Home / Làm Đẹp / Phân loại mỹ phẩm chăm sóc da mặt theo tính năng

Phân loại mỹ phẩm chăm sóc da mặt theo tính năng

/

Sản phẩm chăm sóc da là tên gọi chung của các sản phẩm bảo vệ và đem lại dinh dưỡng cho làn da. Có rất nhiều sản phẩm chăm sóc da mỗi loại có một đặc điểm riêng về thành phần, tác dụng, trạng thái, tính chất và phương pháp sử dụng.

phân loại mỹ phẩm làm sạch da mặt

Căn cứ theo phân loại trạng thái của các sản phẩm chăm sóc da, có thể chia các loại sản phẩm chăm sóc da thành dạng kem, dạng sáp, dạng bột, dạng dung dịch. Nếu căn cứ theo phân loại cách sử dụng, có thể chia các sản phẩm chăm sóc da thành loại làm sạch da, loại bảo vệ da, loại chữa trị da và loại có tính tổng hợp. Bên cạnh việc tìm hiểu cách phân loại các sản phẩm chăm sóc da, cần tìm hiểu thành phần và tác dụng chủ yếu của các sản phẩm chăm sóc da. Có như vậy mới có thể lựa chọn các sản phẩm chăm sóc da thích hợp nhất đồng thời ứng dụng vào các loại da khác nhau.

1. Mỹ phẩm chăm sóc da loại làm sạch

Tác dụng của sản phẩm chăm sóc da loại làm sạch là có thể rửa sạch những bã nhờn bám trên bề mặt da, các tế bào sừng chết, các chất phân giải oxy hóa của chất nhờn cùng những dư thừa của mồ hôi, chất dầu bám trên da mà nước thường không thể rửa sạch được. Mức độ làm sạch các chất bã nhờn mạnh hay yếu của các sản phẩm chăm sóc da loại làm sạch phụ thuộc vào chất hoạt động bề mặt và nồng độ pH chứa trong sản phẩm làm sạch. Ngoài ra, giá trị pH trên bề mặt da, nhiệt độ nước và phương pháp rửa mặt cũng có thể tác động đến khả năng làm sạch của sản phẩm chăm sóc da loại này.

1.1. Gel tẩy trang

Gel tẩy trang là một loại chất làm sạch dạng nhũ hóa, nó loại bỏ các chất bẩn và bã nhờn trên da bằng phương pháp hòa tan và nhũ hóa.

Thành phần chủ yếu: gel tẩy trang chứa các loại dầu khoáng vật, chất nhũ hóa, petrolatum, propylene glycol, dầu cá sáp ong, axit đa nguyên, hương liệu, nước tinh khiết và chất bảo quản.

Tác dụng: gel tẩy trang chủ yếu dựa vào tác dụng hòa tan của thành phần dầu và thành phần nước trong nguyên liệu dầu khoáng vật để làm sạch các chất bẩn, mỹ phẩm hóa trang có thể hòa tan trong gel tẩy trang còn bám trên da. Gel tẩy trang thường sử dụng trong việc tẩy trang vì loại gel này không những có thể loại trừ những chất hóa trang còn bám trên da mà còn có thể loại trừ triệt để bã nhờn dư thừa trên lỗ chân lông da. Gel tẩy trang không gây kích thích nhiều cho da vì vậy khi sử dụng vẫn để lại trên bề mặt da chất ẩm làm mềm da vì vậy mà gel tẩy trang có tác dụng bảo vệ da rất tốt.

Cách sử dụng: cho một lượng vừa phải gel tẩy trang ra miếng bông gòn hoặc khăn mặt sạch nhẹ nhàng lau đi chất hóa trang trên mặt và các vùng khác. Sau đó lau lại toàn bộ mặt và dùng nước rửa sạch. Da mặt sau khi tẩy trang sẽ có cảm giác mềm mại tươi mát. Gel tẩy trang thích hợp với tất cả các loại da, đặc biệt là có hiệu quả rõ rệt trong việc tẩy trang.

1.2. Sữa rửa mặt

Sữa rửa mặt là một loại chất làm sạch có tính ôn hòa và ở trạng thái nhũ hóa. Sữa rửa mặt có hiệu quả làm sạch da rất tốt. Đây là sản phẩm làm sạch da có phạm vi ứng dụng rộng nhất.

Thành phần chủ yếu: có rất nhiều loại sữa rửa mặt nhưng tất cả các loại sữa rửa mặt đều chứa 3 thành phần cơ bản là nước, glycerin, chất hoạt động bề mặt. Ngoài ra, căn cứ theo yêu cầu còn có thể chứa thêm các chất phụ gia, chất dinh dưỡng, hương thơm và chất bảo quản.

Tác dụng: sữa rửa mặt có thể loại bỏ các chất bẩn trên bề mặt da mà không làm khô da. Sau khi sử dụng da sẽ căng mịn sáng bóng. Nhưng sữa rửa mặt lại không thể rửa sạch hoàn toàn các sản phẩm hóa trang.

Cách sử dụng: khi sử dụng cho 1 lượng sữa rửa mặt vừa phải lên mặt, cổ và bàn tay. Có thể mát xa nhẹ nhàng sau đó dùng nước rửa sạch để làm da sáng bóng và mịn màng. Sữa rửa mặt có thể sử dụng quanh năm. Chủng loại sữa rửa mặt có rất nhiều và thích hợp với từng loại da. Loại da khô có thể chọn sữa rửa mặt có nhiều dầu bóng và chất dinh dưỡng. Loại da thường có thể lựa chọn loại sữa rửa mặt dinh dưỡng. Da dầu nên chọn sữa rửa mặt có nhiều vitamin C, axit citric, chất giảm bã nhờn. Da mẫn cảm có thể lựa chọn sữa rửa mặt không chứa vitamin sắc tố như vitamin E.

1.3. Kem mát-xa

Kem mát-xa là một loại sản phẩm làm sạch da dạng kem chứa các hạt siêu nhỏ có khả năng làm sạch các tế bào ở tầng sừng lão hóa. Có một số loại sữa rửa mặt cũng có thêm các loại siêu nhỏ trong thể nhũ hóa để tăng hiệu quả mát-xa. Loại sản phẩm này được gọi là sữa rửa mặt mát-xa.

Thành phần chủ yếu: các loại bột vỏ thóc, bột vỏ quả, bột xương, axit cacbonic canxi và các bột khoáng vật chất, ngoài da còn chứa petroleum, mỡ dê, sáp ong.

Tác dụng: kem mát-xa có chứa hạt khoáng vật chất hoặc thực vật siêu nhỏ sau khi được mát-xa lên da không những có thể loại bỏ chất bẩn bám trên bề mặt da mà còn có thể lột đi lớp sừng đóng vẩy đã lão hóa, các tế bào sừng hóa sắp chết và chuẩn bị rụng, giảm bớt tình trạng sắc tố da, thúc đẩy tuần hoàn máu để tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng của da khiến da sạch hơn, mịn màng và căng bóng hơn.

Cách sử dụng: trước tiên xông hơi cho khuôn mặt để làm mềm lớp biểu bì, sau đó căn cứ vào tính chất của da và vị trí để sử dụng các phương pháp mát-xa khác nhau. Không nên bôi kem mát-xa nên vùng xung quanh mắt, khi mát-xa cần chú ý bảo vệ đôi mắt tránh các hạt siêu nhỏ lọt vào mắt. Trong thời gian chữa bệnh trứng cá, nghiêm cấm sử dụng kem mát-xa. Cũng cần chú ý khi mát xa không nên dùng lực quá mạnh, tránh làm tổn thương da.

1.4. Kem chống nắng

Khi ánh nắng mặt trời chiếu đến tầng bì, da dễ xuất hiện nếp nhăn, thô ráp, xuất hiện tàn hương khiến da bị cháy nắng, có lúc đỏ rát và phồng rộp, nặng có thể sưng và lột da. Nghiêm trọng hơn có thể dẫn đến ung thư da. Gel chống nắng là sản phẩm chăm sóc da ngăn ngừa ánh nắng làm tổn thương da. Trên thị trường có các sản phẩm gel chống nắng, dung dịch chống nắng và dầu chống nắng.

Thành phần chủ yếu: axit salixylic, mỡ dê, dầu oliu, paraphin dạng lỏng, kẽm oxy hóa.

Tác dụng: các chế phẩm chống nắng có khả năng hấp thụ và phát tán nhất định đối với tia tử ngoại đồng thời có thể ngăn ngừa hữu hiệu các tổn thương mà tia tử ngoại có thể gây ra cho da.

Cách sử dụng: dùng ở bên ngoài da ở các phần lộ ra ngoài như cánh tay, cổ, gáy, chân và phần mặt cần phải sử dụng trước khi đánh phấn lót. Nếu đổ mồ hôi quá nhiều hoặc bị lau đi cần phải thoa lại. Loại dung dịch chống nắng không gây cảm giác nhờn trên da nên thích hợp với da dầu. Gel chống nắng vừa có thể làm mềm da vừa có thể đạt được hiệu quả chống nắng thích hợp với mọi loại da. Dầu chống nắng thích hợp với da khô.

1.5. Dung dịch bảo vệ da

Dung dịch bảo vệ da có rất nhiều loại. Mỗi loại có một công hiệu khác nhau. 

Tác dụng: Dung dịch chăm sóc da chủ yếu có 3 tác dụng lớn. Thứ nhất là làm sạch da, đồng thời cân bằng nồng độ pH trên da. Thứ hai là thu nhỏ lỗ chân lông, làm da trở nên săn chắc đồng thời có thể giảm bớt chất bã nhờn ngăn ngừa hình thành mụn cá. Thứ ba là làm tươi mát da, bổ sung nước và chất dầu cho da. Bổ sung dưỡng chất giúp da mềm mại sáng bóng.

Phân loại và cấu tạo:

1.5.1. Dung dịch se lỗ chân lông

Tùy theo mức độ có thể chia ra làm 2 loại: Dung dịch se lỗ chân lông loại thông thường và dung dịch se lỗ chân lông loại mạnh. Dung dịch se lỗ chân lông nói chung thích hợp với mọi loại da, nó có thành phần chủ yếu là alcohol, propylene glycol, glycerin, nước điện ly. Loại dung dịch làm se lỗ chân lông mạnh thích hợp với da dầu, da có trứng cá. Thành phần chủ yếu là long não, axit citric, tửu thạch toan, nhũ toan, lô hội

1.5.2. Dung dịch cân bằng da

Cũng chia ra làm 2 loại, loại cân bằng thông thường và loại cân bằng dành cho da dầu. Loại dung dịch cân bằng thông thường thích hợp cho da nhờn và da khô. Thành phần chủ yếu là: axit amin, natri-hidro. Dung dịch cân bằng cho da dầu thích hợp cho loại da dầu và da có trứng cá có thành phần chủ yếu là: Long não, kim lũ mai.

1.5.3. Dung dịch làm mát-xa

Có thành phần chủ yếu là axit đa nguyên, dầu thực vật tự nhiên, glycerin, nước điện ly.

1.5.4. Dung dịch dưỡng da

Là một loại dung dịch có thể bổ sung dưỡng chất cho da. Thành phần chủ yếu bao gồm: dung dịch hạt trai thủy phân, axit amin, natri-hydro, glycerin.

Cách sử dụng:

+ Đối với dung dịch se lỗ chân lông, sử dụng sau khi rửa mặt sạch. Nó giúp se lỗ chân lông làm da săn chắc, duy trì thành phần nước trong tầng chất sừng. Các loại dung dịch se lỗ chân lông thông thường thích hợp với mọi loại da. Loại dung dịch làm se lỗ chân lông mạnh thích hợp với da dầu, da có trứng cá.

+ Đối với dung dịch cân bằng da, sử dụng sau khi rửa mặt sạch. Nó có thể cân bằng độ pH trên da, bổ sung nước và dưỡng chất cho da. Loại cân bằng thông thường và loại cân bằng dành cho da dầu. Loại dung dịch cân bằng thông thường thích hợp cho da nhờn và da khô. Dung dịch cân bằng cho da dầu thích hợp cho loại da dầu và da có trứng cá.

+ Đối với dung dịch làm mát da, sử dụng sau khi rửa mặt. Nó có thể làm mềm da, bổ sung nước và chất dầu cho da, giúp da trở nên mềm mại. Thích hợp với mọi loại da.

+ Đối với dung dịch dưỡng da, sử dụng sau khi rửa mặt, loại này có tính giữ ẩm khá mạnh, có thể giúp da mềm mại dễ chịu, thích hợp với da khô và da lão hóa.

1.6. Các viên dưỡng chất

Các viên dưỡng chất còn gọi là Amp. Chúng có tác dụng bảo vệ và khôi phục làn da. Các viên dưỡng chất chứa nhiều loại vitamin và protein cùng các loại tinh chất chiết xuất từ động thực vật. Khi sử dụng loại sản phẩm này cần sự hỗ trợ của máy thẩm mỹ, để thuốc có thể ngấm sâu vào da giúp da có độ căng bóng và có tính đàn hồi.

Thành phần chủ yếu: mầm cây thực vật, tinh chất quả, xương động vật, nha, đế cuống rốn, rong biển.

Tác dụng: cung cấp protein, chất keo xương, vitamin và chất tế bào sống cần thiết cho da, giúp tế bào da sinh trưởng nhanh chóng và tăng cường sức sống. Cải thiện tình trạng da xấu, giảm bớt nếp nhăn, làm nhạt màu sắc tố da, điều chỉnh và cân bằng nồng độ pH trên da, làm chậm quá trình lão hóa da, bổ sung tình trạng thiếu nước một cách tự nhiên.

Cách sử dụng: việc sử dụng các viên dưỡng chất cần phải căn cứ theo các tính chất và đặc điểm của da để lựa chọn sản phẩm chính xác. Việc sử dụng các viên dưỡng chất thông thường cần kết hợp với máy thẩm mỹ như máy thẩm mỹ loại bỏ nếp nhăn vi tính, máy điện não ly tử âm dương, máy thẩm mỹ sóng siêu âm. Trước khi sử dụng cần phải tiến hành làm sạch da sau đó mới tiến hành các thao tác thẩm thấu.

+ Đối với da thường và da khô nên lựa chọn loại có vitamin E hoặc các viên dưỡng chất chứa albumin thực vật để tăng cường tính đàn hồi cho da.

+ Đối với da dầu, nên lựa chọn loại có tinh chất cây lô hội, tinh chất axit từ hoa quả và cân bằng chất dầu, để làm thu nhỏ lỗ chân lông, điều hòa, cân bằng việc tiết bã nhờn.

+ Đối với da lão hóa, nên lựa chọn loại có chất collagen, để tăng cường kết cấu albumin đàn hồi và tính dẻo dai. Ngoài ra nên lựa chọn loại chống nhăn để làm giảm bớt các nếp nhăn, bổ sung thành phần dầu và nước.

+ Đối với loại da có tàn hương hoặc vết nám, nên lựa chọn loại có thể loại bỏ tàn nhang, vết nám, ngăn ngừa sự hình thành vết mới, làm giảm màu sắc tố.

2. Mỹ phẩm chăm sóc da loại trị liệu

Các sản phẩm chăm sóc da loại trị liệu là các loại dược phẩm hoặc các loại vật chất khác được sản xuất căn cứ theo chức năng sinh lý, trao đổi chất và hô hấp của da cùng phản ứng bệnh lý và được pha trộn với một tỷ lệ nhất định trong chất mỹ phẩm để tạo ra tác dụng cải thiện tình trạng bệnh lý của da.

2.1. Loại sản phẩm chăm sóc da loại trừ mụn cám, trứng cá

Các loại sản phẩm thường gặp trong loại sản phẩm này là gel trị trứng cá, kem trị trứng cá. Chủ yếu sử dụng cho da có trứng cá mủ, bọc và mụn cám.

Thành phần chủ yếu: long não, vitamin B2, nhựa cây Arab, cam thảo axit kali, lưu hoàng dạng thể keo.

Tác dụng: loại sản phẩm này chủ yếu thông qua thành phần dược phẩm để hạn chế việc tiết bã nhờn quá nhiều của tuyến bã nhờn, điều chỉnh chức năng sinh lý của da, sát trùng chống viêm, giúp chiều hướng tiết bã nhờn trở lại bình thường.

Cách sử dụng: sau khi rửa mặt sạch bôi kem lên những chỗ da bệnh, do những vị trí bôi kem dễ bị nhiễm trùng vì vậy nên bôi kem 3-4 lần một ngày.

2.2. Loại sản phẩm chăm sóc da làm trắng da, tiêu trừ vết nám

Loại sản phẩm này cũng được bổ sung thành phần dược phẩm nhất định để có tác dụng chống nắng. Sản phẩm này có thể dưỡng da cũng có thể ngăn ngừa việc hình thành sắc tố đen, nhạt màu các vết sẫm trên da.

Thành phần chủ yếu: axit béo, C18, glycerin.

Tác dụng: ngăn ngừa tia tử ngoại chiếu vào da, giảm bớt tốc độ ôxy hóa của sắc tố từ đó giảm bớt sự hình thành sắc tố đen, tạo tác dụng làm nhạt màu các vết thâm nám, làm trắng da.

Cách sử dụng: xoa kem lên da tập trung vào các vết thâm nám mát xa nhẹ nhàng để kích thích da hấp thụ dược phẩm. Mỗi ngày xoa từ 2-3 lần, loại kem này thích hợp với da có vết thâm nám.

2.3. Loại sản phẩm ngăn ngừa tiết mồ hôi (dung dịch, gel, bột)

Loại sản phẩm này chủ yếu dùng để ngăn ngừa tuyến mồ hôi hoạt động quá mạnh

Thành phần chủ yếu: chứa một lượng lớn các chất làm se da, một lượng nhỏ chất làm mềm da, hương liệu, chất phân tán nhũ hóa hoặc dung dịch con.

Tác dụng: sản phẩm chăm sóc da loại ngăn ngừa mồ hôi có tác dụng làm se da khá mạnh, nó có thể khiến chất protein ở bề mặt da ngưng kết lại khiến đường thoát mồ hôi phình to ngăn chặn việc lưu thông của mồ hôi, từ đó làm hạn chế hoặc giảm bớt việc tiết mồ hôi quá nhiều:

Cách sử dụng: thoa sản phẩm hạn chế mồ hôi lên phần cơ thể có tuyến mồ hôi hoạt động mạnh nhất. Sau vài giờ nếu hiệu quả giảm bớt nên rửa sạch rồi xoa lần mới.

2.4. Sản phẩm khử mồ hôi (phấn bột, gel, dung dich)

Sản phẩm khử mồ hôi là một loại sản phẩm chăm sóc da có tính chất dược phẩm dùng để loại trừ mồ hôi của cơ thể. Nó có tác dụng ngăn ngừa mồ hôi, diệt vi khuẩn, tiêu viêm giải độc.

Thành phần chủ yếu: chứa một lượng lớn chất làm se da và hương liệu, ngoài ra còn có bột hoạt thạch, chất phân tán nhũ hóa, cồn.

Tác dụng: có thể ngăn ngừa sự sinh sôi của vi khuẩn, hạn chế tuyến mồ hôi và tuyến bã nhờn hoạt động quá nhiều, ngoại trừ mô hôi cơ thể.

Cách sử dụng: phần lớn dùng cho người có mùi quá nặng. Tắm rửa vệ sinh, sau đó sử dụng sản phẩm, mỗi ngày có thể sử dụng sản phẩm vài lần.

3. Mỹ phẩm chăm sóc da loại có tính tổng hợp

Mặt nạ hay còn gọi là chất đắp mặt là một loại sản phẩm chăm sóc da có tính tổng hợp. Khi sử dụng, mặt nạ được đắp lên da mặt, từ đó hình thành nên một lớp cách ly với môi trường bên ngoài. Công dụng của mặt nạ là thông qua việc đóng lỗ chân lông trong một thời gian ngắn, duy trì nhiệt độ, độ ẩm, gia tăng tốc độ tuần hoàn máu dưới da, thúc đẩy tế bào da hấp thu triệt để chất dinh dưỡng, từ đó đạt hiệu quả làm sạch, bảo vệ và trị liệu.

Cấu tạo của mặt nạ: Mặt nạ là sản phẩm chăm sóc da được cấu tạo từ đất sét, cao lanh cao cấp, bột yến mạch, các loại hóa vật chất cao phân tử có thể hòa tan trong nước và có thể hình thành nên lớp mô da, các loại thuốc điều chế từ thảo dược có cho thêm thành phần dinh dưỡng. Mặt nạ là sản phẩm chăm sóc da thường gặp nhất tại các thẩm mỹ viện và cũng là phương pháp chăm sóc da chủ yếu nhất.

Tác dụng của mặt nạ: Mặt nạ đắp mặt có rất nhiều loại, do được cấu tạo từ các nguyên liệu khác nhau nên hiệu quả từ việc đắp mặt nạ cũng khác nhau. Tác dụng của mặt nạ chủ yếu biểu hiện ở những điểm sau:

+ Làm mềm và bổ sung dưỡng chất cho da. Thành phần nước bốc hơi sau khi đắp mặt nạ sẽ khiến da mềm mại, da sẽ dễ hấp thu chất dinh dưỡng trong mặt nạ.

+ Thúc đẩy tuần hoàn máu dưới da. Do da sẽ căng lên khi mặt nạ khô dần vì thế kích thích tuần hoàn máu dưới da.

+ Loại trừ chất bẩn trong da. Da có thể được làm sạch thông qua việc đắp mặt nạ để hút các chất bẩn bám sâu trong da.

+ Mặt nạ đắp da có tác dụng làm trắng da, hút chất nhờn, loại trừ vết thâm, cung cấp dưỡng chất. Các thành phần dinh dưỡng và dược phẩm có trong mặt nạ sẽ được da hấp thụ triệt để và nhanh hơn trong quá trình đắp mặt nạ, từ đó đạt hiệu quả bảo dưỡng và trị liệu.

Có rất nhiều loại mặt nạ, nếu phân chia theo tính chất có thể chia ra làm hai loại mặt nạ thông thường và mặt nạ đặc biệt. Nếu phân chia theo trạng thái có thể chia ra làm hai loại mặt nạ đông kết và mặt nạ không đông kết. Trong mặt nạ thông thường có mặt nạ sáp nến, mặt nạ dẻo, mặt nạ điện tử, mặt nạ cứng. Nếu phân chia theo công năng có thể chia ra làm loại mặt nạ nóng tạo cảm giác tăng nhiệt, có mặt nạ lạnh tạo cảm giác như đông lạnh, cũng có loại mặt nạ có tính ôn hòa. Trong các loại mặt nạ thông thường, đa số đều có tính năng ôn hòa. Trong loại mặt nạ đặc biệt chia ra làm hai loại nóng và lạnh.

3.1. Mặt nạ thông thường

Mặt nạ thông thường là loại mặt nạ dạng gel và kem thường sử dụng trong việc chăm sóc da hàng ngày ở gia đình và thẩm mỹ viện, trong đó bao gồm cả loại mặt nạ thiên nhiên tự chế. Loại mặt nạ này có thể rửa sạch bằng nước sau khi sử dụng. Nếu xét theo tính chất và trạng thái, có thể chia mặt nạ thông thường ra làm hai loại là mặt nạ đông kết và mặt nạ không đông kết.

3.2. Mặt nạ có tính đông kết

Mặt nạ có tính đông kết còn được gọi là mặt nạ đất sét, chủng loại vô cùng phong phú. Đặc điểm của loại mặt nạ này là sau khi khô đi một cách tự nhiên sẽ tạo ra một tầng mặt nạ đông kết bám trên bề mặt da. Các chất dinh dưỡng, dược phẩm trong chất bột mặt nạ sẽ nhanh chóng thẩm thấu vào trong da, phát huy hiệu quả chăm sóc và bổ sung dưỡng chất cho da. Một vài loại mặt nạ chính của loại sản phẩm này là: mặt nạ khoáng chất, mặt nạ làm trắng da, mặt nạ dưỡng da, mặt nạ chống viêm, mặt nạ chống mẫn cảm..

– Thành phần cấu tạo chính: nguyên liệu chủ yếu là bùn khoáng vật thiên nhiên, bùn biển sâu, dung nham núi lửa, đất sét trắng, đất sét, bột thạch cao dùng trong y học, ngoài ra còn có lưu hoàng, kim lữ mai, chất làm se da…

– Tác dụng: làm đẹp của loại mặt nạ này ở chỗ khiến da căng lên, co lại, làm căng nếp nhăn, rụng vảy, tăng cường tính đàn hồi. Thành phần nước, dưỡng chất và dược phẩm trong mặt nạ sẽ tạo ra tác dụng làm ẩm, mềm da, dưỡng da và trị liệu, khiến da trở nên mềm mại, khỏe mạnh. Khi gỡ mặt nạ ra có thể lấy đi các da chết đồng thời làm sạch các chất bẩn bám trên da.

– Cách sử dụng: mặt nạ khoáng vật thích hợp với da thường và da dầu. Mặt nạ làm trắng da thích hợp với da có vết thâm, nám, da dầu và da thường. Mặt nạ dinh dưỡng chứa các thành phần dinh dưỡng và dược phẩm, thông thường thích hợp với tất cả các loại da, đặc biệt là thích hợp với da bị lão hóa. Mặt nạ chống viêm thích hợp với da dầu, da có mụn. Mặt nạ chống mẫn cảm thích hợp với da quá nhạy cảm. Khi sử dụng, dùng dụng cụ chuyên dùng lấy một lượng mặt nạ vừa đủ, trộn với nước (nếu cần) sau đó dàn đều lên mặt, tránh phần xung quanh mắt và phần miệng. Trước khi đắp mặt nạ nên xoa lên phần mắt một chút dầu oliu, kem bôi mắt hoặc đắp một miếng bông che mắt. Để trong khoảng thời gian từ 15 – 20 phút. Khi mặt nạ dần khô, dùng khăn ướt hoặc bông gòn lau nhẹ nhàng.

3.3. Mặt nạ loại không đông kết

Chủng loại của mặt nạ không đông kết cũng rất phong phú, chúng đều có tính chất ôn hòa. Nguyên liệu chủ yếu của loại sản phẩm này là thành phần thiên nhiên, như bạc hà, nhân sâm, hoa quả, rau tươi, mật ong, sữa bò… vì thế chúng còn được gọi là mặt nạ thiên nhiên. Khi đắp lên mặt, loại mặt nạ này không đông kết lại, không có cảm giác căng da, nhưng khả năng cung cấp dưỡng chất lại rất mạnh.

Tác dụng của loại mặt nạ không đông kết là giúp da khô ráp trở nên săn chắc tươi mát do dinh dưỡng trong mặt nạ rất phong phú đồng thời có thể bổ sung nước và chất dầu làm mềm mại da, ngoài ra còn khiến tầng chất sừng trong biểu bì mềm đi và tuột khỏi da, khiến tế bào và tầng collagen hấp thu đầy đủ dưỡng chất. Loại mặt nạ này sử dụng đơn giản, thao tác cũng đơn giản, là một loại sản phẩm chăm sóc da tại nhà lý tưởng, nó bao gồm các loại mặt nạ hoa quả tươi, mặt nạ thực vật và mặt nạ tinh chất.

3.4. Mặt nạ hoa quả tươi

Mặt nạ hoa quả gần đây rất được các chuyên gia thẩm mỹ yêu thích, nó là một loại sản phẩm làm đẹp da từ thiên nhiên có tác dụng cung cấp dưỡng chất và chăm sóc da lý tưởng, cũng là một loại vật liệu đơn giản, thao tác nhanh chóng, an toàn.

Thành phần chủ yếu: Nguyên liệu chủ yếu của loại mặt nạ này là các loại hoa quả, rau tươi như táo, chuối, dâu tây, đào tươi, cà chua, dưa chuột…

Tác dụng: Do đặc tính của các loại hoa quả khác nhau nên tạo nên các tác dụng khác nhau. Trong mặt nạ hoa quả có chứa rất nhiều thành phần vitamin và axit hoa quả AHA. Axit hoa quả là một loại nguyên liệu mới có hiệu quả tích cực làm trắng da và chống nhăn. Loại mặt nạ này có thể loại trừ triệt để bã nhờn tiết ra quá nhiều, thông qua việc căng phồng các mạch máu li ti để loại bỏ chất trao đổi trong cơ thể đồng thời có thể có thể loại bỏ sạch các mụn trứng cá, mụn đầu đen trên bề mặt da, từ đó khiến da phẳng, mềm mại, đồng thời hạn chế có hiệu quả việc ngăn ngừa hình thành sắc tố đen, giảm bớt các sắc tố giúp da trở nên trắng hơn, mềm mại hơn. Mặt nạ rau tươi có thể cung cấp dưỡng chất phong phú, bổ sung nước cho cơ da, tăng cường tuần hoàn máu, duy trì sức sống cho làn da. Chất làm mềm da có tính thực vật trong mặt nạ rau tươi có thể khiến da trơn nhẵn mềm mại. Mặt nạ rau tươi còn có tính chất chống mẫn cảm khá mạnh.

Cách sử dụng: Loại da thường nên lựa chọn loại mặt nạ rau tươi, da khô nên lựa chọn các loại mặt nạ giàu dưỡng chất như chất dầu, vitamin A, vitamin E, albumin thực vật ví dụ như mặt nạ dưỡng chất vitamin, mặt nạ cà rốt. Loại da dầu và da có mụn nên sử dụng mặt nạ có axit hoa quả hoặc mặt nạ dâu tây, mặt nạ cà chua. Loại da mẫn cảm nên sử dụng mặt nạ từ rau tươi. –

3.5. Mặt nạ thực vật thảo mộc

Loại mặt nạ này có nguyên liệu chủ yếu là thực vật thảo mộc trong trung y, so sánh với các loại mặt nạ khác, thành phần dưỡng chất và tác dụng trị liệu của loại mặt nạ trị liệu này khá nổi bật.

Thành phần chủ yếu: mặt nạ thảo mộc có thành phần nguyên liệu chủ yếu là nhân sâm, đương quy, nhục quế, lô hội.

Tác dụng: do mặt nạ thảo mộc chứa nhiều thành phần dược vật vì vậy thành phần dinh dưỡng và vật chất hoạt tính sinh vật trong sản phẩm có thể kích thích sự hoạt động của tế bào, có tác dụng thúc đẩy điều tiết chức năng trao đổi chất, từ đó đạt hiệu quả chống viêm, hút dầu, loại trừ vết nhăn, vết thâm nám, hoạt huyết và làm trắng da.

– Cách sử dụng: 

+ Đối với mặt nạ lô hội, tác dụng làm đẹp của lô hội từ lâu đã thu hút sự chú ý quan tâm của giới thẩm mỹ quốc tế. Các sản phẩm hóa trang từ lô hội rất phổ biến ở Mỹ, Châu Âu và Nhật bản cũng đang đẩy nhanh việc nghiên cứu, chế tạo và phát triển. Lô hội có tác dụng diệt khuẩn khá mạnh, có tác dụng giải độc, nó có khả năng làm se da, giảm viêm nhiễm, làm mềm, giữ ẩm, loại trừ vết thâm nám và vết nhăn. Có thể nói lô hội không những thích hợp với da dầu, da có mụn, mà còn thích ứng với da lão hóa, da khô, da có vết thâm nám.

+ Mặt nạ đương quy: có tác dụng hoạt huyết làm mềm da, mặt nạ này có thể giúp da hồng hào căng bóng thích hợp với da lão hóa như da khô và những người có da mặt thiếu sức sống.

+ Mặt nạ nhân sâm: có tác dụng bổ sung dinh dưỡng và chống lão hóa khá mạnh. Thích hợp với các loại da đặc biệt là thích hợp cho da lão hóa và da khô.

+ Mặt nạ nhục quế: có công hiệu giống như các mặt nạ trên ngoài da còn có tác dụng diệt vi khuẩn, giảm viêm nhiễm, làm se lỗ chân lông. Thích hợp với da dầu và da có mụn.

3.6. Mặt nạ tinh chất sinh vật

Việc chiết xuất thành công tinh chất của sinh vật để ứng dụng vào lĩnh vực kỹ thuật thẩm mỹ đã trở thành xu thế phát triển hiện nay của ngành thẩm mỹ. Mặt nạ tinh chất sinh vật chứa rất nhiều tinh chất sinh vật có hiệu quả bảo vệ da, chữa trị bệnh về da rõ rệt.

Thành phần chủ yếu: trong các loại vật chất cấu tạo nên tinh chất sinh vật, thành phần thiên nhiên luôn nhiều hơn thành phần hóa học. Những vật chất này là những thành phần dưỡng chất chiết xuất từ các loại rong biển, thực vật, nội tạng của động vật và trong xương như: protein, chất keo, vitamin, nhũ toan, axit hoa quả, sáp ong, nhựa quả, chất béo… Các loại mặt nạ thường gặp là: mặt nạ keo xương, mặt nạ keo ong, mặt nạ chất béo và mặt nạ nhũ toan.

Tác dụng: mặt nạ tinh chất sinh vật do được cấu tạo từ tinh chất chiết xuất từ động, thực vật vì vậy có thể làm tăng sức sống của tế bào, khiến nguyên tố sinh vật trong tầng dưới cùng của da có thể phát huy tác dụng. Đồng thời bổ sung protein, vitamin, nguyên tố vi lượng và chất béo cần thiết cho da, khôi phục sức sống cho làn da, khiến da duy trì được vẻ tươi trẻ.

Cách sử dụng: mặt nạ tinh chất sinh vật có cách sử dụng khác nhau tùy theo thành phần thuần sinh vật và thành phần hóa học mà nó chứa đựng.

+ Đối với mặt nạ keo: do chất keo là thành phần chủ yếu cấu tạo nên protein da, có tác dụng hoạt tính sinh lý tốt đối với da, đồng thời có cấu tạo tương tự với protein trong da vì vậy nó thích hợp với tất cả các loại da. Ngoài ra do loại mặt nạ này có khả năng giữ ẩm chống nhăn vì vậy nó đặc biệt thích hợp với da khô và da lão hóa.

+ Mặt nạ keo ong: loại mặt nạ này là một loại hợp chất gia công hỗn hợp giữa sáp ong và chất keo trên cây với chất được tiết ra từ cơ thể của loài ong trong quá trình lấy mật. Nó không chỉ là một loại dược phẩm thiên nhiên quý giá mà còn là một loại nguyên liệu mỹ phẩm lý tưởng. Loại mặt nạ này có tác dụng kháng khuẩn tương đối mạnh, ngoài ra còn có tác dụng làm mềm da, chống ngứa, khử mùi. Vì vậy giá trị dinh dưỡng trong mặt nạ keo ong rất cao, nên nó thích hợp với tất cả các loại da.

+ Mặt nạ chất béo: chứa một khối lượng lớn vitamin, nguyên tố vi lượng và axit amin, nó có thể bổ sung thành phần nước, dưỡng chất cho da, ngăn ngừa da lão hóa, thích hợp với da lão hóa và da khô.

+ Mặt nạ nhũ toan: thành phần chủ yếu là protein, axit amin, vật chất khoáng. Nó có khả năng tăng sức miễn dịch của da, đồng thời làm giảm các vết thương thâm nám, vì vậy thích hợp với da dầu, da có mụn và da có vết thâm nám.

3.7. Mặt nạ đặc biệt

Là loại mặt nạ thường được sử dụng khi tiến hành chăm sóc da ở tầng sâu, các loại mặt nạ đặc biệt thường được sử dụng là: mặt nạ sáp ong, mặt nạ keo nhựa, mặt nạ điện tử và khuôn cứng. Thành phần, cách sử dụng của các loại mặt nạ này rất khác với mặt nạ thông thường vì vậy kết quả cũng vô cùng khác nhau.

3.7.1. Mặt nạ sáp ong

Có trạng thái hơi lỏng sau khi được hơ nóng, sau khi đắp lên mặt sẽ hình thành nên khuôn đông cứng như nến.

Thành phần chủ yếu: Loại mặt nạ này được cấu tạo chủ yếu từ các nguyên liệu như sáp ong, thạch lạp, dầu khoáng vật.

Tác dụng: sau khi mặt nạ được đắp lên mặt sẽ tạo ra trạng thái đóng kín, các thành phần dinh dưỡng sẽ thẩm thấu sâu vào da một cách có hiệu quả, thúc đẩy tuyến bã nhờn và tuyến mồ hôi hoạt động, bổ sung thành phần nước, dưỡng chất, khiến da căng bóng, mềm mại, tiêu trừ các vết nhăn nhỏ li ti.

Cách sử dụng: trước tiên đặt mặt nạ trong một dụng cụ cách thủy rồi đun nóng để làm tan chảy mặt nạ. Đợi khi mặt nạ nguội một chút để da không bị bỏng khi tiếp xúc thì dùng chổi lông quét mặt nạ lên da mặt, để mặt nạ đông cứng lại như nến, sau 20 phút có thể lột bỏ mặt nạ đi.

Ứng dụng: loại mặt nạ sáp ong thích hợp với các loại da khô, da thường và da lão hóa. Đối với các loại da có mụn và da quá mẫn cảm không nên sử dụng loại mặt nạ này.

3.7.2. Mặt nạ keo nhựa

Đây là một loại mặt nạ chất keo có trạng thái trong suốt, sau khi phủ lên da sẽ tạo ra một lớp dai và mỏng.

Thành phần chủ yếu: Được cấu tạo từ các nguyên liệu chủ yếu như nhựa cây, keo trong suốt và các loại keo tổng hợp.

Tác dụng: Mặt nạ keo nhựa có tính chất tương tự như lớp da người. Có tác dụng rõ rệt trong việc thu nhỏ lỗ chân lông, làm sạch chất bẩn trên da. Do mặt nạ kín không thông khí nên còn có tác dụng giữ ẩm loại trừ vết nhăn, chính vì vậy loại mặt nạ này thường được sử dụng trong việc làm căng da.

Cách sử dụng: Sau khi xoa lên mặt, mặt nạ sẽ hình thành một lớp màng trong suốt hoặc hơi đục. Sau khi khô hoàn toàn ta có thể dùng tay lột bỏ lớp mặt nạ theo hướng từ dưới lên trên ngược chiều với lỗ chân lông hoặc dùng nước rửa sạch.

Ứng dụng: Do loại mặt nạ này có chức năng làm mềm và loại trừ nếp nhăn khá hiệu quả nên rất thích hợp với da lão hóa, da khô, da thường. Ngoài ra các loại mặt nạ này có thể làm sạch sâu dưới da vì thế cũng rất thích hợp với loại da nhờn.

3.7.3. Mặt nạ điện tử

Loại mặt nạ này lợi dụng hiệu ứng nhiệt của dòng điện để phát huy tác dụng. Loại mặt nạ này kết hợp với khăn giấy ướt hoặc khăn bông ẩm cùng các tuyến điện tử tạo thành một lớp đệm trên bề mặt da, nhờ dòng điện tăng nhiệt mà phát sinh hiệu ứng nhiệt từ đó thúc đẩy tuần hoàn máu dưới da kích thích sự trao đổi chất, làm mềm tầng sừng hóa. Thúc đẩy tuyến bã nhờn hoạt động tích cực từ đó đạt mục tiêu làm sạch và bảo vệ da.

Tác dụng: Loại mặt nạ này có thể làm tan chảy các chất bã nhờn tích tụ trong lỗ chân lông, hậu quả của tuyến bã nhờn ở loại da dầu hoạt động quá mạnh nhưng lại bài tiết kém. Bổ sung dầu và nước cho da khô.

Cách sử dụng: Trước khi sử dụng cần xoa một lớp gel lên mặt, đối với da khô có thể sử dụng loại gel làm mềm da có thành phần là nước bao dầu. Đối với da dầu tốt nhất nên dùng loại kem có khả năng tan chảy chất bã nhờn, sau đó đắp lên mặt khăn giấy ướt hoặc một chiếc khăn bông ẩm. Đặt mặt nạ điện tử lên trên mặt, điều chỉnh ở nhiệt độ thích hợp, thời gian sử dụng khoảng 15 phút.

Ứng dụng: Loại mặt nạ này thích hợp với da dầu, da khô và da lão hóa. Cấm sử dụng cho da mẫn cảm và da có mụn.

3.7.4. Mặt nạ cứng

Mặt nạ cứng có thành phần chủ yếu là các loại bột hữu cơ tính khoáng vật cùng một số thành phần phụ gia khác. Sau khi trộn với nước mặt nạ này sẽ có dạng sệt như hồ, khi đã đắp lên mặt nếu để một lúc thì mặt nạ sẽ xuất hiện những tác dụng vật lý như tự đông kết, có hiện tượng phát nhiệt hoặc phát lạnh, từ đó hình thành nên một lớp vỏ dày và cứng. Nếu chia theo tính chất thì mặt nạ cứng có hai loại là mặt nạ nóng và mặt nạ lạnh.

Thành phần chủ yếu: Thành phần chủ yếu của mặt nạ cứng là các loại bột hữu cơ có tính khoáng vật.

Tác dụng: Mặt nạ cứng có khả năng thẩm thấu khá mạnh, đối với mặt nạ nóng, sau khi sản sinh nhiệt sẽ làm tăng tốc độ tuần hoàn máu dưới da, khiến da hồng hào. Đối với mặt nạ lạnh, sau khi phát huy tác dụng có thể làm se lỗ chân lông, ổn định các dây thần kinh ở dưới da, hạn chế tuyến bã nhờn hoạt động quá mạnh. Từ đó tạo nên tác dụng thanh nhiệt, tiêu viêm, làm trắng da, ngăn ngừa các vết nhăn.

Phương pháp sử dụng: Trước khi đắp mặt nạ cứng nên đắp lên mặt một miếng giấy hoặc xoa lớp kem mỏng, tiếp theo dùng bông gòn che lông mày, phần mắt. Nhanh chóng trộn chất bột mặt nạ thành dạng hồ rồi đắp lên mặt. Sau 15 phút có thể gỡ bỏ mặt na ra.

Ứng dụng: Mặt nạ lạnh sau khi tạo thành lớp vỏ bọc sẽ tạo ra cảm giác mát rượi, có thể làm thu nhỏ lỗ chân lông, thanh nhiệt, tiêu viêm, thích hợp với các loại da dầu, da có mụn, da mẫn cảm. Mặt nạ nóng sau khi hình thành lớp vỏ có thể sản sinh nhiệt, có thể thúc đẩy tuần hoàn máu, kích thích tuyến bã nhờn và tuyến mồ hôi hoạt động tích cực, vì vậy thích hợp với da khô, da lão hóa.

Cho dù mặt nạ nóng hay lạnh trước khi đắp lên mặt đều cần phải xoa lên da một lớp trung gian có tính dầu. Cần phải căn cứ theo tính chất khác nhau của các loại da để lựa chọn lớp trung gian hợp lý. Toàn bộ quá trình từ khi đắp mặt nạ cho đến khi mặt nạ hình thành một lớp vỏ cứng trên da trên thực tế đều có thể thúc đẩy da hấp thụ những thành phần chăm sóc da khác nhau trong chất trung gian, cũng có nghĩa là chất trung gian khác nhau có thể sản sinh tác dụng chăm sóc da khác nhau trong toàn bộ quá trình đắp mặt nạ.

3.8. Phương pháp và những yêu cầu trong việc sử dụng mặt nạ

3.8.1. Phương pháp sử dụng mặt nạ

– Quá trình đắp mặt nạ lên mặt cần phải có một trình tự nhất định.

– Khi đắp mặt nạ ở phần trán cần phải tuân theo một hướng nhất định, từ trái sang phải hoặc từ phải sang trái.

– Khi đắp mặt nạ ở phần mũi cần đắp từ trên xuống dưới, đắp dần dần từ khoảng giữa hai lông mày xuống hai cánh mũi.

– Khi đắp ở phần gò má cần đắp theo hướng chếch ra ngoài mang tai, cách bầu mắt dưới lem.

– Khi đắp ở phần miệng phải đắp xung quanh đường viền môi ngoài, không đắp lên môi.

– Phần cằm dưới đắp từ trái sang phải hoặc từ phải sang trái.

3.8.2. Những yêu cầu khi đắp mặt nạ

– Trước khi đắp mặt nạ cần phải xoa chất trung gian có tính dầu lên phần lông mày, mắt và môi. Phần mặt nạ phải cách lông mày, mắt, môi lem.

– Tuyệt đối không được để mặt nạ rơi vào mắt, lỗ mũi hoặc miệng.

– Đối với da quá nhạy cảm, da bị bỏng nắng, không được đắp mặt nạ ngay.

– Trước khi đắp mặt nạ bắt buộc phải qua các công đoạn làm sạch da, mát xa.

– Việc sử dụng mặt nạ không nên quá thường xuyên, mỗi tuần một lần là đủ.

– Trong thời gian mặt nạ khô, do tính chất, chủng loại và thời gian sử dụng khác nhau mà mặt nạ có sự thay đổi không giống nhau. Thời gian đắp mặt nạ thông thường là 20-25 phút, không được vượt quá 30 phút.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :