Home / Thú Cưng / Dinh dưỡng chủ động cho mèo nhà khỏe mạnh

Dinh dưỡng chủ động cho mèo nhà khỏe mạnh

/

Mèo nhà cần nhiều phương pháp khác nhau để đảm bảo chúng nhận được đầy đủ dinh dưỡng và đáp ứng các nhu cầu cho sức khỏe tổng thể.

Lợi ích dinh dưỡng chủ động cho mèo nhà

Chắc hẳn các chủ nuôi đều biết dinh dưỡng là nền tảng sức khỏe và tinh thần cho mọi sinh vật, và điều này cũng không ngoại lệ với những “bệnh nhân” mèo cưng của chúng ta. Đối với những chú mèo chỉ “đeo đuổi” niềm vui ăn uống do chủ cung cấp thì dinh dưỡng càng trở nên quan trọng. Môi trường sống trong nhà khiến các bạn mèo dễ bị thừa cân béo phì hơn, thậm chí mắc cả các vấn đề về hành vi. Mặc dù lý do mèo thừa cân/béo phì và có vấn đề hành vi thường phức tạp, nhưng dinh dưỡng và cách cho ăn đóng vai trò then chốt. Tin mừng là bác sĩ thú y có thể giúp bạn hiểu rõ nhu cầu dinh dưỡng của mèo, các loại thức ăn phù hợp và cách cho ăn lý tưởng!

Nhóm nghiên cứu tin rằng việc chủ động ngăn ngừa mèo nhà thừa cân/béo phì là cách chăm sóc tốt nhất và mang lại nhiều lợi ích. Phát hiện sớm tình trạng tăng cân và chủ động ngăn ngừa béo phì sẽ dễ dàng hơn nhiều so với việc giảm cân cho một chú mèo đã thừa cân.

Theo nghiên cứu trên mèo nhà, việc thừa cân/béo phì được coi là một bệnh về dinh dưỡng chính. Khảo sát lâm sàng năm 2018 của Hiệp hội Phòng ngừa Béo phì ở Thú cưng (APOP) cho thấy 25,7% mèo bị thừa cân (chỉ số tình trạng cơ thể BCS 6-7 trên 9 điểm) và 33,8% bị béo phì (BCS 8-9). Thú vị là khảo sát không phân biệt môi trường sống (chỉ trong nhà hay vừa trong nhà vừa ngoài trời).

Như vậy, dinh dưỡng chủ động (Proactive Nutrition) cho mèo nhà mang lại những lợi ích thiết thực:

  • Phòng ngừa béo phì hiệu quả hơn so với việc chữa trị.
  • Cải thiện sức khỏe tổng thể cho mèo cưng.
  • Đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng tối ưu theo từng giai đoạn phát triển và tình trạng sức khỏe của mèo.
  • Giúp hạn chế các vấn đề về hành vi có thể phát sinh do thừa cân/béo phì.
  • Mang lại sự an tâm và chủ động cho chủ nuôi trong việc chăm sóc sức khỏe cho mèo cưng.

Hướng dẫn chăm sóc dinh dưỡng chủ động cho mèo

Đối với mèo mới phẫu thuật triệt sản

Khoảnh khắc mèo cưng được triệt sản chính là cơ hội vàng để chúng ta trò chuyện về vấn đề thừa cân/béo phì. Hai ca phẫu thuật phổ biến này, mặc dù mang lại nhiều lợi ích, cũng tiềm ẩn nguy cơ tăng cân, đặc biệt ở mèo đực và những bé được ăn tự do. Tại sao lại như vậy? Triệt sản làm giảm nhu cầu năng lượng của mèo, trong khi đó lại kích thích cảm giác thèm ăn. Thêm vào đó, mèo chỉ sống trong nhà cũng dễ bị thừa cân/béo phì hơn do nhu cầu vận động hạn chế. Đây là lúc đội ngũ thú y cần chủ động giải thích cho chủ nuôi hiểu những vấn đề:

  • Thừa cân/béo phì không chỉ là vấn đề cân nặng đơn thuần, mà còn liên quan đến tình trạng kháng insulin và viêm mạn tính trong cơ thể.
  • Tình trạng này còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh khác như tiểu đường, táo bón, bệnh về xương khớp, tiết niệu, gan nhiễm mỡ và da liễu.
  • Chưa hết, mèo thừa cân/béo phì thường có chất lượng sống giảm, tuổi thọ ngắn hơn và dễ mắc các bệnh nghiêm trọng khác.

Hướng dẫn chủ nuôi theo dõi chế độ ăn của mèo

Bác sĩ thú y đóng vai trò quan trọng trong việc giúp chủ nuôi theo dõi chế độ ăn của mèo cưng, bao gồm:

Xác định điểm tình trạng cơ thể (body condition score – BCS):

  • Bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn cách tự đánh giá BCS cho mèo, bao gồm việc kiểm tra độ dày lớp mỡ dưới da và mức độ cơ bắp.
  • Cân mèo thường xuyên để theo dõi trọng lượng và so sánh với điểm BCS, từ đó điều chỉnh lượng thức ăn phù hợp.

Chọn thực ăn theo giai đoạn phát triển:

  • Mèo con cần thức ăn hỗ trợ tăng trưởng với nhãn mác ghi “Kitten” hoặc “Tăng Trưởng”.
  • Mèo trưởng thành nên dùng thức ăn phù hợp với độ tuổi và mức hoạt động, thường ghi “Mèo Trưởng Thành” hoặc “Duy Trì”.
  • Triệt sản mèo con đặt ra thách thức trong việc cân bằng dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển với việc kiểm soát lượng thức ăn tránh thừa cân. Mặc dù đánh giá BCS chưa được xác nhận hiệu quả cho mèo con, bác sĩ thú y vẫn có thể sử dụng BCS như một công cụ tiện lợi để đánh giá tình trạng cơ thể lý tưởng cho mèo con.

Kiểm tra khẩu phần ăn:

  • Cho mèo ăn đúng số lượng khuyến cáo trên bao bì thức ăn, hoặc chia theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.
  • Sử dụng cân điện tử để đo chính xác lượng thức ăn mỗi bữa.
  • Theo dõi thường xuyên trọng lượng và điểm BCS của mèo để kịp thời điều chỉnh khẩu phần ăn phù hợp.

Theo dõi tổng lượng calo nạp vào:

  • Để chủ động phòng ngừa tăng cân, bác sĩ thú y có thể gợi ý bạn theo dõi tổng lượng calo của mèo trong ngày bằng cách dùng cân đo chính xác lượng thức ăn.
  • Căn cứ vào mật độ calo của thức ăn và tổng lượng ăn hàng ngày, bạn có thể tính toán chính xác lượng calo mèo nạp vào.
  • Kết hợp lượng calo với đánh giá trọng lượng, điểm BCS và tình trạng cơ bắp của mèo, bác sĩ thú y sẽ giúp bạn điều chỉnh lượng calo nạp vào mỗi ngày để ngăn ngừa mèo thừa cân/béo phì.

Điều chỉnh theo quá trình phát triển của mèo:

  • Thông tin trên, kết hợp với đánh giá BCS của cả chủ và bác sĩ thú y, cùng với xu hướng về trọng lượng cơ thể, sẽ giúp bạn điều chỉnh lượng thức ăn/calo phù hợp để duy trì sự phát triển cân đối cho mèo con.
  • Đối với mèo trưởng thành, quá trình này giúp duy trì trọng lượng và điểm BCS lý tưởng, đảm bảo sức khỏe tổng thể cho mèo của bạn.

Hiểu về tập tính ăn của mèo

Dinh dưỡng chủ động bao gồm việc giáo dục chủ nuôi về thói quen săn mồi của mèo và cách tận dụng chúng để phát triển phương pháp cho ăn phù hợp, đặc biệt với mèo nhà. Dù được cung cấp thức ăn thường xuyên, bản năng săn mồi sâu thẳm trong mèo vẫn luôn hiện hữu.

Tập tính ăn uống tự nhiên của mèo:

  • Ăn nhiều bữa nhỏ: Trong tự nhiên, mèo thường ăn 8 đến 16 bữa nhỏ mỗi ngày. Cho ăn chỉ 2 bữa mỗi ngày có thể ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài chưa được nghiên cứu kỹ, nhưng một nghiên cứu trên mèo đực nuôi nhốt cho thấy cho ăn 2 lần giảm lượng thức ăn, nước uống và đi tiểu so với cho ăn tự do.
  • Kiếm ăn như săn mồi: Mèo thường phải “trả công” bằng cách săn mồi để có thức ăn, tỷ lệ thành công khoảng 1/3. Thậm chí, mèo còn có thể săn mồi ngay cả khi vừa ăn xong, vì hành động này mang tính bản năng chứ không phụ thuộc vào cảm giác đói.

Đề xuất phương pháp cho ăn:

Bác sĩ thú y nên gợi ý các phương pháp cho ăn nhằm khuyến khích hành vi tự nhiên, kích thích tư duy và làm phong phú môi trường của mèo, chẳng hạn như:

  • Đồ chơi tìm kiếm thức ăn.
  • Đồ chơi giải đố cung cấp thức ăn.
  • Mô phỏng hoạt động săn mồi.

Mặc dù săn mồi là bản năng, nhưng cảm giác đói có thể khiến chúng săn mồi (hoặc chơi) nhiều hơn. Vì vậy, các phương pháp cho ăn mô phỏng nhiều hoạt động săn mồi khác nhau, ví dụ như cung cấp nhiều bữa nhỏ thường xuyên, sẽ hỗ trợ tốt cho sức khỏe tinh thần và thể chất của mèo.

Nghiên cứu gần đây cho thấy chỉ có 30% chủ nuôi sử dụng đồ chơi giải đố cho ăn (thậm chí còn không thường xuyên) và 18% đã thử nhưng không dùng nữa. Điều này đáng báo động khi cần nhấn mạnh lợi ích của phương pháp cho ăn mô phỏng hành vi săn mồi tự nhiên của mèo. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra 40-60% mèo được cho ăn tự do hoặc chỉ 2 lần/ngày, trong đó cho ăn tự do phổ biến hơn ở mèo béo phì.

Năm 2013, Hiệp hội Thực hành Mèo Mỹ (AAFP) và Hiệp hội Y học Mèo Quốc tế (ISFM) đã công bố “Hướng dẫn Nhu cầu Môi trường Mèo”, khuyến nghị sử dụng đồ chơi giải đố cho ăn để phong phú môi trường và nâng cao sức khỏe tinh thần cho mèo.

Tại sao điều này quan trọng?

  • Giúp mèo thỏa mãn bản năng săn mồi, kích thích tinh thần và giảm căng thẳng.
  • Kiểm soát lượng thức ăn, ngăn ngừa thừa cân/béo phì.
  • Phong phú môi trường, giảm các vấn đề về hành vi do buồn chán.
  • Cải thiện mối quan hệ giữa mèo và chủ nuôi.

Máy cho mèo ăn tự động

Dinh dưỡng chủ động không chỉ giới hạn ở chế độ ăn mà còn bao gồm cả phương pháp cho ăn phù hợp. Trong đó, máy cho ăn tự động đóng vai trò quan trọng, đặc biệt với những ưu điểm:

  • Cho ăn nhiều bữa nhỏ: Thay vì các bữa lớn, mèo thích ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày. Máy cho ăn tự động giúp đáp ứng nhu cầu này, hỗ trợ kiểm soát lượng thức ăn và ngăn ngừa béo phì.
  • Hạn chế hành vi đòi ăn: Mèo thường có nhiều hành vi “gợi ý” cho ăn như kêu meo, cọ quấn,… Máy cho ăn giúp giảm thiểu sự liên kết giữa con người và việc cho ăn, góp phần giảm hành vi đòi ăn của mèo.
  • Giảm phiền phức cho chủ nuôi: Với tính năng hẹn giờ, bạn không cần lo lắng quên cho mèo ăn dù bận rộn.
  • Kiểm soát hoạt động đêm: Nhiều mèo có xu hướng hoạt động nhiều vào đêm, gây tiếng ồn ảnh hưởng giấc ngủ của chủ. Máy cho ăn có thể hỗ trợ điều chỉnh thời gian ăn, giảm hoạt động không mong muốn vào đêm.
  • Ứng dụng trong nhà nhiều mèo: Máy cho ăn cho phép lập trình riêng cho từng mèo, đảm bảo mỗi bé đều được ăn đủ và đúng khẩu phần, hạn chế tranh giành thức ăn.

Lưu ý:

  • Mèo thích thức ăn ấm hoặc nhiệt độ phòng. Nếu cho nhiều bữa nhỏ, việc giữ ấm thức ăn cần lưu ý hơn. Một số máy cho ăn có ngăn giữ lạnh giúp bảo quản thức ăn đóng hộp.
  • Đặt máy cho ăn ở nơi yên tĩnh, riêng tư, tránh stress và cạnh tranh giữa các mèo trong nhà nhiều mèo.

Chiến lược khi mèo kén ăn

Dinh dưỡng chủ động không chỉ bao gồm việc lựa chọn thức ăn phù hợp mà còn cả cách cho ăn hiệu quả. Một trong những thách thức thường gặp là mèo kén ăn, chỉ thích một loại thức ăn hoặc hương vị quen thuộc. Thói quen này thường hình thành do mèo chỉ được ăn một chế độ đơn điệu trong thời gian dài.

Giải pháp:

  • Bày sớm nhiều loại thức ăn:
    • Từ nhỏ, hãy cho mèo trải nghiệm nhiều loại thức ăn khác nhau về chủng loại, hương vị. Điều này giúp chúng hình thành tính “tò mò”, sẵn sàng thử đồ mới khi lớn lên.
    • Ngược lại, mèo lớn lên chỉ với một loại thức ăn dễ trở nên “sợ hãi” với đồ mới khi trưởng thành, khó thay đổi khẩu phần.
  • Giữ bình tĩnh khi thay đổi thức ăn:
    • Mèo nhạy cảm với căng thẳng, bao gồm cả việc thay đổi môi trường sống hoặc thức ăn. Trong hoàn cảnh như vậy, chúng dễ “bỏ ăn” hoặc từ chối đồ mới.
    • Duy trì môi trường sống thoải mái, giảm tối đa căng thẳng trong quá trình chuyển đổi thức ăn.
  • Chiến lược “dụ dỗ” nhẹ nhàng:
    • Bắt đầu bằng việc trộn một lượng nhỏ thức ăn mới với thức ăn cũ quen thuộc, dần dần tăng tỷ lệ thức ăn mới theo thời gian.
    • Cho ăn thử từng loại thức ăn mới với khẩu phần nhỏ, thay đổi luân phiên giữa các loại thức ăn chấp nhận được.
    • Tạo không gian ăn uống yên tĩnh, riêng tư để mèo cảm thấy thoải mái.
  • Kiên trì và linh hoạt:
    • Thay đổi thói quen kén ăn có thể mất thời gian, đòi hỏi sự kiên trì của chủ nuôi.
    • Nếu mèo có biểu hiện khó tiêu hóa, kéo dài quá trình chuyển đổi theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.

Thức ăn cho mèo con và mèo trưởng thành khỏe mạnh

Bác sĩ thú y nên hướng dẫn chủ nuôi hiểu các điểm mấu chốt về dinh dưỡng cho mèo:

  • Mèo là động vật ăn thịt bắt buộc (obligate carnivores): Khác với động vật ăn tạp, mèo cần lượng đạm cao hơn để cung cấp nitơ cho cơ thể.
  • Chất đạm là nguồn dinh dưỡng chính: Trong tự nhiên, thức ăn của mèo là động vật nhỏ, chim và côn trùng – tất cả đều giàu đạm và ít carbohydrate.
  • Mèo ít cần carbohydrate: Mặc dù cơ thể mèo có thể sử dụng carbohydrate, chúng không cần nó như nguồn năng lượng chính.

Lưu ý: Mèo thiếu enzym glucokinase (ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose) và có ít enzym tiêu hóa carbohydrate hơn các động vật khác. Dựa trên những điểm này, bác sĩ thú y có thể khuyên dùng các loại thức ăn phù hợp cho từng giai đoạn:

  • Mèo con: Cần thức ăn giàu đạm, hỗ trợ tăng trưởng, thường ghi “Kitten” hoặc “Tăng Trưởng” trên bao bì.
  • Mèo trưởng thành: Nhu cầu dinh dưỡng phụ thuộc vào độ tuổi, mức hoạt động, thường ghi “Mèo Trưởng Thành” hoặc “Duy Trì”.

Ví dụ chế độ ăn chủ động cho mèo khỏe mạnh

Chế độ ăn phù hợp cho mèo cưng nhà bạn, một cô mèo xinh đẹp 1,5 tuổi đã được triệt sản, nặng 4,5kg, điểm BCS 5/9 và cơ bắp bình thường. Mục tiêu là cung cấp dinh dưỡng đầy đủ để mèo khỏe mạnh mà vẫn giữ dáng thon gọn:

Bước 1: Tính toán nhu cầu năng lượng:

  • Nhu cầu năng lượng cơ bản (RER): (4,5kg)0.75 = 3.1 × 70 = 218 kcal
  • Nhu cầu năng lượng hàng ngày: 218 kcal × 1.2 (hệ số duy trì) = 261 kcal/ngày

Bước 2: Lên kế hoạch ăn uống:

  • Bác sĩ khuyên cho ăn 2 bữa/ngày, sử dụng 50g thức ăn dinh dưỡng chuyên biệt dành cho mèo (1 kcal/gram; tổng cộng 100 kcal từ pate).
  • Còn lại 161 kcal sẽ bổ sung từ thức ăn khô chuyên biệt (4.2 kcal/gram).
    • Cho 6 gram vào máy cho ăn tự động 5 ngăn (tổng cộng 30 gram) mỗi ngày.
    • Cho 4 gram vào 2 đồ chơi giải đố/tìm kiếm thức ăn (tổng cộng 8 gram) mỗi ngày.

Bước 3: Theo dõi và điều chỉnh:

  • Bạn nhớ ghi lại cân nặng và điểm BCS của mèo mỗi tuần tại nhà.
  • Sau 1 tháng, quay lại phòng khám để bác sĩ kiểm tra và điều chỉnh chế độ ăn (có thể thay đổi loại thức ăn) hoặc kế hoạch cho ăn nếu cần thiết.

Lưu ý:

  • Đây là hướng dẫn chung, bác sĩ có thể điều chỉnh tùy theo tình trạng cụ thể của mèo cưng.
  • Cho ăn bằng đồ chơi giải đố/tìm kiếm thức ăn giúp kích thích tinh thần và giảm nguy cơ thừa cân.
  • Quan sát phản ứng của mèo với thức ăn mới và điều chỉnh khẩu phần phù hợp.
Thương hiệu% Protein DMB% Chất béo DMB% Carbohydrate DMBKCAL/GAMGiai đoạn sống (theo AAFCO)
Purina Pro Plan Veterinary Diets DM Regular572471.1Chó trưởng thành
Hill’s Prescription Diet m/d GlucoSupport Wett5225131.1Chó trưởng thành
Purina Pro Plan Veterinary Diets CN4138131.4Chó trưởng thành
Purina Pro Plan Veterinary Diets EN Regular4848222.2Chó trưởng thành và Chó con phát triển
Blue Natural Veterinary Diet GI492991.2Hỗ trợ tiêu hóa + Chó trưởng thành và Chó con phát triển
Blue Natural Veterinary Diet NP Novel Protein – Alligatort3940101.3Chó trưởng thành
Blue Natural Veterinary Diet W+U Weight Management + Urinary Care+135432020Kiểm soát cân nặng + Chăm sóc tiết niệu
Purina Pro Plan Veterinary Diets DM Regular5718174.2Chó trưởng thành
Hill’s Prescription Diet m/d GlucoSupport+5322154.0Chó trưởng thành
Purina Pro Plan Veterinary Diets EN Regular*5518184.2Chó trưởng thành và Chó con phát triển
Thành phần dinh dưỡng các thương hiệu thức ăn cho mèo nhà để tính toán lượng calo chính xác nạp vào để kiểm soát cân nặng tối ưu

Nghiên cứu cho thấy mèo hoang dã lấy 52-62% năng lượng từ protein, 25-46% từ chất béo và chỉ 2-12% từ carbohydrate. Chuột, thức ăn phổ biến của mèo nhà và tổ tiên của chúng, cung cấp khoảng 30 kcal/con. Phân tích dinh dưỡng cho thấy thành phần khô của chuột gồm 63% protein, 12% chất béo, 13% carbohydrate và 12% khoáng chất. Khi lựa chọn thức ăn, mèo thường thích tỷ lệ dinh dưỡng 50% protein, 40% chất béo và 10% carbohydrate dựa trên trọng lượng khô, nghĩa là 33% năng lượng chuyển hóa từ protein, 62-63% từ chất béo và 1,3-7% từ carbohydrate. Nghiên cứu gần đây cho thấy chế độ ăn nhiều protein, không ngũ cốc giúp giảm 35% số lượng động vật mèo hoang bắt được.

Dù sao, mèo vẫn có thể tiêu hóa và tận dụng carbohydrate. Một nghiên cứu cho thấy khi giảm dần lượng protein (từ 50% xuống 7,5% năng lượng chuyển hóa) và tăng carbohydrate (từ 11% lên 57% năng lượng chuyển hóa), mèo sẽ chuyển hóa nhiều protein hơn khi ăn nhiều protein và ngược lại. Điều này chứng tỏ mèo có thể thích nghi chuyển hóa tùy theo nguồn năng lượng tiêu thụ.

Mặc dù chưa có định nghĩa rõ ràng về lượng “tối ưu” của protein, chất béo và carbohydrate trong chế độ ăn của mèo, lượng calo dư thừa dẫn đến nguy cơ thừa cân/béo phì ở mèo nhà là điều đã được chứng minh.

Chúng tôi khuyên dùng thức ăn cho mèo con và mèo trưởng thành lành mạnh, giàu protein và ít carbohydrate. Do thức ăn hỗ trợ điều trị thú y (VTD) cung cấp hồ sơ dinh dưỡng theo kcal/kg, việc lựa chọn và đề xuất sản phẩm phù hợp sẽ dễ dàng hơn. Hàm lượng carbohydrate trong thức ăn:

  • Thức ăn đóng hộp thường ít carbohydrate hơn thức ăn khô: Điều này đúng với nhiều loại thức ăn bán sẵn cho mèo. Tuy nhiên, cần lưu ý là:
    • Thông tin trên bao bì chỉ là giá trị tối đa và tối thiểu, không hoàn toàn phản ánh chính xác lượng chất dinh dưỡng thực tế.
    • Hàm lượng carbohydrate thường được tính theo trọng lượng thức ăn đã hấp thụ nước (as-fed basis), không phải trọng lượng khô (dry matter basis).

Tóm lại

Hơn 60% mèo hiện nay đang thừa cân hoặc béo phì, một tình trạng hoàn toàn có thể phòng ngừa! Bác sĩ thú y đóng vai trò quan trọng trong việc áp dụng dinh dưỡng chủ động để giáo dục chủ nuôi về dinh dưỡng, tập tính săn mồi và hành vi ăn uống của mèo. Bằng cách cung cấp kiến thức đầy đủ, bác sĩ có thể hướng dẫn chủ nuôi lựa chọn chế độ ăn và kế hoạch cho ăn phù hợp, góp phần ngăn ngừa thừa cân và các vấn đề sức khỏe liên quan.

Nguồn tham khảo:

  • Lund EM, Armstrong PJ, Kirk CA, Klausner JS. Prevalence and risk factors for obesity in adult cats from private US veterinary practices. Intern J Appl Res Vet Med. 2005;3(2):88–96.
  • Colliard L, Paragon BM, Lemuet B, et al. Prevalence and risk factors of obesity in an urban population of healthy cats. J Feline Med Surg. 2009;11(2):135–140.
  • Strickler BL, Shull EA. An owner survey of toys, activities, and behavior problems in indoor cats. J Vet Behav. 2014;9(5):207–214.
  • Association for Pet Obesity Prevention. U.S. pet obesity rates plateau and nutritional confusion grows. static1.squarespace.com/static/
    597c71d3e58c621d06830e3f/t/5c86da47c83025a824d387ae/1552341575308/2018+APOP+Survey+Press+Release.pdf. Accessed April 2021.
  • Fettman MJ, Stanton CA, Banks LL, et al. Effects of neutering on bodyweight, metabolic rate and glucose tolerance of domestic cats. Res Vet Sci. 1997;62(2):131–136.
  • Harper EJ, Stack DM, Watson TD, Moxham G. Effects of feeding regimens on bodyweight, composition and condition score in cats following ovariohysterectomy. J Small Anim Pract.
    2001;42(9):433–438.
  • Alexander LG, Salt C, Thomas G, Butterwick R. Effects of neutering on food intake, body weight and body composition in growing female kittens. Br J Nutr. 2011;106(suppl 1):S19–S23.
  • Larsen JA. Risk of obesity in the neutered cat. J Feline Med Surg. 2017;19(8):779–783. doi: 10.1177/1098612X16660605
  • Naik R, Witzel A, Albright JD, et al. Pilot study evaluating the impact of feeding method on overall activity of neutered indoor pet cats.
    J Vet Behav Clin Appl Res
    . 2018;25:9–13.
  • Buffington CA. Dry foods and risk of disease in cats. Can Vet J. 2008;49(6):561–563.
  • Bjornvad CR, Nielsen DH, Armstrong J, et al. Evaluation of a nine-point body condition scoring system in physically inactive pet cats. Am J Vet Res. 2011;72(4):433–437.
  • Scarlett JM, Donoghue S. Associations between body condition and disease in cats. JAVMA. 1998;212(11):1725–1731.
  • Bjornvad CR, Wiinberg B, Kristensen AT. Obesity increases initial rate of fibrin formation during blood coagulation in domestic shorthaired cats. J Anim Physiol Anim Nutr (Berl). 2012;96(5):834–841.
  • Kane E, Rogers Q, Morris J. Feeding behavior of the cat fed laboratory and commercial diets. Nutr Res. 1981;1(5):499–507.
  • Mugford RA. External influences on the feeding of carnivores. In: Kare M, Maller O, eds. The Chemical Senses and Nutrition. New York, NY: Academic Press; 1977:25–50.
  • Finco D, Adams D, Crowell W, et al. Food and water intake and urine composition in cats: influence of continuous versus periodic feeding. Am J Vet Res. 1986;47(7):1638–1642.
  • Dantas LM, Delgado MM, Johnson I, Buffington CT. Food puzzles for cats: feeding for physical and emotional wellbeing. J Feline Med Surg. 2016;18(9):723–732.
  • Delgado M, Dantas L. Feeding cats for optimal mental and behavioral well-being. Vet Clin Small Anim. 2020;50(5):939–953.
  • Beaver BV. Feline behavior: a guide for veterinarians. St Louis, MO: Saunders; 2003:212–246.
  • Bradshaw JWS, Casey RA, Brown SL. Feeding behaviour. In: Bradshaw JWS, Casey RA, Brown SL, eds. The Behaviour of the Domestic Cat. Wallingford, UK: CAB International; 2012:113–127.
  • Delgado M, Bain MJ, Buffington CT. A survey of feeding practices and use of food puzzles in owners of domestic cats. J Feline Med Surg. 2020;22(2):193–198.
  • Laflamme DP, Abood SK, Fascetti AJ, et al. Pet feeding practices of dog and cat owners in the United States and Australia. JAVMA. 2008;232(5):687–694.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :