Home / Thú Cưng / Virus bạch cầu ở mèo (FeLV): triệu chứng, chẩn đoán, vacxin phòng ngừa

Virus bạch cầu ở mèo (FeLV): triệu chứng, chẩn đoán, vacxin phòng ngừa

/

Bệnh bạch cầu do virus (Feline Leukemia Virus) ở mèo rất nguy hiểm, bạn nên tiếp tục tuân theo hướng dẫn tiêm phòng và phòng ngừa hiện tại để giảm thiểu tỷ lệ mắc. Vacxin FeLV ngăn chặn sự thải virus và nhiễm trùng tiến triển, đồng thời giảm nguy cơ mèo có nguy cơ mắc bệnh hoặc bệnh nặng. Tác dụng phụ sau tiêm vacxin là rất hiếm. Mỗi năm nên đánh giá rủi ro riêng của từng con mèo để xác định nhu cầu tiêm phòng. Cần thêm nhiều nghiên cứu để xác định xem liệu một số loại vacxin có an toàn hoặc hiệu quả hơn những loại khác hay không.

Virus gây bệnh bạch cầu ở mèo (FeLV) là gì?

Virus gây bệnh bạch cầu ở mèo (FeLV) là một loại retrovirus gamma và là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh truyền nhiễm ở mèo trên toàn thế giới. Các nghiên cứu khác nhau ước tính tỷ lệ mắc bệnh FeLV từ 2% đến 3,5% ở Hoa Kỳ và Canada. Sự phát triển và sử dụng các xét nghiệm chẩn đoán chính xác và vacxin đã dẫn đến sự giảm tỷ lệ mắc bệnh FeLV kể từ khi phát hiện ra nó hơn 50 năm trước; tuy nhiên, tỷ lệ huyết thanh dương tính (tỷ lệ mèo có kháng thể chống lại virus trong máu) không thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua.

Nguyên nhân phơi nhiễm và lây truyền

FeLV là một loại virus có lớp vỏ bọc với hệ gen RNA đơn sợi sử dụng enzyme phiên mã ngược để chuyển gen RNA của virus thành dạng DNA. Dạng DNA này sau đó được tích hợp vào tế bào vật chủ bởi enzyme integrase. DNA tích hợp này được gọi là “provirus”. Đường truyền chính của FeLV là qua nước bọt, mặc dù nó cũng có thể được tìm thấy trong nước tiểu, phân và sữa. FeLV không ổn định trong môi trường, do đó đường truyền thường gặp là qua tiếp xúc trực tiếp giữa những con mèo hay giao lưu, liếm láp nhau và dùng chung đồ, hoặc qua các tương tác hung hăng như cắn nhau. Bên cạnh lây truyền ngang, FeLV còn có thể lây truyền dọc từ mèo mẹ nhiễm bệnh sang con. Virus cũng có thể lan truyền qua truyền máu.

Mèo đực, mèo sống ngoài trời hoặc chưa triệt sản có nguy cơ phơi nhiễm cao hơn. Nhiễm trùng FeLV thường gặp hơn ở mèo bệnh, và nếu loại bỏ mèo khỏe khỏi kết quả khảo sát, tỷ lệ FeLV tăng lên đến 38%.

Triệu chứng bệnh bạch cầu ở mèo (FeLV)

Quá trình lây nhiễm:

  • Khi tiếp xúc với FeLV, virus sẽ sao chép trong amidan và hạch bạch khu vực của mèo rồi di chuyển khắp cơ thể bằng tế bào lympho và đơn bào bị nhiễm. Đây là giai đoạn xâm nhiễm máu chính (viremia).
  • Cuối cùng, virus sẽ tấn công tủy sống và tích hợp vào bạch cầu trung tính và tiểu cầu, lưu thông trong máu. Đây là giai đoạn xâm nhiễm máu thứ hai.

Triệu chứng lây nhiễm:

  • Mèo ở mọi lứa tuổi đều có thể nhiễm FeLV, nhưng mèo con có nguy cơ mắc bệnh nặng cao hơn nhiều. Mèo nhiễm FeLV nặng thường xuyên mang virut (viremic), liên tục thải hàng triệu vi hạt trong nước bọt và có nguy cơ lây nhiễm sang mèo khác. Chúng cần được cách ly với mèo chưa nhiễm FeLV, ngay cả khi có vẻ khỏe mạnh. Mèo nhiễm FeLV nặng có nguy cơ cao mắc các bệnh liên quan như u lympho, rối loạn tủy sống, bệnh tự miễn dịch hoặc dễ nhiễm trùng thứ phát. Những con mèo này thường chết trong vòng 3 năm sau khi được chẩn đoán.
  • Mèo lớn tuổi thường có nhiễm trùng thoái triển hoặc hủy bỏ, và nếu chúng mắc bệnh nặng, các triệu chứng sẽ nhẹ hơn. Mèo được chẩn đoán nhiễm trùng thoái triển đã phục hồi từ viremia chính và thường tránh nhiễm trùng tủy sống. Nồng độ kháng thể trong máu (antigenemia) thường biến mất trong vòng 3 tháng, mặc dù provirus FeLV vẫn lưu hành trong máu ngoại vi. Những con mèo này thường không mắc bệnh liên quan đến FeLV, mặc dù virus có khả năng tái hoạt động nếu mèo bị suy giảm miễn dịch và thải virut trở lại. Khả năng tái hoạt động giảm theo thời gian sau khi tiếp xúc, nhưng không bao giờ bị loại bỏ hoàn toàn.
  • Mèo nhiễm FeLV hủy bỏ khó chẩn đoán hơn. Virus bị tiêu diệt trước khi tích hợp provirus và mèo không bao giờ bị nhiễm virut. Những con mèo này phát triển kháng thể trung hòa FeLV và có khả năng miễn dịch mạnh với FeLV. Chúng sẽ không mắc bệnh liên quan đến FeLV và có tuổi thọ tương đương với mèo chưa từng tiếp xúc với FeLV.

Lây nhiễm hiếm gặp:

  • Nhiễm trùng FeLV khu trú hoặc không điển hình rất hiếm gặp và khó chẩn đoán do kết quả xét nghiệm có thể không đồng nhất. Mèo mẹ bị nhiễm khu trú ở tuyến sữa có thể truyền nhiễm sang con trong thời gian cho con bú. Mèo con sau đó có thể mắc hội chứng mèo con suy yếu và chết sớm sau khi sinh.

Chẩn đoán và diễn giải xét nghiệm FeLV

Hiện nay có nhiều loại xét nghiệm khác nhau để chẩn đoán FeLV, và việc hiểu rõ ý nghĩa của kết quả xét nghiệm là rất quan trọng để xác định tiên lượng và xây dựng kế hoạch quản lý cho mèo bị nhiễm bệnh. Hiệp hội Thực hành Mèo Hoa Kỳ (AAFP) khuyến nghị xét nghiệm FeLV cho tất cả mèo tại các thời điểm được liệt kê trong bảng dưới đây:

Các loại xét nghiệm FeLV thường dùng:

  • Xét nghiệm kháng thể ELISA: Kiểm tra sự hiện diện của kháng thể chống lại FeLV trong máu mèo. Kết quả dương tính chỉ ra rằng mèo đã tiếp xúc với virus, nhưng không nhất thiết là đang bị nhiễm bệnh tích cực.
  • Xét nghiệm kháng nguyên ELISA: Kiểm tra sự hiện diện của protein p27, một dấu hiệu cho thấy sự hiện diện của virus FeLV trong máu mèo. Kết quả dương tính cho thấy mèo đang bị nhiễm bệnh tích cực.
  • Phản ứng chuỗi polymerase (PCR): Kiểm tra vật liệu di truyền của virus FeLV trong máu mèo. Đây là xét nghiệm chính xác nhất để chẩn đoán nhiễm trùng đang hoạt động.

Diễn giải kết quả xét nghiệm:

  • Kết quả âm tính: Không phát hiện virus FeLV. Mèo có thể chưa bao giờ tiếp xúc với virus hoặc cơ thể đã loại bỏ được virus. Tuy nhiên, vẫn có khả năng mèo bị nhiễm bệnh nhưng chưa đủ thời gian để phát hiện bằng xét nghiệm.
  • Kết quả dương tính: Phát hiện virus FeLV. Cần thực hiện thêm xét nghiệm để xác định tình trạng nhiễm trùng (mới nhiễm, mãn tính) và mức độ bệnh nặng.

Đa số các xét nghiệm tại chỗ (POC) dựa trên phương pháp xét nghiệm miễn dịch gắn men (ELISA) hoặc phương pháp di chuyển miễn dịch nhanh. Nếu một con mèo cho kết quả dương tính trên xét nghiệm POC, cần tiến hành thêm các xét nghiệm bổ sung, đặc biệt nếu con mèo được coi là có nguy cơ nhiễm bệnh thấp. Cần có thể cần xét nghiệm lặp lại để xác định xem mèo có bị nhiễm trùng tiến triển hay thoái triển. Một con mèo bị nhiễm trùng thoái triển thường sẽ không còn cho kết quả dương tính trên xét nghiệm POC trong vòng 12 tuần sau khi tiếp xúc với FeLV.

Xét nghiệm chuỗi phản ứng polymerase (PCR) DNA provirus FeLV có thể được thực hiện để xác nhận kết quả POC dương tính hoặc giúp phân biệt giữa nhiễm trùng tiến triển và thoái triển. Mèo bị nhiễm trùng thoái triển, không thành công hoặc cục bộ thường có mức kháng thể chống FeLV cao. Cả kháng thể của mẹ lẫn vacxin FeLV đều không ảnh hưởng đến các xét nghiệm sàng lọc POC, mặc dù mẫu máu thu thập ngay sau khi tiêm vacxin FeLV có thể chứa kháng nguyên FeLV từ chính vacxin; do đó, cần lấy mẫu máu trước khi tiêm chủng.

Vacxin phòng bệnh FeLV ở mèo

Việc tiêm phòng cho mèo chống lại bệnh FeLV đã góp phần đáng kể vào việc giảm tỷ lệ mắc đáng kể. Nghiên cứu cho thấy mèo không được tiêm phòng bị thương do cắn có khả năng nhiễm FeLV cao hơn 7,5 lần so với mèo được tiêm phòng bị thương do cắn.

Theo các nghiên cứu hiện tại, khả năng cao nhất là Vacin FeLV ngăn ngừa tình trạng nhiễm trùng kéo dài và sự xuất hiện kháng nguyên của virus trong máu (antigenemia), mặc dù chúng không ngăn chặn được sự tích hợp của tiền virus (proviral integration) vào vật chất di truyền của mèo. Nhìn chung, mèo được tiêm phòng dường như được bảo vệ khỏi các bệnh liên quan đến FeLV và tuổi thọ của chúng cũng được kéo dài hơn.

Hiện nay có nhiều loại vacxin FeLV khác nhau, nhưng hiệu quả tương đối của chúng vẫn là một chủ đề gây tranh cãi:

  • Vacxin bất hoạt: Loại vacxin này chứa một phiên bản “bị giết chết” của virus FeLV, do đó không thể nhân bản trong cơ thể mèo. Chúng chứa chất bổ trợ để kích thích phản ứng miễn dịch thích hợp. Tuy nhiên, chất bổ trợ có thể gây ra các phản ứng phụ, mặc dù bằng chứng về điều này còn mâu thuẫn.
  • Vacxin tái tổ hợp: Loại vacxin này chứa một phần của kháng nguyên FeLV gây miễn dịch, có khả năng nhân bản hạn chế trong cơ thể mèo và kích thích phản ứng miễn dịch bảo vệ. Chúng có thể tạo ra miễn dịch nhanh hơn và không chứa chất bổ trợ.

Các nghiên cứu về hiệu quả và độ an toàn của vacxin bất hoạt so với vacxin tái tổ hợp không nhất quán, khiến việc lựa chọn một loại vacxin cụ thể trở nên khó khăn. Nhiều thử nghiệm về hiệu quả của vacxin được tài trợ bởi các nhà sản xuất, và các phương pháp thử nghiệm virus thay đổi đáng kể giữa các nghiên cứu. Ví dụ, một nghiên cứu chia mèo thành nhóm đối chứng và nhóm tiêm phòng, sau đó sử dụng thuốc ức chế miễn dịch methylprednisolone trước khi thử thách với FeLV. Một nghiên cứu khác tiêm FeLV vào ổ bụng của nhóm đối chứng và nhóm tiêm phòng. Cả hai nghiên cứu này đều không mô phỏng chính xác tình trạng tiếp xúc với virus trong thực tế. Các nghiên cứu khác xác định hiệu quả bằng cách đo sự có/không có kháng nguyên trong máu, mức độ tải lượng virus hoặc sự hiện diện của kháng thể chống FeLV.

Hiện chưa có nghiên cứu nào chứng minh chắc chắn rằng một loại vacxin nào đó vượt trội hơn loại khác. Cần có các nghiên cứu độc lập với các phương pháp thử thách và kiểm tra tiêu chuẩn để xác định xem liệu một loại vacxin nào thực sự hiệu quả hơn hay không.

Thời gian miễn dịch (DOI) cũng khó xác định. Nhiều nghiên cứu cho thấy DOI ít nhất là 12 tháng, và trong nhiều trường hợp, nó có thể kéo dài từ 24 đến 36 tháng.

Lịch tiêm phòng FeLV cho mèo

Vacxin cho mèo được chia thành 2 loại: cốt lõi (dùng cho tất cả mèo) và không cốt lõi. Vacxin FeLV được coi là cốt lõi cho mèo con và không cốt lõi cho mèo trưởng thành. Do đó, tình trạng sức khỏe, lối sống, môi trường và các yếu tố nguy cơ của từng con mèo nên được đánh giá hàng năm để xác định xem chúng có cần tiêm phòng FeLV hay không.

Đối với mèo con và mèo trưởng thành có nguy cơ nhiễm bệnh:

  • Hiệp hội Thực hành Mèo Hoa Kỳ (AAFP) khuyến nghị tiêm 2 mũi vacxin FeLV cách nhau 3-4 tuần, bắt đầu từ 8 tuần tuổi, sau đó lặp lại 1 mũi ở tuổi 1 năm.
  • Sau đó, mèo có nguy cơ cao nên tiêm nhắc lại hàng năm (trừ khi nhà sản xuất vacxin có khuyến nghị khác).
  • Mèo có nguy cơ trung bình có thể tiêm nhắc lại 2-3 năm, còn mèo có nguy cơ thấp không cần tiêm nhắc lại.

Phản ứng phụ sau tiêm vacxin FeLV ở mèo

Phản ứng phụ sau tiêm vacxin FeLV ở mèo khá hiếm, xảy ra dưới 1% trường hợp. Các phản ứng thường gặp nhất bao gồm:

  • Mệt mỏi.
  • Sốt.
  • Ăn mất ngon.
  • Sưng đau tại vị trí tiêm.

Phản ứng phản vệ (anaphylaxis) cực kỳ hiếm, biểu hiện dưới dạng nôn mửa, tiêu chảy, khó thở, ngứa, sưng mặt, thậm chí ngất xỉu. Nếu mèo bị phản vệ với vacxin FeLV, cần ngưng tiêm ngay và có thể sử dụng thuốc kháng histamin và glucocorticoid trước khi tiêm lại (nếu cần thiết).

Phản ứng phụ nghiêm trọng nhất là phát triển Sarcoma tại vị trí tiêm (FISS). Do nguy cơ này, Hiệp hội Thực hành Mèo Hoa Kỳ (AAFP) khuyến nghị tiêm vacxin FeLV ở vùng da xa khớp gối trái. Đuôi mèo cũng là một lựa chọn thay thế.

Nếu có khối u phát triển tại vị trí tiêm, AAFP khuyến cáo theo nguyên tắc “3-2-1”. Nguyên tắc này khuyến nghị sinh thiết khối u nếu:

  • Khối u xuất hiện 3 tháng sau tiêm
  • Kích thước khối u lớn hơn 2 cm
  • Khối u phát triển nhanh trong 1 tháng

Việc sinh thiết sớm giúp bác sĩ thú y có thể can thiệp kịp thời nếu cần thiết, đảm bảo cắt bỏ khối u với lề rộng, tăng hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tái phát.

Nguồn tham khảo:

  • Little S, Levy J, Hartmann K, et al. 2020 AAFP feline retrovirus testing and management guidelines. J Feline Med Surg. 2020;22(1):5-30.
  • Burling AN, Levy JK, Scott HM, et al. Seroprevalences of feline leukemia virus and feline immunodeficiency virus infection in cats in the United States and Canada and risk factors for seropositivity. JAVMA. 2017;251(2):187-194.
  • Hartmann K, Hofmann-Lehmann R. What’s new in feline leukemia virus infection. Vet Clin North Am Small Anim Pract. 2020;50(5):1013-1036.
  • Hofmann-Lehmann R, Hartmann K. Feline leukaemia virus infection: a practical approach to diagnosis. J Feline Med Surg.
    2020;22(9):831-846.
  • Hartmann K. Feline leukemia virus infection In: Sykes JE, Greene CE, eds. Infectious Diseases of the Dog and Cat. 4th ed. Philadelphia, PA: Elsevier Saunders; 2011:108-136.
  • Stone AE, Brummet GO, Carozza EM, et al. 2020 AAHA/AAFP feline vaccination guidelines. J Feline Med Surg. 2020;22(9):813-830.
  • Pederson N. lmmunogenicity and efficacy of a commercial feline leukemia virus vaccine. J Vet Intern Med. 1993;7(1):34-39.
  • Hofmann-Lehmann R, Tandon R, Boretti FS, et al. Reassessment of feline leukaemia virus (FeLV) vaccines with novel sensitive molecular assays. Vaccine. 2006;24(8):1087-1094.
  • Westman M, Norris J, Malik R, et al. Anti-SU antibody responses in client-owned cats following vaccination against feline leukaemia virus with two inactivated whole-virus vaccines (Fel-O-Vax® Lv-K and Fel-O-Vax® 5). Viruses. 2021;13(2):240.
  • Grosenbaugh DA, Frances-Duvert V, Abedi S, et al. Efficacy of a nonadjuvanted recombinant FeLV vaccine and two inactivated FeLV vaccines when subject to consistent virulent FeLV challenge conditions. Biologicals. 2017;49:76-80.
  • Saba CF. Vaccine-associated feline sarcoma: current perspectives. Vet Med (Auckl). 2017;8:13-20.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :