lạnh dễ chịu. Đắp dẫn đến khi thuốc khô thì thay miếng thuốc khác, dùng liên tục vài ngày sẽ đỡ sưng đau.

Phương pháp đắp dán này dùng thích hợp cho các trường hợp bị trùng cắn, bị các vết thương, sưng tấy ở tay chân.

5.2. Cách dùng bên trong

Sử dụng lô hội nên căn cứ thể trạng và bệnh tình mỗi người. Lô hội có tác dụng tẩy khá mạnh, nếu dùng quá liều có thể bị ỉa chảy. Tùy theo từng người mà dùng, có người chỉ dùng một đoạn lá lô hội vài phân cũng bị ỉa chảy, có người dùng cả lá cũng không sao.

Khi sử dụng lô hội, quan sát thấy đi ngoài phân bình thường là được, nếu bị tiêu chảy thì nên giảm bớt liều lượng. Ban đầu nên sử dụng liều lượng ít, sau khi đường ruột thích ứng mới dần dần tăng liều lượng lên.

Thông thường, nếu lá lô hội có độ rộng khoảng 10cm, khi dùng nên cắt đoạn dài 2 – 3cm là vừa. Nếu lá có độ rộng hẹp hơn thì tăng độ dài lên một ít.

Sử dụng lô hội thường mỗi ngày khoảng 3 – 4 lần. Tuy nhiên còn phải tùy theo thể trạng và bệnh tình của mỗi người để tăng giảm.

5.2.1. Dùng sống

Lá lô hội tươi rửa sạch, giã hoặc xay lấy nước, hòa thêm với nước cho loãng, ướp lạnh để uống. Liều lượng nên tùy theo mỗi người để định. Thông thường mỗi lần dùng khoảng 1 muỗng to, ngày 3 – 4 lần. Những người thể chất kém ban đầu nên dùng 1 muỗng nhỏ là vừa.

Nếu sử dụng hàng ngày, có thể hòa chung nước lô hội với các loại thức uống khác để giảm vị đắng, dễ uống. Tuy nhiên, hòa chung như vậy hiệu quả của thuốc sẽ giảm.

Nước lô hội bỏ cất trong tủ lạnh bảo quản được 1 tuần.

Lá lô hội cũng có thể ăn sống. Lá lô hội gọt bỏ vỏ ngoài, rửa qua nước cho bớt đắng, ăn kèm với các loại trái cây khác. Nếu muốn cho thuốc phát huy hiệu quả tốt thì tốt nhất không nên gia đường cát và mật ong. Những người bị loét dạ dày hoặc tá tràng nên dùng thận trọng, không nên để cho ruột hoặc dạ dày bị kích thích mạnh bởi vị đắng của lô hội, cũng không được để xảy ra hiện tượng tiêu chảy.

Lá lô hội ban đầu ăn cảm thấy đắng khó chịu, nhưng qua một thời gian sẽ quen.

Sử dụng lá lô hội nên chọn những lá to dày chứa nhiều nước là tốt, những lá non hiệu quả sẽ kém hơn. Lá lô hội cắt xong nếu sử dụng không hết, phần còn lại cất để dùng lần khác, nếu mùa đông thì cất ở nơi khô ráo thông gió, mùa hè có thể cất ở trong tủ lạnh. Chỉ cần lá không bị hư thối, vẫn sử dụng tốt.

5.5.2. Dùng bột lô hội

Lá lô hội dùng chế thành dạng bột để sử dụng, tuy hơi tốn công, nhưng đem lại tiện ích rất lớn. Khi đi làm hoặc đi công tác xa có thể mang theo bên mình để dùng.

Bột lô hội cất giữ ở môi trường nhiệt độ thấp, thời gian bảo quản đến 2 – 3 tháng.

Cách chế biến bột lô hội như sau: lá lô hội gọt bỏ gai ở hai bên mép, rửa sạch, cắt lát mỏng, phơi hoặc sấy khô, tán bột, đựng vào trong bình sạch, đậy kín nắp, cất dùng dần. Khi dùng, hòa bột lô hội với nước để uống. Cũng có thể hòa bột lô hội với thức uống khác để uống. Mỗi ngày 1 muỗng nhỏ, chia làm 3 – 4 lần.

5.2.3. Dùng chín

Cách dùng này thích hợp cho trẻ em, người già hoặc những người thể chất hư nhược. lô hội qua quá trình nấu chín vị đắng sẽ giảm đi, hiệu quả của thuốc cũng không mạnh bằng dùng sống. Nước lô hội nấu chín không nên uống quá nhiều.

Cách chế biến như sau: Lá lô hội gọt bỏ gai, rửa sạch, cắt lát mỏng cho vào nồi, đổ lượng nước bằng với lượng nước lô hội, nấu chín. Nồi để nấu phải sử dụng nồi sành, không nên dùng nồi sắt, nồi đồng hay nồi thủy tinh.

Khi nấu, ban đầu dùng lửa lớn đun sôi, rồi hạ lửa nhỏ nấu tiếp khoảng 30 phút, lúc này chất lô hội đã ngấm ra trong nước, nước có màu trong xanh. Hạ xuống để nguội, dùng vải gạc lọc bỏ xác lấy nước. Mỗi ngày dùng một muỗng to, chia uống 3 lần là vừa.

Nước lô hội đựng vào trong đồ đựng đã tiệt trùng, cất vào tủ lạnh để dùng dần, thời gian bảo quản khoảng 10 ngày. Khi dùng đem nước lô hội ra để tự nhiên cho nước tan ra để uống là tốt, không nên gia nhiệt. Nước lô hội đã tan ra không nên cất lại vào tủ lạnh nữa.

6. Những lưu ý khi sử dụng lô hội

Bất cứ loại thuốc nào khi sử dụng đều có những điểm cần chú ý, tất nhiên cây lô hội cũng không ngoại lệ.

Có một số vị thuốc nếu sử dụng không thận trọng có thể nguy hiểm đến tính mạng. Cây lô hội tuy không nghiêm trọng đến như vậy, nhưng nếu sử dụng không đúng cách sẽ không thể phát huy hiệu quả của nó, đối với những người thể chất hư nhược đôi khi còn gây ra hiệu quả không tốt. Cây lô hội dễ kiếm, được ứng dụng rộng rãi, lại không có tác dụng phụ, nên rất được mọi người ưa thích. Khi sử dụng lô hội cần chú ý những điều sau:

6.1. Liều dùng từ ít đến nhiều

Người bình thường mỗi ngày sử dụng khoảng 1 đoạn lá lô hội dài 4cm, rộng 3cm là vừa. Ban đầu nên sử dụng khoảng 1/3 liều bình thường, sau đó tăng dần. Trẻ em, người già và những người thể chất hư nhược nên sử dụng khoảng 1/6 liều bình thường là vừa.

Khi dùng ngoài, nên kiểm tra trước xem da có bị phản ứng không. Cách kiểm tra như sau: dùng nước lô hội bôi thử ở mặt da, nếu không có biểu hiện gì khác thường là có thể yên tâm sử dụng.

6.2. Tùy theo thể chất mỗi người

Sử dụng thuốc phải tùy theo thể chất mỗi người, nhiều lúc cùng một vị thuốc nhưng sử dụng ở bệnh nhân khác nhau sẽ có hiệu quả không giống nhau. Dù là thuốc hay đến mấy, nhưng cũng có người dùng nó không thích hợp, thậm chí đem đến kết quả ngược lại.

– Khi sử dụng lô hội cũng phải đặc biệt chú ý thể chất và trạng thái sinh lý mỗi người có thích hợp hay không. Những người thể chất tốt, chức năng ruột dạ dày tốt, da không bị dị ứng, có thể sử dụng lô hội bình thường. Những người thể chất yếu sử dụng lô hội nên giảm bớt liều lượng hoặc pha nước lô hội cho loãng ra để uống. Nếu dùng lô hội trường kỳ có thể cải thiện được thể chất.

– Khi sử dụng lô hội nếu có những phản ứng như da ửng đỏ, thô ráp, đau bụng, ỉa chảy thì phải giảm bớt liều lượng hoặc tạm thời ngưng dùng.

Đối với những người dị ứng với thuốc Penicillin, sử dụng lô hội càng phải thận trọng. Những người dị ứng với loại thuốc này tất nhiên cũng sẽ dị ứng với một số loại thuốc khác.

6.3. Phụ nữ thời kỳ mang thai và hành kinh cấm sử dụng lô hội

Lô hội có tác dụng xúc tiến máu ở các cơ quan vùng chậu tuần hoàn, gia tăng co bóp tử cung, thành phần Aloe-emodin ở trong lô hội có thể gây đau bụng. Do đó, những phụ nữ thời kỳ mang thai và đang kỳ hành kinh cấm sử dụng. Ngày xưa người ta từng dùng lô hội làm thuốc điều kinh. Phụ nữ nếu vào ngày cuối của kỳ hành kinh sử dụng lô hội sẽ gây xuất huyết tử cung nhiều, nếu nặng có thể nguy hại đến sức khỏe. Phụ nữ mang thai sử dụng lô hội có nguy cơ gây sảy thai.

Lô hội tuy có tác dụng thông tiện, nhưng đối với bệnh trĩ ra máu thì không nên dùng, vì dùng lô hội sẽ làm cho máu ra càng nhiều.

6.4. Tác dụng của thuốc mạnh yếu tùy vào phương pháp sử dụng

Những người thể chất hư nhược, người già và trẻ em nên sử dụng lô hội nấu chín hoặc dùng nước lô hội pha loãng với nước để uống. Những người thể chất mạnh, đường ruột tốt, có thể ăn sống lô hội hoặc uống nước lô hội tươi, như vậy thuốc phát huy tác dụng nhanh.

Uống rượu lô hội hiệu quả sẽ càng tốt, vì rượu dễ được cơ thể hấp thu, thành phần của lô hội ở trong rượu cũng dễ dàng đi vào máu.

6.5. Bệnh nặng phải tìm thầy thuốc

Lô hội tuy chữa được nhiều bệnh, nhưng nếu bị bệnh nặng thì phải đến bác sĩ để khám và điều trị, không nên ỷ lại vào vị lô hội. Nếu cứ sử dụng lô hội, chẳng những không có kết quả, ngược lại còn khiến bệnh tình nặng thêm, nguy hiểm đến tính mạng.

7. Lô hội có tác dụng phụ không?

Có một số phương pháp điều trị tuy rất có hiệu quả, nhưng lại có tác dụng phụ, ví dụ như điều trị bằng hóa trị, xạ trị.

Lô hội là loại cây thuốc thiên nhiên, các thành phần của lô hội đều phát huy tác dụng đơn độc hoặc phối hợp, không gây tác dụng phụ.

Ví dụ như thành phần Aloe-emodin ở trong lô hội có chứa chất đắng, có tác dụng vị kiện, xúc tiến trao đổi chất, làm trắng đẹp da. Thành phần Aloecin không có vị đắng, có tác dụng kháng khuẩn và chống cảm mạo. Thành phần Aloesin lại có tác dụng tiêu diệt các loại vi khuẩn như khuẩn đại tràng, cầu khuẩn chuỗi nho, có thể trung hòa độc tố của vi khuẩn. Trị các bệnh về đường ruột, dạ dày, loét dạ dày tá tràng.

Trong các thành phần của lô hội có một thành phần đáng được chú ý nhất đó là Aloectin A.B, có tác dụng chống ung thư. Một số nghiên cứu y học còn cho biết những người thường xuyên dùng lô hội tỷ lệ mắc bệnh ung thư thấp hơn so với những người không dùng lô hội.

Lô hội có thể trung hòa độc tố của một số loại vi khuẩn, làm giảm khả năng sinh sản của vi khuẩn, giảm thiểu sự xâm hại của vi khuẩn đối với cơ thể con người. 

Do đó dùng cách trung hòa độc tố của vi khuẩn để tiêu diệt vi khuẩn, nên vi khuẩn không thể sản sinh kháng thể để kháng lại nó. Vì vậy, lô hội không giống như các thuốc kháng sinh thông thường, sử dụng thường xuyên vẫn không làm giảm hiệu quả.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :