Home / Sức Khỏe / Boron là gì, tác dụng, liều dùng, khuyến nghị, thực phẩm giàu boron

Boron là gì, tác dụng, liều dùng, khuyến nghị, thực phẩm giàu boron

/

Boron là một nguyên tố vi lượng xuất hiện khắp cơ thể, đóng vai trò trong việc hình thành xương, sản xuất hồng cầu và các tế bào của hệ thống miễn dịch.

boron là gì

Boron là gì?

Boron (ký hiệu B trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học) là một trong những nguyên tố vi lượng. Mặc dù boron có vẻ thiết yếu đối với động vật, nhưng tính thiết yếu của nó đối với cơ thể con người vẫn chưa được chứng minh rõ ràng. Boron là một thành phần tự nhiên của một số loại đá và tương đối phong phú trong các đại dương. Trong thực phẩm, boron tồn tại ở dạng axit boric hoặc borat.

Lợi ích của Boron cho sức khỏe

Phòng ngừa hoặc điều trị loãng xương

Ngay từ cuối những năm 1990, các nhà nghiên cứu đã đề xuất việc bổ sung boron cho phụ nữ sau mãn kinh nhằm ngăn ngừa loãng xương. Các nghiên cứu gần đây đã xác nhận lợi ích của boron đối với sức khỏe xương. Boron, bằng cách kích hoạt sản xuất calcitriol, dạng hoạt động của vitamin D, giúp thúc đẩy quá trình khoáng hóa xương. Các nghiên cứu thực hiện trong phòng thí nghiệm cũng cho thấy rằng nguyên tố vi lượng này có lợi cho sự vững chắc và tổ chức kiến ​​trúc của xương.

Liều boron hiệu quả để bảo vệ sức khỏe xương được đề xuất là 3 mg mỗi ngày. Một số tác giả cũng đề nghị bổ sung boron liều thấp cho những người có nguy cơ cao mắc loãng xương hoặc những người đã từng gãy xương.

Phòng ngừa hoặc điều trị ung thư tuyến tiền liệt

Năm 2004, một nghiên cứu đầu tiên đã xem xét mối liên hệ giữa lượng boron hấp thụ và nguy cơ phát triển ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới. Nghiên cứu này đã theo dõi 8.720 nam giới trong nhóm NHANES III của Mỹ và phát hiện rằng những người tiêu thụ nhiều boron nhất có nguy cơ mắc bệnh ung thư tuyến tiền liệt giảm 50% so với những người tiêu thụ ít boron nhất. Tác dụng này của boron có thể được giải thích bằng tác động của nó đối với nồng độ hormone steroid, bao gồm estrogen và testosterone.

Từ đó, các nghiên cứu quan sát khác đã tìm thấy mối liên hệ giữa lượng boron thấp và tăng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt. Các nghiên cứu thực hiện trên tế bào tuyến tiền liệt của con người cũng cho thấy rằng sử dụng axit boric có thể ngăn chặn sự tăng sinh tế bào (sự nhân lên của tế bào ung thư).

Tuy nhiên, kiến thức thu được về chủ đề này không đủ để khuyến nghị việc bổ sung boron để ngăn ngừa ung thư tuyến tiền liệt. Tuy boron có tiềm năng giúp giảm nguy cơ này, nhưng cần thêm nhiều nghiên cứu để xác nhận và hiểu rõ hơn về cách boron tác động trên cơ thể.

Việc duy trì một lượng hấp thụ tối thiểu là 3 mg boron mỗi ngày có thể được coi là cần thiết và có thể đạt được thông qua chế độ ăn bao gồm nhiều thực phẩm như rau, trái cây, đậu, quả hạch, và nhiều thực phẩm khác.

Điều trị nhiệt miệng

Natri borat (hoặc borax) có sẵn ở dạng vi lượng đồng căn và thường được sử dụng để điều trị một số tình trạng y tế cụ thể. Dưới đây là một số ứng dụng của natri borat:

  • Điều trị vết loét và bệnh nấm miệng.
  • Quá nhạy cảm với tiếng ồn.
  • Mụn rộp sinh dục.
  • Chóng mặt khi đi xuống, đặc biệt trong các tình huống như di chuyển bằng thang máy hoặc máy bay.

Điều trị hỗ trợ viêm kết mạc

Axit boric, khi được pha loãng trong dung dịch, có thể được sử dụng như một chất khử trùng cục bộ và thường được kê đơn trong nhãn khoa để rửa mắt trong trường hợp kích ứng kết mạc.

Lợi ích khác của boron

Boron tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa quan trọng trong cơ thể con người, và một số nghiên cứu đã chỉ ra những tác động quan trọng của nó:

  • Chuyển hóa khoáng chất: Boron tham gia vào quá trình chuyển hóa canxi, đồng, magiê và nhiều chất khác trong cơ thể, giúp duy trì cân bằng khoáng chất cần thiết cho sức khỏe xương và các chức năng khác.
  • Chất cấu tạo: Boron tham gia vào chuyển hóa axit amin, glucose và chất béo trung tính, các thành phần quan trọng của protein, đường huyết và chất béo.
  • Hình thành hồng cầu: Có sự liên quan của boron đối với quá trình tạo hồng cầu, các tế bào máu quan trọng có nhiệm vụ vận chuyển oxi trong cơ thể.
  • Hệ thống miễn dịch: Boron có khả năng cải thiện khả năng phòng vệ của hệ thống miễn dịch, giúp cơ thể đối phó với các tác nhân gây bệnh.
  • Tác động chống viêm: Boron cũng có tác dụng chống viêm, giúp giảm việc phát triển các tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể.
  • Sức khỏe xương: Một trong những tác động quan trọng nhất của boron liên quan đến xương. Nó giúp vôi hóa và ổn định khối lượng xương, có tác dụng tích cực đối với sức khỏe xương.
boron là gì

Hàm lượng dinh dưỡng khuyến nghị cho cơ thể người

Việc xác định nhu cầu và lượng tiêu thụ khuyến nghị cho boron đã là một vấn đề khá phức tạp và vẫn chưa được đưa ra một khuyến nghị cụ thể và rõ ràng. Các tổ chức y tế và dinh dưỡng đã cố gắng đánh giá nhu cầu boron, nhưng vẫn còn sự không chắc chắn và thiếu dữ liệu chính xác. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Cơ quan An toàn Thực phẩm Pháp (Afssa) vào năm 2000 đã ước tính nhu cầu boron từ 0,5 đến 1 mg mỗi ngày để tránh thiếu hụt cho người lớn, nhưng họ chưa xác định được lượng tiêu thụ tối ưu.
  • Viện Y học Bắc Mỹ (IOM) vào năm 2001 đã không thể thiết lập lượng tiêu thụ khuyến nghị do thiếu dữ liệu.
  • Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) cũng không xác định được lượng tiêu thụ khuyến nghị.

Nguồn thực phẩm giàu boron

Boron tồn tại tự nhiên trong một loạt thực phẩm, đặc biệt là trong thực phẩm thực vật. Dưới đây là một số ví dụ về các thực phẩm giàu boron:

  • Trái cây: Một số loại trái cây giàu boron bao gồm nho, lựu, táo, cam, lê, và các loại trái cây khác.
  • Rau ăn lá: Rau xanh, như bóng cải, rau bina, và rau măng tây, cũng chứa boron.
  • Nấm: Nấm là một nguồn giàu boron.
  • Khoai tây: Khoai tây cũng cung cấp một lượng tốt boron.
  • Đậu: Các loại đậu, như đậu hũ, đậu lăng, và đậu xanh, cung cấp boron.
  • Quả hạch: Quả hạch như quả óc chó và quả phỉ chứa boron.
  • Cacao: Cacao, chất cơ bản trong việc làm sôcôla, cũng cung cấp boron.
  • Ngũ cốc: Các loại ngũ cốc nguyên hạt, chẳng hạn như lúa mạch và yến mạch, cũng có chứa boron.
  • Thịt, cá và sản phẩm từ sữa: Mặc dù thực phẩm động vật có chứa ít boron hơn so với thực phẩm thực vật, nhưng vẫn cung cấp một lượng nhỏ boron.
  • Đồ uống: Boron cũng có thể được tìm thấy trong đồ uống như nước, nước ép trái cây, rượu vang, rượu táo và bia.
boron là gì

Rủi ro của việc dùng quá liều hoặc thiếu hụt boron

Rủi ro trong trường hợp thiếu hụt boron

Việc thiếu boron ở động vật có thể có tác động đến sự tăng trưởng, vôi hóa xương và sản xuất hormone steroid, đặc biệt khi thiếu boron kết hợp với thiếu hụt các vi chất dinh dưỡng khác như magie hoặc vitamin D. Tuy nhiên, tình trạng thiếu boron chưa được mô tả rõ ràng ở con người.

Dữ liệu hiện có về lượng boron hấp thụ cho người lớn ở Pháp và Vương quốc Anh không tính lượng boron từ nước uống, và nó có thể dao động từ 1,5 mg đến 1,59 mg mỗi ngày. Điều này cho thấy rằng người lớn có thể cung cấp một lượng boron cơ bản từ chế độ ăn cân đối mà không cần phải bổ sung thêm.

Rủi ro trong trường hợp dùng quá mức boron

Có một số thông tin quan trọng về tác động của boron đối với sức khỏe con người và động vật:

  • Tác động của boron đối với động vật: Ở động vật đực, boron dư thừa có thể làm giảm trọng lượng tinh hoàn.
  • Tác động của boron đối với con người: Các trường hợp ngộ độc boron đã được mô tả sau khi sử dụng một số loại thuốc không phù hợp. Triệu chứng về tiêu hóa có thể bao gồm nôn mửa, tiêu chảy và đau bụng. Ở liều lượng rất cao, tổn thương da, co giật động kinh và thậm chí rối loạn tâm thần cũng được quan sát thấy. Những liều lượng này không thể đạt được chỉ bằng chế độ ăn uống thông thường.
  • Giới hạn an toàn của boron: Năm 2012, Cơ quan Quốc gia về Thực phẩm, Môi trường và An toàn Lao động (Anses) phân loại boron là chất độc đối với sinh sản, khả năng sinh sản và phát triển, dựa trên tác dụng đã được chứng minh ở động vật. Vào năm 2016, giới hạn an toàn được xác định là 0,2 mg boron cho mỗi kg trọng lượng cơ thể và mỗi ngày (12 mg mỗi ngày cho một người nặng 60 kg), một giá trị trước đây được Tổ chức Y tế Thế giới đề xuất trong năm 2009. Con số này cao hơn so với giới hạn do Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) đưa ra năm 2004 là 10 mg mỗi ngày đối với người lớn.
  • Ô nhiễm nước và đất bởi boron: Boron được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, và có thể gây ô nhiễm nước và đất. Do đó, hàm lượng boron trong nước máy và nước suối đóng chai được giới hạn ở mức 1 mg mỗi lít. Không có giới hạn đối với nước khoáng, ngoại trừ nước phù hợp cho trẻ nhỏ bú, hàm lượng boron không được vượt quá 0,3 mg mỗi lít.
  • Nguy cơ sức khỏe từ boron trong nước: ANSES đã kết luận rằng nguy cơ sức khỏe liên quan đến sự hiện diện của boron trong nước dành cho con người có thể được coi là không đáng kể.

Tóm lại, boron là một nguyên tố vi lượng có tác động đối với sức khỏe động vật và con người, và việc duy trì một lượng boron cân đối từ chế độ ăn uống là quan trọng. Tuy nhiên, ngộ độc boron thường xảy ra ở liều lượng rất cao và không thể đạt được thông qua chế độ ăn uống thông thường.

Nguồn:

  • A. Martin et al. Apports nutritionnels conseillés pour la population française. Ed Lavoisier, Tec & Doc. 2001.
  • Efsa. Opinion of the Scientific Panel on Dietetic Products, Nutrition and Allergies on a request from the Commission related to the Tolerable Upper Intake Level of Boron (Sodium Borate and Boric Acid). The EFSA Journal (2004) 80, 1-22.
  • Agence nationale de sécurité de l’alimentation, de l’environnement et du travail (Anses). Avis relatif à l’évaluation des risques sanitaires du bore dans les eaux destinées à la consommation humaine. Juillet 2016.
  • Institute of Medicine, Food and Nutrition Board. Dietary Reference Intakes for Vitamin A, Vitamin K, Arsenic, Boron, Chromium, Copper, Iodine, Iron, Manganese, Molybdenum, Nickel, Silicon, Vanadium, and Zinc. National Academy Press, Washington, DC, 2001.
  • I. Zofkova & al. Trace elements have beneficial, as well as detrimental effects on bone homeostasis. Physiol Res. 2017 Feb 28. (Diffusion en ligne avant l’impression).
  • R. Dessordi & al. Boron supplementation improves bone health of non-obese diabetic mice. J Trace Elem Med Biol. 2017; 39: 169-175.
  • M. Najafadadi & al. Boron Induces Early Matrix Mineralization via Calcium Deposition and Elevation of Alkaline Phosphatase Activity in Differentiated Rat BoneMarrow Mesenchymal Stem Cells. Cell J. 2016 Spring; 18(1): 62-73.
  • Y. Cui & al. Dietary boron intake and prostate cancer risk. Oncol Rep. 2004; 11 (4): 887-92.
  • S.E. Kobylewski & al. Activation of the EIF2α/ATF4 and ATF6 Pathways in DU-145 Cells by Boric Acid at the Concentration Reported in Men at the US Mean BoronIntake. Biol Trace Elem Res. 2017 ; 176 (2): 278-293.
  • L. Pizzorno. Nothing Boring About Boron. Integr Med (Encinitas). 2015;14 (4): 35-48. 11 – Anses. Actualisation des repères du PNNS : révision des repères de consommations alimentaires. Rapport de décembre 2016.
  • http://www.doctissimo.fr/sante/homeopathie/souches-homeopathiques/borax.
  • https://www.vidal.fr/substances/37/acide_borique/ 14 – Arrêté du 11 janvier 2007 relatif aux limites et références de qualité des eaux brutes et des eaux destinées à la consommation humaine. Journal Officiel du 6 février 2007.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :