Home / Sức Khỏe / Cao huyết áp: nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị

Cao huyết áp: nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị

/

Cao huyết áp là trạng thái tăng huyết áp máu trên thành động mạch, cụ thể là áp lực máu khi bơm từ tim ra ngoài. Đây là một trong những bệnh tim mạch phổ biến nhất, ảnh hưởng đến khoảng 20% dân số và có xu hướng tăng theo độ tuổi. Đặc biệt, tới 90% người ở độ tuổi 65 trở lên bị ảnh hưởng bởi căn bệnh này. THA có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm và là một trong những yếu tố chính góp phần vào các cơn đau tim, đột quỵ, bệnh tim và suy thận.

cao huyết áp

1. Cao huyết áp là gì?

Cao huyết áp, hay còn gọi là tăng huyết áp động mạch (THA), là sự gia tăng vĩnh viễn của chỉ số huyết áp (còn được gọi là huyết áp động mạch) trên mức 14/9. Con số lý tưởng là ngày 8/12. Đây là một bệnh phổ biến và gia tăng theo tuổi tác, và có yếu tố di truyền.

Chẩn đoán bệnh cao tăng huyết phải được thực hiện cẩn thận, bác sĩ cần đưa ra thời hạn cho chính mình và đảm bảo sự ổn định của các chỉ số huyết áp bằng cách thường xuyên theo dõi bệnh nhân (vì huyết áp có thể thay đổi trong ngày) và đo huyết áp bằng áp kế thủy ngân trong tư thế nằm ngửa, ít nhất hai lần trong 15 ngày.

2. Phân loại huyết áp cao

Có một số dạng cao huyết áp (THA):

  • Tăng huyết áp tâm trương: được xác định khi huyết áp tâm trương vượt quá 90 mmHg.
  • Tăng huyết áp vô căn: không rõ nguồn gốc, dễ bị các yếu tố nguy cơ.
  • Tăng huyết áp phổi: đặc trưng bởi áp lực cao trong các động mạch phổi.
  • Tăng huyết áp tĩnh mạch cửa: được xác định bởi sự gia tăng huyết áp trong tĩnh mạch cửa (một tĩnh mạch lớn đưa máu từ ruột đến gan).
  • Tăng huyết áp nội sọ (ICH): đặc trưng bởi sự gia tăng áp lực trong hộp sọ (áp lực nội sọ).
cao huyết áp

3. Các triệu chứng của huyết áp cao 

Nhìn chung, huyết áp cao không có triệu chứng đặc thù có thể cảnh báo bệnh nhân. Thường, nó là một phát hiện ngẫu nhiên trong quá trình kiểm tra y tế thường xuyên. Tuy nhiên, đôi khi, có một số dấu hiệu làm tăng sự nghi ngờ về huyết áp cao:

  • Chóng mặt.
  • Mệt mỏi.
  • Chảy máu cam.
  • Chuột rút cơ bắp.
  • Xuất huyết kết mạc.
  • Pollaki niệu (thường xuyên đi tiểu).
  • Khó thở (khó thở phản ánh suy thất trái).
  • Rối loạn thị giác: ruồi bay, sương mù trước mắt.
  • Nhức đầu vào buổi sáng trên đỉnh hoặc sau đầu.

4. Tăng huyết áp động mạch không ổn định 

Thiết bị đo huyết áp lưu động (ABPM) cho phép đo huyết áp liên tục. Thật vậy, có thể, đặc biệt là ở những người trẻ tuổi, tăng huyết áp động mạch không ổn định, nghĩa là xen kẽ với các giai đoạn huyết áp bình thường. Tình trạng này thường nhẹ và kéo dài trong thời gian ngắn, và không gây biến chứng nội tạng. Tuy nhiên, việc theo dõi là cần thiết vì tình trạng này có thể tiến triển thành tăng huyết áp vĩnh viễn. Nguyên nhân của tình trạng này vẫn chưa được biết rõ, nhưng có thể liên quan đến các yếu tố tình cảm.

cao huyết áp

5. Diễn biến của bệnh cao huyết áp

Bệnh cao huyết áp đôi khi được nhận ra sau những tai nạn rõ ràng như:

  • Tai biến thần kinh: gồm cơn thiếu máu não thoáng qua.
  • Tai biến mạch máu não: bao gồm mềm não, xuất huyết não hoặc màng não, tụ máu trong não, và phù não-màng não.
  • Tai biến giác quan: như xuất huyết mê cung (chóng mặt thực sự), xuất huyết mắt, và tê liệt các dây thần kinh vận nhãn.
  • Đau tim: bao gồm phù phổi (OAP) và nhồi máu cơ tim.
  • Tai biến thận: thể hiện qua tiểu máu (có máu trong nước tiểu) và suy thận.
cao huyết áp

6. Biến chứng xơ vữa động mạch khi bị cao huyết áp

Ngoài những tai nạn cấp tính này, sự gia tăng huyết áp theo thời gian còn làm thay đổi cấu trúc của mạch vốn không được thiết kế để chịu áp suất cao như vậy. Trong số các tác hại là tăng tốc quá trình xơ vữa động mạch. Các cơ quan phải chịu đựng thường xuyên nhất là:

  • Hệ thống thần kinh trung ương: nguy cơ xuất huyết và huyết khối não.
  • Võng mạc: gây bệnh lý võng mạc do tăng huyết áp.
  • Tim: gặp quá tải thất trái, xơ vữa động mạch vành.
  • Dương vật: gây rối loạn cương dương.
  • Thận: dẫn đến xơ cứng thận.

Để tránh những biến chứng này, việc điều trị huyết áp cao là hoàn toàn cần thiết, ngay cả khi không gây ra bất kỳ triệu chứng nào ở bệnh nhân.

cao huyết áp

7. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ của bệnh cao huyết áp

Trong 95% trường hợp, nguyên nhân của huyết áp cao vẫn chưa được biết chính xác, được cho là “thiết yếu” hoặc vô căn. Trong trường hợp này, việc điều trị nhằm mục đích giảm triệu chứng hoặc các triệu chứng, cụ thể là hạ huyết áp. Tuy nhiên, bác sĩ có thể xác định các nguyên nhân có thể điều trị để khắc phục bệnh cao huyết áp.

7.1. Nguyên nhân về thận

Các bệnh về thận không thể chữa khỏi bằng phẫu thuật, được chia thành hai nhóm:

Nguyên nhân bệnh thận không phẫu thuật:

  • Bệnh thận đa nang.
  • Bệnh cầu thận đái tháo đường.
  • Viêm cầu thận: có triệu chứng tiểu đạm, tiểu máu, và hội chứng thận hư.
  • Viêm thận kẽ chuyển hóa: gồm bệnh gout, tăng calci máu (cường cận giáp).

Nguyên nhân thận có thể được chữa khỏi bằng phẫu thuật:

  • Lao thận.
  • Viêm bể thận mãn tính (di chứng của nhiễm trùng đường tiết niệu mãn tính và lặp đi lặp lại).
  • Hẹp động mạch thận có thể được điều trị bằng nong mạch (phồng bóng trong động mạch bị hẹp).

Các bệnh về tuyến thượng thận: Chúng bao gồm hội chứng Cushing, hội chứng Conn (cường aldosteron nguyên phát), và pheochromocytoma.

cao huyết áp

7.2. Một số độc tố bao gồm lạm dụng cam thảo

Chất glycyrrhizin trong cam thảo được biến đổi trong cơ thể thành một loại axit có cấu trúc hóa học gần với aldosterone. Các triệu chứng có thể bị nhầm tưởng với hội chứng Conn. 

7.3. Các nguyên nhân khác

  • Béo phì.
  • Hút thuốc.
  • Nghiện rượu.
  • Một số loại thuốc.
  • Thiếu tập thể dục.
  • Chế độ ăn quá mặn.
  • Sử dụng thuốc tránh thai.
  • Mang thai (nhiễm độc thai nghén).
  • Các cú sốc cảm xúc và tình trạng căng thẳng lặp đi lặp lại.

8. Chẩn đoán cao huyết áp như thế nào?

Trong trường hợp tăng huyết áp động mạch vĩnh viễn, việc đánh giá của bác sĩ được thực hiện kỹ lưỡng hơn gấp đôi. Điều này cho phép đánh giá tác động của tăng huyết áp đối với cơ thể và phát hiện ra nguyên nhân có thể xảy ra.

8.1. Đánh giá tim

  • Tìm kiếm cơn đau thắt ngực và khó thở khi gắng sức.
  • Thực hiện điện tâm đồ và chụp X-quang ngực để xem tình trạng tim và phổi.
  • Sử dụng siêu âm tim để đánh giá tầm quan trọng của phì đại tâm thất trái, một yếu tố tiên lượng trong tình trạng huyết áp cao.

8.2. Đánh giá thần kinh cảm giác

  • Tìm kiếm các triệu chứng như đau đầu (đau đầu), cảm giác ngón tay chết hoặc ruồi bay.
  • Tìm kiếm các đợt mù thoáng qua (mất thị lực đột ngột và ngắn).
  • Thực hiện khám đáy mắt để đánh giá tình trạng thần kinh và cảm giác của bệnh nhân.

8.3. Đánh giá thận

Đo mức creatinine trong máu để đánh giá chức năng thận. Căn cứ vào kết quả khám đáy mắt và chỉ số huyết áp, bệnh cao huyết áp được phân thành 4 giai đoạn:

  • Giai đoạn I: Động mạch đáy sáng và tăng huyết áp nhẹ.
  • Giai đoạn II: Dấu hiệu bắt chéo ở đáy mắt, tăng huyết áp động mạch ở mức độ vừa phải và nhìn chung là già.
  • Giai đoạn III: Xuất hiện dịch tiết và xuất huyết trên võng mạc và tăng huyết áp động mạch nghiêm trọng cần các biện pháp cấp cứu.
  • Giai đoạn IV: Phù gai thị và tăng huyết áp động mạch ác tính cần nhập viện trong môi trường chuyên khoa.
cao huyết áp

9. Điều trị cao huyết áp như thế nào?

9.1. Biện pháp ăn kiêng

Các biện pháp vệ sinh ăn kiêng rất quan trọng và thậm chí là những biện pháp duy nhất được chỉ định trong trường hợp tăng huyết áp thấp hoặc cận biên. Chế độ ăn ít muối, giảm cân trong trường hợp béo phì, cai rượu và thuốc lá, hoạt động thể chất thường xuyên, và thư giãn là những biện pháp cần thiết.

9.2. Chế độ ăn ít muối

Chế độ ăn kiêng không có muối là vô vị và không thể tiếp tục lâu dài, vì vậy hiếm khi được khuyên dùng. Tuy nhiên, cần hạn chế lượng muối ăn vào mà không loại bỏ hoàn toàn. Một số lời khuyên thiết thực là hữu ích:

  • Không thêm muối vào nước nấu thức ăn hoặc thức ăn.
  • Không ăn thức ăn quá mặn.
  • Tránh đồ hộp công nghiệp chứa muối và ưu tiên các sản phẩm tươi hoặc đông lạnh.
  • Thích dầu và bơ hơn bơ thực vật giàu muối hơn.
  • Tránh một số loại nước khoáng chứa muối.
  • Giảm tiêu thụ cà phê, thuốc lá và cam thảo.
  • Sử dụng các gia vị và gia vị (trừ muối) như nước cốt chanh, rau mùi tây, hẹ, cải xoong, hạt tiêu, tỏi, hành tây, cỏ xạ hương, rau má, ngải giấm, thìa là, cà ri, ớt bột.

9.3. Duy trì lối sống lành mạnh

Lối sống lành mạnh và chế độ ăn uống phù hợp là điều cần thiết. Trong trường hợp huyết áp được kiểm soát tốt, có thể duy trì hoạt động nghề nghiệp và các hoạt động thể thao hợp lý, đều đặn (không thi đấu), thiên về các môn thể thao sức bền và thư giãn như đi bộ, đạp xe, và bơi lội. Một số lời khuyên nên được tuân theo:

  • Tránh gắng sức nặng.
  • Tránh bơi lội nếu nhiệt độ nước dưới 20°C.
  • Nếu có tăng áp động mạch vành, nghỉ ngơi tuyệt đối.
  • Tránh lo lắng và phiền toái (dùng thuốc an thần đôi khi hữu ích).
  • Tránh tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời mà không có đồ bảo vệ.
  • Tránh ở độ cao trên 1500-2000 mét (được phép đi máy bay có áp suất).
  • Đối với phụ nữ, ngừng uống thuốc và thay thế bằng biện pháp tránh thai khác như bao cao su hoặc vòng tránh thai.

9.4. Thuốc chống tăng huyết áp

Mục tiêu điều trị là bình thường hóa huyết áp để ngăn ngừa các biến chứng lâu dài. Phương pháp điều trị này thường phải tuân theo suốt đời và có nhiều loại thuốc khác nhau như thuốc chẹn alpha 1, chống cao huyết áp trung ương, thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh canxi, thuốc lợi tiểu thiazide, thuốc lợi tiểu hạ kali, thuốc ức chế men chuyển, thuốc ức chế angiotensin 2.

cao huyết áp

Cần theo dõi thường xuyên quá trình điều trị bằng cách đo huyết áp hàng tháng cho đến khi huyết áp ổn định dưới 14/9, kiểm tra đáy mắt định kỳ 6 tháng, và thực hiện điện tâm đồ máu. Bệnh nhân không được ngừng thuốc theo ý muốn và cần báo cáo các triệu chứng bất thường cho bác sĩ điều trị. Đối với phụ nữ, biện pháp tránh thai tại chỗ được ưa chuộng hơn dùng thuốc uống. Trong trường hợp mang thai thì cần phải giám sát y tế chặt chẽ.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :