Home / Ô Tô / Ô tô là gì? Phân biệt ô tô theo dòng xe & phân khúc phổ biến

Ô tô là gì? Phân biệt ô tô theo dòng xe & phân khúc phổ biến

/

Lịch sử ra đời của công nghệ xe hơi cũng như cách phân biệt các dòng xe ô tô theo công dụng, kiểu dáng, mục đích sử dụng & tải trọng. Cùng khám phá phát minh đầu tiên về động cơ đốt trong, bộ khởi động đánh lửa bằng điện, hệ thống treo lò xo cuộn cho tới những công nghệ của tương lai như hệ thống tự lái, truy cập bằng sinh trắc học, điều khiển bằng giọng nói.

hệ thống xe ô tô
Hệ thống xe ô tô

1. Ô tô là gì?

Ô tô (hay còn gọi là xe hơi, xe 4 bánh) là xe tự chạy, dùng để chở hàng hóa, chở người hoặc dùng trong cơ giới hoá một số công việc. Ô tô có tính cơ động cao, có thể đến tận nơi xa để xếp dỡ hàng, vận chuyển được nhiều kích thước hàng hoá, sử dụng đơn giản, tính kinh tế cao. 

2. Phân loại ô tô như thế nào?

2.1. Phân loại ô tô theo mức sử dụng nhiên liệu

2.1.1. Ô tô có động cơ sử dụng nhiên liệu xăng

trên động cơ có trang bị hệ thống cung cấp nhiên liệu xăng, hệ thống đánh lửa, có bugi để đốt cháy cưỡng bức hỗn hợp trong xi lanh.

2.1.2. Ô tô có động cơ sử dụng nhiên liệu diesel

là loại xe động cơ chạy dầu diesel trên động cơ có trang bị hệ thống cung cấp nhiên liệu diesel như bơm áp lực thấp, bơm cao áp, vòi phun. Vòi phun phun nhiên liệu tươi sương vào trong buồng đốt có nhiệt độ, áp suất cao và tự bốc cháy.

2.1.3. Ô tô có động cơ lai (hybrid)

Là loại xe được trang bị động cơ khác với loại xe thông thường, có động cơ xăng và môtơ điện, động cơ phát ra điện và nạp vào một ắc quy lớn để sử dụng. Mô tơ bánh xe chạy điện 270V, còn các hệ thống điện khác vẫn là 12V.

2.1.4. Ô tô có động cơ sử dụng năng lượng điện

Là loại xe sử dụng một loại động cơ điện. Điện được dự trữ đầy trong một bình ắc quy lớn, xe không có máy phát điện nên xe phải được sạc đầy điện trước mỗi chuyến đi, điện dùng cho động cơ điện là 290V còn các hệ thống điện khác là 12V.

2.1.5. Ô tô có động cơ sử dụng năng lượng từ pin nhiên liệu

Đây là loại xe chạy bằng động cơ điện, điện được tạo ra bởi phản ứng giữa hydro và oxy trong không khí, thải ra nước, nên đây là loại xe không gây ô nhiễm môi trường, dự đoán sẽ là loại động cơ của ôtô trong tương lai.

2.2. Phân loại ô tô theo thân xe

Thân xe được chia thành 3 phần: khoang máy, khoang người ngồi, khoang để hành lý.

2.2.1. Ô tô Sedan

Đây là kiểu xe có 3 khoang riêng biệt, 4 cửa, 4-7 chỗ ngồi. Những chiếc sedan thông dụng là Hyundai Accent, Honda Civic và Ford Focus (trung), Honda Accord, Toyota Camry, Ford Taurus, và Mitsubishi Grandis (lớn hơn).

2.2.2. Ô tô Coupe

Là dòng xe hai cửa thể thao, có 2 hoặc 4 chỗ ngồi, luôn thể hiện được sức mạnh của động cơ.

2.2.3. Ô tô Lift back (Hatchback)

Về cơ bản giống với loại Coupe là sự kết hợp giữa khoang hành khách và khoang hành lý. Nắp cốp đồng thời là cửa sau.

2.2.4. Ô tô Hardtop

Cơ bản giống Sedan, nhưng không có khung cửa sổ và trụ cửa.

2.2.5. Ô tô Convertible

Đây là một kiểu xe của Sedan hoặc Coupe, nhưng nó có khả năng thu gọn mui lại thành một chiếc xe mui trần.

2.2.6. Ô tô Pickup

Đây là loại xe tải nhỏ, có khoang máy kéo dài phía trước ghế người lái.

2.2.7. Ô tô Van & Wagon

Kiểu xe này là sự kết hợp khoang hành khách và khoang hành lý, nó chứa được nhiều người và hành lý. Khoang hành khách thông với khoang hành lý.

2.3. Phân loại ô tô theo quy ước

2.3.1. Ô tô Compact

Dạng Sedan nhỏ gọn, như Matiz, Volkswagen Jetta. Đây là cách phân loại đã dần ít chính xác vì ngày nay nhiều xe ôtô tiêu chuẩn full size” nhưng kích thước chỉ bằng xe Compact của những năm 1970. 

2.3.2. Ô tô Hybrid

Chỉ các loại xe dùng năng lượng phối hợp, ví dụ động cơ đốt trong kết hợp mô tơ điện hoặc mô tơ điện kết hợp ắc quy và pin nhiên liệu. Động cơ điện giải quyết tốt điều kiện xe phải dừng – chạy nhiều khi lưu thông trong thành phố. 

Nó cũng giúp tăng tốc nhanh khi bắt đầu vào đường cao tốc. Động cơ ổn định. Tất cả công việc “đổi tải” qua lại sẽ do computer tự động thực hiện tốc độ cao trên xa lộ, động cơ xăng cũng làm công việc nạp điện cho ắc quy của động cơ điện. 

Có thể kể đến chiếc Honda Insight và Toyota Prius, đều đạt (4,7 lít cho 100km). Xe Hybrid có thể coi là tương lai của nền công nghiệp ôtô với những hứa hẹn giải quyết bài toán lâu đời về tiêu hao nhiên liệu và ô nhiễm môi trường.

2.3.3. Ô tô sang trọng

Chỉ có những loại xe thiết kế cao cấp, nội thất sang trọng, trang bị hiện đại, kích thước có thể từ nhỏ (compact) cho đến lớn như các kiểu Sedan to rộng, như Roll Royce. 

Một vài xe khác thuộc loại này là Audi A2, Fiat Idea, Hyundai Matrix, Lancia Musa, Mercedes-Benz A-Class, Opel Meriva, Peugeot 1007, Renault Modus.

2.3.4. Ô tô cỡ trung (mid-size car)

Cỡ xe trung bình, nằm giữa Compact và Sedan. Xe tiện ích/việt dã chuyên dụng (Utility/Offroad cars). 

Các loại xe chuyên dụng không chủ yếu chạy trên đường sá thông thường. Ví dụ: xe động cơ trượt tuyết, xe bãi biển, xe leo núi.

2.3.5. Ô tô thể thao

Các loại xe nhỏ 2 chỗ ngồi, có động cơ mã lực lớn, hiệu năng cao, vóc dáng khí động học, trọng tâm thấp và cơ cấu lái rất tuyệt vời. Trước đây, xe thể thao có tốc độ cao hơn các xe du lịch sedan nhưng ngày nay nhiều kiểu sedan đời mới còn vượt hơn cả xe thể thao về tốc độ cũng như gia tốc đường trường (được gọi là sedan thể thao). 

Một số xe thể thao nổi tiếng: Porsche, Chevrolet Corvette, MX-5 (Mazda).

2.3.5. Ô tô AUV

Đây là dòng xe 7 chỗ, xuất hiện từ những năm 1970, được thiết kế để đáp ứng điều kiện đường sá “gai gốc” của châu Á. AUV mang sự chắt lọc các đặc điểm từng được người tiêu dùng châu Á ưa thích từ dòng xe SUV, CUV (có khả năng bằng đồng). 

Nó thực sự là dòng xe “lai trộn” sáng tạo, một số kết cấu từ xe bán tải, pickup (kể cả mini-van hay wagon) về cabin buồng lái, khung gầm có chassis cứng chắc, kiểu gầm cao hoặc thấp để có thể chở thêm đồ đạc thuận tiện hơn. Tại Việt Nam, những chiếc SUV đã được biết đến là Toyota Zace, Toyota Innova, Ford Everest, Mitsubishi Jolie và luu Hi-Lander.

2.4. Phân loại ô tô ở châu Âu (theo chiều dài của xe)

Tiêu chuẩn phân hạng xe ở châu Âu dựa trên kích thước và các thông số chính để so sánh là chiều dài gồm 6 hạng chính ký hiệu từ A đến F.

2.4.1. Ô tô hạng A

Là loại xe nhỏ và ngắn nhất, có chiều dài nhỏ hơn 3,6 m. Loại xe tiết kiệm nhiên liệu, ví dụ điển hình cho xe hạng A là VW Lupo, Fiat Ciento.

2.4.2. Ô tô hạng B

Có chiều dài từ 3,6-3,9 m được sử dụng phổ biến ở châu Âu, Ví dụ như Opel Corsa, Peugeot 206, Fiat Punto.

2.4.3. Ô tô hạng C

Có chiều dài từ 3,9-4,4 m là nhóm xe thông dụng, xe có thể chở 5 người. Một số mẫu xe hạng C điển hình gồm Nissan Almera, Ford Focus.

2.4.4. Ô tô hạng D

Là nhóm có chiều dài từ 4,4-4,7 m và thường gọi là xe hạng trung. Hạng này được chia không chính thức thành nhóm xe gia đình (Citroen C5, Toyota Avensis) và xe cao cấp (Audi A4, BMW Serie 3, Mercedes-Benz C-Class, Jaguar X-Type, Volvo S60). Mercedes có cách gọi hạng riêng, đôi khi không trùng với tiêu chuẩn châu Âu. C-Class của họ tương ứng hạng D, những trang thiết bị ở mức cao, động cơ mạnh ngang ngửa với nhóm coupe thể thao.

2.4.5. Ô tô hạng E

Là nhóm sang trọng, dài 4,7 – 5 m, nội thất rộng và trang thiết bị cao cấp, tiện nghi đầy đủ. Các mẫu xe hạng E được ưa chuộng hiện nay là Mercedes E-Class, BMW Serie 5, Audi A6.

2.4.6. Ô tô hạng F

Loại sedan có chiều dài vượt quá 5 m. Nội thất rất sang trọng, động cơ từ 6 xi lanh trở lên, trang bị các hệ thống điện tử tiên tiến nhất. Những mẫu xe hạng F được ưa chuộng nhất là: Mercedes S-Class, BMW Serie 7, Audi A8, Jaguar XJ8 và Lexus LS430.

Hiện nay, khi nâng cấp xe, các nhà sản xuất thường tăng chiều dài mẫu cũ thêm 10-15 cm. Ví dụ VW Polo và Fiesta là xe hạng B, khi nâng cấp, các mẫu mới đều dài hơn 15cm, vượt qua mức 3,9 m và trên lý thuyết, đã có thể liệt vào hạng C.

3. Cấu tạo chung về ô tô

Ô tô gồm các phần chính sau:

3.1. Động cơ ô tô

Động cơ là bộ phận biến đổi các dạng năng lượng thành cơ năng.

+ Cơ cấu phân phối khí: là cơ cấu điều khiển để đóng, mở cửa hút, cửa xả, để đảm bảo nạp đầy hỗn hợp hoặc không khí vào xi lanh và thải sạch khí đã chạy ra ngoài xi lanh.

+ Hệ thống bôi trơn: hệ thống này có nhiệm vụ cung cấp dầu đến các bề mặt làm việc của chi tiết để bôi trơn, giảm ma sát, ngoài ra còn rửa sạch, làm mát và làm kín khít các khe hở.

+ Hệ thống làm mát: gồm có két nước, bơm và ống dẫn nước bơm đến các áo nước để làm mát động cơ, giữ cho động cơ có nhiệt độ ổn định thích hợp.

+ Hệ thống cung cấp nhiên liệu: cung cấp đầy đủ nhiên liệu và không khí với thành phần thích hợp với các chế độ làm việc của động cơ. Gồm hệ thống cung cấp nhiên liệu diesel và hệ thống cung cấp nhiên liệu xăng.

+ Hệ thống truyền lực: Hệ thống truyền lực ô tô gồm có các bộ phận chính: ly hợp, hộp số, các đăng, cầu chủ động, bán trục. Nó có nhiệm vụ truyền chuyển động từ trục khuỷu động cơ đến bánh xe.

+ Hệ thống di động và điều khiển: Là cơ cấu lái để điều khiển, thay đổi hướng đi của xe, giữ cho chạy đúng hướng.

+ Hệ thống di động: gồm cầu đỡ, khung, bánh xe và cơ cấu treo… làm giá đỡ tất cả các hệ thống. Nâng khối lượng hàng hóa, hành khách. 

+ Hệ thống phanh: để giảm tốc độ chuyển động, dừng và giữ xe trạng thái đứng yên.

3.2. Điện ô tô

+ Hệ thống nguồn điện: gồm các bộ phận chính như ắc quy, máy phát, bộ điều chỉnh điện có nhiệm vụ cung cấp năng lượng điện cho hệ thống đánh lửa, hệ thống khởi động, hệ thống chiếu sáng tín hiệu và các bộ phận tiêu thụ điện năng khác.

+ Hệ thống đánh lửa: ở động cơ xăng có trang bị hệ thống đánh lửa gồm: ắc quy, khóa điện, ống tăng áp, bộ chia điện và bugi tạo ra tia lửa điện ở cuối kỳ nén để đốt cháy hỗn hợp.

+ Hệ thống khởi động: dùng điện ắc qui cung cấp cho máy để quay truyền động cho động cơ ô tô nổ.

+ Hệ thống chiếu sáng, tín hiệu: Gồm các loại đèn chiếu sáng như: đèn cốt chiếu gần, đèn pha chiếu xa, đèn sương mù, đèn trần. Các hệ thống đèn báo hiệu như: đèn xin đường rẽ, đèn kích thước, đèn lùi, đèn phanh, đèn báo xin đường, đèn báo pha… và hệ thống còi báo hiệu.

+ Hệ thống đo lường: gồm hệ thống đo báo lượng nhiên liệu, báo nhiệt độ động cơ, báo áp suất mạch dâu, báo sự cố dầu, báo dòng điện nạp. Các hệ thống này có đồng hồ báo ở trên bảng táp lô để lái xe nhận biết.

4. Lịch sử hình thành và phát triển ô tô

o-to-la-gi-lich-su-hinh-thanh-va-phat-trien
Lịch sử hình thành và phát triển xe ô tô

4.1. Đầu những năm 1920

Khái niệm về phương tiện giao thông cá nhân với nguồn điện di động riêng đã ra đời với chiếc Motorwagen của Karl Benz vào năm 1885. Trong vòng nhiều năm, chiếc xe hơi đã xuất hiện và có thể đưa bạn đến bất cứ đâu. Khi Henry Ford đưa tác phẩm “Tin Lizzie” của mình đến với đông đảo công chúng vào năm 1908, ngành công nghiệp ô tô của Mỹ chính thức bước vào thời kỳ phát triển.

4.2. Những năm 1920

Đây là thời kỳ hoàng kim của ngành công nghiệp xe hơi. Những chiếc xe sang trọng nhất đã trở thành biểu tượng địa vị của các ngôi sao Hollywood. Trong khi những chiếc xe nhỏ hơn tập trung vào các tính năng an toàn, giá cả phải chăng. Bên cạnh đó, những chiếc xe thể thao biến việc lái xe thành một cuộc theo đuổi phấn khích trên đường và đường đua.

4.3. Những năm 1930

Trong bóng tối của cuộc Đại suy thoái, các mô hình tiết kiệm và sự ra đời của “chiếc ô tô của mọi người” giúp cho việc lái xe trở nên bình đẳng hơn bao giờ hết. Báo chí vẫn không ngừng tung hô những chiếc siêu xe phá vỡ kỷ lục tốc độ. Và những chiếc xe thể thao cũng đạt đến đỉnh cao mới của quyền lực và phong cách.

4.4. Những năm 1940

Chiến tranh thế giới thứ hai đã khiến việc sản xuất ô tô bị đình trệ. Nhưng khi thời bình quay trở lại và các nhà máy được tái thiết, di sản của công nghệ quân sự đã dẫn đến sự bùng nổ của động cơ mới tuyệt vời. Như những chiếc xe bán tải không rườm rà cùng với ô tô nhỏ gọn, tiết kiệm được bán ra doanh số lên tới hàng nghìn chiếc.

4.5. Những năm 1950

Trong thời kỳ bùng nổ sau chiến tranh, các nhà sản xuất ô tô Hoa Kỳ đã đề cao tốc độ, sự sang trọng và sức mạnh động cơ. Ở châu Âu, những chiếc xe thể thao tuyệt vời đã khuấy động tâm hồn, luôn tung hoành trên đường phố thành phố dưới vẻ đẹp bóng bẩy.

4.6. Những năm 1960

Đây là thời đại của mọi thứ có thể xảy ra. Động cơ và thân xe mới được thiết kế lấy cảm hứng từ E-type đến Elan, Mini Cooper đến Corvette Stingray, tạo nên sự phấn khích suốt chặng đường.

4.7. Những năm 1970 

Nếu những năm 60 là bữa tiệc đêm hè của xe hơi, thì những năm 70 giống như bình minh trỗi dậy. Với cuộc khủng hoảng nhiên liệu và những dấu hiệu đầu tiên cho thấy việc sử dụng xe ô tô tăng cao đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ hơn. Ô tô cũng được thiết kế trải nghiệm lái tốt hơn. Động cơ đặt giữa tăng cường khả năng phản hồi, bộ tăng áp bổ sung, dây an toàn tự động và túi khí đảm bảo.

4.8. Những năm 1980

Với sự trỗi dậy của ngành công nghiệp ô tô Nhật Bản, thập kỷ này chứng kiến ​​ba châu lục sản xuất ô tô cạnh tranh trực tiếp. Ô tô trở nên an toàn hơn, thoải mái hơn và được trang bị tốt hơn với các hệ thống điện tử cải tiến.

4.9. Những năm 1990

Người tiêu dùng yêu cầu sự an toàn, sang trọng, hiệu suất và cấu trúc hoàn hảo – tất cả trong một chiếc xe ô tô. Đây cũng là thời kỳ đánh dấu nhiều thiết kế giàu sáng tạo được tỏa sáng. Một kỷ nguyên mới của những chiếc xe hơi thể thao và xe sedan cao cấp đã xuất hiện; cùng với đó là các dòng xe đang phát triển nhanh chóng và ngày càng thân thiện với người dùng như SUV, MPV.

4.10. Những năm 2000

Những chiếc xe Crossover đã xóa mờ các loại ô tô truyền thống bằng cách kết hợp khả năng offroad, chỗ ngồi cho hành khách và hiệu suất. Xe Hybrid đang giúp tiết kiệm nhiên liệu và cắt giảm lượng khí thải. Trong khi những siêu xe mới nhất có tốc độ 200km/h tới 322km/h dường như là điều bình thường.

Xem thêm:

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :