Home / Sức Khỏe / Bệnh tuyến giáp: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

Bệnh tuyến giáp: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

/

Bệnh tuyến giáp (thyroid disease), là một loạt các rối loạn tuyến giáp, một phần quan trọng của hệ thống tuyến nội tiết của cơ thể. Tuyến giáp nằm ở gốc cổ và chế phẩm các hormone quan trọng như hoocmon tiroxin (thyroxine, T4) và triiodothyronine (T3). Các hormone này quản lý quá trình trao đổi năng lượng của cơ thể, ảnh hưởng đến tốc độ chuyển đổi thức ăn thành năng lượng, tăng trưởng, nhiệt độ cơ thể, và nhiều hệ thống khác trong cơ thể.

bệnh tuyến giáp

Tuyến giáp là gì?

Tuyến giáp, một cơ quan nhỏ đặt ở phía trước của cổ và vòng quanh khí quản, thường được mô tả như hình dạng của một con bướm. Nó bao gồm hai cánh rộng hơn ở phần giữa, và chúng bao quanh một phần của cổ họng. Tuyến giáp thuộc loại tuyến cơ thể, loại này tồn tại khắp trong cơ thể và thực hiện chức năng quan trọng bằng cách sản xuất và tiết ra các chất hoocmon đặc biệt.

Tuyến giáp chịu trách nhiệm tạo ra một loạt hoocmon quan trọng, có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhiều chức năng quan trọng của cơ thể. Khi tuyến giáp gặp sự cố hoặc không hoạt động bình thường, điều này có thể tác động xấu đến sức khỏe tổng thể.

Nếu tuyến giáp sản xuất quá nhiều hoocmon, bạn có thể phải đối mặt với tình trạng gọi là cường giáp. Ngược lại, khi tuyến giáp sản xuất quá ít hoocmon, bạn sẽ được chẩn đoán với suy giáp. Cả hai tình trạng này đều rất nghiêm trọng và yêu cầu sự can thiệp và điều trị từ bác sĩ chuyên khoa. Việc duy trì hoạt động bình thường của tuyến giáp là quan trọng để đảm bảo sức khỏe và sự cân bằng trong cơ thể.

Chức năng của tuyến giáp là làm gì?

Tuyến giáp đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong hệ thống cơ thể, đó là việc giải phóng và điều chỉnh các hormon tuyến giáp, quả quyết định quá trình trao đổi chất. Trao đổi chất là một quy trình quan trọng, trong đó thức ăn bạn tiêu thụ được chuyển hóa thành năng lượng. Năng lượng này là nguồn cung cấp cho các hệ thống khác nhau trong cơ thể, giúp duy trì sự hoạt động bình thường của chúng. Một cách trực quan, bạn có thể xem trao đổi chất như một chiếc máy phát điện, nó biến năng lượng thô thành năng lượng dùng cho các quá trình quan trọng hơn.

Để điều hòa quá trình trao đổi chất này, tuyến giáp sử dụng hai hormone cụ thể: T4 (thyroxine, chứa bốn nguyên tử iodine) và T3 (triiodothyronine, chứa ba nguyên tử iodine). Tuyến giáp tạo ra và giải phóng hai loại hormone này, thông báo cho tế bào cơ thể biết về lượng năng lượng cần thiết. Khi tuyến giáp hoạt động bình thường, nó duy trì mức hormone phù hợp để duy trì quá trình trao đổi chất ở mức cân bằng. Khi cơ thể cần thêm hoặc ít hormone, tuyến giáp sẽ điều chỉnh sản xuất.

Tuyến yên, một cơ quan nằm ở trung tâm hộp sọ, dưới não, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và giám sát lượng hormone tuyến giáp trong máu. Khi tuyến yên phát hiện sự thiếu hụt hoặc thừa hormone tuyến giáp trong cơ thể, nó sẽ điều chỉnh tự thân sản xuất hormone kích thích tuyến giáp (TSH). Hormone này được gửi đến tuyến giáp để thông báo về cần thiết điều chỉnh sản xuất hormone tuyến giáp, giúp cơ thể duy trì trạng thái cân bằng và hoạt động bình thường.

Bệnh tuyến giáp là gì?

Bệnh tuyến giáp (thyroid disease) là một thuật ngữ chung trong lĩnh vực y tế để mô tả một loạt tình trạng bệnh lý liên quan đến tuyến giáp, cơ quan quan trọng trong hệ thống endocrine của cơ thể. Tuyến giáp thường phát triển và sản xuất các hormone quan trọng như thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3), đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh năng lượng và chức năng tổng thể của cơ thể.

Khi tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone tuyến giáp, hiện tượng này được gọi là cường giáp, dẫn đến việc cơ thể sử dụng năng lượng một cách quá mức. Cường giáp có thể gây ra mệt mỏi, tăng tốc tim, giảm cân mà không cần cố gắng, và thậm chí gây cảm giác lo lắng.

Mặt khác, khi tuyến giáp sản xuất quá ít hormone tuyến giáp,  gọi đó là suy giáp. Trạng thái này thường dẫn đến mệt mỏi, tăng cân không rõ nguyên nhân, và có thể khiến người bệnh khó chịu với nhiệt độ lạnh.

Hai rối loạn tuyến giáp này có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác nhau và thậm chí còn có thể được kế thừa qua các thế hệ gia đình. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc chẩn đoán và điều trị hiệu quả để duy trì cân bằng hormone tuyến giáp trong cơ thể, giúp duy trì sức kháng và sức khỏe tổng thể.

Đối tượng bị ảnh hưởng bởi bệnh tuyến giáp?

Bệnh tuyến giáp, một rối loạn chuyên ngành y tế, là một vấn đề có thể ảnh hưởng đến mọi đối tượng trong xã hội, bao gồm đàn ông, phụ nữ, trẻ sơ sinh, thanh thiếu niên và người già. Bệnh này có khả năng xuất hiện ngay từ khi con người ra đời, điển hình là tình trạng suy giáp, và cũng có thể phát triển khi người bệnh đã vượt qua giai đoạn thanh thiếu niên và vào thời kỳ tuổi già, thường là sau thời kỳ mãn kinh ở phụ nữ.

Rối loạn tuyến giáp là một vấn đề phổ biến với mức độ ảnh hưởng rộng rãi. Dự kiến có khoảng 20 triệu người ở Hoa Kỳ đang mắc phải ít nhất một trong các loại bệnh liên quan đến tuyến giáp. Đáng chú ý là, phụ nữ có nguy cơ cao hơn nam giới khi bị chẩn đoán mắc bệnh tuyến giáp, với tỷ lệ tăng nguy cơ lên đến 5 đến 8 lần. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc nắm bắt sớm và quản lý bệnh tuyến giáp ở phụ nữ, đặc biệt là sau thời kỳ mãn kinh, để đảm bảo chất lượng cuộc sống và sức khỏe tốt cho họ.

Nguy cơ mắc bệnh tuyến giáp cao có thể xảy ra dựa trên nhiều yếu tố, và trong bài viết này,  sẽ điểm qua những yếu tố này để giúp bạn hiểu rõ hơn về tình hình của mình.

  • Tiền sử gia đình: Nếu trong gia đình bạn có người mắc bệnh tuyến giáp, đặc biệt là người thân bố mẹ hoặc anh chị em, thì bạn có khả năng cao hơn mắc bệnh này. Yếu tố di truyền có thể chơi một vai trò quan trọng trong tình trạng sức khỏe.
  • Bệnh lý khác: Một số bệnh lý khác cũng có thể tăng nguy cơ mắc bệnh tuyến giáp. Những bệnh lý này có thể bao gồm thiếu máu ác tính, tiểu đường Loại 1, suy thượng thận nguyên phát, lupus, viêm khớp dạng thấp, hội chứng Sjögren và hội chứng Turner. Nếu bạn đã được chẩn đoán hoặc có triệu chứng của bất kỳ bệnh nào trong danh sách này, bạn nên thảo luận với bác sĩ về nguy cơ mắc bệnh tuyến giáp.
  • Sử dụng thuốc có iốt cao: Việc sử dụng thuốc có hàm lượng iốt cao, như amiodarone (thường được sử dụng để điều trị các vấn đề về nhịp tim), có thể tạo điều kiện cho sự phát triển của bệnh tuyến giáp. Nếu bạn đang dùng thuốc này, hãy thảo luận với bác sĩ về tác động của nó lên tuyến giáp.
  • Tuổi tác: Người lớn tuổi, đặc biệt là phụ nữ trên 60 tuổi, có nguy cơ cao hơn mắc bệnh tuyến giáp. Sự biến đổi tự nhiên trong cơ thể khi già đi có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến giáp.
  • Lịch sử điều trị tuyến giáp hoặc ung thư: Nếu bạn từng được điều trị cho vấn đề về tuyến giáp, bao gồm cả việc cắt tuyến giáp hoặc xạ trị, bạn cũng có nguy cơ cao hơn mắc bệnh tuyến giáp sau này. Hãy thông báo cho bác sĩ lịch sử điều trị để họ có thể theo dõi tình trạng sức khỏe một cách cẩn thận.

Nguyên nhân gây ra bệnh tuyến giáp là gì?

Hệ tuyến giáp, một trong những hệ thống quan trọng của cơ thể, đóng vai trò quyết định trong việc duy trì sự cân bằng hormone và chức năng của cơ thể con người. Trong lĩnh vực y tế, hai tình trạng quan trọng nhất liên quan đến tuyến giáp là suy giáp và cường giáp. Điều này xuất phát từ sự hiểu biết về cách các bệnh khác nhau có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến giáp.

Cụ thể, có một số tình trạng gây ra suy giáp:

  • Viêm tuyến giáp: Tình trạng này đánh dấu sự sưng to của tuyến giáp do viêm nhiễm. Viêm tuyến giáp có thể dẫn đến sự giảm sản xuất hormone quan trọng bởi tuyến giáp.
  • Viêm tuyến giáp Hashimoto: Đây là một căn bệnh không đau, viêm tuyến giáp Hashimoto là một bệnh tự miễn dịch, trong đó hệ thống miễn dịch tấn công và tổn thương tuyến giáp. Bệnh này thường có yếu tố di truyền.
  • Viêm tuyến giáp sau sinh: Tình trạng này thường xảy ra ở khoảng 5% đến 9% phụ nữ sau khi sinh con và thường chỉ là một tình trạng tạm thời.
  • Thiếu iốt: Iốt là nguyên tố cần thiết cho việc sản xuất hormone tuyến giáp. Thiếu iốt là một vấn đề phổ biến và ảnh hưởng đến hàng triệu người trên khắp thế giới.
  • Tuyến giáp không hoạt động: Đôi khi, tuyến giáp không hoạt động bình thường ngay từ khi mới sinh ra. Điều này có thể ảnh hưởng đến khoảng 1 trên 4.000 trẻ sơ sinh. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, trẻ có thể phải đối mặt với các vấn đề về sức khỏe thể chất và tinh thần trong tương lai. Vì vậy, tất cả trẻ sơ sinh đều cần được tiến hành xét nghiệm máu sàng lọc tại bệnh viện để kiểm tra chức năng của tuyến giáp ngay từ khi mới sinh. Điều này giúp phát hiện và can thiệp sớm, đảm bảo sự phát triển và sức khỏe tốt của trẻ sau này.

Có nhiều tình trạng khác nhau có thể gây ra bệnh cường giáp, một trong những bệnh lý quan trọng trong lĩnh vực y tế. Dưới đây là một số nguyên nhân cụ thể:

  • Bệnh Graves (bướu cổ nhiễm độc lan tỏa): Đây là tình trạng khi toàn bộ tuyến giáp hoạt động quá mức và sản xuất quá nhiều hormone tuyến giáp. Bệnh Graves có thể gây ra một loạt các triệu chứng như rung động, sưng mắt, và giảm cân nhanh chóng.
  • Các nốt tuyến giáp: Một nốt đơn lẻ được gọi là nốt tuyến giáp hoạt động tự trị độc hại, trong khi nếu tuyến giáp có nhiều nốt sần, thì được gọi là bướu cổ đa nốt độc hại. Những nốt này có thể sản xuất hormone tuyến giáp không đều, gây ra sự bất ổn trong cơ thể.
  • Viêm tuyến giáp: Bệnh có thể gây đau và sưng ở vùng cổ, nhưng cũng có thể không gây ra triệu chứng gì cả. Trong trường hợp này, tuyến giáp giải phóng các hormon tuyến giáp mà nó lưu trữ, dẫn đến tăng hormone trong máu. Bệnh viêm tuyến giáp có thể kéo dài trong vài tuần hoặc thậm chí vài tháng.
  • Quá nhiều Iốt: Nếu cơ thể có quá nhiều iốt (khoáng chất được sử dụng để sản xuất hormone tuyến giáp), tuyến giáp sẽ sản xuất nhiều hormone tuyến giáp hơn mức cần thiết. Iốt thường có trong nhiều loại thuốc như amiodarone (sử dụng trong điều trị rối loạn nhịp tim) và xi-rô ho. Sự thừa iốt có thể gây ra sự mất cân bằng hormone tuyến giáp và dẫn đến cường giáp.

Nguy cơ mắc bệnh tuyến giáp có cao hơn nếu mắc bệnh tiểu đường không?

Nếu bạn đã được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường, bạn cần nhớ rằng nguy cơ mắc bệnh tuyến giáp cao hơn so với những người không mắc bệnh tiểu đường. Bệnh tiểu đường loại 1 là một rối loạn tự miễn dịch, và nếu bạn đã từng trải qua một chứng rối loạn tự miễn dịch, thì khả năng mắc thêm một chứng rối loạn khác là rất cao.

Trong trường hợp của những người mắc bệnh tiểu đường Loại 2, nguy cơ này thấp hơn, nhưng vẫn tồn tại. Việc mắc bệnh tiểu đường Loại 2 có thể tăng nguy cơ mắc bệnh tuyến giáp trong tương lai. Vì vậy, quan trọng là bạn nên thường xuyên kiểm tra tình trạng của tuyến giáp của mình.

Đối với những người mắc bệnh tiểu đường Loại 1, việc xét nghiệm tuyến giáp nên thực hiện thường xuyên hơn. Ngay sau khi bạn được chẩn đoán, và sau đó, hàng năm, là những khoảng thời gian mà bạn nên xét nghiệm tuyến giáp để theo dõi tình trạng sức khỏe của nó. Đối với những người mắc bệnh tiểu đường Loại 2, không có một lịch trình xét nghiệm cố định. Tuy nhiên, bác sĩ có thể đề xuất một lịch trình cụ thể dựa trên tình trạng và tiến triển của bệnh. Điều này nhằm đảm bảo bạn được chăm sóc tốt và theo dõi kịp thời tình trạng tuyến giáp, từ đó đối phó với các vấn đề liên quan đến nó.

Nếu bạn mắc bệnh tiểu đường và kết quả xét nghiệm tuyến giáp dương tính, điều này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt đối với sức khỏe. Bên cạnh việc duy trì các biện pháp điều trị cơ bản như kiểm soát đường huyết và tuân thủ đúng chỉ dẫn của bác sĩ, bạn cũng cần thực hiện một số điều để cải thiện tình trạng sức khỏe tổng thể của mình. 

Dưới đây là những lời khuyên cụ thể:

  • Ngủ đủ giấc: Hãy đảm bảo bạn có đủ giấc ngủ hàng đêm để cung cấp năng lượng cho cơ thể và hỗ trợ quá trình phục hồi.
  • Tập thể dục thường xuyên: Thực hành tập thể dục đều đặn có thể giúp kiểm soát đường huyết và tăng cường sức kháng.
  • Theo dõi chế độ ăn uống: Hãy tuân thủ kế hoạch ăn uống được đề xuất bởi chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ. Hạn chế tiêu thụ thức ăn nhanh chóng, đường, và thực phẩm có chỉ số đường huyết cao.
  • Được xét nghiệm thường xuyên theo chỉ dẫn của bác sĩ: Điều này giúp theo dõi tình trạng sức khỏe, xác định các biến đổi có thể xảy ra và điều chỉnh kế hoạch điều trị khi cần thiết.
  • Dùng tất cả các loại thuốc theo chỉ dẫn.

Những triệu chứng phổ biến nào có thể xảy ra với bệnh tuyến giáp?

Trong lĩnh vực y tế, bệnh tuyến giáp thường xuất hiện với nhiều triệu chứng đa dạng, khiến cho việc chẩn đoán trở nên phức tạp. Không hạnh phúc cho người bệnh, các triệu chứng của tình trạng tuyến giáp thường trùng hợp với các biểu hiện của các tình trạng bệnh lý khác và giai đoạn khác của cuộc đời. Điều này gây ra sự khó khăn trong việc xác định liệu những dấu hiệu này có liên quan đến vấn đề về tuyến giáp hay có nguyên nhân khác hoàn toàn.

Phân loại triệu chứng của bệnh tuyến giáp có thể được tiến hành thành hai nhóm chính. Nhóm đầu tiên liên quan đến tình trạng có sự gia tăng quá mức hormone tuyến giáp, gọi là cường giáp. Còn nhóm thứ hai liên quan đến tình trạng thiếu hụt hormone tuyến giáp, được gọi là suy giáp. Nắm vững sự khác biệt giữa hai nhóm này là một phần quan trọng trong việc xác định và điều trị bệnh tuyến giáp.

Các triệu chứng của tuyến giáp hoạt động quá mức, còn được gọi là cường giáp, là một sự tồn tại đáng lo ngại trong lĩnh vực y tế. 

Những biểu hiện của tình trạng này bao gồm:

  • Trải qua sự lo lắng, khó chịu và hồi hộp, thể hiện qua tâm trạng thất thường và căng thẳng tinh thần.
  • Khó ngủ, gắn với sự thay đổi trong mô hình giấc ngủ và khả năng thư giãn.
  • Giảm cân đột ngột và không có lý do rõ ràng, thường kèm theo mức năng lượng giảm sút.
  • Có tuyến giáp phì đại hoặc bướu cổ, thể hiện qua sự phình to của vùng cổ, một dấu hiệu nổi bật của cường giáp.
  • Bị yếu cơ và run, gặp khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày.
  • Trải qua chu kỳ kinh nguyệt không đều hoặc bị ngừng chu kỳ kinh nguyệt, ảnh hưởng đến sức khỏe phụ nữ.
  • Cảm thấy nhạy cảm với nhiệt, thể hiện qua sự khó chịu khi tiếp xúc với nhiệt độ môi trường thay đổi.
  • Có vấn đề về thị lực hoặc kích ứng mắt, gây khó khăn trong việc nhìn rõ và tạo ra sự mất an toàn trong quá trình đi lại và thực hiện công việc.

Các triệu chứng của tuyến giáp hoạt động kém, hay còn được gọi là suy giáp, đều là những biểu hiện phổ biến trong lĩnh vực y tế và cần được theo dõi và điều trị một cách cẩn thận. 

Dưới đây là một số triệu chứng thường gặp:

  • Cảm thấy mệt mỏi, yếu đuối và thiếu năng lượng suốt cả ngày.
  • Tăng cân không rõ nguyên nhân hoặc duy trì cân nặng cao cũng là một dấu hiệu của suy giáp. Tuyến giáp hoạt động kém có thể làm giảm tốc độ trao đổi chất của cơ thể, dẫn đến tăng cân.
  • Suy yếu khả năng tư duy và tập trung, làm cho người bệnh dễ quên và có khả năng suy nghĩ chậm chạp hơn.
  • Rối loạn kinh nguyệt thường xuyên và chảy máu trầm trọng.
  • Ảnh hưởng đến sức kháng của da và tóc, gây ra tình trạng tóc khô, rối, và thô, cũng như làm da trở nên khô và ngứa.
  • Giọng nói khàn khàn hoặc âm thanh bình thường bị biến đổi do tác động của suy giáp lên cơ bắp và dây thanh quản.
  • Người bệnh suy giáp thường có khả năng chịu đựng nhiệt độ lạnh kém hơn, cảm thấy lạnh hơn so với người khác.

Rụng tóc là một biểu hiện thường gặp trong các trường hợp mắc bệnh tuyến giáp, đặc biệt là khi xuất hiện triệu chứng suy giáp. Nếu bạn đang trải qua sự rụng tóc và có sự lo lắng về tình trạng này, hãy ngay lập tức thảo luận với bác sĩ chuyên khoa y tế.

Trong phần lớn trường hợp, vấn đề liên quan đến tuyến giáp thường không gây ra các triệu chứng co giật. Tuy nhiên, nếu bạn mắc phải một trường hợp suy giáp cực độ mà chưa được chẩn đoán hoặc điều trị kịp thời, nguy cơ xuất hiện tình trạng natri huyết thanh thấp sẽ gia tăng. Điều này có thể gây ra các cơn co giật không mong muốn và đòi hỏi sự quan tâm và can thiệp y tế ngay lập tức.

Chẩn đoán bệnh tuyến giáp như thế nào?

Trong lĩnh vực y tế, việc chẩn đoán bệnh tuyến giáp đôi khi gặp khó khăn do các triệu chứng có thể dễ dàng bị hiểu lầm và nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Các biểu hiện của bệnh tuyến giáp có thể giống với những dấu hiệu xuất hiện trong quá trình mang thai hoặc khi tuổi tác gia tăng. Điều này có thể dẫn đến sự bối rối và lo ngại khi phát hiện ra mình có thể mắc phải bệnh tuyến giáp. Tuy nhiên, may mắn rằng, trong lĩnh vực y tế, đã có sẵn một số xét nghiệm quan trọng có thể hỗ trợ việc xác định liệu triệu chứng đang gặp phải có thực sự xuất phát từ vấn đề về tuyến giáp hay không. 

Các xét nghiệm này bao gồm:

  • Xét nghiệm máu: Các chỉ số như mức hormone tuyến giáp (T3, T4), hormone kích thích tuyến giáp (TSH), và các kháng thể tuyến giáp (nếu cần) có thể được đánh giá thông qua xét nghiệm này. Những biểu hiện bất thường trong kết quả xét nghiệm này có thể gợi ý về vấn đề tuyến giáp.
  • Kiểm tra hình ảnh: Các phương pháp hình ảnh như siêu âm tuyến giáp hay x-quang tuyến giáp có thể được sử dụng để kiểm tra kích thước và cấu trúc của tuyến giáp. Những biểu hiện bất thường như tăng kích thước hoặc hiện tượng ánh sáng/đen trong hình ảnh có thể cho thấy sự tồn tại của vấn đề tuyến giáp.
  • Kiểm tra thể chất: Thỉnh thoảng, bác sĩ có thể thực hiện kiểm tra thể chất để xem xét các dấu hiệu về tuyến giáp. Việc kiểm tra này bao gồm việc kiểm tra cổ và tuyến giáp để xác định kích thước và độ đàn hồi.

Xét nghiệm máu

Trong lĩnh vực y tế, một trong những phương pháp chính xác nhất để đưa ra chẩn đoán về tình trạng tuyến giáp của bệnh nhân là thông qua xét nghiệm máu tuyến giáp. Xét nghiệm máu tuyến giáp đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hoạt động của tuyến giáp bằng cách đo lượng hormone tuyến giáp có trong máu. Quy trình xét nghiệm này thường được thực hiện bằng cách lấy mẫu máu từ tĩnh mạch trên cánh tay, sau đó được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích. Mục tiêu chính của xét nghiệm máu tuyến giáp là xác định liệu tuyến giáp có hoạt động bình thường hay không, và nó có thể giúp xác định một số vấn đề liên quan đến tuyến giáp, chẳng hạn như: 

  • Bệnh cường giáp là một tình trạng mà tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone tuyến giáp, gây ra các triệu chứng như tăng cân, căng họng, hoặc căng mặt.
  •  Ngược lại, suy giáp là khi tuyến giáp sản xuất quá ít hormone tuyến giáp, gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, giảm cường độ hoạt động, và tăng cân.

Xét nghiệm máu tuyến giáp là một công cụ quan trọng trong lĩnh vực y tế, được sử dụng để chẩn đoán và theo dõi các rối loạn tuyến giáp, bao gồm cường giáp và suy giáp, cũng như các bệnh lý khác liên quan đến tuyến giáp. Các xét nghiệm này cung cấp thông tin quý báu về sức kháng của tuyến giáp và chức năng nội tiết tổng thể của cơ thể. 

Dưới đây là một số rối loạn tuyến giáp phổ biến mà xét nghiệm máu tuyến giáp có thể phát hiện:

  • Viêm tuyến giáp có thể phát hiện sự tăng sản xuất các kháng thể miễn dịch gây viêm tuyến giáp.
  • Bệnh Graves thường đi kèm với sự tăng sản xuất hoocmon tuyến giáp, gọi là T4 và T3. Xét nghiệm máu tuyến giáp giúp xác định mức tăng này.
  • Bệnh Hashimoto: Đây là một bệnh autoimmunity dẫn đến việc hủy hoại tuyến giáp. Xét nghiệm máu tuyến giáp thường cho thấy sự giảm sản xuất hormon T4 và T3.
  • Bướu cổ: Xét nghiệm máu tuyến giáp có thể sát hạch mức độ cường độ của bướu cổ và xác định liệu nó có liên quan đến chức năng tuyến giáp bất thường hay không.
  • U tuyến giáp: Các xét nghiệm máu tuyến giáp có thể phát hiện sự tăng sản xuất các kháng thể liên quan đến u tuyến giáp.
  • Ung thư tuyến giáp: Một số trường hợp ung thư tuyến giáp có thể được phát hiện qua xét nghiệm máu tuyến giáp, bằng cách kiểm tra các chỉ số biểu hiện kháng thể và các biểu hiện nội tiết không bình thường.

Các xét nghiệm máu cụ thể sẽ được thực hiện để kiểm tra tuyến giáp và đánh giá sự cân bằng hormone tuyến giáp.

Trong quá trình này, bác sĩ sẽ tiến hành các xét nghiệm sau:

  • Hormon kích thích tuyến giáp (TSH): TSH được sản xuất trong tuyến yên và điều chỉnh sự cân bằng của hormone tuyến giáp, bao gồm thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3), trong máu. Nếu TSH không ổn định, bác sĩ có thể thực hiện xét nghiệm trực tiếp hormone tuyến giáp để đánh giá thêm vấn đề. Phạm vi TSH bình thường đối với người lớn là từ 0,40 đến 4,50 mIU/mL (đơn vị mili quốc tế trên một lít máu).
  • T4 (Thyroxine): Xét nghiệm T4 được sử dụng để đánh giá bệnh suy giáp và cường giáp, cũng như theo dõi điều trị các rối loạn tuyến giáp. Mức T4 thấp thường liên quan đến bệnh suy giáp, trong khi mức T4 cao có thể biểu hiện bệnh cường giáp. Phạm vi T4 bình thường đối với người lớn là từ 5,0 đến 11,0 ug/dL (microgam trên deciliter máu).
  • FT4 (Thyroxine tự do): Xét nghiệm FT4 là phương pháp đo T4 tự do, loại bỏ tác dụng của các protein liên kết tự nhiên với T4 và giúp đảm bảo độ chính xác của kết quả. Phạm vi FT4 bình thường đối với người lớn là từ 0,9 đến 1,7 ng/dL (nanogram trên mỗi deciliter máu).
  • T3 (Triiodothyronine): Mức T3 thấp thường được quan sát ở bệnh suy giáp, trong khi xét nghiệm này thường hữu ích hơn trong việc chẩn đoán và kiểm soát bệnh cường giáp, khi mức T3 tăng cao. Phạm vi T3 bình thường là từ 100 đến 200 ng/dL (nanogram trên mỗi deciliter máu).
  • FT3 (Triiodothyronine tự do): Xét nghiệm FT3 là phương pháp đo T3 tự do, loại bỏ tác dụng của các protein liên kết tự nhiên với T3 và giúp đảm bảo độ chính xác của kết quả. Phạm vi FT3 bình thường đối với người lớn là từ 2,3 đến 4,1 pg/mL (picogram trên mililit máu).

Các xét nghiệm máu bổ sung trong lĩnh vực y tế không chỉ phục vụ mục đích chẩn đoán bệnh mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc nhắc nhở bác sĩ thực hiện các xét nghiệm bổ sung để đánh giá khả năng bị rối loạn tuyến giáp ở bệnh nhân. 

Một số loại xét nghiệm quan trọng:

  • Kháng thể tuyến giáp: Trong số những xét nghiệm này,  có kháng thể microsome, còn được gọi là kháng thể peroxidase tuyến giáp hoặc kháng thể TPO. Ngoài ra, còn có kháng thể thyroglobulin (kháng thể TG) và kháng thể thụ thể tuyến giáp, bao gồm globulin miễn dịch kích thích tuyến giáp (TSI) và globulin miễn dịch chặn tuyến giáp (TBI). Những xét nghiệm này giúp xác định sự tồn tại của các kháng thể này trong hệ thống miễn dịch của bệnh nhân, điều này có thể ám chỉ đến sự phát triển của các bệnh tuyến giáp tự miễn.
  • Calcitonin: Xét nghiệm này thường được sử dụng để chẩn đoán tăng sản tế bào C và ung thư tuyến giáp thể tủy. Cả hai loại bệnh này đều là những rối loạn tuyến giáp hiếm gặp và đòi hỏi sự phát hiện chính xác để điều trị hiệu quả.
  • Thyroglobulin: Xét nghiệm thyroglobulin thường được sử dụng để chẩn đoán viêm và theo dõi quá trình điều trị ung thư tuyến giáp. Việc đo lượng thyroglobulin trong máu có thể cung cấp thông tin về tình trạng sức kháng của tuyến giáp và hiệu quả của điều trị.

Kiểm tra hình ảnh

Trong lĩnh vực y tế, quan sát tuyến giáp đóng vai trò quan trọng trong việc giải đáp nhiều câu hỏi liên quan đến sức khỏe của bệnh nhân. Bác sĩ có thể tiến hành một loạt các xét nghiệm hình ảnh, trong đó một phương pháp phổ biến là quét tuyến giáp. Quá trình này cho phép bác sĩ kiểm tra tuyến giáp về kích thước, hình dạng và sự phát triển của nó, bao gồm việc xác định sự xuất hiện của các khối u (nốt) có kích thước bất thường.

Ngoài ra, bác sĩ còn có thể sử dụng một phương pháp chẩn đoán khác là siêu âm. Siêu âm là một thủ tục sử dụng sóng âm cao tần, không thể nghe được bằng tai người, để xâm nhập vào các cơ thể bên trong. Tiếng vọng của sóng âm này sẽ được ghi lại và chuyển thành video hoặc hình ảnh, giúp bác sĩ quan sát tuyến giáp và các vấn đề liên quan khác trong cơ thể mà không cần sử dụng tia X hoặc các loại bức xạ có hại.

Quá trình siêu âm thường không đòi hỏi sự chuẩn bị đặc biệt trước khi thực hiện. Bệnh nhân không cần thay đổi chế độ ăn uống hoặc nhanh chóng trước khi xét nghiệm. Trong quá trình kiểm tra, bệnh nhân sẽ được đặt thẳng lên bàn khám với đệm thoải mái, đầu nghiêng về phía sau. Một lượng gel ấm, hòa tan trong nước, sẽ được bôi lên vùng da cần kiểm tra. Loại gel này không gây tổn thương cho da hoặc làm ố quần áo. Bác sĩ sau đó sẽ sử dụng một đầu dò và di chuyển nó nhẹ nhàng trên vùng cổ để kiểm tra toàn bộ tuyến giáp.

Tổng thời gian cho quá trình siêu âm thường là khoảng 20 đến 30 phút, tùy thuộc vào phạm vi kiểm tra và độ phức tạp của tình trạng cần chẩn đoán.

Khám thể chất

Một phương pháp khác để kiểm tra tình trạng của tuyến giáp một cách nhanh chóng là thực hiện khám sức khỏe tại văn phòng của bác sĩ chuyên khoa y tế. Đây là một quy trình kiểm tra đơn giản và không gây đau đớn cho bệnh nhân.

Điều trị bệnh tuyến giáp như thế nào?

Mục tiêu hàng đầu của các chuyên gia y tế, đặc biệt là bác sĩ chuyên trị bệnh về tuyến giáp, là đưa mức hormone tuyến giáp trở lại vào khoảng bình thường. Tuy nhiên, cách thức điều trị tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra tình trạng tuyến giáp bất ổn của mỗi bệnh nhân.

Trong trường hợp người bệnh bị tăng hormone tuyến giáp (gọi là cường giáp), có một số phương pháp điều trị có sẵn, bao gồm:

  • Thuốc chống tuyến giáp (methimazole và propylthiouracil): Đây là những loại thuốc được sử dụng để ngăn chặn tuyến giáp sản xuất hormone quá mức. Chúng là một phần quan trọng của việc kiểm soát tình trạng này.
  • Iốt phóng xạ: Phương pháp này liên quan đến việc sử dụng iốt phóng xạ để làm tổn thương tuyến giáp, ngăn o ra lượng hormone tuyến giáp cao. Đây là một biện pháp điều trị khá hiệu quả trong một số trường hợp.
  • Thuốc chẹn beta: Loại thuốc này không làm thay đổi mức hormone trong cơ thể, nhưng chúng giúp kiểm soát các triệu chứng liên quan đến cường giáp.
  • Phẫu thuật: Một phương pháp điều trị lâu dài hơn, bác sĩ có thể thực hiện phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp (gọi là cắt tuyến giáp). Thủ thuật này sẽ ngăn tuyến giáp tạo ra hormone, nhưng đòi hỏi bạn sử dụng hormon thay thế tuyến giáp suốt đời để bảo đảm cân bằng hormone trong cơ thể.

Trong trường hợp bạn phát hiện mình có lượng hormone tuyến giáp thấp, tức là bị suy giáp, phương pháp điều trị hàng đầu là sử dụng thuốc thay thế tuyến giáp. Thuốc này được sản xuất tổng hợp nhân tạo để cung cấp lại hormone tuyến giáp mà cơ thể bạn thiếu. Một trong những loại thuốc phổ biến được sử dụng trong trường hợp này là levothyroxine. Bằng cách sử dụng thuốc này, bạn có khả năng kiểm soát tình trạng suy giáp và duy trì một cuộc sống bình thường. Điều này giúp bạn cải thiện sức kháng, năng lượng, và tăng cường chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Có nhiều loại phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp khác nhau?

Khi bác sĩ xác định rằng tuyến giáp cần phải được loại bỏ, có một số phương pháp khác nhau có thể được thực hiện. Quyết định liệu cần cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp hay chỉ một phần của nó sẽ phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng sức khỏe. Nếu tuyến giáp phóng to đáng kể hoặc có nhiều khối u phát triển trên nó, điều này có thể khiến bạn không đủ điều kiện thực hiện một số loại phẫu thuật.

Có hai phương pháp chính mà phẫu thuật này có thể được thực hiện:

  • Phẫu thuật với một vết mổ ở phía trước cổ: Trong trường hợp này, bác sĩ sẽ thực hiện một vết cắt ở phía trước cổ để truy cập và loại bỏ tuyến giáp. Đây là phương pháp thường được sử dụng và cho phép bác sĩ kiểm tra một cách cẩn thận và loại bỏ tuyến giáp một cách an toàn.
  • Phẫu thuật với một vết mổ ở nách: Trong trường hợp này, bác sĩ sẽ thực hiện một vết cắt ở nách để tiến hành phẫu thuật loại bỏ tuyến giáp. Phương pháp này có thể được sử dụng trong những trường hợp cụ thể, tùy thuộc vào tình trạng của tuyến giáp và sự ưu tiên của bác sĩ.

Vết mổ ở phía trước cổ là một phương pháp phẫu thuật thường được sử dụng trong việc loại bỏ tuyến giáp, và nó tương đồng với phiên bản truyền thống của phẫu thuật này. Phương pháp này cho phép bác sĩ tiếp cận tuyến giáp trực tiếp và loại bỏ nó một cách hiệu quả. Trong nhiều tình huống, đây có thể là lựa chọn tối ưu, đặc biệt là khi tuyến giáp lớn hoặc có các khối u lớn.

Ngoài ra, còn một phương pháp phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp khác mà bác sĩ có thể sử dụng. Trong trường hợp này, bác sĩ sẽ thực hiện một khám phá ở vùng nách và sau đó tạo một đường hầm dẫn đến tuyến giáp. Việc tạo đường hầm này được thực hiện bằng sử dụng một công cụ đặc biệt được gọi là bộ rút dây nâng cao. Công cụ này tạo ra một kết nối giữa vết mổ ở vùng nách và tuyến giáp thông qua đường hầm.

Trong quá trình phẫu thuật, một cánh tay robot được sử dụng để di chuyển qua đường hầm và tiếp cận tuyến giáp. Khi đến nơi, bác sĩ có thể thực hiện việc loại bỏ tuyến giáp thông qua đường hầm này và sau đó đưa tuyến giáp ra khỏi vết mổ ở vùng nách. Phương pháp này có thể được áp dụng trong các tình huống đặc biệt khi việc tiếp cận qua cổ trước không phải lựa chọn tối ưu.

Thủ tục này thường được gọi là tiến trình phẫu thuật “không để lại sẹo” do vết mổ thực hiện ẩn dưới nách và không dễ nhận biết từ bên ngoài. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi sự phức tạp và khéo léo hơn đối với các bác sĩ phẫu thuật, và nó đầy thách thức hơn đối với người bệnh.

Cụ thể, điều đó có thể áp dụng trong các trường hợp sau đây:

  • Không có trọng lượng cơ thể khỏe mạnh: Thực hiện phẫu thuật tuyến giáp yêu cầu một sức kháng cự đối với phẫu thuật và hồi phục, nếu bạn đang trải qua tình trạng sức kháng yếu hoặc trọng lượng cơ thể không ổn định, việc phẫu thuật có thể không phải là lựa chọn tốt.
  • Có nhân tuyến giáp lớn: Khi tuyến giáp đã phát triển quá lớn, quá trình loại bỏ có thể trở nên phức tạp và đòi hỏi kỹ thuật phẫu thuật cao cấp.
  • Có tình trạng như viêm tuyến giáp hoặc bệnh Graves: Các bệnh lý như viêm tuyến giáp hoặc bệnh Graves có thể ảnh hưởng đến quá trình phẫu thuật và điều trị, và cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi quyết định thực hiện phẫu thuật.

Mất bao lâu để hồi phục sau phẫu thuật cắt tuyến giáp?

Cơ thể sẽ trải qua một quá trình phục hồi trong vài tuần sau khi thực hiện phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp. Trong giai đoạn này, có một số hạn chế quan trọng mà bạn cần tuân theo để đảm bảo sự phục hồi tốt nhất:

  • Ngâm vết mổ dưới nước: Tránh ngâm vết mổ trong nước, bất kể là tắm biển, bồn tắm, hoặc bể bơi. Điều này giúp tránh nhiễm trùng và đảm bảo vết mổ là khô ráo để hỗ trợ quá trình lành.
  • Nâng vật nặng hơn 15 pound: Tránh nâng các vật nặng có trọng lượng hơn 15 pound trong thời gian này. Điều này giúp tránh gánh nặng không cần thiết cho vùng mổ và tăng cường quá trình phục hồi.
  • Hạn chế tập thể dục nặng: Không nên tập thể dục quá mạnh hoặc tập thể dục có tác động lớn đối với vùng mổ trong khoảng hai tuần sau phẫu thuật. Thay vào đó, hãy tập trung vào tập thể dục nhẹ và duy trì một lối sống vận động vừa phải.

Bao lâu sau khi cắt bỏ tuyến giáp, tình trạng mệt mỏi sẽ biến mất?

Thường thường, sau khi phẫu thuật, quy trình điều trị thường bao gồm sử dụng thuốc để giảm các triệu chứng ngay lập tức. Mặc dù tuyến giáp đã được cắt bỏ, các hormon tuyến giáp vẫn tiếp tục tồn tại trong cơ thể bạn trong khoảng thời gian từ hai đến ba tuần sau phẫu thuật. Thuốc sẽ được sử dụng để cung cấp các hormone mới cho cơ thể bạn trong giai đoạn này. Nếu sau phẫu thuật, bạn vẫn cảm thấy mệt mỏi, xin hãy lưu ý rằng điều này có thể là một phần tự nhiên của quá trình phục hồi sau bất kỳ ca phẫu thuật nào. Cơ thể cần thời gian để hồi phục. Hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ nếu bạn tiếp tục trải qua mệt mỏi và các triệu chứng liên quan đến vấn đề tuyến giáp sau phẫu thuật.

Nếu một phần tuyến giáp bị cắt bỏ, liệu phần còn lại có thể tạo ra đủ hormon tuyến giáp để giúp tôi không phải dùng thuốc không?

Trong thực tế, bác sĩ phẫu thuật thường phải đối mặt với tình huống phức tạp khi phải can thiệp vào tuyến giáp. Một trong những phương pháp thường được áp dụng là loại bỏ một phần của tuyến giáp, nhưng vẫn giữ lại phần còn lại để tạo điều kiện cho tuyến giáp tiếp tục sản xuất và giải phóng hormone quan trọng.

Thực hiện việc cắt bỏ một phần tuyến giáp thường xảy ra trong trường hợp người bệnh gặp vấn đề nghiêm trọng liên quan đến tuyến giáp, như nốt sần hoặc tình trạng bất thường khác. Đáng chú ý là khoảng 75% những người chỉ phải thực hiện việc cắt bỏ một bên tuyến giáp vẫn có khả năng sản xuất đủ hormone tuyến giáp mà không cần phải áp dụng liệu pháp thay thế hormone.

Có thể kiểm tra tuyến giáp tại nhà không?

Bạn có thể dễ dàng tự kiểm tra tuyến giáp tại nhà một cách nhanh chóng và tiện lợi. Để thực hiện việc này, bạn chỉ cần sử dụng một chiếc gương và một cốc nước. 

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

  • Bắt đầu bằng việc xác định vị trí tuyến giáp. Tuyến giáp thường nằm ở phía trước cổ, chính giữa giữa xương đòn và quả táo của Adam. Đối với nam giới, quả táo của Adam thường dễ nhìn thấy hơn nhiều. Trong trường hợp phụ nữ, tuyến giáp thường nằm ở phía trên xương quai xanh.
  • Ngẩng đầu ra phía sau sau khi nhìn vào gương. Tập trung vào khu vực cổ và cố gắng xác định không gian bạn sẽ quan sát khi thực hiện kiểm tra.
  • Khi bạn đã sẵn sàng, hãy uống một ít nước và giữ đầu ngửa ra sau. Theo dõi tuyến giáp trong lúc bạn đang nuốt nước. Trong quá trình kiểm tra này, bạn cần tìm kiếm bất kỳ cục u hoặc vết sưng nào xuất hiện. Chúng có thể trở nên rõ ràng hơn khi bạn nuốt nước.

Hãy lặp lại bài kiểm tra này một vài lần để có cái nhìn rõ hơn về tuyến giáp. Nếu bạn phát hiện bất kỳ cục u hoặc vết sưng nào, hãy ngay lập tức liên hệ với bác sĩ để được tư vấn và kiểm tra kỹ hơn.

Tôi có nên tập thể dục nếu bị bệnh tuyến giáp?

Tập thể dục thường xuyên là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì một lối sống lành mạnh, đặc biệt trong lĩnh vực y tế. Điều này đúng không chỉ đối với những người có sức khỏe tốt mà còn cả những người mắc bệnh tuyến giáp. Trong trường hợp này, quan điểm sai lầm thường xuất hiện, cho rằng việc tập thể dục có thể ảnh hưởng đến tuyến giáp và hormone của cơ thể. Tuy nhiên, thực tế là tập thể dục không có tác động tiêu cực đến hormone tuyến giáp và có thể thực hiện một cách an toàn.

Trước khi bắt đầu một chương trình tập thể dục mới, điều quan trọng là bạn nên thảo luận với bác sĩ của mình. Điều này đảm bảo rằng chương trình tập thể dục bạn chọn là phù hợp với tình trạng sức khỏe cụ thể.

Có thể sống một cuộc sống bình thường với bệnh tuyến giáp không?

Bệnh tuyến giáp, một tình trạng bệnh lý kéo dài suốt đời, đòi hỏi sự kiểm soát đều đặn và thường xuyên. Để duy trì sức khỏe tốt, người bị bệnh tuyến giáp thường phải thực hiện điều trị bằng cách sử dụng thuốc hàng ngày. Bác sĩ chuyên khoa sẽ chịu trách nhiệm theo dõi quá trình điều trị và điều chỉnh liệu trình theo thời gian để đảm bảo rằng mức hormone trong cơ thể luôn ổn định.

Dù vậy, không nên hoảng sợ, bởi bạn vẫn có khả năng sống một cuộc sống bình thường khi mắc bệnh tuyến giáp. Tuy việc tìm ra phương pháp điều trị phù hợp và điều chỉnh mức hormone có thể mất một khoảng thời gian, nhưng khi đã tìm được giải pháp tốt nhất cho tình trạng, bạn sẽ có thể duy trì cuộc sống mà không gặp nhiều hạn chế. Điều quan trọng là hợp tác chặt chẽ với bác sĩ và tuân thủ đúng liều lượng và chỉ định điều trị của họ để đảm bảo sự ổn định và sức khỏe tốt.

Nguồn:

  • Merck Manual Consumer Version. Overview of the Thyroid Gland. (https://www.merckmanuals.com/home/hormonal-and-metabolic-disorders/thyroid-gland-disorders/overview-of-the-thyroid-gland) Accessed 11/18/2021.
  • US Department of Health & Human Services, Office of Women’s Health. Thyroid disease. (https://www.womenshealth.gov/a-z-topics/thyroid-disease) Accessed 11/18/2021.
  • American Thyroid Association. What you need to know about the thyroid. (http://www.thyroid.org/thyroid-information/) Accessed 11/18/2021.
  • US Department of Health and Human Services, National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. Hyperthyroidism (Overactive Thyroid). (https://www.niddk.nih.gov/health-information/endocrine-diseases/hyperthyroidism?dkrd=hispt0298) Accessed 11/18/2021.
  • American Thyroid Association. General Information/Press Room. (https://www.thyroid.org/media-main/press-room/) Accessed 11/18/2021.
  • US Department of Health and Human Services, National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. Hypothyroidism (Underactive Thyroid). (https://www.niddk.nih.gov/health-information/endocrine-diseases/hypothyroidism) Accessed 11/18/2021.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :