Home / Làm Đẹp / 19 loại gia vị tăng sức đề kháng cơ thể & làm đẹp da mặt

19 loại gia vị tăng sức đề kháng cơ thể & làm đẹp da mặt

/

Gia vị – không chỉ tôn lên hương vị của món ăn, mà còn là người bạn của sức khỏe và sắc đẹp. Lưu ý, nếu sử dụng gia vị với mục đích điều trị hoặc bổ trợ cho việc điều trị, bạn nên tham khảo ý kiến thầy thuốc trước khi dùng.

gia vị tăng sức đề kháng cơ thể và làm đẹp da mặt

1. Thảo mộc gia vị làm ấm cơ thể

Làm thế nào để cơ thể ấm áp trong những ngày mùa đông rét buốt luôn là vấn đề được mọi người quan tâm, đặc biệt là những ai cân nhắc người hay bị lạnh nên ăn gì? Ngoài quần áo, thiết bị giữ nhiệt trong phòng, những nội trợ có thể bảo vệ sức khỏe gia đình, giúp cơ thể ấm hơn với các loại gia vị thường dùng. Một số gia vị thông thường trong nhà bếp không chỉ mang lại hương vị đặc trưng cho các món ăn, mà còn có tác dụng phòng ngừa bệnh rất hiệu quả. Vậy người hay bị lạnh nên ăn gì? Cùng khám phá các loại gia vị thông dụng mà vô cùng hữu ích sau:

1.1. Củ tỏi

Tỏi không những có tác dụng giảm lượng cholesterol trong cơ thể mà còn là loại gia vị tạo ra nhiệt lượng. Vitamin B2 có trong tỏi chứa axit flavin mononucleotide và axit flavin dinucleotide là những chất xúc tác không thể thiếu trong quá trình trao đổi protein. Mùa đông là khoảng thời gian mọi người hay mắc bệnh viêm cuống phổi, bệnh hen. Cho một vài lát tỏi giã nhỏ vào canh và các món xào có thể giúp sản sinh một lượng nhiệt đáng kể cho cơ thể.

1.2. Củ gừng

Nhờ vào đặc tính cay, ấm, gừng có tác dụng chống lạnh, trị ho, đau tức ngực, trừ độc, chữa cảm mạo phong hàn… Củ gừng tươi khi chưa gọt vỏ rất thích hợp để giữ ấm cơ thể và đề phòng cảm lạnh. Chất cay của gừng tươi khi tiếp xúc với niêm mạc không gây phồng rộp. Vị cay độc đáo của gừng còn giúp điều hòa thân nhiệt cơ thể như hạ sốt, chống lạnh và đổ mồ hôi. Hợp chất trong gừng có khả năng làm giảm đau các khớp xương không kém các loại dược phẩm đắt tiền khác.

Uống trà gừng hoặc đập một củ gừng tươi nhỏ cho vào các món rau xào như cải bẹ xanh và uống canh cũng rất tốt cho sức khỏe. Trong các món hải sản hay bữa ăn hằng ngày, nên cho thêm một lát gừng mỏng để tránh dị ứng, đồng thời giúp thân nhiệt nóng lên. Tuy nhiên, có một số trường hợp không nên dùng gừng tươi (hoặc khô) như người đang có bệnh về chảy máu (chảy máu cam, băng huyết, ho ra máu, sốt xuất huyết)

1.3. Quế

Là loại gia vị dễ sử dụng và thơm ngon. Hằng ngày chỉ cần cho thêm nửa muỗng bột quế vào cốc cà phê và trà, cơ thể bạn không những tránh bị lão hóa mà còn điều chỉnh được lượng đường trong máu, đặc biệt là cholesterol. Việc bổ sung quế vào thức ăn hằng ngày cung cấp cho bạn năng lượng, giúp cơ thể tỏa nhiệt và giữ ấm.

1.4. Nghệ

Nghệ có vị cay, hơi đắng nhưng không gây độc, tính ôn hòa. Nghệ có tác dụng giúp cải thiện hoạt động của hệ tim mạch, làm tan máu bầm, làm liền sẹo cũng như một số bệnh có liên quan đến bao tử. Thông thường, nghệ được dùng như bài thuốc dưới hình thức sắc củ nghệ còn tươi hay nghệ khô thành nước để uống, làm gia vị ăn kèm các món ăn trong ngày, hoặc vùi trong than cho chín để ăn kèm với muối. Nghệ còn có tác dụng diệt khuẩn, kháng nấm và làm giảm lượng cholesterol trong máu. Ăn nghệ tươi bổ sung chất cay, chất béo, giúp cơ thể tỏa nhiệt nhanh chóng. Tuy nhiên người có thể trạng nóng không nên ăn nhiều nghệ.

1.5. Mật ong

Chứa nhiều vitamin và khoáng chất, mật ong được biết đến như một công thức vàng trong việc làm đẹp hơn là việc giữ ấm cho cơ thể. Tuy nhiên, chỉ cần một muỗng mật ong vào trà hoặc cà phê, bạn sẽ cảm thấy ấm hẳn lên.

1.6. Củ hành

Loại củ gia vị này có vị cay nồng, tính bình lại không gây độc. Không chỉ có công dụng ngừa một số bệnh lý thông thường như cảm gió, nhức mỏi mắt, đau bụng, đau đầu…, dùng củ hành thường xuyên có thể giúp đề phòng bệnh loãng xương nhờ vào thành phần Gamma Glutamyl Peptide. Củ hành còn giúp ngừa những bệnh lý về tim mạch bằng cách làm giảm lượng homocysteine có trong máu – nguy cơ đáng kể gây nên bệnh tim mạch và đột quỵ, nhờ có chứa nhiều chất crom và vitamin B6. Ngoài ra, củ hành còn giúp ngừa chứng viêm khớp mãn tính, dị ứng với hen suyễn gây tắc nghẽn hô hấp và cảm thông thường, nhờ có chứa những tác nhân chống viêm tấy trong củ hành.

1.7. Ớt và tiêu

Ớt có vị cay nồng, không gây độc, có tác dụng làm ấm bụng và kích hoạt tiêu hóa. Khi dùng với liều lượng vừa phải, ớt sẽ mang lại hiệu quả cao trong việc phòng bệnh. Người lớn có thể sử dụng mỗi ngày khoảng 10g ớt, giúp ngủ ngon và phòng bệnh rất tốt. Trong hạt tiêu có vị cay nồng, tính nóng và không gây độc. Ăn tiêu giúp tiêu hóa tốt, trừ độc tố trong cơ thể, tiêu đàm, trị đầy hơi và tiêu chảy. Có thể dùng tiêu giã nhỏ hoặc tiêu nguyên hạt còn tươi hoặc phơi khô đều tốt.

1.8. Cây sả

Sả có vị cay nồng, mùi thơm và không gây độc. Lá sả tươi dùng để nấu nước xông chữa bệnh cảm sốt, củ sả phơi khô sắc nước để uống chữa nôn ói, giữ ấm bụng, giảm đau nhức cơ thể… Khi kết hợp với một số thảo dược khác, sả còn giúp chữa chứng sình bụng, đầy hơi.

2. Thảo mộc gia vị chống oxy hóa

Thông thường, khi nghe đến “chất chống oxy hóa” chúng ta thường nghĩ đến các loại trái cây, rau củ và cả chocolate. Nhưng bạn có biết rằng các loại gia vị và rau thơm cũng chứa nhiều chất chống oxy hóa. Các nhà khoa học đã đưa ra bảy loại siêu gia vị có chứa lượng chất chống oxy hóa tương đương như ở các loại rau và trái cây.

2.1. Quế

Quế rất dễ sử dụng, linh hoạt và thơm ngon. Chỉ cần thêm nửa muỗng bột quế vào chỗ cà phê xay của bạn trước khi pha chế hoặc hòa quế với mật ong và cho vào trà để làm ngọt, bạn đã bổ sung thêm hương vị và làm thức uống thêm tốt cho sức khỏe.Ngoài ra bạn có thể trộn quế vào sữa chua hoặc rắc vào chén ngũ cốc, trộn với bí đỏ hầm hay cho vào ly sinh tố cũng rất ngon. Quế là gia vị tuyệt vời cho các loại bánh mì, bơ lạc và các thức ăn từ trái cây. Bên cạnh lợi ích từ chất chống oxy hóa, quế còn giúp điều chỉnh lượng đường máu và cholesterol trong cơ thể.

2.2. Lá thơm Oregano

Rau oregano là loại thảo mộc khô chứa nhiều chất chống oxy hóa nhất. Nó có thể được dùng trong nhiều món ăn quen thuộc. Bạn có thể cho lá này lên trên chiếc bánh pizza, món mỳ Ý tự làm hay chiếc sandwich pho mát nướng thơm ngon. Một muỗng lá thơm oregano có chứa lượng chất chống oxy hóa tương đương với ba chén bông cải xanh, nhưng bạn đừng vì vậy mà ngừng ăn bông cải xanh, mà hãy dùng cả hai thứ rau này luôn nhé.

Lá oregano cũng thường được dùng để ướp cá, bò, cừu nhằm để khử mùi. Bạn có thể mua lá oregano ở các tiệm bán gia vị trong chợ.

2.3. Củ gừng

Bạn sẽ không khỏi ngạc nhiên khi biết rằng một muỗng gừng có lượng chất chống oxy hóa bằng với một chén rau cải. Và gừng có thể được dùng trong các món ăn ngọt và mặn. Với những người thích ăn đồ ngọt, chỉ cần thêm thứ gia vị cay ấm này vào những lát trái cây, hay hòa cùng sữa chua lạnh, kem hoặc cho vào một số loại bánh ngọt.

Với những người thích đồ mặn thì bột gừng có thể được hòa với mật ong và tẩm ướp các loại thịt như cá, gà, heo. Gừng còn được sử dụng nhiều trong pha chế, tẩm ướp hay làm các loại nước sốt. Ngoài ra gừng còn được biết đến là liều thuốc tốt cho tiêu hóa, chống buồn nôn và giảm đau.

2.4. Trái ớt

Gia vị từ ớt đỏ bao gồm: ớt cay, ớt bột và ớt khô giã nhỏ. Việc thêm mùi vị cay nóng vào món ăn đường như đã trở nên không thể thiếu trong các bữa ăn.

2.5. Lá hương thảo

Hợp chất trong lá hương thảo giúp giảm bớt các viêm nhiễm trong cơ thể, các sưng viêm này là nguy cơ gián tiếp dẫn đến các bệnh mãn tính. Hương thảo còn được cho là đóng vai trò nhất định trong sức khỏe tim mạch. Hãy cho lá hương thảo vào các loại nước ướp thịt, nước sốt cà chua cũng như các loại bánh mì, bánh cuộn.

Rau húng

Bên cạnh tác dụng chống oxy hóa, các nghiên cứu cũng chỉ ra vai trò của cây húng với các chức năng hô hấp. Để thêm rau húng vào các bữa ăn, bạn hãy thái nhỏ húng ra cho vào nước sốt, vào dầu giấm trộn salad hoặc rắc vào các món cá, thịt vịt, ngan, thịt heo luộc…

Củ nghệ

Loại củ có màu vàng sáng này thường được xay ra và có nhiều trong bột cà ri. Nghệ có vai trò duy trì sức khỏe của bộ não, bảo vệ não chống lại sự kém nhận thức do tuổi tác. Cách ăn bột nghệ: trộn vào với trứng hoặc các món thịt gà, cá, tạo màu khi nấu canh. Nấu các món cà ri với thịt gà, bò…

3. Gia vị thảo mộc hỗ trợ tiêu hóa

Cơ thể được tiêu hóa tốt là điều vô cùng quan trọng, vì nếu không rất dễ bị suy dinh dưỡng. Ngoài ra, các chất độc có thể tích tụ lại làm gia tăng quá trình lão hóa, và nó cũng là nguyên nhân trong việc gây ra các bệnh thoái hóa. Các triệu chứng của tiêu hóa kém bao gồm đầy hơi, tiêu chảy, táo bón và mệt mỏi. Điều may mắn là, có nhiều loại gia vị và thảo dược được biết đến có lợi cho tiêu hóa.

3.1. Rau húng quế

Được dùng phổ biến trong ẩm thực của Mỹ và Ý. Các lá tròn chỉ được sử dụng cho gia vị. Rau quế có flavonoid, đặc tính chống vi khuẩn, ức chế một số loài vi khuẩn gây bệnh đã được chứng minh là đề kháng với thuốc kháng sinh thường được sử dụng.

3.2. Hoa hồi

Được sử dụng phổ biến trong ẩm thực Á châu như Trung Quốc, Việt Nam, Indonesia, Pakistan. Nó được thêm vào các món súp, món hầm, món cà ri. Hoa hồi cũng được cho là mang lại lợi ích trong việc ngăn ngừa các cơn động kinh.

3.3. Bạch đậu khấu

Có thể dùng toàn bộ hoặc ở dạng bột. Nó được sử dụng để tăng cường cả hai hương vị ngọt và mặn và thường được sử dụng trong các món cà ri và các món ăn Ấn Độ, bao gồm cả món tráng miệng. Có chức năng hỗ trợ cho tiêu hóa, bạch đậu khấu kích thích quá trình trao đổi chất và còn được tin là có đặc tính kích thích tình dục.

3.4. Rau ngò và hạt ngò

Sử dụng được cả hai hạt giống và dạng bột. Ngò được dùng trong món súp, món hầm, cũng như với khoai tây, hành tây và nấm. Nó được sử dụng trong các món ăn của châu Phi, Trung Quốc, Địa Trung Hải, Nam Mỹ, Trung Đông và các món ăn Đông Nam Á. Ngoài các khoáng chất và vitamin, như vitamin C, rau mùi cũng giúp giảm sưng và cholesterol, loại bỏ vết loét miệng, thiếu máu và rối loạn kinh nguyệt.

3.5. Củ gừng

Là một thành phần quan trọng trong ẩm thực châu Á. Gừng đã được sử dụng hàng ngàn năm nay trong những bài thuốc nhằm giảm bớt chứng khó tiêu hóa và buồn nôn. Gừng thường được sử dụng như trà.

3.6. Lá thơm (bay leaf)

Là một gia vị tương đối thông dụng trong những món ăn Âu. Đây là loại lá thơm được phơi khô, khi dùng cho trực tiếp vào món ăn đang nấu. Phần lớn các thứ xốt cho món ăn đều có lá thơm. Đối với các món nướng, người ta xay khoảng một lá trộn vào gia vị khi ướp để nướng. Một số món súp, rau, khi nấu có thể cho vào nồi từ một đến hai lá sẽ làm tăng hương vị thơm ngon cho món ăn. Lá thơm cũng có lợi trong điều trị chứng đau nửa đầu và bệnh tiểu đường

4. Thảo mộc gia vị tăng sức đề kháng cho cơ thể

4.1. Quế

Quế có tính chất chống oxy hóa và các gốc tế bào tự do nguy hiểm, giúp đẩy lùi bệnh ung thư, Alzheimer, tiểu đường, parkinson. Hơn thế nữa, quế là vũ khí tiềm năng chống lại các bệnh về tim mạch. Thành phần trong quế hỗ trợ tiết tố insulin làm việc tốt hơn, giảm lượng đường trong máu. Đây là thông tin tuyệt vời dành cho những ai đang đối mặt với bệnh tiểu đường loại hai và các dấu hiệu tiền tiểu đường khác khi muốn giữ lượng đường trong máu thấp hoặc ở mức ổn định để ngăn chặn căn bệnh này. Các chiết xuất trong vỏ cây quế làm ức chế sự hình thành các mảng amyloid, hỗ trợ trong việc ngăn chặn căn bệnh nguy hiểm Alzheimer.

Vị ngọt và ấm nồng của quế mang đến hương vị đặc trưng cho các món ăn. Nếu không có thời gian nấu ăn, bạn có thể thêm chút quế vào cốc cà phê hoặc trà buổi sáng để tăng chất chống oxy hóa cho cơ thể. Với các sản phẩm từ quế, bạn nên kiểm tra thành phần để chắc chắn có tinh chất quế đúng hay chỉ là hương vị quế.

4.2. Cây xô thơm (Sage)

Cây xô thơm giúp điều trị bệnh Alzheimer nhờ hoạt chất axit rosmarinic, bảo vệ cơ thể khỏi các tế bào peptide amyloid, đồng thời ức chế men acetylcholinesterase, cải thiện khả năng nhận thức và tư duy. Ngoài ra, cây xô thơm rất tốt cho hệ tiêu hóa, hiệu ứng giống như estrogen, kiềm chế các cơn tức giận và hàng loạt triệu chứng của phụ nữ thời kì mãn kinh.

Có mùi nồng, ấm và hơi đắng (loại tươi ít đắng hơn loại khô), cây xô thơm thích hợp với thịt gia cầm (gà, ngan, ngỗng), thịt heo và xúc xích. Đối với các loại rau thì cây xô thơm thích hợp với cà tím, cà chua và đậu, dùng trong món ăn béo và bùi.

4.3. Lá Oregano

Oregano là một loại cây thuộc họ bạc hà. Theo truyền thuyết thì thần Vệ nữ Aphrodite (tiếng La Mã là Venus) ban phát hạnh phúc cho loài người bằng cách cho họ cây oregano. Từ này có nghĩa “Niềm vui của núi” theo tiếng Hy Lạp cổ. Nó được biết đến là thần dược có thể giảm bớt các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích, chống nấm và vi khuẩn. Dầu của oregano khi cọ xát trên trán sẽ làm dịu cơn đau đầu hay dán cao oregano trên mụn nhọt cũng có thể làm mụn nhọt tiêu tan. Loại thảo dược này ngăn ngừa sưng cổ họng, ho và mất ngủ. Không chỉ vậy, nó là chất chống oxy hóa mạnh mẽ, gấp 42 lần so với táo, 30 lần khoai tây, 12 lần so với cam và gấp bốn lần so với trái việt quất.

4.4. Củ nghệ

Nền y học ở Ấn Độ đã tin dùng nghệ trong hàng thiên niên kỷ và khoa học phương Tây bắt đầu chú ý đến gia vị này. Chất curcumin trong nghệ – một chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp hạn chế sự phát triển của tế bào ung thư và các mảng bám amyloid phát triển. Nghệ bảo vệ sức khỏe tim mạch, khi bạn thêm nghệ, bột nghệ cùng các gia vị khác trong bữa ăn, chất chống oxy hóa điều hòa chất béo trung tính và insulin, tăng cường bảo vệ hệ thống tim mạch. Nghệ giúp chống viêm mà không gây tác dụng khó chịu, hiệu quả như ibuprofen chữa trị bệnh viêm xương khớp ở đầu gối. Điều hòa hệ thống miễn dịch là một trong những tác dụng của nghệ, khi chất curcumin tác động tích cực với người bị rối loạn hệ thống miễn dịch, như bệnh xơ cứng động mạch. Dùng nhiều nghệ có thể gây cản trở việc đông máu và vấn đề với túi mật, vì vậy nếu yêu thích nghệ, bạn cũng nên sử dụng đủ, không nên lạm dụng.

4.5. Lá thyme (húng tây/cỏ xạ hương)

Lá thyme, còn gọi là húng tây, cỏ xạ hương, có mùi thơm của bạc hà và có tính kháng khuẩn. Thành phần kháng khuẩn chiết xuất từ lá thyme giúp giảm khó chịu của chứng ngộ độc thực phẩm, tăng hiệu quả trong việc chống lại tụ khuẩn cầu và vi khuẩn E.coli. Lá thyme trợ giúp tích cực hệ tiêu hóa, cũng tốt cho da đầu và tóc. Lá thyme sử dụng đa dạng trong thực đơn, kết hợp dễ dàng với các thực phẩm như cá, thịt, rau trái, đồ uống như cocktail. Ngoài ra, giữ lá thyme trong tủ lạnh có thể khử mùi hữu hiệu.

4.6. Củ gừng

Trong y học cổ truyền và hiện đại, gừng được ưa chuộng vì có thể giải quyết rắc rối trong dạ dày. Gừng chống buồn nôn, kích thích tiêu hóa và bảo vệ dạ dày khỏi viêm, loét. Gừng còn hỗ trợ các cơn đau như đau bụng, đau cơ và đau nửa đầu. Gừng là gia vị tuyệt vời cho người có dấu hiệu viêm xương khớp hoặc viêm mãn tính khác.

Gừng tươi tác dụng tốt hơn bột gừng. Tuy nhiên, dùng quá nhiều gừng có thể gây chứng ợ nóng, các khí hư và vấn đề sỏi mật, ngoài ra gừng có tương tác với một số loại thuốc, bao gồm cả warfarin.

4.7. Lá hương thảo khô (rosemary)

Axit Carnosic – thành phần trong lá hương thảo giúp bảo vệ não bộ từ các gốc tế bào nguy hiểm và giảm nguy cơ đột quỵ do bệnh Alzheimer gây ra. Lá cây hương thảo chứa chất chống oxy hóa, theo hiệp hội nghiên cứu chống ung thư Hoa Kỳ, carnosol – thành phần khác của cây hương thảo ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Tuy nhiên, bạn không nên dùng số lượng quá nhiều, vì nó liên quan đến các cơn co giật và giảm hiệu quả hấp thụ sắt ở phụ nữ trong thời kỳ mang thai, nguy hiểm hơn có thể gây sảy thai.

Khi các loại thảo mộc và gia vị kết hợp với nhau, chúng sẽ gia tăng gấp đôi tác dụng. Cây hương thảo có thể kết hợp cùng cỏ xạ hương, cây xô thơm, vừa gia tăng lợi ích sức khỏe đồng thời tạo hương vị độc đáo.

Lá hương thảo dùng với nhiều loại thịt, trong các món rau, món tẩm ướp hoặc hầm nhờ mùi thơm đặc biệt, giống vị trà hoặc hạt thông. Lá hương thảo có mùi thơm rất lâu, khi dùng bạn có thể giã nhỏ, và với lá tươi hoặc tẩm ướp món ăn với lá khô.

4.8. Saffron (nhụy hoa nghệ tây)

Saffron là gia vị đắt tiền nhất trên thế giới. Được trồng chủ yếu ở Trung Đông, nghệ tây là một giống khác của cây nghệ, được thu nhặt cẩn thận bằng tay. Nghệ tây có tác dụng chống trầm cảm như Prozac, tăng lưu thông máu lên não, nâng cao khả năng tư duy, làm chậm hoặc đảo ngược quá trình thoái hóa tế bào (bệnh về mắt). Nghệ tây cần được bảo quản ở nơi thoáng, mát. Các chuyên gia cho biết, chỉ với 1/10 muỗng cà phê nghệ tây cũng mang lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe.

4.9. Lá húng quế

Húng quế thường được dùng trong ẩm thực Ý. Nó xuất phát từ Ấn Độ – vốn được dùng để trị bệnh hen suyễn, căng thẳng và tiểu đường. Giống như húng tây, húng quế có tính chất kháng khuẩn và kháng virus mạnh mẽ. Húng quế là nguồn dồi dào beta – carotene, sau chuyển hóa thành vitamin A, cùng với magie, sắt và canxi. Húng tây còn có tác dụng giúp trị các chứng viêm khớp và các loại viêm cơ khác. Húng quế có thể thêm đa dạng vào các loại thực phẩm như salát, bánh nướng… để gia tăng mùi vị thơm ngon, tinh khiết cho món ăn.

4.9. Quả ớt

Thành phần capsaicin trong ớt có tác dụng giảm đau, giúp điều trị chứng nhức đầu, viêm khớp và các vấn đề đau mạn tính khác. Capsaicin còn hạn chế các tín hiệu đau đến não để người bệnh ít có cảm giác đau đớn hơn. Các nhà khoa học đã chứng minh việc ngăn ngừa ung thư nhờ ăn ớt thường xuyên vì capsaicin liên quan đến việc sản xuất endorphins và quy định lượng đường trong máu.

Ớt là gia vị có thể thêm vào trong salad, súp, các món gà… nhưng không nên quá lạm dụng vì kích ứng với dạ dày và các bệnh viêm, loét khác, đặc biệt khi bạn không thích vị cay của gia vị này.

4.10. Hành hoa

Nếu chẳng may bị ong nhà hay ong vò vẽ đốt sưng tấy, hãy giã hành thật nhuyễn, vắt lấy nước, thoa vào vết ong đốt để giảm đau. Ngoài ra, hành còn có tác dụng giảm nguy cơ đột quỵ tim, tiểu đường. Nếu bạn thường xuyên dùng hành kết hợp với các thực phẩm lành mạnh ít chất béo khác thì nguy cơ bị ung thư ruột kết cũng giảm. Các chất xơ trong hành lá cũng làm giảm nguy cơ táo bón, trĩ, viêm ruột thừa.

4.11. Củ tỏi

Tỏi rất hữu hiệu trong việc giúp cơ thể chống chứng tiêu chảy và các bệnh đường tiêu hóa. Tỏi còn được biết đến với khả năng sát trùng tốt, giúp làm giảm cholesterol, làm tan các mảng bám trong thành mạch máu, giảm nguy cơ xơ vữa động mạch, giúp hạ huyết áp.

4.12. Mật ong

Mật ong hòa với nước ép gừng giúp bạn giảm triệu chứng của cảm lạnh như ho, chảy nước mũi. Nếu muốn máu lưu thông tốt, hãy trộn một muỗng nước ép tỏi với hai muỗng mật ong, dùng hai lần mỗi ngày vào buổi sáng và tối. Trong nhà có người bị bệnh hen, hãy trộn 0,5g bột tiêu đen với mật ong và nước ép gừng, uống ba lần/ngày cơn hen sẽ giảm bớt.

5. Thảo mộc gia vị gia tăng sức khỏe

Khi nấu nướng, nếu bạn cho thêm loại rau gia vị phù hợp thì không những tăng hương vị tuyệt vời cho món ăn mà còn có lợi cho sức khỏe.

5.1. Cây hẹ

Cây hẹ được dùng phổ biến trong dân gian để chữa ho, cảm mạo, táo bón, trị giun kim, đau răng. Đông y lý giải, lá hẹ để tươi có tính nhiệt, nhưng khi nấu chín thì có tính ôn (ấm), vị cay, đi vào các kinh can, tỳ và vị, có tác dụng ôn trung, hành khí, tán độc,. Hạt và rễ hẹ cũng có tính ấm, vị cay ngọt, đi vào kinh can, thận, chữa đái dầm, táo bón, trị giun kim. Củ hẹ tác dụng ôn trung, kiện vị, hành khí.

5.2. Cần tây

Cần tây là loại rau gia vị rất tốt cho người huyết áp cao và béo phì. Chất hoá học tự nhiên apigenin có trong cần tây giúp trị cao huyết áp và làm hạ cholesterol, ngăn ngừa các bệnh về tim mạch, thiếu máu, tăng khả năng miễn dịch cho cơ thể. Đối với phụ nữ, loại gia vị này giúp điều hoà kinh nguyệt, tăng khả năng thụ thai và đặc biệt có thể là trợ thủ đắc lực của chị em trong giảm cân nặng. Dùng nước ép rau cần tây súc miệng hàng ngày có thể chữa được lở loét miệng, viêm họng và khản tiếng. Ăn cần tây với cháo nóng hoặc ăn sống, nấu canh, xào có thể giúp trị chứng cảm cúm.

5.3. Tía tô

Dân gian vẫn thường dùng tía tô để chống cảm cúm, cảm lạnh, sốt, không ra mồ hôi, chống nôn, tăng cường tiêu hóa, trị ho hen, làm long đờm, giải độc. Khi bị cảm cúm, ăn một chén cháo hành, tía tô sẽ giúp đẩy lùi cảm lạnh một cách nhanh chóng.

Ngoài ra, Đông y có bài thuốc chữa trúng độc, đau bụng do ăn của cá rất hữu hiệu từ cây tía tô: Lá tía tô 10g, gừng 8g, cam thảo 4g; nước 600ml đem sắc lấy nước đặc uống nóng ngày ba lần.

5.4. Rau ngò

Cả thân, trái cây ngò đều có thể được dùng làm vị thuốc chữa bệnh trong Đông y và Tây y. Trái ngờ có vị cay, tính ôn, có tác dụng phát tán, long đờm, làm thuốc tiêu đờm, thông khí bụng dưới, kích thích tiêu hóa. Dân gian hay dùng cây ngò già đun nước tắm để làm mát và mịn da.

Chữa ít sữa: Lấy lá rau ngò khô 50g, hạt ngò 20g. Sắc đặc, uống mỗi lần một chén, ngày hai lần. Hoặc dùng 12g hạt ngò, gạo nếp lức 30g, nấu cháo ăn cũng giúp lợi sữa.

Chữa ho: mỗi ngày dùng 4-10g trái ngò hoặc 1020g lá cây tươi sắc lấy nước uống hay ngâm rượu.

Chữa sởi cho trẻ: dùng lá hoặc hạt giã nhỏ, nhuyễn, với ít rượu trắng, cho vào bọc vải xoa nhẹ lên người từ trên xuống tay chân (trừ mặt).

Trị tiêu chảy: Dùng hạt ngờ khoảng 8g trong một ngày, sao lên cho thơm, rồi uống với nước.

Trị chứng đầy hơi, không tiêu: Rau ngò một nắm, Vỏ quýt 8-10g. Sắc uống khi nước còn ấm.

5.5. Húng chanh

Tinh dầu húng chanh có chất kháng sinh mạnh, có thể được dùng trị ho, cảm cúm, tiêu đờm, sát khuẩn. Bài thuốc với lá húng chanh có thể được dùng cho cả người lớn và trẻ nhỏ. Trị cảm cúm: lấy 30 – 40g lá húng chanh tươi, sắc uống nóng, có thể thêm đường cho dễ uống.

Chữa ho, viêm họng, khản tiếng: lá húng chanh tươi, rửa sạch ngâm với muối, cắn nhẹ trong miệng, hút lấy nước. Cũng có thể giã nát nắm lá húng chanh rồi vắt lấy nước, ngày uống hai lần.

Trị hôi miệng: Dùng một nắm húng chanh khô, sắc lấy nước đặc để súc miệng và ngậm. Ngậm thường xuyên nhiều lần trong ngày, chỉ sau vài ngày có thể thấy hiệu nghiệm, hết hôi miệng.

6. Rau gia vị – kháng sinh từ thực vật

Các chuyên gia y tế phương Tây luôn đề cao các loại thuốc dân gian của người phương Đông, trong đó có các loại rau gia vị – những kháng sinh thực vật. Các sách y học cổ truyền có uy tín như Bản thảo cương mục (Lý Thời Trân), Nam dược thần hiệu (Tuệ Tĩnh – Nguyễn Bá Tĩnh), Lĩnh Nam bản thảo và Dược phẩm vận yếu (Hải Thượng Lãn Ông – Lê Hữu Trác) đều có nêu tác dụng trị liệu của nhiều loại rau thơm, gia vị mà nhân dân thường dùng. Trong các bữa ăn của người Việt, nhất là vào các dịp cúng giỗ, lễ, Tết, đĩa rau thơm gia vị có vai trò quan trọng trong việc điều hòa tính hàn nhiệt của các loại thực phẩm, tăng cường sức đề kháng của cơ thể đối với một số bệnh tật, kích thích tiêu hóa, đem lại sự ngon miệng. Dưới đây là các loại rau gia vị phổ biến:

Bạc hà: Vị cay thơm, tính mát, có tác dụng phát tán phong nhiệt, hạ sốt. Thường dùng chữa cảm mạo nhức đầu, dị ứng nổi mề đay, viêm họng có sốt, đờm vướng ở cổ, đau họng khản tiếng, say nắng.

Hẹ (cửu thái): Vị cay, hơi chua, đắng, tính ấm. Củ hẹ và lá hẹ thường dùng chữa ho (hấp với đường phèn), chữa kiết lỵ, giun kim, đau họng, hen suyễn.

Hành hoa: Vị cay, tính ấm, có tác dụng trừ phong, giải hàn tà, lợi khí, tiêu sưng. Thường được dùng chữa cảm cúm (cháo hành), đau bụng do lạnh, đau răng, lợi tiểu, trừ mụn nhọt, an thai.

Ngò gai (ngò tây, ngò tàu): Vị cay, thơm, tính ấm, có tác dụng thông khí, trừ hàn, tiêu thực, được dùng để kích thích tiêu hóa, trừ cảm mạo. Thường được dùng chung với rau húng quế trong món phở, tạo ra hương vị đặc biệt.

Húng quế (húng lủi): Vị cay, thơm, tính ấm, có tác dụng làm ra mồ hôi, chữa đau dạ dày, ăn uống không tiêu, thông tiểu tiện, nấu nước để ngậm và súc miệng chữa đau răng, sâu răng. Hạt húng quế có tác dụng chống táo bón: cho từ 6-12g hạt vào chén nước sôi để nguội hoặc nước pha đường, đợi cho hết chất nhầy nở ra rồi uống.

Diếp cá: Vị cay, chua, mùi hơi tanh, tính mát, có tác dụng giải nhiệt, giải độc, lợi tiểu, điều kinh. Chữa các loại viêm sưng, mụn nhọt, đau mắt đỏ, sốt xuất huyết, kinh nguyệt không đều, phế ung.

Kinh giới: Vị cay, tính ấm, có tác dụng phát tán phong hàn, thông huyết mạch. Dùng chữa ho, cảm lạnh, giải độc, chữa đau nhức do phong hàn. Kinh giới sao đen có tác dụng cầm máu rất tốt, dùng chữa tiểu tiện ra máu, rong kinh, băng huyết, chảy máu cam.

Ngò (mùi): Vị cay, thơm, tính ấm, có tác dụng kích thích tiêu hóa, phát tán phong hàn, trừ phong, chống tà khí, thông khí uất ở đường tiêu hóa. Thường được dùng làm tăng cảm giác ngon miệng, trị cảm lạnh, thuốc ban sởi mau mọc. Y học cổ truyền dùng hạt ngò làm thuốc chữa tắc sữa, mặt bị nám, ban sởi. Tuy nhiên những người bị hôi nách, hôi miệng, sưng chân không nên ăn ngò. Khi uống thuốc Đông y có các vị bạch truật, mẫu đơn bì cũng không nên ăn ngo.

Tía tô: Vị cay, tính ấm, có tác dụng phát tán phong hàn, giải độc, tiêu tích, hạ khí. Chữa cảm cúm, ngộ độc, an thai.

Rau răm: Vị cay, tính ấm, có tác dụng kích thích tiêu hóa, tiêu thực, sát trùng. Thường dùng làm ấm tỳ vị, ngon miệng, khử mùi tanh của các món ăn. Người xưa còn cho rằng ăn nhiều rau răm sẽ giảm ham muốn tình dục. Có nơi dùng rau răm làm thuốc thông tiểu, chữa sốt, chống nôn, hắc lào.

Củ nghệ: Vị cay đắng, tính ấm, vào hai kinh can, tỳ, giúp phá ác huyết, cầm máu và làm lên da non. Thường được dùng chữa bệnh loét dạ dày, vàng da, phụ nữ đau bụng sau khi sinh. Phụ nữ có thai không nên ăn.

Hạt tiêu (hồ tiêu): Vị cay, thơm, tính ấm, dùng liều lượng nhỏ có tác dụng kích thích tiêu hóa, nhưng khi dùng liều lớn sẽ kích thích niêm mạc dạ dày, gây xung huyết và viêm cục bộ, gây sốt, viêm đường tiểu tiện và tiểu ra máu. Hồ tiêu còn được dùng để chữa đau răng, đau bụng (liều 1-3g). Hợp với gừng chữa tiêu chảy do lạnh, nôn mửa.

Ớt: Vị cay, thơm, tính hơi ôn, dùng kích thích tiêu hóa, làm ngon miệng, chữa đau lưng, đau khớp. Lá ớt dùng chữa rắn cắn: giã nhỏ, đắp vào chỗ rắn cắn, ngày hai lần.

7. Gia vị cay và những lợi ích không nên bỏ qua

Gia vị cay (như ớt, quế, đinh hương, tỏi, gừng) không chỉ làm tăng hương vị và làm cho món ăn thêm phần hấp dẫn, mà còn có một số lợi ích cho sức khỏe.

Ớt bột: Có tác dụng loại bỏ các cơn đau khớp. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng chất capsaicin có trong ớt bột có hiệu quả chống lại sưng viêm, do vậy đây sẽ là lựa chọn tốt để xóa bỏ cơn đau và vết sưng ở những bệnh nhân thấp khớp.

Quế: Có tác dụng chống lại bệnh tiểu đường type 2 và bệnh tim. Một nghiên cứu đã chỉ ra: khoảng nửa muỗng trà bột quế có thể giúp giảm lượng đường trong máu, cholesterol xấu và hàm lượng triglyceride (một loại chất béo tự nhiên có trong mô động vật).

Tỏi: Bảo vệ sức khỏe của tim. Ăn tỏi có thể giúp giảm hàm lượng cholesterol và khoảng 10% hàm lượng triglyceride.

Đinh hương: Tinh dầu đinh hương là phương thuốc chữa trị đau răng, đồng thời với đặc tính khử trùng đây sẽ là một loại nước súc miệng hiệu quả. Thành phần chính trong loại dầu này là eugenol, một hoạt chất chống viêm có thể xóa tan cơn đau liên quan đến chứng thấp khớp. Ngoài ra đây là gia vị có tính nóng có khả năng giảm các triệu chứng tiêu hóa khó chịu như chứng khó tiêu.

Gừng: Gừng có chứa chất chống oxy hóa, đồng thời giúp hệ tiêu hóa giảm triệu chứng khó tiêu và đầy hơi. Ngoài ra, đây cũng là phương thức trị liệu cho chứng buồn nôn khó chịu khi say tàu xe hoặc mang thai.

8. Các cây rau gia vị chữa bệnh đau dạ dày, tẩy giun

Những cây rau gia vị quen thuộc trong bữa ăn như ngò gai, thì là hay cây mơ lông, kết hợp với một số vị khác sẽ trở thành những bài thuốc đông y chữa hiệu quả nhiều chứng bệnh như đầy hơi, sốt rét, bí tiểu tiện, trị giun, đau dạ dày. Bạn đã biết cách dùng chưa?

8.1. Cây ngò gai

Trị chứng ăn không tiêu: Khi bị lạnh bụng, ăn không tiêu, đầy trướng bụng thì lấy 50g rau ngò gai rửa sạch, cắt nhỏ, một củ gừng tươi nhỏ rửa sạch giã nát. Hai thứ trên cho vào niêu đất, đổ ba chén nước (chén ăn cơm) sắc khi còn một chén chia uống hai lần trong ngày. Mỗi lần uống cách nhau bốn tiếng.

Trị chứng chướng khí, thở mệt: Lấy rau ngò gai tươi rửa sạch, phơi khô nơi thoáng mát. Mỗi lần sắc 30 – 40g với hai chén nước còn 2/3 chén thì chia uống làm hai lần.

Trị chứng đầy hơi: Khi bị đầy hơi, cảm sốt lấy 1016g rau ngò gai rửa sạch, vò nát hãm như chè tươi, chia uống nhiều lần trong ngày.

Trị chứng sổ mũi, sốt nhẹ do nhiễm lạnh: Lấy 20g rau ngò gai rửa sạch, thái khúc, 30g thịt bò băm nhỏ, vài lát gừng tươi. Đem nấu chín với 400ml nước. Món này ăn nóng. Khi ăn cho thêm ít hạt tiêu. Sau khi ăn xong, đắp mền kín cho ra mồ hôi sẽ khỏi.

8.2. Cây thì là

Bổ tỳ, bổ thận: Dùng cây thì là luộc chín, trộn với dầu, muối, ăn kiên trì sẽ có kết quả tốt.

Chữa chứng tỳ yếu, thận suy: Dùng 50g thì là sắc với 300ml nước, còn 100ml thì chia uống trong ngày mỗi lần uống khoảng 30 – 50ml. Kiên trì dùng liên tục năm tới bảy ngày sẽ cho kết quả tốt.

Chữa chứng sốt rét: Khi bị sốt rét, nhất là sốt rét ác tính lấy ngay hạt thì là tươi rửa sạch, giã nát vắt lấy nước uống hoặc sắc lên uống cũng có công hiệu.

Chữa chứng đái rắt: Khi đi tiểu thấy đau buốt, tiểu liên tục cả ngày lẫn đêm, lượng nước tiểu ít thì dùng một nắm thì là, tẩm với nước muối, sao vàng, tán bột mịn, dùng bánh dày chấm với bột này ăn rất tốt.

8.3. Cây mơ lông

Chữa chứng đờm ứ trệ, tiêu hóa kém: Dùng 3 – 4g hạt thì là nhai thật kỹ rồi nuốt cả nước lẫn bã.

Trị chứng kiết lỵ mới phát hoặc kiết lỵ lâu ngày: Nếu bị lỵ mới phát thì lấy một nắm lá mơ, một nắm lá phèn đen rửa sạch, nhúng qua nước sôi, vẩy khô, giã nát, vắt lấy nước cốt uống, ngày hai đến ba lần. Nếu bị lỵ lâu lấy một nắm lá mơ tươi lau bằng khăn sạch thái nhỏ, đập một cái trứng gà trộn đều, bọc lá chuối nướng chín, hoặc cho lên chảo rang khô, không cho gia vị. Ăn ngày ba lần, ăn liên tục vài ngày là khỏi.

Hoặc lá mơ lông 20g, cỏ phượng vĩ 20g, hạt cau 25g, cỏ sữa lá nhỏ 100g, rau sam 100g. Sắc uống ngày một thang, chia ba lần trong ngày.

Trị chứng tiêu chảy do nóng. Lá mơ 16g, nụ sim 8g, sắc với 500ml nước còn 200ml chia uống hai lần trong ngày.

Trị giun: nếu bị giun kim, giun đũa thì lấy 50g lá mơ rửa sạch, giã nát, vắt lấy nước cốt, cho ít muối uống vào buổi sáng lúc đói rất hiệu nghiệm. Ngoài ra có thể lấy 30g lá rau mơ tươi (cả lá và ngọn) rửa sạch, cho thêm 50ml nước sôi để nguội, thụt vào hậu môn trước khi đi ngủ sẽ trị được giun kim.

Trị chứng bí tiểu tiện: sỏi thận gây bí tiểu thì lấy rau mơ sắc uống ngày vài lần cho kết quả tốt.

Trị chứng đau dạ dày: Lấy khoảng 20 – 30g lá mơ lông rửa sạch, giã nát, vắt lấy nước cốt uống một lần trong ngày. Kiên trì dùng sẽ có hiệu quả.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :