Home / Sức Khỏe / Bệnh quai bị: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị, phòng ngừa

Bệnh quai bị: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị, phòng ngừa

/

Quai bị, còn được gọi là “viêm tuyến nước bọt mang tai,” là một bệnh viêm nhiễm cấp tính thường xảy ra do virus thuộc họ paramyxoviridae gây ra. Bệnh quai bị thường ảnh hưởng đến tuyến nước bọt mang tai, nhưng cũng có thể làm tổn thương các tuyến nước bọt khác, tinh hoàn, tụy và thậm chí hệ thần kinh trung ương. Triệu chứng có thể bao gồm sưng và đau tuyến nước bọt mang tai, sốt nhẹ, đau họng, đau đầu, và mệt mỏi. Bệnh có thể lan sang tinh hoàn ở nam giới hoặc buồng trứng ở nữ giới, gây sưng to và đau đớn ở những vùng này. Tiêm vắc-xin quai bị là biện pháp hiệu quả để ngăn ngừa bệnh quai bị. Ngoài ra, bệnh quai bị thường là một bệnh tự giới, tự khỏi và gây ra miễn dịch bền vững sau khi bệnh nhân hồi phục.

khám bệnh quai bị cho trẻ

1. Bệnh quai bị là gì?

Quai bị là một bệnh viêm cấp tính của tuyến nước bọt, được gây ra bởi một loại virus thuộc họ paramyxoviridae. Loại virus này có thể lan truyền dễ dàng qua tiếp xúc trực tiếp hoặc qua tiết nước bọt của người nhiễm bệnh, làm cho quai bị trở thành một bệnh lý nhiễm trùng thường gặp.

Bệnh quai bị có những đặc trưng riêng biệt, như sự sưng to và đau nhức của tuyến nước bọt, thường xuất hiện phía dưới mảng da bên tai. Mặc dù tuyến nước bọt bị sưng to và đau, nhưng nó không thường xuất hiện mủ. Điều này khác biệt với một số bệnh khác có thể gây viêm nhiễm và mủ tụ tại vùng này.

Ngoài tuyến nước bọt, bệnh quai bị cũng có thể gây tổn thương cho các cơ quan khác trong cơ thể, như tinh hoàn ở nam giới, tụy và thậm chí hệ thần kinh trung ương. Tuy nhiên, tỷ lệ này không cao và thường xảy ra ở trường hợp nghiêm trọng hoặc biến chứng của bệnh.

2. Dịch tễ học bệnh quai bị

Người là ký chủ duy nhất của virus quai bị, tức là loại virus này không có thú chủ khác ngoài con người. Do đó, bệnh quai bị có khả năng lây lan rộng rãi trong cộng đồng và có thể gây ra các cuộc dịch nhỏ, đặc biệt là ở các tập thể đông đúc như trường học, quân đội, hoặc trong môi trường lao động. Mặc dù có khả năng lây truyền, nhưng người bệnh quai bị không giữ lại virus quai bị sau khi họ đã hồi phục, nghĩa là không có tình trạng người lành mang trùng.

Bệnh quai bị có thể ảnh hưởng đến mọi giới và lứa tuổi, tuy nhiên, thường gặp nhất ở trẻ em và người trẻ. Điều này có thể do trẻ em và người trẻ thường tiếp xúc nhiều hơn với những người khác trong môi trường xã hội và học tập.

Bệnh quai bị lây truyền chủ yếu qua giọt bắn đường hô hấp hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết vùng mũi họng của người bệnh. Virus quai bị có thể được tìm thấy trong chất tiết đường hô hấp từ khoảng 6 ngày trước khi viêm tuyến mang tai xuất hiện cho đến khoảng 2 tuần sau khi viêm tuyến mang tai. Tuy nhiên, dựa trên kết quả nghiên cứu, CDC khuyến cáo cách ly người bệnh từ 2 ngày trước khi có triệu chứng viêm tuyến mang tai cho đến 5 ngày sau khi có triệu chứng để ngăn ngừa sự lây truyền.

Trước khi có vắc-xin phòng ngừa, có khoảng 15-27% người nhiễm virus quai bị nhưng không có triệu chứng rõ ràng. Sau khi sử dụng vắc-xin, tỉ lệ này rất khó xác định do vắc-xin có thể làm thay đổi triệu chứng lâm sàng của quai bị, và nhiều trường hợp có thể có biểu hiện biến chứng nặng của quai bị mà không có triệu chứng viêm tuyến nước bọt truyền thống.

3. Thời kỳ khởi bệnh

  • Mệt mỏi: Bệnh nhân thường cảm thấy rất mệt, mất năng lượng, và khó tiếp tục hoạt động hàng ngày một cách bình thường.
  • Sốt nhẹ: Người bị quai bị thường phát triển sốt nhẹ, đây là một tăng nhiệt độ cơ thể, nhưng không kèm theo cảm giác lạnh run như khi bị cảm lạnh hoặc cảm cúm.
  • Đau họng và đau góc hàm: Triệu chứng này bao gồm sự đau đớn và khó chịu ở vùng họng và góc hàm.
  • Đau 3 điểm Rillet Barthez: Đây là một điểm mô tả vị trí đau ở quai bị. Cụ thể, điểm này bao gồm mõm chủm, khớp thái dương hàm, và góc dưới xương hàm. Đau tại những điểm này có thể là dấu hiệu của quai bị.

Sau khi các triệu chứng ban đầu xuất hiện, tuyến nước bọt bắt đầu sưng to dần và gây đau nhức. Bệnh nhân có thể cảm thấy đau khi cảm nhận vùng tuyến nước bọt, và trong một số trường hợp, cảm giác đau có thể lan ra gây đau răng khi nhai hoặc khi áp lực được đặt lên vùng quai bị.

4. Khởi phát toàn phát

Khởi phát toàn phát của quai bị thường diễn ra theo các giai đoạn và bao gồm các triệu chứng sau:

  • Tuyến nước bọt mang tai sẽ sưng to và gây đau nhức, thường bắt đầu từ một bên và sau đó lan qua bên còn lại và các tuyến nước bọt khác. Sự sưng to và đau nhức này thường kéo dài trong khoảng một tuần, sau đó tuyến nước bọt sẽ nhỏ lại. Da trên vùng tuyến sẽ thường có màu đỏ, nhưng không nóng, và khi áp lực được đặt lên, da có cảm giác đàn hồi. Điều này giúp phân biệt quai bị với viêm tuyến mang tai do vi trùng.
  • Sốt: Sốt thường cao, dao động trong khoảng từ 38 độ C đến 39 độ C, và trong một số trường hợp có thể lên đến 40 độ C. Sốt cao thường gặp trong trường hợp có tổn thương ngoài tuyến nước bọt.
  • Đau đầu: Bệnh nhân có thể trải qua đau đầu, cảm giác chán ăn, đau bụng, khó nuốt, và khó nói do sự tổn thương của tuyến nước bọt và triệu chứng viêm nhiễm chung.
  • Lỗ Stenon (lỗ tiết ra nước bọt) có thể sưng đỏ và có thể xuất hiện giả mạc ở một số trường hợp, điều này có thể là dấu hiệu của viêm nhiễm.
  • Hạch trước tai và góc hàm thường trở nên sưng to và gây đau. Đây là một phản ứng tự nhiên của cơ thể trước sự nhiễm trùng và viêm nhiễm.

5. Thời kỳ hồi phục

Sau khoảng một tuần kể từ khi xuất hiện triệu chứng ban đầu của quai bị, tuyến mang tai thường bắt đầu giảm sưng to và đau dần. Các triệu chứng khác, như sốt, đau đầu, chán ăn, đau bụng, khó nuốt, và khó nói, cũng dần dần giảm đi và cuối cùng biến mất. Thường thì bệnh quai bị sẽ hồi phục hoàn toàn sau khoảng 10 ngày.

Sự giảm đi của triệu chứng và hồi phục sau khi mắc quai bị thường là do hệ miễn dịch của cơ thể đối phó với viêm nhiễm và virus quai bị. Việc hình thành miễn dịch bền vững sau khi bệnh đã trải qua là điều quan trọng, giúp ngăn ngừa tái nhiễm trong tương lai và làm cho người mắc bệnh trở thành người lành mang trùng, cải thiện sức kháng đối với quai bị.

6. Biến chứng bệnh quai bị

6.1. Viêm não màng não

Viêm não màng não là một biến chứng nghiêm trọng của quai bị và thường xuất hiện từ 3 đến 10 ngày sau khi người bệnh đã trải qua viêm tuyến mang tai. Triệu chứng viêm não màng não bao gồm:

  • Sốt cao: Bệnh nhân có thể phát triển sốt cao, có thể đi kèm với nhức đầu nghiêm trọng.
  • Nhức đầu: Triệu chứng này thường xuất hiện cùng với sốt và có thể rất đau đớn.
  • Ói mửa: Bệnh nhân có thể trải qua ói mửa, một triệu chứng thường thấy ở viêm não màng não.
  • Rối loạn hành vi tác phong: Có thể xuất hiện các triệu chứng rối loạn tâm thần và hành vi, bao gồm co giật và cổ gượng (+). Dấu hiệu Kernig và Brudzinski (+) có thể được sử dụng để xác định viêm màng não.

Cận lâm sàng của viêm não màng não thường bao gồm:

  • Công thức máu: Trong máu, bạch cầu có thể bình thường hoặc giảm, trong khi tỷ lệ tế bào lympho tăng lên. Điều này có thể phản ánh sự nhiễm trùng và viêm nhiễm trong cơ thể.
  • Dịch não tủy: Dịch não tủy có thể mang các đặc điểm của viêm màng não do viêm nhiễm, và chứa thông tin quan trọng để đặt chẩn đoán chính xác.

Mặc dù viêm não màng não là một biến chứng nghiêm trọng của quai bị, nhưng thường thì bệnh thường phục hồi hoàn toàn mà không để lại di chứng, đặc biệt nếu được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

6.2. Tổn thương thần kinh sọ não

Tổn thương thần kinh sọ não là một biến chứng hiếm hoi của quai bị. Nó có thể gây ra các vấn đề về thần kinh và bao gồm các triệu chứng sau:

  • Điếc thoáng qua: Một số trường hợp quai bị có thể dẫn đến tình trạng điếc thoáng qua, tức là mất khả năng nghe tạm thời. Loại điếc này có thể xảy ra ở khoảng 4,4% trường hợp quai bị.
  • Điếc vĩnh viễn: Điếc vĩnh viễn, tức là mất khả năng nghe một bên hoặc cả hai bên trong thời gian dài hoặc vĩnh viễn, thường rất hiếm, xảy ra chỉ trong khoảng 1 trường hợp trên 20.000 trường hợp quai bị.

Triệu chứng của điếc thường xuất hiện đột ngột hoặc từ từ và thường đi kèm với chóng mặt. Các thử nghiệm chức năng tiền đình bình thường thường có thể xác định việc tổn thương thần kinh sọ não và làm rõ nguyên nhân gây ra điếc.

6.3. Các biểu hiện thần kinh khác hiếm gặp

Ngoài điếc và các biểu hiện thần kinh đã được đề cập, có một số biểu hiện thần kinh khác cũng có thể xuất hiện trong các trường hợp quai bị, nhưng chúng rất hiếm gặp (ít hơn 1% trường hợp), bao gồm:

  • Thất điều tiểu não: Tổn thương thần kinh có thể ảnh hưởng đến thất điều tiểu não, gây ra các triệu chứng liên quan đến việc điều tiểu và điều phối chuyển động.
  • Liệt mặt: Có thể xuất hiện liệt mặt trong một số trường hợp, gây ra mất khả năng kiểm soát cơ bắp mặt và gây mất biểu cảm khuôn mặt.
  • Viêm dây thần kinh số VIII: Các triệu chứng liên quan đến việc viêm dây thần kinh số VIII bao gồm mất khả năng nghe hoặc xảy ra các vấn đề về cân bằng.
  • Mù: Mất khả năng thị giác hoàn toàn hoặc một phần có thể xuất hiện ở một số trường hợp quai bị.
  • Hội chứng Guillain-Barré: Mặc dù hiếm, nhưng quai bị có thể gây ra hội chứng Guillain-Barré, một bệnh thần kinh tự miễn dịch. Bệnh này thường gây ra liệt nhanh chói và có thể gây biến chứng nghiêm trọng.
  • Viêm tủy cắt ngang: Trong một số trường hợp, quai bị có thể gây viêm tủy cắt ngang, là một tình trạng nghiêm trọng ảnh hưởng đến việc truyền đạt thông tin giữa não và cơ thể.
  • Phù não hiếm xảy ra: Tình trạng phù não, tức là sưng to não, có thể xảy ra trong một số trường hợp, tạo áp lực trong hộp sọ và gây ra các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng.

6.4. Viêm tinh hoàn và mào tinh hoàn

Dưới đây là một số thông tin về biểu hiện và tiến triển của viêm tinh hoàn và mào tinh hoàn, một biến chứng khá phổ biến của bệnh quai bị:

  • Thường tổn thương một bên: Khoảng 2/3 trường hợp viêm tinh hoàn và mào tinh hoàn xảy ra trong tuần đầu của bệnh.
  • Triệu chứng lâm sàng: Các triệu chứng chung bao gồm sốt cao, cảm giác ớn lạnh, đôi khi lạnh run, đau đầu, buồn nôn và đau bụng. Tinh hoàn thường sưng to, đau nhức và có màu da bìu đỏ. Sốt thường càng cao thì bệnh càng nặng, và sốt thường giảm sau khoảng 5 ngày trong 1/3 trường hợp. Đau và sưng cũng giảm đi đồng thời với sốt, tuy nhiên, khoảng 20% trường hợp đau vẫn kéo dài sau 2 tuần.
  • Tiến triển: Bệnh viêm tinh hoàn và mào tinh hoàn thường kéo dài từ 8 đến 10 ngày, và trong thời gian này, không thường xuất hiện mủ. Sau khi bệnh đã qua, khoảng 30-40% trường hợp có thể dẫn đến teo tinh hoàn sau khoảng 2-4 tháng từ khi mắc bệnh. Tuy nhiên, việc vừa trở lại kích thước bình thường có thể xảy ra. Hiếm khi, viêm tinh hoàn và mào tinh hoàn có thể gây ra vô sinh thật sự, nhưng điều này xảy ra trong trường hợp hiếm hoi.

6.5. Viêm tụy cấp

Viêm tụy cấp xuất hiện ở khoảng 3-7% trường hợp. Thường thì viêm tụy cấp xuất hiện từ 3-5 ngày sau khi người bệnh bắt đầu có triệu chứng viêm tuyến mang tai. Triệu chứng của viêm tụy cấp có thể nhẹ hoặc không rõ ràng, nhưng trong những trường hợp nặng, có thể tạo nang giả tụy và gây ra các triệu chứng như:

  • Sốt cao: Bệnh nhân có thể phát triển sốt cao.
  • Đau bụng: Đau bụng thường xuất hiện và có thể rất đau đớn.
  • Nôn: Có thể xuất hiện nôn và phản ứng thành bụng.
  • Trụy mạch: Triệu chứng trụy mạch có thể xuất hiện trong trường hợp nặng.

Các xét nghiệm máu thường cho thấy tăng cao của amylase máu (enzyme amylase) lên trên 3 lần giá trị bình thường, cùng với sự tăng lipase máu (enzyme lipase). Các kết quả này thường được sử dụng để xác định viêm tụy cấp và loại trừ các nguyên nhân khác gây đau bụng.

6.6. Viêm buồng trứng

Viêm buồng trứng xuất hiện ở khoảng 7% trường hợp. Thường thì viêm buồng trứng có khả năng xảy ra nhiều nhất ở lứa tuổi sau dậy thì, khi hệ sản xuất và điều tiết hormone sinh dục bắt đầu hoạt động mạnh mẽ.

Triệu chứng lâm sàng của viêm buồng trứng thường bao gồm đau ở vùng chậu, và điều đặc biệt là đau này không có nguyên nhân khác mà có thể được xác định. Đau vùng chậu có thể xuất hiện một cách đột ngột hoặc có thể kéo dài một thời gian. Đau có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai bên buồng trứng.

6.7. Viêm vú

Gặp khoảng 31% phụ nữ trên 15 tuổi.

7. Chẩn đoán xác định bệnh quai bị

7.1. Chẩn đoán xác định

Dịch tễ:

  • Nguy cơ tiếp xúc với người bị quai bị: Quai bị lây truyền chủ yếu thông qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết vùng mũi họng của người bệnh hoặc thông qua giọt bắn đường hô hấp. Điều này có thể xảy ra trong môi trường gần gũi, như trong gia đình, trường học, hoặc nơi làm việc, nơi người có quai bị có thể lây truyền virus cho người khác.

Lâm sàng:

  • Sốt: Sốt thường là một triệu chứng quan trọng của quai bị và có thể gắn liền với các biểu hiện khác của bệnh.
  • Viêm tuyến mang tai: Viêm tuyến mang tai là triệu chứng chính của quai bị và bao gồm sưng to và đau nhức tuyến nước bọt mang tai, có thể lan rộng đến các tuyến nước bọt khác. Da trên vùng tuyến có thể sưng đỏ và có cảm giác đàn hồi.
  • Viêm các tuyến khác: Quai bị có thể gây viêm tuyến cho các tuyến khác như tụy, tinh hoàn, buồng trứng, và hệ thần kinh trung ương. Triệu chứng trong các tuyến này có thể bao gồm sưng to, đau nhức, và các triệu chứng khác phụ thuộc vào tuyến bị tổn thương.

Cận lâm sàng:

  • Công thức máu: Trong máu, bạch cầu thường là bình thường hoặc giảm nhẹ với tăng số lượng tế bào lympho. Tốc độ lắng máu thường bình thường, nhưng có thể tăng lên trong các tình huống tổn thương tinh hoàn và tụy tạng.
  • Amylase máu: Amylase máu có thể tăng nhẹ hoặc vừa trong khoảng 2-3 tuần sau khi bắt đầu có triệu chứng quai bị, và tăng cao khi có viêm tụy.
  • Lipase máu: Lipase máu chỉ tăng lên khi có viêm tụy.
  • Dịch não tủy: Dịch não tủy trong trường hợp quai bị có thể có đặc điểm của viêm màng não do siêu vi với số lượng bạch cầu tăng nhẹ. Đờm bình thường hoặc tăng nhẹ, đường bình thường.

Các xét nghiệm sau đây ít khi được sử dụng trong các ca quai bị thông thường, nhưng có thể được thực hiện trong trường hợp phức tạp hoặc để xác định mức độ nhiễm trùng và phát hiện kháng thể:

  • Xét nghiệm huyết thanh học và siêu vi học: Các xét nghiệm này có thể được sử dụng để phân lập virus trong các loại bệnh phẩm như máu, dịch tiết lỗ Stenon, dịch não tủy, và nước tiểu. Hiệu giá kháng thể IgM và IgG trong huyết thanh có giá trị trong chẩn đoán. Kháng thể IgM thường xuất hiện sau khi có triệu chứng lâm sàng (khoảng ngày thứ 5), đạt nồng độ cao sau 1 tuần và có thể kéo dài vài tuần hoặc thậm chí vài tháng. Kháng thể IgG cũng có giá trị trong chẩn đoán.
  • Xét nghiệm PCR (Polymerase Chain Reaction) để tìm virus quai bị trong bệnh phẩm là một công cụ quan trọng để chẩn đoán quai bị và xác định sự hiện diện của virus trong cơ thể. Dưới đây là một số thông tin:
  • Bệnh phẩm gồm dịch vùng niêm mạc miệng và nước tiểu.
  • Virus quai bị có thể được phát hiện trong nước bọt từ 2 đến 3 ngày trước khi xuất hiện triệu chứng viêm tuyến mang tai, và nó có thể duy trì trong 4-5 ngày sau khi triệu chứng xuất hiện.
  • Mẫu niêm mạc miệng thường có giá trị chẩn đoán cao nhất trong vòng 3 ngày kể từ khi có triệu chứng viêm tuyến mang tai.
  • Mẫu nước tiểu thường cho kết quả dương tính với virus quai bị 4 ngày sau khi có triệu chứng viêm tuyến mang tai, và nó có thể cho kết quả dương tính đến ngày thứ 10 sau triệu chứng lâm sàng.
  • Tuy PCR có độ chuyên cao trong việc xác định virus, nhưng độ nhạy trung bình, điều này có nghĩa rằng có khả năng mẫu thử có thể cho kết quả âm tính trong trường hợp sớm của bệnh hoặc khi nồng độ virus thấp. Do đó, nếu có triệu chứng lâm sàng rõ ràng như viêm tuyến mang tai, kết quả PCR âm tính không thể loại trừ khả năng quai bị. Chẩn đoán dựa vào kết hợp thông tin lâm sàng và kết quả xét nghiệm để đưa ra quyết định chẩn đoán cuối cùng.

7.2. Chẩn đoán phân biệt

Phân biệt chẩn đoán giữa quai bị và các bệnh khác rất quan trọng để đảm bảo điều trị và quản lý bệnh hiệu quả. Dưới đây là một số thông tin:

Khi chỉ có viêm tuyến nước bọt mang tai, cần phân biệt với:

  • Viêm do vi khuẩn: Triệu chứng thường bao gồm sưng to, đỏ, nóng, đau, và có mủ chảy ra khỏi lỗ ống Stenon khi áp lực. Các xét nghiệm bao gồm kiểm tra bạch cầu máu, trong đó bạch cầu đa nhân trung tính chiếm ưu thế.
  • Tắc ống dẫn tuyến do sởi: Phân biệt dựa vào chụp cản quang ống Stenon.
  • Viêm do các virus khác như influenza, parainfluenza, vv.: Chẩn đoán dựa vào xét nghiệm huyết thanh học và PCR để xác định loại virus gây ra bệnh.
  • Viêm hạch góc hàm dưới: Thường có triệu chứng viêm rõ ràng, số lượng bạch cầu tăng cao và bạch cầu đa nhân trung tính chiếm ưu thế.

Khi có viêm tinh hoàn, cần phân biệt với:

  • Viêm tiền liệt tuyến và mào tinh trong bệnh lậu: Các triệu chứng bao gồm tiểu máu, tiểu mủ, và có thể phát hiện vi trùng lậu trong kết quả cấy nước tiểu.
  • Lao tinh hoàn và mào tinh hoàn: Bệnh này thường diễn tiến chậm hơn, có triệu chứng như chán ăn kém, sốt vào buổi chiều, và cần các xét nghiệm khác như X-quang phổi, siêu âm có dịch màng tinh hoàn, và kiểm tra bệnh kết hợp với BK đàm và PCR để loại trừ hoặc xác định viêm tinh hoàn do lao.

Khi có viêm não – màng não, phải phân biệt với viêm não – màng não do vi khuẩn hoặc do lao. Điều này thường dựa vào tiến trình bệnh, triệu chứng, và các xét nghiệm bổ sung như chụp X-quang phổi, kiểm tra BK đàm, và xét nghiệm dịch não tủy.

8. Phác đồ điều trị bệnh quai bị

Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, chủ yếu điều trị triệu chứng.

8.1. Điều trị viêm tuyến nước bọt đơn thuần

  • Cách ly: Hạn chế tiếp xúc với người khác ít nhất 1 tuần, thời gian có thể lây bệnh.
  • Chườm ấm vùng tuyến sưng: Điều này có thể giúp giảm đau và tăng sự thoải mái. Ngoài ra, súc miệng thường xuyên với nước muối sau bữa ăn có thể giúp giảm triệu chứng.

8.2. Điều trị viêm tinh hoàn

  • Nằm nghỉ tại giường: Để tinh hoàn hết sưng, hạn chế hoạt động nặng trong khoảng thời gian từ 3-6 tháng.
  • Mặc quần lót chặt để treo tinh hoàn: Điều này có thể giúp giảm đau và tăng sự thoải mái.
  • Giảm đau và hạ sốt: Paracetamol 10mg/kg mỗi 8 giờ.
  • Thuốc chống viêm không steroid: Có thể được sử dụng để điều trị giảm triệu chứng. Nếu đau nhiều, bác sĩ có thể một số tùy chọn điều trị khác.
    • Nếu đau nhiều cho codeine hay meperidine hoặc đau sẽ giảm nhanh nếu tiêm vào dây tinh ở lỗ bẹn ngoài 10-20mL dung dịch procain 1%.
    • Corticoid (prednisolon, dexamethason): 25-30mg/ngày x 5-7 ngày.

8.3. Điều trị viêm não – màng não

  • Chỉ điều trị triệu chứng: Việc điều trị tập trung vào giảm triệu chứng viêm não – màng não. Kháng sinh có thể được sử dụng nếu có dấu hiệu bội nhiễm.

8.4. Điều trị viêm tụy

  • Giảm đau: Sử dụng thuốc giảm đau để giảm triệu chứng đau.
  • Giảm tiết: Điều này có thể bao gồm uống nhiều nước để giúp thải độc tố ra khỏi cơ thể.
  • Nuôi ăn: Cung cấp chế độ ăn nhẹ và dễ tiêu hóa để hỗ trợ tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân.
  • Kháng sinh nếu có bội nhiễm: Nếu có dấu hiệu bội nhiễm, bác sĩ có thể kê đơn kháng sinh để điều trị.

9. Phòng ngừa bệnh quai bị

Dưới đây là một số biện pháp phòng ngừa:

  • Tránh tiếp xúc với người bệnh trong khoảng thời gian từ 7-14 ngày giúp giảm nguy cơ lây nhiễm từ người bệnh sang người khác.
  • Viêm tuyến nước bọt mang tai thường lây truyền qua giọt bắn từ đường hô hấp, vì vậy che miệng và mũi khi có triệu chứng hoặc hắt hơi có thể ngăn chặn việc lây truyền virus.
  • Rửa tay đều đặn là một biện pháp quan trọng để ngăn chặn lây truyền virus. Sử dụng xà phòng và nước ấm hoặc dung dịch sát khuẩn để rửa tay sau khi tiếp xúc với người bệnh hoặc bất kỳ nguồn lây nhiễm nào.
  • Để tránh lây nhiễm virus qua tiếp xúc trực tiếp với các vật dụng cá nhân hoặc thực phẩm mà người bệnh đã sử dụng.

9.1. Tạo miễn dịch chủ động

Tạo miễn dịch chủ động bằng việc tiêm vắc-xin là một biện pháp quan trọng trong việc ngăn ngừa quai bị và các bệnh liên quan. Dưới đây là một số thông tin:

  • Vắc-xin quai bị: Vắc-xin quai bị là một biện pháp an toàn và hiệu quả để bảo vệ người dưới một năm tuổi khỏi bệnh quai bị. Vắc-xin này có thể được tiêm cho trẻ từ 9 tháng tuổi, và sau đó tiêm một liều nhắc lại lúc 18 tháng tuổi.
  • Vắc-xin MMR (Sởi, Quai bị, Rubella): Vắc-xin MMR là một loại vắc-xin đa giá chứa sởi, quai bị và rubella. Nó có khả năng ngăn ngừa bệnh quai bị cũng như sởi và rubella. Một liều vắc-xin MMR có khả năng ngăn ngừa quai bị khoảng 80%, và khi tiêm 2 liều, hiệu quả tăng lên đến khoảng 90%.
  • Vắc-xin MMRV (Sởi, Quai bị, Rubella, Thủy đậu): Vắc-xin MMRV là một phiên bản đa giá chứa sởi, quai bị, rubella và thủy đậu. Nó cũng có khả năng ngăn ngừa quai bị và bệnh sởi, rubella, thủy đậu. Tùy theo hướng dẫn của chuyên gia y tế, vắc-xin MMRV có thể được sử dụng.
  • Chỉ định: Trẻ em thường được tiêm vắc-xin quai bị và vắc-xin MMR lúc 9 tháng tuổi và sau đó tiêm một liều nhắc lại lúc 18 tháng tuổi. Người đã tiêm vắc-xin quai bị (dạng chứa virus chết) có thể được tái tiêm chủng nếu cần.

9.2. Tạo miễn dịch thụ động

Tạo miễn dịch thụ động thông qua việc sử dụng gamma globulin miễn dịch chống quai bị là một biện pháp đặc hiệu để bảo vệ phụ nữ mang thai khỏi quai bị trong trường hợp họ tiếp xúc với người bệnh. Gama globulin miễn dịch chống quai bị chứa kháng thể chống lại virus quai bị và có thể ngăn chặn sự lây truyền của virus đến thai nhi.

Thường thì gama globulin miễn dịch chống quai bị được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Phụ nữ mang thai: Đặc biệt là trong trường hợp phụ nữ mang thai tiếp xúc với người mắc quai bị, việc sử dụng gamma globulin có thể giúp ngăn ngừa bệnh lây sang thai nhi.
  • Người không tiêm vắc-xin: Đối với những người chưa tiêm vắc-xin quai bị, việc sử dụng gamma globulin miễn dịch có thể giúp bảo vệ họ khỏi lây truyền bệnh trong trường hợp tiếp xúc với người mắc bệnh.

9.3. Tiêu chuẩn ra viện

Tiêu chuẩn ra viện sau khi mắc bệnh quai bị thường bao gồm:

  • Hết sốt: Bệnh nhân nên không còn sốt khi xuất viện. Điều này thường cho thấy cơ thể đã bắt đầu đối phó với nhiễm trùng và bệnh đang hồi phục.
  • Tuyến nước bọt mang tai hết sưng đau: Tuyến nước bọt mang tai đã hồi phục và không còn sưng to hoặc gây đau đớn.
  • Các triệu chứng khác ổn định: Các triệu chứng khác của bệnh như đau đầu, đau họng, và các triệu chứng khác cũng cần được kiểm tra và ổn định trước khi ra viện.
  • Không có biến chứng: Bệnh nhân không nên có bất kỳ biến chứng nào từ bệnh quai bị hoặc điều trị, và tất cả các kết quả xét nghiệm và giám sát sức khỏe khác nên ổn định.

Thời gian ra viện thường xảy ra sau một tuần kể từ khi phát bệnh để đảm bảo rằng bệnh nhân đã hồi phục đủ để xuất viện và để hạn chế lây lan bệnh cho người khác.

Tham khảo:

  • Phác đồ điều trị Bệnh viện Chợ Rẫy, phần Nội khoa năm 2018
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :