Home / Thú Cưng / Phẫu thuật cắt xương bằng mâm chày ở chó: thời gian phục hồi & biến chứng

Phẫu thuật cắt xương bằng mâm chày ở chó: thời gian phục hồi & biến chứng

/

Rách dây chéo trước (CCL) là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây què chân sau ở chó. Dây chéo trước đóng vai trò là bộ phận ổn định chính của khớp gối chó, chống lại sự trượt xương chày về phía trước (hộc kéo phía trước), quá duỗi và xoay vào trong. Nó cũng chứa các thụ thể cơ học và thụ thể cảm thụ cơ thể, do đó góp phần vào cảm thụ khứu giác chân sau. Dây chéo trước bị rách hoặc đứt (CCLR) dẫn đến mất ổn định khớp gối, đau, viêm và phát triển viêm khớp thoái hóa.

Một trong những thủ thuật ổn định phẫu thuật được sử dụng phổ biến và thành công nhất cho CCLR là cắt xương mở rộng cao nguyên xương chày (Tibial Plateau Leveling Osteotomy – TPLO). Mục tiêu của thủ thuật này là trung hòa lực đẩy hoặc trật khớp ở phía trước của xương chày trong quá trình chịu trọng lượng bằng cách làm phẳng/cân bằng góc cao nguyên xương chày, giúp loại bỏ đau khi chịu trọng lượng và làm chậm sự tiến triển của viêm khớp thoái hóa ở khớp gối. Mặc dù TPLO không ngăn cản hộc kéo phía trước hoặc xoay vào trong xương chày, nhưng so với các thủ thuật thay thế khác, nó đã được chứng minh là mang lại một trong những chức năng lâm sàng bình thường tốt nhất.

Thời gian hồi phục sau phẫu thuật TPLO chỉnh dây chéo trước đứt ở chó:

Thời gian phục hồi sau phẫu thuật chỉnh hình TPLO cho chó bị đứt dây chéo trước (CCLR) thường lâu dài và khó khăn. Giai đoạn phục hồi tùy thuộc vào từng chó bệnh và phụ thuộc vào một số yếu tố như tuổi, cân nặng, điểm tình trạng cơ thể, sức khỏe tổng thể và mức độ tập luyện. Quá trình phục hồi cũng có thể bị ảnh hưởng bởi mức độ nghiêm trọng của CCLR, các thương tích đồng thời, kỹ thuật phẫu thuật và chiến lược quản lý hậu phẫu.

  • Tuổi chó: Chó trẻ thường hồi phục nhanh hơn chó già.
  • Cân nặng: Chó thừa cân có thể gặp nhiều khó khăn khi tập đi lại.
  • Thể trạng: Chó khỏe mạnh, cơ bắp thường hồi phục nhanh hơn chó gầy yếu.
  • Các yếu tố khác: Mức độ nghiêm trọng của chấn thương, chấn thương kèm theo, kỹ thuật phẫu thuật, cách chăm sóc hậu phẫu.
Giai đoạn sau mổKỳ vọng
Ngay lập tức đến 48-72 giờ– Không chịu trọng lượng: Sau phẫu thuật, chó thường không thể đứng vững trên chân đã mổ và chỉ chạm nhẹ bằng các ngón trong 48-72 giờ đầu.
– Tiêu cơ: Mức độ teo cơ phụ thuộc vào thời gian bị đứt dây chéo trước (càng lâu thì càng teo cơ nhiều).
– Vết mổ: Vùng vết mổ có thể bị viêm, sưng, ấm và đau.
– Kháng cự thao tác khớp gối: Chó kháng cự khi bác sĩ di chuyển khớp gối, đặc biệt là động tác duỗi chân.
10-14 ngày– Chịu trọng lượng: Chó dần dần chịu trọng lượng lên chân phẫu thuật nhiều hơn.
– Vết mổ: Vết mổ lành hoàn toàn, da mịn màng, không còn sưng viêm. Chỉ/móc được cắt bỏ.
– Khớp gối: Cảm giác thoải mái hơn khi thao tác khớp gối, chó ít kháng cự hơn, cử động dễ dàng hơn.
4 tuần– Đi khập khiễng chịu trọng lượng: Chó vẫn đi khập khiễng dù đã chịu trọng lượng hoàn toàn trên chân phẫu thuật.
– Chụp X-quang: Bác sĩ thú y thường yêu cầu chụp X-quang để kiểm tra tình trạng lành xương tại vị trí phẫu thuật và đánh giá vị trí của implant TPLO.
8-12 tuần– Đi khập khiễng: Chó có thể đi khập khiễng không liên tục hoặc liên tục cho đến khi trở lại dáng đi bình thường.
– Khớp: Phạm vi chuyển động các khớp gối và cổ chân có thể về bình thường sau 12 tuần.
– Cơ bắp: Quá trình hồi phục cơ bắp sau phẫu thuật có thể mất từ 6 tuần đến 6 tháng tùy theo mức độ tổn thương.
– Phì đại cơ: Cơ chân sau sẽ phát triển mạnh hơn khi chó bắt đầu sử dụng chân nhiều hơn, cuối cùng cân bằng với cơ chân bên kia.
– Chụp X-quang định kỳ: Chụp X-quang sau 12 tuần giúp kiểm tra sự lành xương tại vị trí phẫu thuật.
6 tháng– Đi lại: Chó đã đi bộ và chạy trot bình thường.
– Khớp gối: Phạm vi chuyển động khớp gối có thể tiếp tục cải thiện hoặc ổn định.
– Cơ bắp: Chân chịu trọng lượng nhiều hơn sẽ phát triển cơ bắp đều đặn, cân đối với chân bên kia.
– Cơ, gân, mô liên kết: Quá trình hồi phục các mô này bị tổn thương trong quá trình phẫu thuật có thể kéo dài đến 1 năm.
7-9 tháng– Tập luyện phục hồi chuyên biệt: Đối với chó thể thao hoặc chó nghiệp vụ, việc phẫu thuật TPLO chỉ là bước đầu tiên trong quá trình phục hồi chức năng. Sau khi đi lại bình thường, các chú chó này cần được tham gia chương trình tập luyện phục hồi chuyên biệt, nhằm tăng cường cơ bắp, cải thiện độ linh hoạt khớp gối và chuẩn bị cho các hoạt động đòi hỏi thể lực cao.
1-2+ năm– Tiến triển viêm khớp thoái hóa: Hình ảnh chụp X-quang có thể cho thấy sự tiến triển đáng kể của viêm khớp thoái hóa (OA) sau phẫu thuật TPLO. Điều này ảnh hưởng đến phạm vi chuyển động khớp gối (ROM) và làm tình trạng què chân nặng hơn.
 Kỳ vọng sau phẫu thuật lên đến 2 năm sau phẫu thuật TPLO (CCLR=cranial cruciate ligament rupture; ROM=range of motion; TPLO=tibial plateau leveling osteotomy)

Bác sĩ thú y thường là người liên lạc chính với người chủ và chó bệnh sau phẫu thuật. Trong quá trình thăm khám lại có thể gặp biến chứng sau phẫu thuật TPLO, ảnh hưởng đến 10-25% chó bệnh. Tùy thuộc vào loại được xác định, có thể cần chuyển chó bệnh đến bác sĩ thú y chỉnh hình hoặc chuyên về phục hồi chức năng.

Tên biến chứngThời gian dự kiếnDấu hiệu lâm sàng thường gặpChiến lược can thiệp
SeromaNgày đến vài tuầnSưng quanh vết mổChườm ấm, hạn chế hoạt động
Hỏng cấy ghépNgày đến vài tuầnĐau, khập khiễng +/- sưng, mất ổn định khớp gốiNẹp cố định bên trong/bên ngoài
Tăng dày dây chằng bánh chèNgày đến vài tuần– Có thể không biểu hiện triệu chứng
– Nếu có, sẽ thấy khập khiễng, đau khi sờ trực tiếp dây chằng hoặc gập khớp gối
– Không cần can thiệp nếu không có triệu chứng
– Nếu có triệu chứng, có thể dùng thuốc chống viêm giảm đau không steroid (NSAID), hạn chế hoạt động, các phương pháp phục hồi chức năng (ví dụ: laser trị liệu, siêu âm trị liệu, sóng xung kích)
Tổn thương sụn chêmTrước phẫu thuật đến vài nămĐau khớp và tràn dịch khớp, khập khiễng +/- lách sụn chêmPhẫu thuật can thiệp, một số trường hợp có thể kiểm soát bằng phục hồi chức năng
Suy yếu xương (stress shielding)Vài tuần đến vài thángChưa lành hoàn toàn trên phim X-quang sau 12 tuần phẫu thuậtBài tập phục hồi chức năng
SarcomaNhiều nămĐau, đau khi ấn vào xương +/- đau khi ấn vào cấy ghép, dày xươngTham khảo tư vấn ung thư ngoại khoa +/- điều trị nội khoa
Các biến chứng TPLO phổ biến, các mốc thời gian dự kiến ​​và các chiến lược can thiệp
Biến chứng nhiễm trùngThời gian dự kiếnDấu hiệu lâm sàng thường gặpChiến lược can thiệp
Nhiễm trùng vết mổNgàySưng quanh vết mổ, nóng, đỏ, đau khớp, khập khiễngKháng sinh toàn thân
Nhiễm trùng liên quan đến cấy ghép/viêm tủy xươngVài tuần đến vài thángĐau, khập khiễng khi ấn vào cấy ghép, tổn thương da hoặc rò rỉ mủ, sốtKháng sinh toàn thân + lấy bỏ cấy ghép
Viêm khớp nhiễm trùngVài tuần đến vài nămTràn dịch khớp, đau khớp, khập khiễng, nóng, sốtKháng sinh toàn thân + kháng sinh nội khớp +/- lấy bỏ cấy ghép
Các biến chứng nhiễm trùng TPLO phổ biến, các mốc thời gian dự kiến ​​và các chiến lược can thiệp

Các biến chứng thường gặp sau phẫu thuật TPLO

Biến chứng về đường rạch da

Các biến chứng về đường rạch da sau phẫu thuật TPLO thường gặp là túi dịch (seroma) và nhiễm trùng đường rạch. Cả hai đều có thể biểu hiện dưới dạng sưng tấy quanh vùng mổ.

  • Túi dịch: thường không đau, mềm và nằm ở phía dưới.
  • Nhiễm trùng: ngoài sưng tấy, còn có thể có dịch tiết lẫn máu hoặc mủ, da đỏ, nóng và đau khi chạm.

Phân biệt và xử trí:

  • Túi dịch vô trùng, nên không cần lấy mẫu hoặc dẫn lưu trừ khi nghi ngờ nhiễm trùng cao. Điều trị túi dịch chủ yếu là hạn chế tối đa hoạt động của khớp bằng cách nghỉ ngơi nghiêm ngặt, dùng thuốc an thần và chườm ấm giảm sưng.
  • Nhiễm trùng đường rạch cần lấy mẫu dịch để xét nghiệm và điều trị bằng kháng sinh đường toàn thân phù hợp.

Nhiễm trùng

Nhiễm trùng có thể xảy ra ở nhiều vị trí sau phẫu thuật TPLO, bao gồm tại vùng cấy ghép, xương bên dưới hoặc thậm chí trong khớp gối:

  • Do vi khuẩn bám vào bề mặt implant, hình thành lớp màng sinh học – nơi trú ngụ an toàn cho vi khuẩn phát triển.
  • Nếu không được điều trị kịp thời, vi khuẩn có thể lan sang xương bên dưới gây viêm tủy xương (osteomyelitis).
  • Viêm khớp nhiễm trùng (septic arthritis) có thể xuất phát từ viêm tủy xương, do thao tác phẫu thuật trước đó hoặc lan truyền qua đường máu.
  • Các nhiễm trùng sâu này thường biểu hiện vài tuần đến vài năm sau phẫu thuật, với các dấu hiệu như:
    • Đau khớp, què chân trở lại.
    • Đau khi chạm vào vùng cấy ghép.
    • Lớp da xung quanh implant có mụn mủ hoặc rỉ dịch.
    • Mệt mỏi, sốt, chán ăn.

Chẩn đoán và điều trị:

  • Chụp X-quang khớp gối và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa xương khớp.
  • Có thể cần sử dụng kháng sinh toàn thân và/hoặc tại chỗ tùy theo vị trí nhiễm trùng.
  • Trong trường hợp nghi ngờ implant là ổ nhiễm trùng, bác sĩ có thể tiến hành loại bỏ implant sau khi xương đã lành hẳn.

Mất ổn định khớp gối

Sau phẫu thuật TPLO, trường hợp khớp gối vẫn bị mất ổn định hoặc tái diễn có thể do hai nguyên nhân chính: hỏng implant và hiện tượng dịch chuyển trục xoay (pivot shift).

Hỏng implant:

  • Thường xảy ra do chó hoạt động quá sớm trước khi vết mổ lành hẳn, khiến implant chịu áp lực quá lớn.
  • Gãy củ chày hoặc xương mác cũng có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của khớp gối.

Dịch chuyển trục xoay:

  • Là tình trạng mất ổn định do xoay khớp, thường gặp sau khi cắt sụn chêm trong, cơ yếu và thay đổi cách sử dụng chân.
  • Có thể khắc phục bằng các bài tập trị liệu chuyên biệt.

Lưu ý:

  • Khoảng 30% chó sau phẫu thuật TPLO vẫn gặp hiện tượng mất ổn định khớp gối, biểu hiện bằng đau và què chân.
  • Tình trạng này làm bệnh thoái hóa khớp tiến triển nhanh và nặng hơn, đồng thời dễ rách sụn chêm.
  • Nếu nghi ngờ mất ổn định khớp gối, cần chụp X-quang và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa xương khớp.
  • Tuân theo hướng dẫn nghỉ ngơi và tập luyện sau phẫu thuật của bác sĩ thú y.
  • Quan sát cún cưng và báo cáo ngay nếu thấy dấu hiệu đau, sưng, khập khiễng hoặc khó cử động.
  • Kiểm tra định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ để theo dõi tình trạng khớp gối và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.

Dày dây chéo

Sau 80-100% ca phẫu thuật TPLO, các bác sĩ thú y thường thấy dây chéo sau (dây bánh chè) bị dày lên qua thăm khám và chụp X-quang. Đây có thể là do sự thay đổi áp lực lên dây chéo do khoảng cách giữa xương bánh chè và củ chày bị kéo dài thêm sau phẫu thuật. Thông thường, tình trạng dây chéo dày lên này không gây đau hay ảnh hưởng gì đến chú chó và tự hết trong vòng 4-8 tuần sau mổ. Tuy nhiên, một số ít chó có thể gặp tình trạng viêm dây chéo với biểu hiện:

  • Què chân trở lại.
  • Đau khi ấn vào dây chéo và gập khớp gối.
Bức X-quang này được chụp 4 tuần sau phẫu thuật TPLO, cho thấy: Implant ổn định, không bị di chuyển hay rỗng xương. Mụn xương non (mũi tên) hình thành sớm, cho thấy quá trình lành xương ở vị trí cắt xương đang diễn ra tốt. Dây chéo sau (dây bánh chè) hơi dày lên (mũi tên), đây là hiện tượng bình thường trong giai đoạn phục hồi này và thường không gây triệu chứng.
Bức X-quang này được chụp 4 tuần sau phẫu thuật TPLO, cho thấy: Implant ổn định, không bị di chuyển hay rỗng xương. Mụn xương non (mũi tên) hình thành sớm, cho thấy quá trình lành xương ở vị trí cắt xương đang diễn ra tốt. Dây chéo sau (dây bánh chè) hơi dày lên (mũi tên), đây là hiện tượng bình thường trong giai đoạn phục hồi này và thường không gây triệu chứng.

Cách điều trị viêm dây chéo:

  • Thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAID) và các loại thuốc giảm đau khác.
  • Hạn chế vận động.
  • Các phương pháp trị liệu phục hồi như laser trị liệu, siêu âm và sóng xung kích ngoài cơ thể.

Rách sụn chêm

Mặc dù hiếm, rách sụn chêm có thể xảy ra trước hoặc sau phẫu thuật TPLO, đặc biệt trong trường hợp khớp gối vẫn bị dịch chuyển trục xoay (pivot-shift) hoặc chưa ổn định hoàn toàn.

Triệu chứng:

  • Què chân đột ngột, nghiêm trọng, đau dữ dội ở khớp gối, thường tệ hơn khi gập khớp.
  • Tích nước nhiều trong khớp gối.
  • Nghe thấy tiếng kêu lách cách ở khớp khi cử động.

Chẩn đoán: Bác sĩ thú y có thể nghi ngờ rách sụn chêm dựa trên các triệu chứng lâm sàng và tiến hành:

  • Siêu âm.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI).
  • Nội soi khớp (arthroscopy) hoặc phẫu thuật mở khớp (arthrotomy).

Điều trị:

  • Hầu hết trường hợp cần phẫu thuật cắt bỏ phần sụn chêm bị tổn thương.
  • Rách sụn chêm nhỏ có thể điều trị bảo tồn bằng hạn chế vận động, giảm đau và phục hồi chức năng.

Chậm lành xương hoặc lành xương không hoàn toàn

Nếu kết quả chụp X-quang 3 tháng sau phẫu thuật cho thấy quá trình lành xương vẫn chưa đủ, nghi ngờ chậm lành xương hoặc lành xương không hoàn toàn. Biến chứng này có thể xảy ra do:

  • Rối loạn trao đổi chất tiềm ẩn của chó ảnh hưởng đến khả năng lành xương.
  • Giảm áp lực lên xương (stress shielding): Do khung cố định xương quá cứng, lực tác động lên vùng mổ không đủ kích thích quá trình hình thành sụn non và lành xương.

Cách khắc phục:

  • Tập luyện phục hồi chuyên biệt: Dưới hướng dẫn của chuyên gia phục hồi chức năng, thiết kế chương trình tập luyện tăng áp lực lên xương, kích thích lành xương hiệu quả.
  • Các phương pháp phục hồi khác: Sóng xung kích ngoài cơ thể, phẫu thuật ghép xương,… trong một số trường hợp tùy tình trạng cụ thể.
  • Ngừng thuốc giảm đau NSAID: Sử dụng quá 2 tuần sau phẫu thuật có thể kìm hãm quá trình lành xương.

Chondrosarcoma (ung thư xương) ở chó sau phẫu thuật TPLO:

Nghiên cứu gần đây cho thấy chó từng phẫu thuật TPLO có nguy cơ mắc ung thư xương (chondrosarcoma) cao gấp 40 lần so với chó bình thường. Chondrosarcoma có thể liên quan đến vật liệu cấy ghép hoặc ăn mòn kim loại. Cùng với đó, một số trường hợp u tế bào và u biểu mô màng hoạt dịch cũng được ghi nhận.

Triệu chứng:

  • Què chân đột ngột.
  • Đau khi chạm vào vùng cấy ghép và/hoặc vùng xương ống chân gần đầu.
  • Xương dày lên hoặc sưng ở vùng này sau hơn 1 năm phẫu thuật.
  • Gãy xương bệnh lý ở xương ống chân gần đầu.

Chẩn đoán: Chụp X-quang để kiểm tra dấu hiệu bất thường.

Di chứng phục hồi chức năng và cơ-màng sau phẫu thuật TPLO

Bên cạnh các biến chứng thường gặp sau phẫu thuật TPLO, bác sĩ thú y cũng cần đánh giá các di chứng về phục hồi chức năng và cơ-màng (myofascial) ở chó bệnh sau mổ. Mặc dù một số nghiên cứu đã chỉ ra lợi ích của phục hồi chức năng sau TPLO, vẫn cần thêm các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn để đưa ra khuyến cáo chính thức về việc áp dụng phục hồi chức năng cho tất cả chó bệnh phẫu thuật này. Tuy nhiên, để tối ưu hóa kết quả điều trị, đặc biệt đối với các trường hợp không đạt được tiến triển như mong đợi trong quá trình phục hồi, bác sĩ thú y nên cân nhắc chuyển chó bệnh đến chuyên gia phục hồi chức năng.

Di chứngThời gian dự kiếnMô tảChiến lược can thiệp
Giảm tầm vận động khớp gốiTrước phẫu thuật, nặng hơn ngay sau phẫu thuậtMất khả năng duỗi và/hoặc gập khớp gối hơn 10° kèm theo khập khiễng nặngCác liệu pháp tập vận động thụ động và phục hồi chức năng. Can thiệp sớm được cho là mang lại hiệu quả cao nhất; mất khả năng duỗi nghiêm trọng hơn mất khả năng gập
Teo cơTrước phẫu thuật +/- nặng hơn trong vòng 4-8 tuần sau phẫu thuậtMức độ teo cơ đùi khác nhau ở chi bị đau +/- chi bên đối diệnCác liệu pháp phục hồi chức năng; phục hồi chức năng tại phòng khám hiệu quả hơn tập luyện tại nhà
Thoái hóa khớp tiến triểnBiến đổi, dự kiến sau phẫu thuật ở hầu hết chóTăng nguy cơ cho chó lớn và chó có tổn thương sụn chêmPhục hồi chức năng, can thiệp dinh dưỡng và các chiến lược bổ sung (ví dụ: tiêm nội khớp, các phương pháp trị liệu) có thể có lợi
Bó múi gan (Pesanserinus)Ngay sau phẫu thuậtNhóm cơ gồm cơ bán mạc, bán gân và thẳng đùi trongCác liệu pháp phục hồi chức năng; liệu pháp thủ công, các bài tập và phương pháp trị liệu có thể giúp giảm nhạy cảm cơ mạc và đẩy nhanh quá trình trở lại tư thế bình thường và chịu lực
Nhạy cảm cơ mạcKết quả từ kỹ thuật phẫu thuậtKết quả từ bù đắp tư thếNgay sau phẫu thuật
Mất ổn định xoay khớp gốiTrước phẫu thuật với dự đoán nặng hơn trong vòng 4-8 tuần sau phẫu thuậtChuyển trục; xoay trong xương chày với lệch ngoài xương cổ chân trong giai đoạn đứng của dáng điCác bài tập phục hồi chức năng chuyên biệt có thể cải thiện; nếu dai dẳng, cân nhắc chuyển đến bác sĩ chuyên khoa chỉnh hình để có thể bổ sung nẹp ổn định ngoài bao khớp
Mô tả các di chứng phục hồi chức năng và cân cơ thông thường đối với CCLR và TPLO có thể được phát hiện trong quá trình đánh giá lại, cùng với các mốc thời gian xảy ra dự kiến ​​và các chiến lược can thiệp

Giảm phạm vi chuyển động khớp gối

Nhiều nghiên cứu cho thấy sau phẫu thuật TPLO, phạm vi chuyển động khớp gối (ROM) của chó có thể bị hạn chế, kéo dài từ 5 tuần đến 2 năm trở lên, tùy thuộc vào cách chăm sóc hậu phẫu. Một nghiên cứu theo dõi dài hạn cho thấy chó mất khả năng duỗi hoặc gấp khớp gối 10° trở lên có điểm què chân nặng hơn. Nghiên cứu này cũng cho thấy so với trường hợp mất khả năng gấp khớp, chó mất khả năng duỗi khớp gối 10° trở lên có mức độ thoái hóa khớp xương đùi-chày nặng hơn trên phim X-quang và khó cải thiện hơn qua phục hồi chức năng.

Một nghiên cứu lâm sàng nhỏ khác cho thấy chó được phục hồi chức năng chuyên sâu, sớm và tích cực sau phẫu thuật có phạm vi chuyển động khớp gối tốt hơn đáng kể so với chó chỉ tập luyện tại nhà ở 3 và 6 tuần sau mổ. Sau 6 tuần, nhóm chó phục hồi chức năng không có sự khác biệt đáng kể về ROM giữa chân mổ và chân bên.

Do đó, bác sĩ thú y cần theo dõi sự khác biệt về ROM giữa khớp gối bị mổ và khớp gối bên sau phẫu thuật TPLO. Nếu phát hiện sự khác biệt này, đặc biệt là chênh lệch 10° trở lên về khả năng duỗi hoặc gấp khớp, nên chuyển chó bệnh đến chuyên gia phục hồi chức năng.

Teo cơ

  • Nhiều nghiên cứu đã đo chu vi đùi để đánh giá tình trạng teo cơ sau phẫu thuật TPLO. Ba nghiên cứu trong số đó cho thấy chu vi chân mổ đã giảm trước khi phẫu thuật, và không thay đổi hoặc giảm thêm trong 8 tuần sau mổ. Tình trạng này có thể cải thiện thông qua phục hồi chức năng chuyên sâu tại phòng khám.
  • Đối với các trường hợp vừa teo cơ vừa mất ổn định xoay khớp gối, nên chuyển chó bệnh đến chuyên gia phục hồi chức năng để tối ưu hóa kết quả điều trị.

Nhạy cảm cơ-màng

  • Ít tài liệu thú y đề cập đến tình trạng đau cơ-màng sau phẫu thuật do kỹ thuật mổ và/hoặc thay đổi tư thế bù trừ, dồn trọng lượng sau ca phẫu thuật CCLR và TPLO.
  • Nghiên cứu gần đây cho thấy điểm bám gân gan chân (điểm nối gân cơ Sartorius, Gracilis và Semimembranosus) thường bị kéo cao trong phẫu thuật TPLO, dẫn đến hạn chế cử động và nhạy cảm ở các cơ này sau mổ.
  • Ngược lại, các cơ phải hoạt động quá sức để bù trừ có thể bị nhạy cảm cơ-màng và hình thành điểm kích hoạt.
  • Theo kinh nghiệm của các tác giả, các cơ dễ nhạy cảm nhất thường là Sartorius và Iliopsoas ở chân mổ, cơ vùng lưng đệm hai bên, cơ lưng rộng và cơ thang.
  • Kết hợp các phương pháp trị liệu thủ công, tập luyện và các phương thức trị liệu khác có thể giúp giảm nhạy cảm cơ-màng và giúp chó nhanh chóng trở lại tư thế và phân bố trọng lượng bình thường.

Chức năng bất thường

  • Khi đánh giá chó sau phẫu thuật TPLO, cần quan sát chức năng của chúng (ví dụ như đi lại, thay đổi tư thế). Những bất thường như đi khập khiễng do dịch chuyển trục xoay, ngồi với khớp gối và/hoặc cổ chân gấp hạn chế hoặc xoay ngoài chân sau cho thấy tình trạng bù trừ kéo dài.
  • Tư thế bù trừ dai dẳng có thể do đau, mất ổn định, giảm phạm vi chuyển động khớp hoặc rối loạn cảm thụ vị trí, cần được đánh giá thêm và có thể cần chuyển chó bệnh đến chuyên gia phục hồi chức năng hoặc bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình.

Thoái hóa khớp tiến triển

Thoái hóa khớp (OA) là hậu quả thường gặp sau phẫu thuật CCLR. Nhiều nghiên cứu đã đánh giá ảnh hưởng của phương pháp ổn định khớp TPLO lên quá trình tiến triển của OA.

  • Nghiên cứu dài nhất cho thấy tất cả chó đều có biểu hiện thoái hóa khớp đáng kể trên phim X-quang sau 24 tháng phẫu thuật.
  • Nghiên cứu ngắn hạn cho thấy tỷ lệ chó có điểm số thoái hóa khớp cao hơn trên phim X-quang so với trước phẫu thuật là 77% sau 8 tuần và 40% sau 6 tháng.
  • Tổng hợp các nghiên cứu cho thấy thoái hóa khớp gối thường tiếp tục tiến triển ở hầu hết chó sau phẫu thuật TPLO.
  • Chó kích thước lớn và chó bị rách sụn chêm có nguy cơ thoái hóa khớp cao hơn.

Tóm lại

Phẫu thuật TPLO là một trong những lựa chọn phổ biến và thành công nhất trong điều trị đứt dây chéo trước ở chó. Dù quá trình phục hồi sau mổ có thể dài và khiến chủ nuôi lo lắng, đây vẫn là phương pháp giúp chó lấy lại khả năng vận động tốt nhất. Tỉ lệ biến chứng sau mổ chỉ từ 10-25%.

Hiểu rõ những biến chứng và di chứng tiềm ẩn sau phẫu thuật sẽ hỗ trợ bác sĩ thú y trong việc hướng dẫn điều trị, tư vấn chủ nuôi về những điều cần lưu ý sau mổ. Bác sĩ thú y có thể xử lý các biến chứng nhẹ thường gặp. Tuy nhiên, với các biến chứng nghiêm trọng hơn, việc chuyển viện đến bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình hoặc chuyên gia phục hồi chức năng là điều cần thiết.

Nguồn tham khảo:

  • Kowaleski M, Boudrieau R, Pozzi A. Stifle joint. In: Johnston S, Tobias K, Peck J, Kent M, eds. Veterinary Surgery: Small Animal. Vol 1. 2nd ed. St. Louis, MO: Elsevier; 2018:1071-1168.
  • Bergh MS, Sullivan C, Ferrell CL, et al. Systematic review of surgical treatments for cranial cruciate ligament disease in dogs. JAAHA. 2014;50(5):315-321.
  • Krotscheck U, Nelson SA, Todhunter RJ, et al. Long term functional outcome of tibial tuberosity advancement vs. tibial plateau leveling osteotomy and extracapsular repair in a heterogeneous population of dogs. Vet Surg. 2016;45(2):261-268.
  • Romano LS, Cook JL. Safety and functional outcomes associated with short-term rehabilitation therapy in the postoperative management of tibial plateau leveling osteotomy. Can Vet J. 2015;56(9):942-946.
  • Kirkby Shaw K, Alvarez L, Foster SA, et al. Fundamental principles of rehabilitation and musculoskeletal tissue healing. Vet Surg. 2020;49(1):1-11.
  • Lee JY, Kim G, Kim JH, Choi SH. Kinematic gait analysis of the hind limb after tibial plateau leveling osteotomy and cranial tibial wedge osteotomy in ten dogs. J Vet Med A Physiol Pathol Clin Med. 2007;54(10):579–584.
  • Hurley CR, Hammer DL, Shott S. Progression of radiographic evidence of osteoarthritis following tibial plateau leveling osteotomy in dogs with cranial cruciate ligament rupture: 295 cases (2001-2005). JAVMA.2007;230(11):1674–1679.
  • Heldorn SN, Canapp SO, Zink CM, et al. Rate of return to agility competition for dogs with cranial cruciate ligament tears treated with tibial plateau leveling osteotomy. JAVMA. 2018;253(11):1439–1444.
  • Baltzer WI, Smith-Ostrin S, Warnock JJ, Ruaux CG. Evaluation of the clinical effects of diet and physical rehabilitation in dogs following tibial plateau leveling osteotomy. JAVMA. 2018;252(6):686–700.
  • Gallaher HR, Butler JR, Wills RW, et al. Effects of short- and long-term administration of nonsteroidal anti-inflammatory drugs on osteotomy healing in dogs. Vet Surg. 2019;48(7):1318–1329.
  • Monk ML, Preston CA, McGowan CM. Effects of early intensive postoperative physiotherapy on limb function after tibial plateau leveling osteotomy in dogs with deficiency of the cranial cruciate ligament. Am J Vet Res. 2006;67(3):529–536.
  • Thieman KM, Tomlinson JL, Fox DB, et al. Effect of meniscal release on rate of subsequent meniscal tears and owner assessed outcome in dogs with cruciate disease treated with tibial plateau leveling osteotomy. Vet Surg. 2006;35(8):705-710.
  • Verpaalen VD, Baltzer WI, Smith-Ostrin S, et al. Assessment of the effects of diet and physical rehabilitation on radiographic findings and markers of synovial inflammation in dogs following tibial plateau leveling osteotomy. JAVMA. 2018;252(6):701–709.
  • Wayward RM, Thomson DG, Davies JV, et al. Progression of osteoarthritis following TPLO surgery: a prospective radiographic study of 40 dogs. J Small Anim Pract. 2004;45(2):92–97.
  • Bergh MS, Peirone B. Complications of tibial plateau leveling osteotomy in dogs. Vet Comp Orthop Traumatol. 2012;25(5):349–358.
  • Marchevsky AM, Read RA. Bacterial septic arthritis in 19 dogs. Aust Vet J. 1999;77(4):233–237.
  • Bergh MS, Rajala-Schultz P, Johnson KA. Risk factors for tibial tuberosity fracture after tibial plateau leveling osteotomy in dogs. Vet Surg. 2008;37(4):374–382.
  • Taylor J, Langenbach A, Marcellin-Little DJ. Risk factors for fibular fracture after TPLO. Vet Surg. 2011;40(6):687–693.
  • Tuttle TA, Manley PA. Risk factors associated with fibular fracture after tibial plateau leveling osteotomy. Vet Surg 2009;38(3):355–360.
  • Gatineau M, Dupuis J, Plante J, Moreau M. Retrospective study of 476 tibial plateau levelling osteotomy procedures: rate of subsequent ‘pivot shift’, meniscal tear and other complications. Vet Comp Orthop Traumatol. 2011;24(5):333–341.
  • Fitzpatrick N, Solano MA. Predictive variables for complications after TPLO with stifle inspection by arthrotomy in 1000 consecutive dogs. Vet Surg. 2010;39(4):460-474.
  • Mattern KL, Berry CR, Peck JN, De Haan JJ. Radiographic and ultrasonographic evaluation of the patellar ligament following tibial plateau leveling osteotomy. Vet Radiol Ultrasound. 2006;47(2):185–191.
  • Gallagher A, Cross AR, Sepulveda G. The effect of shock wave therapy on patellar ligament desmitis after tibial plateau leveling osteotomy. Vet Surg. 2012;41(4):482–485.
  • Case JB, Hulse D, Kerwin SC, Peycke LE. Meniscal injury following initial cranial cruciate ligament stabilization surgery in 26 dogs (29 stifles). Vet Comp Orthop Traumatol. 2008;21(4):365-367.
  • Barnes K, Lanz O, Werre S, et al. Comparison of autogenous cancellous bone grafting and extracorporeal shock wave therapy on osteotomy healing in the tibial tuberosity advancement procedure in dogs. Vet Comp Orthop Traumatol. 2015;28(3):207-214.
  • Kieves NR, MacKay CS, Adducci K, et al. High energy focused shock wave therapy accelerates bone healing. Vet Comp Orthop Traumatol. 2015;28(6):425-432.
  • Selmic LE, Ryan SD, Ruple A, et al. Association of tibial plateau leveling osteotomy with proximal tibial osteosarcoma in dogs. JAVMA. 2018;253(6):752-756.
  • Varcoe GM, Manfredi JM, Jackson A, Tomlinson JE. Effect of tibial plateau levelling osteotomy and rehabilitation on muscle function in cruciate-deficient dogs evaluated with acoustic myography. Compar Exerc Physiol. E-pub ahead of print June 10, 2021. doi: 10.3920/CEP200085
  • Gordon-Evans WJ, Dunning D, Johnson L, Knap KE. Randomised controlled clinical trial for the use of deracoxib during intense rehabilitation exercises after tibial plateau levelling osteotomy. Vet Comp Orthop Traumatol. 2010;23(5):332-333.
  • Jandi AS, Schulman AJ. Incidence of motion loss of the stifle joint in dogs with naturally occurring cranial cruciate ligament rupture surgically treated with tibial plateau leveling osteotomy: longitudinal clinical study of 412 cases. Vet Surg. 2007;36(2):114-121.
  • Au KK, Gordon-Evans WJ, Dunning D, et al. Comparison of short- and long-term function and radiographic osteoarthrosis in dogs after postoperative physical rehabilitation and tibial plateau leveling osteotomy or lateral fabellar suture stabilization. Vet Surg
    2010;39(2):173-180.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :